Bánh xe PU xe nâng điện 260×120×158 mm
Bánh xe PU xe nâng điện 260×120×158 mm, lõi 158. Đối chiếu vị trí với bánh cũ, phân biệt cỡ 254; gửi số đo để TFV báo giá.
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giáĐặt hàng · Giao ngay
- Ảnh chụp hàng thật tại kho TFV
Bánh xe PU xe nâng điện 260×120×158 mm có lõi 158 mm — cùng lõi với hai mã bánh tải 254 mm trong kho TFV. Vì thế khi chọn, anh/chị cần nhìn cả đường kính ngoài lẫn bề rộng, không chỉ dựa vào lõi.
Thông số bánh PU 260×120×158
| Kích thước | 260×120×158 mm (đường kính ngoài × bề rộng × đường kính lõi) |
|---|---|
| Vật liệu | PU (polyurethane) |
| Vị trí | bánh lái / bánh tải xe nâng điện (đối chiếu kích thước bánh cũ) |
| Dùng cho | xe nâng điện (đứng lái, ngồi lái, xe nâng tay điện) có bánh cùng kích thước |
| Giá | Liên hệ |
Đường kính ngoài 260 mm, bề rộng 120 mm, lõi 158 mm, mặt lăn PU.
So với các bánh lõi 158
Bánh tải PU 254×120×158 cùng bề rộng và lõi, chỉ nhỏ hơn đường kính ngoài; bánh tải 254×102×158 hẹp hơn. Bánh 260 đã mòn có thể đo ra gần 254, nên hãy tìm chữ in trên bánh cũ hoặc gửi ảnh để TFV xác nhận.
Vị trí lắp và dấu hiệu cần thay
Mô tả cũ gọi đây là bánh tải xe nâng điện đứng lái, nhưng anh/chị vẫn nên đối chiếu vị trí với bánh cũ trước khi đặt. Nên thay khi PU mòn lõm, có vết xé, bong ở mép lõi hoặc xe rung lúc chở hàng.
Mua bánh 260×120×158 tại TFV
Giá: Liên hệ. TFV có kho phụ tùng xe nâng và đối chiếu kích thước giúp anh/chị trước khi giao. Hotline 0916929883. Các cỡ khác ở nhóm bánh xe PU xe nâng.
Câu hỏi thường gặp
Số đo bánh cũ nằm lưng chừng giữa 254 và 260 thì chọn mã nào?
Bánh đã mòn nên số đo nằm giữa hai cỡ. Gửi ảnh chữ in trên bánh hoặc model xe để TFV xác định đúng mã.