Công ty TNHH TFV Industries

Cam kết sản phẩm

  • Hãng MiMA, xuất xứ Trung Quốc

Thông số kỹ thuật

Tải trọng3 tấn
Nguồn động lựcĐiện
HãngMiMA
ModelMQK30 — MiMA MQK30
Xuất xứTrung Quốc
Đặc điểm chung
DòngMQK — đa hướng đối trọng
Kiểu lái / nguồnNgồi lái, điện ắc quy
Tâm tải500 mm
Nhô trước367 mm
Chiều dài cơ sở1.015 mm
Bánh xe
Loại lốpCao su đặc
Bánh tải15×6-11.25 / φ381×152
Bánh dẫn động18×9-12.125 / φ457×229
Số bánh trước / sau (x = chủ động)2x / 2 (đỡ 3 điểm)
Vệt bánh phía dẫn động1.170 mm
Kích thước
Góc nghiêng khung trước / sau1° / 3,5°
Chiều cao mui che (có / không đèn)2.650 / 2.515 mm
Chiều cao ghế1.340 mm
Dài tổng thể2.520 mm
Rộng tổng thể1.640 mm
Đường kính xoay tại chỗ, không tải2.800 / 2.900 mm
Kích thước càng920 × 150 × 50 mm
Rộng giá càng1.600 mm
Khoảng mở càng ngoài460 – 1.400 mm
Dịch giá sang ngang±100 mm
Dài tới mặt càng1.600 mm
Khoảng sáng gầm nhỏ nhất100 mm
Hiệu suất
Tốc độ đi ngang có / không tải7 – 8 km/h
Tốc độ đi thẳng có / không tải9 – 10 km/h
Tốc độ nâng có / không tải200 / 240 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải300 / 240 mm/s
Leo dốc khi đi ngang có / không tải (S2 5 phút): 10 % / 10 %
Leo dốc khi đi thẳng có / không tải10 % / 10 %
PhanhĐiện từ
Hệ truyền động và pin (theo hãng)
Motor di chuyển (S2 60 phút)7 kW AC
Motor nâng (S3 15%)12,8 kW AC
LáiLái điện
MiMA · dòng MQK · đối trọng ngồi lái

Xe nâng đa hướng MiMA MQK30 3 tấn — đối trọng đa hướng, khung nghiêng, dịch giá

MQK30 gộp ưu điểm của xe nâng đối trọng và xe reach đa hướng: khung nghiêng, định vị càng có dịch giá, hai bánh trước chủ động và 3 bánh lái độc lập — đi thẳng, đi ngang, đi chéo, xoay tại chỗ, đổi hướng không cần dừng xe.

3.000 kgTải nâng tại tâm tải 500 mm
3–8 mDải chiều cao nâng
9–10 km/hTốc độ đi thẳng
±100 mmDịch giá sang ngang

Xe nâng đa hướng MiMA MQK30 là xe nâng đa hướng đối trọng ngồi lái tải 3 tấn, thuộc dòng xe nâng đa hướng MiMA MQK (đối trọng) của MiMA — thương hiệu xe nâng kho hẹp của Banyitong Science & Technology, Hợp Phì, Trung Quốc, thành lập năm 1994. Xe nâng đa hướng (còn gọi xe nâng đa chiều, xe nâng 4 chiều) đi được theo nhiều hướng để chở và xếp hàng dài trong lối hẹp — bài này giúp anh/chị đánh giá MQK30 có đúng với kiện hàng và kho của mình không.

✓
Kết luận chọn nhanhHợp xưởng và bãi hàng vừa có pallet thường vừa có hàng dài (gỗ, nhôm, thép, cửa – vách kính, linh kiện thang máy), chạy cả trong nhà lẫn ngoài bãi, muốn xếp hàng không phải đưa khung ra như xe reach. Cần thân hẹp hơn: 1MQK30; cần 4 tấn: 1MQK40.
Xe nâng đa hướng MiMA MQK30 3 tấn nhìn chéo phía trước
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng đa hướng MiMA MQK30: linh hoạt của xe đối trọng, lối hẹp của xe đa hướng

Xe nâng đa hướng MiMA MQK30 — nhìn chéo phía trước
01

Gộp xe đối trọng và xe reach đa hướng trong một thân

Dòng MQK có khung nghiêng như xe đối trọng và di chuyển đa hướng như xe reach. So với xe đối trọng thường, lối xếp hàng hẹp hơn và có thêm chế độ đi ngang. So với xe reach đa hướng, xe xếp hàng trong lối không cần đưa khung ra trước, nên nhanh hơn.

  • Định vị càng có dịch giá ±100 mm
  • Dùng được trong nhà và ngoài bãi
Xe nâng đa hướng MiMA MQK30 — nhìn ngang, cabin kín
02

Hai bánh trước chủ động, đỡ 3 điểm, 3 bánh lái độc lập

Hai bánh trước dẫn động, xe đỡ trên 3 điểm và điều khiển độc lập cả ba bánh lái: đi thẳng, đi ngang, đi chéo, rẽ vuông góc, xoay tại chỗ. MQK30 có 2 bánh trước chủ động và 2 bánh sau.

  • Đi thẳng 9–10 km/h, đi ngang 7–8 km/h
  • Leo dốc 10% cả đi thẳng lẫn đi ngang
Xe nâng đa hướng MiMA MQK30 — màn hình camera không dây
03

Chạy liên tục, đổi hướng không cần dừng xe

Xe thường phải dừng hẳn để đổi từ đi thẳng sang đi ngang. MQK có chế độ chạy liên tục: đổi hướng ngay khi đang chạy, xử lý hàng nhanh hơn trong các ca nhiều lượt ra vào kệ.

  • Hãng mô tả: "Continuous driving mode without stopping"
Xe nâng đa hướng MiMA MQK30 — cabin: vô lăng, đồng hồ, tay cầm
04

Ghế đặt giữa, tay cầm tích hợp, đồng hồ thông minh

Ghế đặt giữa cho khoang lái rộng, tầm nhìn tốt và giữ thói quen thao tác của xe nâng điện đối trọng. Tay cầm tích hợp và đồng hồ đa năng hiển thị trạng thái bánh dẫn động, giờ làm việc, mức điện, tình trạng đỗ.

  • Lái điện EPS giảm mỏi tay
  • Vô lăng và ghế chỉnh được
Xe nâng đa hướng MiMA MQK30 — lốp cao su đặc
05

Thân gọn, qua cửa xưởng dễ, lốp đặc cho bãi ngoài trời

Thân gọn giúp luồn hàng dài qua cửa xưởng và chỗ hẹp. Lốp cao su đặc hợp cả nền trong nhà lẫn bãi hàng rời ngoài trời. Hãng ghi pin có tuổi thọ dài hơn và định vị càng, dịch giá chỉnh được.

  • Khoảng sáng gầm 100 mm
  • Thay pin bằng cẩu
Xe nâng đa hướng MiMA MQK30 — tay cầm tích hợpXe nâng đa hướng MiMA MQK30 — bộ định vị càng có dịch giáXe nâng đa hướng MiMA MQK30 — đèn làm việc, đèn xanh, đèn cảnh báoXe nâng đa hướng MiMA MQK30 — camera gắn dưới giá càng
06

Camera HD không dây, đèn xanh cảnh báo, định vị càng

Cấu hình tiêu chuẩn theo tờ gấp hãng: càng 920 mm, lốp cao su đặc, đèn xanh và đèn cảnh báo, tay cầm tích hợp, định vị càng có dịch giá, camera HD không dây kèm màn hình LCD. Tùy chọn: càng 1.070 / 1.220 mm, pin lithium, cabin kín, bộ 4 càng, cấu hình kho lạnh.

Cách xe di chuyển

Xe nâng đa hướng MiMA MQK30 di chuyển thế nào trong lối hẹp?

Xe nâng thường chỉ tiến – lùi và quay đầu, nên kiện dài nằm ngang phải có lối rộng hơn chiều dài kiện. Xe nâng đa hướng xoay được bánh lái để đi ngang, đưa kiện dài chạy dọc theo lối.

Đi ngangKiện dài nằm dọc lối đi; xe chạy ngang qua lối hẹp và cửa xưởng — chế độ dùng nhiều nhất với hàng dài.
Đi thẳngChạy như xe nâng thường để chở hàng quãng dài, vào kệ pallet thông thường.
Đi chéo, chỉnh hướng chéoTiếp cận vị trí xếp theo góc, chỉnh lệch khi vào lối.
Xoay tại chỗ, rẽ vuông gócXoay 360° tại chỗ và rẽ vuông góc bán kính nhỏ ở đầu lối.

So với xe nâng đối trọng và reach truck

Tờ gấp của MiMA minh họa cùng một kho: dùng reach truck, sức chứa tăng khoảng 25% so với xe nâng đối trọng; dùng xe đa hướng, tăng khoảng 50%. Cũng tờ gấp đó ghi nhóm xe đa hướng MiMA đưa lối đi xuống tới 2,5 m, tăng sức chứa kho tới 150%, xử lý vật liệu dài tới 15 m. Đó là số hãng công bố cho cả nhóm; mức lợi thực tế ở kho anh/chị phụ thuộc chiều dài kiện, kệ và lối đi hiện có.

Dòng MQK còn đổi chế độ lái liên tục khi đang chạy, không phải dừng hẳn như xe đa hướng đời cũ.

Xe nâng đa hướng MiMA MQK30 — xe đa hướng nâng gỗ dài trong kho (ảnh tờ gấp hãng)
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng đa hướng MiMA MQK30

Thông số chung của model theo tài liệu hãng MiMA, giữ đúng chữ và số trong bảng hãng. Bảng tải theo từng chiều cao khung gửi kèm báo giá.

Thông số (model MQK30)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngMiMA — Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc)
DòngMQK — đa hướng đối trọng
Kiểu lái / nguồnNgồi lái · điện ắc quy
Tải trọng nâng định mức3.000 kg
Tâm tải500 mm
Nhô trước367 mm
Chiều dài cơ sở1.015 mm
Bánh xe
Loại lốpCao su đặc
Bánh tải15×6-11.25 / φ381×152
Bánh dẫn động18×9-12.125 / φ457×229
Số bánh trước / sau (x = chủ động)2x / 2 (đỡ 3 điểm)
Vệt bánh phía dẫn động1.170 mm
Kích thước
Góc nghiêng khung trước / sau1° / 3,5°
Dải chiều cao nâng3.000 – 8.000 mm
Khung mẫu trong bảng: nâng / khung hạ / nâng tự do / khung vươn6.000 / 2.735 / 1.375 / 7.360 mm
Chiều cao mui che (có / không đèn)2.650 / 2.515 mm
Chiều cao ghế1.340 mm
Dài tổng thể2.520 mm
Rộng tổng thể1.640 mm
Đường kính xoay tại chỗ, không tải2.800 / 2.900 mm
Kích thước càng920 × 150 × 50 mm
Rộng giá càng1.600 mm
Khoảng mở càng ngoài460 – 1.400 mm
Dịch giá sang ngang±100 mm
Dài tới mặt càng1.600 mm
Khoảng sáng gầm nhỏ nhất100 mm
Hiệu suất
Tốc độ đi ngang có / không tải7 – 8 km/h
Tốc độ đi thẳng có / không tải9 – 10 km/h
Tốc độ nâng có / không tải200 / 240 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải300 / 240 mm/s
Leo dốc khi đi ngang có / không tải (S2 5 phút)10 % / 10 %
Leo dốc khi đi thẳng có / không tải10 % / 10 %
PhanhĐiện từ
Hệ truyền động và pin (theo hãng)
Motor di chuyển (S2 60 phút)7 kW AC
Motor nâng (S3 15%)12,8 kW AC
LáiLái điện
PinLithium 48V/600Ah, nặng 450 kg
Cách thay pinCẩu nhấc

Nguồn: catalog MiMA MQK30 V202409 — bản in mới nhất. Tờ gấp V202406 ghi pin 48V/880Ah và tốc độ nâng 220/350 mm/s; em theo bản 09/2024. Khung nâng, càng, cabin và loại pin là tùy chọn của từng phiên bản (mã hàng).

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng đa hướng MiMA MQK30

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh trên trang sản phẩm của hãng MiMA và catalog.

Xe nâng đa hướng MiMA MQK30 — nhìn chéo phía trước
Nhìn chéo phía trước
Xe nâng đa hướng MiMA MQK30 — nhìn ngang, cabin kín
Nhìn ngang, cabin kín
Xe nâng đa hướng MiMA MQK30 — toàn cảnh (ảnh catalog)
Toàn cảnh (ảnh catalog)
Xe nâng đa hướng MiMA MQK30 — cabin: vô lăng, đồng hồ, tay cầm
Cabin: vô lăng, đồng hồ, tay cầm
Xe nâng đa hướng MiMA MQK30 — lốp cao su đặc
Lốp cao su đặc
Xe nâng đa hướng MiMA MQK30 — tay cầm tích hợp
Tay cầm tích hợp
Xe nâng đa hướng MiMA MQK30 — camera gắn dưới giá càng
Camera gắn dưới giá càng
Xe nâng đa hướng MiMA MQK30 — màn hình camera không dây
Màn hình camera không dây
Xe nâng đa hướng MiMA MQK30 — màn hình camera trong cabin
Màn hình camera trong cabin
Xe nâng đa hướng MiMA MQK30 — bộ định vị càng có dịch giá
Bộ định vị càng có dịch giá
Xe nâng đa hướng MiMA MQK30 — đèn làm việc, đèn xanh, đèn cảnh báo
Đèn làm việc, đèn xanh, đèn cảnh báo

Kiện hàng dài hơn lối đi của xe nâng thường?

Gửi TFV bản vẽ kho và kích thước kiện dài nhất — TFV đối chiếu lối đi, bảng tải và chế độ di chuyển trước khi báo giá.

Gửi bản vẽ kho cho TFV
Giá bán

Xe nâng đa hướng MiMA MQK30 giá bao nhiêu?

Giá theo cấu hình: chiều cao khung, loại pin hãng, càng và cabin. TFV lập mã hàng và báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình.

MQK30 có những tùy chọn khung và chiều cao nào?

Model MQK30 là thân xe chung; chiều cao khung, loại pin, càng và cabin là phần của từng phiên bản (mã hàng). Các mốc khung theo tài liệu hãng:

3,0 mChiều cao nâng thấp nhất
6,0 mKhung mẫu trong bảng · vươn 7.360 mm
8,0 mChiều cao nâng lớn nhất

Tải còn lại ở từng chiều cao khung theo bảng tải hãng, TFV gửi kèm báo giá.

Xe nâng đa hướng MiMA MQK30 — bộ định vị càng có dịch giá
Xe nâng đa hướng MiMA MQK30 — nhìn ngang, cabin kín
Pin theo hãng

Pin xe nâng đa hướng MiMA MQK30: dung lượng và cách thay theo hãng

MiMA dùng pin của hãng cho MQK30; loại pin (axít chì hay lithium) là tùy chọn của từng phiên bản. Thông số dưới đây giữ đúng bảng hãng.

600 Ah48V lithiumBảng thông số 09/2024 · 450 kg
Axít chìtheo tờ gấpTờ gấp 06/2024 ghi axít là tiêu chuẩn, lithium tùy chọn
Cẩuthay pinNhấc pin bằng cẩu

Thời gian chạy một lần sạc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường, độ dốc và nhiệt độ — hãng không in số giờ chạy cho MQK30. TFV tính dung lượng và bộ sạc theo số ca, khoảng nghỉ sạc và nguồn điện thực tế của kho.

So sánh

So sánh MQK30 với 1MQK30 và 1MQK40: nên chọn model nào?

đối trọng ngồi lái

1MQK30

  • Tải 3.000 kg · 3.000 – 8.000 mm
  • Dài 2.560 mm, rộng 1.540 mm
  • Pin Lithium 48V/600Ah

Chọn khi: xưởng có lối hẹp hơn, cửa hẹp, cần xe 3 tấn thân gọn để luồn hàng dài qua cửa xưởng; dốc đi thẳng không quá 8%.

Trang này

MQK30

  • Tải 3.000 kg · 3.000 – 8.000 mm
  • Dài 2.520 mm, rộng 1.640 mm
  • Pin Lithium 48V/600Ah, nặng 450 kg

Chọn khi: xưởng và bãi hàng vừa có pallet thường vừa có hàng dài (gỗ, nhôm, thép, cửa – vách kính, linh kiện thang máy), chạy cả trong nhà lẫn ngoài bãi, muốn xếp hàng không phải đưa khung ra như xe reach.

đối trọng ngồi lái

1MQK40

  • Tải 4.000 kg · 7.500 mm
  • Dài 3.073 mm, rộng 1.650 mm
  • Pin Lithium 80V/600Ah

Chọn khi: bãi và xưởng hàng dài nặng tới 4 tấn, nền không bằng phẳng hoặc trơn, kho lạnh hay bụi (có cabin kín tùy chọn), cần chạy nhanh và nhìn rõ qua khung.

Thông số1MQK30MQK301MQK40
Tải trọng nâng định mức3.000 kg3.000 kg4.000 kg
Tâm tải500 mm500 mm600 mm
Chiều cao nâng3.000 – 8.000 mm3.000 – 8.000 mm7.500 mm
Dài tổng thể2.560 mm2.520 mm3.073 mm
Rộng tổng thể1.540 mm1.640 mm1.650 mm
Xoay tại chỗ (đường kính)3.200 / 3.050 mm2.800 / 2.900 mm—
Tốc độ đi thẳng9 – 10 km/h9 – 10 km/h10 – 12 km/h
Tốc độ đi ngang7 – 8 km/h7 – 8 km/h10 – 12 km/h
Tốc độ nâng có / không tải230 / 350 mm/s200 / 240 mm/s—
Motor di chuyển / nâng7 / 14 kW7 / 12,8 kW—
Pin (theo hãng)Lithium 48V/600AhLithium 48V/600Ah, nặng 450 kgLithium 80V/600Ah

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalog / bảng thông số / trang sản phẩm MiMA của từng model. Xem cả dòng trong một bảng ở trang xe nâng đa hướng MiMA MQK. Dòng đa hướng khác của MiMA: MiMA MQ (đứng lái) · MiMA MQZ (ngồi lái) · MiMA MQC (thân rộng) · tổng quan xe nâng điện MiMA.

Ứng dụng

Xe nâng đa hướng MiMA MQK30 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng đa hướng MiMA MQK30 — ngành ứng dụng theo catalog hãng
🔩Ống thép, thép hình, sắt cây
🪵Gỗ, ván, tấm vật liệu
🪟Nhôm định hình, cửa, vách kính
🏗️Vật liệu, cấu kiện xây dựng
☀️Năng lượng tái tạo
🛗Linh kiện thang máy
🧵Nhựa, dệt may
🏭Bãi hàng rời, xưởng sản xuất

Ngành theo catalog và trang sản phẩm MiMA. Chung một điều kiện: hàng dài hoặc cồng kềnh phải di chuyển dọc lối đi hẹp.

⚠ Không nên chọn MQK30 khi hàng chủ yếu là pallet tiêu chuẩn chạy ở lối rộng — xe nâng đối trọng thường đơn giản và kinh tế hơn; nền nhiều ổ gà, khe lớn, ngập nước; độ dốc vượt khả năng leo của xe (10% có và không tải, cả khi đi thẳng lẫn đi ngang); không bố trí được chỗ và nguồn điện sạc pin.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng đa hướng MiMA MQK30?

1Kiện hàngKhối lượng lớn nhất, chiều dài – rộng – cao kiện, vị trí trọng tâm, số điểm đỡ và độ võng cho phép.
2Lối đi & kệBề rộng lối tại điểm hẹp nhất, cửa, cột, vùng quay đầu lối; chiều cao tầng kệ trên cùng.
3Nền & độ dốcNền trong nhà hay ngoài bãi, độ phẳng, khe, dốc lớn nhất trên tuyến chạy.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại điểm sạc.

Kiện hàng dài cần đo cả vùng quay ở hai đầu lối và khoảng giao cắt, không chỉ bề rộng lối. Bán kính quay trong tài liệu hãng không thay cho việc thử tuyến chạy với đúng kiện hàng và cấu hình xe.

Vận hành an toàn với kiện hàng dài

Kiện dài có thể che tầm nhìn hoặc quét sang vùng bên cạnh khi xe đổi hướng. Trước khi đưa xe vào ca, nên quy định hướng di chuyển trong từng lối, vùng cấm người đi bộ, tốc độ tại điểm giao cắt và cách đặt kiện lên càng (tâm kiện nằm giữa hai càng, càng mở đủ rộng để kiện không võng). Không mặc định một xe đa hướng hợp mọi nền hay mọi điều kiện ngoài trời: xác nhận loại bánh, độ phẳng, độ dốc và giới hạn môi trường trong tài liệu của đúng model.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng đa hướng MiMA MQK30 tại TFV?

4showroom TFV: Hà Nội, Phú Thọ, TP.HCM, Đồng Nai
  • Khảo sát kiện hàng, lối đi, chiều cao kệ trước khi báo giá; báo giá kèm bảng tải theo đúng khung
  • Nghiệm thu bằng kiện hàng đại diện khi bàn giao
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Hàng chính hãng, xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng đa hướng MiMA MQK30

Xe nâng đa hướng MiMA MQK30 (ảnh hãng).

Trang bị
Xe nâng đa hướng MiMA MQK30 — cabin: vô lăng, đồng hồ, tay cầm

Tiêu chuẩn

Càng dài 920 mmLốp cao su đặcĐèn xanh + đèn cảnh báoPin axít chìTay cầm tích hợpĐịnh vị càng có dịch giáCamera HD không dây + màn hình LCD

Tùy chọn

Càng 1.070 / 1.220 mmPin lithiumCabin kínBộ 4 càngCấu hình kho lạnh

Theo tài liệu MiMA (tờ gấp V202406, mục Standard & Optional).

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng đa hướng MiMA MQK30

MQK30 nâng đủ 3 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 3.000 kg là tải định mức tại tâm tải 500 mm. Tải còn lại ở từng chiều cao khung theo bảng tải hãng. TFV gửi bảng tải đúng khung cùng báo giá.

Xe nâng đa hướng MQK30 chở được hàng dài bao nhiêu?

Tờ gấp MiMA ghi nhóm xe đa hướng xử lý vật liệu dài tới 15 m. Với MQK30, chiều dài chở được còn tùy khoảng mở càng (460 – 1.400 mm), số điểm đỡ, độ võng của kiện và lối đi. TFV đối chiếu kích thước kiện thật trước khi chốt cấu hình.

MQK30 dùng pin gì?

Theo hãng: Lithium 48V/600Ah, nặng 450 kg; tùy chọn 600 Ah 48V lithium. Loại pin là tùy chọn của từng phiên bản; TFV chọn dung lượng và bộ sạc theo số ca và khoảng nghỉ sạc của kho.

MQK30 có chạy ngoài trời được không?

Được với nền bê tông hoặc sân tương đối phẳng: MQK30 dùng lốp cao su đặc (trong nhà và bãi ngoài trời). Nền nhiều ổ gà, khe lớn, ngập nước thì không nên dùng.

MQK30 khác 1MQK30 và 1MQK40 thế nào?

1MQK30: 3.000 kg, đối trọng ngồi lái, dài 2.560 mm, rộng 1.540 mm; 1MQK40: 4.000 kg, đối trọng ngồi lái, dài 3.073 mm, rộng 1.650 mm. MQK30: 3.000 kg, dài 2.520 mm, rộng 1.640 mm. Xem bảng so sánh ở trên.

Lối đi tối thiểu cho MQK30 là bao nhiêu?

Hãng không in một con số lối đi chung cho MQK30, vì lối đi phụ thuộc chiều dài và bề rộng kiện. Tờ gấp MiMA ghi nhóm xe đa hướng đưa lối đi xuống tới 2,5 m. Tham khảo thêm: rộng xe 1.640 mm, đường kính xoay tại chỗ 2.800 / 2.900 mm. TFV tính lối đi theo bản vẽ kho và kích thước kiện.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng đa hướng MiMA MQK30 đúng cấu hình

Gửi kích thước kiện hàng và bản vẽ kho, hoặc để TFV đề xuất model. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm bảng tải theo khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Model cùng dòng