Bọc bánh lái PU xe nâng điện 360×165×220 mm
Bọc bánh lái PU xe nâng điện 360×165×220 mm. Phân biệt với bản 360×180×220 chỉ khác bề rộng; gửi số đo để TFV báo giá.
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giáĐặt hàng · Giao ngay
- Ảnh chụp hàng thật tại kho TFV
Bọc bánh lái PU xe nâng điện 360×165×220 mm và bản 360×180×220 có cùng đường kính ngoài, cùng lõi 220 mm — chỉ khác bề rộng 15 mm. Vì lõi giống nhau, nhiều người nghĩ bọc bản nào cũng được. Thực tế không phải vậy, và bài này giải thích lý do.
Thông số bọc bánh PU 360×165×220
| Đường kính ngoài sau khi bọc | 360 mm |
|---|---|
| Bề rộng | 165 mm |
| Đường kính lõi | 220 mm |
| Vật liệu | PU (polyurethane) |
| Dạng hàng | Bọc lớp PU mới lên lõi bánh |
Dùng cho xe nào?
Mã dùng cho xe nâng điện đứng lái, ngồi lái hoặc xe nâng tay điện có bánh lái cùng kích thước. Nếu lõi cũ còn tốt, bọc lại giúp giữ nguyên lõi đã khớp với xe.
Vì sao 165 và 180 mm không bọc thay nhau?
- Lớp PU được đúc vừa với bề rộng lõi. Lõi rộng 165 mm không thể mang lớp PU 180 mm mà vẫn bám chắc ở hai mép.
- Hốc bánh trên xe được thiết kế theo bề rộng gốc; bánh rộng hơn dễ cạ vào khung.
- Vì thế, cỡ bọc được quyết định bởi lõi anh/chị đang có, không phải lựa chọn tùy ý.
Đo bề rộng lõi bằng thước cặp trước khi đặt. Nên bọc khi PU mòn sâu, nứt hoặc bong mà lõi còn nguyên.
Câu hỏi thường gặp
Lõi 220 dùng chung cho hai cỡ, vậy bọc rộng hơn được không?
Không. Bề rộng lõi của hai bản khác nhau, nên lớp PU chỉ bọc đúng bề rộng lõi gốc.
Bọc lại có làm thay đổi chiều cao xe không?
Không, nếu bọc đúng đường kính ngoài 360 mm như bánh gốc.
Vì sao chọn TFV
Kỹ thuật TFV đối chiếu kích thước lõi trước khi nhận bọc. Cỡ liền kề: bọc bánh PU 360×180×220, bánh lái PU 260×165×220; xem nhóm bánh xe PU xe nâng. Giá: Liên hệ — hotline 0916929883.