Cam kết sản phẩm
- Hãng Baoli, xuất xứ Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
| Tải trọng | 6 tấn |
|---|---|
| Nguồn động lực | Điện |
| Hãng | Baoli |
| Model | ET60 — Baoli ET60 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Đặc điểm chung | |
| Dòng | ET30/ET60-111 |
| Kiểu xe | Xe kéo điện, ngồi lái |
| Tải kéo định mức | 6.000 kg |
| Chiều dài cơ sở | 1.105 mm |
| Trọng lượng | |
| Tải trục không tải, trục lái / trục chủ động: 500 / 650 kg | |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | Cao su đặc |
| Lốp bánh chủ động / bánh lái | 4.00-8 / 4.00-8 |
| Số bánh trước / sau (× = bánh chủ động) | 1 / 2× |
| Vệt bánh sau (phía chủ động) | 880 mm |
| Kích thước | |
| Chiều dài tổng thể | 1.945 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.010 / 990 mm |
| Chiều cao mui (khi lắp cabin) | 1.335 mm |
| Chiều cao ghế | 947 mm |
| Chiều cao móc kéo | 267 mm (có mức 222 / 312 / 357 mm) |
| Sàn chở hàng phía sau dài × rộng | 350 × 590 mm |
| Chiều cao sàn chở hàng | 587 mm |
| Phần nhô phía sau | 462 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa hai trục | 150 mm |
| Bán kính quay vòng ngoài / trong | 1.780 / 1.170 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 7 / 17 km/h |
| Lực kéo định mức có / không tải | 1.200 N |
| Lực kéo lớn nhất có / không tải | 4.500 N |
| Phanh chân | Thủy lực |
| Phanh đỗ | Cơ khí |
| Motor và pin | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 6 kW |
| Khác | |
| Kiểu lái | Điện tử (trợ lực điện) |
| Độ ồn tại ghế lái | 70 dB(A) |
| Móc kéo (DIN 15170) | Kiểu chốt |
Xe kéo điện Baoli ET60 6 tấn — kéo đoàn hàng nặng gấp đôi, cùng thân xe gọn
Kéo đoàn rơ moóc tới 6.000 kg, chạy 7 km/h khi có tải và 17 km/h khi quay về rỗng. Motor 6 kW, lực kéo tối đa 4.500 N, pin 48V kéo ngang để thay nhanh giữa ca.
Xe kéo điện Baoli ET60 là xe kéo điện ngồi lái, tải kéo 6 tấn, thuộc dòng xe kéo điện Baoli ET30/ET60-111 của Baoli — thương hiệu xe nâng của tập đoàn KION (Đức). ET60 không nâng hàng: xe kéo đoàn rơ moóc nối sau móc kéo, chở vật tư từ kho ra dây chuyền, giữa các phân xưởng, từ bến hàng về kho — một chuyến thay cho nhiều lượt xe nâng chở từng pallet.
Đánh giá xe kéo điện Baoli ET60: sức kéo lớn nhất dòng, thân vẫn gọn
Kéo 6 tấn với motor 6 kW, lực kéo tối đa 4.500 N
ET60 là model sức kéo lớn nhất dòng ET-111: kéo đoàn hàng tới 6.000 kg, gấp đôi ET30, trên cùng một thân xe. Lực kéo định mức ở móc kéo là 1.200 N khi chạy đều; lúc khởi hành hay vượt gờ, xe đạt lực kéo lớn nhất 4.500 N. Motor di chuyển 6 kW (chế độ S2 60 phút).
- 7 km/h khi có tải, 17 km/h khi chạy rỗng — nhanh hơn ET30 2 km/h lúc quay về
- Tải trục chủ động 650 kg (ET30: 600 kg): bánh chủ động ép đường hơn, bớt trượt khi kéo đoàn nặng
- Lực kéo lớn nhất hơn ET30 1.500 N
Thân gọn 1.945 × 1.010 mm, quay vòng 1.780 mm
Xe dài 1.945 mm, rộng 1.010 mm, chiều dài cơ sở 1.105 mm. Bán kính quay vòng ngoài 1.780 mm, trong 1.170 mm — quay đầu được ở lối đi trong xưởng, cuối dây chuyền. Ba bánh: một bánh lái phía trước, hai bánh chủ động phía sau.
- Khoảng sáng gầm 150 mm
- Lốp cao su đặc 4.00-8, không lo thủng
Pin nằm dưới sàn, kéo ra ngang để thay nhanh
Pin 48V đặt chìm dưới sàn xe cho trọng tâm rất thấp, xe vững khi vào cua. Chức năng kéo pin ra ngang là trang bị tiêu chuẩn — thay pin nhanh giữa ca, hợp nhịp làm việc cường độ cao.
- Bình axít 48V / 275Ah, 506 kg
- Đồng hồ đếm giờ chạy
Ngồi lái dễ chịu: vô lăng, ghế chỉnh được, bậc lên thấp
Người lái xe kéo lên xuống liên tục để móc, tháo rơ moóc. ET60 có khoang lái rộng, bậc lên xuống thấp, phanh tay đặt bên phải ghế; vô lăng và ghế chỉnh theo vóc người. Trợ lực lái điện giúp đánh lái nhẹ.
- Chiều cao ghế 947 mm
- Độ ồn tại ghế lái 70 dB(A)
An toàn: ngắt điện khẩn cấp, phanh thủy lực, đèn LED
Công tắc ngắt điện khẩn cấp trong tầm tay người lái. Phanh chân thủy lực, phanh đỗ cơ khí. Đèn pha và đèn xi-nhan LED tiêu chuẩn, có còi.
- Tùy chọn đèn cảnh báo, gương chiếu hậu, bình chữa cháy
- Tùy chọn giám sát từ xa
Móc kéo chốt DIN 15170, sàn chở đồ nghề phía sau
Móc kéo kiểu chốt theo DIN 15170, chiều cao tiêu chuẩn 267 mm, có các mức 222 / 312 / 357 mm để khớp với rơ moóc đang dùng. Phía sau có sàn nhỏ 350 × 590 mm, cao 587 mm cho kiện lẻ, đồ nghề. Nắp máy liền khối mở ra là tới pin, motor, bộ điều khiển.
- Chốt kéo tiêu chuẩn, làm theo yêu cầu được
Thông số kỹ thuật xe kéo điện Baoli ET60
Thông số của model theo catalog hãng. Không có mục nâng hạ — ET60 là xe kéo.
| Thông số (model ET60) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng / tập đoàn | Baoli · KION Group |
| Dòng | ET30/ET60-111 |
| Kiểu xe | Xe kéo điện, ngồi lái |
| Tải kéo định mức | 6.000 kg |
| Chiều dài cơ sở | 1.105 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe (gồm pin) | 1.150 kg |
| Tải trục không tải, trục lái / trục chủ động | 500 / 650 kg |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | Cao su đặc |
| Lốp bánh chủ động / bánh lái | 4.00-8 / 4.00-8 |
| Số bánh trước / sau (× = bánh chủ động) | 1 / 2× |
| Vệt bánh sau (phía chủ động) | 880 mm |
| Kích thước | |
| Chiều dài tổng thể | 1.945 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.010 / 990 mm |
| Chiều cao mui (khi lắp cabin) | 1.335 mm |
| Chiều cao ghế | 947 mm |
| Chiều cao móc kéo | 267 mm (có mức 222 / 312 / 357 mm) |
| Sàn chở hàng phía sau: dài × rộng | 350 × 590 mm |
| Chiều cao sàn chở hàng | 587 mm |
| Phần nhô phía sau | 462 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa hai trục | 150 mm |
| Bán kính quay vòng ngoài / trong | 1.780 / 1.170 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 7 / 17 km/h |
| Lực kéo định mức có / không tải | 1.200 N |
| Lực kéo lớn nhất có / không tải | 4.500 N |
| Phanh chân | Thủy lực |
| Phanh đỗ | Cơ khí |
| Motor và pin | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 6 kW |
| Pin bình axít (điện áp / dung lượng K5) | 48V / 275Ah |
| Khối lượng pin | 506 kg |
| Khác | |
| Kiểu lái | Điện tử (trợ lực điện) |
| Độ ồn tại ghế lái | 70 dB(A) |
| Móc kéo (DIN 15170) | Kiểu chốt |
Nguồn: catalog Baoli ET30/60-111 bản 01/2023. Tải kéo định mức là khối lượng kéo trên mặt bằng; lên dốc, mặt đường xấu thì giảm.
Hình ảnh thực tế xe kéo điện Baoli ET60
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng và ảnh xe thật tại nhà máy — ET30 và ET60 dùng chung thân xe; ảnh xe thật chụp bản ET60.
Đang dùng xe nâng chở hàng đi xa?
TFV xem tuyến chở hàng của anh/chị và tính số chuyến khi đổi sang xe kéo + rơ moóc.
Xe kéo điện Baoli ET60 giá bao nhiêu?
ET60 hiện có một phiên bản (mã hàng) trên danh mục TFV. Giá thay đổi theo tùy chọn đi kèm.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng, tùy chọn và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng mã hàng.
ET60 có những tùy chọn nào?
Hãng cho chọn thêm khi đặt xe; mỗi tùy chọn làm thay đổi giá và thời gian giao.
Cabin kín gồm kính trước, kính sau, mui, gạt mưa trước sau, quạt, cửa hai bên; bán kín cơ bản gồm kính trước, gạt mưa trước, mui.
Xe kéo điện Baoli ET60 dùng pin gì?
ET60 chạy điện áp 48V, dùng bình axít 48V/275Ah nặng 506 kg theo đúng catalog, sạc bằng bộ sạc ngoài.
Pin kéo ngang tiêu chuẩn: chạy nhiều ca thì chuẩn bị thêm bộ pin để thay giữa ca. Bộ sạc cụ thể ghi trong báo giá theo đúng mã hàng.
So sánh xe kéo điện Baoli ET60 với ET30: nên chọn bản nào?
ET30
3.000 kg- Motor 4 kW · lực kéo tối đa 3.000 N
- 7 / 15 km/h
- Pin lithium 230–304 Ah
Chọn khi đoàn hàng tới 3 tấn, tuyến ngắn trong xưởng.
ET60
6.000 kg- Motor 6 kW · lực kéo tối đa 4.500 N
- 7 / 17 km/h
- Bình axít 48V/275Ah
Chọn khi đoàn hàng 3–6 tấn hoặc cần dư sức kéo.
| Thông số | ET30 | ET60 |
|---|---|---|
| Tải kéo định mức | 3.000 kg | 6.000 kg |
| Lực kéo định mức | 750 N | 1.200 N |
| Lực kéo lớn nhất | 3.000 N | 4.500 N |
| Tốc độ có / không tải | 7 / 15 km/h | 7 / 17 km/h |
| Motor di chuyển | 4 kW | 6 kW |
| Pin | Lithium 230–304 Ah, chọn theo ca | Bình axít 48V / 275Ah, 506 kg |
| Trọng lượng xe (gồm pin) | 1.100 kg | 1.150 kg |
| Tải trục không tải lái / chủ động | 500 / 600 kg | 500 / 650 kg |
| Dài × rộng | 1.945 × 1.010 mm | 1.945 × 1.010 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.780 mm | 1.780 mm |
| Độ ồn tại ghế lái | 70 dB(A) | 70 dB(A) |
Nguồn: catalog Baoli ET30/60-111 bản 01/2023. Xem hai model trong một bảng ở trang xe kéo điện Baoli ET30/ET60-111, hoặc cả nhóm xe kéo điện. Cần nâng hàng thì xem xe nâng điện Baoli KBE30-38.
Xe kéo điện Baoli ET60 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Bốn ngành hãng khuyến nghị: hàng đường sắt, bưu chính, hàng sân bay, vận chuyển phụ tùng đường dài trong nhà máy.
ET60 thay xe nâng chở hàng đi xa thế nào?
Đoàn hàng càng nặng càng cần dư lực kéo khi khởi hành và vượt gờ — đó là lý do chọn ET60 thay vì ET30. Anh/chị gửi TFV chiều dài tuyến, khối lượng hàng mỗi ngày và số ca để TFV tính số chuyến, số rơ moóc cần dùng.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện ET60?
Chiều cao móc kéo ET60 tiêu chuẩn 267 mm, có mức 222 / 312 / 357 mm — gửi kèm chiều cao móc của rơ moóc đang dùng để TFV chọn đúng.
Vì sao nên mua xe kéo điện Baoli ET60 tại TFV?
- Khảo sát tuyến chở hàng, lối đi, độ dốc trước khi báo giá
- Tư vấn chọn giữa ET30 và ET60 theo khối lượng đoàn hàng thực tế
- Nghiệm thu bằng đoàn hàng đại diện trước bàn giao
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Hàng chính hãng Baoli – KION; giao sai hàng hoàn tiền 100%
TFV bàn giao lô xe nâng điện Baoli KBE cho khách.
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo bảng tùy chọn trong catalog Baoli ET30/60-111.
Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện Baoli ET60
ET60 kéo được bao nhiêu?
Tải kéo định mức 6.000 kg — tổng khối lượng đoàn hàng trên mặt bằng. Lên dốc, mặt đường xấu thì khối lượng kéo được giảm; TFV tính theo đúng tuyến trước khi chốt.
ET60 có nâng hàng được không?
Không. ET60 là xe kéo: kéo rơ moóc qua móc kéo và chở kiện nhỏ trên sàn phía sau 350 × 590 mm. Muốn nâng hàng thì cần xe nâng.
ET60 chạy nhanh bao nhiêu?
7 km/h khi có tải và 17 km/h khi không tải, theo catalog hãng.
ET60 dùng pin gì?
Điện áp 48V. ET60 dùng bình axít 48V/275Ah nặng 506 kg theo catalog, sạc bằng bộ sạc ngoài 48V 45A. Pin kéo ngang được để thay nhanh giữa ca.
Nên chọn ET60 hay ET30?
Đoàn hàng 3–6 tấn, hoặc cần dư sức kéo khi vượt gờ, khởi hành trên đoạn dốc ngắn, thì chọn ET60 (motor 6 kW, lực kéo tối đa 4.500 N). Đoàn hàng tới 3 tấn thì ET30 là đủ (motor 4 kW, lực kéo tối đa 3.000 N). Hai xe cùng kích thước.
Móc kéo ET60 có khớp rơ moóc đang dùng không?
Móc kéo kiểu chốt theo DIN 15170, cao 267 mm, có mức 222 / 312 / 357 mm. Gửi TFV chiều cao móc rơ moóc để chọn đúng mức.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng cấu hình. Ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; tùy chọn như cabin, lốp không để vết có thể kéo dài thời gian giao.
Nhận báo giá xe kéo điện Baoli ET60 đúng cấu hình
Chọn tùy chọn hoặc để TFV đề xuất theo đoàn hàng và tuyến của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng mã hàng và tùy chọn
- Khảo sát tuyến miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883