Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng 3.5 tấn

Xe nâng 3.5 tấn điện & dầu chính hãng Toyota, Baoli KION, Linde. Khi nào chọn 3.5 thay vì 4 tấn? Tư vấn cấu hình & báo giá nhanh. Xem ngay!

Xe nâng 3.5 tấn

Xe nâng 3.5 tấn: đầy đủ loại hình, thương hiệu và cách chọn đúng cấu hình

Xe nâng 3.5 tấn phù hợp với các nhà máy, kho phân phối và cảng/depot cần xử lý pallet nặng, kiện hàng lớn hoặc container rỗng loại nhỏ. Đây là mức tải trọng chuyển tiếp giữa nhóm xe tiêu chuẩn (đến 3 tấn) và nhóm xe hạng nặng, nên khung gầm và động cơ đã được gia cường đáng kể so với 3.0 tấn. Phân khúc này tại TFV có đầy đủ loại hình: xe điện đối trọng ngồi lái, xe dầu đối trọng, xe nâng đa chiều thân rộng cho hàng khổ lớn, cùng các thương hiệu Toyota, Baoli (KION), Linde, SANY và MiMa.

Bài viết tổng hợp toàn bộ loại hình, so sánh thông số các model tiêu biểu đã có datasheet xác minh, và hướng dẫn cách chọn đúng cấu hình theo đặc thù kho vận của bạn.

Cần tư vấn nhanh xe nâng 3.5 tấn? Gọi/Zalo 0916 929 883 — hoặc đọc tiếp để tự đối chiếu cấu hình phù hợp.

Toyota 8FDJ35 xe nâng dầu 3.5 tấn

Bảng giá xe nâng 3.5 tấn cập nhật 2026

Dưới đây là giá niêm yết một số mẫu xe nâng 3.5 tấn đang có sẵn tại kho TFV, gồm cả xe mới, xe cũ và phương án cho thuê để anh chị dễ đối chiếu ngân sách:

Sản phẩmTình trạngGiá tham khảo
Xe nâng điện Toyota 8FBJ35 3,5 tấn 4M Pin LTU 80V460-560AhXe mới1.010.000.000đ
Xe nâng điện cũ 3.5 tấn Toyota 7FBJ35. Nâng cao 3m. Sx 2013.…Xe cũ390.000.000đ
Thuê xe nâng điện 3.5 tấn Baoli KBE35-Li-01. Nâng cao 4.5m.…Thuê/tháng23.000.000đ
Xe nâng điện Baoli KBE35-X1B 3.5 tấn nâng 4.5m 3 tầng - hàng…Xe mới500.000.000đ
Xe nâng điện cũ 3.5 tấn Sumitomo 53-FB35PJE. Nâng cao 3m. Sx…Xe cũ290.000.000đ
Xe nâng điện Baoli KBE35-X1B 3.5 tấn nâng 3m - hàng có sẵnXe mới490.000.000đ
Xe nâng Diesel, hiệu Toyota, kiểu 50-8FDJ35, seri: 11680, sx…Xe mới180.000.000đ
Lưu ý về giá xe nâng 3.5 tấn

Giá trên là giá niêm yết tham khảo, thay đổi theo từng đợt hàng và cấu hình (chiều cao nâng, pin/ắc quy, phụ kiện). Xem chương trình giá tốt hôm nay hoặc gọi 0916 929 883 để nhận báo giá chính xác trong 30 phút.

Các loại hình xe nâng 3.5 tấn

🔋

Đối trọng điện ngồi lái

Vận hành êm, không khí thải, phù hợp làm việc trong nhà. Đại diện: Toyota 8FBJ35, Baoli KBE35-Li-01/02.

Xe nâng điện Linde E40HLXe nâng điện Linde E40HL — một lựa chọn khác trong danh mục 3.5 tấn của TFV
⛽

Đối trọng động cơ dầu

Sức kéo mạnh, hoạt động liên tục dài, phù hợp bãi ngoài trời. Đại diện: Toyota 8FDJ35, Linde H35, Baoli KBD35.

🔌

Đối trọng điện pin Lithium (SANY)

Sạc nhanh, không cần thay bình ắc quy. Đại diện: SANY SCP35F7, SCP35C7.

↔️

Đa chiều thân rộng

Xử lý hàng khổ lớn, pallet đôi nhờ thân xe rộng và khả năng di chuyển ngang. Đại diện: MiMa MQC35.

🔁

Xe cũ / cho thuê

Phương án tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu hoặc nhu cầu ngắn hạn.

Xe nâng điện đối trọng ngồi lái

Toyota 8FBJ35 sử dụng điện áp 80V với dung lượng pin 565–845 Ah, phù hợp ca làm việc dài. Baoli KBE35-Li-01/02 (thuộc KION) là dòng pin lithium với chiều cao nâng tùy chọn tiêu chuẩn 4.5m, sạc nhanh và không cần phòng sạc riêng như ắc quy chì-axit.

Baoli KBE35-Li-01 xe nâng điện 3.5 tấn pin lithium Baoli KBE35-Li-01 — xe nâng điện đối trọng pin lithium 3.5 tấn, nâng cao tiêu chuẩn 4.5m

Xe nâng dầu đối trọng

Toyota 8FDJ35 dùng động cơ Diesel 1DZ-II/2Z tương tự dòng 8FD nhưng khung gầm gia cường cho tải 3.5 tấn. Linde H35 là lựa chọn châu Âu với hệ truyền động thủy tĩnh (Hydrostatic Drive), tốc độ di chuyển 18–22 km/h. Baoli KBD35 là phương án tiết kiệm chi phí hơn trong cùng phân khúc.

Linde H35 xe nâng dầu 3.5 tấn Linde H35 — xe nâng dầu đối trọng 3.5 tấn, hệ truyền động Hydrostatic Drive

Xe nâng điện đối trọng pin Lithium (SANY)

SANY SCP35F7 dùng hệ điện áp 96V với pin lithium 22,1 kWh, hỗ trợ sạc nhanh 20–100% trong khoảng 1 giờ với bộ sạc 200A, hệ truyền động tích hợp 8-trong-1 và làm mát bằng chất lỏng.

SANY SCP35F7 xe nâng điện 3.5 tấn pin lithium SANY SCP35F7 — xe nâng điện đối trọng pin lithium 3.5 tấn, hệ 96V

Xe nâng đa chiều thân rộng

MiMa MQC35 là dòng xe nâng điện đa chiều thân rộng (chiều rộng tổng thể lên tới 2.860mm), thiết kế cho hàng khổ lớn hoặc pallet đôi mà xe đối trọng tiêu chuẩn không xử lý gọn được, chiều cao nâng tối đa khoảng 6.000mm.

MiMa MQC35 xe nâng đa chiều thân rộng 3.5 tấn MiMa MQC35 — xe nâng điện đa chiều thân rộng 3.5 tấn, chiều rộng tổng thể tới 2.860mm

Bảng so sánh thông số các model xe nâng 3.5 tấn tiêu biểu

Bảng dưới đây tổng hợp thông số đã được xác minh từ tài liệu sản phẩm chính hãng của từng model. Các thông số giữa các model không được trộn lẫn — mỗi cột phản ánh đúng datasheet của model đó.

ModelLoại xeTải trọngChiều rộng xeBán kính quay ngoàiNguồn động lực
Toyota 8FBJ35Điện ngồi lái3.500 kg1.240 mm~2.270 mmĐiện 80V, 565–845 Ah
Baoli KBE35-Li-01Điện ngồi lái, pin Lithium3.500 kgChưa công bốChưa công bốPin Lithium
Toyota 8FDJ35Dầu Diesel3.500 kg1.290 mm2.490 mmDiesel 1DZ-II/2Z, ~40–49 kW
Linde H35Dầu Diesel3.500 kgChưa công bốChưa công bốDiesel 2.5–3.0L, Hydrostatic Drive
SANY SCP35F7Điện đối trọng, pin Lithium3.500 kgChưa công bố~2.350 mmĐiện 96V, ~22.1 kWh
MiMa MQC35Đa chiều thân rộng3.500 kg2.435 / 2.860 mmChưa công bốĐiện (ắc quy)
Bán kính quay không phải chiều rộng lối đi

Bán kính quay ngoài (outer turning radius) là bán kính vòng quay nhỏ nhất xe có thể thực hiện tại chỗ, không đồng nghĩa với chiều rộng lối đi tối thiểu cần thiết trong kho — chiều rộng lối đi thực tế còn phụ thuộc bề rộng pallet, kiểu rẽ (thẳng góc/chéo góc) và biên an toàn. Xe đa chiều thân rộng như MQC35 cần lối đi rộng hơn đáng kể do khổ thân xe lớn.

Bán kính quay xe nâng 3.5 tấn và lối đi kho

Trong nhóm xe đối trọng ngồi lái 3.5 tấn, bán kính quay ngoài dao động khoảng 2.270 – 2.490 mm tùy hãng và tùy động cơ (điện hay dầu), lớn hơn nhóm 3.0 tấn do trọng lượng xe tăng theo tải trọng. Xe đa chiều thân rộng MQC35 có chiều rộng tổng thể lên tới 2.860mm, cần được tính toán lối đi riêng biệt so với xe đối trọng thông thường.

Xe nâng điện SANY 3.5 tấn SCP35F1Xe nâng điện SANY 3.5 tấn SCP35F1 — phương án SANY thứ hai của dải 3.5 tấn

Pin và năng lượng vận hành xe nâng 3.5 tấn

Các model điện 3.5 tấn hiện có hai công nghệ pin chính: ắc quy chì-axit truyền thống (dung lượng 565–845 Ah ở điện áp 80V, như Toyota 8FBJ35) và pin Lithium-ion (như Baoli KBE35-Li-01, SANY SCP35F7 với hệ 96V/~22.1kWh, hỗ trợ sạc nhanh 20–100% trong khoảng 1 giờ với bộ sạc 200A).

Robot AGV SANY Double V-Block 3,5 tấnRobot AGV SANY Double V-Block 3,5 tấn — đại diện SANY của phân khúc 3.5 tấn
Dung lượng pin không suy ra trực tiếp số giờ chạy

Số giờ hoạt động thực tế của một lần sạc phụ thuộc tải trọng trung bình, tần suất nâng/hạ, điều kiện mặt sàn và chế độ vận hành — không thể tính đơn thuần từ dung lượng pin (Ah hoặc kWh) mà không có dữ liệu vận hành thực tế.

Cách chọn đúng loại xe 3.5 tấn

Kho trong nhà, cần vận hành êm, nhiều ca

Ưu tiên xe điện đối trọng ngồi lái (Toyota 8FBJ35 hoặc Baoli KBE35-Li-01/02, SANY SCP35F7 pin lithium nếu cần sạc nhanh giữa ca).

Xe nâng điện Baoli KBE35-X1B 3.5 tấn nâng 4.5m 3 tầng - hàng có sẵnXe nâng điện Baoli KBE35-X1B 3.5 tấn nâng 4.5m 3 tầng - hàng có sẵn — cấu hình Baoli tiêu biểu nhóm 3.5 tấn

Bãi ngoài trời, mặt sàn gồ ghề, cần hoạt động liên tục dài

Ưu tiên xe dầu (Toyota 8FDJ35, Linde H35 hoặc Baoli KBD35) vì không phụ thuộc thời gian sạc pin.

Kho xử lý hàng khổ lớn, pallet đôi

Cân nhắc dòng đa chiều thân rộng MiMa MQC35 thay vì xe đối trọng tiêu chuẩn.

Không có phòng sạc/thay bình ắc quy riêng

Ưu tiên các dòng pin lithium (Baoli KBE35-Li-01/02, SANY SCP35F7) để sạc nhanh giữa ca mà không cần phòng sạc chuyên dụng.

Quanh mức 3.5 tấn: các tải trọng liên quan

Nếu 3.5 tấn chưa phải mức tải trọng phù hợp nhất với nhu cầu của bạn, tham khảo thêm: xe nâng 3.0 tấn cho nhu cầu nhẹ hơn, hoặc xe nâng 4.0-5.0 tấn nếu cần tải trọng lớn hơn.

Xe nâng điện Linde E25SH-01Xe nâng điện Linde E25SH-01 — lựa chọn Linde khi cân nhắc quanh mức 3.5 tấn

Báo giá xe nâng 3.5 tấn 2026: khi nào 3.5 tấn tối ưu hơn lên hẳn 4 tấn?

Xe nâng 3.5 tấn là mức tải cao nhất còn giữ được kích thước và bán kính quay gần với nhóm 3 tấn — vượt lên 4 tấn trở đi, khung xe, lốp và yêu cầu mặt bằng đều tăng một bậc rõ rệt. Vì vậy nếu kiện hàng nặng nhất nằm trong khoảng 3–3,4 tấn ở tâm tải tiêu chuẩn, cấu hình 3.5 tấn thường cho tổng đầu tư và chi phí vận hành hợp lý hơn. Báo giá của TFV nêu rõ điều kiện áp dụng đó thay vì mặc định "cứ nặng là lên tải".

Xe nâng điện Baoli KBE35-X1B 3.5 tấn nâng 3m - hàng có sẵnXe nâng điện Baoli KBE35-X1B 3.5 tấn nâng 3m - hàng có sẵn — thêm một cấu hình Baoli trong danh mục 3.5 tấn
Nhận báo giá xe nâng 3.5 tấn kèm đối chiếu phương án 4 tấn

Gửi TFV khối lượng và kích thước kiện hàng nặng nhất, chiều cao nâng và hiện trạng nền sàn — anh/chị nhận báo giá 3.5 tấn kèm đối chiếu nhanh với phương án 4 tấn khi cần. Hotline/Zalo: 0916 929 883.

Bài phân tích khi nào nên chọn xe nâng 3.5 tấn và bài giới thiệu dòng xe nâng điện Baoli KBE 1.5–3.5 tấn là hai tài liệu nên đọc trước khi yêu cầu báo giá.

Mua hay thuê xe nâng 3.5 tấn cho dự án, công trình?

Tải 3.5 tấn xuất hiện nhiều ở bãi vật liệu, xưởng thép, trạm trộn và các dự án lắp đặt có thời hạn. Với công trình 6–18 tháng, thuê xe nâng dài hạn giúp tránh cảnh xe nằm bãi sau khi dự án kết thúc và khỏi lo thanh lý; còn nhà xưởng cố định vận hành nhiều năm thì mua vẫn kinh tế hơn trên tổng vòng đời.

Linde H35 xe nâng dầu 3.5 tấn phục vụ dự án qua phương án thuê dài hạn tại TFVXe dầu 3.5 tấn như Linde H35 là cấu hình quen thuộc của các dự án vật liệu nặng thuê theo thời hạn công trình

Quy trình TFV kiểm tra mặt bằng trước khi bàn giao xe nâng 3.5 tấn

Ở mức tải này, tổng trọng lượng xe cộng hàng có thể vượt 8 tấn dồn lên bốn điểm tiếp xúc — nền sàn yếu, ram dốc cũ hay nắp cống trong sân đều là điểm rủi ro. Quy trình của TFV vì vậy thêm bước kiểm tra mặt bằng so với các tải trọng nhỏ:

  1. Xác nhận kiện hàng nặng nhất và tâm tải để chốt giữa 3.5 tấn và phương án tải cao hơn.
  2. Kiểm tra nền sàn, ram dốc và tuyến di chuyển — đặc biệt khu vực chuyển tiếp trong nhà/ngoài trời.
  3. Chọn loại lốp theo bề mặt (lốp đặc trong xưởng, lốp hơi cho bãi ngoài trời gồ ghề).
  4. Đề xuất cấu hình điện hoặc dầu kèm báo giá chi tiết theo môi trường và số giờ vận hành.
  5. Bàn giao tại mặt bằng, chạy thử tải và kích hoạt bảo hành.

Anh/chị cũng có thể so cấu hình với danh mục xe nâng dầu và xe nâng điện để nhìn toàn cảnh trước khi chốt tải trọng 3.5 tấn.

SANY SCP35F7 xe nâng điện 3.5 tấn pin lithium được TFV chạy thử tải khi bàn giaoChạy thử với tải thật tại mặt bằng là bước cuối trước khi TFV bàn giao xe nâng 3.5 tấn

Câu hỏi thường gặp về xe nâng 3.5 tấn

Xe nâng 3.5 tấn điện hay dầu tiết kiệm chi phí hơn?

Xe điện có chi phí năng lượng và bảo trì thấp hơn về lâu dài, phù hợp vận hành trong nhà. Xe dầu có chi phí đầu tư ban đầu và vận hành liên tục thuận tiện hơn cho môi trường ngoài trời, nhưng chi phí nhiên liệu và bảo trì động cơ cao hơn.

Xe nâng đa chiều thân rộng MQC35 khác gì xe đối trọng thông thường?

MQC35 có thân xe rộng hơn đáng kể (tới 2.860mm) và khả năng xử lý hàng khổ lớn/pallet đôi, trong khi xe đối trọng tiêu chuẩn có thân gọn hơn, phù hợp pallet đơn tiêu chuẩn.

Pin lithium trên xe nâng 3.5 tấn có ưu điểm gì so với ắc quy chì-axit?

Pin lithium sạc nhanh hơn nhiều (20–100% trong khoảng 1 giờ), không cần phòng sạc chuyên dụng để thay bình, và không giải phóng khí trong quá trình sạc như ắc quy chì-axit truyền thống.

Baoli và Toyota, nên chọn hãng nào cho tải trọng 3.5 tấn?

Toyota có lịch sử lâu năm tại Việt Nam, mạng lưới phụ tùng/bảo trì rộng. Baoli (thuộc KION) có ưu thế về pin lithium tiêu chuẩn và giá cạnh tranh hơn. Lựa chọn phụ thuộc ngân sách và ưu tiên của doanh nghiệp.

Xe nâng 3.5 tấn có thể nâng cao bao nhiêu mét?

Chiều cao nâng tùy theo cấu hình khung nâng (mast) từng đơn hàng cụ thể, ví dụ Baoli KBE35-Li-01 có tùy chọn tiêu chuẩn 4.5m, MiMa MQC35 tối đa khoảng 6m. Cần xác định rõ khi đặt hàng.

Có nên thuê xe nâng 3.5 tấn thay vì mua?

Thuê phù hợp với nhu cầu ngắn hạn, dự án theo mùa vụ hoặc muốn thử nghiệm trước khi đầu tư dài hạn. Mua phù hợp nhu cầu sử dụng liên tục lâu dài.

Cần tư vấn chọn xe nâng 3.5 tấn phù hợp?

Đội ngũ TFV sẵn sàng khảo sát nhu cầu thực tế và tư vấn đúng loại hình, đúng thương hiệu cho kho/xưởng của bạn. Liên hệ để được hỗ trợ chi tiết về cấu hình, thời gian giao hàng và chính sách bảo hành.

Hotline/Zalo: 0916 929 883 — gửi thông tin tải trọng, chiều cao nâng và lối đi để nhận tư vấn cấu hình xe nâng 3.5 tấn cùng báo giá chi tiết.

  • Xe nâng điện 3.5 tấn Baoli KBE35-Li-01. Nâng cao 4.5m. Sx 2026. Mới 100% - Hàng sắp về Xe nâng điện 3.5 tấn Baoli KBE35-Li-01. Nâng cao 4.5m. Sx 2026. Mới 100% - Hàng sắp về
  • Xe nâng điện 3.5 tấn Baoli KBE35-Li-01. Nâng cao 4m. Sản xuất 2026. Mới 100% - Hàng sắp về Xe nâng điện 3.5 tấn Baoli KBE35-Li-01. Nâng cao 4m. Sản xuất 2026. Mới 100% - Hàng sắp về
  • Xe nâng điện 3.5 tấn Baoli KBE35-Li-01. Nâng cao 3m. Sx 2026. Mới 100% - Hàng sắp về Xe nâng điện 3.5 tấn Baoli KBE35-Li-01. Nâng cao 3m. Sx 2026. Mới 100% - Hàng sắp về
  • Xe nâng điện Baoli KBE35-X1B 3.5 tấn nâng 4.5m 3 tầng - hàng có sẵn Xe nâng điện Baoli KBE35-X1B 3.5 tấn nâng 4.5m 3 tầng - hàng có sẵn
  • Xe nâng điện Baoli KBE35-X1B 3.5 tấn nâng 3m - hàng có sẵn Xe nâng điện Baoli KBE35-X1B 3.5 tấn nâng 3m - hàng có sẵn
  • Robot AGV SANY Double V-Block 3,5 tấn Robot AGV SANY Double V-Block 3,5 tấn
  • Xe nâng điện 3.5 tấn Baoli KBE KBE35-Li-02 Xe nâng điện 3.5 tấn Baoli KBE KBE35-Li-02
  • Xe nâng điện SANY 3.5 tấn SCP35F1 Xe nâng điện SANY 3.5 tấn SCP35F1
  • Xe nâng điện SANY SCP35C6 3,5 tấn Xe nâng điện SANY SCP35C6 3,5 tấn
  • Xe nâng điện SANY 3.5 tấn SCP35F7 Xe nâng điện SANY 3.5 tấn SCP35F7
  • Xe nâng điện 3.5 tấn Baoli KBE35-Li-01. Nâng cao 4.5m. Sx 2026. Mới 100%. Mã XM.B35BAT45.01079 Xe nâng điện 3.5 tấn Baoli KBE35-Li-01. Nâng cao 4.5m. Sx 2026. Mới 100%. Mã XM.B35BAT45.01079
  • Xe nâng điện 3.5 tấn Baoli KBE35-Li-01. Nâng cao 4.5m. Sx 2026. Mới 100%. Mã XM.B35BAT45.01078 Xe nâng điện 3.5 tấn Baoli KBE35-Li-01. Nâng cao 4.5m. Sx 2026. Mới 100%. Mã XM.B35BAT45.01078
  • Xe nâng dầu 3.5 tấn 8FDJ35 Xe nâng dầu 3.5 tấn 8FDJ35
  • Xe nâng dầu 1.0 đến 3.5 tấn 8FD Series Xe nâng dầu 1.0 đến 3.5 tấn 8FD Series
  • Xe nâng điện Toyota 8FBJ35 3,5 tấn 4M Pin LTU 80V460-560Ah Xe nâng điện Toyota 8FBJ35 3,5 tấn 4M Pin LTU 80V460-560Ah
  • Xe nâng điện ngồi lái 1.0 đến 3.5 tấn 8FB Series Xe nâng điện ngồi lái 1.0 đến 3.5 tấn 8FB Series
  • Xe nâng điện cũ 3.5 tấn Sumitomo 53-FB35PJE. Nâng cao 3m. Sx 2021. XC.B35SUS53.00612 Xe nâng điện cũ 3.5 tấn Sumitomo 53-FB35PJE. Nâng cao 3m. Sx 2021. XC.B35SUS53.00612
  • Xe nâng điện đa chiều thân rộng Mima MQC 3.5 tấn Xe nâng điện đa chiều thân rộng Mima MQC 3.5 tấn
  • Xe nâng dầu hiệu Toyota, model 50-8FDJ35, sx năm 2007 (có kẹp giấy). Mã XC.D35TOD40.00049 Xe nâng dầu hiệu Toyota, model 50-8FDJ35, sx năm 2007 (có kẹp giấy). Mã XC.D35TOD40.00049
  • Xe nâng điện Linde E25SH-01 Xe nâng điện Linde E25SH-01
  • Xe nâng điện Linde E40HL Xe nâng điện Linde E40HL
  • Xe nâng điện Linde E40H Xe nâng điện Linde E40H
  • Xe nâng điện Linde E35H Xe nâng điện Linde E35H
  • Xe nâng điện Linde E35H – E50HL Xe nâng điện Linde E35H – E50HL
  • Xe nâng điện Linde E35B Xe nâng điện Linde E35B
  • Xe nâng điện Linde E30B Xe nâng điện Linde E30B
  • Xe nâng điện Linde E25B Xe nâng điện Linde E25B
  • Xe nâng điện Linde E20B Xe nâng điện Linde E20B
  • Xe nâng điện Linde E15-35 B Xe nâng điện Linde E15-35 B
  • Xe nâng điện Linde E35SH-01 Xe nâng điện Linde E35SH-01
  • Xe nâng điện Linde E30SH-01 Xe nâng điện Linde E30SH-01
  • Xe nâng điện Linde E30S-01 Xe nâng điện Linde E30S-01
  • Xe nâng điện Linde E25S-01 Xe nâng điện Linde E25S-01
  • Xe nâng điện Linde E25-01 Xe nâng điện Linde E25-01
  • Xe nâng điện Linde E25-01 – E35SH-01 Xe nâng điện Linde E25-01 – E35SH-01
  • Xe nâng dầu Linde HT35DB-01 3.5 tấn - nâng 4m, Weichai, lốp đặc Xe nâng dầu Linde HT35DB-01 3.5 tấn - nâng 4m, Weichai, lốp đặc
  • Xe nâng dầu Linde H 3.5 tấn Xe nâng dầu Linde H 3.5 tấn
  • Xe nâng điện cân bằng Linde E Series 1.5-3.5 tấn Xe nâng điện cân bằng Linde E Series 1.5-3.5 tấn
  • Xe nâng điện đa chiều thân rộng dòng MQC 3,5-5,0 tấn Xe nâng điện đa chiều thân rộng dòng MQC 3,5-5,0 tấn
  • Xe nâng dầu Baoli KBD15-35 Series Xe nâng dầu Baoli KBD15-35 Series
  • Xe nâng dầu Baoli KBD30-35-L3 Series Xe nâng dầu Baoli KBD30-35-L3 Series
  • Xe nâng điện Baoli KBE35-Li-01 Xe nâng điện Baoli KBE35-Li-01
  • Xe nâng điện Baoli KBE30-35-Li-01 Series Xe nâng điện Baoli KBE30-35-Li-01 Series
  • Xe nâng dầu Baoli 1.5 đến 3.5 tấn KBD15-35 Series
  • Xe nâng dầu Baoli 3.5 tấn KBD35 Xe nâng dầu Baoli 3.5 tấn KBD35
  • Xe nâng điện 3.5 tấn Baoli KBE35-Li-01. Nâng cao 4.5m. Sản xuất 2025. Mới 100% Xe nâng điện 3.5 tấn Baoli KBE35-Li-01. Nâng cao 4.5m. Sản xuất 2025. Mới 100%
  • Xe nâng điện 3-3,5 tấn Baoli KBE30/35 X1B Xe nâng điện 3-3,5 tấn Baoli KBE30/35 X1B
  • Thuê xe nâng điện 3.5 tấn Baoli KBE35-Li-01. Nâng cao 4.5m. Sản xuất 2025. Mới 100%. Mã XM.B35BAS45.00827 Thuê xe nâng điện 3.5 tấn Baoli KBE35-Li-01. Nâng cao 4.5m. Sản xuất 2025. Mới 100%. Mã XM.B35BAS45.00827
  • Xe nâng điện Pin Lithium 3.0-3.5 tấn hiệu Kion Baoli KBE30/35-Li-01 Xe nâng điện Pin Lithium 3.0-3.5 tấn hiệu Kion Baoli KBE30/35-Li-01
  • Xe nâng điện 4 bánh, tải trọng 3,5 tấn hiệu Zowell Xe nâng điện 4 bánh, tải trọng 3,5 tấn hiệu Zowell
  • Xe nâng điện cũ 3.5 tấn Toyota 7FBJ35. Nâng cao 3m. Sx 2013. XC.B35TOS30.00604 Xe nâng điện cũ 3.5 tấn Toyota 7FBJ35. Nâng cao 3m. Sx 2013. XC.B35TOS30.00604
  • Xe nâng điện cũ 3.5 tấn Toyota 7FBJ35. Khung V3000. Sản xuất 2011. Mã XC.B35TOS30.00494 Xe nâng điện cũ 3.5 tấn Toyota 7FBJ35. Khung V3000. Sản xuất 2011. Mã XC.B35TOS30.00494
  • Xe nâng điện cũ 3.5 tấn Toyota 7FBJ35. Khung V3000. Sản xuất 2016. Mã XC.B35TOS30.00493 Xe nâng điện cũ 3.5 tấn Toyota 7FBJ35. Khung V3000. Sản xuất 2016. Mã XC.B35TOS30.00493
  • Bộ dịch giá Sideshifter tire clamp cho xe nâng hàng Bộ dịch giá Sideshifter tire clamp cho xe nâng hàng
  • Xe đầu kéo towing tractor hiệu Kion Baoli 3.5 tấn, Model: TD35. Xe đầu kéo towing tractor hiệu Kion Baoli 3.5 tấn, Model: TD35.
  • Xe nâng Trung Quốc 1.5-3.5 tấn hiệu Kion Baoli KBD/KBG Xe nâng Trung Quốc 1.5-3.5 tấn hiệu Kion Baoli KBD/KBG
  • Bộ dịch giá Sideshifter hiệu Heli cho xe nâng hàng Bộ dịch giá Sideshifter hiệu Heli cho xe nâng hàng
  • Xe nâng dầu 3.5 - 5 tấn Xe nâng dầu 3.5 - 5 tấn
  • Xe nâng dầu 1.5 - 3.5 tấn Xe nâng dầu 1.5 - 3.5 tấn

Need advice?

Call or message us for a quote and the right configuration.