Bánh lái PU xe nâng điện 254×102 mm
Bánh lái PU xe nâng điện 254×102 mm cho xe nâng điện. Cách đo thêm lõi và kiểu bắt bánh cũ để TFV đối chiếu đúng mã, báo giá nhanh.
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giáĐặt hàng · Giao ngay
- Ảnh chụp hàng thật tại kho TFV
Bánh lái PU xe nâng điện 254×102 mm là bánh vừa kéo xe vừa đổi hướng, nên chịu mài mòn nhiều nhất trên xe. Tên mã chỉ ghi hai số — đường kính và bề rộng — vì vậy khi đặt hàng anh/chị cần bổ sung thêm thông tin về lõi. Bài viết hướng dẫn cụ thể.
Thông số bánh lái PU 254×102
- Đường kính: 254 mm
- Bề rộng: 102 mm
- Vật liệu: PU (polyurethane)
- Vị trí: bánh lái
Bánh lái 254×102 dùng cho xe nào?
Mã này dùng cho xe nâng điện đứng lái, ngồi lái hoặc xe nâng tay điện có bánh lái cùng kích thước. Bánh lái nằm dưới cụm dẫn động, nhận lực kéo và lực xoay cùng lúc, nên mặt PU thường mòn nhanh hơn bánh tải phía càng.
Đừng nhầm với bánh tải PU 254×102×169: cùng đường kính và bề rộng nhưng là bánh tải, lõi và cách lắp có thể khác. Nếu xe dùng bánh lái hẹp hơn, xem bánh lái PU 250×75.
Dấu hiệu cần thay và thông tin cần đo thêm
Nên thay khi bánh trượt lúc tăng tốc, mặt PU có rãnh sâu, nứt hoặc bong khỏi vành. Trước khi đặt, ngoài hai số trong tên mã, anh/chị ghi thêm:
- Đường kính lõi hoặc vòng chia lỗ bu lông.
- Số lỗ bắt bu lông trên vành.
- Ảnh chụp thẳng mặt bánh và ảnh chụp nghiêng.
Câu hỏi thường gặp
Bánh lái mòn nhanh hơn bánh tải có bình thường không?
Có. Bánh lái vừa kéo vừa xoay nên mặt PU chịu ma sát nhiều hơn; nên kiểm tra bánh lái thường xuyên hơn bánh tải.
Có thể chỉ thay lớp PU của bánh lái 254×102 không?
Tùy tình trạng lõi. Gửi ảnh bánh cũ để kỹ thuật TFV xem lõi còn dùng được hay nên thay bánh nguyên chiếc.
Vì sao mua bánh lái 254×102 tại TFV
TFV có kho phụ tùng xe nâng, cung cấp phụ tùng cho nhiều hãng xe. Kỹ thuật TFV đối chiếu kích thước và kiểu lõi với bánh cũ trước khi giao. Xem thêm nhóm bánh xe PU xe nâng. Giá: Liên hệ — gửi ảnh và số đo qua hotline 0916929883.