Cam kết sản phẩm
- Hãng Baoli, xuất xứ Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
| Tải trọng | 3,5 tấn |
|---|---|
| Nguồn động lực | Điện |
| Hãng | Baoli |
| Model | KBE35-LI-01 — Baoli KBE35-Li-01 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Mã hàng | KBE35-01 |
| Đặc điểm chung | |
| Dòng | KBE X3 |
| Kiểu xe | Xe nâng điện đối trọng 4 bánh, ngồi lái |
| Tâm tải | 500 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.785 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe (theo cấu hình hãng) | 4.570 kg |
| Tải trục có tải trước / sau | 7.275 / 795 kg |
| Tải trục không tải trước / sau | 1.772 / 2.798 kg |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | Lốp hơi (PN) |
| Lốp trước | 28×9-15 / 16PR |
| Lốp sau | 6,5-10 / 14PR |
| Số bánh trước / sau (× = bánh chủ động) | 2× / 2 |
| Vệt bánh trước / sau | 1.030 / 953 mm |
| Kích thước | |
| Chiều dài tổng thể | 3.762 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.268 mm |
| Chiều cao mui che người lái | 2.230 mm |
| Chiều cao ghế ngồi | 1.195 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa hai trục | 165 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 đặt ngang | 4.167 mm |
| Lối đi pallet 800×1200 đặt dọc | 4.367 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.458 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 18 / 18 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,30 / 0,38 m/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 0,37 / 0,44 m/s |
| Lực kéo lớn nhất có / không tải | 17.000 / 9.500 N |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 16 / 20 % |
| Thời gian tăng tốc có / không tải | 7,5 / 6,5 s |
| Phanh chân | Cơ khí – thủy lực |
| Hệ truyền động | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 13,6 kW |
| Motor nâng (S3 15%) | 21 kW |
| Bộ điều khiển | Bộ điều khiển số KION 80V |
| Khác | |
| Áp suất dầu cho bộ công tác | 185 bar |
| Lưu lượng dầu cho bộ công tác | 30 l/phút |
| Độ ồn tại ghế lái | 68 dB(A) |
| Phiên bản đang chọn | |
| Đặc điểm chung | |
| Trọng lượng | |
| Bánh xe | |
| Kích thước | |
| Hiệu suất | |
| Hệ truyền động | |
| Khác | |
Xe nâng điện Baoli KBE35-Li-01 3,5 tấn — thay xe dầu, chạy êm, không khói
Nâng 3.500 kg, chạy 18 km/h cả khi có tải, leo dốc 16% có tải / 20% không tải — bộ điều khiển số KION và motor JULI, phần mềm phát triển tại Đức.
Xe nâng điện Baoli KBE35-Li-01 là xe nâng đối trọng 4 bánh ngồi lái, tải trọng 3,5 tấn, thuộc dòng KBE X3 trong nhóm xe nâng điện Baoli KBE30-38 của Baoli — thương hiệu xe nâng của tập đoàn KION (Đức). Với sức nâng 3,5 tấn và tốc độ 18 km/h, KBE35-Li-01 thay trực tiếp xe nâng dầu 3–3,5 tấn trong kho hàng, nhà máy và bãi container.
Đánh giá xe nâng điện Baoli KBE35-Li-01: mạnh như xe dầu, êm như xe điện
Sức nâng 3,5 tấn, chạy 18 km/h ngay cả khi đầy tải
KBE35-Li-01 nâng 3.500 kg tại tâm tải 500 mm, chạy 18 km/h cả khi có tải lẫn không tải — xe không "đuối" khi chở nặng, điểm mà nhiều xe điện đời cũ thua xe dầu.
- Tốc độ nâng 0,30 m/s có tải
- Lực kéo lớn nhất 17.000 N
- Tăng tốc 7,5 giây khi có tải
Leo dốc 16% có tải, 20% không tải — khởi hành ngang dốc không trôi
Motor di chuyển JULI 13,6 kW và motor nâng 21 kW cho phép xe leo dốc 16% khi có tải và 20% khi không tải, khởi hành giữa dốc — lên cầu dẫn, dốc cửa kho không phải lấy đà.
- Phanh tay cơ khí đỗ được ngang dốc khi đầy tải
- Khoảng sáng gầm giữa hai trục 165 mm
Bộ điều khiển số KION — 3 chế độ công suất trên màn hình
Bộ điều khiển số KION 80V, phần mềm phát triển tại Đức, điều khiển motor theo thời gian thực để nâng hạ chính xác. Người lái chọn chế độ ngay trên màn hình.
An toàn cho người và hàng: Seat OPS, hạ càng êm, giới hạn tốc độ vào cua
Người lái rời ghế, hệ thống Seat OPS tự ngắt di chuyển và nâng hạ. Càng hạ chậm lại khi gần sàn để bảo vệ hàng dễ vỡ.
- Tùy chọn Curve Speed Control tự giảm tốc khi vào cua
- Nút dừng khẩn cấp trong tầm tay
- Thử theo tiêu chuẩn KION và ISO 6292
Cabin dễ lái: màn hình màu 3,5 inch, cần gạt quen tay thợ xe dầu
Màn hình màu hiển thị toàn bộ thông tin xe trong một cái liếc; vô lăng nhỏ đỡ mỏi tay; cần tiến/lùi một tay gạt. Cần điều khiển bố trí theo thói quen thợ lái xe dầu nên chuyển sang xe điện không phải tập lại.
- Ghế chỉnh trước/sau, rãnh thoáng khí
- Cổng USB, hộc để đồ đôi
- Độ ồn tại ghế lái chỉ 68 dB(A)
Khung gầm bền, bảo trì nhanh hơn 15%
Trục lái đúc liền một khối, khung nâng và xích gia cố, lốp trước cỡ lớn 28×9-15 / 16PR giúp xe vững trên nền bãi. Khung nâng kiểu hook-on tháo lắp nhanh, màn hình báo mã lỗi — hãng công bố thời gian thay phụ tùng chính giảm 15%.
- Dầu và lọc chất lượng cao, giãn chu kỳ thay
- Tổng chi phí sở hữu thấp hơn xe động cơ đốt trong (theo Baoli)
Thông số kỹ thuật xe nâng điện Baoli KBE35-Li-01
Thông số chung của model theo tài liệu hãng. Bảng tải theo từng chiều cao khung gửi kèm báo giá.
| Thông số (model KBE35-Li-01) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng / tập đoàn | Baoli · KION Group |
| Dòng | KBE X3 |
| Kiểu xe | Xe nâng điện đối trọng 4 bánh, ngồi lái |
| Tải trọng nâng định mức | 3.500 kg |
| Tâm tải | 500 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.785 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe (theo cấu hình hãng) | 4.570 kg |
| Tải trục có tải trước / sau | 7.275 / 795 kg |
| Tải trục không tải trước / sau | 1.772 / 2.798 kg |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | Lốp hơi (PN) |
| Lốp trước | 28×9-15 / 16PR |
| Lốp sau | 6,5-10 / 14PR |
| Số bánh trước / sau (× = bánh chủ động) | 2× / 2 |
| Vệt bánh trước / sau | 1.030 / 953 mm |
| Kích thước | |
| Chiều dài tổng thể | 3.762 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.268 mm |
| Chiều cao mui che người lái | 2.230 mm |
| Chiều cao ghế ngồi | 1.195 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa hai trục | 165 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 đặt ngang | 4.167 mm |
| Lối đi pallet 800×1200 đặt dọc | 4.367 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.458 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 18 / 18 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,30 / 0,38 m/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 0,37 / 0,44 m/s |
| Lực kéo lớn nhất có / không tải | 17.000 / 9.500 N |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 16 / 20 % |
| Thời gian tăng tốc có / không tải | 7,5 / 6,5 s |
| Phanh chân | Cơ khí – thủy lực |
| Hệ truyền động | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 13,6 kW |
| Motor nâng (S3 15%) | 21 kW |
| Bộ điều khiển | Bộ điều khiển số KION 80V |
| Khác | |
| Áp suất dầu cho bộ công tác | 185 bar |
| Lưu lượng dầu cho bộ công tác | 30 l/phút |
| Độ ồn tại ghế lái | 68 dB(A) |
Nguồn: catalog Baoli KBE30/35/38-Li-01 (X3) ngày 23/06/2026. Pin, bộ sạc, khung nâng và càng thuộc từng phiên bản (mã hàng) — chọn ở đầu trang.
Hình ảnh thực tế xe nâng điện Baoli KBE35-Li-01
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh xe thật tại kho TFV và ảnh hãng của thân xe dòng KBE30-38-Li-01 (X3) — KBE30, KBE35, KBE38-Li-01 dùng chung thân xe.
Đang chạy xe nâng dầu 3–3,5 tấn?
TFV tính chi phí điện – dầu theo đúng ca làm việc của anh/chị trước khi chuyển đổi.
Xe nâng điện Baoli KBE35-Li-01 giá bao nhiêu?
Giá khác nhau theo phiên bản (mã hàng): loại pin TFV cung cấp, kiểu khung và chiều cao nâng.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng mã hàng.
KBE35-Li-01 có những phiên bản nào?
Model KBE35-Li-01 là thân xe chung; pin, sạc, khung nâng và càng là phần của từng phiên bản. 12 phiên bản = 2 loại pin (lithium LTU / bình axít) × 6 kiểu khung, mỗi phiên bản một mã hàng.
Tải nâng thực tế giảm dần khi khung cao — TFV gửi bảng tải theo đúng phiên bản.
Chọn pin LTU 460, 560 hay 608 Ah cho KBE35-Li-01?
Xe nâng điện Baoli từ 3,8 tấn trở xuống của TFV dùng pin lithium LTU 80V do TFV lắp ráp — không phải bộ pin tiêu chuẩn trong tài liệu hãng — chọn dung lượng theo nhịp làm việc thực tế.
Giờ chạy một lần sạc là số thực tế TFV ghi nhận trên xe đang vận hành; còn tùy tải, chiều cao, quãng đường, độ dốc, nhiệt độ. Chọn đúng không có nghĩa là chọn lớn nhất. Có cả phiên bản bình axít.
So sánh Baoli KBE35-Li-01 với KBE30-Li-01 và KBE38-Li-01: nên chọn bản nào?
KBE30-Li-01
3.000 kg- 18 km/h · nâng 0,35 m/s
- Dài 3.710 mm, quay vòng 2.390 mm
- Leo dốc 18 / 20 %, motor 13,6 / 21 kW
Chọn khi hàng tới 3 tấn, lối đi hẹp, dốc nhiều.
KBE35-Li-01
3.500 kg- 18 km/h · nâng 0,30 m/s
- Dài 3.762 mm, quay vòng 2.458 mm
- Leo dốc 16 / 20 %, motor 13,6 / 21 kW
Chọn khi hàng 2,5–3,5 tấn, thay xe dầu 3,5 tấn.
KBE38-Li-01
3.800 kg- 15 km/h · nâng 0,27 m/s
- Dài 3.780 mm, quay vòng 2.481 mm
- Leo dốc 15 / 20 %, motor 13,6 / 21 kW
Chọn khi hàng sát 3,5 tấn hoặc cần dư tải ở khung cao.
| Thông số | KBE30-Li-01 | KBE35-Li-01 | KBE38-Li-01 |
|---|---|---|---|
| Dòng | KBE X3 | KBE X3 | KBE X3 |
| Tải trọng nâng | 3.000 kg | 3.500 kg | 3.800 kg |
| Trọng lượng xe | 4.200 kg | 4.570 kg | 4.805 kg |
| Chiều dài tổng thể | 3.710 mm | 3.762 mm | 3.780 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.268 mm | 1.268 mm | 1.268 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.390 mm | 2.458 mm | 2.481 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 ngang | 4.094 mm | 4.167 mm | 4.190 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 18 / 18 km/h | 18 / 18 km/h | 15 / 15 km/h |
| Tốc độ nâng có tải | 0,35 m/s | 0,30 m/s | 0,27 m/s |
| Leo dốc có / không tải | 18 / 20 % | 16 / 20 % | 15 / 20 % |
| Lực kéo lớn nhất có tải | 16.000 N | 17.000 N | 15.600 N |
| Tăng tốc có tải | 7,0 s | 7,5 s | 6,9 s |
| Motor di chuyển / nâng | 13,6 / 21 kW | 13,6 / 21 kW | 13,6 / 21 kW |
| Lốp trước | 28×9-15 / 16PR | 28×9-15 / 16PR | 28×9-15 / 18PR |
| Áp suất dầu cho bộ công tác | 185 bar | 185 bar | 217 bar |
Nguồn: catalog / datasheet hãng 06/2026. Xem cả 7 model trong một bảng ở trang xe nâng điện Baoli KBE30-38. Model khác cùng dòng: KBE30-Li-01 · KBE38-Li-01 · KBE30-Li-02 · KBE35-Li-02 · KBE30-X1B · KBE35-X1B.
Xe nâng Baoli KBE35-Li-01 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Ngành theo tài liệu Baoli.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng KBE35-Li-01?
Xe lên container, cầu dẫn, sàn lửng cần kiểm tra tải trục và sức chịu của sàn — trọng lượng xe theo tài liệu hãng 4.570 kg, chưa tính thay đổi do pin LTU và bộ công tác.
Vì sao nên mua xe nâng Baoli KBE35-Li-01 tại TFV?
- Khảo sát tải, lối đi, chiều cao kệ, cửa container trước khi báo giá
- Pin lithium LTU 80V: chạy trên 8 / 10 / 12 giờ một lần sạc (460 / 560 / 608 Ah)
- Đồng bộ xe, pin LTU, BMS, bộ sạc trước bàn giao; nghiệm thu bằng tải đại diện
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Hàng chính hãng; giao sai hàng hoàn tiền 100%
TFV bàn giao lô xe nâng điện Baoli KBE cho khách.
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo tài liệu Baoli; không gồm pin, sạc, khung — chọn theo phiên bản.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng Baoli KBE35-Li-01
KBE35-Li-01 nâng đủ 3,5 tấn ở mọi chiều cao không?
Không. 3.500 kg là tải danh định tại tâm tải 500 mm; ở khung cao hoặc khi lắp bộ dịch giá, bộ kẹp, tải còn lại giảm theo bảng tải của đúng khung và bộ công tác. TFV gửi bảng tải cùng báo giá.
Pin và sạc của KBE35-Li-01 thế nào?
Pin lithium LTU 80V do TFV lắp ráp, chọn 460, 560 hoặc 608 Ah theo ca; bộ sạc chọn theo dung lượng và thời gian nghỉ. Pin và sạc là phần của từng phiên bản (mã hàng), không phải của model. Có cả phiên bản bình axít.
KBE35-Li-01 khác bản -Li-02 và -X1B thế nào?
-Li-01 là dòng X3 — bản hiệu năng trên nền tảng xe điện 1294. -Li-02 là dòng X3B cùng nền tảng, bản cơ bản, thân dài hơn. -X1B dùng khung gầm xe dầu, motor nhỏ hơn, chạy 12 km/h, giá dễ tiếp cận hơn. Xem bảng so sánh 7 model ở trang dòng xe nâng điện Baoli KBE30-38.
Chữ "Li" trong tên KBE35-Li-01 có nghĩa là xe pin lithium?
Không. "Li" là tên xuất khẩu của hãng. Loại pin nằm ở mã hàng: hậu tố L là lithium, A là bình axít.
Xe chạy được trong container không?
Được, chọn phiên bản khung 3 tầng chui container (4,5 m) có nâng tự do lớn. TFV kiểm tra chiều cao cửa container và tải sàn trước khi chốt.
Có lắp bộ dịch giá, bộ kẹp được không?
Được — xe có đường dầu cho bộ công tác 185 bar, 30 l/phút; tải còn lại tính lại theo bộ công tác.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bo điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá Baoli KBE35-Li-01 đúng cấu hình
Chọn phiên bản ở đầu trang hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883