Bánh xe PU xe nâng điện 360×180×220 mm OMC — bánh lái, bánh tải cỡ lớn
Bánh xe PU xe nâng điện 360×180×220 OMC: hiểu đúng 3 con số, cách đo bánh cũ, TFV đối chiếu kích thước trước khi giao. Gửi ảnh bánh để nhận báo giá.
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giáĐặt hàng · Giao ngay
- Hãng:
- OMC
- Ảnh chụp hàng thật tại kho TFV
Mục lục
- Bánh xe PU 360×180×220 là gì
- Ý nghĩa ba con số 360×180×220
- 360 — đường kính ngoài
- 180 — bề rộng bánh
- 220 — đường kính lõi
- Cách đo bánh để biết có đúng cỡ 360×180×220
- Xe nâng nào thường dùng bánh PU cỡ lớn 360×180×220
- Vì sao xe dùng bánh cỡ lớn
- Bánh lái cỡ lớn trên xe nâng điện
- Đừng chọn bánh theo tên xe, hãy chọn theo số đo
- Lợi ích của bánh PU 360×180×220 OMC
- Thông số bánh xe PU xe nâng điện 360×180×220
- So sánh bánh PU 360×180×220 với cỡ gần và phương án khác
- So với các cỡ gần
- Thay bánh mới hay bọc lại PU
- PU hay cao su đặc
- Dấu hiệu cần thay bánh PU 360×180×220
- Quy trình đặt và thay bánh 360×180×220
- Giá bánh xe PU 360×180×220
- Vì sao đặt bánh PU 360×180×220 tại TFV
- Hỏi đáp bánh xe PU 360×180×220
- Kết luận về bánh xe PU xe nâng điện 360×180×220
Bánh xe PU xe nâng điện 360×180×220 là bánh polyurethane thương hiệu OMC có đường kính ngoài 360 mm, bề rộng 180 mm và đường kính lõi 220 mm. Đây là một trong những cỡ bánh PU lớn dùng cho xe nâng điện, ở vị trí bánh lái hoặc bánh tải tùy thiết kế xe. Bài viết giải thích rõ ý nghĩa ba con số trên, cách tự đo bánh cũ để biết xe có đúng cỡ 360×180×220 hay không, những loại xe thường dùng bánh cỡ lớn này, và cách đặt hàng để nhận đúng bánh ngay lần đầu.
Ba con số in trên bánh trông đơn giản, nhưng chỉ cần nhầm thứ tự hoặc đo sai một chiều là bánh mua về không lắp được. Với bánh cỡ lớn, nhầm lẫn còn tốn kém hơn vì việc tháo lắp nặng nhọc và xe phải dừng lâu. Hiểu đúng "ngôn ngữ kích thước" của bánh PU là cách đơn giản để tránh rủi ro đó.
Bánh xe PU 360×180×220 là gì
Bánh xe PU 360×180×220 là bánh đặc gồm hai phần: một lõi kim loại hình trụ ở trong và một lớp polyurethane đúc bám quanh lõi. Nhìn ảnh có thể thấy lõi kim loại khá rộng, thành lõi sáng màu, còn lớp PU màu vàng nhạt trong mờ đặc trưng. Trên vành lõi có in mã của nhà sản xuất kèm kích thước, chi tiết rất có ích khi cần đối chiếu sau này.
Polyurethane là vật liệu đàn hồi tổng hợp, dai và bền mài mòn trên nền phẳng. Vì vậy bánh PU được dùng phổ biến trên xe nâng điện làm việc trong nhà kho. Thương hiệu của sản phẩm này là OMC, một trong những dòng bánh PU thay thế mà TFV cung cấp.
So với các cỡ bánh PU nhỏ như bánh cân bằng hay bánh xe nâng tay, cỡ 360×180×220 thuộc nhóm bánh lớn: bánh to, mặt lăn rộng, lõi lớn. Những bánh như vậy thường nằm ở vị trí chịu lực chính của xe. Để xem toàn bộ các cỡ khác, anh/chị có thể vào danh mục bánh xe PU xe nâng.
Ý nghĩa ba con số 360×180×220
Kích thước bánh PU xe nâng thường được viết theo thứ tự đường kính ngoài × bề rộng × đường kính lõi, đơn vị milimét. Với bánh 360×180×220:
360 — đường kính ngoài
Là khoảng cách từ mép ngoài này sang mép ngoài kia của lớp PU, đo đi qua tâm bánh. Con số này quyết định chiều cao gầm và vận tốc thực tế của xe. Bánh có đường kính ngoài khác đi sẽ làm thay đổi khoảng sáng gầm và có thể không vừa khoang bánh.
180 — bề rộng bánh
Là bề ngang mặt lăn của bánh, đo từ cạnh này sang cạnh kia. Bề rộng quyết định diện tích tiếp xúc với nền và bánh có lọt vừa khoang bánh, không cọ vào thân xe hay không. Đây là điểm khác biệt duy nhất giữa bánh 360×180×220 và bánh 360×165×220: cùng đường kính ngoài, cùng lõi, nhưng mặt lăn rộng hơn.
220 — đường kính lõi
Là đường kính phần lõi kim loại mà lớp PU bám vào, cũng chính là kích thước ghép với moay-ơ hoặc bộ phận truyền động của xe. Con số này phải khớp tuyệt đối; lệch lõi thì bánh không lắp được, dù đường kính ngoài và bề rộng đều đúng.
Ghi nhớ: hiệu giữa đường kính ngoài và đường kính lõi, chia đôi, chính là độ dày lớp PU khi bánh còn mới. Khi bánh mòn, đường kính ngoài giảm dần nên lớp PU mỏng đi, còn bề rộng và lõi gần như giữ nguyên.
Một số nơi ghi kích thước bằng dấu sao, ví dụ "360*180*220", hoặc bằng chữ x thường. Cách viết khác nhau nhưng thứ tự ba con số thường giống nhau. Nếu thấy tài liệu ghi thứ tự khác, hãy hỏi lại để chắc chắn đâu là bề rộng, đâu là lõi.
Cách đo bánh để biết có đúng cỡ 360×180×220
Khi bánh cũ đã mòn hoặc mã in đã mờ, anh/chị vẫn có thể tự xác định cỡ bánh bằng thước. Chuẩn bị một thước dây hoặc thước kẹp lớn, một thước thẳng và giẻ lau.
- Vệ sinh bánh: lau sạch dầu, bụi trên mặt bánh và vành lõi để đọc mã (nếu còn) và đo chính xác.
- Đo đường kính ngoài: đặt thước qua tâm bánh, đo ở chỗ mặt PU ít mòn nhất. Bánh mòn sẽ cho số nhỏ hơn 360 — đó là bình thường, hãy ghi chú mức mòn.
- Đo bề rộng: đo mặt lăn từ cạnh này sang cạnh kia. Bề rộng gần như không đổi khi bánh mòn, nên là căn cứ đáng tin để phân biệt cỡ 180 với cỡ 165.
- Đo lõi: đo đường kính phần lõi kim loại. Nếu bánh còn trên xe, có thể đo sau khi tháo hoặc dựa vào mã in trên lõi.
- Chụp ảnh: chụp thẳng mặt bánh, chụp cạnh bánh, chụp mã in trên vành lõi và chụp vị trí bánh trên xe.
Với bánh cỡ lớn, đo bằng thước dây quanh chu vi rồi chia cho số pi cũng là một cách kiểm tra đường kính ngoài khi không có thước kẹp đủ lớn. Dù dùng cách nào, hãy gửi cả số đo và ảnh để kỹ thuật TFV kiểm tra chéo.
Xe nâng nào thường dùng bánh PU cỡ lớn 360×180×220
Theo dữ kiện sản phẩm, bánh PU 360×180×220 dùng cho xe nâng điện có bánh cùng kích thước, gồm các nhóm xe đứng lái, ngồi lái và xe nâng tay điện. Vị trí lắp có thể là bánh lái hoặc bánh tải, tùy thiết kế của từng xe.
Vì sao xe dùng bánh cỡ lớn
Nói chung, bánh có đường kính lớn và mặt lăn rộng giúp phân tán tải trọng trên diện tích tiếp xúc lớn hơn, lăn qua khe sàn nhẹ nhàng hơn và mòn chậm hơn so với bánh nhỏ cùng chất liệu. Vì vậy nhà sản xuất xe thường bố trí bánh cỡ lớn ở vị trí bánh dẫn động hoặc vị trí đỡ tải chính.
Bánh lái cỡ lớn trên xe nâng điện
Ở xe đứng lái, bánh lái thường là bánh lớn nhất xe, nằm dưới khoang người lái và gắn với cụm động cơ kéo. Bánh lái chịu cả lực kéo, lực phanh và ma sát khi đánh lái, nên mặt lăn rộng như 180 mm giúp bánh bền hơn.
Đừng chọn bánh theo tên xe, hãy chọn theo số đo
TFV không gắn bánh 360×180×220 với một model xe cụ thể. Lý do là cùng một cỡ bánh có thể xuất hiện trên nhiều dòng xe khác nhau, trong khi cùng một model xe lại có thể dùng cỡ bánh khác ở mỗi đợt sản xuất. Căn cứ chắc chắn nhất là bánh đang lắp trên xe của anh/chị. Nếu cần, có thể tham khảo các trang theo model như bánh xe PU cho xe nâng Toyota 7FBR20-25, nhưng vẫn nên gửi số đo để TFV xác nhận.
Lợi ích của bánh PU 360×180×220 OMC
- Mặt lăn rộng 180 mm: diện tích tiếp xúc lớn, giúp xe chắc chân hơn và bánh mòn đều hơn so với cỡ hẹp cùng đường kính.
- Bền mài mòn trên nền phẳng: PU chịu mài tốt khi xe chạy liên tục trên nền bê tông, epoxy.
- Lăn nhẹ: lực cản lăn thấp, có lợi cho ắc quy của xe nâng điện.
- Ít vệt trên sàn: phù hợp kho cần giữ sàn sạch.
- Bánh đặc, không lo thủng: không có hơi nên không có rủi ro xì lốp giữa ca.
- Có mã in trên lõi: giúp lần đặt sau nhanh hơn, chỉ cần chụp mã gửi TFV.
Bánh PU vẫn có giới hạn: nền gồ ghề, nhiều mảnh vụn sắc, ngập nước thường xuyên hoặc hóa chất mạnh sẽ làm bánh nhanh hỏng. Hãy mô tả môi trường làm việc khi hỏi hàng để được tư vấn phù hợp.
Thông số bánh xe PU xe nâng điện 360×180×220
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bánh xe PU xe nâng điện 360×180×220 mm · OMC |
| Đường kính ngoài | 360 mm |
| Bề rộng | 180 mm |
| Đường kính lõi | 220 mm |
| Vật liệu | PU (polyurethane), lõi kim loại |
| Vị trí | Bánh lái / bánh tải xe nâng điện (đối chiếu kích thước bánh cũ) |
| Dùng cho | Xe nâng điện đứng lái, ngồi lái, xe nâng tay điện có bánh cùng kích thước |
| Thương hiệu | OMC |
| Giá | Liên hệ |
Các thông số trên là kích thước danh định của bánh mới. Khi so với bánh cũ đã qua sử dụng, anh/chị chú ý tới bề rộng và lõi trước, vì đường kính ngoài của bánh cũ đã bị mòn bớt.
So sánh bánh PU 360×180×220 với cỡ gần và phương án khác
So với các cỡ gần
| Cỡ bánh | Điểm giống | Điểm khác |
|---|---|---|
| 360×180×220 | — | Mặt lăn rộng 180 mm |
| 360×165×220 | Cùng đường kính ngoài và lõi | Mặt lăn hẹp hơn (165 mm) |
| 370×145×240 | Cùng nhóm bánh cỡ lớn | Đường kính ngoài, bề rộng và lõi đều khác |
| 380×165×246 | Cùng nhóm bánh lái cỡ lớn | Lớn hơn ở cả ba chiều |
Điểm dễ nhầm nhất là 360×180×220 với 360×165×220, vì nhìn từ mặt bên hai bánh gần như giống hệt nhau. Chỉ cần đo bề rộng là phân biệt được. Các cỡ khác như bánh xe PU 370×145×240 hay bánh lái PU 380×165×246 khác ở cả lõi nên không lắp lẫn được.
Thay bánh mới hay bọc lại PU
Với bánh cỡ lớn, lõi kim loại thường còn tốt sau khi lớp PU đã mòn. Khi đó doanh nghiệp có thể chọn ép lại lớp PU lên lõi cũ thay vì mua bánh mới. TFV có phương án bọc bánh lái PU 360×180×220 cho đúng cỡ này, và bọc bánh PU 360×165×220 cho cỡ hẹp hơn. Nếu lõi nứt, rỉ sâu hoặc méo, nên thay bánh mới.
PU hay cao su đặc
Bánh cao su đặc êm hơn và bám tốt hơn trên nền không đều, nhưng lăn nặng và dễ để vệt. Với xe nâng điện chạy trong kho nền phẳng, bánh PU thường hợp hơn nhờ bền mài mòn và lăn nhẹ.
Dấu hiệu cần thay bánh PU 360×180×220
- Lớp PU mỏng đi rõ rệt: đường kính ngoài đo được nhỏ hơn đáng kể so với 360 mm, khoảng sáng gầm xe thấp đi.
- Mòn lệch, mòn bậc: mặt lăn không còn phẳng, thường gặp ở bánh lái do đánh lái tại chỗ.
- Nứt, rỗ, mẻ mảng PU: vật liệu đã mỏi hoặc bị va đập.
- PU tách khỏi lõi: xuất hiện khe hở ở mép tiếp giáp; cần dừng xe để thay ngay.
- Xe rung, ồn, lệch hướng: bánh mất tròn khiến xe rung theo nhịp quay.
- Vụn PU vàng trên sàn: bánh đang bị mài nhanh bất thường.
Bánh lớn hỏng giữa ca thường khiến xe phải dừng lâu vì tháo lắp nặng. Kiểm tra định kỳ và chủ động đặt trước khi bánh mòn hết là cách giảm thời gian dừng xe.
Quy trình đặt và thay bánh 360×180×220
- Đo và chụp bánh cũ: ba số đo (đường kính ngoài, bề rộng, lõi), ảnh mặt bánh, cạnh bánh, mã in trên lõi.
- Gửi thông tin xe: loại xe (đứng lái, ngồi lái, xe nâng tay điện), model và số khung trên tem xe, vị trí bánh cần thay.
- TFV đối chiếu: kỹ thuật kiểm tra hàng trong kho, xác nhận đúng cỡ 360×180×220 hoặc tư vấn cỡ phù hợp.
- Báo giá và chốt đơn: anh/chị nhận báo giá kèm ảnh hàng thật, đồng ý thì TFV chuẩn bị hàng.
- Thay bánh: hạ càng, ngắt nguồn, kê xe chắc chắn; tháo bánh cũ, lắp bánh mới đúng chiều, siết lực theo hướng dẫn của nhà sản xuất xe; với bánh ép, dùng máy ép phù hợp.
- Chạy thử: chạy không tải, rồi có tải; kiểm tra tiếng ồn, độ rung và độ chụm của bánh.
Giá bánh xe PU 360×180×220
Giá: Liên hệ — gửi mã/ảnh để nhận báo giá. Giá bánh xe PU xe nâng điện 360×180×220 phụ thuộc số lượng và phương án (bánh mới hay bọc lại lõi cũ). TFV báo giá sau khi đã đối chiếu đúng cỡ với bánh của anh/chị.
Gửi ảnh bánh cũ, số đo và tem xe qua trang liên hệ báo giá bánh PU 360×180×220 để được hỗ trợ.
Vì sao đặt bánh PU 360×180×220 tại TFV
- Kho phụ tùng xe nâng: TFV có kho phụ tùng, nhiều cỡ bánh PU xếp sẵn theo kích thước như trong ảnh.
- Đối chiếu trước khi giao: kỹ thuật TFV đối chiếu mã, kích thước với bánh cũ của anh/chị trước khi chốt đơn.
- Ảnh hàng thật: ảnh trong bài chụp tại kho TFV; khi báo giá, chúng tôi gửi ảnh đúng bánh sẽ giao.
- Nhiều hãng xe: TFV cung cấp phụ tùng cho nhiều hãng xe nâng; anh/chị có thể hỏi thêm các phụ tùng xe nâng khác cùng lúc.
- Có cả phương án bọc lại: khi lõi còn tốt, có thể cân nhắc ép lại PU thay vì mua bánh mới.
Hỏi đáp bánh xe PU 360×180×220
Ba con số 360×180×220 nghĩa là gì?
Lần lượt là đường kính ngoài 360 mm, bề rộng mặt lăn 180 mm và đường kính lõi 220 mm của bánh PU.
Bánh cũ đã mòn, đo đường kính ngoài không ra 360 thì sao?
Bình thường, vì lớp PU mòn làm đường kính ngoài giảm. Anh/chị đo bề rộng và lõi — hai số ít thay đổi — rồi ghi chú mức mòn, TFV sẽ đối chiếu tiếp.
Bánh 360×180×220 có lắp thay bánh 360×165×220 được không?
Không nên tự thay lẫn. Hai cỡ cùng đường kính ngoài và lõi nhưng khác bề rộng; bánh rộng hơn có thể cọ vào khoang bánh. Hãy gửi số đo để TFV kiểm tra.
Bánh này lắp ở vị trí nào trên xe?
Có thể là bánh lái hoặc bánh tải của xe nâng điện, tùy thiết kế xe. Cách chắc nhất là đối chiếu với bánh cũ đang lắp.
Xe nào dùng bánh PU 360×180×220?
Xe nâng điện đứng lái, ngồi lái hoặc xe nâng tay điện có bánh cùng kích thước. TFV không gắn cỡ bánh này với một model cố định, mà xác nhận theo bánh thực tế trên xe.
Lõi bánh cũ còn tốt thì có ép lại PU được không?
Có thể. TFV có phương án bọc bánh PU cỡ 360×180×220; anh/chị gửi ảnh lõi để kỹ thuật đánh giá còn dùng được hay nên thay mới.
Tôi cần gửi gì để được báo giá nhanh?
Ảnh mặt bánh, cạnh bánh, mã in trên lõi, ba số đo, ảnh tem xe có model và số khung, cùng số lượng bánh cần thay.
Giá bánh xe PU 360×180×220 bao nhiêu?
Giá là Liên hệ, tùy số lượng và phương án thay mới hay bọc lại. Gửi ảnh và số đo để TFV báo giá cụ thể.
Kết luận về bánh xe PU xe nâng điện 360×180×220
Bánh xe PU xe nâng điện 360×180×220 OMC là cỡ bánh lớn với mặt lăn rộng, lõi lớn, phục vụ vị trí bánh lái hoặc bánh tải của nhiều xe nâng điện. Chỉ cần nhớ thứ tự đường kính ngoài × bề rộng × lõi, đo đúng ba chiều và gửi kèm ảnh, anh/chị sẽ tránh được nhầm lẫn phổ biến nhất giữa các cỡ gần giống nhau. Xem thêm các cỡ khác tại danh mục bánh xe PU xe nâng.
Cần đối chiếu nhanh bánh 360×180×220, anh/chị gọi hotline 0916929883 hoặc gửi yêu cầu qua trang liên hệ TFV.