Công ty TNHH TFV Industries

Bánh lái PU xe nâng điện 330×145×180 mm OMC — bánh lái cỡ lớn, đúng lõi 180

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Bánh lái PU xe nâng điện 330×145×180 OMC cho xe đứng lái, ngồi lái: đọc cỡ 3 số, tránh nhầm lõi 194/199. Gửi ảnh bánh cũ để TFV đối chiếu và báo giá.

Bánh lái PU xe nâng điện 330×145×180 mm OMC — bánh lái cỡ lớn, đúng lõi 180

Sản phẩm trong bài đánh giá

Bánh lái PU xe nâng điện 330×145×180 mm · OMC
Bánh lái PU xe nâng điện 330×145×180 mm · OMC

Liên hệ báo giáĐặt hàng · Giao ngay

Hãng:
OMC
  • Ảnh chụp hàng thật tại kho TFV

Bánh lái PU xe nâng điện 330×145×180 hiệu OMC là bánh dẫn động cỡ lớn: đường kính ngoài 330 mm, bề rộng mặt lăn 145 mm, đường kính lõi 180 mm, vỏ polyurethane. Khác hẳn những bánh lái nhỏ hai số của xe nâng tay điện, đây là bánh của xe nâng điện đứng lái, ngồi lái cần mặt lăn rộng và lớp PU dày. Bài viết giúp anh/chị đọc đúng ba con số, hiểu vì sao bánh lái luôn mòn trước bánh tải, phân biệt 330×145×180 với các mã chỉ khác nhau ở đường kính lõi như 330×145×194, 330×145×199, và nắm quy trình đặt hàng – thay bánh tại TFV.

Bánh lái PU xe nâng điện 330×145×180 OMC là gì?

Bánh lái PU xe nâng điện 330×145×180 OMC xếp tại kho phụ tùng TFV
Bánh xe PU cỡ lớn xếp trên pallet tại kho phụ tùng TFV — ảnh chụp hàng thật.

Bánh lái là bánh duy nhất trên xe nâng điện vừa nhận lực từ mô tơ để kéo xe, vừa xoay theo vô lăng hoặc tay lái để đổi hướng. Với xe nâng điện đứng lái và ngồi lái kiểu ba bánh, bánh lái thường nằm ở phía sau, ngay dưới khối ắc quy và cụm truyền động. Vì phải mang phần nặng của thân xe và truyền lực kéo lớn, bánh lái của các dòng xe này to hơn, rộng hơn hẳn bánh lái của xe nâng tay điện.

Bánh lái PU xe nâng điện 330×145×180 thuộc nhóm đó. Theo dữ kiện sản phẩm TFV, bánh mang thương hiệu OMC, vỏ PU (polyurethane), dùng ở vị trí bánh lái cho xe nâng điện — đứng lái, ngồi lái hoặc xe nâng tay điện — có bánh cùng kích thước 330×145×180 mm. Trên hệ thống cũ, mã này từng được gọi là “bánh xe nâng điện PU 330*145*180 hiệu OMC”; nay TFV gom về một tên thống nhất để anh/chị dễ tra.

Với bánh lái cỡ ba số, lớp PU thường được đúc bám lên một vành/lõi thép, rồi cả cụm được lắp lên moay-ơ của bộ truyền động. Chính vì thế, đường kính lõi là con số sống còn khi đặt hàng — sai vài milimét là không lắp được.

Cách đọc cỡ 3 số của bánh lái PU 330×145×180

Đọc kích thước bánh lái PU 330×145×180 đường kính ngoài bề rộng đường kính lõi
Nhìn từ mặt bên: đường kính ngoài, bề rộng lớp PU và lõi thép bên trong.

Ba con số 330×145×180 lần lượt là:

  • 330 mm — đường kính ngoài: đo qua tâm, từ mép ngoài lớp PU bên này sang mép ngoài bên kia. Con số này quyết định chiều cao xe và quãng đường xe đi được sau mỗi vòng bánh.
  • 145 mm — bề rộng mặt lăn: đo theo chiều trục. Mặt lăn rộng giúp phân bố tải, tăng diện tích bám sàn.
  • 180 mm — đường kính lõi: đường kính phần lõi/vành mà lớp PU bám vào. Con số này quyết định bánh có lắp vừa moay-ơ của xe hay không.

So với cỡ hai số (ví dụ bánh lái PU 250×75, chỉ ghi đường kính × bề rộng, lõi dạng đĩa bắt bu lông trực tiếp), cỡ ba số có thêm thông tin lõi vì cách lắp ghép phụ thuộc vào nó. Khi đọc báo giá hay tem bánh, anh/chị luôn kiểm tra đủ cả ba số.

Khoảng cách từ mép lõi 180 mm ra mặt lăn 330 mm chính là lớp PU. Lớp PU dày là lý do bánh lái lớn có “vốn mòn” nhiều hơn bánh lái nhỏ, nhưng cũng nặng và cần dụng cụ phù hợp khi tháo lắp.

Vì sao bánh lái PU 330×145×180 chịu mài mòn nhiều nhất trên xe?

Bánh tải và bánh cân bằng PU lõi thép bên cạnh bánh lái PU 330×145×180
Bánh tải và bánh nhỏ lõi thép — chủ yếu lăn bị động nên mòn chậm hơn bánh lái.

Một chiếc xe nâng điện đứng lái hay ngồi lái thường có ba nhóm bánh: bánh lái, bánh tải (dưới chân trụ hoặc càng) và bánh cân bằng ở một số kiểu xe. Trong ba nhóm, bánh lái luôn là bánh hao mòn nhanh nhất, vì:

  1. Toàn bộ lực kéo đi qua bánh lái. Xe nặng, có hàng trên càng, mỗi lần đề pa đều tạo lực cắt lớn trong lớp PU.
  2. Phanh tái sinh và phanh cơ đều tác động lên bánh lái. Xe nâng điện giảm tốc chủ yếu qua cụm dẫn động, tức là qua mặt lăn của bánh lái.
  3. Đánh lái góc lớn. Xe đứng lái, ngồi lái ba bánh có thể xoay bánh lái góc rất lớn để quay đầu trong lối hẹp; phần mặt lăn rộng 145 mm bị trượt ngang trên sàn, mép trong và mép ngoài mòn khác nhau.
  4. Tải tĩnh từ ắc quy. Khối ắc quy lớn của xe nâng điện thường nằm ngay trên bánh lái, nên kể cả khi không có hàng, bánh vẫn mang tải đáng kể.
  5. Nhiệt tích tụ. Mặt lăn rộng và lớp PU dày khó tản nhiệt hơn; ca làm việc liên tục, chạy nhanh, phanh gấp làm PU nóng, lâu ngày dễ nứt trong lòng lớp vỏ.

Bánh tải chủ yếu lăn bị động theo hướng xe chạy; bánh cân bằng chỉ đỡ thân xe. Do đó, khi lập kế hoạch bảo trì cho đội xe, bánh lái là hạng mục cần dự trữ trước. Nhóm bánh xe PU xe nâng của TFV có cả bánh lái, bánh tải và bánh cân bằng để anh/chị chuẩn bị trọn bộ.

Thông số kỹ thuật bánh lái PU xe nâng điện 330×145×180

Hạng mụcThông tin
Tên sản phẩmBánh lái PU xe nâng điện 330×145×180 mm · OMC
Kích thước330×145×180 mm (đường kính ngoài × bề rộng × đường kính lõi)
Vật liệu vỏPU (polyurethane)
Vị trí lắpBánh lái
Thương hiệuOMC
Dùng choXe nâng điện (đứng lái, ngồi lái, xe nâng tay điện) có bánh cùng kích thước
GiáLiên hệ

TFV chỉ công bố những thông số đã xác nhận. Các chi tiết như kiểu moay-ơ, số lỗ bắt, có then hay không sẽ được kỹ thuật đối chiếu theo ảnh bánh cũ và thông tin xe của anh/chị khi báo giá.

So sánh bánh lái PU 330×145×180 với các mã cùng cỡ 330×145

Kho bánh lái PU xe nâng điện nhiều cỡ 330×145 tại TFV phục vụ nhiều hãng xe nâng
Kho bánh xe PU tại TFV — cung cấp phụ tùng cho nhiều hãng xe nâng.

Đây là phần quan trọng nhất của bài. Trong danh mục TFV có nhiều bánh lái cùng đường kính ngoài 330 mm và cùng bề rộng 145 mm, chỉ khác số thứ ba:

MãĐường kính ngoàiBề rộngĐường kính lõi
Bánh lái PU 330×145×180330 mm145 mm180 mm
Bánh lái PU 330×145×194330 mm145 mm194 mm
Bánh lái PU 330×145×199330 mm145 mm199 mm
Bánh lái PU 280×145×180280 mm145 mm180 mm

Nhìn bên ngoài, ba bánh 330×145 gần như giống hệt: cùng chiều cao, cùng bề rộng, cùng màu PU. Khác biệt nằm ở lõi — 180, 194 hay 199 mm. Hậu quả nếu nhầm:

  • Lõi nhỏ hơn moay-ơ (ví dụ đặt 180 cho xe cần 194): bánh không lắp vào được, phải đổi hàng, xe nằm chờ.
  • Lõi lớn hơn moay-ơ (ví dụ đặt 199 cho xe cần 180): bánh lỏng, không thể cố định đúng tâm; tuyệt đối không dùng vì bánh có thể đảo, gãy bu lông hoặc tuột khi đang chạy.

Ngược lại, bánh 280×145×180 có cùng lõi 180 mm nhưng đường kính ngoài nhỏ hơn 50 mm. Về lý thuyết nó lắp vừa moay-ơ, nhưng xe sẽ thấp hẳn xuống, khoảng sáng gầm giảm, tốc độ và độ bám thay đổi, các bánh còn lại phải gánh thêm tải. Đó không phải là phương án thay thế.

Kết luận: với bánh lái cỡ ba số, phải khớp đủ cả ba con số. Thấy ba bánh “giống nhau” trong ảnh không có nghĩa chúng lắp lẫn được.

Bánh lái PU 330×145×180 (cỡ lớn) khác bánh lái nhỏ cỡ 2 số thế nào?

Nhiều doanh nghiệp vừa có xe nâng tay điện, vừa có xe nâng điện đứng lái hoặc ngồi lái. Hai nhóm bánh lái khác nhau rõ rệt:

Tiêu chíBánh lái cỡ 2 số (vd 230×75, 250×75)Bánh lái cỡ 3 số (vd 330×145×180)
Cách ghi cỡĐường kính × bề rộngĐường kính ngoài × bề rộng × đường kính lõi
Kiểu lõiLõi dạng đĩa, bắt bu lông vào mặt bíchLớp PU bám trên vành/lõi, lắp lên moay-ơ
Bề rộng mặt lănHẹpRộng
Độ dày lớp PUMỏng hơnDày hơn
Dòng xe thường gặpXe nâng tay điện, stacker loại nhẹXe nâng điện đứng lái, ngồi lái
Tháo lắpTương đối đơn giản tại xưởngNặng, có khi cần máy ép và dụng cụ chuyên dùng

Nếu anh/chị đang tìm bánh lái nhỏ cho xe nâng tay điện, xem thêm bánh lái PU 230×75. Còn với bánh lái lớn, hãy luôn kiểm tra số thứ ba trước khi đặt.

Bánh lái PU OMC 330×145×180 so với cao su đặc, hàng thay thế với hàng zin

Bánh lái PU xe nâng điện 330×145×180 vỏ polyurethane xanh lõi thép
Bánh PU vỏ xanh, lõi thép — ảnh tham khảo kiểu bánh lái có lõi.

Với xe nâng điện chạy trong nhà xưởng, kho hàng, vỏ PU được dùng phổ biến cho bánh lái vì các ưu điểm định tính sau:

  • Lực cản lăn thấp: xe chạy nhẹ, ắc quy đỡ hao hơn so với vỏ mềm.
  • Chịu mài mòn tốt trên sàn phẳng: sàn bê tông mài, sàn epoxy.
  • Ít để vết trên sàn so với cao su đặc màu đen.

Hạn chế: PU êm kém hơn cao su trên mặt sàn gồ ghề, dễ nứt mẻ nếu thường xuyên cán vật sắc, đá dăm; một số hóa chất và môi trường ẩm nóng kéo dài cũng làm PU xuống cấp nhanh hơn. Cao su đặc êm và bám sàn ướt tốt hơn, nhưng lực cản lăn cao hơn. Chỉ đổi loại vỏ khi xe được thiết kế cho phép.

Về nguồn hàng, bánh 330×145×180 TFV cung cấp mang thương hiệu OMC. Dù là bánh lắp theo xe hay bánh thay thế, tiêu chí quyết định vẫn là: đúng ba kích thước, đúng kiểu lõi và lớp PU bám chắc vào lõi. TFV ghi rõ thương hiệu khi báo giá để anh/chị chủ động lựa chọn.

Dấu hiệu cần thay bánh lái PU 330×145×180

Bánh lái PU cỡ lớn lõi kim loại, kiểm tra mòn trước khi thay bánh 330×145×180
Bánh PU lõi kim loại cỡ lớn — mặt lăn và đường tiếp giáp PU với lõi là hai chỗ cần kiểm tra.

Kỹ thuật bảo trì nên kiểm tra bánh lái theo lịch bảo dưỡng định kỳ của xe. Các dấu hiệu dưới đây cho thấy đã đến lúc thay:

  • Lớp PU mòn sâu, khoảng cách từ mặt lăn đến lõi còn ít so với khi mới.
  • Mòn không đều giữa hai mép của mặt lăn rộng: thường do đánh lái góc lớn, cũng có thể do cụm lái lệch — nên kiểm tra luôn cụm lái.
  • Nứt, rỗ, mẻ trên mặt lăn; vết nứt ở bánh lớn có thể lan sâu vào trong lớp PU dày.
  • PU tách khỏi lõi: thấy khe hở hoặc vết bột ở đường tiếp giáp. Đây là lỗi phải dừng xe.
  • Xe rung, nảy theo nhịp quay bánh, đặc biệt khi chạy nhanh — bánh đã mất độ tròn.
  • Xe trượt khi đề pa, khi có hàng, hoặc phanh dài hơn bình thường.
  • Chiều cao xe giảm thấy rõ so với xe cùng loại còn bánh mới.

Khi đã nâng xe để thay bánh lái, nên kiểm tra luôn bánh tải, ví dụ các cỡ như bánh xe PU 315×145×180 hay các bánh tải khác trong nhóm, để giảm số lần dừng xe.

Cách kiểm tra đúng mã bánh lái PU 330×145×180 trước khi đặt

Vì nhóm 330×145 có nhiều đường kính lõi, TFV đề nghị anh/chị chuẩn bị những thông tin sau:

Mã và thông tin dập trên bánh

Nhiều bánh lớn có số kích thước, mã nhà sản xuất dập trên mặt bên lớp PU hoặc trên vành thép. Chụp rõ, đủ sáng.

Đo đường kính lõi — số quan trọng nhất

Đường kính lõi không bị mòn theo thời gian như đường kính ngoài, nên là số đo đáng tin cậy nhất trên bánh cũ. Đo bằng thước kẹp ở mép lõi, đo vài vị trí và lấy trị số chính xác đến milimét. Chênh lệch giữa 180, 194 và 199 mm đủ lớn để phân biệt nếu đo cẩn thận.

Đo bề rộng và đường kính ngoài

Bề rộng 145 mm ít thay đổi; đường kính ngoài của bánh đã mòn sẽ nhỏ hơn 330 mm. Ghi kèm nhận xét bánh mòn nhiều hay ít để kỹ thuật ước tính.

Thông tin xe

Hãng, model, số khung trên tem nhãn thân xe. TFV đối chiếu với thông tin xe để khẳng định bánh nguyên bản là 330×145×180 hay một mã gần.

Quy trình đặt hàng và thay bánh lái PU 330×145×180 mm

  1. Gửi thông tin cho TFV: ảnh bánh cũ (mặt lăn, mặt bên, lõi), số đo ba kích thước, hãng – model – số khung xe.
  2. Đối chiếu và báo giá: kỹ thuật TFV xác nhận đúng mã bánh lái PU xe nâng điện 330×145×180, gửi ảnh hàng thật tại kho và báo giá.
  3. Chuẩn bị an toàn: hạ càng, tắt khóa, ngắt ắc quy. Xe đứng lái, ngồi lái rất nặng — chỉ nâng xe bằng kích có tải phù hợp và kê chân kê chắc chắn; không làm việc dưới xe chỉ dựa vào kích.
  4. Tháo cụm bánh: tháo bánh lái ra khỏi cụm dẫn động theo hướng dẫn của nhà sản xuất xe; kiểm tra moay-ơ, bu lông, phớt hộp số.
  5. Lắp bánh mới: với kiểu bánh lớp PU trên lõi, việc ép bánh vào hoặc ra khỏi moay-ơ thường cần máy ép và dụng cụ chuyên dùng — nên thực hiện tại xưởng có thiết bị. Lắp xong, siết bu lông đều theo lực siết khuyến nghị.
  6. Chạy thử và kiểm tra lại: chạy không tải, đánh lái hết hai phía, thử phanh, rồi chạy có tải nhẹ; kiểm tra lại độ chặt bu lông sau một thời gian vận hành.

Giá bánh lái PU xe nâng điện 330×145×180 OMC

Giá: Liên hệ — gửi mã/ảnh để nhận báo giá.

Để báo giá đúng bánh lái PU xe nâng điện 330×145×180, TFV cần xác nhận mã trước — nhất là đường kính lõi. Anh/chị gửi ảnh bánh cũ hoặc thông tin xe qua trang liên hệ nhận báo giá. Doanh nghiệp có nhiều xe cùng dòng có thể gửi danh sách xe để TFV đối chiếu một lần và báo giá theo số lượng.

Gợi ý: ghi rõ “bánh lái” khi gửi yêu cầu. Trong nhóm bánh PU có cả mã bánh xe PU 330×145 dùng ở vị trí khác, như bánh xe PU 330×145×205; nêu đúng vị trí giúp đối chiếu nhanh hơn.

Vì sao chọn TFV khi mua bánh lái PU 330×145×180?

  • Kho phụ tùng xe nâng: TFV có kho phụ tùng xe nâng với nhiều cỡ bánh lái, bánh tải PU; ảnh trong bài là hàng thật chụp tại kho TFV.
  • Đối chiếu mã trước khi giao: kỹ thuật TFV kiểm tra kích thước, đặc biệt đường kính lõi, để tránh nhầm giữa 330×145×180, 330×145×194 và 330×145×199.
  • Báo giá từ ảnh: chỉ cần ảnh bánh cũ, mã phụ tùng hoặc model và số khung xe.
  • Nhiều hãng xe: TFV cung cấp phụ tùng cho nhiều hãng xe nâng, phù hợp đội xe hỗn hợp.
  • Một đầu mối: đặt cùng bánh lái các phụ tùng xe nâng khác cần thay trong cùng đợt bảo dưỡng.

Câu hỏi thường gặp về bánh lái PU 330×145×180 mm

Ba số 330×145×180 nghĩa là gì?

Lần lượt là đường kính ngoài 330 mm, bề rộng mặt lăn 145 mm và đường kính lõi 180 mm. Đây là kiểu ghi cỡ ba số của bánh lái lớn.

Bánh 330×145×180 có thay được bánh 330×145×194 không?

Không. Hai bánh cùng đường kính ngoài và bề rộng nhưng khác đường kính lõi, nên không lắp vừa cùng một moay-ơ. Cần đặt đúng số thứ ba.

Bánh cũ đã mòn, đo số nào để xác định mã chính xác nhất?

Đường kính lõi, vì phần lõi không mòn. Kết hợp với bề rộng, mã dập trên bánh và thông tin xe, TFV sẽ xác định đúng mã.

Vì sao bánh lái mòn nhanh hơn bánh tải?

Bánh lái truyền lực kéo, chịu lực hãm, xoay góc lớn khi đánh lái và mang tải của khối ắc quy. Bánh tải chủ yếu lăn bị động nên mòn chậm hơn.

Bánh lái PU 330×145×180 mang thương hiệu gì?

Theo dữ kiện sản phẩm TFV, mã này mang thương hiệu OMC.

Có tự thay bánh lái cỡ lớn tại xưởng được không?

Được nếu xưởng có kích, chân kê phù hợp với trọng lượng xe và có máy ép, dụng cụ chuyên dùng cho kiểu bánh lắp trên moay-ơ. Nếu không, nên để kỹ thuật có kinh nghiệm thực hiện.

Dùng bánh 280×145×180 thay tạm cho 330×145×180 được không?

Không nên. Dù cùng lõi 180 mm, bánh nhỏ hơn 50 mm đường kính làm xe thấp xuống, giảm khoảng sáng gầm và thay đổi độ bám, tốc độ.

Cần gửi gì để TFV báo giá bánh lái 330×145×180?

Ảnh mặt lăn, mặt bên, lõi bánh cũ; số đo ba kích thước; hãng, model, số khung xe. Gửi qua trang liên hệ để kỹ thuật đối chiếu và báo giá.

Liên hệ đặt bánh lái PU xe nâng điện 330×145×180

Bánh lái PU xe nâng điện 330×145×180 OMC là bánh lái cỡ lớn cho xe nâng điện đứng lái, ngồi lái, nơi mọi lực kéo, hãm và đánh lái đều dồn về một bánh. Đặt đúng cả ba con số — đặc biệt đường kính lõi 180 mm — giúp xe giữ đúng chiều cao, bám sàn tốt và không phải dừng chờ đổi hàng. Anh/chị cũng có thể tham khảo các bánh lái lớn khác như bánh lái PU 343×140×203.2 trong cùng nhóm.

Gửi ảnh bánh cũ hoặc thông tin xe cho TFV qua trang liên hệ, hoặc gọi hotline 0916929883 để được đối chiếu mã và báo giá.

Chủ đề:#Phụ tùng
Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

Ba số 330×145×180 nghĩa là gì?

Lần lượt là đường kính ngoài 330 mm, bề rộng mặt lăn 145 mm và đường kính lõi 180 mm. Đây là kiểu ghi cỡ ba số của bánh lái lớn.

Bánh 330×145×180 có thay được bánh 330×145×194 không?

Không. Hai bánh cùng đường kính ngoài và bề rộng nhưng khác đường kính lõi, nên không lắp vừa cùng một moay-ơ. Cần đặt đúng số thứ ba.

Bánh cũ đã mòn, đo số nào để xác định mã chính xác nhất?

Đường kính lõi, vì phần lõi không mòn. Kết hợp với bề rộng, mã dập trên bánh và thông tin xe, TFV sẽ xác định đúng mã.

Vì sao bánh lái mòn nhanh hơn bánh tải?

Bánh lái truyền lực kéo, chịu lực hãm, xoay góc lớn khi đánh lái và mang tải của khối ắc quy. Bánh tải chủ yếu lăn bị động nên mòn chậm hơn.

Bánh lái PU 330×145×180 mang thương hiệu gì?

Theo dữ kiện sản phẩm TFV, mã này mang thương hiệu OMC.

Có tự thay bánh lái cỡ lớn tại xưởng được không?

Được nếu xưởng có kích, chân kê phù hợp với trọng lượng xe và có máy ép, dụng cụ chuyên dùng cho kiểu bánh lắp trên moay-ơ. Nếu không, nên để kỹ thuật có kinh nghiệm thực hiện.

Dùng bánh 280×145×180 thay tạm cho 330×145×180 được không?

Không nên. Dù cùng lõi 180 mm, bánh nhỏ hơn 50 mm đường kính làm xe thấp xuống, giảm khoảng sáng gầm và thay đổi độ bám, tốc độ.

Cần gửi gì để TFV báo giá bánh lái 330×145×180?

Ảnh mặt lăn, mặt bên, lõi bánh cũ; số đo ba kích thước; hãng, model, số khung xe. Gửi qua trang liên hệ để kỹ thuật đối chiếu và báo giá.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan