Công ty TNHH TFV Industries

Sany 1t Unit Load AGV

Cam kết sản phẩm

  • Hãng Sany, xuất xứ Trung Quốc

Thông số kỹ thuật

Tải trọng1 tấn
Nguồn động lựcĐiện
HãngSany
Model1T-UNIT-LOAD-AGV — Sany 1t Unit Load AGV
Xuất xứTrung Quốc
Tải trọng nâng1.000 kg
Chiều cao nâng càng/mặt nâng60 mm
Pin lithium48V/40Ah
Tốc độ di chuyển7,2 km/h
Khả năng leo dốc3 %
Đường kính quay tại chỗ1.365 mm
Trọng lượng xe332 kg
Người vận hànhkhông người lái (tự động)
Sany · Unit Load AGV · AGV nâng tải nhẹ

AGV Sany 1 tấn — thân chỉ cao 256 mm, chạy 7,2 km/h

Unit Load AGV tải 1.000 kg của Sany: thân 1.090 × 820 × 256 mm, chạy 2 m/s (7,2 km/h), điều hướng Laser SLAM hoặc mã QR, xoay tại chỗ, pin lithium sắt phosphate 48V 40Ah làm việc 6–8 giờ, sạc không quá 2 giờ.

1.000 kgTải định mức
60 mmChiều cao nâng
7,2 km/hTốc độ chạy (2 m/s)
6–8 giờLàm việc mỗi lần sạc

AGV Sany 1 tấn (mã 1T-UNIT-LOAD-AGV) là xe tự hành dạng nâng tải nhẹ trong dòng Sany AGV 0,6–10 tấn (Unit Load AGV), thuộc nhóm xe nâng tự động & AGV. Xe chui xuống dưới kệ hoặc pallet, nâng hàng khỏi sàn rồi tự chạy tới trạm đích theo lệnh của hệ thống điều phối. So với bản 600 kg, xe gánh gần gấp đôi tải và pin lớn hơn (40Ah). Bài chỉ dùng số Sany công bố; chỗ nào hai nguồn Sany ghi khác nhau, bài nói rõ.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn khi mỗi lượt hàng tới 1 tấn: pallet linh kiện, giá vật liệu, thùng bán thành phẩm. Nhẹ hơn 600 kg và lối đi rất hẹp → AGV Sany 600 kg. Hàng tới 1,5 tấn, cần đi ngang → AGV Sany 1,5 tấn pin lithium. Nền phải phẳng: xe leo dốc 3%.
AGV Sany 1 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá AGV Sany 1 tấn: tải 1 tấn trên thân cao 256 mm

AGV Sany 1 tấn — kết cấu thân xe
01

Tải 1 tấn trên thân cao 256 mm

Thân xe 1.090 × 820 × 256 mm, tự trọng 332 kg. Xe luồn dưới kệ hoặc pallet, nâng 60 mm rồi chở đi. Nhóm AGV tải nhẹ của Sany thường có module trên dạng nâng – xoay, làm được theo yêu cầu với băng con lăn hoặc xích để giao hàng thẳng vào dây chuyền.

  • Tiến, lùi, rẽ và xoay tại chỗ
  • Tốc độ 2 m/s (7,2 km/h), gia tốc tối đa 0,5 m/s²
AGV Sany 1 tấn — cảm biến an toàn
02

An toàn: lidar trước – sau, cản va, dừng khẩn cấp

Bảng thông số ghi xe có lidar an toàn phía trước và phía sau, cản va tiếp xúc và nút dừng khẩn cấp; màn hình báo nguồn, trạng thái thiết bị và cảnh báo bằng âm thanh, đèn. Sany nêu nguyên tắc chung của AGV hãng là “360° + cảm biến an toàn 3D”.

  • Lidar an toàn trước và sau theo hướng chạy
  • Cản va tiếp xúc và nút dừng khẩn cấp
AGV Sany 1 tấn — điều hướng tự hành
03

Điều hướng Laser SLAM / mã QR, định vị ±10 mm

Xe điều hướng bằng Laser SLAM / mã QR. Laser SLAM dựng bản đồ từ đặc điểm tự nhiên của nhà xưởng, không cần dán vạch; mã QR và băng từ là lựa chọn khi mặt bằng cần tuyến cố định. Bảng thông số ghi độ chính xác định vị ≤ ±10 mm, ±1°. Trang sản phẩm Sany nêu thêm: sai số toàn hành trình ±10 mm, sai số điểm cuối ±3 mm nhờ Vmark và hiệu chỉnh sai số điểm cuối; điều hướng kết hợp thị giác và SLAM định vị bền lâu.

  • Nhận diện tư thế pallet: catalogue ghi thích ứng sai lệch vị trí pallet ±100 mm, ±10°
  • Bù sai số định vị, quét đường viền phôi bằng thị giác
Màn hình hệ điều phối đội xe AMS của Sany
04

Điều phối đội xe AMS, kết nối WMS / MES

Hệ quản lý tài sản AMS của Sany quản lý được đội trên 1.000 xe; kết nối hệ thống cấp trên như MES, WMS để chạy lệnh chở điểm – điểm; kết nối PLC của máy và băng tải để tự nạp / dỡ hàng; kết nối cửa cuốn, thang máy, thang nâng để xe chạy qua khu vực và qua tầng. AMS gồm quản lý nhiệm vụ, trạm, phân việc, kịch bản, lập tuyến, ưu tiên và điều phối giao thông.

  • Giao tiếp chuẩn và giao tiếp làm riêng theo dự án
  • Module hóa: thời gian giao ngắn, hỗ trợ làm theo yêu cầu (theo trang Sany)
Thông số

Thông số kỹ thuật AGV Sany 1 tấn (1T-UNIT-LOAD-AGV)

Theo bảng thông số chuẩn trong catalogue sản phẩm không người lái của Sany, đối chiếu trang sản phẩm trên web hãng. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.

Thông số (1T-UNIT-LOAD-AGV)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngSany (SANY Robotics)
DòngUnit Load AGV — Sany AGV 0,6–10 tấn
Mã model1T-UNIT-LOAD-AGV
Kiểu xeAGV nâng tải nhẹ
Vận hànhKhông người lái (tự hành)
Tải & nâng
Tải định mức1.000 kg
Chiều cao nâng60 mm
Kích thước & khối lượng
Dài × rộng × cao1.090 × 820 × 256 mm
Đường kính quay tại chỗ1.365 mm
Tự trọng332 kg
Di chuyển
Tốc độ có tải2 m/s (7,2 km/h)
Tốc độ không tải2 m/s (7,2 km/h)
Gia tốc tối đa0,5 m/s²
Khả năng leo dốc3%
Kiểu di chuyểnTiến, lùi, rẽ, xoay tại chỗ
Điều hướng & điều khiển
Điều hướngLaser SLAM / mã QR
Độ chính xác định vị≤ ±10 mm, ±1°
Truyền thôngWi-Fi hoặc 5G
Pin
Loại pinLithium sắt phosphate (LFP)
Dung lượng48V 40Ah
Thời gian làm việc6–8 giờ
Thời gian sạc≤ 2 giờ
An toàn & môi trường
Bảo vệ an toànLidar an toàn trước và sau, cản va tiếp xúc, nút dừng khẩn cấp
Báo trạng tháiMàn hình báo nguồn và trạng thái thiết bị, cảnh báo âm thanh và đèn
Môi trường làm việc0 °C ~ 45 °C; độ ẩm 15% ~ 90%, không đọng sương

Nguồn: catalogue “Manual of Unmanned Products of SANY Robotics” và trang sản phẩm Sany. Đường kính quay là vòng tròn thân xe quét khi xoay tại chỗ; lối đi thật TFV tính theo hàng, kệ và mặt bằng khi khảo sát.

Hình ảnh

Hình ảnh AGV Sany 1 tấn

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng đăng trên trang sản phẩm và catalogue Sany.

AGV Sany 1 tấn — ảnh sản phẩm trong catalogue sany
Ảnh sản phẩm trong catalogue Sany
AGV Sany 1 tấn — ảnh đại diện trên trang sany
Ảnh đại diện trên trang Sany
AGV Sany 1 tấn — góc nhìn 2
Góc nhìn 2
AGV Sany 1 tấn — góc nhìn 3
Góc nhìn 3
AGV Sany 1 tấn — góc nhìn 4
Góc nhìn 4
AGV Sany 1 tấn — góc nhìn 5
Góc nhìn 5
AGV Sany 1 tấn — góc nhìn 6
Góc nhìn 6
AGV Sany trong xưởng lắp ráp (ảnh dòng của hãng)
AGV Sany trong xưởng lắp ráp (ảnh dòng của hãng)
Video

Video giải pháp logistics toàn nhà máy của Sany

Diễn họa dự án Zenith Steel do Sany công bố: kho thông minh, AGV, xe nâng tự hành và băng tải tự động hóa toàn nhà máy.

AGV Sany 1 tấn có hợp mặt bằng nhà máy?

Gửi bản vẽ mặt bằng, loại hàng và số lượt mỗi giờ — TFV đối chiếu với bảng thông số Sany và đề xuất số xe.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá theo dự án

AGV Sany 1 tấn giá bao nhiêu?

AGV bán theo dự án, không có giá niêm yết cho một chiếc xe. Giá gồm xe, cấu hình module, hệ điều phối, phần kết nối hệ thống và triển khai — TFV báo sau khảo sát.

Giá dự án phụ thuộc vào đâu?

Số xe (tính theo sản lượng giờ cao điểm), kiểu điều hướng, module phía trên theo vật mang tải, hệ điều phối AMS, phần kết nối WMS / MES / PLC và các thiết bị trên tuyến (cửa cuốn, thang máy, băng tải), mạng Wi-Fi hoặc 5G, đào tạo và bảo trì.

Điều hướngLaser SLAM / mã QR
Module trênNâng / nâng – xoay / con lăn / xích
Điều phốiAMS của Sany
Kết nốiWMS / MES / PLC
MạngWi-Fi hoặc 5G

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và phạm vi dự án tại thời điểm báo giá.

AGV Sany 1 tấn — cấu hình theo dự án
AGV Sany 1 tấn — pin lithium sắt phosphate
Pin theo hãng

AGV Sany 1 tấn dùng pin gì?

Theo bảng thông số Sany, AGV Sany 1 tấn dùng pin lithium sắt phosphate (LFP), dung lượng 48V 40Ah. Cả dòng Unit Load AGV làm việc 6–8 giờ mỗi lần sạc, thời gian sạc không quá 2 giờ.

48Vđiện ápLithium sắt phosphate
40Ahdung lượngTheo bảng thông số hãng
6–8 giờlàm việcSạc ≤ 2 giờ

Số giờ thực tế phụ thuộc tải, quãng đường, số lượt nâng. TFV bố trí điểm sạc và lịch sạc xen kẽ theo ca để đội xe không thiếu xe lúc cao điểm.

So sánh

So sánh AGV Sany 1 tấn với Sany 600 kg, Sany 1,5 tấn pin lithium, Sany 2 tấn

Thông sốSany 600 kgSany 1 tấnSany 1,5 tấn pin lithiumSany 2 tấn
KiểuTải nhẹTải nhẹNâng, nhóm pin lithiumTải nặng
Tải định mức600 kg1.000 kg1.500 kg2.000 kg
Chiều cao nâng60 mm60 mm60 mm100 mm
Dài × rộng × cao894 × 634 × 300 mm1.090 × 820 × 256 mm1.196 × 915 × 680 mm1.450 × 1.050 × 380 mm
Đường kính quay tại chỗ1.096 mm1.365 mm1.506 mm1.791 mm
Tự trọng138 kg332 kg450 kg370 kg
Tốc độ có tải / rỗng1,5 / 1,5 m/s2 / 2 m/s1 / 1,5 m/s1 / 1 m/s
Điều hướngLaser SLAM / mã QRLaser SLAM / mã QRLaser SLAM / mã QRLaser SLAM / mã QR
Đi ngang——Có—
Lidar an toànTrước và sauTrước và sau360°360°
Pin LFP48V 23Ah48V 40Ah48V 125Ah48V 60Ah

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: bảng thông số chuẩn trong catalogue Sany. Xem cả 10 model ở trang dòng Sany AGV 0,6–10 tấn; model gần nhất: AGV Sany 600 kg · AGV Sany 1,5 tấn pin lithium · AGV Sany 2 tấn.

Ứng dụng

AGV Sany 1 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?

AGV Sany trong xưởng lắp ráp (ảnh dòng của hãng)
🏭Dây chuyền lắp ráp, cấp liệu theo nhịp
🚗Xưởng phụ tùng, linh kiện cơ khí
📦Kho bán thành phẩm cạnh chuyền
🧺Giá vật liệu, pallet tới 1 tấn

Gợi ý của TFV theo mô tả nhóm AGV tải nhẹ của Sany: chở pallet và giá vật liệu, có thể nối dây chuyền bằng con lăn hoặc xích.

⚠ Không nên chọn AGV Sany 1 tấn khi mỗi lượt hàng vượt 1 tấn; tuyến đường có dốc trên 3%; nền nhiều khe, bậc, gờ cửa; kho lạnh dưới 0 °C hoặc nơi đọng sương; cần xếp hàng lên kệ cao — việc đó thuộc dòng xe nâng tự động của Sany.
6 nhóm thông tin

Cần chuẩn bị gì trước khi khảo sát AGV Sany 1 tấn?

Rút từ phiếu yêu cầu dự án AGV của Sany. Có đủ sáu nhóm này, TFV tính được số xe và cấu hình ngay sau buổi khảo sát.

1Mặt bằng & bản vẽBản vẽ CAD khu vực xe chạy (vị trí cột, kệ, cửa), đánh dấu điểm lấy / trả hàng và lưu lượng từng điểm — Sany ghi là thông tin bắt buộc.
2Hàng & vật mang tảiLoại vật mang (pallet, giá vật liệu, xe đẩy, cuộn), vật liệu, kích thước; kích thước và khối lượng hàng, hàng có tràn mép, có nghiêng không.
3Luồng việc & sản lượngMô tả từng luồng tới khi khép vòng, số lượt mỗi giờ / ca / ngày theo lúc cao điểm, giờ làm và giờ nghỉ mỗi ca; kèm video thao tác thủ công hiện tại.
4Nền & lối điLối đi hẹp nhất, chiều cao thông thủy lối đi và cửa, độ phẳng nền, khe nứt, bậc, dốc (độ dốc, chiều dài), vật liệu nền, tải trọng sàn nếu là nhà nhiều tầng.
5Hệ thống & thiết bịCó WMS / WCS / ERP / MES chưa; gọi xe bằng máy tính bảng, PDA, nút gọi hay tự động; thiết bị cần kết nối: thang máy, cửa tự động, băng tải, tay máy, kho tự động.
6Mạng & môi trườngWi-Fi 2,4 / 5,8 GHz, 4G hoặc 5G, ai dựng mạng; trong nhà hay có đoạn ngoài trời, bụi, nắng trực tiếp, dải nhiệt độ trong năm; có yêu cầu chống cháy nổ, chống nước.

Sany yêu cầu video hiện trường quay ngang, rõ động tác, từ 1080p và không nén; ảnh các điểm lấy / trả hàng và tuyến đường khớp được với bản vẽ CAD. TFV gửi mẫu phiếu và cùng anh/chị điền khi khảo sát. Riêng AGV Sany 1 tấn: thân xe 1.090 × 820 × 256 mm, leo dốc 3% — gờ, khe, dốc trên tuyến cần đo trước.

Vì sao TFV

Vì sao nên triển khai AGV Sany 1 tấn cùng TFV?

  • Khảo sát mặt bằng, luồng hàng và sản lượng trước khi báo giá — chọn đúng tải, kiểu module và kiểu điều hướng
  • Tính số xe theo lưu lượng giờ cao điểm, không chỉ theo tải một lượt
  • Làm đầu mối với Sany cho phần kết nối WMS / MES, PLC băng tải, thang máy, cửa cuốn
  • Chạy thử theo kịch bản thật của nhà máy và nghiệm thu từng luồng trước bàn giao
  • Đào tạo người vận hành, người gọi xe và đội bảo trì tại chỗ
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
  • Báo giá rõ từng hạng mục, xuất hóa đơn VAT đầy đủ
AGV Sany trong xưởng lắp ráp (ảnh dòng của hãng)

AGV Sany trong xưởng lắp ráp (ảnh dòng của hãng).

Trang bị
Trang bị AGV Sany 1 tấn

Tiêu chuẩn

Lidar an toàn trước và sauCản va tiếp xúcNút dừng khẩn cấpMàn hình báo nguồn và trạng tháiCảnh báo âm thanh và đènPin LFP 48V 40AhWi-Fi hoặc 5G

Cấu hình theo dự án

Điều hướng: Laser SLAM / mã QRModule trên: Nâng / nâng – xoay / con lăn / xíchĐiều phối: AMS của SanyKết nối: WMS / MES / PLCMạng: Wi-Fi hoặc 5G

Theo bảng thông số và trang sản phẩm Sany.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về AGV Sany 1 tấn

AGV Sany 1 tấn cần khoảng trống bao nhiêu để xoay?

Bảng thông số ghi đường kính quay tại chỗ 1.365 mm với thân 1.090 × 820 mm. Lối đi thật TFV tính theo kệ, hàng và mặt bằng khi khảo sát.

Khác gì AGV Sany 600 kg?

Tải 1.000 kg so với 600 kg; thân 1.090 × 820 × 256 mm so với 894 × 634 × 300 mm; tốc độ 2 m/s so với 1,5 m/s; pin 48V 40Ah so với 23Ah. Cùng điều hướng Laser SLAM / mã QR, cùng kiểu an toàn lidar trước – sau.

AGV Sany 1 tấn chạy được bao lâu một lần sạc?

Pin lithium sắt phosphate 48V 40Ah. Catalogue ghi thời gian làm việc 6–8 giờ, thời gian sạc không quá 2 giờ.

AGV Sany 1 tấn đi được dốc và ngoài trời không?

Bảng thông số ghi khả năng leo dốc 3%, môi trường làm việc 0–45 °C, độ ẩm 15–90% không đọng sương. Xe dành cho nền phẳng trong nhà xưởng; cầu dẫn, dốc, đoạn ngoài trời TFV khảo sát trước.

Có kết nối được WMS / MES đang dùng không?

Hệ AMS của Sany kết nối được hệ cấp trên như MES, WMS, PLC của máy và băng tải, cửa cuốn, thang máy; có giao tiếp chuẩn và giao tiếp làm riêng. Phạm vi kết nối chốt khi khảo sát.

AGV Sany 1 tấn giá bao nhiêu?

AGV bán theo dự án: giá gồm xe, module, hệ điều phối, kết nối và triển khai. TFV báo giá sau khảo sát mặt bằng; để lại thông tin ở nút cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV và phạm vi dự án, ghi rõ trong báo giá.

Đặt lịch khảo sát AGV Sany 1 tấn cho nhà máy

Gửi bản vẽ mặt bằng và luồng hàng, hoặc để TFV tới đo. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Khảo sát mặt bằng, luồng hàng, sản lượng
  • Đề xuất số xe, cấu hình và phạm vi kết nối
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Đặt lịch khảo sát

Model cùng dòng