Cam kết sản phẩm
- Hãng Baoli, xuất xứ Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
| Tải trọng | 8 tấn |
|---|---|
| Nguồn động lực | Dầu |
| Hãng | Baoli |
| Model | KBD80 — Baoli KBD80 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Đặc điểm chung | |
| Dòng | KBD80-100 (D series) |
| Kiểu xe | Xe nâng dầu đối trọng 4 bánh, ngồi lái |
| Tâm tải | 600 mm |
| Tâm trục trước đến mặt càng | 700 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.800 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe | 12.280 kg |
| Tải trục có tải trước / sau | 18.560 / 1.720 kg |
| Tải trục không tải trước / sau | 6.660 / 5.620 kg |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | Lốp hơi (PN) |
| Lốp trước / sau | 9.00-20 / 14PR |
| Vệt bánh trước / sau | 1.600 / 1.700 mm |
| Kích thước | |
| Chiều dài đến mặt càng | 4.150 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 2.175 mm |
| Chiều cao mui che người lái | 2.567 mm |
| Chiều cao ghế ngồi | 1.512 mm |
| Chiều cao móc kéo | 478 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa hai trục | 340 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 đặt ngang | 6.545 mm |
| Bán kính quay vòng | 4.145 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 24 / 29 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 380 / 405 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 380 / 350 mm/s |
| Lực kéo có / không tải (ở 2 km/h) | 50 / 45 kN |
| Khả năng leo dốc (ở 2 km/h) | 20 % |
| Phanh chân | Cơ khí – thủy lực |
| Khác | |
| Điều khiển truyền động | Điện – thủy lực |
| Điện áp hệ thống | 24 V |
| Bình nhiên liệu | 210 l |
| Động cơ | Theo phiên bản: Weichai hoặc Isuzu |
Xe nâng dầu Baoli KBD80 8 tấn — gọn và nhanh nhất dòng KBD80-100
Nâng 8.000 kg tại tâm tải 600 mm, chạy 24 km/h có tải và 29 km/h không tải, leo dốc 20% — chọn động cơ Weichai 92 kW hoặc Isuzu 6 xi-lanh theo công trường.
Xe nâng dầu Baoli KBD80 là xe nâng động cơ diesel đối trọng 4 bánh ngồi lái, tải trọng 8 tấn, thuộc nhóm xe nâng dầu Baoli KBD80-100 của Baoli — thương hiệu xe nâng của tập đoàn KION (Đức). Với sức nâng 8 tấn, KBD80 dành cho cuộn thép, phôi, đá khối, gỗ tròn, cấu kiện bê tông và máy móc — những kiện hàng mà xe 5–7 tấn không kham nổi.
Đánh giá xe nâng dầu Baoli KBD80: xe 8 tấn gọn và nhanh
Sức nâng 8 tấn trên thân xe 2.800 mm
KBD80 nâng 8.000 kg tại tâm tải 600 mm — tâm tải lớn hơn chuẩn 500 mm của xe nhỏ, hợp kiện hàng dài, cồng kềnh. Chiều dài cơ sở 2.800 mm, vệt bánh trước 1.600 mm, lốp đôi kích cỡ 9.00-20 giúp xe đứng vững khi nâng nặng. So với KBD100 cùng thân xe, KBD80 nhẹ hơn 920 kg và ngắn hơn 130 mm.
- Chiều dài cơ sở 2.800 mm, vệt bánh trước 1.600 mm
- Trọng lượng xe 12.280 kg
- Tải trục trước khi đầy tải 18.560 kg
Chạy 24 km/h có tải, leo dốc 20%, lực kéo 50 kN
KBD80 chạy 24 / 29 km/h (có / không tải), lực kéo 50 kN khi có tải và leo dốc 20% ở 2 km/h theo datasheet hãng. Lốp hơi 9.00-20 / 14PR cả trước lẫn sau, khoảng sáng gầm giữa hai trục 340 mm — xe đi được bãi đá, nền đất nén, đường nội bộ nhà máy.
- Tốc độ nâng 380 / 405 mm/s (có / không tải)
- Tốc độ hạ 380 / 350 mm/s (có / không tải)
- Phanh cơ khí – thủy lực
Làm mát lớn hơn 20%, két nước nhôm toàn phần
Lưới tản nhiệt phía sau được mở rộng, diện tích làm mát tăng 20% so với dòng CPCD100 trước đó; két nước làm hoàn toàn bằng nhôm. Máy chạy tải nặng liên tục dưới nắng được bảo vệ tốt hơn — điểm quan trọng với xe 8 tấn làm bãi ngoài trời.
- Nắp máy bằng kim loại, không dùng sợi thủy tinh
- Đèn hậu tích hợp hai bên đối trọng
An toàn chủ động: gương góc rộng, khóa nhiên liệu, khóa ắc quy
Gương chiếu hậu trái phải dùng mặt gương góc rộng để mở tầm nhìn phía sau. Cửa đổ nhiên liệu đặt bên trong, có khóa nắp ca-pô; ắc quy có nắp bảo vệ có khóa, chống nước và chống mất cắp khi đỗ xe ngoài bãi. Kết cấu sơn theo công nghệ KION, dễ dặm vá khi trầy.
- Tùy chọn công tắc ngắt điện dưới nắp ca-pô
- Tùy chọn mui che mica trong suốt: nhìn rõ hàng khi nâng cao, che mưa
Khoang lái rộng, bậc lên xuống lớn, hộp đồ nghề có khóa
Sàn thao tác rộng, nhiều chỗ để chân. Bậc lên xuống cỡ lớn cùng tay nắm giúp người lái lên xe cao an toàn; hộp đựng đồ nghề có khóa đặt ngay cạnh bậc. Đồng hồ táp-lô gom nhiệt độ nước, mức nhiên liệu và màn hình thông tin trước mặt.
- Ghế lái cao 1.512 mm, mui che 2.567 mm
- Hệ điện 24 V
Dễ bảo dưỡng: khớp nối chuẩn ISO giảm 99% rò dầu
Đường ống thủy lực dùng khớp nối côn 24° kèm gioăng O-ring theo tiêu chuẩn ISO — hãng công bố giảm 99% tỷ lệ rò dầu và kéo dài tuổi thọ khớp gấp 3 lần. Nắp máy mở rộng, thợ tiếp cận động cơ, két nước, lọc dễ dàng.
- Bình nhiên liệu 210 l
- Móc kéo kiểu chốt, cao 478 mm
Thông số kỹ thuật xe nâng dầu Baoli KBD80
Thông số chung của model theo datasheet hãng. Bảng tải theo từng chiều cao khung gửi kèm báo giá.
| Thông số (model KBD80) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng / tập đoàn | Baoli · KION Group |
| Dòng | KBD80-100 (D series) |
| Kiểu xe | Xe nâng dầu đối trọng 4 bánh, ngồi lái |
| Tải trọng nâng định mức | 8.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Tâm trục trước đến mặt càng | 700 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.800 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe | 12.280 kg |
| Tải trục có tải trước / sau | 18.560 / 1.720 kg |
| Tải trục không tải trước / sau | 6.660 / 5.620 kg |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | Lốp hơi (PN) |
| Lốp trước / sau | 9.00-20 / 14PR |
| Vệt bánh trước / sau | 1.600 / 1.700 mm |
| Kích thước | |
| Chiều dài đến mặt càng | 4.150 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 2.175 mm |
| Chiều cao mui che người lái | 2.567 mm |
| Chiều cao ghế ngồi | 1.512 mm |
| Chiều cao móc kéo | 478 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa hai trục | 340 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 đặt ngang | 6.545 mm |
| Bán kính quay vòng | 4.145 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 24 / 29 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 380 / 405 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 380 / 350 mm/s |
| Lực kéo có / không tải (ở 2 km/h) | 50 / 45 kN |
| Khả năng leo dốc (ở 2 km/h) | 20 % |
| Phanh chân | Cơ khí – thủy lực |
| Khác | |
| Điều khiển truyền động | Điện – thủy lực |
| Điện áp hệ thống | 24 V |
| Bình nhiên liệu | 210 l |
| Động cơ | Theo phiên bản: Weichai hoặc Isuzu |
Nguồn: datasheet Baoli KBD50-100 (BL-1822KB-V.1), bảng thông số. Động cơ, khung nâng, chiều cao nâng và càng thuộc từng phiên bản (mã hàng) — chọn ở đầu trang.
Hình ảnh xe nâng dầu Baoli KBD80
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng của thân xe dòng KBD80-100 — KBD80 và KBD100 dùng chung thân xe, xe trong ảnh mang tem KBD100.
Kiện hàng 7–8 tấn, cần nâng lên 5–6 m?
TFV tính tải còn lại theo đúng chiều cao nâng và bộ công tác của anh/chị trước khi báo giá.
Xe nâng dầu Baoli KBD80 giá bao nhiêu?
Giá khác nhau theo phiên bản (mã hàng): động cơ, kiểu khung và chiều cao nâng.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng mã hàng.
KBD80 có những phiên bản nào?
Model KBD80 là thân xe chung; động cơ, khung nâng, chiều cao nâng và càng là phần của từng phiên bản. 12 phiên bản = 2 động cơ (Weichai / Isuzu) × 6 kiểu khung, mỗi phiên bản một mã hàng.
| Khung | Tải còn lại | Cao khi hạ khung |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn 3,0 m | 8.000 kg | 2.695 mm |
| Tiêu chuẩn 4,0 m | 8.000 kg | 3.245 mm |
| Tiêu chuẩn 5,0 m | 7.750 kg | 3.745 mm |
| Tiêu chuẩn 6,0 m | 7.000 kg | 4.295 mm |
| 3 tầng nâng tự do 4,5 m | Theo bảng tải khi báo giá | — |
| 3 tầng nâng tự do 6,0 m | Theo bảng tải khi báo giá | — |
Tải tại tâm tải 600 mm theo bảng khung của hãng; thay đổi theo điều kiện làm việc và bộ công tác. TFV gửi bảng tải theo đúng phiên bản.
Chọn động cơ Weichai hay Isuzu cho xe nâng dầu Baoli KBD80?
Động cơ là phần của từng phiên bản (mã hàng), không phải của model. KBD80 có hai lựa chọn TFV cung cấp: hậu tố -W là Weichai, -I là Isuzu.
Công suất theo ISO 1585 trong datasheet hãng. Tốc độ chạy 24 / 29 km/h, tốc độ nâng và leo dốc 20% là thông số chung của model. TFV tư vấn động cơ theo nhịp chạy, chất lượng nhiên liệu tại chỗ và đội thợ bảo dưỡng của anh/chị.
So sánh Baoli KBD80 với KBD100: nên chọn bản nào?
KBD80
8.000 kg- 24 / 29 km/h · nâng 380 mm/s
- Nặng 12.280 kg, dài đến mặt càng 4.150 mm
- Lối đi 6.545 mm, quay vòng 4.145 mm
Chọn khi hàng thường dưới 7,5 tấn, cần chạy nhanh.
KBD100
10.000 kg- 22 / 28 km/h · nâng 340 mm/s
- Nặng 13.200 kg, dài đến mặt càng 4.280 mm
- Lối đi 6.650 mm, quay vòng 4.250 mm
Chọn khi hàng 8–10 tấn hoặc cần dư tải ở khung cao.
| Thông số | KBD80 | KBD100 |
|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 8.000 kg | 10.000 kg |
| Trọng lượng xe | 12.280 kg | 13.200 kg |
| Tải trục có tải trước / sau | 18.560 / 1.720 kg | 21.180 / 2.040 kg |
| Chiều dài đến mặt càng | 4.150 mm | 4.280 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 ngang | 6.545 mm | 6.650 mm |
| Bán kính quay vòng | 4.145 mm | 4.250 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 24 / 29 km/h | 22 / 28 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 380 / 405 mm/s | 340 / 390 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 380 / 350 mm/s | 438 / 276 mm/s |
| Chiều dài cơ sở | 2.800 mm | 2.800 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 2.175 mm | 2.175 mm |
| Lốp trước / sau | 9.00-20 / 14PR | 9.00-20 / 14PR |
| Lực kéo có / không tải | 50 / 45 kN | 50 / 45 kN |
| Leo dốc | 20 % | 20 % |
| Động cơ (theo phiên bản) | Weichai / Isuzu | Weichai / Isuzu |
Nguồn: datasheet hãng. Xem so sánh cả dòng ở trang xe nâng dầu Baoli KBD80-100. Model cùng dòng: KBD100.
Xe nâng Baoli KBD80 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Ngành gợi ý theo dải tải và kinh nghiệm tư vấn của TFV.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng KBD80?
Xe chạy trên cầu dẫn, sàn lửng, sàn xe tải cần kiểm tra tải trục — theo datasheet, KBD80 nặng 12.280 kg, trục trước chịu 18.560 kg khi đầy tải.
Vì sao nên mua xe nâng Baoli KBD80 tại TFV?
- Khảo sát hàng, bãi, lối đi, chiều cao nâng trước khi báo giá
- Báo giá kèm bảng tải theo đúng khung và bộ công tác
- Tư vấn chọn động cơ Weichai hay Isuzu theo nhịp chạy và đội thợ
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Hàng chính hãng; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo tài liệu Baoli; không gồm động cơ, khung, càng — chọn theo phiên bản.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng Baoli KBD80
KBD80 nâng đủ 8 tấn ở mọi chiều cao không?
Không. 8.000 kg là tải danh định tại tâm tải 600 mm. Theo bảng khung của hãng, khung tiêu chuẩn 3,0 và 4,0 m giữ 8.000 kg, 5,0 m còn 7.750 kg, 6,0 m còn 7.000 kg; lắp bộ định vị càng hoặc dịch giá thì tính lại. TFV gửi bảng tải cùng báo giá.
KBD80 dùng động cơ gì?
Động cơ là phần của phiên bản (mã hàng): Weichai WP4.1G125E302 92 kW (hậu tố -W) hoặc Isuzu 6BG1QC-02 82,5 kW, 6 xi-lanh (hậu tố -I). Tốc độ, leo dốc trong bảng thông số là của model.
KBD80 khác KBD100 thế nào?
Cùng thân xe, cùng lốp 9.00-20. KBD80 nâng ít hơn 2 tấn nhưng nhẹ hơn 920 kg, chạy nhanh hơn (24 so với 22 km/h có tải), nâng nhanh hơn (380 so với 340 mm/s), lối đi hẹp hơn 105 mm. Xem bảng so sánh ở trang dòng xe nâng dầu Baoli KBD80-100.
Xe nâng 8 tấn KBD80 leo dốc được bao nhiêu?
Theo datasheet, 20% ở 2 km/h, lực kéo 50 kN có tải. Dốc dài, trơn hoặc chở hàng cao cần TFV khảo sát thực tế trước.
KBD80 cần lối đi rộng bao nhiêu?
Theo datasheet, lối đi xếp dỡ pallet 1000×1200 đặt ngang là 6.545 mm, bán kính quay vòng 4.145 mm. Kiện hàng dài hơn cần tính riêng.
Có lắp bộ định vị càng, dịch giá được không?
Được — bảng khung của hãng có cấu hình kèm bộ định vị càng và dịch giá; tải còn lại tính lại theo bộ công tác và gửi kèm báo giá.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, động cơ, hộp số, hệ thủy lực theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng và động cơ của đúng chiếc.
Nhận báo giá Baoli KBD80 đúng cấu hình
Chọn phiên bản ở đầu trang hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung
- Khảo sát bãi miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883