Xe nâng tự động Sany SCP20C9 2 tấn
Xe nâng tự động Sany SCP20C9 2 tấn: nâng tới 6 m, định vị LiDAR + RTK, tự nhận pallet, pin lithium 6–8 giờ. TFV khảo sát mặt bằng, lên phương án dự án.
Product reviewed in this article
Contact for price
- Brand:
- Sany
- Series:
- Sany SCP20-40C9 xe nâng đối trọng tự động trong và ngoài trời 2,0–4,0 tấn
- Capacity:
- 2 t
- Power source:
- Electric
Contents
- Xe nâng tự động Sany SCP20C9 2 tấn — không người lái, chạy trong kho và ngoài bãi
- Đánh giá xe nâng tự động Sany SCP20C9: định vị ngoài trời, nhận pallet, xếp chồng chính xác
- Định vị ngoài trời bằng LiDAR + RTK + IMU + cảm biến tốc độ bánh
- An toàn 360° cho hàng, xe và người
- Nhận pallet: lệch ±100 mm, ±10° vẫn xúc được
- Xếp chồng 3 chiều chính xác, tỷ lệ thành công trên 99%
- 3D laser SLAM: kho thay đổi tới 30% vẫn định vị ổn định
- Thông số kỹ thuật xe nâng tự động Sany SCP20C9
- Hình ảnh xe nâng tự động Sany SCP20C9
- Video xe nâng tự động Sany SCP20C9 vận hành thực tế
- SCP20C9 có hợp mặt bằng của anh/chị?
- Xe nâng tự động Sany SCP20C9 giá bao nhiêu?
- Xe nâng tự động Sany SCP20C9 dùng pin gì?
- So sánh xe nâng tự động Sany SCP20C9 với SCP25C9 và SCP40C9
- Xe nâng tự động Sany SCP20C9 phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi khảo sát dự án xe nâng tự động Sany SCP20C9?
- Vì sao nên làm dự án xe nâng tự động Sany SCP20C9 tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn / cấu hình
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng tự động Sany SCP20C9
- Đặt lịch khảo sát dự án xe nâng tự động Sany SCP20C9
Xe nâng tự động Sany SCP20C9 2 tấn — không người lái, chạy trong kho và ngoài bãi
Tải 2.000 kg, nâng 3.000–6.000 mm, quay 2.550 mm; định vị LiDAR + RTK + IMU, tự nhận pallet lệch ±100 mm, xếp chồng thành công trên 99% theo hãng. Pin lithium sắt phosphat, làm việc 6–8 giờ.
Xe nâng tự động Sany SCP20C9 là xe nâng đối trọng tự động 2 tấn, nhỏ nhất trong dòng xe nâng tự động Sany SCP20-40C9 thuộc nhóm xe nâng tự động & AGV của Sany. Xe có thân xe nâng đối trọng 4 bánh, pin lithium, bộ cảm biến 3D và ăng-ten RTK, tự chạy theo lệnh từ hệ thống điều phối — trong kho, qua cửa, ra bãi. Hợp nhà máy, kho có pallet tới 2 tấn cần chuyển và xếp chồng liên tục. Bài này tổng hợp đúng những gì Sany công bố về SCP20C9 để anh/chị đối chiếu với mặt bằng của mình trước buổi khảo sát.
Đánh giá xe nâng tự động Sany SCP20C9: định vị ngoài trời, nhận pallet, xếp chồng chính xác
Định vị ngoài trời bằng LiDAR + RTK + IMU + cảm biến tốc độ bánh
Sany ghép nhiều cảm biến để định vị: LiDAR, RTK (định vị vệ tinh độ chính xác cao), IMU (cảm biến quán tính) và cảm biến tốc độ bánh. Hãng ghi SCP20C9 giữ định vị ổn định ở trong nhà, ngoài trời, bãi trống, chỗ bị che khuất, cả khi mưa, tuyết, sương mù. Thuật toán thị giác đa phương thức nhận ra người, xe và vạch làn để xe chạy an toàn.
- Không cần dán vạch từ, gắn phản quang dọc đường đi
- Bảng hãng: định vị ≤ ±10 mm, ±1°
An toàn 360° cho hàng, xe và người
Nhiều loại cảm biến và thiết bị cảnh báo bảo vệ cùng lúc hàng hóa, thân xe và người xung quanh. Bảng thông số hãng liệt kê: LiDAR an toàn 360°, an toàn kiểu tiếp xúc (cản va), camera an toàn 3D lập thể, nút dừng khẩn cấp; màn hình báo pin và trạng thái, cảnh báo bằng âm thanh và đèn.
- Sổ tay hãng: camera 3D tránh vật cản phía trước, LiDAR 3D hai bên
- Cảm biến bảo vệ mũi càng, camera 2D hai bên khung nâng
Nhận pallet: lệch ±100 mm, ±10° vẫn xúc được
Xe có thư viện mẫu pallet phong phú, quét và dựng mô hình pallet mới nhanh, nên thích nghi được với pallet của từng nhà máy. Theo Sany, pallet đặt lệch tới ±100 mm và ±10° xe vẫn tự chỉnh để xúc — không cần người căn pallet thẳng hàng trước.
- Càng 40 / 150 / 1.070 mm, chiều dài chỉnh được
- Hợp pallet đặt tay ở khu tập kết, cửa kho
Xếp chồng 3 chiều chính xác, tỷ lệ thành công trên 99%
Hiệu chỉnh và bảo vệ xếp chồng 4 lớp, có tự học sâu; hãng công bố tỷ lệ xếp thành công trên 99%. Xe dùng 3D SLAM ghép thị giác, học sâu và thuật toán dò lỗ để kiểm tra suốt quá trình xếp chồng.
- Hợp kho xếp chồng lồng thép, pallet không kệ
- Giảm va quệt chồng hàng so với lái tay ở tầng cao
3D laser SLAM: kho thay đổi tới 30% vẫn định vị ổn định
3D SLAM dùng chiều sâu của đám mây điểm 3 chiều để ước lượng vị trí và tư thế xe theo 6 bậc tự do, bớt sai số của cách định vị trên mặt phẳng. Sany ghi xe ổn định hơn khi cảnh vật thay đổi, chịu được mức thay đổi môi trường tới 30%, và định vị chính xác hơn.
- Hàng ra vào, pallet dời chỗ hằng ngày không làm xe "lạc"
- Dẫn đường: 3D laser SLAM hoặc 3D laser SLAM + RTK
Thông số kỹ thuật xe nâng tự động Sany SCP20C9
Bảng thông số theo trang model và bảng "Standard parameter list – Automated forklift" của Sany Robotics. Dòng nào hãng không công bố hoặc hai nguồn hãng lệch nhau thì không ghi.
| Thông số (model SCP20C9) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | Sany (Sany Robotics) |
| Dòng | Sany SCP20-40C9 |
| Kiểu xe | Xe nâng đối trọng tự động, trong và ngoài trời |
| Vị trí lái | Không người lái |
| Tải trọng định mức | 2.000 kg |
| Chiều cao nâng | 3.000–6.000 mm |
| Tự trọng | 3.700 kg |
| Kích thước | |
| Dài × rộng × cao | 2.660 × 1.230 × 2.260 mm |
| Bán kính quay | 2.550 mm |
| Càng dày / rộng / dài | 40 / 150 / 1.070 mm (chiều dài chỉnh được) |
| Vận hành tự động | |
| Dẫn đường | 3D laser SLAM / 3D laser SLAM + RTK |
| Tốc độ có tải | 3 m/s (trang hãng: 10,8 km/h) |
| Tốc độ không tải | 3,5 m/s |
| Gia tốc lớn nhất | 0,5 m/s² |
| Độ chính xác định vị | ≤ ±10 mm, ±1° |
| Leo dốc đầy tải / không tải | 15 / 15% |
| Kiểu di chuyển | Tiến, lùi, rẽ |
| Kết nối | WiFi hoặc 5G |
| Pin và sạc | |
| Loại pin | Lithium sắt phosphat (LFP) |
| Điện áp / dung lượng | 96V / 230 Ah |
| Thời gian làm việc | 6–8 giờ |
| Bộ sạc | 96V 200A |
| Thời gian sạc | Tiêu chuẩn 2 giờ |
| An toàn và môi trường | |
| Bảo vệ an toàn | LiDAR an toàn 360°, an toàn kiểu tiếp xúc, camera an toàn 3D lập thể, nút dừng khẩn cấp |
| Báo trạng thái | Màn hình báo pin và trạng thái, cảnh báo âm thanh và đèn |
| Môi trường làm việc | -5 °C đến 40 °C, không ngưng tụ, độ cao dưới 2.000 m |
Nguồn: trang SCP20C9 trên sanyroboticsglobal.com và sổ tay xe không người lái Sany Robotics. Khoảng sáng gầm: nguồn hãng ghi không rõ hoặc in lỗi đơn vị — TFV xác nhận với hãng trong hồ sơ dự án.
Hình ảnh xe nâng tự động Sany SCP20C9
Bấm vào ảnh để xem lớn. Sany dùng chung bộ ảnh cho cả dòng SCP20-40C9 — cùng kiểu dáng, khác tải và khung.
Video xe nâng tự động Sany SCP20C9 vận hành thực tế
Dự án kho cao su do Sany công bố (COSCO SHIPPING): xe nâng đối trọng tự hành Sany xếp chồng 5 tầng lồng hàng 2 tấn — người lái chỉ xếp được 3 tầng vì khuất tầm nhìn.
Xe nâng đối trọng tự hành Sany chạy ngoài trời trên đường phủ tuyết, chở giá vật tư giữa các xưởng.
Video của Sany về xe nâng đối trọng tự hành dòng C9 (trong và ngoài trời); video không ghi riêng model.
SCP20C9 có hợp mặt bằng của anh/chị?
Gửi bản vẽ kho bãi, loại pallet, lưu lượng mỗi ca — TFV đối chiếu với thông số Sany và hẹn lịch khảo sát.
Xe nâng tự động Sany SCP20C9 giá bao nhiêu?
SCP20C9 bán theo dự án, không có giá niêm yết cho một chiếc. Chi phí phụ thuộc số xe, chiều cao khung, cấu hình dẫn đường (có RTK cho đoạn ngoài trời hay không), bộ sạc, phần mềm điều phối và mức kết nối WMS/MES. TFV gửi phương án và báo giá sau khi khảo sát mặt bằng.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và phạm vi dự án tại thời điểm chào.
Xe nâng tự động Sany SCP20C9 dùng pin gì?
Theo bảng thông số Sany: pin lithium sắt phosphat (LFP), 96V / 230 Ah, làm việc 6–8 giờ, bộ sạc 96V 200A, sạc tiêu chuẩn 2 giờ.
96V 200A là thông số bộ sạc, khác với dung lượng pin 230 Ah. Lịch sạc xen ca, số trạm sạc và nguồn điện tại kho được tính trong phương án dự án.
So sánh xe nâng tự động Sany SCP20C9 với SCP25C9 và SCP40C9
| Thông số | SCP20C9 | SCP25C9 | SCP40C9 |
|---|---|---|---|
| Tải trọng định mức | 2.000 kg | 2.500 kg | 4.000 kg |
| Chiều cao nâng | 3.000–6.000 mm | 3.000–6.000 mm | 3.000–7.000 mm |
| Dài × rộng × cao | 2.660 × 1.230 × 2.260 mm | 2.660 × 1.230 × 2.260 mm | 3.000 × 1.310 × 2.260 mm |
| Bán kính quay | 2.550 mm | 2.550 mm | 2.850 mm |
| Tự trọng | 3.700 kg | 4.000 kg | — |
| Tốc độ có tải / không tải | 3 / 3,5 m/s | 3 / 3,5 m/s | 3 / 3,5 m/s |
| Leo dốc đầy tải / không tải | 15 / 15% | 15 / 15% | 15 / 15% |
| Bộ sạc | 96V 200A | 96V 200A | 50–750V 100A (30 kW) |
| Pin | Lithium sắt phosphat 96V / 230 Ah | Lithium sắt phosphat 96V / 230 Ah | Lithium sắt phosphat |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là chỗ hai nguồn của hãng ghi khác nhau. Xem cả dòng ở trang xe nâng tự động Sany SCP20-40C9; model khác cùng dòng: SCP25C9 · SCP40C9.
Xe nâng tự động Sany SCP20C9 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Theo mô tả và kịch bản ứng dụng trong tài liệu Sany.
Cần chuẩn bị gì trước khi khảo sát dự án xe nâng tự động Sany SCP20C9?
Thân xe 2.660 × 1.230 × 2.260 mm theo bảng hãng — cửa, dầm, mái che trên đường xe chạy cần đo trước.
Vì sao nên làm dự án xe nâng tự động Sany SCP20C9 tại TFV?
- Khảo sát mặt bằng, pallet, lưu lượng trước khi đề xuất số xe và model
- Phương án ghi rõ lộ trình, trạm sạc, đoạn cần RTK và điểm kết nối WMS/MES
- Chỉ chào số Sany công bố; chỗ nào nguồn hãng lệch nhau, TFV xin hãng xác nhận bằng văn bản
- Chạy thử trên mặt bằng thật với pallet thật trước khi nghiệm thu
- Đào tạo người giám sát, quy trình an toàn khu vực xe tự động chạy
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
Xe nâng tự động Sany dòng C9 tại cửa kho (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn / cấu hình
Theo bảng thông số hãng.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng tự động Sany SCP20C9
SCP20C9 có cần người lái không?
Không. Xe nhận lệnh từ hệ thống điều phối qua WiFi hoặc 5G, tự chạy, tự nhận pallet, tự nâng hạ và xếp chồng. Người chỉ giám sát và xử lý ngoại lệ.
SCP20C9 nâng được bao nhiêu, cao bao nhiêu?
Tải định mức 2.000 kg, chiều cao nâng 3.000–6.000 mm theo bảng hãng. Tải cho phép ở từng chiều cao khung TFV xác nhận với hãng theo cấu hình dự án.
SCP20C9 khác SCP25C9 thế nào?
Cùng thân xe 2.660 × 1.230 × 2.260 mm, cùng bán kính quay 2.550 mm, cùng nâng 3.000–6.000 mm. SCP20C9 tải 2.000 kg, tự trọng 3.700 kg; SCP25C9 tải 2.500 kg, tự trọng 4.000 kg.
Chạy ngoài trời được không?
Được — đây là dòng xe nâng tự động trong và ngoài trời. Dẫn đường 3D laser SLAM, thêm RTK cho đoạn ngoài trời; leo dốc 15%; làm việc -5 °C đến 40 °C theo bảng hãng.
Pin chạy bao lâu?
Pin lithium sắt phosphat, làm việc 6–8 giờ, sạc tiêu chuẩn 2 giờ với bộ sạc 96V 200A.
Có kết nối WMS, MES không?
Xe giao tiếp qua WiFi hoặc 5G. Mức kết nối với WMS / MES / ERP cụ thể chốt trong khảo sát và ghi vào phương án dự án.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV cho dự án, ghi rõ trong báo giá.
Đặt lịch khảo sát dự án xe nâng tự động Sany SCP20C9
Để lại thông tin mặt bằng và lưu lượng hàng. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính để hẹn lịch.
- Khảo sát mặt bằng miễn phí
- Phương án số xe, lộ trình, trạm sạc
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883