Sany SCP40C9
Cam kết sản phẩm
- Hãng Sany, xuất xứ Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
| Tải trọng | 4 tấn |
|---|---|
| Nguồn động lực | Điện |
| Hãng | Sany |
| Model | SCP40C9 — Sany SCP40C9 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Tải trọng nâng | 4.000 kg |
| Chiều cao nâng | 7.000 mm |
| Tốc độ di chuyển | 10,8 km/h |
| Khả năng leo dốc | 15 % |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 2.850 mm |
| Người vận hành | không người lái (tự động) |
Xe nâng tự động Sany SCP40C9 4 tấn — nâng 7 m, xếp chồng 5 tầng không người lái
Tải 4.000 kg, nâng 3.000–7.000 mm, nâng đầy tải 460 mm/s; LiDAR 3D + thị giác 3D + LiDAR 2D + cản va bảo vệ mọi hướng. Motor, điều khiển và pin chuẩn ô tô, sạc 30 kW trong 2 giờ theo hãng.
Xe nâng tự động Sany SCP40C9 là xe nâng đối trọng tự động 4 tấn, lớn nhất trong dòng xe nâng tự động Sany SCP20-40C9 thuộc nhóm xe nâng tự động & AGV của Sany. Xe dành cho hàng nặng xếp chồng nhiều tầng và bốc xếp xe tải — sổ tay Sany xếp xe 4 tấn trong và ngoài trời vào kịch bản bốc xếp xe tải. Sany tóm SCP40C9 trong 5 chữ "cao": chính xác, thông minh, hiệu suất, bền, an toàn. Bài này tổng hợp đúng những gì Sany công bố về SCP40C9 để anh/chị đối chiếu với mặt bằng của mình trước buổi khảo sát.
Đánh giá xe nâng tự động Sany SCP40C9: chính xác, thông minh, hiệu suất, bền, an toàn
Chính xác cao: LiDAR 3D và thị giác
SCP40C9 dùng LiDAR 3D kết hợp công nghệ thị giác để định vị và nhận hàng. Trang hãng ghi xe xếp chồng được 5 tầng với tỷ lệ thành công 100%. Bảng thông số dòng ghi độ chính xác định vị ≤ ±10 mm, ±1°.
- Hợp hàng nặng xếp chồng nhiều tầng
- Nâng tới 7.000 mm
Thông minh: tự thích nghi, tự tránh vật cản, tự nhận pallet
Xe tự thích nghi với môi trường thay đổi, tự tránh vật cản và tự nhận dạng pallet. Theo sổ tay Sany, dòng C9 có sẵn thư viện mẫu pallet, quét và dựng mô hình pallet mới nhanh; dẫn đường 3D laser SLAM, thêm RTK cho đoạn ngoài trời.
- Sổ tay hãng xếp SCP40C9 vào kịch bản bốc xếp xe tải
- Nhận dạng vật chứa hàng lạ, phối hợp điều khiển thân xe – tải
Hiệu suất: 3,5 m/s và nâng đầy tải 460 mm/s
Trang hãng ghi tốc độ chạy tự động 3,5 m/s và tốc độ nâng đầy tải 460 mm/s. Hệ đồng bộ nam châm vĩnh cửu giúp hiệu suất tăng trên 15% (theo Sany). Bảng thông số: 3 m/s có tải, 3,5 m/s không tải, gia tốc lớn nhất 0,5 m/s².
- Leo dốc đầy tải / không tải 15 / 15%
- Bộ sạc 50–750V 100A (30 kW), sạc tiêu chuẩn 2 giờ
Bền: motor, điều khiển và pin chuẩn ô tô
Sany dùng motor, hệ điều khiển điện và hệ pin cấp ô tô — hãng ghi đạt chuẩn cao hơn một bậc so với xe nâng thông thường. Pin lithium sắt phosphat, làm việc 6–8 giờ theo bảng hãng.
- Slide Sany về xe 4 tấn: motor, bộ điều khiển và phanh đạt cấp bảo vệ IP67
- Cell pin LFP 3.000 chu kỳ ở mức 80% dung lượng; BMS cấp ô tô, cổng sạc và xả tách riêng
- Van tỷ lệ điện – thủy lực Danfoss (Đức), vòng kín với cảm biến góc xi lanh lái
An toàn: bảo vệ 3D mọi hướng
Bảo vệ 3D toàn hướng bằng LiDAR 3D + thị giác 3D + LiDAR 2D + cản va an toàn. Bảng thông số liệt kê thêm LiDAR an toàn 360°, camera an toàn 3D lập thể, nút dừng khẩn cấp.
- Cảm biến bảo vệ mũi càng
- Camera 2D hai bên khung nâng
Thông số kỹ thuật xe nâng tự động Sany SCP40C9
Bảng thông số theo trang model và bảng "Standard parameter list – Automated forklift" của Sany Robotics. Dòng nào hãng không công bố hoặc hai nguồn hãng lệch nhau thì không ghi.
| Thông số (model SCP40C9) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | Sany (Sany Robotics) |
| Dòng | Sany SCP20-40C9 |
| Kiểu xe | Xe nâng đối trọng tự động, trong và ngoài trời |
| Vị trí lái | Không người lái |
| Tải trọng định mức | 4.000 kg |
| Chiều cao nâng | 3.000–7.000 mm |
| Kích thước | |
| Dài × rộng × cao | 3.000 × 1.310 × 2.260 mm |
| Bán kính quay | 2.850 mm |
| Càng dày / rộng / dài | 40 / 150 / 1.070 mm (chiều dài chỉnh được) |
| Vận hành tự động | |
| Dẫn đường | 3D laser SLAM / 3D laser SLAM + RTK |
| Tốc độ có tải | 3 m/s (trang hãng: 10,8 km/h) |
| Tốc độ không tải | 3,5 m/s |
| Gia tốc lớn nhất | 0,5 m/s² |
| Độ chính xác định vị | ≤ ±10 mm, ±1° |
| Leo dốc đầy tải / không tải | 15 / 15% |
| Kiểu di chuyển | Tiến, lùi, rẽ |
| Kết nối | WiFi hoặc 5G |
| Tốc độ nâng đầy tải (trang hãng) | 460 mm/s |
| Hệ truyền động (trang hãng) | Đồng bộ nam châm vĩnh cửu |
| Pin và sạc | |
| Loại pin | Lithium sắt phosphat (LFP) |
| Thời gian làm việc | 6–8 giờ |
| Bộ sạc | 50–750V 100A (30 kW) |
| Thời gian sạc | Tiêu chuẩn 2 giờ |
| An toàn và môi trường | |
| Bảo vệ an toàn | LiDAR an toàn 360°, an toàn kiểu tiếp xúc, camera an toàn 3D lập thể, nút dừng khẩn cấp |
| Báo trạng thái | Màn hình báo pin và trạng thái, cảnh báo âm thanh và đèn |
| Môi trường làm việc | -5 °C đến 40 °C, không ngưng tụ, độ cao dưới 2.000 m |
Nguồn: trang SCP40C9 trên sanyroboticsglobal.com và sổ tay xe không người lái Sany Robotics. Dấu “—” là hãng chưa công bố; TFV gửi số chi tiết trong hồ sơ dự án.
Hình ảnh xe nâng tự động Sany SCP40C9
Bấm vào ảnh để xem lớn. Sany dùng chung bộ ảnh cho cả dòng SCP20-40C9 — cùng kiểu dáng, khác tải và khung.
Video xe nâng tự động Sany SCP40C9 vận hành thực tế
Xe nâng đối trọng tự hành Sany nhận diện lồng thép bằng laser 3D và camera, xếp lồng hàng bao mềm lên tầng cao.
Clip ngắn: xe nâng đối trọng tự hành Sany đưa lồng hàng lên tầng cao của khối lồng xếp chồng.
Video của Sany về xe nâng đối trọng tự hành dòng C9 (trong và ngoài trời); video không ghi riêng model.
SCP40C9 có hợp mặt bằng của anh/chị?
Gửi bản vẽ kho bãi, loại pallet, lưu lượng mỗi ca — TFV đối chiếu với thông số Sany và hẹn lịch khảo sát.
Xe nâng tự động Sany SCP40C9 giá bao nhiêu?
SCP40C9 bán theo dự án, không có giá niêm yết cho một chiếc. Chi phí phụ thuộc số xe, chiều cao khung, cấu hình dẫn đường (có RTK cho đoạn ngoài trời hay không), bộ sạc, phần mềm điều phối và mức kết nối WMS/MES. TFV gửi phương án và báo giá sau khi khảo sát mặt bằng.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và phạm vi dự án tại thời điểm chào.
Xe nâng tự động Sany SCP40C9 dùng pin gì?
Theo bảng thông số Sany: pin lithium sắt phosphat (LFP), làm việc 6–8 giờ, bộ sạc 50–750V 100A (30 kW), sạc tiêu chuẩn 2 giờ.
Hãng chưa công bố rõ dung lượng pin (Ah) của SCP40C9 — TFV xác nhận theo cấu hình. Lịch sạc xen ca, số trạm sạc và nguồn điện tại kho được tính trong phương án dự án.
So sánh xe nâng tự động Sany SCP40C9 với SCP20C9 và SCP25C9
| Thông số | SCP20C9 | SCP25C9 | SCP40C9 |
|---|---|---|---|
| Tải trọng định mức | 2.000 kg | 2.500 kg | 4.000 kg |
| Chiều cao nâng | 3.000–6.000 mm | 3.000–6.000 mm | 3.000–7.000 mm |
| Dài × rộng × cao | 2.660 × 1.230 × 2.260 mm | 2.660 × 1.230 × 2.260 mm | 3.000 × 1.310 × 2.260 mm |
| Bán kính quay | 2.550 mm | 2.550 mm | 2.850 mm |
| Tự trọng | 3.700 kg | 4.000 kg | — |
| Tốc độ có tải / không tải | 3 / 3,5 m/s | 3 / 3,5 m/s | 3 / 3,5 m/s |
| Leo dốc đầy tải / không tải | 15 / 15% | 15 / 15% | 15 / 15% |
| Bộ sạc | 96V 200A | 96V 200A | 50–750V 100A (30 kW) |
| Pin | Lithium sắt phosphat 96V / 230 Ah | Lithium sắt phosphat 96V / 230 Ah | Lithium sắt phosphat |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là chỗ hai nguồn của hãng ghi khác nhau. Xem cả dòng ở trang xe nâng tự động Sany SCP20-40C9; model khác cùng dòng: SCP20C9 · SCP25C9.
Xe nâng tự động Sany SCP40C9 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Theo mô tả và kịch bản ứng dụng trong tài liệu Sany.
Cần chuẩn bị gì trước khi khảo sát dự án xe nâng tự động Sany SCP40C9?
Thân xe 3.000 × 1.310 × 2.260 mm theo bảng hãng — cửa, dầm, mái che trên đường xe chạy cần đo trước.
Vì sao nên làm dự án xe nâng tự động Sany SCP40C9 tại TFV?
- Khảo sát mặt bằng, pallet, lưu lượng trước khi đề xuất số xe và model
- Phương án ghi rõ lộ trình, trạm sạc, đoạn cần RTK và điểm kết nối WMS/MES
- Chỉ chào số Sany công bố; chỗ nào nguồn hãng lệch nhau, TFV xin hãng xác nhận bằng văn bản
- Chạy thử trên mặt bằng thật với pallet thật trước khi nghiệm thu
- Đào tạo người giám sát, quy trình an toàn khu vực xe tự động chạy
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
Xe nâng tự động Sany dòng C9 tại cửa kho (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn / cấu hình
Theo bảng thông số hãng.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng tự động Sany SCP40C9
SCP40C9 có cần người lái không?
Không. Xe nhận lệnh từ hệ thống điều phối qua WiFi hoặc 5G, tự chạy, tự nhận pallet, tự nâng hạ và xếp chồng. Người chỉ giám sát và xử lý ngoại lệ.
SCP40C9 nâng được bao nhiêu, cao bao nhiêu?
Tải định mức 4.000 kg, chiều cao nâng 3.000–7.000 mm theo bảng hãng. Tải cho phép ở từng chiều cao khung TFV xác nhận với hãng theo cấu hình dự án.
SCP40C9 xếp chồng được mấy tầng?
Trang hãng ghi SCP40C9 xếp chồng 5 tầng với tỷ lệ thành công 100%. Chiều cao nâng theo bảng hãng 3.000–7.000 mm; số tầng thực tế tùy chiều cao lồng / pallet của anh/chị.
Chạy ngoài trời được không?
Được — đây là dòng xe nâng tự động trong và ngoài trời. Dẫn đường 3D laser SLAM, thêm RTK cho đoạn ngoài trời; leo dốc 15%; làm việc -5 °C đến 40 °C theo bảng hãng.
Pin chạy bao lâu?
Pin lithium sắt phosphat, làm việc 6–8 giờ, sạc tiêu chuẩn 2 giờ với bộ sạc 50–750V 100A (30 kW).
Có kết nối WMS, MES không?
Xe giao tiếp qua WiFi hoặc 5G. Mức kết nối với WMS / MES / ERP cụ thể chốt trong khảo sát và ghi vào phương án dự án.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV cho dự án, ghi rõ trong báo giá.
Đặt lịch khảo sát dự án xe nâng tự động Sany SCP40C9
Để lại thông tin mặt bằng và lưu lượng hàng. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính để hẹn lịch.
- Khảo sát mặt bằng miễn phí
- Phương án số xe, lộ trình, trạm sạc
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883