Công ty TNHH TFV Industries

AGV Sany 10 tấn — Unit Load AGV tải nặng nhất dòng

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

AGV Sany 10 tấn tự hành tải nặng nhất dòng: thân 4.470×2.080×598 mm, đi ngang, xoay tại chỗ, lidar 360°, pin LFP 48V 400Ah làm 6–8 giờ. Đặt lịch khảo sát!

AGV Sany 10 tấn — Unit Load AGV tải nặng nhất dòng

Sản phẩm trong bài đánh giá

Sany 10t Unit Load AGV
Sany 10t Unit Load AGV

Liên hệ báo giá

Hãng:
Sany
Dòng:
Sany AGV 0,6–10 tấn
Tải trọng:
10 tấn
Nguồn động lực:
Điện
Sany · Unit Load AGV · AGV nâng tải nặng

AGV Sany 10 tấn — thân 4,47 m, đi ngang, pin 400Ah

Unit Load AGV tải 10.000 kg: thân 4.470 × 2.080 × 598 mm, chạy 0,5 m/s, điều hướng Laser SLAM hoặc băng từ, đi ngang và xoay tại chỗ, pin lithium sắt phosphate 48V 400Ah.

10.000 kgTải định mức
4.470 mmChiều dài thân xe
400 AhPin LFP 48V
0,5 m/sTốc độ có tải và không tải

AGV Sany 10 tấn (mã 10T-UNIT-LOAD-AGV) là mẫu tải nặng nhất trong dòng Sany AGV 0,6–10 tấn (Unit Load AGV), thuộc nhóm xe nâng tự động & AGV. Theo catalogue Sany, AGV tải nặng chui xuống dưới vật liệu hoặc pallet rồi nâng lên để chở, chở trực tiếp hoặc qua giá vật liệu; module trên thường là cơ cấu nâng, xe thường dùng nhiều bánh lái, tốc độ 0,5–1 m/s. Bảng thông số ghi chiều cao nâng 0 mm cho mẫu này, nên cách đặt và lấy hàng khỏi xe (cầu trục, bàn nâng, giá đỡ) phải chốt theo dự án. Bài chỉ dùng số Sany công bố; giá và số xe chốt sau khảo sát.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn khi mỗi lượt là cụm lớn, khung dài hoặc hàng tới 10 tấn di chuyển trong nhà xưởng. Hàng tới 5 tấn, thân gọn hơn → AGV Sany 5 tấn. Xe tự nặng 3.352,4 kg, thân 4.470 × 2.080 mm — kiểm tra tải sàn, bề rộng lối đi và dốc (tối đa 3%).
AGV Sany 10 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá AGV Sany 10 tấn: sàn chở 4.470 × 2.080 mm, tải 10 tấn

AGV Sany 10 tấn — kết cấu thân xe
01

Sàn chở 4.470 × 2.080 mm, tải 10 tấn

Thân xe 4.470 × 2.080 × 598 mm, tự trọng 3.352,4 kg. Chiều cao nâng trong bảng thông số là 0 mm — hàng đặt lên mặt xe bằng thiết bị khác hoặc qua giá đỡ theo thiết kế dự án. Xe đi ngang và xoay tại chỗ, tốc độ 0,5 m/s, gia tốc tối đa 0,25 m/s².

  • Tiến, lùi, rẽ, xoay tại chỗ, đi ngang
  • Điều hướng Laser SLAM / băng từ
AGV Sany 10 tấn — cảm biến an toàn
02

An toàn: lidar 360°, cản va, dừng khẩn cấp

Bảng thông số ghi xe có lidar an toàn quét 360° quanh thân, cản va tiếp xúc và nút dừng khẩn cấp; màn hình báo nguồn, trạng thái thiết bị và cảnh báo bằng âm thanh, đèn. Sany nêu nguyên tắc chung của AGV hãng là “360° + cảm biến an toàn 3D”.

  • Lidar an toàn 360° — phát hiện người, vật cản mọi phía
  • Cản va tiếp xúc và nút dừng khẩn cấp
AGV Sany 10 tấn — điều hướng tự hành
03

Điều hướng Laser SLAM / băng từ, định vị ±10 mm

Xe điều hướng bằng Laser SLAM / băng từ. Laser SLAM dựng bản đồ từ đặc điểm tự nhiên của nhà xưởng, không cần dán vạch; mã QR và băng từ là lựa chọn khi mặt bằng cần tuyến cố định. Bảng thông số ghi độ chính xác định vị ≤ ±10 mm, ±1°. Trang sản phẩm Sany nêu thêm: sai số toàn hành trình ±10 mm, sai số điểm cuối ±3 mm nhờ Vmark và hiệu chỉnh sai số điểm cuối; điều hướng kết hợp thị giác và SLAM định vị bền lâu.

  • Nhận diện tư thế pallet: catalogue ghi thích ứng sai lệch vị trí pallet ±100 mm, ±10°
  • Bù sai số định vị, quét đường viền phôi bằng thị giác
Màn hình hệ điều phối đội xe AMS của Sany
04

Điều phối đội xe AMS, kết nối WMS / MES

Hệ quản lý tài sản AMS của Sany quản lý được đội trên 1.000 xe; kết nối hệ thống cấp trên như MES, WMS để chạy lệnh chở điểm – điểm; kết nối PLC của máy và băng tải để tự nạp / dỡ hàng; kết nối cửa cuốn, thang máy, thang nâng để xe chạy qua khu vực và qua tầng. AMS gồm quản lý nhiệm vụ, trạm, phân việc, kịch bản, lập tuyến, ưu tiên và điều phối giao thông.

  • Giao tiếp chuẩn và giao tiếp làm riêng theo dự án
  • Module hóa: thời gian giao ngắn, hỗ trợ làm theo yêu cầu (theo trang Sany)
Thông số

Thông số kỹ thuật AGV Sany 10 tấn (10T-UNIT-LOAD-AGV)

Theo bảng thông số chuẩn trong catalogue sản phẩm không người lái của Sany, đối chiếu trang sản phẩm trên web hãng. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.

Thông số (10T-UNIT-LOAD-AGV)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngSany (SANY Robotics)
DòngUnit Load AGV — Sany AGV 0,6–10 tấn
Mã model10T-UNIT-LOAD-AGV
Kiểu xeAGV nâng tải nặng
Vận hànhKhông người lái (tự hành)
Tải & nâng
Tải định mức10.000 kg
Chiều cao nâng0 mm
Kích thước & khối lượng
Dài × rộng × cao4.470 × 2.080 × 598 mm
Đường kính quay tại chỗ4.931 mm
Tự trọng3.352,4 kg
Di chuyển
Tốc độ có tải0,5 m/s (1,8 km/h)
Tốc độ không tải0,5 m/s (1,8 km/h)
Gia tốc tối đa0,25 m/s²
Khả năng leo dốc3%
Kiểu di chuyểnTiến, lùi, rẽ, xoay tại chỗ, đi ngang
Điều hướng & điều khiển
Điều hướngLaser SLAM / băng từ
Độ chính xác định vị≤ ±10 mm, ±1°
Truyền thôngWi-Fi hoặc 5G
Pin
Loại pinLithium sắt phosphate (LFP)
Dung lượng48V 400Ah
Thời gian làm việc6–8 giờ
Thời gian sạc≤ 2 giờ
An toàn & môi trường
Bảo vệ an toànLidar an toàn 360°, cản va tiếp xúc, nút dừng khẩn cấp
Báo trạng tháiMàn hình báo nguồn và trạng thái thiết bị, cảnh báo âm thanh và đèn
Môi trường làm việc0 °C ~ 45 °C; độ ẩm 15% ~ 90%, không đọng sương

Nguồn: catalogue “Manual of Unmanned Products of SANY Robotics” và trang sản phẩm Sany. Đường kính quay là vòng tròn thân xe quét khi xoay tại chỗ; lối đi thật TFV tính theo hàng, kệ và mặt bằng khi khảo sát.

Hình ảnh

Hình ảnh AGV Sany 10 tấn

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng đăng trên trang sản phẩm và catalogue Sany.

AGV Sany 10 tấn — góc nhìn 0
Góc nhìn 0
AGV Sany 10 tấn — góc nhìn 1
Góc nhìn 1
AGV Sany 10 tấn — góc nhìn 2
Góc nhìn 2
AGV Sany 10 tấn — góc nhìn 3
Góc nhìn 3
AGV Sany chở cụm chi tiết trong xưởng (ảnh dòng của hãng)
AGV Sany chở cụm chi tiết trong xưởng (ảnh dòng của hãng)
Video

Video giải pháp logistics toàn nhà máy của Sany

Diễn họa dự án Zenith Steel do Sany công bố: kho thông minh, AGV, xe nâng tự hành và băng tải tự động hóa toàn nhà máy.

AGV Sany 10 tấn có hợp mặt bằng nhà máy?

Gửi bản vẽ mặt bằng, loại hàng và số lượt mỗi giờ — TFV đối chiếu với bảng thông số Sany và đề xuất số xe.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá theo dự án

AGV Sany 10 tấn giá bao nhiêu?

AGV bán theo dự án, không có giá niêm yết cho một chiếc xe. Giá gồm xe, cấu hình module, hệ điều phối, phần kết nối hệ thống và triển khai — TFV báo sau khảo sát.

Giá dự án phụ thuộc vào đâu?

Số xe (tính theo sản lượng giờ cao điểm), kiểu điều hướng, module phía trên theo vật mang tải, hệ điều phối AMS, phần kết nối WMS / MES / PLC và các thiết bị trên tuyến (cửa cuốn, thang máy, băng tải), mạng Wi-Fi hoặc 5G, đào tạo và bảo trì.

Điều hướngLaser SLAM / băng từ
Mặt chởTheo hàng và cách đặt – lấy
Điều phốiAMS của Sany
Kết nốiWMS / MES / PLC
MạngWi-Fi hoặc 5G

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và phạm vi dự án tại thời điểm báo giá.

AGV Sany 10 tấn — cấu hình theo dự án
AGV Sany 10 tấn — pin lithium sắt phosphate
Pin theo hãng

AGV Sany 10 tấn dùng pin gì?

Theo bảng thông số Sany, AGV Sany 10 tấn dùng pin lithium sắt phosphate (LFP), dung lượng 48V 400Ah. Cả dòng Unit Load AGV làm việc 6–8 giờ mỗi lần sạc, thời gian sạc không quá 2 giờ.

48Vđiện ápLithium sắt phosphate
400Ahdung lượngTheo bảng thông số hãng
6–8 giờlàm việcSạc ≤ 2 giờ

Số giờ thực tế phụ thuộc tải, quãng đường, số lượt nâng. TFV bố trí điểm sạc và lịch sạc xen kẽ theo ca để đội xe không thiếu xe lúc cao điểm.

So sánh

So sánh AGV Sany 10 tấn với Sany 2 tấn, Sany 3 tấn, Sany 5 tấn

Thông sốSany 2 tấnSany 3 tấnSany 5 tấnSany 10 tấn
KiểuTải nặngTải nặngTải nặngTải nặng
Tải định mức2.000 kg3.000 kg5.000 kg10.000 kg
Chiều cao nâng100 mm120 mm100 mm0 mm
Dài × rộng × cao1.450 × 1.050 × 380 mm2.047 × 1.247 × 470,5 mm2.710 × 1.560 × 450 mm4.470 × 2.080 × 598 mm
Đường kính quay tại chỗ1.791 mm2.397 mm3.127 mm4.931 mm
Tự trọng370 kg1.080 kg1.960 kg3.352,4 kg
Tốc độ có tải / rỗng1 / 1 m/s0,8 / 1 m/s0,5 / 0,5 m/s0,5 / 0,5 m/s
Điều hướngLaser SLAM / mã QRLaser SLAM / băng từLaser SLAM / băng từLaser SLAM / băng từ
Đi ngang—CóCóCó
Lidar an toàn360°360°360°360°
Pin LFP48V 60Ah48V 100Ah48V 206Ah48V 400Ah

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: bảng thông số chuẩn trong catalogue Sany. Xem cả 10 model ở trang dòng Sany AGV 0,6–10 tấn; model gần nhất: AGV Sany 2 tấn · AGV Sany 3 tấn · AGV Sany 5 tấn.

Ứng dụng

AGV Sany 10 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?

AGV Sany chở cụm chi tiết trong xưởng (ảnh dòng của hãng)
🏗️Máy công trình, kết cấu lớn
🚢Đóng tàu, thiết bị hàng hải
⚙️Cơ khí nặng, khuôn lớn
🏭Chuyển cụm lớn giữa các xưởng

Gợi ý của TFV theo mô tả nhóm AGV tải nặng của Sany và các ngành hãng liệt kê trong catalogue: ô tô, thiết bị thông minh, vật liệu mới, hạ tầng, đóng tàu và thiết bị hàng hải.

⚠ Không nên chọn AGV Sany 10 tấn khi mỗi lượt hàng vượt 10 tấn; tuyến đường có dốc trên 3%; sàn không chịu được xe 3.352,4 kg cộng tải; lối đi, cửa không đủ cho thân 2.080 mm cộng hàng tràn mép; nơi dưới 0 °C hoặc đọng sương; cần xe tự nâng hàng khỏi giá — bảng thông số ghi nâng 0 mm.
6 nhóm thông tin

Cần chuẩn bị gì trước khi khảo sát AGV Sany 10 tấn?

Rút từ phiếu yêu cầu dự án AGV của Sany. Có đủ sáu nhóm này, TFV tính được số xe và cấu hình ngay sau buổi khảo sát.

1Mặt bằng & bản vẽBản vẽ CAD khu vực xe chạy (vị trí cột, kệ, cửa), đánh dấu điểm lấy / trả hàng và lưu lượng từng điểm — Sany ghi là thông tin bắt buộc.
2Hàng & vật mang tảiLoại vật mang (pallet, giá vật liệu, xe đẩy, cuộn), vật liệu, kích thước; kích thước và khối lượng hàng, hàng có tràn mép, có nghiêng không.
3Luồng việc & sản lượngMô tả từng luồng tới khi khép vòng, số lượt mỗi giờ / ca / ngày theo lúc cao điểm, giờ làm và giờ nghỉ mỗi ca; kèm video thao tác thủ công hiện tại.
4Nền & lối điLối đi hẹp nhất, chiều cao thông thủy lối đi và cửa, độ phẳng nền, khe nứt, bậc, dốc (độ dốc, chiều dài), vật liệu nền, tải trọng sàn nếu là nhà nhiều tầng.
5Hệ thống & thiết bịCó WMS / WCS / ERP / MES chưa; gọi xe bằng máy tính bảng, PDA, nút gọi hay tự động; thiết bị cần kết nối: thang máy, cửa tự động, băng tải, tay máy, kho tự động.
6Mạng & môi trườngWi-Fi 2,4 / 5,8 GHz, 4G hoặc 5G, ai dựng mạng; trong nhà hay có đoạn ngoài trời, bụi, nắng trực tiếp, dải nhiệt độ trong năm; có yêu cầu chống cháy nổ, chống nước.

Sany yêu cầu video hiện trường quay ngang, rõ động tác, từ 1080p và không nén; ảnh các điểm lấy / trả hàng và tuyến đường khớp được với bản vẽ CAD. TFV gửi mẫu phiếu và cùng anh/chị điền khi khảo sát. Riêng AGV Sany 10 tấn: thân xe 4.470 × 2.080 × 598 mm, leo dốc 3% — gờ, khe, dốc trên tuyến cần đo trước.

Vì sao TFV

Vì sao nên triển khai AGV Sany 10 tấn cùng TFV?

  • Khảo sát mặt bằng, luồng hàng và sản lượng trước khi báo giá — chọn đúng tải, kiểu module và kiểu điều hướng
  • Tính số xe theo lưu lượng giờ cao điểm, không chỉ theo tải một lượt
  • Làm đầu mối với Sany cho phần kết nối WMS / MES, PLC băng tải, thang máy, cửa cuốn
  • Chạy thử theo kịch bản thật của nhà máy và nghiệm thu từng luồng trước bàn giao
  • Đào tạo người vận hành, người gọi xe và đội bảo trì tại chỗ
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
  • Báo giá rõ từng hạng mục, xuất hóa đơn VAT đầy đủ
AGV Sany chở cụm chi tiết trong xưởng (ảnh dòng của hãng)

AGV Sany chở cụm chi tiết trong xưởng (ảnh dòng của hãng).

Trang bị
Trang bị AGV Sany 10 tấn

Tiêu chuẩn

Lidar an toàn 360°Cản va tiếp xúcNút dừng khẩn cấpĐi ngang, xoay tại chỗCảnh báo âm thanh và đènPin LFP 48V 400AhWi-Fi hoặc 5G

Cấu hình theo dự án

Điều hướng: Laser SLAM / băng từMặt chở: Theo hàng và cách đặt – lấyĐiều phối: AMS của SanyKết nối: WMS / MES / PLCMạng: Wi-Fi hoặc 5G

Theo bảng thông số và trang sản phẩm Sany.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về AGV Sany 10 tấn

AGV Sany 10 tấn có tự nâng hàng không?

Bảng thông số Sany ghi chiều cao nâng 0 mm. Cách đặt và lấy hàng — cầu trục, bàn nâng hay giá đỡ — TFV cùng Sany thiết kế theo dự án.

Xe cần lối đi rộng bao nhiêu?

Thân rộng 2.080 mm, dài 4.470 mm; bảng thông số ghi đường kính quay tại chỗ 4.931 mm. Xe đi ngang được nên có thể vào vị trí mà không quay đầu. Lối đi thật TFV tính theo hàng và mặt bằng.

AGV Sany 10 tấn chạy được bao lâu một lần sạc?

Pin lithium sắt phosphate 48V 400Ah. Catalogue ghi thời gian làm việc 6–8 giờ, thời gian sạc không quá 2 giờ.

AGV Sany 10 tấn đi được dốc và ngoài trời không?

Bảng thông số ghi khả năng leo dốc 3%, môi trường làm việc 0–45 °C, độ ẩm 15–90% không đọng sương. Xe dành cho nền phẳng trong nhà xưởng; cầu dẫn, dốc, đoạn ngoài trời TFV khảo sát trước.

Có kết nối được WMS / MES đang dùng không?

Hệ AMS của Sany kết nối được hệ cấp trên như MES, WMS, PLC của máy và băng tải, cửa cuốn, thang máy; có giao tiếp chuẩn và giao tiếp làm riêng. Phạm vi kết nối chốt khi khảo sát.

AGV Sany 10 tấn giá bao nhiêu?

AGV bán theo dự án: giá gồm xe, module, hệ điều phối, kết nối và triển khai. TFV báo giá sau khảo sát mặt bằng; để lại thông tin ở nút cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV và phạm vi dự án, ghi rõ trong báo giá.

Đặt lịch khảo sát AGV Sany 10 tấn cho nhà máy

Gửi bản vẽ mặt bằng và luồng hàng, hoặc để TFV tới đo. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Khảo sát mặt bằng, luồng hàng, sản lượng
  • Đề xuất số xe, cấu hình và phạm vi kết nối
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Đặt lịch khảo sát

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

AGV Sany 10 tấn có tự nâng hàng không?

Bảng thông số Sany ghi chiều cao nâng 0 mm. Cách đặt và lấy hàng — cầu trục, bàn nâng hay giá đỡ — TFV cùng Sany thiết kế theo dự án.

Xe cần lối đi rộng bao nhiêu?

Thân rộng 2.080 mm, dài 4.470 mm; bảng thông số ghi đường kính quay tại chỗ 4.931 mm. Xe đi ngang được nên có thể vào vị trí mà không quay đầu. Lối đi thật TFV tính theo hàng và mặt bằng.

AGV Sany 10 tấn chạy được bao lâu một lần sạc?

Pin lithium sắt phosphate 48V 400Ah. Catalogue ghi thời gian làm việc 6–8 giờ, thời gian sạc không quá 2 giờ.

AGV Sany 10 tấn đi được dốc và ngoài trời không?

Bảng thông số ghi khả năng leo dốc 3%, môi trường làm việc 0–45 °C, độ ẩm 15–90% không đọng sương. Xe dành cho nền phẳng trong nhà xưởng; cầu dẫn, dốc, đoạn ngoài trời TFV khảo sát trước.

Có kết nối được WMS / MES đang dùng không?

Hệ AMS của Sany kết nối được hệ cấp trên như MES, WMS, PLC của máy và băng tải, cửa cuốn, thang máy; có giao tiếp chuẩn và giao tiếp làm riêng. Phạm vi kết nối chốt khi khảo sát.

AGV Sany 10 tấn giá bao nhiêu?

AGV bán theo dự án: giá gồm xe, module, hệ điều phối, kết nối và triển khai. TFV báo giá sau khảo sát mặt bằng; để lại thông tin ở nút cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV và phạm vi dự án, ghi rõ trong báo giá.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan