Cam kết sản phẩm
- Hãng Baoli, xuất xứ Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
| Tải trọng | 3 tấn |
|---|---|
| Nguồn động lực | Điện |
| Hãng | Baoli |
| Model | KBE30-X1B — Baoli KBE30-X1B |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Mã hàng | XM.B30BAS50-X1 |
| Khung nâng | Simplex mast |
| Chiều cao nâng | 5.000 mm |
| Đặc điểm chung | |
| Dòng | KBE X1B |
| Kiểu xe | Xe nâng điện đối trọng 4 bánh, ngồi lái |
| Tâm tải | 500 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.760 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe (theo cấu hình hãng) | 4.140 kg |
| Tải trục có tải trước / sau | 6.468 / 672 kg |
| Tải trục không tải trước / sau | 1.791 / 2.350 kg |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | Lốp hơi (P) |
| Lốp trước | 28×9-15 / 18PR |
| Lốp sau | 6,5-10 / 10PR |
| Số bánh trước / sau (× = bánh chủ động) | 2× / 2 |
| Vệt bánh trước / sau | 1.035 / 980 mm |
| Kích thước | |
| Chiều dài tổng thể | 3.915 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.295 mm |
| Chiều cao mui che người lái | 2.135 mm |
| Chiều cao ghế ngồi | 1.175 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa hai trục | 182 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 đặt ngang | 4.325 mm |
| Lối đi pallet 800×1200 đặt dọc | 4.525 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.640 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 12 / 12 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,24 / 0,30 m/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 0,37 / 0,40 m/s |
| Lực kéo lớn nhất có / không tải | 13.300 / 7.500 N |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 15 / 15 % |
| Thời gian tăng tốc có / không tải | 7,2 / 6,3 s |
| Phanh chân | Cơ khí – thủy lực |
| Hệ truyền động | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 10,2 kW |
| Motor nâng (S3 15%) | 11,5 kW |
| Bộ điều khiển | Bộ điều khiển KION |
| Khác | |
| Áp suất dầu cho bộ công tác | 185 bar |
| Lưu lượng dầu cho bộ công tác | 30 l/phút |
| Độ ồn tại ghế lái | 68 dB(A) |
| Phiên bản đang chọn | |
| Khung tiêu chuẩn 5m — mã KION STD 5000/3130/145 | |
Xe nâng điện Baoli KBE30-X1B 3 tấn — khung gầm xe dầu, vận hành điện, giá dễ tiếp cận
Nâng 3.000 kg, chạy 12 km/h cả khi có tải, leo dốc 15% có tải / 15% không tải — khung gầm xe dầu, motor xoay chiều 10,2 / 11,5 kW, bộ điều khiển KION.
Xe nâng điện Baoli KBE30-X1B là xe nâng đối trọng 4 bánh ngồi lái, tải trọng 3 tấn, thuộc dòng KBE X1B trong nhóm xe nâng điện Baoli KBE30-38 của Baoli — thương hiệu xe nâng của tập đoàn KION (Đức). Với sức nâng 3 tấn và tốc độ 12 km/h, KBE30-X1B thay xe nâng dầu 2,5–3 tấn ở kho hàng, nhà xưởng có nhịp chạy vừa phải.
Đánh giá xe nâng điện Baoli KBE30-X1B: khung xe dầu quen tay, vận hành điện sạch
Khung gầm xe nâng dầu, vận hành bằng điện
KBE30-X1B thuộc dòng KBE X1B, xây trên khung gầm xe nâng dầu đối trọng (ICCB) của Baoli: vận hành ổn định, khả năng chịu tải tổng thể tốt và giữ đúng cảm giác lái mà thợ xe dầu đã quen.
- Tải trọng 3.000 kg tại tâm tải 500 mm
- Chiều dài cơ sở 1.760 mm, vệt bánh 1.035 / 980 mm
- Lốp trước 28×9-15 / 18PR
Bộ điều khiển KION, motor xoay chiều cho cả di chuyển và nâng
Bộ điều khiển KION đi cùng motor xoay chiều (AC) cho cả di chuyển (10,2 kW) và nâng (11,5 kW). Xe chạy 12 km/h cả khi có tải lẫn không tải — đủ cho quãng chạy ngắn trong kho, xưởng.
- Tốc độ nâng 0,24 m/s có tải
- Lực kéo lớn nhất 13.300 N
- Tăng tốc 7,2 giây khi có tải
Gầm cao gần 20 cm, leo dốc 15%
Hãng công bố khoảng sáng gầm lớn nhất gần 20 cm (giữa hai trục 182 mm) — xe đi qua gờ, rãnh thoát nước, nền bãi không phẳng dễ hơn, mở rộng chỗ dùng. Khả năng leo dốc 15% cả khi có tải lẫn không tải.
- Lốp hơi 28×9-15 / 18PR phía trước
- Bán kính quay vòng 2.640 mm
An toàn khi lái và khi xếp hàng
Khung nâng tầm nhìn rộng, gương cầu quan sát trong cabin và tấm chắn hàng giúp lái và xếp hàng an toàn hơn. Xe có đèn pha LED, đèn hậu tổ hợp; còi lùi và đèn chớp cảnh báo là trang bị tiêu chuẩn.
- Còi lùi, đèn chớp cảnh báo tiêu chuẩn
- Đèn pha LED, đèn hậu tổ hợp
- Nút dừng khẩn cấp trong tầm tay
Cabin rộng, ghế và vô lăng điều chỉnh được
Không gian để chân rộng; ghế và vô lăng điều chỉnh được để người lái ngồi đúng tư thế, thao tác nhẹ nhàng suốt ca. Màn hình màu hiển thị thông tin xe ngay trước mặt.
- Độ ồn tại ghế lái 68 dB(A)
- Chiều cao ghế 1.175 mm, mui che 2.135 mm
Bố trí gọn, bảo dưỡng thuận tiện
Motor, hệ điện điều khiển và pin được bố trí hợp lý, bó dây sắp xếp gọn gàng — kỹ thuật viên kiểm tra, bảo dưỡng nhanh hơn. Không có dầu động cơ, lọc nhiên liệu, khí xả như xe dầu.
- Áp suất dầu cho bộ công tác 185 bar, 30 l/phút
Thông số kỹ thuật xe nâng điện Baoli KBE30-X1B
Thông số chung của model theo tài liệu hãng. Bảng tải theo từng chiều cao khung gửi kèm báo giá.
| Thông số (model KBE30-X1B) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng / tập đoàn | Baoli · KION Group |
| Dòng | KBE X1B |
| Kiểu xe | Xe nâng điện đối trọng 4 bánh, ngồi lái |
| Tải trọng nâng định mức | 3.000 kg |
| Tâm tải | 500 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.760 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe (theo cấu hình hãng) | 4.140 kg |
| Tải trục có tải trước / sau | 6.468 / 672 kg |
| Tải trục không tải trước / sau | 1.791 / 2.350 kg |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | Lốp hơi (P) |
| Lốp trước | 28×9-15 / 18PR |
| Lốp sau | 6,5-10 / 10PR |
| Số bánh trước / sau (× = bánh chủ động) | 2× / 2 |
| Vệt bánh trước / sau | 1.035 / 980 mm |
| Kích thước | |
| Chiều dài tổng thể | 3.915 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.295 mm |
| Chiều cao mui che người lái | 2.135 mm |
| Chiều cao ghế ngồi | 1.175 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa hai trục | 182 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 đặt ngang | 4.325 mm |
| Lối đi pallet 800×1200 đặt dọc | 4.525 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.640 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 12 / 12 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,24 / 0,30 m/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 0,37 / 0,40 m/s |
| Lực kéo lớn nhất có / không tải | 13.300 / 7.500 N |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 15 / 15 % |
| Thời gian tăng tốc có / không tải | 7,2 / 6,3 s |
| Phanh chân | Cơ khí – thủy lực |
| Hệ truyền động | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 10,2 kW |
| Motor nâng (S3 15%) | 11,5 kW |
| Bộ điều khiển | Bộ điều khiển KION |
| Khác | |
| Áp suất dầu cho bộ công tác | 185 bar |
| Lưu lượng dầu cho bộ công tác | 30 l/phút |
| Độ ồn tại ghế lái | 68 dB(A) |
Nguồn: datasheet Baoli KBE30/35/38-X1B 06/2026. Pin, bộ sạc, khung nâng và càng thuộc từng phiên bản (mã hàng) — chọn ở đầu trang.
Hình ảnh thực tế xe nâng điện Baoli KBE30-X1B
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh trích từ tài liệu hãng dòng KBE30/35/38-X1B — KBE30-X1B và KBE35-X1B dùng chung thân xe. TFV sẽ bổ sung ảnh xe thật khi xe về kho.
Đang chạy xe nâng dầu 2,5–3 tấn?
TFV tính chi phí điện – dầu theo đúng ca làm việc của anh/chị trước khi chuyển đổi.
Xe nâng điện Baoli KBE30-X1B giá bao nhiêu?
Giá khác nhau theo phiên bản (mã hàng): loại pin TFV cung cấp, kiểu khung và chiều cao nâng.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng mã hàng.
KBE30-X1B có những phiên bản nào?
Model KBE30-X1B là thân xe chung; pin, sạc, khung nâng và càng là phần của từng phiên bản. 12 phiên bản = 2 loại pin (lithium LTU / bình axít) × 6 kiểu khung, mỗi phiên bản một mã hàng.
Tải nâng thực tế giảm dần khi khung cao — TFV gửi bảng tải theo đúng phiên bản.
Chọn pin LTU 460, 560 hay 608 Ah cho KBE30-X1B?
Xe nâng điện Baoli từ 3,8 tấn trở xuống của TFV dùng pin lithium LTU 80V do TFV lắp ráp — không phải bộ pin tiêu chuẩn trong tài liệu hãng — chọn dung lượng theo nhịp làm việc thực tế.
Giờ chạy một lần sạc là số thực tế TFV ghi nhận trên xe đang vận hành; còn tùy tải, chiều cao, quãng đường, độ dốc, nhiệt độ. Chọn đúng không có nghĩa là chọn lớn nhất. Có cả phiên bản bình axít.
So sánh Baoli KBE30-X1B với KBE30-Li-01 và KBE30-Li-02: cùng 3 tấn, khác gì?
KBE30-Li-01
3.000 kg- 18 km/h · nâng 0,35 m/s
- Dài 3.710 mm, quay vòng 2.390 mm
- Leo dốc 18 / 20 %, motor 13,6 / 21 kW
Chọn khi hàng tới 3 tấn, lối đi hẹp, dốc nhiều.
KBE30-Li-02
3.000 kg- 18 km/h · nâng 0,35 m/s
- Dài 3.860 mm, quay vòng 2.490 mm
- Leo dốc 18 / 20 %, motor 13,6 / 21 kW
Chọn khi cần động lực X3 với cấu hình cơ bản.
KBE30-X1B
3.000 kg- 12 km/h · nâng 0,24 m/s
- Dài 3.915 mm, quay vòng 2.640 mm
- Leo dốc 15 / 15 %, motor 10,2 / 11,5 kW
Chọn khi ngân sách vừa phải, quãng chạy ngắn, dốc ≤15%.
| Thông số | KBE30-Li-01 | KBE30-Li-02 | KBE30-X1B |
|---|---|---|---|
| Dòng | KBE X3 | KBE X3B | KBE X1B |
| Tải trọng nâng | 3.000 kg | 3.000 kg | 3.000 kg |
| Trọng lượng xe | 4.200 kg | 4.075 kg | 4.140 kg |
| Chiều dài tổng thể | 3.710 mm | 3.860 mm | 3.915 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.268 mm | 1.268 mm | 1.295 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.390 mm | 2.490 mm | 2.640 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 ngang | 4.094 mm | 4.175 mm | 4.325 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 18 / 18 km/h | 18 / 18 km/h | 12 / 12 km/h |
| Tốc độ nâng có tải | 0,35 m/s | 0,35 m/s | 0,24 m/s |
| Leo dốc có / không tải | 18 / 20 % | 18 / 20 % | 15 / 15 % |
| Lực kéo lớn nhất có tải | 16.000 N | 13.377 N | 13.300 N |
| Tăng tốc có tải | 7,0 s | 7,0 s | 7,2 s |
| Motor di chuyển / nâng | 13,6 / 21 kW | 13,6 / 21 kW | 10,2 / 11,5 kW |
| Lốp trước | 28×9-15 / 16PR | 28×9-15 / 16PR | 28×9-15 / 18PR |
| Áp suất dầu cho bộ công tác | 185 bar | 185 bar | 185 bar |
Nguồn: catalog / datasheet hãng 06/2026. Xem cả 7 model trong một bảng ở trang xe nâng điện Baoli KBE30-38. Model khác cùng dòng: KBE30-Li-01 · KBE35-Li-01 · KBE38-Li-01 · KBE30-Li-02 · KBE35-Li-02 · KBE35-X1B.
Xe nâng Baoli KBE30-X1B phù hợp với doanh nghiệp nào?
Gợi ý theo thông số hãng: khung gầm xe dầu, gầm cao gần 20 cm, tốc độ 12 km/h.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng KBE30-X1B?
Xe lên container, cầu dẫn, sàn lửng cần kiểm tra tải trục và sức chịu của sàn — trọng lượng xe theo tài liệu hãng 4.140 kg, chưa tính thay đổi do pin LTU và bộ công tác.
Vì sao nên mua xe nâng Baoli KBE30-X1B tại TFV?
- Khảo sát tải, lối đi, chiều cao kệ, cửa container trước khi báo giá
- Pin lithium LTU 80V: chạy trên 8 / 10 / 12 giờ một lần sạc (460 / 560 / 608 Ah)
- Đồng bộ xe, pin LTU, BMS, bộ sạc trước bàn giao; nghiệm thu bằng tải đại diện
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Hàng chính hãng; giao sai hàng hoàn tiền 100%
TFV bàn giao lô xe nâng điện Baoli KBE cho khách.
Tiêu chuẩn
Theo tài liệu Baoli; không gồm pin, sạc, khung — chọn theo phiên bản.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng Baoli KBE30-X1B
KBE30-X1B nâng đủ 3 tấn ở mọi chiều cao không?
Không. 3.000 kg là tải danh định tại tâm tải 500 mm; ở khung cao hoặc khi lắp bộ dịch giá, bộ kẹp, tải còn lại giảm theo bảng tải của đúng khung và bộ công tác. TFV gửi bảng tải cùng báo giá.
Pin và sạc của KBE30-X1B thế nào?
Pin lithium LTU 80V do TFV lắp ráp, chọn 460, 560 hoặc 608 Ah theo ca; bộ sạc chọn theo dung lượng và thời gian nghỉ. Pin và sạc là phần của từng phiên bản (mã hàng), không phải của model. Có cả phiên bản bình axít.
KBE30-X1B khác KBE30-Li-01 thế nào?
X1B dùng khung gầm xe dầu, motor 10,2 / 11,5 kW, chạy 12 km/h, leo dốc 15%; bản -Li-01 dùng nền tảng xe điện chuyên dụng, motor 13,6 / 21 kW, chạy 18 km/h. X1B là lựa chọn giá dễ tiếp cận hơn cho nhịp chạy vừa phải.
Chữ "Li" trong tên dòng KBE có nghĩa là xe pin lithium?
Không. "Li" là tên xuất khẩu của hãng. Loại pin nằm ở mã hàng: hậu tố L là lithium, A là bình axít.
Xe chạy được trong container không?
Được, chọn phiên bản khung 3 tầng chui container (4,5 m) có nâng tự do lớn. TFV kiểm tra chiều cao cửa container và tải sàn trước khi chốt.
Có lắp bộ dịch giá, bộ kẹp được không?
Được — xe có đường dầu cho bộ công tác 185 bar, 30 l/phút; tải còn lại tính lại theo bộ công tác.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bo điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá Baoli KBE30-X1B đúng cấu hình
Chọn phiên bản ở đầu trang hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883