Dòng · Baoli
Baoli KBD80-100 xe nâng dầu 8,0–10 tấn
Model Baoli KBD80-100 xe nâng dầu 8,0–10 tấn
Xe nâng dầu Baoli KBD80-100 — xe 8 tấn và 10 tấn cho hàng nặng, bãi ngoài trời
Hai model KBD80 và KBD100 chung một thân xe: chiều dài cơ sở 2.800 mm, lốp hơi 9.00-20, leo dốc 20% — chọn động cơ Weichai 92 kW hoặc Isuzu 6 xi-lanh tùy công trường.
Xe nâng dầu Baoli KBD80-100 là nhóm xe nâng động cơ diesel đối trọng 4 bánh ngồi lái, tải trọng 8–10 tấn, thuộc dòng KBD của Baoli — thương hiệu xe nâng của tập đoàn KION (Đức). Đây là dải tải dành cho hàng nặng thật sự: cuộn thép, phôi, đá khối, gỗ tròn, cấu kiện bê tông, máy móc và bãi container rỗng. Bài này giúp anh/chị chọn giữa xe nâng 8 tấn KBD80 và xe nâng 10 tấn KBD100, chọn động cơ và chọn khung cho đúng.
Xe nâng dầu Baoli KBD80-100 gồm những model nào?
KBD80 và KBD100 dùng chung thân xe, khung gầm, trục và lốp; khác nhau ở đối trọng, tải trọng và tốc độ. Bấm tên model để xem trang chi tiết.
Xe nâng dầu Baoli KBD80
- Tải trọng 8.000 kg tại tâm tải 600 mm
- Chạy 24 km/h có tải, 29 km/h không tải
- Nâng 380 mm/s có tải
- Trọng lượng xe 12.280 kg, dài đến mặt càng 4.150 mm
- Lối đi pallet 6.545 mm, bán kính quay 4.145 mm
Xe nâng dầu Baoli KBD100
- Tải trọng 10.000 kg tại tâm tải 600 mm
- Chạy 22 km/h có tải, 28 km/h không tải
- Nâng 340 mm/s có tải
- Trọng lượng xe 13.200 kg, dài đến mặt càng 4.280 mm
- Lối đi pallet 6.650 mm, bán kính quay 4.250 mm
Cùng datasheet, hãng còn KBD50, KBD60, KBD70 trên thân xe nhỏ hơn (chiều dài cơ sở 2.250 mm, lốp 8.25-15). Bài này chỉ nói về KBD80 và KBD100.
Bảng so sánh xe nâng dầu Baoli KBD80 và KBD100
Thông số chung của từng model theo datasheet hãng — cùng điều kiện đo, đọc ngang để so.
| Thông số | KBD80 | KBD100 |
|---|---|---|
| Tải và trọng lượng | ||
| Tải trọng nâng định mức | 8.000 kg | 10.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm | 600 mm |
| Trọng lượng xe | 12.280 kg | 13.200 kg |
| Tải trục có tải trước / sau | 18.560 / 1.720 kg | 21.180 / 2.040 kg |
| Tải trục không tải trước / sau | 6.660 / 5.620 kg | 6.260 / 6.940 kg |
| Kích thước | ||
| Chiều dài cơ sở | 2.800 mm | 2.800 mm |
| Chiều dài đến mặt càng | 4.150 mm | 4.280 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 2.175 mm | 2.175 mm |
| Chiều cao mui che người lái | 2.567 mm | 2.567 mm |
| Bán kính quay vòng | 4.145 mm | 4.250 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 đặt ngang | 6.545 mm | 6.650 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa hai trục | 340 mm | 340 mm |
| Lốp trước / sau (lốp hơi) | 9.00-20 / 14PR | 9.00-20 / 14PR |
| Hiệu suất | ||
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 24 / 29 km/h | 22 / 28 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 380 / 405 mm/s | 340 / 390 mm/s |
| Lực kéo có / không tải | 50 / 45 kN | 50 / 45 kN |
| Leo dốc (ở 2 km/h) | 20 % | 20 % |
| Bình nhiên liệu | 210 l | 210 l |
| Động cơ TFV cung cấp | Weichai hoặc Isuzu | Weichai hoặc Isuzu |
Nguồn: datasheet Baoli KBD50-100 (BL-1822KB-V.1). Động cơ, khung nâng, chiều cao nâng và càng thuộc từng phiên bản (mã hàng) nên không ghi cứng vào model — xem mục chọn động cơ và khung bên dưới.
Xe nâng 8 tấn KBD80 hay xe nâng 10 tấn KBD100: khác nhau thế nào?
KBD80
8.000 kg- 24 / 29 km/h, nâng 380 mm/s
- Nhẹ hơn 920 kg: 12.280 kg
- Lối đi 6.545 mm, quay vòng 4.145 mm
- Tải trục trước khi đầy tải 18.560 kg
Chọn khi hàng thường dưới 7,5 tấn, cần vòng quay nhanh.
KBD100
10.000 kg- 22 / 28 km/h, nâng 340 mm/s
- Nặng 13.200 kg, đối trọng lớn hơn
- Lối đi 6.650 mm, quay vòng 4.250 mm
- Tải trục trước khi đầy tải 21.180 kg
Chọn khi hàng 8–10 tấn hoặc cần dư tải ở khung cao.
Cùng thân xe, khác đối trọng
KBD80 và KBD100 có cùng chiều dài cơ sở 2.800 mm, cùng khoảng cách từ tâm trục trước đến mặt càng 700 mm, cùng lốp 9.00-20 / 14PR, cùng vệt bánh 1.600 / 1.700 mm và cùng mui che cao 2.567 mm. KBD100 dài hơn 130 mm và nặng hơn 920 kg — phần tăng thêm chủ yếu nằm ở đối trọng phía sau để cân tải 10 tấn. Vì vậy khi không tải, KBD100 dồn nhiều trọng lượng lên trục sau hơn (6.940 kg so với 5.620 kg).
Đổi 2 tấn tải lấy 2 km/h
KBD80 chạy 24 km/h khi có tải, KBD100 chạy 22 km/h; nâng có tải 380 mm/s so với 340 mm/s. Với bãi rộng, quãng chạy dài, chênh lệch này cộng dồn qua mỗi ca. Ngược lại, nếu thường xuyên nâng kiện 8 tấn, KBD80 luôn chạy sát giới hạn — lúc đó KBD100 cho biên an toàn tốt hơn, nhất là ở khung cao khi tải còn lại giảm.
Chọn xe nâng dầu Baoli KBD80-100 theo nhu cầu
Xe nâng dầu Baoli KBD80-100 có gì chung?
Thiết kế KION, nắp máy bằng kim loại
Dòng KBD là thế hệ mới của Baoli mang ngôn ngữ thiết kế KION. Nắp động cơ làm hoàn toàn bằng kim loại — bền, tái chế được và tản nhiệt tốt — thay cho nắp sợi thủy tinh của dòng xe cũ. Kết cấu được sơn theo công nghệ sơn kết cấu của KION, dễ dặm vá khi trầy.
- Chiều dài cơ sở 2.800 mm, vệt bánh trước 1.600 mm
- Khoảng sáng gầm giữa hai trục 340 mm
Làm mát lớn hơn 20% cho máy chạy nặng
Lưới tản nhiệt phía sau được mở rộng, diện tích làm mát tăng 20% so với dòng CPCD100 trước đó; két nước làm hoàn toàn bằng nhôm cho hiệu quả tản nhiệt tốt hơn. Máy chạy tải nặng liên tục ngoài nắng được bảo vệ tốt hơn.
- Két nước nhôm toàn phần
- Đèn hậu tích hợp hai bên đối trọng
An toàn chủ động: nhìn rộng, khóa chắc
Gương chiếu hậu trái phải dùng mặt gương góc rộng để mở tầm nhìn phía sau. Cửa đổ nhiên liệu đặt bên trong, có khóa nắp ca-pô để giữ an toàn nhiên liệu và các bộ phận bên trong. Ắc quy có nắp bảo vệ có khóa, chống nước và chống mất cắp khi đỗ xe ngoài bãi.
- Công tắc ngắt điện dưới nắp ca-pô: giữ ắc quy khi vận chuyển, tránh nước (tùy chọn)
- Mui che bằng mica trong suốt: nhìn rõ hàng khi nâng cao, che mưa (tùy chọn)
Khoang lái rộng, lên xuống dễ
Sàn thao tác rộng, nhiều chỗ để chân; bậc lên xuống cỡ lớn và hộp đựng đồ nghề có khóa ngay cạnh bậc. Đồng hồ táp-lô gom nhiệt độ nước, nhiên liệu và màn hình thông tin trước mặt người lái.
- Ghế lái cao 1.512 mm, mui che 2.567 mm
- Hệ điện 24 V
Dễ bảo dưỡng: khớp nối chuẩn ISO, ít rò dầu
Đường ống thủy lực dùng khớp nối côn 24° kèm gioăng O-ring theo tiêu chuẩn ISO — hãng công bố giảm 99% tỷ lệ rò dầu và kéo dài tuổi thọ khớp gấp 3 lần. Nắp máy mở rộng, thợ tiếp cận động cơ và két nước dễ dàng.
- Phanh cơ khí – thủy lực
- Móc kéo kiểu chốt, cao 478 mm
Chọn động cơ Weichai hay Isuzu cho xe nâng dầu Baoli KBD80-100?
Động cơ là phần của từng phiên bản (mã hàng), không phải của model: cả KBD80 và KBD100 đều có hai lựa chọn TFV cung cấp.
Công suất theo ISO 1585 trong datasheet hãng. Tốc độ chạy, tốc độ nâng và leo dốc trong bảng so sánh là thông số chung của model. TFV tư vấn động cơ theo nhịp chạy, chất lượng nhiên liệu tại chỗ và đội thợ bảo dưỡng của anh/chị.
Khung nâng xe nâng dầu Baoli KBD80-100: nâng cao bao nhiêu, còn bao nhiêu tải?
Mỗi model có 6 kiểu khung: tiêu chuẩn 3,0 / 4,0 / 5,0 / 6,0 m và 3 tầng nâng tự do 4,5 / 6,0 m. Nâng càng cao, tải còn lại càng giảm — đọc bảng dưới trước khi chốt.
| Khung (chiều cao nâng) | KBD80 · tải còn lại | KBD100 · tải còn lại |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn 3,0 m | 8.000 kg | 10.000 kg |
| Tiêu chuẩn 4,0 m | 8.000 kg | 10.000 kg |
| Tiêu chuẩn 5,0 m | 7.750 kg | 10.000 kg |
| Tiêu chuẩn 6,0 m | 7.000 kg | 8.000 kg |
| 3 tầng nâng tự do 4,5 m | TFV gửi bảng tải khi báo giá | 7.500 kg |
| 3 tầng nâng tự do 6,0 m | TFV gửi bảng tải khi báo giá | 6.000 kg |
Tải tại tâm tải 600 mm theo bảng khung trong datasheet hãng; hãng ghi chú số liệu thay đổi theo điều kiện làm việc và bộ công tác (bộ định vị càng, dịch giá).
Hình ảnh xe nâng dầu Baoli KBD80-100
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng của thân xe KBD80-100 — KBD80 và KBD100 dùng chung thân xe, xe trong ảnh mang tem KBD100.
Hàng nặng 8–10 tấn, chưa biết khung nào đủ tải?
TFV tính tải còn lại theo đúng chiều cao nâng và bộ công tác của anh/chị trước khi báo giá.
Giá xe nâng dầu Baoli KBD80-100 theo từng model
Mỗi model có 12 phiên bản (mã hàng) = 2 động cơ (Weichai / Isuzu) × 6 kiểu khung từ 3,0 m đến 6,0 m. Giá theo đúng mã hàng.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng mã hàng kèm bảng tải. Hậu tố -W là động cơ Weichai, -I là Isuzu.
Xe nâng dầu Baoli KBD80-100 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Ngành gợi ý theo dải tải 8–10 tấn và kinh nghiệm tư vấn của TFV.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng dầu Baoli KBD80-100?
Xe chạy trên cầu dẫn, sàn lửng, sàn xe tải cần kiểm tra tải trục — theo datasheet, trục trước chịu 18.560 kg (KBD80) và 21.180 kg (KBD100) khi đầy tải.
Vì sao nên mua xe nâng dầu Baoli KBD80-100 tại TFV?
- Khảo sát hàng, bãi, lối đi, chiều cao nâng trước khi báo giá
- Báo giá kèm bảng tải theo đúng khung và bộ công tác
- Tư vấn chọn động cơ Weichai hay Isuzu theo nhịp chạy và đội thợ
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Hàng chính hãng; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu Baoli KBD80-100
Dòng xe nâng dầu Baoli KBD80-100 gồm những model nào?
Hai model TFV đang kinh doanh: KBD80 (tải 8.000 kg) và KBD100 (tải 10.000 kg), cùng tâm tải 600 mm, cùng chiều dài cơ sở 2.800 mm và lốp hơi 9.00-20 / 14PR. Mỗi model có phiên bản động cơ Weichai hoặc Isuzu.
KBD80 và KBD100 khác nhau thế nào?
Cùng thân xe và cùng khung gầm. KBD100 nâng thêm 2 tấn, nặng hơn 920 kg (13.200 so với 12.280 kg), dài hơn 130 mm, lối đi pallet rộng hơn 105 mm (6.650 so với 6.545 mm). KBD80 chạy nhanh hơn: 24 / 29 km/h so với 22 / 28 km/h, nâng nhanh hơn: 380 so với 340 mm/s có tải.
Nên chọn động cơ Weichai hay Isuzu?
Weichai WP4.1G125E302 mạnh hơn: 92 kW, 4 xi-lanh 4.090 cm³, phun dầu điện tử common rail. Isuzu 6BG1QC-02 là máy 6 xi-lanh 6.494 cm³, 82,5 kW ở 2.000 vòng/phút, bơm cao áp cơ khí, hợp đội thợ quen máy Isuzu. Chọn theo nhịp chạy, nhiên liệu tại chỗ và đội thợ bảo dưỡng; TFV tư vấn theo từng công trường.
Xe nâng 10 tấn Baoli KBD100 nâng được bao cao?
Khung tiêu chuẩn cao nhất 6,0 m, khung 3 tầng nâng tự do toàn phần tới 6,0 m. Tải còn lại giảm khi nâng cao: theo bảng khung của hãng, KBD100 khung tiêu chuẩn 6,0 m còn 8.000 kg, khung 3 tầng 6,0 m còn 6.000 kg ở tâm tải 600 mm.
Xe nâng 8 tấn Baoli KBD80 có leo dốc được không?
Được. Theo datasheet, cả KBD80 và KBD100 leo dốc 20% ở 2 km/h, lực kéo 50 kN có tải. Dốc dài, trơn hoặc có hàng cao cần TFV khảo sát thực tế trước.
Xe có chạy trong kho kín được không?
Xe nâng dầu có khí xả nên phù hợp nhất ngoài trời, bãi, xưởng thông thoáng. Muốn chạy trong nhà xưởng thì cần bố trí thông gió tốt; kho kín, kho lạnh, kho thực phẩm – dược không nên dùng xe nâng dầu. TFV khảo sát và tư vấn phương án trước khi báo giá.
Giá xe nâng dầu Baoli KBD80-100 bao nhiêu?
Giá theo từng mã hàng (model × động cơ × khung). TFV báo giá theo đúng cấu hình, kèm bảng tải theo chiều cao nâng; để lại thông tin ở form cuối trang.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, động cơ, hộp số, hệ thủy lực theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe nâng dầu Baoli KBD80-100 đúng cấu hình
Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo hàng và bãi của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung
- Khảo sát bãi miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883