Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng tay điện Zowell XP80 8 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Share:Facebook

Xe nâng tay điện Zowell XP80 8 tấn: chạy 2 km/h, quay vòng 2.542 mm, ắc quy 24V 400Ah, lái EPS. Chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá trong 30 phút!

Xe nâng tay điện Zowell XP80 8 tấn

Product reviewed in this article

Zowell XP80
Zowell XP80

Contact for price

Brand:
Zowell
Series:
Zowell XP xe nâng tay điện 2–12 tấn
Capacity:
8 t
Power source:
Electric
Zowell · dòng XP · xe nâng tay điện

Xe nâng tay điện Zowell XP80 8 tấn — chở kiện nặng trên nền phẳng

Chở 8.000 kg tại tâm tải 850 mm, chạy 2 km/h có tải, quay vòng 2.542 mm, ắc quy 24V 400Ah theo hãng, trợ lực lái điện EPS, tay trình FREI (Đức).

8.000 kgTải trọng tại tâm tải 850 mm
2 km/hTốc độ di chuyển có tải
2.542 mmBán kính quay vòng
24V 400AhẮc quy theo hãng

Xe nâng tay điện Zowell XP80 là xe nâng tay điện đứng lái tải 8 tấn, thuộc dòng xe nâng tay điện Zowell XP của hãng Zowell (Tô Châu, Trung Quốc). Đây là bản 8 tấn — tải lớn nhất nhóm 4–8 tấn, chạy chậm và chắc (2 km/h có tải). Xe hợp nhà máy thép, cơ khí, khuôn mẫu, kho hàng nặng — chở kiện nặng trên nền phẳng.

✓
Kết luận chọn nhanhHợp chở kiện 8 tấn quãng ngắn trên nền phẳng. Đừng chốt chỉ theo con số 8 tấn: kiểm tra trọng tâm kiện (tâm tải 850 mm), độ dốc (xe chỉ leo 2,5% khi có tải), chỗ quay 2.542 mm và tải sàn.
Xe nâng tay điện Zowell XP80 8 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng tay điện Zowell XP80: bộ điều khiển tốt, lái nhẹ, phanh tái sinh

Xe nâng tay điện Zowell XP80 chở hàng nặng
01

Chở 8.000 kg tâm tải 850 mm, càng dài 1.650 mm

XP80 là xe nâng tay điện hạng nặng: tải 8.000 kg ở tâm tải 850 mm — tâm tải xa hơn xe nâng tay thường vì càng dài 1.650 mm, dày 230 mm, rộng 85 mm mỗi càng. Càng nâng cao 300 mm để nhấc hàng khỏi sàn và chở đi.

  • Tự trọng 1.700 kg (không gồm ắc quy)
  • Bánh dẫn động PU Φ248×75 mm
Bộ điều khiển và tay trình của Xe nâng tay điện Zowell XP80
02

Bộ điều khiển Curtis, ZAPI hoặc PG — nhạy, tin cậy

Hệ điều khiển điện tử của xe nhạy và tin cậy; khách chọn được bộ điều khiển Curtis, ZAPI hoặc PG. Bảng hãng ghi kiểu điều khiển MOSFET, motor di chuyển 3 kW, motor nâng 3 kW.

  • Phanh tái sinh: thu lại năng lượng khi phanh, chạy được lâu hơn một lần sạc
  • Ít mòn má phanh, giảm hỏng hóc và chi phí sử dụng
Tay trình FREI và nút đảo chiều khẩn cấp của Xe nâng tay điện Zowell XP80
03

Tay trình FREI (Đức) có nút đảo chiều khẩn cấp

Tay trình đa năng của FREI (Đức): chỉnh tốc độ dễ, phanh được ở cả vị trí dựng đứng và nằm ngang. Khi lùi, nếu lưng người lái chạm vật cản, thân người tự ấn vào nút đảo chiều trên tay trình và xe lập tức chạy ngược lại. Nút ngắt điện khẩn cấp cắt điện toàn xe tức thì.

  • Phanh điện từ
  • Chiều cao tay trình khi chạy 1.405 / 1.192 mm
Xe nâng tay điện Zowell XP80 với trợ lực lái điện EPS
04

Trợ lực lái điện EPS — xe nặng mà đánh lái vẫn nhẹ

So với lái cơ khí, EPS dùng bộ điều khiển điện tử tạo lực trợ theo mô-men và tốc độ, nên người lái xoay xe 8.000 kg nhẹ tay, chính xác, xe đi ổn định. Bên trong cụm dẫn động có cơ cấu nổi giữ bánh dẫn động bám sàn, xe chạy vững, không lật.

  • Bán kính quay vòng 2.542 mm
  • Rộng 900 mm, dài 2.735 mm
Xe nâng tay điện Zowell XP80 nhìn ngang
05

Tốc độ 2 km/h có tải — xe cho nền phẳng

XP80 chạy 2 / 2,5 km/h (có / không tải), nâng 28 / 40 mm/s, hạ 45 / 40 mm/s. Khả năng leo dốc 2,5 / 8 % (có / không tải) — nghĩa là xe dành cho nền phẳng trong nhà xưởng, kho bãi; dốc hay cầu dẫn phải kiểm tra trước. Khoảng sáng gầm 42 mm.

  • Ắc quy 24V 400Ah theo hãng
  • Độ ồn dưới 70 dB(A)
Càng và bánh tải của Xe nâng tay điện Zowell XP80
06

Bánh PU: dẫn động Φ248×75, bánh tải Φ160×50 mm

Toàn bộ bánh xe là polyurethane — êm, không để vết trên sàn, hợp nền bê tông phẳng và sàn epoxy. Bánh dẫn động Φ248×75 mm, bánh tải dưới càng Φ160×50 mm, bánh cân bằng Φ150×50 mm; cấu hình bánh trước / sau 1x-4/8 (x = bánh dẫn động). Vệt bánh trước 687 mm, sau 470 mm; chiều dài cơ sở 2.211 mm.

  • Càng hạ thấp 170 mm, nâng lên 300 mm
  • Bề rộng phủ bì càng 700 mm
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện Zowell XP80

Thông số của model theo bảng thông số hãng Zowell, dịch sát nghĩa, giữ nguyên số.

Thông số (model XP80)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngZowell (Suzhou Pioneer, Trung Quốc)
DòngZowell XP — xe nâng tay điện
Kiểu xeXe nâng tay điện (pallet truck điện), đứng lái
Tải trọng nâng định mức8.000 kg
Tâm tải850 mm
Khoảng cách tâm trục dẫn động tới lưng càng (X)248 mm
Chiều dài cơ sở (Y)2.211 mm
Trọng lượng
Tự trọng (không gồm ắc quy)1.700 kg
Bánh xe
Loại bánhPolyurethane (PU)
Bánh dẫn độngΦ248×75 mm
Bánh tải (dưới càng)Φ160×50 mm
Bánh cân bằngΦ150×50 mm
Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động)1x-4/8
Vệt bánh trước / sau687 / 470 mm
Kích thước
Chiều cao thân xe (h1)1.465 mm
Chiều cao nâng (h3)300 mm
Chiều cao càng khi hạ thấp (h5)170 mm
Chiều cao tay trình khi chạy, cao nhất / thấp nhất (h6)1.405 / 1.192 mm
Chiều dài tổng thể (L1)2.735 mm
Chiều dài tới mặt càng (L2)1.085 mm
Chiều rộng tổng thể (b1)900 mm
Kích thước càng dày / rộng / dài (s/e/l)230 / 85 / 1.650 mm
Bề rộng phủ bì càng (b3)700 mm
Khoảng sáng gầm khi không tải (M)42 mm
Bán kính quay vòng (Wa)2.542 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải2 / 2,5 km/h
Tốc độ nâng có / không tải28 / 40 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải45 / 40 mm/s
Khả năng leo dốc có / không tải2,5 / 8 %
PhanhPhanh điện từ
Hệ điện
Motor di chuyển3 kW
Motor nâng (bơm thủy lực)3 kW
Ắc quy theo hãng (điện áp / dung lượng)24V 400Ah
Khối lượng ắc quy340 kg
Bộ điều khiểnMOSFET
Độ ồn<70 dB(A)

Nguồn: bảng thông số hãng — p13_1 (bảng XP40-80). Bảng chữ trên trang XP80 của hãng (p14) lệch vài số so với bảng này; bài theo bảng chuẩn p13_1.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng tay điện Zowell XP80

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh của hãng đăng trên trang XP50 (p13) và XP80 (p14). Lưu ý: bộ ảnh trang XP80 là thân xe có tem 100 — hãng dùng chung ảnh cho cả nhóm hạng nặng.

Xe nâng tay điện Zowell XP80 — làm việc ngoài bãi
Xe tem 80 ngoài bãi (ảnh hãng, trang XP50 p13)
Xe nâng tay điện Zowell XP80 — nhìn từ phía sau
Nhìn từ phía tay trình (p13)
Xe nâng tay điện Zowell XP80 — XP50 nhìn chéo
XP50 nhìn chéo (p13)
Xe nâng tay điện Zowell XP80 — nhìn ngang
Nhìn ngang, bệ đứng (ảnh trang p14)
Xe nâng tay điện Zowell XP80 — nhìn từ phía người lái
Tay trình FREI (p14)
Xe nâng tay điện Zowell XP80 — nhìn chéo từ trên
Nhìn chéo từ trên (p14)
Xe nâng tay điện Zowell XP80 — nhìn ngang thân xe
Nhìn ngang thân xe (p14)
Xe nâng tay điện Zowell XP80 — càng và bánh tải
Càng và bánh tải (p14)
Xe nâng tay điện Zowell XP80 — bản vẽ kích thước
Bản vẽ kích thước của hãng (p14)

Chở kiện nặng bằng cầu trục? Thử Zowell XP80

Gửi TFV số lượt, quãng đường và khối lượng hàng mỗi ca — TFV tính xem XP80 giúp tiết kiệm bao nhiêu công.

Tính cho tôi
Giá bán

Xe nâng tay điện Zowell XP80 giá bao nhiêu?

TFV chưa niêm yết giá XP80 trên web. Giá phụ thuộc cấu hình (bộ điều khiển, ắc quy), số lượng và thời điểm đặt hàng.

Báo giá của TFV ghi rõ cấu hình, ắc quy, bộ sạc, thời gian giao và bảo hành.

Xe nâng tay điện Zowell XP80 nhìn từ trên: khoang ắc quy
Ắc quy

Ắc quy xe nâng tay điện Zowell XP80: 24V 400Ah theo hãng

Bảng thông số Zowell ghi XP80 dùng ắc quy 24V 400Ah, nặng 340 kg. Phanh tái sinh thu lại năng lượng mỗi lần phanh, giúp một lần sạc chạy được lâu hơn.

24Vđiện ápHệ điện 24V của nhóm 4–8 tấn
400Ahdung lượngTheo bảng hãng cho XP80
3 kWmotor di chuyểnMotor nâng 3 kW

Thời gian chạy mỗi lần sạc còn tùy khối lượng hàng, quãng đường, số lượt nâng; TFV tính theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh Zowell XP80 với XP40, XP50, XP60, XP70: nên chọn bản nào?

XP40

4.000 kg
  • 3,6 km/h có tải · leo dốc 2,5%
  • Dài 2.715 mm, quay vòng 2.495 mm
  • Ắc quy 24V 320Ah

Kiện 3–4 tấn, lối quay hẹp nhất nhóm.

XP50

5.000 kg
  • 3,6 km/h có tải · leo dốc 2,5%
  • Dài 2.735 mm, quay vòng 2.536 mm
  • Ắc quy 24V 360Ah

Kiện 4–5 tấn.

XP60

6.000 kg
  • 3,6 km/h có tải · leo dốc 2,5%
  • Dài 2.735 mm, quay vòng 2.536 mm
  • Ắc quy 24V 360Ah

Kiện 5–6 tấn, cùng thân XP50.

XP70

7.000 kg
  • 2,5 km/h có tải · leo dốc 2,5%
  • Dài 2.735 mm, quay vòng 2.536 mm
  • Ắc quy 24V 400Ah

Kiện 6–7 tấn, càng nâng 300 mm.

Trang này

XP80

8.000 kg
  • 2 km/h có tải · leo dốc 2,5%
  • Dài 2.735 mm, quay vòng 2.542 mm
  • Ắc quy 24V 400Ah

Kiện 7–8 tấn, chạy chậm chắc.

Thông sốXP40XP50XP60XP70XP80
Tải trọng nâng4.000 kg5.000 kg6.000 kg7.000 kg8.000 kg
Tâm tải850 mm850 mm850 mm850 mm850 mm
Tự trọng1.450 kg1.650 kg1.650 kg1.700 kg1.700 kg
Chiều dài / rộng tổng thể2.715 / 900 mm2.735 / 900 mm2.735 / 900 mm2.735 / 900 mm2.735 / 900 mm
Chiều dài càng1.650 mm1.650 mm1.650 mm1.650 mm1.650 mm
Chiều cao nâng215 mm250 mm250 mm300 mm300 mm
Bán kính quay vòng2.495 mm2.536 mm2.536 mm2.536 mm2.542 mm
Tốc độ có / không tải3,6 / 4 km/h3,6 / 4 km/h3,6 / 4 km/h2,5 / 3 km/h2 / 2,5 km/h
Leo dốc có / không tải2,5 / 8 %2,5 / 8 %2,5 / 8 %2,5 / 8 %2,5 / 8 %
Motor di chuyển / nâng3 / 3 kW3 / 3 kW3 / 3 kW3 / 3 kW3 / 3 kW
Ắc quy (theo hãng)24V 320Ah24V 360Ah24V 360Ah24V 400Ah24V 400Ah

Nguồn: bảng thông số hãng. Xem cả 10 model trong một bảng ở trang xe nâng tay điện Zowell XP. Model khác cùng dòng: XPA20 · XPA25 · XPAT30 · XP40 · XP50 · XP60 · XP70 · XP100 · XP120.

So với loại xe khác

Xe nâng tay điện Zowell XP80 khác xe nâng tay cơ và xe nâng stacker thế nào?

So với xe nâng tay cơXe nâng tay cơ phải bơm càng bằng tay và kéo bằng sức người — hợp hàng nhẹ, quãng ngắn. XP80 nâng càng bằng bơm điện 3 kW và tự chạy 2 km/h có tải, người lái chỉ điều khiển; với kiện 8 tấn, kéo tay gần như không thể — xe điện là lựa chọn an toàn.
So với xe nâng stackerStacker có khung nâng để xếp hàng lên kệ. XP80 chỉ nâng càng 300 mm để nhấc hàng khỏi sàn và chở đi — rẻ và gọn hơn khi không cần nâng cao. Cần xếp kệ thì xem xe nâng stacker.
So với xe nâng dầu đối trọngXe nâng dầu nâng cao, chạy ngoài bãi tốt nhưng to, ồn, xả khói. XP80 dưới 70 dB, không khói, thân rộng 900 mm — hợp trong nhà xưởng, kho kín, nền phẳng.
Chưa chắc chọn loại nào?Gửi khối lượng hàng, kích thước pallet / kiện, quãng đường và mặt nền — TFV đề xuất loại xe và model phù hợp. Nhờ TFV chọn

Số liệu XP80 theo bảng hãng.

Ứng dụng

Xe nâng tay điện Zowell XP80 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng tay điện Zowell XP80 chở hàng
🏗️Thép, cuộn tôn
⚙️Cơ khí, khuôn mẫu
🏭Máy móc, thiết bị nặng
📦Kho hàng nặng

Gợi ý theo tải và kích thước càng; hãng không liệt kê ngành cho nhóm này.

⚠ Không nên chọn XP80 khi nền có dốc (xe chỉ leo 2,5 / 8 %), nền đất, sỏi, ổ gà — bánh PU cần nền phẳng cứng; sàn không chịu được tải bánh của xe cộng hàng 8.000 kg; kiện hàng thường xuyên vượt 8 tấn; cần nâng hàng lên cao (xe chỉ nâng 300 mm).
Bản vẽ kích thước xe nâng tay điện Zowell XP80
Đọc thông số

Đọc bảng thông số xe nâng tay điện Zowell XP80 thế nào cho đúng?

  • Tải trọng (Q) và tâm tải (C) — tải định mức chỉ đúng khi trọng tâm kiện hàng nằm trong tâm tải hãng ghi, tính từ lưng càng. Kiện dài hơn, trọng tâm xa hơn thì tải cho phép giảm.
  • Chiều cao nâng (h3) và chiều cao càng hạ thấp (h5) — xe nâng tay điện chỉ nhấc hàng khỏi sàn để chở đi. So h5 với chiều cao khe càng của pallet trước khi mua.
  • Kích thước càng (s/e/l) và bề rộng phủ bì (b3) — dày, rộng, dài của mỗi càng và khoảng cách mép ngoài hai càng; phải lọt khe pallet và đỡ được chiều dài kiện.
  • Lối đi (Ast) và bán kính quay vòng (Wa) — Ast là bề rộng lối đi tối thiểu để xoay pallet; Wa quyết định chỗ quay đầu ở cuối dãy kệ, cửa kho, sàn xe tải.
  • Tốc độ và leo dốc "có / không tải" — số đầu là khi chở đủ tải, số sau khi chạy rỗng. Cầu dẫn, dốc cửa kho phải thấp hơn số có tải.
  • Ắc quy (V/Ah) — điện áp và dung lượng hãng công bố; giờ chạy thực tế tùy tải, quãng đường, số lượt nâng.

Ký hiệu theo bảng thông số của hãng Zowell.

4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện Zowell XP80?

1Hàng & palletKhối lượng kiện nặng nhất, kích thước pallet (dài × rộng), khe càng của pallet, vị trí trọng tâm.
2Lối đi & quãng chạyBề rộng lối đi, chỗ quay đầu, quãng đường mỗi lượt, có lên xuống xe tải / container không.
3Mặt nền & độ dốcNền bê tông, sàn epoxy hay nền ngoài trời; khe co giãn, tấm dẫn, cầu dẫn và độ dốc lớn nhất.
4Ca làm việcSố giờ chạy mỗi ca, số ca mỗi ngày, lúc nghỉ có sạc được không, nguồn điện tại chỗ sạc.

Thiếu thông tin nào, chuyên viên TFV hỏi thêm khi gọi lại hoặc xuống khảo sát tận nơi.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng tay điện Zowell XP80 tại TFV?

  • Khảo sát tải, pallet, lối đi, mặt nền và độ dốc trước khi báo giá — chọn đúng tải, không mua thừa
  • Báo giá theo đúng model và cấu hình, kèm bảng thông số của hãng Zowell
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc trước bàn giao; hướng dẫn người vận hành tại chỗ
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • TFV là nhà phân phối chính thức Zowell — hàng chính hãng; giao sai hàng hoàn tiền 100%
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Lô xe nâng tay điện Zowell tại nhà máy

Lô xe nâng tay điện Zowell XPA20 bản pin Li-ion tại nhà máy (ảnh hãng).

Trang bị
Tay trình Xe nâng tay điện Zowell XP80

Trang bị theo hãng

Tay trình FREI (Đức)Nút đảo chiều khẩn cấpNút ngắt điện khẩn cấpTrợ lực lái điện EPSPhanh tái sinhPhanh điện từBộ điều khiển Curtis / ZAPI / PGCơ cấu nổi trong cụm dẫn động

Theo mô tả sản phẩm của hãng. Trang XP80 (p14) ghi chứng nhận CE / SGS / ISO9001.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện Zowell XP80

XP80 chở được bao nhiêu?

8.000 kg tại tâm tải 850 mm, càng dài 1.650 mm. Hàng dài hơn càng hoặc trọng tâm xa hơn 850 mm thì tải cho phép giảm — TFV tính cụ thể theo kiện hàng.

Ắc quy của XP80 là gì?

Bảng thông số hãng ghi XP80 dùng ắc quy 24V 400Ah, nặng 340 kg.

XP80 leo dốc được không?

Khả năng leo dốc chỉ 2,5 / 8 % (có / không tải) — xe dành cho nền phẳng. Có dốc, cầu dẫn hay khe sàn lớn thì TFV khảo sát trước.

XP80 có trợ lực lái không?

Có — hãng trang bị trợ lực lái điện EPS, tạo lực trợ theo mô-men và tốc độ nên đánh lái nhẹ và chính xác dù xe chở rất nặng.

Bộ điều khiển của XP80 là hãng nào?

Hãng cho chọn Curtis, ZAPI hoặc PG; bảng thông số ghi kiểu điều khiển MOSFET. Xe có phanh tái sinh thu hồi năng lượng khi phanh.

XP80 cần lối đi và chỗ quay bao nhiêu?

Bán kính quay vòng 2.542 mm, thân rộng 900 mm, dài 2.735 mm. Hãng không công bố lối đi xếp pallet cho dòng này; TFV đo theo kiện hàng thật.

XP80 giá bao nhiêu?

TFV chưa niêm yết giá XP80; giá phụ thuộc cấu hình, số lượng và thời điểm đặt hàng. Gửi yêu cầu để nhận báo giá.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV — nhà phân phối chính thức Zowell; điều khoản ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá xe nâng tay điện Zowell XP80

Gửi khối lượng hàng, kích thước pallet / kiện, quãng đường và số ca — TFV báo giá XP80 kèm bảng thông số hãng. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng model và tải
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Share:Facebook

Frequently asked questions

XP80 chở được bao nhiêu?

8.000 kg tại tâm tải 850 mm, càng dài 1.650 mm. Hàng dài hơn càng hoặc trọng tâm xa hơn 850 mm thì tải cho phép giảm — TFV tính cụ thể theo kiện hàng.

Ắc quy của XP80 là gì?

Bảng thông số hãng ghi XP80 dùng ắc quy 24V 400Ah, nặng 340 kg.

XP80 leo dốc được không?

Khả năng leo dốc chỉ 2,5 / 8 % (có / không tải) — xe dành cho nền phẳng. Có dốc, cầu dẫn hay khe sàn lớn thì TFV khảo sát trước.

XP80 có trợ lực lái không?

Có — hãng trang bị trợ lực lái điện EPS, tạo lực trợ theo mô-men và tốc độ nên đánh lái nhẹ và chính xác dù xe chở rất nặng.

Bộ điều khiển của XP80 là hãng nào?

Hãng cho chọn Curtis, ZAPI hoặc PG; bảng thông số ghi kiểu điều khiển MOSFET. Xe có phanh tái sinh thu hồi năng lượng khi phanh.

XP80 cần lối đi và chỗ quay bao nhiêu?

Bán kính quay vòng 2.542 mm, thân rộng 900 mm, dài 2.735 mm. Hãng không công bố lối đi xếp pallet cho dòng này; TFV đo theo kiện hàng thật.

XP80 giá bao nhiêu?

TFV chưa niêm yết giá XP80; giá phụ thuộc cấu hình, số lượng và thời điểm đặt hàng. Gửi yêu cầu để nhận báo giá.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV — nhà phân phối chính thức Zowell; điều khoản ghi rõ trong báo giá.

Need more advice?

Call or message us to find the right configuration.

Related articles