Thiết bị cảng SOCMA: xe nâng container reach stacker và cẩu cảng
Thiết bị cảng SOCMA: 4 xe nâng container reach stacker 10–45 tấn (có bản điện) và 8 cẩu cảng từ straddle carrier tới cẩu 2.000 tấn. Tư vấn chọn trong 30 phút!
Mục lục
- Thiết bị cảng SOCMA — 4 xe nâng container và 8 cẩu cảng
- Thiết bị cảng SOCMA gồm những loại nào?
- Bảng so sánh 4 xe nâng container SOCMA (reach stacker)
- Xe nâng container SOCMA có gì đáng chú ý?
- Kết cấu tính FEA, chống lật động, chữa cháy tự động
- Cabin: màn hình màu, cần điều khiển đa năng
- Bản điện HNRS4531-5E: pin LFP, quản lý từ xa
- Động cơ và truyền động nhãn quốc tế
- Bảng so sánh 8 cẩu cảng SOCMA
- Cẩu cảng SOCMA dùng vào việc gì?
- Chọn thiết bị cảng SOCMA theo nhu cầu
- Hình ảnh thiết bị cảng SOCMA
- Chưa biết chọn thiết bị cảng nào?
- Giá thiết bị cảng SOCMA tính thế nào?
- Thiết bị cảng SOCMA phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá thiết bị cảng SOCMA?
- Vì sao nên mua thiết bị cảng SOCMA tại TFV?
- Câu hỏi thường gặp về thiết bị cảng SOCMA
- Nhận tư vấn thiết bị cảng SOCMA
Thiết bị cảng SOCMA — 4 xe nâng container và 8 cẩu cảng
Dòng Port Machinery của SOCMA gồm hai phần: xe nâng container kiểu cần vươn (reach stacker) 10–45 tấn, có bản chạy điện; và cẩu cảng bán theo dự án — straddle carrier, cẩu bờ STS, cẩu giàn ray, cẩu chân đế, cẩu cần cố định 2.000 tấn.
Thiết bị cảng SOCMA là dòng Port Machinery của hãng SOCMA, trên web TFV nằm trong nhóm xe nâng chuyên dụng (trang hãng SOCMA). Dòng chia hai phần rõ ràng: xe nâng container — 3 reach stacker diesel và 1 bản điện, bán theo cấu hình; và cẩu cảng — 8 thiết bị từ straddle carrier chở container tới cẩu cần cố định 2.000 tấn, bán theo dự án. Bài này giúp anh/chị chọn đúng loại, chỉ dùng số SOCMA công bố.
Thiết bị cảng SOCMA gồm những loại nào?
SOCMA xếp cả xe nâng container và cẩu cảng vào mục Port Machinery. Bấm tên model để xem trang chi tiết.
HNRS1009 · HNRS4531 · HNRS4545S
- Tải 10 tấn đến 45 tấn ở hàng container thứ nhất
- Nâng cao 15.100–16.200 mm, xếp 5–6 tầng
- Động cơ Cummins, Volvo, Scania; hộp số DANA
HNRS4531-5E
- Tải 45 / 31 / 16 tấn như bản diesel
- Pin LFP CATL / BYD
- Làm việc 8 hoặc 10 giờ liên tục
Cẩu khung chở container 30 · 45 · 60 tấn
- Chạy trùm lên container, nhấc và chở đi
- Lái 4 bánh, bán kính quay dưới 10 m (30 t, 45 t)
- Bán theo dự án
Theo trang từng model trên web hãng.
Bảng so sánh 4 xe nâng container SOCMA (reach stacker)
Reach stacker nâng container bằng cần vươn phía trước, xếp chồng nhiều tầng. Tải giảm dần khi lấy container ở hàng xa hơn.
| Thông số | HNRS1009 | HNRS4531 | HNRS4545S | HNRS4531-5E |
|---|---|---|---|---|
| Nguồn động lực | Diesel Cummins | Diesel Volvo / Cummins / Scania | Diesel Volvo / Cummins | Điện, pin CATL / BYD |
| Tải hàng 1 / 2 / 3 | 10 / 9 / 5 t | 45 / 31 / 16 t | 45 / 45 / 31 t | 45 / 31 / 16 t |
| Chiều cao nâng tối đa | 16.200 mm | 15.100 mm | 15.100 mm | 15.100 mm |
| Xếp chồng container 9'6" | 6 tầng | 5 tầng | 5 tầng | 5 tầng |
| Tốc độ nâng có / không tải | 450 / 400 mm/s | 420 / 250 mm/s | 400 / 220 mm/s | 420 / 250 mm/s |
| Tốc độ chạy có / không tải | 28 / 25 km/h | 25 / 21 km/h | 24 / 20 km/h | 25 / 21 km/h |
| Leo dốc có / không tải | 33 / 27 % | 39 / 32 % | 33 / 21 % | 39 / 32 % |
| Bán kính quay trong | 6.753 mm | 8.000 mm | 9.700 mm | 8.000 mm |
| Trọng lượng xe | 39.000 kg | 72.000 kg | 79.000 kg | 72.000 kg |
| Khung chụp (spreader) | ZDJ100, 4 t | SOCMA J450, 7,8 t | SOCMA J450, 7,8 t | SOCMA |
| Hộp số / cầu | DANA / Kessler | DANA / ATI, Kessler | DANA / ATI, Kessler | — / FUWA, Kessler |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "Hàng 1 / 2 / 3" là hàng container tính từ mép xe. "—" là hãng không công bố. Nguồn: trang từng model trên socma-forklift.com.
Xe nâng container SOCMA có gì đáng chú ý?
Kết cấu tính FEA, chống lật động, chữa cháy tự động
Trang HNRS4531 của hãng công bố: kết cấu tính bằng phần tử hữu hạn và mô phỏng động lực học, bảo vệ chống lật động, thủy lực cảm biến tải, bình chữa cháy tự động, chống va chạm cho khung chụp và cần, cân tải chính xác, tự dò lỗi theo thời gian thực.
Cabin: màn hình màu, cần điều khiển đa năng
Giao tiếp CAN Bus, màn hình màu lớn hiện trạng thái xe, cần điều khiển đa năng; cabin tầm nhìn rộng, bố trí theo công thái học.
Bản điện HNRS4531-5E: pin LFP, quản lý từ xa
Pin CATL hoặc BYD, cell LFP, IP68, có quản lý nhiệt; làm việc 8 hoặc 10 giờ liên tục, tùy chọn thay pin. Quản lý từ xa qua ứng dụng điện thoại và máy tính, camera hỗ trợ, tự dò lỗi.
Động cơ và truyền động nhãn quốc tế
Động cơ Cummins, Volvo hoặc Scania tùy model; hộp số DANA; cầu ATI hoặc Kessler (bản điện: FUWA / Kessler). Hãng còn giới thiệu reach stacker lắp nam châm điện để nâng thép thanh.
Bảng so sánh 8 cẩu cảng SOCMA
Cẩu cảng bán theo dự án: cấu hình theo bến, bãi của chủ đầu tư. Bảng chỉ ghi số SOCMA công bố.
| Thiết bị | Kiểu | Sức nâng | Số chính hãng công bố |
|---|---|---|---|
| Straddle carrier 30 t | Cẩu khung chở container | 30 tấn | Chạy 3 / 5 km/h có / không tải; quay dưới 10 m; lái 4 bánh |
| Straddle carrier 45 t | Cẩu khung chở container | 45 tấn | Diesel 129 kW; nâng / hạ 3 m/phút; quay dưới 10 m; dẫn động và lái 4 bánh độc lập |
| Straddle carrier 60 t | Cẩu khung chở container | 60 tấn | Nâng cao 3,5 m; nâng / hạ 3 m/phút; dưới 12 × 5,5 × 6,7 m; cơ sở 6,5 m |
| Cẩu bờ STS 65 t | Cẩu bờ tàu – cầu cảng | 65 tấn | Container 20 / 40 / 45 ft |
| Cẩu giàn ray 35 t | Cẩu giàn chạy ray (RMG) | — | Nâng cao 18,14 m; khẩu độ 23,47 m; 25 TEU/giờ; xếp 5–6 tầng |
| Cẩu chân đế 2 cần | Cẩu chân đế cần kép | 25–75 tấn | Đến 1.200 tấn/giờ, 22 TEU/giờ; tầm với 25–60 m; khổ ray 10,5–22 m |
| Cẩu chân đế 1 cần | Cẩu chân đế cần đơn | 16–330 tấn | Hàng rời 400–1.000 tấn/giờ; 15 TEU/giờ; khẩu độ 22–73 m; khổ ray 10,5–22 m |
| Cẩu cần cố định 2.000 t | Cẩu cần cố định | 2.000 tấn | Lắp tại xưởng đóng tàu / bến cảng |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là không ghi số trong bảng. Nguồn: trang từng thiết bị trên socma-forklift.com.
Cẩu cảng SOCMA dùng vào việc gì?
Straddle carrier
30 · 45 · 60 tấn- Chạy trùm lên container, nhấc và chở đi
- Không cần ray, không cần rơ-moóc
- Bản 45 tấn: điều khiển tại cabin hoặc từ xa
Chọn thiết bị cảng SOCMA theo nhu cầu
Hình ảnh thiết bị cảng SOCMA
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh SOCMA đăng trên trang từng model.
Chưa biết chọn thiết bị cảng nào?
Gửi loại container, sản lượng, mặt bằng bến bãi — TFV đối chiếu với thông số từng model SOCMA.
Giá thiết bị cảng SOCMA tính thế nào?
Xe nâng container báo giá theo cấu hình: động cơ hoặc pin, khung chụp, lốp, trang bị cabin — kèm bảng tải theo hàng container. Cẩu cảng báo giá theo dự án sau khảo sát hiện trường: sức nâng, tầm với, khổ ray, nền móng, nguồn điện, phạm vi lắp đặt.
Giá thay đổi theo cấu hình, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
Thiết bị cảng SOCMA phù hợp với doanh nghiệp nào?
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá thiết bị cảng SOCMA?
Vì sao nên mua thiết bị cảng SOCMA tại TFV?
- Khảo sát bãi, bến trước khi báo giá — chọn đúng reach stacker, straddle carrier hay cẩu cố định
- Xe nâng container: báo giá theo đúng cấu hình, kèm bảng tải theo hàng container
- Cẩu cảng: làm việc với SOCMA để có phương án kỹ thuật và báo giá theo dự án
- Kiểm tra và chạy thử trước bàn giao; hướng dẫn vận hành an toàn
- Mỗi thiết bị có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Ảnh SOCMA công bố.
Câu hỏi thường gặp về thiết bị cảng SOCMA
Dòng thiết bị cảng SOCMA gồm những model nào?
12 model: 4 xe nâng container (HNRS1009, HNRS4531, HNRS4545S, HNRS4531-5E chạy điện) và 8 cẩu cảng (straddle carrier 30 / 45 / 60 tấn, cẩu bờ STS 65 tấn, cẩu giàn ray container 35 tấn, cẩu chân đế 2 cần 25–75 tấn, cẩu chân đế 1 cần 16–330 tấn, cẩu cần cố định 2.000 tấn).
Reach stacker nào nâng nặng nhất?
HNRS4531, HNRS4545S và HNRS4531-5E đều 45 tấn ở hàng thứ nhất; riêng HNRS4545S giữ 45 tấn cả ở hàng thứ hai.
Reach stacker nào xếp cao nhất?
HNRS1009: nâng 16.200 mm, xếp 6 tầng container 9'6". Ba model còn lại nâng 15.100 mm, xếp 5 tầng.
Có xe nâng container chạy điện không?
Có: HNRS4531-5E, pin LFP CATL hoặc BYD, làm việc 8 hoặc 10 giờ liên tục theo hãng.
Mua cẩu cảng thế nào?
Cẩu cảng bán theo dự án: TFV khảo sát hiện trường, làm việc với SOCMA để có phương án kỹ thuật, rồi gửi báo giá dự án.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận tư vấn thiết bị cảng SOCMA
Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo bãi và sản lượng. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Xe nâng container: báo giá theo cấu hình
- Cẩu cảng: khảo sát và báo giá theo dự án
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883