Công ty TNHH TFV Industries

Cam kết sản phẩm

  • Hãng Sany, xuất xứ Trung Quốc

Thông số kỹ thuật

Tải trọng4 tấn
Nguồn động lựcĐiện
HãngSany
ModelSCP40C6 — Sany SCP40C6
Xuất xứTrung Quốc
Tải trọng nâng4.000 kg
Chiều cao nâng3.000 mm
Pin lithium288V/47kWh
Tốc độ di chuyển có/không tải20/20 km/h
Khả năng leo dốc20 %
Bán kính quay nhỏ nhất2.450 mm
Trọng lượng xe5.955 kg
Người vận hànhngồi lái
Sany · dòng C6 · xe nâng điện pin lithium

Xe nâng điện Sany SCP40C6 4 tấn — lithium điện áp cao, lực kéo 21.000 N, IP67

Nâng 4.000 kg tại tâm tải 500 mm, khung tiêu chuẩn 3.000 mm, rộng 1.310 mm, quay vòng 2.450 mm — pin lithium 288 V / 47 kWh, motor chạy 32 kW, motor nâng 25 kW, lực kéo 21.000 N, chạy 20 km/h, leo dốc 20% khi có tải.

4.000 kgTải trọng nâng tại tâm tải 500 mm
21.000 NLực kéo
20 km/hTốc độ chạy có tải
2.450 mmBán kính quay vòng

Xe nâng điện Sany SCP40C6 là xe nâng điện đối trọng 4 bánh ngồi lái, tải 4 tấn, thuộc dòng xe nâng điện Sany C6 trong nhóm xe nâng điện. Sany viết cho SCP40C6: hệ điện lõi IP67, toàn xe IPX4, làm mát bằng nước chuẩn ô tô, không ngại nhiệt độ cao. Sany công bố một dự án 42 xe SCP40C6 tại nhà máy phân kali ở Lào, chạy hai ca, bụi và ăn mòn nặng — xe trung bình 16,6 giờ mỗi ngày trong đợt đo tháng 8/2025. Bài này tổng hợp đúng những gì Sany công bố về SCP40C6 — tính năng, bảng thông số, pin — để anh/chị đối chiếu với kho của mình trước khi hỏi giá.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn khi hàng tới 4 tấn, môi trường bụi, nóng, ăn mòn, chạy hai ca. Kiểm tra trước: lối đi xếp dỡ 4.400 mm (pallet 1.000×1.200), cửa kho so với khung hạ 2.180 mm, nguồn điện cho bộ sạc.
Xe nâng điện Sany SCP40C6 toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá Xe nâng điện Sany SCP40C6: điểm mạnh theo tài liệu Sany

Xe nâng điện Sany SCP40C6 nhìn chéo phía trước
01

Nền tảng điện áp cao, motor 32 kW, “hai số 20”

Brochure ghi motor chạy 32 kW, motor nâng 25 kW, điều khiển IGBT, lực kéo 21.000 N — lớn nhất nhóm 3–4 tấn. Xe đạt “hai số 20”: chạy 20 km/h, leo dốc 20% cả khi có tải. Trang sản phẩm Sany nhấn mạnh làm mát bằng nước chuẩn ô tô cho điều kiện nhiệt độ cao.

  • Nâng có tải 380 mm/s, hạ có tải 430 mm/s
  • Pin sạc nhanh 0–90% trong 1,5 giờ (theo trang Sany)
Linh kiện chuẩn ô tô trên Xe nâng điện Sany SCP40C6
02

VCU tự phát triển, IP67, làm mát bằng nước

Bộ điều khiển VCU lõi kép do Sany tự phát triển; motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu; dây điện, hộp cầu chì chuẩn ô tô. Linh kiện điện lõi đạt IP67, toàn xe IPX4, làm mát bằng nước — xe chạy được dưới mưa và nơi nóng. Nền tảng đám mây quản lý đội xe và chẩn đoán lỗi từ xa.

  • Pin lithium sắt phosphat có sưởi cho vùng lạnh
Xe nâng điện Sany SCP40C6 nhìn ngang
03

Kích thước: rộng 1.310 mm, quay vòng 2.450 mm

Khung hạ cao 2.180 mm, khung bảo vệ cao 2.210 mm, dài đến mặt càng 2.865 mm. Càng 50 × 122 × 1.070 mm, chỉnh 247 – 1.100 mm. Lối đi xếp dỡ 4.400 mm với pallet 1.000×1.200 và 4.200 mm với pallet 800×1.200; khoảng sáng gầm 130 / 170 mm.

  • Khung nghiêng trước / sau 6 / 10°
  • Lốp đặc 250-15 trước, 21×8-9 sau
Hệ thống an toàn của Xe nâng điện Sany SCP40C6
04

Bảo vệ nhiều lớp, an toàn chủ động, bảo dưỡng một phút

Brochure Sany liệt kê: chống quá tải, bảo vệ khi sạc, bảo vệ thấp áp và pin yếu, ngắt nguồn, giảm tốc khi đánh lái, đệm cuối xi lanh, đệm khi hạ hàng. Tùy chọn hệ an toàn chủ động phát hiện người, nhận diện khuôn mặt, cảnh báo buồn ngủ, camera nhiều kênh. Mở vỏ là tiếp cận được mọi chi tiết bảo dưỡng trong khoảng một phút.

  • Ghế giảm chấn có công tắc ghế OPS
  • Đồng hồ cảm ứng 7 inch, nhiều ngôn ngữ
Thông số

Thông số kỹ thuật Xe nâng điện Sany SCP40C6

Bảng thông số model theo tài liệu Sany. Dòng nào Sany không công bố thì không ghi.

Thông số (model SCP40C6)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngSany
DòngSany C6 (SCP20-80C6)
Kiểu xeXe nâng điện đối trọng 4 bánh, ngồi lái, pin lithium
Tải trọng nâng định mức (Q)4.000 kg
Tâm tải (c)500 mm
Khoảng nhô trước (x)515 mm
Chiều dài cơ sở (y)1.850 mm
Khối lượng
Tự trọng5.955 kg
Lốp
Loại lốpLốp đặc
Lốp trước250-15
Lốp sau21×8-9
Vệt bánh trước / sau (b10 / b11)1.050 / 1.000 mm
Khung nâng và kích thước (khung tiêu chuẩn)
Góc nghiêng khung trước / sau (α / β)6 / 10°
Chiều cao khung khi hạ (h1)2.180 mm
Nâng tự do (h2)100 mm
Chiều cao nâng (h3)3.000 mm
Chiều cao lớn nhất khi nâng (h4)4.150 mm
Chiều cao khung bảo vệ / cabin (h6)2.210 mm
Chiều dài đến mặt càng (L2)2.865 mm
Chiều rộng tổng thể (b1)1.310 mm
Càng dày × rộng × dài (s × e × l)50 × 122 × 1.070 mm
Khoảng chỉnh càng247 – 1.100 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung nâng (m1)130 mm
Khoảng sáng gầm giữa hai trục (m2)170 mm
Lối đi xếp dỡ, pallet 1.000 × 1.200 (Ast)4.400 mm
Lối đi xếp dỡ, pallet 800 × 1.200 (Ast)4.200 mm
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (Wa)2.450 mm
Vận hành
Tốc độ chạy lớn nhất có tải / không tải20 / 20 km/h
Tốc độ nâng có tải / không tải380 / 410 mm/s
Tốc độ hạ có tải / không tải430 / 340 mm/s
Lực kéo21.000 N
Khả năng leo dốc có tải / không tải20 / 20 %
Phanh công tácThủy lực
Phanh đỗCơ khí
Motor, pin, điều khiển
Motor di chuyển (S2-60 phút)32 kW
Motor nâng (S3-15%)25 kW
Pin lithium (điện áp / dung lượng)288 V / 47 kWh
Điều khiển di chuyểnIGBT
Áp suất thủy lực cho phụ kiện19,5 MPa

Nguồn: trang sản phẩm SCP40C6 trên web Sany (tải, pin, tốc độ, leo dốc, bán kính quay, tự trọng); các kích thước và thông số còn lại theo brochure C6 của Sany. Lối đi xếp dỡ Ast = a + Wa + x + B, khoảng hở a = 200 mm theo cách tính của Sany.

Hình ảnh

Hình ảnh Xe nâng điện Sany SCP40C6

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh Sany đăng trên trang sản phẩm SCP40C6 (màu sơn trong ảnh là ảnh dựng của hãng).

Xe nâng điện Sany SCP40C6 — nhìn chéo phía trước
Nhìn chéo phía trước
Xe nâng điện Sany SCP40C6 — nhìn thẳng phía trước
Nhìn thẳng phía trước
Xe nâng điện Sany SCP40C6 — nhìn chéo phía sau
Nhìn chéo phía sau
Xe nâng điện Sany SCP40C6 — nhìn ngang bên trái
Nhìn ngang bên trái
Xe nâng điện Sany SCP40C6 — nhìn ngang bên phải
Nhìn ngang bên phải
Xe nâng điện Sany SCP40C6 — nhìn thẳng phía sau
Nhìn thẳng phía sau
Xe nâng điện Sany SCP40C6 — thử lội nước và mưa lớn của dòng C6
Thử lội nước, mưa lớn, va đập khung (brochure C6)
Video

Video xe nâng điện Sany dòng C: thử bão cát 3 giờ ở sa mạc Kumtag

Video thử nghiệm của Sany trong loạt "Along Journey – Beyond Limits": xe nâng điện pin lithium thân vàng dòng C bị thổi cát liên tục 3 giờ vào cổng sạc, bánh xe, phớt thủy lực và khoang điện. Hãng công bố hệ thống điện đạt IP67, toàn xe IPX4. Video không ghi rõ model — đây là phim chung cho xe nâng điện đối trọng Sany.

Xe nâng điện Sany SCP40C6 có vừa kho và hàng của anh/chị?

Gửi khối lượng hàng, chiều cao nâng, lối đi và số ca — TFV đối chiếu với bảng thông số trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng điện Sany SCP40C6 giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo cấu hình: chiều cao và kiểu khung nâng, dung lượng pin, bộ sạc, lốp, phụ kiện gắn càng. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

SCP40C6 có những cấu hình nào?

Bảng Sany ghi khung tiêu chuẩn nâng 3.000 mm, nâng tự do 100 mm. Khung cao hơn, khung nâng tự do toàn phần hay khung 3 tầng: TFV xác nhận theo báo giá kèm bảng tải của đúng khung.

3.000 mmKhung tiêu chuẩn
Khung caoTheo báo giá
Nâng tự doLàm container, trần thấp
Phụ kiệnDịch càng, kẹp, gầu

Tải nâng thực tế giảm khi khung cao hoặc khi lắp phụ kiện — TFV gửi bảng tải theo đúng cấu hình.

Chi tiết Xe nâng điện Sany SCP40C6
Pin và hệ điện Xe nâng điện Sany SCP40C6
Pin theo hãng

Xe nâng điện Sany SCP40C6 dùng pin gì, sạc bao lâu?

Pin lithium sắt phosphat chuẩn ô tô, điện áp 288 V, dung lượng 47 kWh. Trang sản phẩm Sany ghi pin sạc nhanh 0–90% trong 1,5 giờ.

288 Vđiện ápTheo bảng thông số Sany
47 kWhdung lượngPin lithium sắt phosphat
1,5 giờsạc 0–90%Theo trang sản phẩm Sany

Sany công bố xe chạy chu kỳ 8 giờ, sạc bù giờ nghỉ để làm liên tục 24/7. Thời gian chạy thực tế tùy tải, quãng đường, độ dốc — TFV chọn bộ sạc theo ca làm việc và nguồn điện tại kho.

So sánh

So sánh Xe nâng điện Sany SCP40C6 với các model cùng dòng C6

Thông sốSCP20GSCP25GSCP30C6SCP35C6SCP40C6SCP50C6SCP80C6
Tải trọng nâng2.000 kg2.500 kg3.000 kg3.500 kg4.000 kg5.000 kg8.000 kg
Tâm tải500 mm500 mm500 mm500 mm500 mm500 mm600 mm
Chiều cao nâng (khung tiêu chuẩn)3.000 mm3.000 mm3.000 mm3.000 mm3.000 mm3.000 mm3.000 mm
Pin lithium (điện áp / dung lượng)192 V / 19,2 kWh192 V / 19,2 kWh294,4 V / 29,4 kWh294,4 V / 29,4 kWh288 V / 47 kWh320 V / 52 kWh386 V / 200 Ah (77 kWh)
Motor di chuyển / nâng20 / 25 kW20 / 25 kW32 / 25 kW32 / 25 kW32 / 25 kW46 / 46 kW65 / 2 × 35 kW
Tốc độ chạy có tải / không tải20 / 20 km/h20 / 20 km/h20 / 20 km/h20 / 20 km/h20 / 20 km/h20 / 20 km/h20 / 20 km/h
Leo dốc có tải20 %20 %20 %20 %20 %20 %20 %
Bán kính quay vòng2.090 mm2.090 mm2.350 mm2.350 mm2.450 mm2.756 mm3.200 mm
Chiều rộng tổng thể1.230 mm1.230 mm1.250 mm1.250 mm1.310 mm1.500 mm2.000 mm
Dài đến mặt càng (L2)2.410 mm2.410 mm2.695 mm2.695 mm2.865 mm3.150 mm3.716 mm
Lối đi xếp dỡ pallet 1.000×1.2003.940 mm3.940 mm4.250 mm4.250 mm4.400 mm4.786 mm5.210 mm
Tự trọng3.550 kg3.850 kg4.720 kg5.150 kg5.955 kg7.300 kg11.700 kg
Chỗ ngồi láiKhung bảo vệ trên đầuKhung bảo vệ trên đầuKhung bảo vệ trên đầuKhung bảo vệ trên đầuKhung bảo vệ trên đầuKhung bảo vệ trên đầuCabin kín, điều hòa (tiêu chuẩn)

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: tờ thông số SCP20G/25G, SCP50C6, SCP80C6; brochure C6 và trang sản phẩm web Sany cho SCP30C6, SCP35C6, SCP40C6. Xem cả dòng ở trang xe nâng điện Sany C6; model khác cùng dòng: SCP20G · SCP25G · SCP30C6 · SCP35C6 · SCP50C6 · SCP80C6.

Ứng dụng

Xe nâng điện Sany SCP40C6 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng điện Sany SCP40C6 làm việc thực tế

Nhà máy phân bón, hóa chất, khoáng sản; thép, cơ khí; vật liệu xây dựng; bãi bốc xếp nặng; doanh nghiệp thay xe nâng dầu 4 tấn.

🏭Nhà máy sản xuất
🏬Kho hàng, logistics
🚚Bốc xếp xe tải, container
🌧Làm ngoài trời, mưa, bụi

Theo mô tả và trang ứng dụng trong tài liệu Sany.

⚠ Không nên chọn SCP40C6 khi hàng thường xuyên 5 tấn trở lên (xem SCP50C6); lối đi giữa kệ hẹp hơn khoảng 4,2 m; nền đất mềm, lầy.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Xe nâng điện Sany SCP40C6?

1Hàng & tâm tảiKhối lượng lớn nhất một lần nâng, kích thước kiện, vị trí trọng tâm. Hàng dài hoặc cồng kềnh làm tâm tải xa hơn mức chuẩn của xe, tải cho phép sẽ giảm.
2Chiều cao & khungTầng kệ trên cùng, chiều cao cửa kho, cửa container, dầm, trần — để chọn khung 2 tầng, khung nâng tự do hay 3 tầng.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, chỗ quay đầu, dốc cầu dẫn, nền trong nhà hay ngoài trời, có mưa, bụi, nhiệt cao không.
4Ca & điệnSố giờ chạy mỗi ca, số ca mỗi ngày, thời gian nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại chỗ đặt bộ sạc.

SCP40C6 rộng 1.310 mm, quay vòng 2.450 mm, cần lối đi xếp dỡ 4.400 mm với pallet 1.000×1.200 theo bảng Sany.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua Xe nâng điện Sany SCP40C6 tại TFV?

  • Khảo sát tải, kích thước hàng, chiều cao kệ, bề rộng lối đi, cửa container và nền kho trước khi báo giá — chọn đúng tải và khung nâng
  • Báo giá ghi rõ mã model, loại khung nâng, dung lượng pin, bộ sạc và phụ kiện, không báo chung chung
  • Tư vấn nguồn điện cho bộ sạc tại kho, bố trí chỗ sạc theo ca làm việc
  • Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước khi bàn giao
  • Hướng dẫn người lái các chức năng an toàn: dây đai, công tắc ghế (OPS), giới hạn tốc độ khi vào cua
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng điện Sany SCP40C6

Xe nâng điện Sany SCP40C6 (ảnh Sany).

Trang bị
Trang bị Xe nâng điện Sany SCP40C6

Tiêu chuẩn

Pin lithium sắt phosphatMotor đồng bộ nam châm vĩnh cửuVCU lõi képLinh kiện điện lõi IP67Ghế giảm chấn, công tắc ghế OPSĐồng hồ cảm ứng thông minhGiám sát trên đám mâyLốp đặcKhung 3.000 mm

Tùy chọn

Hệ an toàn chủ động cảnh báo ngườiNhận diện khuôn mặtCảnh báo buồn ngủ (DMS)Camera quan sát nhiều kênhKhung nâng cao hơn, khung nâng tự doPhụ kiện: dịch càng, kẹp, gầu

Theo brochure C6 và trang sản phẩm của Sany.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về Xe nâng điện Sany SCP40C6

SCP40C6 nâng đủ 4 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 4.000 kg là tải định mức tại tâm tải 500 mm với khung tiêu chuẩn 3.000 mm. Khung cao hơn, hàng có trọng tâm xa hơn hoặc lắp phụ kiện thì tải cho phép giảm theo bảng tải của đúng cấu hình — TFV gửi bảng tải cùng báo giá.

SCP40C6 dùng pin gì?

Pin lithium sắt phosphat 288 V / 47 kWh. Trang Sany ghi sạc 0–90% trong 1,5 giờ.

Xe chạy ngoài trời, dưới mưa được không?

Được. Sany công bố linh kiện điện lõi đạt IP67, toàn xe IPX4. Xe dùng lốp đặc, cần nền cứng; nền đất mềm, lầy thì không nên.

SCP40C6 leo dốc được bao nhiêu?

Theo bảng Sany: 20 / 20 % (có tải / không tải), tốc độ chạy 20 / 20 km/h. Dốc cầu dẫn thật cần đo trước, nhất là khi chở hàng gần tải định mức.

Bảo hành thế nào?

Sany công bố bảo hành 5 năm hoặc 10.000 giờ cho hệ điện (EIC) của dòng C6. Các hạng mục khác và điều kiện áp dụng theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá Xe nâng điện Sany SCP40C6 đúng cấu hình

Chọn sẵn cấu hình hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng model, khung nâng, pin và bộ sạc
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Model cùng dòng