Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng tay điện Interlift SL20S5 2 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Share:Facebook

Xe nâng tay điện Interlift SL20S5 2 tấn: quay 1.315 mm, bánh cân bằng hai bên, sạc tích hợp, tay lái khóa mật khẩu, màn LCD. Báo giá 30 phút.

Xe nâng tay điện Interlift SL20S5 2 tấn

Product reviewed in this article

Interlift SL20S5
Interlift SL20S5

Contact for price

Brand:
Interlift
Series:
Interlift xe nâng tay điện 1,5–3 tấn
Capacity:
2 t
Power source:
Electric
Interlift · xe nâng tay điện · dòng S5

Xe nâng tay điện Interlift SL20S5 2 tấn — quay 1.315 mm, bánh cân bằng hai bên, tay lái khóa mật khẩu

Dòng S5 gồm SL15S5 (1.500 kg) và SL20S5 (2.000 kg): ắc quy lớn không cần bảo dưỡng, sạc tích hợp, màn LCD báo dung lượng, bánh lái đặt ngang dễ thay.

2.000 kgTải SL20S5 · bản SL15S5 1.500 kg
1.315 mmBán kính quay nhỏ nhất
265 kgTrọng lượng xe SL20S5
100 AhẮc quy 2 × 12V của SL20S5

Xe nâng tay điện Interlift SL20S5 là xe nâng tay điện đi bộ điều khiển tải 2 tấn, thuộc dòng xe nâng tay điện Interlift trong nhóm xe nâng tay điện của Interlift. Trang này gồm cả bản SL15S5 1,5 tấn cùng thân xe. Điểm nổi bật: bán kính quay 1.315 mm — nhỏ nhất trong các model của dòng có công bố bán kính quay; hai bánh cân bằng hai bên cho xe vững; tay lái liền khối có khóa mật khẩu, giao tiếp CAN, màn LCD báo dung lượng; ắc quy lớn không cần bảo dưỡng và sạc tích hợp. Bài này chỉ dùng số trong tờ thông số của hãng để anh/chị đối chiếu trước khi hỏi giá.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn khi lối đi chật, xoay trở nhiều, muốn xe vững (5 điểm tựa có bánh cân bằng) và kiểm soát người dùng bằng mật khẩu. Hàng tới 1,5 tấn → bản SL15S5. Cần xe nhẹ để vào thang máy → SL20S6 hoặc SL20L3.
Xe nâng tay điện Interlift SL20S5 2 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng tay điện Interlift SL20S5: quay hẹp nhất, bánh cân bằng, tay lái thông minh

Quay vòng 1.315 mm — làm việc trong chỗ chật. Hãng ghi dòng S5 nhỏ gọn, bán kính quay nhỏ, làm việc được trong không gian hẹp. Xe dài 1.532 mm, thân rộng 710 mm, lối đi 1.735 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng, 1.785 mm với pallet 800×1200 đặt dọc càng.

  • Tốc độ 4,2 / 4,5 km/h có / không tải
  • Leo dốc 5% có tải, 10% không tải
01Bánh lái đặt ngangKết cấu bánh lái nằm ngang cho xe chạy tốt hơn, việc thay bánh và motor thuận tiện hơn.
02Vỏ kim loại bảo vệNắp kim loại chắc bảo vệ motor và bánh, che chân người vận hành.
03Chống va khi lùi, phanh képCông tắc chống va khi lùi; phanh khi chạy dùng cả phanh điện từ lẫn phanh motor.
04Ắc quy lớn không bảo dưỡng, sạc tích hợpẮc quy dung lượng lớn loại không cần bảo dưỡng, bộ sạc đặt sẵn trên xe.
05Tay lái có khóa mật khẩu, màn LCDTay lái liền khối có khóa mật khẩu, giao tiếp CAN, chạy được khi tay lái dựng đứng, màn LCD báo dung lượng ắc quy còn lại.
06Bánh cân bằng hai bênHai bánh cân bằng Φ100×40 mm hai bên giúp xe vững hơn và tránh làm hỏng mặt sàn.

Theo mô tả sản phẩm và tờ thông số của hãng.

Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện Interlift SL20S5

Bảng trên là thông số chính TFV dùng để báo giá; bảng dưới là tờ thông số 2024 của hãng, dịch sang tiếng Việt. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.

Thông số chính (SL20S5)Giá trị
Tải trọng nâng1.500–2.000 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng càng200 mm
Trọng lượng xe245–265 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.315 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải4,2/4,5 km/h
Ắc quy2×12/75 / 2×12/100 V/Ah
Người vận hànhđi bộ điều khiển

Bảng thông số đầy đủ

Hạng mụcSL15S5SL20S5
Đặc điểm chung
Nguồn động lựcĐiệnĐiện
Kiểu vận hànhĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiển
Tải trọng nâng định mức1.500 kg2.000 kg
Tâm tải (c)600 mm600 mm
Khoảng cách tâm trục bánh tải đến mặt càng (x)931 mm931 mm
Chiều dài cơ sở (y)1.158 mm1.158 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)245 kg265 kg
Bánh xe
Loại bánhBánh PU (polyurethane)Bánh PU (polyurethane)
Bánh lái, đường kính × rộngΦ195×70 mmΦ195×70 mm
Bánh tải, đường kính × rộngΦ80×70 mmΦ80×70 mm
Bánh cân bằng, đường kính × rộngΦ100×40 mmΦ100×40 mm
Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động)1x + 2 / 41x + 2 / 4
Khoảng cách bánh tải (b11)390 / 525 mm390 / 525 mm
Kích thước
Chiều cao nâng càng (h3)200 mm200 mm
Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất (h14)865 / 1.170 mm865 / 1.170 mm
Chiều cao càng khi hạ thấp nhất (h13)85 mm85 mm
Chiều dài tổng thể (l1)1.532 mm1.532 mm
Chiều dài đến mặt càng (l2)382 mm382 mm
Chiều rộng thân xe (b1 / b2)710 mm710 mm
Càng dày / rộng / dài (s / e / l)50 / 160 / 1.150 mm50 / 160 / 1.150 mm
Bề rộng ngoài hai càng (b5)550 / 685 mm550 / 685 mm
Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (m2)35 mm35 mm
Lối đi, pallet 1000×1200 đặt ngang càng (Ast)1.735 mm1.735 mm
Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc càng (Ast)1.785 mm1.785 mm
Bán kính quay nhỏ nhất (Wa)1.315 mm1.315 mm
Vận hành
Tốc độ di chuyển có / không tải4,2 / 4,5 km/h4,2 / 4,5 km/h
Tốc độ nâng có / không tải35 / 38 mm/s32 / 38 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải60 / 25 mm/s65 / 25 mm/s
Khả năng leo dốc có / không tải5 / 10 %5 / 10 %
PhanhPhanh điện từPhanh điện từ
Động cơ, ắc quy, điều khiển
Motor di chuyển (định mức 60 phút)0,75 kW0,75 kW
Motor nâng (định mức S3 15%)0,8 kW0,8 kW
Ắc quy (điện áp / dung lượng)2 × 12V / 75 Ah2 × 12V / 100 Ah
Khối lượng ắc quy (±5%)40 kg54 kg
Điều khiển di chuyểnĐiều khiển tốc độ DCĐiều khiển tốc độ DC
Độ ồn tại tai người lái≤ 70 dB(A)≤ 70 dB(A)
Kiểu láiLái cơLái cơ

Nguồn: tờ thông số 2024 của hãng (hai cột SL15S5 và SL20S5).

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng tay điện Interlift SL20S5

Bấm vào ảnh để xem lớn. TFV gửi thêm ảnh thực tế của đúng chiếc xe khi báo giá.

Xe nâng tay điện Interlift SL20S5 2 tấn — nhìn chéo phía trước
Interlift SL20S5 nhìn chéo phía trước

Interlift SL20S5 có hợp hàng và kho của anh/chị?

Gửi khối lượng hàng, loại pallet, nền và quãng chạy — TFV đối chiếu với tờ thông số trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng tay điện Interlift SL20S5 2 tấn giá bao nhiêu?

Giá theo phiên bản (SL15S5 hoặc SL20S5), cỡ càng và số lượng. TFV báo giá theo đúng cấu hình.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. Bấm "Nhận báo giá" để TFV gửi giá đúng cấu hình.

SL20S5 có những phiên bản nào?

Tờ thông số ghi hai phiên bản cùng thân xe, cùng kích thước: SL15S5 tải 1.500 kg, xe 245 kg, ắc quy 2 × 12V / 75 Ah (40 kg); SL20S5 tải 2.000 kg, xe 265 kg, ắc quy 2 × 12V / 100 Ah (54 kg).

SL15S51.500 kg · 75 Ah
SL20S52.000 kg · 100 Ah
550 mmBề rộng càng
685 mmBề rộng càng
Ắc quy theo hãng

Interlift SL20S5 dùng ắc quy gì?

Theo tờ thông số, SL20S5 dùng 2 × 12V / 100 Ah (54 kg), bản SL15S5 dùng 2 × 12V / 75 Ah (40 kg). Ắc quy loại không cần bảo dưỡng, sạc tích hợp trên xe, màn LCD trên tay lái báo dung lượng còn lại.

2 × 12Vđiện ápHai bình 12V
75 / 100 Ahdung lượngSL15S5 / SL20S5
Tích hợpbộ sạcMàn LCD báo dung lượng

Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, quãng đường, độ dốc và số lượt mỗi giờ — TFV chọn dung lượng ắc quy và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh Interlift SL20S5 với SL20S6, SL20GH, SL15

Thông sốSL20S5SL20S6SL20GHSL15
Kiểu vận hànhĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiển
Tải trọng nâng1.500–2.000 kg1.500–2.000 kg2.000 kg1.500 kg
Chiều cao nâng càng200 mm200 mm200 mm180–200 mm
Trọng lượng xe245–265 kg140–148 kg333 kg—
Bán kính quay nhỏ nhất1.315 mm1.364 mm1.490 mm1.434 mm
Tốc độ có / không tải4,2/4,5 km/h4,2/4,5 km/h4,2/4,5 hoặc 5,2/5,5 km/h4,2/4,5 km/h
Ắc quy (V / Ah)2 × 12V / 75 hoặc 100 Ah2 × 12V / 65 Ah; 48V / 20 hoặc 30 Ah2 × 12V / 100 Ah2 × 12V / 75 Ah

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là hãng chưa công bố. Xem đủ 27 model ở trang dòng xe nâng tay điện Interlift; model cùng dòng: SL20S6 · SL20GH · SL15.

Ứng dụng

Xe nâng tay điện Interlift SL20S5 phù hợp với doanh nghiệp nào?

🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🛒Siêu thị, cửa hàng bán lẻ
🏭Nhà xưởng sản xuất
🚚Bốc xếp pallet từ xe tải xuống kho

Hợp kho lối đi hẹp, nhiều người dùng chung xe (khóa mật khẩu), nền phẳng trong nhà.

⚠ Không nên chọn SL20S5 khi cần xe thật nhẹ để vào thang máy — xe 245–265 kg; nền ngoài trời, gồ ghề — gầm 35 mm; cần xếp pallet lên kệ — cần xe nâng điện stacker; kéo quãng dài cả ca — nên xem xe đứng lái SL20.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện Interlift SL20S5?

01Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet một mặt hay hai mặt, chiều cao lỗ luồn càng.
02Nền & lối điNền trong nhà có phẳng không, có dốc, cầu dẫn, gờ cửa, khe sàn không; bề rộng lối đi chỗ hẹp nhất.
03Quãng chạyQuãng đường mỗi lượt, số lượt mỗi giờ — để chọn xe đi bộ, đứng lái hay ngồi lái.
04Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca mỗi ngày, có chỗ và thời gian sạc không, nguồn điện tại kho.

SL20S5 nâng càng 200 mm, càng hạ thấp nhất 85 mm, càng dài 1.150 mm, thân rộng 710 mm theo tờ thông số.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng tay điện Interlift SL20S5 tại TFV?

  • Hỏi rõ tải, loại pallet, nền, quãng đường và số ca trước khi báo giá — chọn đúng xe đi bộ, đứng lái hay ngồi lái
  • Báo giá theo đúng phiên bản: tải, ắc quy, bộ sạc
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ có tải trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành các chức năng an toàn trên tay lái và cách sạc, cất ắc quy đúng cách
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
  • Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Trang bị

Tiêu chuẩn

Khóa mật khẩu trên tay láiMàn LCD báo dung lượngGiao tiếp CANChạy khi tay lái dựng đứngSạc tích hợpBánh cân bằng hai bênPhanh điện từ + phanh motor

Tùy chọn / phiên bản

Bản SL15S5 1,5 tấnBề rộng càng 550 / 685 mm

Theo tờ thông số và mô tả của hãng.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện Interlift SL20S5

SL20S5 và SL15S5 khác nhau thế nào?

Cùng thân xe và kích thước. SL20S5 tải 2.000 kg, ắc quy 100 Ah, xe 265 kg; SL15S5 tải 1.500 kg, ắc quy 75 Ah, xe 245 kg.

Khóa mật khẩu dùng làm gì?

Chỉ người có mật khẩu mới mở được xe — tránh người không được giao dùng xe tự ý vận hành.

Bánh cân bằng có lợi gì?

Hai bánh cân bằng hai bên giữ xe vững khi vào cua, khi qua chỗ sàn không đều; hãng ghi giúp tránh làm hỏng sàn.

Ắc quy dùng được bao lâu?

Hãng không công bố số giờ. Ắc quy 2 × 12V / 100 Ah không cần bảo dưỡng, sạc tích hợp, màn LCD báo dung lượng còn lại.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì TFV gửi ảnh tem model, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng tay điện Interlift SL20S5 đúng cấu hình

Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và ắc quy
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Share:Facebook

Frequently asked questions

SL20S5 và SL15S5 khác nhau thế nào?

Cùng thân xe và kích thước. SL20S5 tải 2.000 kg, ắc quy 100 Ah, xe 265 kg; SL15S5 tải 1.500 kg, ắc quy 75 Ah, xe 245 kg.

Khóa mật khẩu dùng làm gì?

Chỉ người có mật khẩu mới mở được xe — tránh người không được giao dùng xe tự ý vận hành.

Bánh cân bằng có lợi gì?

Hai bánh cân bằng hai bên giữ xe vững khi vào cua, khi qua chỗ sàn không đều; hãng ghi giúp tránh làm hỏng sàn.

Ắc quy dùng được bao lâu?

Hãng không công bố số giờ. Ắc quy 2 × 12V / 100 Ah không cần bảo dưỡng, sạc tích hợp, màn LCD báo dung lượng còn lại.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì TFV gửi ảnh tem model, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Need more advice?

Call or message us to find the right configuration.

Related articles