Công ty TNHH TFV Industries

Cam kết sản phẩm

  • Hãng MiMA, xuất xứ Trung Quốc

Thông số kỹ thuật

Tải trọng1 tấn
Nguồn động lựcĐiện
HãngMiMA
ModelMHA10S — MiMA MHA10S
Xuất xứTrung Quốc
Đặc điểm chung
Model / mã xeMHA / MHA10S
Kiểu xeXe lấy hàng Man-up, lấy hàng tầng trung
NguồnĐiện (pin)
Tâm tải500 mm
Khoảng nhô trước x148 mm
Chiều dài cơ sở1.410 mm
Trọng lượng
Tải trục có tải trước / sau1.130 / 2.700 kg
Tải trục không tải trước / sau1.610 / 1.220 kg
Bánh xe
Loại bánh trước / sauPolyurethane (PU)
Bánh trướcφ150 × 90 mm
Bánh sauφ254 × 102 mm
Số bánh trước / sau (X = chủ động)4 / 1X
Vệt bánh b101.008 mm
Kích thước
Chiều cao mui che h62.270 mm
Chiều cao sàn thao tác h7260 mm
Mặt càng thấp nhất h1370 mm
Chiều dài tổng thể l12.835 mm
Dài thân tới mặt càng l21.765 mm
Chiều rộng b1 / b21.150 / 1.150 mm
Kích thước càng l / e / s1.070 / 100 / 40 mm
Bề rộng giá càng b3730 mm
Độ mở càng b5220–700 mm
Rộng qua con lăn dẫn hướng b61.336 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung / thân50 / 50 mm
Lối đi xếp hàng Ast1.750 mm
Bán kính quay vòng Wa1.625 mm
Lối đi chính≥ 2.930 + 400 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải6 / 6 km/h
Tốc độ nâng có / không tải115 / 140 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải165 / 125 mm/s
Phanh di chuyểnTái sinh / điện từ
Phanh chínhĐiện từ
Hệ truyền động
Motor di chuyển (S2 60 phút)2,5 kW AC
Motor nâng (S3 15%)3 kW DC
Kiểu điều khiển di chuyểnAC
Khác
Độ ồn tại tai người lái (EN12053)70 dB(A)
MiMA · dòng MHA · lấy hàng tầng trung

Xe nâng lấy hàng MiMA MHA10S 1 tấn — khung 3 tầng, với tới kệ 7,6 m

Tải 1.000 kg tại tâm tải 500 mm, người lái đứng trên sàn nâng lên cùng càng để lấy từng thùng. Khung 3 tầng lấy hàng 5.600–7.600 mm, pin 24V / 400 Ah, quay vòng 1.625 mm.

1.000 kgTải định mức tại tâm tải 500 mm
7,6 mChiều cao lấy hàng lớn nhất
1.625 mmBán kính quay vòng
70 dBĐộ ồn tại tai người lái

Xe nâng lấy hàng MiMA MHA10S là xe lấy hàng (order picker) kiểu Man-up tải 1 tấn, khung 3 tầng (Triplex), thuộc nhóm MHA10 của dòng xe nâng lấy hàng MiMA MHA. Hãng xếp MHA10 là xe lấy hàng tầng trung cho kho trong nhà, việc nhẹ: người lái đứng trên sàn thao tác, sàn nâng lên cùng càng, lấy thùng lẻ thẳng trên kệ và xe vẫn chạy được khi đang nâng. MHA10S cùng thân xe với MHA10L nhưng khung 3 tầng với cao hơn 1,5 m, trong khi chiều cao khung khi hạ lại thấp hơn — dễ qua cửa và dầm.

✓
Kết luận chọn nhanhHợp kho lấy hàng lẻ ở kệ tầng trung, lối đi từ 1.750 mm, nền phẳng trong nhà. Chọn khung theo tầng kệ cao nhất cần lấy: chiều cao lấy hàng bằng chiều cao sàn khi nâng cộng khoảng 1,6 m tầm với của người lái. Kệ không quá 6,1 m → MHA10L nhẹ hơn 340 kg.
Xe nâng lấy hàng MiMA MHA10S 1 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng lấy hàng MiMA MHA10S: gọn, êm, an toàn khi đứng trên cao

Xe nâng lấy hàng MiMA MHA10S lấy hàng tầng trung trong kho
01

Lấy hàng tới 7.600 mm, nâng khi đang chạy

Khung 3 tầng từ 10-40S tới 10-60S cho chiều cao lấy hàng 5.600–7.600 mm. Hãng mô tả xe nâng được trong khi đang di chuyển — người lái vừa tiến tới ô kệ vừa nâng sàn, rút ngắn thời gian mỗi lượt lấy hàng.

  • Tốc độ nâng 115 / 140 mm/s (có / không tải)
  • Tốc độ di chuyển 6 km/h
Sàn thao tác và cửa bên xe nâng lấy hàng MiMA MHA10S
02

Cửa bên có giám sát, công tắc chân, bốn điểm tựa

Chỉ khi hai cửa bên ở trạng thái được giám sát và người lái chạm công tắc chân, xe mới cho nâng và chạy ở vị trí cao. Người lái luôn có bốn điểm tựa với xe, không bị xô khi xe khởi hành hay dừng.

  • Dây an toàn và màn hiển thị góc bánh lái (MHA10)
  • Sàn thao tác có đệm, cao 260 mm khi hạ
Tay điều khiển xe nâng lấy hàng MiMA MHA10SBảng điều khiển xe nâng lấy hàng MiMA MHA10SKhoang pin xe nâng lấy hàng MiMA MHA10SXe nâng lấy hàng MiMA MHA10S nhìn chéo sau
03

Tay điều khiển nhập khẩu, nâng hạ tỉ lệ

Tay điều khiển nhập khẩu thiết kế theo tay người, nâng hạ tỉ lệ nên sàn khởi động và dừng êm; nút ngón cái cho thao tác một tay. Nắp pin mở lật để kiểm tra, bảo dưỡng pin nhanh.

  • Linh kiện lõi nhập khẩu
  • Motor di chuyển 2,5 kW AC, motor nâng 3 kW DC
Xe nâng lấy hàng MiMA MHA10S bản cabin hở và cabin kín
04

Cabin hở hay cabin kín, nâng phụ 670 mm

Trang hãng chào MHA10S cả bản cabin hở và cabin kín cùng bảng thông số. Cabin kín đi với nâng phụ: càng nâng riêng tới 670 mm để hàng lên ngang tầm tay, người lái không phải cúi. Theo ghi chú của hãng, tải định mức phải trừ 360 kg khi chọn nâng phụ.

  • Cabin hở: thao tác nhanh, hợp kiện to
  • Cabin kín + nâng phụ: đỡ mỏi lưng cả ca
Xe nâng lấy hàng MiMA MHA10S nhìn ngang, thân ngắn
05

Thân ngắn 2.835 mm, quay vòng 1.625 mm

Thân dài 2.835 mm, rộng 1.150 mm, bán kính quay vòng 1.625 mm, lối đi xếp hàng 1.750 mm — xe xoay trở được ở đầu dãy kệ hẹp. Trọng lượng 2.830 kg gồm pin; kiểm tra sàn lửng hoặc thang máy hàng trước khi chạy lên.

  • Bánh PU êm, không để vết trên nền
  • Độ ồn 70 dB(A) tại tai người lái
Xe nâng lấy hàng MiMA MHA10S trong một vòng lấy hàng theo đơn
06

Một vòng lấy hàng theo đơn, không leo thang

Người lái nhận danh sách đơn, đứng lên sàn và đóng cửa bên; MHA10S chạy tới dãy kệ, sàn nâng lên tầng cần lấy; người lái lấy từng thùng đặt lên pallet hoặc khay trên càng rồi chuyển sang ô kế tiếp mà không phải hạ xuống. Hết đơn, xe hạ về và đưa hàng đã gom ra khu đóng gói. So với dùng thang hay hạ cả pallet bằng xe nâng thường, người lái không phải leo trèo và pallet trên kệ không phải hạ xuống rồi cất lại.

  • Hợp đơn nhiều mã, mỗi mã vài thùng
  • Giảm số lần hạ – cất pallet trên kệ
Kiểm tra trước ca xe nâng lấy hàng MiMA MHA10S
07

Kiểm tra 5 điểm trước mỗi ca

Trước khi đứng lên sàn MHA10S, người lái kiểm tra: mức pin trên màn hình; phanh và nút dừng khẩn cấp; cửa bên hoặc lan can đóng, khóa đúng; bánh xe không vướng dây đai, màng co; khung nâng và xích không có vật lạ. Trong ca, không đặt hàng vượt tải cho phép ở chiều cao đang làm, không với người ra ngoài lan can, không chạy nhanh khi sàn đang ở trên cao. Cuối ca hạ sàn hết, tắt khóa và sạc pin theo hướng dẫn của hãng.

  • TFV hướng dẫn quy trình này khi bàn giao
  • Ghi giờ chạy để lên lịch bảo dưỡng
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng lấy hàng MiMA MHA10S

Thông số theo bảng catalog hãng. Chiều cao nâng và lấy hàng theo khung — bảng khung ở mục Giá bán.

Thông số (model MHA10S)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngMiMA (Banyitong, Hợp Phì)
Model / mã xeMHA / MHA10S
Kiểu xeXe lấy hàng Man-up, lấy hàng tầng trung
NguồnĐiện (pin)
Tải trọng định mức1.000 kg
Tâm tải500 mm
Khoảng nhô trước x148 mm
Chiều dài cơ sở1.410 mm
Trọng lượng
Trọng lượng xe (gồm pin)2.830 kg
Tải trục có tải trước / sau1.130 / 2.700 kg
Tải trục không tải trước / sau1.610 / 1.220 kg
Bánh xe
Loại bánh trước / sauPolyurethane (PU)
Bánh trướcφ150 × 90 mm
Bánh sauφ254 × 102 mm
Số bánh trước / sau (X = chủ động)4 / 1X
Vệt bánh b101.008 mm
Kích thước
Khung nâng3 tầng (Triplex) 10-40S → 10-60S
Chiều cao nâng h33.760–5.760 mm
Chiều cao lấy hàng lớn nhất5.600–7.600 mm
Chiều cao mui che h62.270 mm
Chiều cao sàn thao tác h7260 mm
Chiều cao nâng phụ h9670 mm
Mặt càng thấp nhất h1370 mm
Chiều dài tổng thể l12.835 mm
Dài thân tới mặt càng l21.765 mm
Chiều rộng b1 / b21.150 / 1.150 mm
Kích thước càng l / e / s1.070 / 100 / 40 mm
Bề rộng giá càng b3730 mm
Độ mở càng b5220–700 mm
Rộng qua con lăn dẫn hướng b61.336 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung / thân50 / 50 mm
Lối đi xếp hàng Ast1.750 mm
Bán kính quay vòng Wa1.625 mm
Lối đi chính≥ 2.930 + 400 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải6 / 6 km/h
Tốc độ nâng có / không tải115 / 140 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải165 / 125 mm/s
Leo dốc có / không tảiHãng không công bố
Phanh di chuyểnTái sinh / điện từ
Phanh chínhĐiện từ
Hệ truyền động
Motor di chuyển (S2 60 phút)2,5 kW AC
Motor nâng (S3 15%)3 kW DC
Pin24V / 400 Ah
Trọng lượng pin340 kg
Kiểu điều khiển di chuyểnAC
Khác
Độ ồn tại tai người lái (EN12053)70 dB(A)

Nguồn: catalog MiMA MHA10/MHA13 Series V202501-EN, trang Specification.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng lấy hàng MiMA MHA10S

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng trên trang sản phẩm MHA10 và catalog V202501 — MHA10L và MHA10S dùng chung thân xe.

Xe nâng lấy hàng MiMA MHA10S nhìn chéo phía trước
Nhìn chéo phía trước, cabin hở
Xe nâng lấy hàng MiMA MHA10S nhìn từ phía càng
Nhìn từ phía càng: sàn thao tác, cửa bên
Xe nâng lấy hàng MiMA MHA10S nhìn ngang
Nhìn ngang
Xe nâng lấy hàng MiMA MHA10S nhìn chéo phía sau
Nhìn chéo phía sau
Xe nâng lấy hàng MiMA MHA10S trong kho kệ
MHA10 lấy hàng tầng trung (ảnh catalog)
Nắp khoang pin xe nâng lấy hàng MiMA MHA10S
Nắp pin mở lật, bảo dưỡng pin nhanh
Bảng điều khiển xe nâng lấy hàng MiMA MHA10S
Bảng điều khiển, nút dừng khẩn cấp
Tay điều khiển xe nâng lấy hàng MiMA MHA10S
Tay điều khiển nhập khẩu, nâng hạ tỉ lệ
Xe nâng lấy hàng MiMA MHA10S bản cabin kín
Bản cabin kín (ảnh catalog)

Đang lấy hàng lẻ bằng thang hoặc hạ cả pallet?

TFV khảo sát kệ và đề xuất khung đúng tầng cao nhất anh/chị cần lấy.

Khảo sát kho cho tôi
Giá bán

Xe nâng lấy hàng MiMA MHA10S giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo khung nâng, kiểu cabin (hở / kín), nâng phụ và pin. MHA10S có 5 khung hãng chào sẵn.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình khung, cabin và pin.

MHA10S có những khung nâng nào?

Model MHA10S là thân xe chung; khung nâng, kiểu cabin và nâng phụ là biến thể. Bảng khung 3 tầng theo catalog hãng:

Mã khung10-40S10-45S10-50S10-55S10-60S
Chiều cao nâng (mm)3.7604.2604.7605.2605.760
Chiều cao nâng lớn nhất, gồm nâng phụ (mm)4.4304.9305.4305.9306.430
Chiều cao lấy hàng lớn nhất (mm)5.6006.1006.6007.1007.600
Chiều cao khung khi hạ (mm)2.1492.3162.4822.6492.815
Chiều cao khung khi nâng hết (mm)5.9556.4556.9557.4557.955
Nâng tự do (mm)00000

Chiều cao nâng lớn nhất gồm nâng phụ 670 mm. Tải thực tế giảm dần khi nâng cao theo biểu đồ tải của hãng — TFV gửi kèm báo giá.

Khoang pin xe nâng lấy hàng MiMA MHA10S
Pin theo hãng

Pin xe nâng lấy hàng MiMA MHA10S: 24V / 400 Ah

MHA10S dùng pin 24V / 400 Ah theo cấu hình hãng, pin nặng 340 kg, nằm dưới nắp mở lật. Hãng chào pin axít chì tiêu chuẩn và pin lithium tùy chọn cho dòng MHA.

24VHệ điệnMotor di chuyển AC 2,5 kW
400 AhDung lượngPin nặng 340 kg
LithiumTùy chọnSạc nhanh, không châm nước

Thời gian chạy mỗi lần sạc tùy số lần nâng, chiều cao lấy hàng và quãng chạy — TFV tính theo ca thực tế.

So sánh

So sánh MiMA MHA10S với MHA10L và 1MH13U-T: nên chọn bản nào?

Xe nâng lấy hàng MiMA MHA13 và MHA10

MHA10L

1.000 kg
  • Khung 2 tầng, lấy hàng 4.600–6.100 mm
  • Nặng 2.490 kg, dài 2.825 mm
  • Pin 24V / 400 Ah, 6 km/h

Kệ tầng trung tới 6,1 m.

Trang này

MHA10S

1.000 kg
  • Khung 3 tầng, lấy hàng 5.600–7.600 mm
  • Nặng 2.830 kg, dài 2.835 mm
  • Khung hạ thấp 2.149–2.815 mm

Kệ tới 7,6 m, cửa thấp.

1MH13U-T

1.360 kg
  • Lấy hàng 6.760–8.760 mm
  • 48V AC, 8 km/h, nâng 330 mm/s
  • Rộng 1.070 mm, lối đi 1.270 mm

Kệ cao hơn, lối rất hẹp.

Thông sốMHA10LMHA10S1MH13U-T
Tải định mức / tâm tải1.000 kg / 500 mm1.000 kg / 500 mm1.360 kg / 600 mm
Khung2 tầng3 tầng13-50 → 13-70
Chiều cao lấy hàng4.600–6.100 mm5.600–7.600 mm6.760–8.760 mm
Tốc độ di chuyển6 / 6 km/h6 / 6 km/h8 / 8 km/h
Tốc độ nâng có tải115 mm/s115 mm/s330 mm/s
Motor di chuyển / nâng2,5 AC / 3 DC kW2,5 AC / 3 DC kW6,5 AC / 14 AC kW
Pin24V / 400 Ah24V / 400 Ah48V / 400 Ah
Trọng lượng (gồm pin)2.490 kg2.830 kgHãng chưa công bố
Dài / rộng2.825 / 1.150 mm2.835 / 1.150 mm3.178 / 1.070 mm
Lối đi xếp hàng Ast1.750 mm1.750 mm1.270 mm
Quay vòng1.625 mm1.625 mm1.706 mm

Nguồn: catalog MiMA V202501. Xem cả 4 model trong một bảng ở trang xe nâng lấy hàng MiMA MHA. Model khác: MHA10L · 1MH13U-T · 1MH13U-H · xe lấy hàng mini MHC03.

Ứng dụng

Xe nâng lấy hàng MiMA MHA10S phù hợp với kho nào?

Xe nâng lấy hàng MiMA MHA10S trong kho

Xe lấy hàng hợp nhất với kho nhiều mã hàng, mỗi đơn chỉ vài thùng mỗi mã: thương mại điện tử, phân phối bán lẻ, kho linh kiện. Nếu phần lớn hàng xuất nguyên pallet, xe nâng đứng lái hoặc xe nâng tầm cao hợp hơn; xe lấy hàng phát huy khi số dòng lấy lẻ mỗi ca lớn và kệ cao hơn tầm với của người đứng dưới sàn.

🛒Thương mại điện tử
🏬Bán lẻ – siêu thị
📦Trung tâm phân phối
🗄️Kho kệ lối hẹp mật độ cao (VNA)
🔩Kho linh kiện, phụ tùng nhiều mã
📋Kiểm kê tồn kho trên cao

Theo mô tả của hãng cho dòng MHA: kho kệ nhiều mã hàng, thương mại điện tử, bán lẻ.

⚠ Không nên chọn MHA10S khi phải lấy hàng trên 7,6 m; kiện nặng hơn tải còn lại ở chiều cao đó; chạy ngoài trời hoặc nền dốc — hãng dành MHA10 cho việc nhẹ trong nhà và không công bố khả năng leo dốc; lối đi hẹp hơn 1.750 mm.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng lấy hàng MHA10S?

1Hàng cần lấyKhối lượng kiện nặng nhất, thùng lẻ hay nguyên pallet, kích thước kiện, số dòng lấy mỗi giờ.
2Chiều cao kệTầng kệ cao nhất cần lấy, chiều cao dầm, trần và đèn — từ đó chọn khung nâng.
3Lối đi & dẫn hướngBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, lối đi chính để quay đầu, có ray dẫn hướng / dây / băng từ hay chưa.
4Ca làm việc & sạcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, chỗ đặt sạc, nguồn điện; nền kho phẳng, trong nhà.

Lối đi chính để quay đầu cần ≥ 2.930 mm + 400 mm theo hãng. Kiểm tra sàn lửng, thang máy hàng với trọng lượng xe 2.830 kg gồm pin.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng lấy hàng MiMA MHA10S tại TFV?

  • Khảo sát chiều cao kệ, bề rộng lối đi, nền kho và vị trí sạc trước khi báo giá
  • Chọn khung theo tầng kệ cao nhất thật sự cần lấy — không chọn thừa chiều cao, không thiếu tải ở tầng trên
  • Gửi kèm báo giá bảng khung nâng và biểu đồ tải của đúng cấu hình
  • Hướng dẫn thao tác an toàn trên sàn nâng cho người lái trước bàn giao
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
  • Hàng chính hãng, xuất hóa đơn VAT; giao sai hàng hoàn tiền 100%

Bàn giao sau khi chạy thử nâng, hạ, khóa cửa bên, công tắc chân và dừng khẩn cấp trên đúng xe.

Xe nâng lấy hàng MiMA MHA10S TFV cung cấp
Trang bị
Tay điều khiển xe nâng lấy hàng MiMA MHA10S

Tiêu chuẩn

Màn hình LCDTay lái điện EPSCửa bên gập có giám sátCông tắc chânMàn hiển thị góc bánh láiDây an toànSàn có đệm

Tùy chọn

Cabin kínNâng phụ 670 mmPin lithiumDẫn hướng từ / dâyCon lăn dẫn hướngCảnh báo quá tải (hiển thị tải)Càng dài theo yêu cầuĐèn LED làm việcQuạtLưới che khung

Theo catalog và trang hãng; cấu hình tùy chọn cần hỏi trước khi mua.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng lấy hàng MiMA MHA10S

MHA10S lấy hàng cao được bao nhiêu?

Chiều cao lấy hàng lớn nhất 5.600–7.600 mm theo khung 3 tầng 10-40S → 10-60S. Chiều cao lấy hàng = chiều cao sàn khi nâng + khoảng 1,6 m tầm với của người lái, theo cách hãng tính.

MHA10S nâng được bao nhiêu kg?

1.000 kg tại tâm tải 500 mm. Ở khung cao tải giảm dần theo biểu đồ tải; khi chọn nâng phụ, theo ghi chú của hãng phải trừ 360 kg. TFV gửi biểu đồ tải của đúng khung.

MHA10L và MHA10S khác nhau thế nào?

Cùng thân, cùng tải 1.000 kg, cùng pin 24V / 400 Ah. MHA10L khung 2 tầng lấy hàng tới 6.100 mm, nặng 2.490 kg; MHA10S khung 3 tầng lấy hàng tới 7.600 mm, nặng 2.830 kg, chiều cao khung khi hạ thấp hơn.

Pin của MHA10S là loại gì?

Pin 24V / 400 Ah theo cấu hình hãng, nặng 340 kg. Hãng chào pin axít chì tiêu chuẩn, lithium là tùy chọn.

Xe có leo dốc được không?

Hãng không công bố khả năng leo dốc cho MHA10 và dành xe cho kho trong nhà, nền phẳng. Không nên dùng trên dốc cầu dẫn.

Cần lối đi rộng bao nhiêu?

Lối đi xếp hàng Ast 1.750 mm, lối đi chính để quay đầu ≥ 2.920–2.930 mm + 400 mm theo hãng. Xe rộng 1.150 mm, rộng qua con lăn dẫn hướng 1.336 mm.

Cabin hở hay cabin kín tốt hơn?

Cabin hở thao tác nhanh, hợp kiện to và nặng. Cabin kín đi kèm nâng phụ, đỡ cúi người khi lấy hàng — nhưng tải phải trừ theo ghi chú hãng.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá MiMA MHA10S đúng cấu hình

Chọn khung và kiểu cabin hoặc để TFV đề xuất theo kệ của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm bảng khung nâng và biểu đồ tải
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Model cùng dòng