Cam kết sản phẩm
- Hãng Zowell, xuất xứ Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
| Tải trọng | 1,5 tấn |
|---|---|
| Nguồn động lực | Điện |
| Hãng | Zowell |
| Model | RRE115 — Zowell RRE115 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Đặc điểm chung | |
| Kiểu xe | Xe nâng reach truck điện tầm sâu đôi (càng pantograph), đứng lái |
| Tâm tải | 600 mm |
| Khoảng tải (càng thu) | 287 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.650 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe (không pin) | 3.840 kg |
| Tải trục không tải, càng thu | 1.967 / 2.753 kg (trước / sau) |
| Tải trục có tải, càng vươn | 3.692 / 2.478 kg (trước / sau) |
| Tải trục có tải, càng thu (trước / sau) | 4.861 / 1.309 kg |
| Bánh xe | |
| Loại bánh | PU (polyurethane) |
| Bánh chủ động | Φ343 × 140 mm |
| Bánh tải | Φ127 × 104 mm |
| Bánh cân bằng | Φ200 × 50 mm |
| Vệt bánh phía thân xe | 800 mm |
| Kích thước | |
| Góc nghiêng giá càng trước / sau | 3° / 4° |
| Chiều cao mui che | 2.415 mm |
| Chiều cao chân chống | 130 mm |
| Chiều dài tới mặt càng | 1.604 mm |
| Chiều dài tới đầu chân chống | 2.067 mm |
| Chiều rộng thân xe | 1.098 mm |
| Giá càng | Cấp 2A, rộng 824 mm (kể cả tựa hàng) |
| Độ mở càng | 200–768 mm |
| Khoảng trong giữa hai chân chống | 881–1.081 mm (bước 25 mm) |
| Hành trình vươn càng | 1.030 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa trục | 50 mm |
| Chiều cao tựa lưng / bậc lên xe | 1.576 / 275 mm |
| Lối đi, pallet 1200×1000 xếp sâu đôi | 3.023 mm |
| Lối đi, pallet 1000×1200 xếp sâu đôi | 3.132 mm |
| Lối đi, pallet 800×1200 xếp sâu đôi | 3.088 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.895 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 10 / 10 km/h (tiến và lùi) |
| Tốc độ vươn càng | 0,3 m/s |
| Phanh | Điện |
| Hệ truyền động | |
| Motor di chuyển (60 phút) | 8 kW |
| Motor nâng (15%) | 12,5 kW |
| Bộ điều khiển di chuyển / nâng / lái | AC |
| Pin & khung (theo hãng) | |
| Chiều cao nâng (khung trong bảng hãng) | 8.150 mm |
| Chiều cao khi hạ khung | 3.556 mm |
| Nâng tự do | 2.642 mm |
| Chiều cao khi nâng hết khung | 9.068 mm (kể cả tựa hàng) |
| Điện áp / dung lượng (5 giờ) | 48V / 500 Ah |
| Khối lượng pin nhỏ nhất | 853 kg |
| Khoang pin lớn nhất (dài × cao × rộng) | 413 × 985 × 788 mm |
Xe nâng reach truck Zowell RRE115 — lấy pallet ở ô kệ thứ hai
Nâng 1.500 kg tại tâm tải 600 mm, càng pantograph vươn 1.030 mm vào kệ sâu đôi, khung trong bảng hãng 8.150 mm, lối đi 3.023 mm — hãng công bố tăng mật độ lưu kho 40–50% so với xe nâng và reach truck thường.
Xe nâng reach truck Zowell RRE115 là xe nâng điện đứng lái tầm sâu đôi (double deep), tải trọng 1,5 tấn, model duy nhất của dòng Zowell RRE. Khác reach truck thường, RRE115 có càng kiểu pantograph (cơ cấu cắt kéo) vươn ra 1.030 mm, lấy được pallet ở ô kệ thứ hai phía sau — hai dãy pallet chỉ cần một lối đi.
Xe nâng reach truck Zowell RRE115 là gì, khác xe nâng đối trọng ở đâu?
Xe nâng reach truck là xe nâng điện có khung nâng (hoặc càng) vươn ra phía trước để lấy hàng trên kệ, rồi thu về nằm giữa hai chân chống khi di chuyển. Nhờ vậy xe không cần khối đối trọng lớn ở đuôi như xe nâng đối trọng: thân xe ngắn, hàng nằm trong vệt bánh khi chạy, và xe quay đầu được trong lối đi hẹp giữa hai dãy kệ.
Theo hình so sánh trên trang hãng Zowell, reach truck làm việc trong lối đi khoảng 2.700–3.000 mm, trong khi xe nâng đối trọng cần khoảng 3.000–5.000 mm. Mỗi dãy lối đi tiết kiệm được là thêm một dãy kệ trong cùng diện tích kho.
Reach truck, xe nâng stacker và xe nâng đối trọng
Xe nâng đối trọng (ngồi lái, 4 hoặc 3 bánh) chạy tốt cả trong kho lẫn sân bãi, nhưng cần lối đi rộng. Xe nâng stacker (xe nâng tay điện) rẻ và gọn, hợp kệ thấp, tần suất vừa phải. Xe nâng reach truck nằm giữa: nâng cao hơn, nhanh hơn stacker, nhưng vẫn giữ được lối đi hẹp — là lựa chọn phổ biến của kho kệ selective nhiều tầng. RRE115 là reach truck tầm sâu đôi: thay vì khung vươn, xe dùng càng pantograph để với vào ô kệ thứ hai.
Hình hãng Zowell: reach truck cần lối đi 2.700–3.000 mm; xe tầm sâu đôi 3.032–3.132 mm.
Đánh giá xe nâng reach truck Zowell RRE115: càng pantograph, kệ sâu đôi
Càng pantograph vươn 1.030 mm vào ô kệ thứ hai
Cơ cấu cắt kéo (pantograph) đẩy càng ra 1.030 mm với tốc độ 0,3 m/s, đủ với tới pallet ở ô kệ phía sau; khi thu lại, khoảng tải chỉ 287 mm. Hãng công bố xe hợp kho kệ hai hàng, tăng mật độ lưu kho 40–50% so với xe nâng và reach truck thường, bớt diện tích lối đi.
- Giá càng nghiêng trước / sau 3° / 4°
- Độ mở càng 200–768 mm
Lối đi 3.023 mm, hai pallet mỗi bên
Theo bảng hãng, RRE115 làm việc trong lối đi 3.023 mm với pallet 1200×1000, 3.132 mm với 1000×1200 và 3.088 mm với 800×1200 khi xếp sâu đôi; bán kính quay vòng 1.895 mm. Hình so sánh của hãng: xe tầm sâu đôi cần 3.032–3.132 mm, xe nâng đối trọng 3.000–5.000 mm.
- Khoảng trong hai chân chống 881–1.081 mm, chỉnh theo bước 25 mm
Lái trợ lực EPS, cần điều khiển bằng ngón tay
Lái trợ lực điện EPS và cần điều khiển đa năng bằng ngón tay giúp người lái thao tác êm, ít mỏi. Một cần gom đủ thao tác: nâng, hạ, tiến, lùi, vươn / thu càng, nghiêng càng và dịch giá.
- Tựa lưng cao 1.576 mm, bậc lên xe 275 mm
An toàn OPS và SAS tiêu chuẩn, khung gầm chắc
Xe trang bị tiêu chuẩn OPS (cảm biến có người trên xe) và hệ quản lý an toàn SAS. Khung gầm và khung nâng chắc, tăng độ bền. Phanh điện, tốc độ 10 km/h cả khi tiến và lùi, có hay không có tải.
- Mui che cao 2.415 mm
Điều khiển AC toàn phần, bánh chủ động có treo
Dây chính CAN bus và hệ điều khiển AC toàn phần cho motor chạy khỏe mà tốn ít điện hơn. Cụm bánh chủ động có treo giúp xe chạy tốt trên nhiều loại nền. Khoang điện kiểu nửa kín và pin rút bên hông giúp bảo dưỡng nhanh. Motor di chuyển 8 kW, motor nâng 12,5 kW.
- Bánh PU: chủ động Φ343 × 140 mm, bánh tải Φ127 × 104 mm
Thông số kỹ thuật xe nâng reach truck Zowell RRE115
Thông số model theo trang sản phẩm của hãng Zowell. Bảng tải theo từng chiều cao khung gửi kèm báo giá.
| Thông số (model RRE115) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | Zowell |
| Kiểu xe | Xe nâng reach truck điện tầm sâu đôi (càng pantograph), đứng lái |
| Tải trọng nâng định mức | 1.500 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Khoảng tải (càng thu) | 287 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.650 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe (không pin) | 3.840 kg |
| Tải trục không tải, càng thu (trước / sau) | 1.967 / 2.753 kg |
| Tải trục có tải, càng vươn (trước / sau) | 3.692 / 2.478 kg |
| Tải trục có tải, càng thu (trước / sau) | 4.861 / 1.309 kg |
| Bánh xe | |
| Loại bánh | PU (polyurethane) |
| Bánh chủ động | Φ343 × 140 mm |
| Bánh tải | Φ127 × 104 mm |
| Bánh cân bằng | Φ200 × 50 mm |
| Vệt bánh phía thân xe | 800 mm |
| Khung nâng | |
| Góc nghiêng giá càng trước / sau | 3° / 4° |
| Chiều cao nâng (khung trong bảng hãng) | 8.150 mm |
| Chiều cao khi hạ khung | 3.556 mm |
| Nâng tự do | 2.642 mm |
| Chiều cao khi nâng hết khung (kể cả tựa hàng) | 9.068 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao mui che | 2.415 mm |
| Chiều cao chân chống | 130 mm |
| Chiều dài tới mặt càng | 1.604 mm |
| Chiều dài tới đầu chân chống | 2.067 mm |
| Chiều rộng thân xe | 1.098 mm |
| Giá càng | Cấp 2A, rộng 824 mm (kể cả tựa hàng) |
| Độ mở càng | 200–768 mm |
| Khoảng trong giữa hai chân chống | 881–1.081 mm (bước 25 mm) |
| Hành trình vươn càng | 1.030 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa trục | 50 mm |
| Chiều cao tựa lưng / bậc lên xe | 1.576 / 275 mm |
| Lối đi, pallet 1200×1000 xếp sâu đôi | 3.023 mm |
| Lối đi, pallet 1000×1200 xếp sâu đôi | 3.132 mm |
| Lối đi, pallet 800×1200 xếp sâu đôi | 3.088 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.895 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải (tiến và lùi) | 10 / 10 km/h |
| Tốc độ vươn càng | 0,3 m/s |
| Phanh | Điện |
| Hệ truyền động | |
| Motor di chuyển (60 phút) | 8 kW |
| Motor nâng (15%) | 12,5 kW |
| Bộ điều khiển di chuyển / nâng / lái | AC |
| Pin hãng | |
| Điện áp / dung lượng (5 giờ) | 48V / 500 Ah |
| Khối lượng pin nhỏ nhất | 853 kg |
| Khoang pin lớn nhất (dài × cao × rộng) | 413 × 985 × 788 mm |
Nguồn: bảng "Specification of RRE115" trên ba trang hãng p62, p118, p120 — chỉ ghi số ba trang ghi giống nhau; tải và pin theo anh chốt (D2). Số nào các trang hãng ghi chưa khớp, TFV chưa đưa vào bảng và xác nhận lại khi báo giá.
Hình ảnh xe nâng reach truck Zowell RRE115
Bấm vào ảnh để xem lớn. Trang hãng có hai kiểu thân xe RRE: bản thiết kế mới (thân cam) và bản trước (khung đen); ảnh kho là ảnh thật của hãng.
Video xe nâng reach truck Zowell RRE115 làm việc với kệ sâu đôi
Video trên kênh YouTube của TFV: "Zowell RRE15 – Reach Truck Double Deep".
Kho đang chạy xe nâng đối trọng mà thiếu chỗ kệ?
TFV đo lối đi, vẽ lại bố trí kệ cho reach truck và tính số vị trí pallet tăng thêm trước khi anh/chị quyết định.
Xe nâng reach truck Zowell RRE115 giá bao nhiêu?
Giá khác nhau theo cấu hình: chiều cao khung, pin hãng và tùy chọn (camera càng, chọn trước độ cao nâng…). TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
Chọn chiều cao khung cho RRE115 thế nào?
Chiều cao nâng cần bằng mặt thanh beam tầng kệ cao nhất cộng chiều cao pallet hàng và khoảng hở để càng luồn vào — không phải chiều cao trần. Đồng thời chiều cao khi hạ khung phải lọt cửa kho, dầm và đường ống. Tải còn lại giảm dần khi khung lên cao, nên với hàng nặng ở tầng trên cùng, TFV kiểm tra bảng tải của hãng trước khi chốt.
Bảng thông số hãng ghi một cấu hình khung (8.150 mm). Khung khác: TFV đối chiếu bảng khung của hãng và gửi bảng tải kèm báo giá.
Pin xe nâng reach truck Zowell RRE115: dung lượng, khối lượng, cách thay
Pin hãng của RRE115 là 48V / 500 Ah (định mức 5 giờ), nặng tối thiểu 853 kg, khoang pin lớn nhất 413 × 985 × 788 mm; pin rút ra bên hông. Pin của reach truck vừa là nguồn điện vừa là một phần đối trọng, nên thay pin khác loại phải đúng khối lượng và kích thước khoang mà hãng quy định.
Giờ chạy mỗi lần sạc tùy tải, chiều cao nâng, quãng chạy và số lượt mỗi giờ — TFV tính theo ca thực tế và chọn bộ sạc theo thời gian nghỉ giữa ca. Sạc đầy trước ca, không để pin cạn kiệt, giữ khu sạc thông thoáng.
So sánh Zowell RRE115 với FRA115 và FRB20: kệ sâu đôi hay kệ đơn?
FRA115
1.500 kg- Đứng lái · khung 3.000 mm (bảng)
- Lối đi 2.642 mm, dài 2.230 mm
Chọn khi hàng tới 1,5 tấn, lối đi hẹp nhất, kệ thấp.
RRE115
1.500 kg- Đứng lái · khung 8.150 mm (bảng)
- Càng vươn 1.030 mm, lối đi 3.023 mm
Chọn khi hàng đồng loại, kệ sâu đôi, thiếu chỗ kệ.
FRB20
2.000 kg- Ngồi lái · khung 6.000–9.000 mm
- Quay vòng 1.770 mm, 10 km/h
Chọn khi hàng tới 2 tấn, kệ 6–9 m, ca dài ngồi lái.
| Thông số | FRA115 | RRE115 | FRB20 |
|---|---|---|---|
| Kiểu lái | Đứng lái | Đứng lái | Ngồi lái |
| Tải trọng nâng | 1.500 kg | 1.500 kg | 2.000 kg |
| Tâm tải | 500 mm | 600 mm | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm (khung trong bảng) | 8.150 mm (khung trong bảng) | 6.000–9.000 mm |
| Cách lấy hàng | Khung vươn | Càng pantograph vươn 1.030 mm, kệ sâu đôi | Khung vươn |
| Bán kính quay vòng | — | 1.895 mm | 1.770 mm |
| Lối đi (theo bảng hãng) | 2.642 mm (pallet 1000×1200) | 3.023 mm (pallet 1200×1000, sâu đôi) | — |
| Tốc độ di chuyển có tải | — | 10 km/h | 10 km/h |
| Motor di chuyển / nâng | 6,5 / 12,5 kW | 8 / 12,5 kW | 6 / 13 kW |
| Pin hãng | 48V / 280 Ah · 450 kg | 48V / 500 Ah · 853 kg | 48V / 600 Ah · 1.008 kg |
"—": trang hãng chưa ghi số này, hoặc các trang hãng ghi không khớp nhau — TFV xác nhận khi báo giá.
Cùng 1,5 tấn, FRA115 là reach truck khung vươn cho kệ đơn, lối đi 2.642 mm; RRE115 cần lối đi rộng hơn (3.023 mm) nhưng mỗi lối đi phục vụ hai dãy pallet mỗi bên. FRB20 ngồi lái, 2 tấn, khung tới 9.000 mm cho kệ đơn cao.
Xem tất cả reach truck ở trang xe nâng reach truck. Model khác: FRA115 · FRA118 · FRB20. Trang dòng: xe nâng reach truck Zowell RRE.
Xe nâng reach truck Zowell RRE115 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Theo trang hãng.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng reach truck RRE115?
Kệ sâu đôi cần chiều sâu hai pallet mỗi bên. Bảng hãng ghi lối đi 3.023 mm (pallet 1200×1000), 3.132 mm (1000×1200) và 3.088 mm (800×1200) khi xếp sâu đôi; xe nặng 3.840 kg chưa gồm pin.
Vì sao nên mua xe nâng reach truck Zowell RRE115 tại TFV?
Reach truck chỉ phát huy khi xe, kệ và lối đi khớp nhau đến từng chục milimét. TFV làm việc theo thứ tự: khảo sát trước, chọn khung sau, báo giá cuối.
- Khảo sát chiều cao kệ, bề rộng lối đi, kích thước pallet và mặt nền trước khi báo giá
- Chọn chiều cao khung theo tầng kệ cao nhất cộng khoảng hở an toàn — báo giá kèm bảng tải theo khung của hãng
- Hàng chính hãng Zowell, xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
- Hướng dẫn lái, sạc và chăm sóc pin theo đúng loại pin hãng giao kèm xe
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
Lô xe nâng reach truck Zowell RRE tại kho khách của hãng (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo trang sản phẩm hãng Zowell.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng reach truck Zowell RRE115
Xe nâng tầm sâu đôi (double deep) là gì?
Là reach truck có càng vươn xa, lấy được pallet ở ô kệ thứ hai phía sau. Kệ xếp hai pallet nối nhau mỗi bên lối đi, nên bớt được lối đi và tăng chỗ chứa — hãng công bố tăng 40–50% so với xe nâng và reach truck thường.
Càng pantograph của RRE115 vươn xa bao nhiêu?
Hành trình vươn 1.030 mm, tốc độ vươn 0,3 m/s theo bảng hãng. Khi càng thu, khoảng tải là 287 mm.
RRE115 nâng cao được bao nhiêu?
Bảng thông số hãng ghi khung nâng 8.150 mm (hạ khung 3.556 mm, nâng tự do 2.642 mm). Khung khác TFV đối chiếu với bảng khung hãng khi báo giá.
RRE115 dùng pin gì?
Pin hãng 48V / 500 Ah định mức 5 giờ, nặng tối thiểu 853 kg; pin rút ra bên hông để thay và bảo dưỡng.
Lối đi cho RRE115 là bao nhiêu?
Theo bảng hãng khi xếp sâu đôi: 3.023 mm với pallet 1200×1000, 3.132 mm với 1000×1200, 3.088 mm với 800×1200.
Khi nào không nên dùng xe tầm sâu đôi?
Khi hàng cần xuất vào trước ra trước, nhiều mã hàng lẻ, pallet không đồng đều hoặc làm việc ngoài trời. Lúc đó reach truck kệ đơn như FRA115 hợp hơn.
Giá xe nâng reach truck Zowell RRE115 bao nhiêu?
TFV báo giá theo cấu hình: chiều cao khung, pin, tùy chọn và số lượng. Để lại thông tin ở form cuối trang.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe nâng reach truck Zowell RRE115 đúng cấu hình
Gửi chiều cao kệ, lối đi và hàng nâng — TFV đề xuất khung và cấu hình. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo chiều cao khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883