Baoli KBE30-Li-02
Cam kết sản phẩm
- Hãng Baoli, xuất xứ Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
| Tải trọng | 3 tấn |
|---|---|
| Nguồn động lực | Điện |
| Hãng | Baoli |
| Model | KBE30-LI-02 — Baoli KBE30-Li-02 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Mã hàng | XM.B30BAS30-X3 |
| Khung nâng | Simplex mast |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm |
| Đặc điểm chung | |
| Dòng | KBE X3B |
| Kiểu xe | Xe nâng điện đối trọng 4 bánh, ngồi lái |
| Tâm tải | 500 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.785 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe (theo cấu hình hãng) | 4.075 kg |
| Tải trục có tải trước / sau | 6.305 / 763 kg |
| Tải trục không tải trước / sau | 1.638 / 2.437 kg |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | Lốp hơi (PN) |
| Lốp trước | 28×9-15 / 16PR |
| Lốp sau | 6,5-10 / 14PR |
| Số bánh trước / sau (× = bánh chủ động) | 2× / 2 |
| Vệt bánh trước / sau | 1.030 / 953 mm |
| Kích thước | |
| Chiều dài tổng thể | 3.860 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.268 mm |
| Chiều cao mui che người lái | 2.230 mm |
| Chiều cao ghế ngồi | 1.195 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa hai trục | 168 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 đặt ngang | 4.175 mm |
| Lối đi pallet 800×1200 đặt dọc | 4.375 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.490 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 18 / 18 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,35 / 0,38 m/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 0,37 / 0,40 m/s |
| Lực kéo lớn nhất có / không tải | 13.377 / 7.527 N |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 18 / 20 % |
| Thời gian tăng tốc có / không tải | 7,0 / 6,2 s |
| Phanh chân | Cơ khí – thủy lực |
| Hệ truyền động | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 13,6 kW |
| Motor nâng (S3 15%) | 21 kW |
| Bộ điều khiển | Bộ điều khiển số KION 80V |
| Khác | |
| Áp suất dầu cho bộ công tác | 185 bar |
| Lưu lượng dầu cho bộ công tác | 30 l/phút |
| Độ ồn tại ghế lái | 68 dB(A) |
| Phiên bản đang chọn | |
| Khung tiêu chuẩn 3m — mã KION STD 3000/2113/150 | |
Xe nâng điện Baoli KBE30-Li-02 3 tấn — bản X3B: motor JULI 21 kW, chạy 18 km/h
Nâng 3.000 kg, chạy 18 km/h cả khi có tải, leo dốc 18% có tải / 20% không tải — bộ điều khiển số KION và motor JULI, phần mềm phát triển tại Đức.
Xe nâng điện Baoli KBE30-Li-02 là xe nâng đối trọng 4 bánh ngồi lái, tải trọng 3 tấn, thuộc dòng KBE X3B trong nhóm xe nâng điện Baoli KBE30-38 của Baoli — thương hiệu xe nâng của tập đoàn KION (Đức). Với sức nâng 3 tấn và tốc độ 18 km/h, KBE30-Li-02 thay xe nâng dầu 2,5–3 tấn trong kho hàng và nhà xưởng.
Đánh giá xe nâng điện Baoli KBE30-Li-02: mạnh như xe dầu, êm như xe điện
Nền tảng xe điện chuyên dụng, nâng 3 tấn, chạy 18 km/h
KBE30-Li-02 thuộc dòng KBE X3B, xây trên nền tảng xe điện 1294 của KION — cùng nền tảng với dòng X3 (-Li-01) — bố trí linh kiện và dây điện tối ưu cho xe thuần điện. Xe nâng 3.000 kg tại tâm tải 500 mm, chạy 18 km/h cả khi có tải lẫn không tải.
- Tốc độ nâng 0,35 m/s có tải
- Lực kéo lớn nhất 13.377 N
- Tăng tốc 7,0 giây khi có tải
Leo dốc 18% có tải, 20% không tải, khởi hành giữa dốc
Motor di chuyển JULI 13,6 kW và motor nâng 21 kW của KION cho xe leo dốc 18% khi có tải, 20% khi không tải, khởi hành giữa dốc và giữ tốc độ leo từ 2 km/h trở lên.
- Phanh tay cơ khí đỗ được giữa dốc khi đầy tải
- Khoảng sáng gầm giữa hai trục 168 mm
Bộ điều khiển số KION và motor JULI — phần mềm gốc Đức
Hệ điều khiển 80V có phần mềm gốc thiết kế tại Đức, kế thừa kinh nghiệm phát triển phần mềm của KION; thuật toán điều khiển động lực theo thời gian thực giúp nâng hạ hàng chính xác, đầu ra motor ổn định.
- Motor di chuyển JULI 13,6 kW (S2 60 phút)
- Motor nâng 21 kW (S3 15%)
- Màn hình màu tích hợp mở xe bằng thẻ
An toàn nhiều lớp: Seat OPS, hạ càng êm, giới hạn tốc độ vào cua
Người lái rời ghế, Seat OPS tự ngắt di chuyển và nâng hạ. Càng hạ êm khi gần sàn (Fork Landing Cushion) để bảo vệ hàng. Hãng tối ưu độ ổn định của xe và thử bền kết cấu theo tiêu chuẩn KION.
- Tùy chọn Curve Speed Control tự giảm tốc khi vào cua
- Thử trụ lái và bàn đạp phanh hàng triệu lần theo KION và ISO 6292
- Nút dừng khẩn cấp trong tầm tay
Cabin quen tay thợ xe dầu: màn hình màu 3,5 inch, một cần tiến/lùi
Vô lăng đường kính nhỏ đỡ mỏi tay; một cần gạt cho tiến/lùi; các cần điều khiển riêng bố trí khoảng cách hợp thói quen thợ lái xe dầu. Màn hình màu 3,5 inch hiển thị thông tin xe trong một cái liếc.
- Ghế chắc, chỉnh trước/sau, rãnh thoáng khí khi ngồi lâu
- Hộc để đồ đôi cho điện thoại, chai nước, giấy tờ
- Chỗ để chân rộng, bậc lên xuống và tay vịn vừa tầm · độ ồn 68 dB(A)
Khung gầm chắc, lốp lớn, bảo trì nhanh hơn 15%
Trục lái đúc liền một khối, lốp trước 28×9-15 / 16PR và lốp sau 6,5-10 / 14PR, khung nâng thiết kế mới với xích 7 lá gia cố. Khung nâng kiểu hook-on, màn hình báo mã lỗi — hãng công bố tiết kiệm 15% thời gian bảo trì; linh kiện dùng chung giúp giảm chi phí hậu mãi.
- Nền tảng thuần điện, bố trí dây điện gọn
- Khung nâng và mui che thiết kế đã được kiểm chứng
Thông số kỹ thuật xe nâng điện Baoli KBE30-Li-02
Thông số chung của model theo tài liệu hãng. Bảng tải theo từng chiều cao khung gửi kèm báo giá.
| Thông số (model KBE30-Li-02) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng / tập đoàn | Baoli · KION Group |
| Dòng | KBE X3B |
| Kiểu xe | Xe nâng điện đối trọng 4 bánh, ngồi lái |
| Tải trọng nâng định mức | 3.000 kg |
| Tâm tải | 500 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.785 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe (theo cấu hình hãng) | 4.075 kg |
| Tải trục có tải trước / sau | 6.305 / 763 kg |
| Tải trục không tải trước / sau | 1.638 / 2.437 kg |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | Lốp hơi (PN) |
| Lốp trước | 28×9-15 / 16PR |
| Lốp sau | 6,5-10 / 14PR |
| Số bánh trước / sau (× = bánh chủ động) | 2× / 2 |
| Vệt bánh trước / sau | 1.030 / 953 mm |
| Kích thước | |
| Chiều dài tổng thể | 3.860 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.268 mm |
| Chiều cao mui che người lái | 2.230 mm |
| Chiều cao ghế ngồi | 1.195 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa hai trục | 168 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 đặt ngang | 4.175 mm |
| Lối đi pallet 800×1200 đặt dọc | 4.375 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.490 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 18 / 18 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,35 / 0,38 m/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 0,37 / 0,40 m/s |
| Lực kéo lớn nhất có / không tải | 13.377 / 7.527 N |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 18 / 20 % |
| Thời gian tăng tốc có / không tải | 7,0 / 6,2 s |
| Phanh chân | Cơ khí – thủy lực |
| Hệ truyền động | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 13,6 kW |
| Motor nâng (S3 15%) | 21 kW |
| Bộ điều khiển | Bộ điều khiển số KION 80V |
| Khác | |
| Áp suất dầu cho bộ công tác | 185 bar |
| Lưu lượng dầu cho bộ công tác | 30 l/phút |
| Độ ồn tại ghế lái | 68 dB(A) |
Nguồn: datasheet Baoli KBE30/35-Li-02 (X3B) 06/2026. Pin, bộ sạc, khung nâng và càng thuộc từng phiên bản (mã hàng) — chọn ở đầu trang.
Hình ảnh thực tế xe nâng điện Baoli KBE30-Li-02
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng của thân xe dòng KBE30/35-Li-02 (X3B) — KBE30-Li-02 và KBE35-Li-02 dùng chung thân xe.
Đang chạy xe nâng dầu 2,5–3 tấn?
TFV tính chi phí điện – dầu theo đúng ca làm việc của anh/chị trước khi chuyển đổi.
Xe nâng điện Baoli KBE30-Li-02 giá bao nhiêu?
Giá khác nhau theo phiên bản (mã hàng): loại pin TFV cung cấp, kiểu khung và chiều cao nâng.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng mã hàng.
KBE30-Li-02 có những phiên bản nào?
Model KBE30-Li-02 là thân xe chung; pin, sạc, khung nâng và càng là phần của từng phiên bản. 12 phiên bản = 2 loại pin (lithium LTU / bình axít) × 6 kiểu khung, mỗi phiên bản một mã hàng.
Tải nâng thực tế giảm dần khi khung cao — TFV gửi bảng tải theo đúng phiên bản.
Chọn pin LTU 460, 560 hay 608 Ah cho KBE30-Li-02?
Xe nâng điện Baoli từ 3,8 tấn trở xuống của TFV dùng pin lithium LTU 80V do TFV lắp ráp — không phải bộ pin tiêu chuẩn trong tài liệu hãng — chọn dung lượng theo nhịp làm việc thực tế.
Giờ chạy một lần sạc là số thực tế TFV ghi nhận trên xe đang vận hành; còn tùy tải, chiều cao, quãng đường, độ dốc, nhiệt độ. Chọn đúng không có nghĩa là chọn lớn nhất. Có cả phiên bản bình axít.
So sánh Baoli KBE30-Li-02 với KBE30-Li-01 và KBE30-X1B: cùng 3 tấn, khác gì?
KBE30-Li-01
3.000 kg- 18 km/h · nâng 0,35 m/s
- Dài 3.710 mm, quay vòng 2.390 mm
- Leo dốc 18 / 20 %, motor 13,6 / 21 kW
Chọn khi hàng tới 3 tấn, lối đi hẹp, dốc nhiều.
KBE30-Li-02
3.000 kg- 18 km/h · nâng 0,35 m/s
- Dài 3.860 mm, quay vòng 2.490 mm
- Leo dốc 18 / 20 %, motor 13,6 / 21 kW
Chọn khi cần động lực X3 với cấu hình cơ bản.
KBE30-X1B
3.000 kg- 12 km/h · nâng 0,24 m/s
- Dài 3.915 mm, quay vòng 2.640 mm
- Leo dốc 15 / 15 %, motor 10,2 / 11,5 kW
Chọn khi ngân sách vừa phải, quãng chạy ngắn, dốc ≤15%.
| Thông số | KBE30-Li-01 | KBE30-Li-02 | KBE30-X1B |
|---|---|---|---|
| Dòng | KBE X3 | KBE X3B | KBE X1B |
| Tải trọng nâng | 3.000 kg | 3.000 kg | 3.000 kg |
| Trọng lượng xe | 4.200 kg | 4.075 kg | 4.140 kg |
| Chiều dài tổng thể | 3.710 mm | 3.860 mm | 3.915 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.268 mm | 1.268 mm | 1.295 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.390 mm | 2.490 mm | 2.640 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 ngang | 4.094 mm | 4.175 mm | 4.325 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 18 / 18 km/h | 18 / 18 km/h | 12 / 12 km/h |
| Tốc độ nâng có tải | 0,35 m/s | 0,35 m/s | 0,24 m/s |
| Leo dốc có / không tải | 18 / 20 % | 18 / 20 % | 15 / 15 % |
| Lực kéo lớn nhất có tải | 16.000 N | 13.377 N | 13.300 N |
| Tăng tốc có tải | 7,0 s | 7,0 s | 7,2 s |
| Motor di chuyển / nâng | 13,6 / 21 kW | 13,6 / 21 kW | 10,2 / 11,5 kW |
| Lốp trước | 28×9-15 / 16PR | 28×9-15 / 16PR | 28×9-15 / 18PR |
| Áp suất dầu cho bộ công tác | 185 bar | 185 bar | 185 bar |
Nguồn: catalog / datasheet hãng 06/2026. Xem cả 7 model trong một bảng ở trang xe nâng điện Baoli KBE30-38. Model khác cùng dòng: KBE30-Li-01 · KBE35-Li-01 · KBE38-Li-01 · KBE35-Li-02 · KBE30-X1B · KBE35-X1B.
Xe nâng Baoli KBE30-Li-02 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Ngành theo tài liệu Baoli.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng KBE30-Li-02?
Xe lên container, cầu dẫn, sàn lửng cần kiểm tra tải trục và sức chịu của sàn — trọng lượng xe theo tài liệu hãng 4.075 kg, chưa tính thay đổi do pin LTU và bộ công tác.
Vì sao nên mua xe nâng Baoli KBE30-Li-02 tại TFV?
- Khảo sát tải, lối đi, chiều cao kệ, cửa container trước khi báo giá
- Pin lithium LTU 80V: chạy trên 8 / 10 / 12 giờ một lần sạc (460 / 560 / 608 Ah)
- Đồng bộ xe, pin LTU, BMS, bộ sạc trước bàn giao; nghiệm thu bằng tải đại diện
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Hàng chính hãng; giao sai hàng hoàn tiền 100%
TFV bàn giao lô xe nâng điện Baoli KBE cho khách.
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo tài liệu Baoli; không gồm pin, sạc, khung — chọn theo phiên bản.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng Baoli KBE30-Li-02
KBE30-Li-02 nâng đủ 3 tấn ở mọi chiều cao không?
Không. 3.000 kg là tải danh định tại tâm tải 500 mm; ở khung cao hoặc khi lắp bộ dịch giá, bộ kẹp, tải còn lại giảm theo bảng tải của đúng khung và bộ công tác. TFV gửi bảng tải cùng báo giá.
Pin và sạc của KBE30-Li-02 thế nào?
Pin lithium LTU 80V do TFV lắp ráp, chọn 460, 560 hoặc 608 Ah theo ca; bộ sạc chọn theo dung lượng và thời gian nghỉ. Pin và sạc là phần của từng phiên bản (mã hàng), không phải của model. Có cả phiên bản bình axít.
KBE30-Li-02 (X3B) khác KBE30-Li-01 (X3) thế nào?
Cùng nền tảng xe điện 1294, cùng motor 13,6 / 21 kW, cùng tốc độ 18 km/h. Hãng xếp X3 là bản hiệu năng, X3B là bản cơ bản: X3B dài hơn, bán kính quay lớn hơn, lực kéo lớn nhất thấp hơn. Chi tiết trong bảng so sánh bên trên.
Chữ "Li" trong tên KBE30-Li-02 có nghĩa là xe pin lithium?
Không. "Li" là tên xuất khẩu của hãng. Loại pin nằm ở mã hàng: hậu tố L là lithium, A là bình axít.
Xe chạy được trong container không?
Được, chọn phiên bản khung 3 tầng chui container (4,7 m) có nâng tự do lớn. TFV kiểm tra chiều cao cửa container và tải sàn trước khi chốt.
Có lắp bộ dịch giá, bộ kẹp được không?
Được — xe có đường dầu cho bộ công tác 185 bar, 30 l/phút; tải còn lại tính lại theo bộ công tác.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bo điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá Baoli KBE30-Li-02 đúng cấu hình
Chọn phiên bản ở đầu trang hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883