Cam kết sản phẩm
- Hãng Zowell, xuất xứ Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
| Tải trọng | 2 tấn |
|---|---|
| Nguồn động lực | Điện |
| Hãng | Zowell |
| Model | FRB20 — Zowell FRB20 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Đặc điểm chung | |
| Kiểu xe | Xe nâng reach truck điện, ngồi lái |
| Tâm tải | 600 mm |
| Tâm bánh tải tới mặt càng (thu / vươn) | 208 / 385 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.520 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe (không pin) | 3.058 kg |
| Tải trục không tải | 1.270 / 2.496 kg (bánh tải / bánh lái) |
| Tải trục đầy tải, khung thu | 3.852 / 2.214 kg (bánh tải / bánh lái) |
| Tải trục đầy tải, khung vươn | 5.300 / 766 kg (bánh tải / bánh lái) |
| Bánh xe | |
| Loại bánh | PU |
| Bánh lái chủ động | Φ343 × 140 mm |
| Bánh tải | Φ300 × 100 mm |
| Số bánh (x = chủ động) lái / tải | 1x / 2 |
| Vệt bánh sau | 1.146 mm |
| Kích thước | |
| Góc nghiêng càng trước / sau | 2° / 4° |
| Chiều cao mui che (không đèn cảnh báo) | 2.190 mm |
| Chiều cao chân chống | 327 mm |
| Giá càng | ISO 2328 cấp 2A |
| Khoảng trong giữa hai chân chống | 920 mm |
| Khoảng sáng gầm nhỏ nhất | 80 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.770 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 10 / 10 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,3 / 0,4 m/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 0,5 / 0,4 m/s |
| Leo dốc có / không tải (5 phút) | 5 / 8 % |
| Phanh | Điện từ / thủy lực |
| Hệ truyền động | |
| Motor di chuyển (60 phút) | 6 kW |
| Motor nâng (S3 15%) | 13 kW |
| Khác | |
| Áp suất hệ thủy lực | 16,5 MPa |
| Độ ồn tại tai người lái | < 75 dB(A) |
| Pin & khung (theo hãng) | |
| Chiều cao nâng | 6.000–9.000 mm theo khung |
| Chiều cao khi hạ khung (khung 9.000 mm) | 3.726 mm |
| Điện áp / dung lượng | 48V / 600 Ah |
| Khối lượng pin | 1.008 kg |
Xe nâng reach truck Zowell FRB20 2 tấn — ngồi lái, kệ cao tới 9 m
Nâng 2.000 kg tại tâm tải 600 mm, khung 6.000–9.000 mm, quay vòng 1.770 mm, chạy 10 km/h — ngồi lái ghế chỉnh được, motor nâng 13 kW, pin hãng 48V 600 Ah.
Xe nâng reach truck Zowell FRB20 là xe nâng điện ngồi lái kiểu khung vươn, tải trọng 2 tấn, model duy nhất của dòng Zowell FRB. Hãng giới thiệu FRB là "bạn đồng hành của hệ kệ cao", dùng cho thực phẩm – đồ uống, giấy, ô tô, may mặc, linh kiện điện tử, logistics và cả công ty làm kệ.
Xe nâng reach truck Zowell FRB20 là gì, khác xe nâng đối trọng ở đâu?
Xe nâng reach truck là xe nâng điện có khung nâng (hoặc càng) vươn ra phía trước để lấy hàng trên kệ, rồi thu về nằm giữa hai chân chống khi di chuyển. Nhờ vậy xe không cần khối đối trọng lớn ở đuôi như xe nâng đối trọng: thân xe ngắn, hàng nằm trong vệt bánh khi chạy, và xe quay đầu được trong lối đi hẹp giữa hai dãy kệ.
Theo hình so sánh trên trang hãng Zowell, reach truck làm việc trong lối đi khoảng 2.700–3.000 mm, trong khi xe nâng đối trọng cần khoảng 3.000–5.000 mm. Mỗi dãy lối đi tiết kiệm được là thêm một dãy kệ trong cùng diện tích kho.
Reach truck, xe nâng stacker và xe nâng đối trọng
Xe nâng đối trọng (ngồi lái, 4 hoặc 3 bánh) chạy tốt cả trong kho lẫn sân bãi, nhưng cần lối đi rộng. Xe nâng stacker (xe nâng tay điện) rẻ và gọn, hợp kệ thấp, tần suất vừa phải. Xe nâng reach truck nằm giữa: nâng cao hơn, nhanh hơn stacker, nhưng vẫn giữ được lối đi hẹp — là lựa chọn phổ biến của kho kệ selective nhiều tầng. FRB20 là reach truck ngồi lái: người lái ngồi ghế chỉnh được, hợp ca dài và quãng chạy xa hơn trong kho.
Hình hãng Zowell: reach truck cần lối đi 2.700–3.000 mm; xe tầm sâu đôi 3.032–3.132 mm.
Đánh giá xe nâng reach truck Zowell FRB20: ngồi lái, khung 9 m
Ngồi lái, ghế êm chỉnh được, chỗ để chân rộng
FRB20 là reach truck ngồi lái: ghế mềm chỉnh được giúp đỡ mỏi, chỗ để chân rộng nên người lái cử động thoải mái suốt ca. Mui che cao 2.190 mm (không đèn cảnh báo), chân chống cao 327 mm.
- Chạy 10 km/h có và không tải
- Độ ồn tại tai người lái dưới 75 dB(A)
Khung 6–9 m cho kệ cao
Hãng gọi FRB là "bạn đồng hành của hệ kệ cao". Bảng khung hãng có 7 mức từ 6.000 tới 9.000 mm; khung 9.000 mm hạ xuống còn 3.726 mm. Tốc độ nâng 0,3 / 0,4 m/s, hạ 0,5 / 0,4 m/s (có / không tải).
- Motor nâng 13 kW, áp suất thủy lực 16,5 MPa
- Có giới hạn chiều cao nâng
An toàn: trọng tâm thấp, giới hạn tốc độ khi quay
Trọng tâm thấp giúp xe chống lật cả trong điều kiện làm việc phức tạp. Công nghệ giới hạn tốc độ khi quay chống lật nghiêng, giữ hàng không rơi. Càng nghiêng trước / sau 2° / 4° để lấy, đặt hàng dễ và giữ hàng ổn định.
- Phanh điện từ / thủy lực
- Bán kính quay vòng 1.770 mm
Motor 6 kW / 13 kW, bánh PU, pin hãng 48V 600 Ah
Motor di chuyển 6 kW (60 phút), motor nâng 13 kW (S3 15%); pin hãng 48V / 600 Ah nặng 1.008 kg. Bánh PU: bánh lái chủ động Φ343 × 140 mm, hai bánh tải Φ300 × 100 mm; trọng lượng xe 3.058 kg chưa gồm pin.
- Leo dốc 5% có tải, 8% không tải (5 phút)
Thông số kỹ thuật xe nâng reach truck Zowell FRB20
Thông số model theo trang sản phẩm của hãng Zowell. Bảng tải theo từng chiều cao khung gửi kèm báo giá.
| Thông số (model FRB20) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | Zowell |
| Kiểu xe | Xe nâng reach truck điện, ngồi lái |
| Tải trọng nâng định mức | 2.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Khoảng từ tâm bánh tải tới mặt càng, khung thu / vươn | 208 / 385 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.520 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe (không pin) | 3.058 kg |
| Tải trục không tải (bánh tải / bánh lái) | 1.270 / 2.496 kg |
| Tải trục đầy tải, khung thu (bánh tải / bánh lái) | 3.852 / 2.214 kg |
| Tải trục đầy tải, khung vươn (bánh tải / bánh lái) | 5.300 / 766 kg |
| Bánh xe | |
| Loại bánh | PU |
| Bánh lái chủ động | Φ343 × 140 mm |
| Bánh tải | Φ300 × 100 mm |
| Số bánh (x = chủ động) lái / tải | 1x / 2 |
| Vệt bánh sau | 1.146 mm |
| Khung nâng | |
| Góc nghiêng càng trước / sau | 2° / 4° |
| Chiều cao nâng | 6.000–9.000 mm theo khung |
| Chiều cao khi hạ khung (khung 9.000 mm) | 3.726 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao mui che (không đèn cảnh báo) | 2.190 mm |
| Chiều cao chân chống | 327 mm |
| Giá càng | ISO 2328 cấp 2A |
| Khoảng trong giữa hai chân chống | 920 mm |
| Khoảng sáng gầm nhỏ nhất | 80 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.770 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 10 / 10 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,3 / 0,4 m/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 0,5 / 0,4 m/s |
| Leo dốc có / không tải (5 phút) | 5 / 8 % |
| Phanh | Điện từ / thủy lực |
| Hệ truyền động | |
| Motor di chuyển (60 phút) | 6 kW |
| Motor nâng (S3 15%) | 13 kW |
| Áp suất hệ thủy lực | 16,5 MPa |
| Pin hãng | |
| Điện áp / dung lượng | 48V / 600 Ah |
| Khối lượng pin | 1.008 kg |
| Khác | |
| Độ ồn tại tai người lái | < 75 dB(A) |
Nguồn: bảng thông số trên hai trang FRB của hãng (p8 ghi tên FRB2090, p102 ghi FRB20). Dòng chỉ ghi "p8" là số chỉ một trang có; các số hai trang ghi khác nhau chưa đưa vào bảng. Số nào các trang hãng ghi chưa khớp, TFV chưa đưa vào bảng và xác nhận lại khi báo giá.
Hình ảnh xe nâng reach truck Zowell FRB20
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng trên hai trang FRB20.
Video xe nâng reach truck Zowell FRB20 ngồi lái vận hành thực tế
Video trên kênh YouTube của hãng Zowell: "Zowell FRB 2 Tons Sit-on Electric Reach Truck With Fingers Joysticks".
Kho đang chạy xe nâng đối trọng mà thiếu chỗ kệ?
TFV đo lối đi, vẽ lại bố trí kệ cho reach truck và tính số vị trí pallet tăng thêm trước khi anh/chị quyết định.
Xe nâng reach truck Zowell FRB20 giá bao nhiêu?
Giá khác nhau theo cấu hình: chiều cao khung (6.000–9.000 mm), pin hãng và tùy chọn. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
Chọn chiều cao khung cho FRB20 thế nào?
Chiều cao nâng cần bằng mặt thanh beam tầng kệ cao nhất cộng chiều cao pallet hàng và khoảng hở để càng luồn vào — không phải chiều cao trần. Đồng thời chiều cao khi hạ khung phải lọt cửa kho, dầm và đường ống. Tải còn lại giảm dần khi khung lên cao, nên với hàng nặng ở tầng trên cùng, TFV kiểm tra bảng tải của hãng trước khi chốt.
Bảng khung hãng — nâng 6.000–9.000 mm, chiều cao hạ khung tương ứng.
Pin xe nâng reach truck Zowell FRB20: dung lượng, khối lượng, cách thay
Hai trang hãng đều ghi pin 48V / 600 Ah, nặng 1.008 kg (trang p102 ghi thêm lựa chọn 48V / 400 Ah). Pin của reach truck vừa là nguồn điện vừa là một phần đối trọng, nên thay pin khác loại phải đúng khối lượng và kích thước khoang mà hãng quy định.
Giờ chạy mỗi lần sạc tùy tải, chiều cao nâng, quãng chạy và số lượt mỗi giờ — TFV tính theo ca thực tế và chọn bộ sạc theo thời gian nghỉ giữa ca. Sạc đầy trước ca, không để pin cạn kiệt, giữ khu sạc thông thoáng.
So sánh Zowell FRB20 với FRA118 và RRE115: chọn dòng nào?
FRA118
1.800 kg- Đứng lái · khung 3.000–7.500 mm
- Vươn 740 mm, quay vòng 1.758 mm
Chọn khi hàng tới 1,8 tấn, kệ tới 7,5 m.
FRB20
2.000 kg- Ngồi lái · khung 6.000–9.000 mm
- Quay vòng 1.770 mm, 10 km/h
Chọn khi hàng tới 2 tấn, kệ 6–9 m, ca dài ngồi lái.
RRE115
1.500 kg- Đứng lái · khung 8.150 mm (bảng)
- Càng vươn 1.030 mm, lối đi 3.023 mm
Chọn khi hàng đồng loại, kệ sâu đôi, thiếu chỗ kệ.
| Thông số | FRA118 | FRB20 | RRE115 |
|---|---|---|---|
| Kiểu lái | Đứng lái | Ngồi lái | Đứng lái |
| Tải trọng nâng | 1.800 kg | 2.000 kg | 1.500 kg |
| Tâm tải | 500 mm | 600 mm | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000–7.500 mm | 6.000–9.000 mm | 8.150 mm (khung trong bảng) |
| Cách lấy hàng | Khung vươn 740 mm | Khung vươn | Càng pantograph vươn 1.030 mm, kệ sâu đôi |
| Bán kính quay vòng | 1.758 mm | 1.770 mm | 1.895 mm |
| Lối đi (theo bảng hãng) | — | — | 3.023 mm (pallet 1200×1000, sâu đôi) |
| Tốc độ di chuyển có tải | — | 10 km/h | 10 km/h |
| Motor di chuyển / nâng | 6,5 / 12,5 kW | 6 / 13 kW | 8 / 12,5 kW |
| Pin hãng | 48V / 280 Ah · 450 kg | 48V / 600 Ah · 1.008 kg | 48V / 500 Ah · 853 kg |
"—": trang hãng chưa ghi số này, hoặc các trang hãng ghi không khớp nhau — TFV xác nhận khi báo giá.
FRB20 là bản ngồi lái, tải lớn nhất trong ba dòng reach truck Zowell TFV đang bán: 2.000 kg tại tâm tải 600 mm, khung tới 9.000 mm. FRA118 đứng lái, nhẹ và gọn hơn, hợp kho tới 7,5 m. RRE115 là xe tầm sâu đôi, càng pantograph vươn 1.030 mm để lấy pallet ở ô kệ thứ hai.
Xem tất cả reach truck ở trang xe nâng reach truck. Model khác: FRA115 · FRA118 · RRE115. Trang dòng: xe nâng reach truck Zowell FRB.
Xe nâng reach truck Zowell FRB20 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Theo trang hãng.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng reach truck FRB20?
FRB20 quay vòng 1.770 mm, trọng lượng xe 3.058 kg chưa gồm pin 1.008 kg — kiểm tra sức chịu của sàn lửng, cầu dẫn nếu xe phải đi qua.
Vì sao nên mua xe nâng reach truck Zowell FRB20 tại TFV?
Reach truck chỉ phát huy khi xe, kệ và lối đi khớp nhau đến từng chục milimét. TFV làm việc theo thứ tự: khảo sát trước, chọn khung sau, báo giá cuối.
- Khảo sát chiều cao kệ, bề rộng lối đi, kích thước pallet và mặt nền trước khi báo giá
- Chọn chiều cao khung theo tầng kệ cao nhất cộng khoảng hở an toàn — báo giá kèm bảng tải theo khung của hãng
- Hàng chính hãng Zowell, xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
- Hướng dẫn lái, sạc và chăm sóc pin theo đúng loại pin hãng giao kèm xe
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
Xe nâng reach truck Zowell FRB20 ngồi lái (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo trang sản phẩm hãng Zowell.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng reach truck Zowell FRB20
Zowell FRB20 nâng cao được bao nhiêu?
Bảng khung của hãng có 7 mức: 6.000, 6.500, 7.000, 7.500, 8.000, 8.500 và 9.000 mm, chiều cao hạ khung tương ứng 2.706–3.726 mm. TFV chọn khung theo tầng kệ cao nhất và chiều cao cửa, dầm.
Tâm tải 600 mm của FRB20 nghĩa là gì?
Hãng tính 2.000 kg khi trọng tâm hàng cách mặt đứng của càng 600 mm — tức pallet sâu 1.200 mm. Hàng dài hơn hoặc lệch tâm thì tải còn lại giảm.
FRB20 dùng pin gì?
Pin hãng 48V / 600 Ah, nặng 1.008 kg; trang p102 ghi thêm lựa chọn 48V / 400 Ah. TFV tư vấn dung lượng theo số ca.
FRB20 chạy nhanh bao nhiêu, leo dốc được không?
Chạy 10 km/h có và không tải; hãng ghi leo dốc 5% có tải, 8% không tải trong 5 phút — xe dành cho nền phẳng trong kho.
Nên chọn FRB20 ngồi lái hay FRA118 đứng lái?
FRB20 khi hàng tới 2 tấn, kệ 8–9 m, ca dài. FRA118 khi hàng tới 1,8 tấn, kệ tới 7,5 m, nhiều lượt lên xuống xe.
Mã FRB2090 trên trang hãng là gì?
Trang p8 ghi tên FRB2090 cho bảng thông số FRB 2 tấn khung 9 m; trang p102 ghi FRB20. TFV bán theo model FRB20, khung chọn theo kệ.
Giá xe nâng reach truck Zowell FRB20 bao nhiêu?
TFV báo giá theo cấu hình: chiều cao khung, pin, tùy chọn và số lượng. Để lại thông tin ở form cuối trang.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe nâng reach truck Zowell FRB20 đúng cấu hình
Gửi chiều cao kệ, lối đi và hàng nâng — TFV đề xuất khung và cấu hình. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo chiều cao khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883