Công ty TNHH TFV Industries

Xe kéo điện Zowell XTH60 6 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe kéo điện Zowell XTH60 kéo 6 tấn: ngồi lái, 7/15 km/h, lực kéo 1.170 N, pin lithium 48V/300Ah. Hàng chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá 30 phút!

Xe kéo điện Zowell XTH60 6 tấn

Sản phẩm trong bài đánh giá

Zowell XTH60
Zowell XTH60

345.000.000 ₫1 phiên bản

Hãng:
Zowell
Dòng:
Zowell XTH xe kéo điện ngồi lái 6–7 tấn
Tải trọng:
6 tấn
Nguồn động lực:
Điện
Phiên bản:
XM.TE60ZO
Zowell · xe kéo điện · dòng Zowell XTH

Xe kéo điện Zowell XTH60 6 tấn — hệ điện 48V, ba phiên bản cabin

Kéo đoàn hàng tới 6.000 kg, ngồi lái, hệ điện 48V, lực kéo lớn nhất 4.410 N, leo dốc tới 25 % khi không tải. Ba phiên bản: không cabin, cabin nửa kín, cabin kín.

6.000 kgTải kéo định mức
1.170 NLực kéo định mức
7/15 km/hTốc độ có / không tải
4.410 NLực kéo lớn nhất

Xe kéo điện Zowell XTH60 là xe kéo điện ngồi lái, tải kéo 6 tấn, thuộc xe kéo điện Zowell XTH của Zowell — thương hiệu xe nâng, xe kéo của Suzhou Pioneer Material Handling (Trung Quốc). XTH60 không phải xe nâng: xe kéo đoàn rơ moóc, xe goòng nối sau móc kéo, chở vật tư từ kho ra dây chuyền, giữa các phân xưởng, từ bến hàng về kho — một chuyến thay cho nhiều lượt xe nâng chở từng pallet. Bài dưới đây đi qua thông số hãng, cách đọc thông số, hình ảnh, phiên bản và cách chọn giữa XTH60 với XTH70, XTA40.

✓
Kết luận chọn nhanhHợp nhà máy ô tô, kho logistics kéo đoàn hàng 4–6 tấn, tuyến dài, cả trong nhà và ngoài trời (bản cabin). Đoàn hàng tới 7 tấn chọn XTH70 — cùng thân, motor 5 kW.
Xe kéo điện Zowell XTH60 6 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe kéo điện Zowell XTH60: kéo khỏe, 48V, có cabin

Xe kéo điện Zowell XTH60: kéo 6 tấn với hệ điện 48v
01

Kéo 6 tấn với hệ điện 48V

Hệ điện 48V cho hiệu suất tối ưu khi làm việc nặng. Hãng giới thiệu dòng xe kéo 6 tấn này là lựa chọn lý tưởng khi cần chuyển nhanh nhiều rơ moóc trong công nghiệp, thương mại và xưởng sửa chữa chuyên dụng, rất phổ biến trong ngành ô tô và logistics.

  • Tải kéo 6.000 kg
  • Lực kéo lớn nhất 4.410 N
  • 7 km/h có tải, 15 km/h không tải
Xe kéo điện Zowell XTH60: motor 4 kw đặt ngang, điều khiển transistor
02

Motor 4 kW đặt ngang, điều khiển transistor

Motor di chuyển đặt ngang cho sức kéo và khả năng leo dốc tốt; hệ điều khiển transistor tăng tốc êm và dùng pin hiệu quả hơn. Motor 4 kW (S2 60 phút), điều khiển AC, leo dốc 5 % có tải, 25 % không tải.

  • Độ ồn dưới 70 dB(A)
Xe kéo điện Zowell XTH60: bánh lái trước đôi, lốp đặc hoặc lốp hơi
03

Bánh lái trước đôi, lốp đặc hoặc lốp hơi

Bánh lái trước đôi giúp đánh lái nhẹ, chạy êm; trục trước gắn chốt ở giữa cho xe êm hơn. XTH60 có tùy chọn lốp đặc (không lo thủng, hợp nền nhiều mảnh vụn) hoặc lốp hơi (êm hơn trên nền gồ ghề). Kết cấu ba bánh, chiều dài cơ sở ngắn cho bán kính quay gọn trong không gian hẹp.

  • Chiều dài cơ sở 1.350 mm
  • Lốp 3.50-5-6PR trước, 4.00-8-6PR sau
Xe kéo điện Zowell XTH60: giá chở hàng phía sau, móc kéo 3 mức
04

Giá chở hàng phía sau, móc kéo 3 mức

Giá chở hàng phía sau để đặt kiện, thùng nhỏ chắc chắn. Móc kéo chỉnh ba mức cao 275 / 325 / 375 mm.

  • Khung thép liền khối loại dày
Xe kéo điện Zowell XTH60: ghế treo rộng, bậc lên thấp, nút nhích xe
05

Ghế treo rộng, bậc lên thấp, nút nhích xe

Ghế rộng, êm, giảm mỏi khi lái lâu; ghế treo có tay vịn, tựa lưng nhiều góc, đế trượt và dây an toàn. Bậc lên thấp có chống trượt. Nút nhích (inching) cho xe tiến, lùi chậm mà không cần đạp ga — nối móc với rơ moóc dễ hơn. Cần số tiến / lùi, chân ga đặt sàn, vô lăng nhỏ đánh lái nhẹ.

  • Chiều cao ghế 822 mm, sàn bước 424 mm
Xe kéo điện Zowell XTH60: phanh tang trống thủy lực, pin thay bên hông
06

Phanh tang trống thủy lực, pin thay bên hông

Phanh tang trống thủy lực cho xe dừng êm cả khi kéo nặng. Pin tháo lắp bên hông rút ngắn thời gian thay pin, hợp điều kiện làm việc cường độ cao. Pin lithium 48V/300Ah.

  • Xe nặng 1.248 kg chưa gồm pin; 1.788 kg gồm pin (theo bảng hãng)
Thông số

Thông số kỹ thuật xe kéo điện Zowell XTH60

Thông số model XTH60 theo bảng của hãng. Đọc kỹ ba dòng quan trọng nhất: tải kéo, lực kéo và tốc độ có tải.

Thông số (model XTH60)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngZowell
DòngZowell XTH
Kiểu xeXe kéo điện, ngồi lái
Nguồn điệnPin (Battery)
Tải kéo (Q)6.000 kg (6 tấn)
Lực kéo định mức (F)1.170 N
Chiều dài cơ sở1.350 mm
Trọng lượng
Trọng lượng xe1.248 kg chưa gồm pin; 1.788 kg gồm pin (theo bảng hãng)
Tải trục không tải trước / sau470 / 778 kg
Bánh xe
Loại lốpLốp đặc / lốp hơi (tùy chọn)
Cỡ lốp trước3.50-5-6PR
Cỡ lốp sau4.00-8-6PR
Số bánh trước / sau (x = chủ động)1 / 2x (cầu sau chủ động)
Vệt bánh trước / sau245 / 860 mm
Kích thước
Chiều cao khung bảo vệ (h6)1.245 mm
Chiều cao ghế / sàn bước822 / 424 mm
Chiều cao móc kéo275 / 325 / 375 mm
Chiều dài tổng thể2.052 mm
Chiều rộng tổng thể984 mm
Khoảng sáng gầm giữa hai trục (nhỏ nhất)95 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải7 / 15 km/h
Lực kéo định mức có / không tải1.170 N
Lực kéo lớn nhất có / không tải4.410 N
Khả năng leo dốc có / không tải5 / 25 %
Phanh chânThủy lực (tang trống)
Motor và pin
Motor di chuyển (S2 60 phút)4 kW
Pin (điện áp / dung lượng)Lithium 48V / 300Ah
Khác
Kiểu điều khiển di chuyểnAC
Độ ồn< 70 dB(A)

Nguồn: bảng thông số trang XTH60 trên zowellforklifts.com. Tải kéo là khối lượng kéo trên mặt bằng; lên dốc, mặt đường xấu thì giảm.

Đọc thông số

Đọc thông số xe kéo điện Zowell XTH60 thế nào cho đúng?

Bốn con số quyết định XTH60 có kéo nổi đoàn hàng trên tuyến của anh/chị hay không.

Tải kéo 6.000 kg là gì?Là tổng khối lượng đoàn hàng — hàng cộng rơ moóc, xe goòng — mà XTH60 kéo được trên mặt bằng phẳng. Đây không phải sức nâng: xe kéo kéo hàng đi, không nâng hàng lên kệ.
Lực kéo định mức và lực kéo lớn nhấtLực kéo định mức 1.170 N là lực ở móc kéo khi xe chạy đều trong thời gian dài. Lực kéo lớn nhất 4.410 N là mức xe đạt trong thời gian ngắn khi khởi hành, vượt gờ, lên dốc ngắn.
Leo dốc 5 / 25 %Số đầu là khi có tải, số sau khi không tải. Có tải 5 % nghĩa là tuyến có dốc dài cần thử với đoàn hàng thật trước khi chốt; cầu dẫn ngắn thì xe dùng lực kéo lớn nhất.
Chiều cao móc kéoXTH60: 275 / 325 / 375 mm. Móc kéo phải khớp chiều cao thanh kéo rơ moóc để đoàn xe chạy thẳng, không nhún — gửi TFV chiều cao móc rơ moóc đang dùng.

Tất cả số trên lấy từ bảng thông số trang hãng.

Hình ảnh

Hình ảnh xe kéo điện Zowell XTH60

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh lấy từ trang XTH60 và các trang cùng thân xe của hãng.

Xe kéo điện Zowell XTH60 — bản không cabin — nhìn chéo phía trước (ảnh hãng)
Bản không cabin — nhìn chéo phía trước (ảnh hãng)
Xe kéo điện Zowell XTH60 — lô xe bản cabin kín tại xưởng hãng
Lô xe bản cabin kín tại xưởng hãng
Xe kéo điện Zowell XTH60 — nhìn ngang toàn thân
Nhìn ngang toàn thân
Xe kéo điện Zowell XTH60 — tư thế ngồi lái
Tư thế ngồi lái
Xe kéo điện Zowell XTH60 — bản cabin kín và bản không cabin
Bản cabin kín và bản không cabin
Xe kéo điện Zowell XTH60 — khoang lái xe thật
Khoang lái xe thật
Xe kéo điện Zowell XTH60 — phía sau xe thật: giá chở hàng, móc kéo
Phía sau xe thật: giá chở hàng, móc kéo
Xe kéo điện Zowell XTH60 — bánh lái trước đôi
Bánh lái trước đôi
Xe kéo điện Zowell XTH60 — giá chở hàng và móc kéo
Giá chở hàng và móc kéo
Xe kéo điện Zowell XTH60 — tờ giới thiệu dòng xt60 của hãng
Tờ giới thiệu dòng XT60 của hãng
Xe kéo điện Zowell XTH60 — bản vẽ kích thước bản cabin
Bản vẽ kích thước bản cabin
Xe kéo điện Zowell XTH60 — bản vẽ kích thước bản không cabin
Bản vẽ kích thước bản không cabin

Đang dùng xe nâng chở hàng đi xa?

TFV xem tuyến chở hàng của anh/chị và tính số chuyến khi đổi sang xe kéo + rơ moóc.

Tính cho tôi
Giá bán

Xe kéo điện Zowell XTH60 giá bao nhiêu?

Giá XTH60 phụ thuộc phiên bản, cấu hình pin, sạc và số lượng đặt — TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng, phiên bản và ưu đãi tại thời điểm mua. Không niêm yết giá theo quyết định của TFV.

XTH60 có những phiên bản nào?

Phiên bản là cách trang bị khác nhau của cùng model XTH60; bảng thông số chính giống nhau.

Không cabinGọn, lên xuống nhanh — chạy trong nhà xưởng
Cabin nửa kínChe nắng mưa phía trên và phía trước
Cabin kínKín hoàn toàn, chạy ngoài trời khi mưa
Xe kéo điện Zowell XTH60 các phiên bản
Pin Xe kéo điện Zowell XTH60
Pin và sạc

Xe kéo điện Zowell XTH60 dùng pin gì?

Theo báo giá của hãng, XTH60 dùng pin lithium 48V/300Ah. Bộ sạc và cấu hình pin cụ thể TFV ghi trong báo giá theo đúng phiên bản.

48VĐiện ápTheo bảng hãng
300AhDung lượngTheo bảng hãng
4 kWMotor di chuyểnTheo bảng hãng

Pin tháo lắp bên hông — chạy nhiều ca có thể chuẩn bị thêm bộ pin để thay giữa ca. Chọn pin đúng ca làm việc, không phải chọn lớn nhất.

So sánh

So sánh xe kéo điện Zowell XTH60 với XTH70 và XTA40

Trang này

XTH60

6.000 kg
  • Ngồi lái
  • Lực kéo định mức 1.170 N
  • Tốc độ 7 / 15 km/h
  • Pin Lithium 48V/300Ah
VS

XTH70

7.000 kg
  • Ngồi lái
  • Lực kéo định mức 1.750 hoặc 1.170 N (đang xác nhận)
  • Tốc độ 7 / 15 km/h
  • Pin 48V/320Ah, 540 kg
Thông sốXTH60XTH70XTA40
Kiểu láiNgồi láiNgồi láiNgồi lái
Tải kéo định mức6.000 kg7.000 kg4.000 kg
Lực kéo định mức1.170 N1.750 hoặc 1.170 N (đang xác nhận)1.000 N
Lực kéo lớn nhất4.410 N4.410 N4.000 N
Tốc độ có / không tải7 / 15 km/h7 / 15 km/h7 / 13 km/h
Motor di chuyển4 kW5 kW4 kW
PinLithium 48V/300Ah48V/320Ah, 540 kg24V/280Ah, 285 kg
Trọng lượng xe1.248 kg chưa gồm pin; 1.788 kg gồm pin (theo bảng hãng)1.548 kg chưa gồm pin; 2.088 kg gồm pin (theo bảng hãng, pin 540 kg)783 kg
Dài × rộng2.052 × 984 mm2.052 × 984 mm1.876 × 860 mm
Bán kính quay vòng——1.590 mm
Leo dốc có / không tải5 / 25 %5 / 25 %5,6 / 14 %
Chiều cao móc kéo275 / 325 / 375 mm275 / 325 / 375 mm283 / 333 / 358 / 408 mm

Nguồn: bảng thông số trang hãng của từng model. "—": hãng chưa công bố trên trang model. Xem cả dòng ở trang xe kéo điện Zowell XTH, hoặc cả nhóm xe kéo điện. Các dòng xe kéo điện Zowell: Zowell XT 2–3 tấn · Zowell XTE 3–10 tấn · Zowell XTA 4 tấn · Zowell XTH 6–7 tấn · Zowell XTB 3–20 tấn · Zowell TSA 25 tấn.

Ứng dụng

Xe kéo điện Zowell XTH60 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe kéo điện Zowell XTH60 làm việc thực tế
🚗Ngành ô tô
📦Logistics, kho vận
🏭Công nghiệp sản xuất
🏬Thương mại
🔧Xưởng sửa chữa chuyên dụng
⏱️Sản xuất đúng lúc (JIT)
🔁Hàng đi theo dòng liên tục
🌦️Chạy ngoài trời (bản cabin)

Theo đoạn giới thiệu XTH60 của hãng: phổ biến trong ngành ô tô và logistics; có cabin che thời tiết khi dùng ngoài trời.

XTH60 thay xe nâng chở hàng đi xa thế nào?

Trước: xe nâng chạy con thoiMỗi lượt xe nâng chở một pallet từ kho ra dây chuyền rồi chạy rỗng quay về. Tuyến càng dài, xe nâng càng mất nhiều thời gian chạy đường thay vì nâng hàng, và phải có thêm xe, thêm người lái.
Sau: XTH60 kéo đoàn rơ moócHàng được xếp sẵn lên đoàn rơ moóc ở kho, XTH60 kéo cả đoàn tới 6.000 kg đi một chuyến, chạy rỗng về với 15 km/h. Xe nâng ở lại hai đầu tuyến lo việc nâng, xếp — đúng việc của xe nâng.

Muốn tính số chuyến và số rơ moóc cho tuyến của mình, anh/chị gửi TFV chiều dài tuyến, khối lượng hàng mỗi ngày và số ca; TFV đề xuất cấu hình XTH60 hoặc XTH70 phù hợp, kèm lưu ý về mặt đường và độ dốc thực tế.

⚠ Không nên chọn XTH60 khi đoàn hàng nặng hơn 6 tấn (xem XTH70); cần nâng hàng; lối đi hẹp dưới khoảng 1,1 m (xe rộng 984 mm); nền ngập nước (gầm 95 mm).
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện Zowell XTH60?

1Đoàn hàngTổng khối lượng một chuyến (hàng + rơ moóc / xe goòng), số rơ moóc, kiểu móc nối.
2Tuyến đườngChiều dài tuyến, số lượt mỗi ca, lối đi hẹp nhất, chỗ quay đầu.
3Mặt đường & độ dốcTrong nhà / ngoài trời, gờ, cầu dẫn, độ dốc lớn nhất trên tuyến.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, thời gian nghỉ có thể sạc hoặc thay pin.

Chiều cao móc kéo XTH60: 275 / 325 / 375 mm — gửi kèm chiều cao móc của rơ moóc đang dùng để TFV chọn đúng.

Vận hành

Vận hành và bảo dưỡng xe kéo điện Zowell XTH60 đúng cách

Xe kéo chạy tuyến lặp lại cả ca, nên vài phút kiểm tra đầu ca và bảo dưỡng theo giờ chạy quyết định tuổi thọ xe và pin.

Kiểm tra đầu caMức pin trên đồng hồ, dây sạc và đầu cắm; lốp không nứt, không kẹt vật lạ; phanh chân và phanh đỗ ăn đều; còi, đèn, đèn cảnh báo; công tắc ngắt điện khẩn cấp; chốt móc kéo khóa chắc trước khi chạy.
Khi kéo đoàn hàngKhông vượt tải kéo của xe; nối và tháo rơ moóc khi xe đứng yên; vào cua chậm với đoàn dài để các rơ moóc sau không cắt góc; lên, xuống dốc chậm; không chở người trên rơ moóc; xếp hàng thấp, cân hai bên.
Sạc pinSạc ở khu thoáng, xa vật dễ cháy; dùng đúng bộ sạc đi kèm pin XTH60; không để pin cạn kiệt rồi mới sạc; với pin cần châm dung dịch thì kiểm tra mức dung dịch theo lịch của nhà cung cấp pin.
Bảo dưỡng theo giờ chạyTFV theo dõi giờ chạy của từng xe và hẹn bảo dưỡng: motor, bộ điều khiển, phanh, cơ cấu lái, lốp, móc kéo. Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống của TFV.

Tính khối lượng đoàn hàng thế nào?

Cộng khối lượng hàng với khối lượng vỏ của từng rơ moóc, xe goòng trong đoàn — đó là con số phải so với tải kéo của xe kéo điện Zowell XTH60. Tuyến có dốc, cầu dẫn, nền gồ ghề thì để dư sức kéo, hoặc gửi TFV thông tin tuyến để thử với đoàn hàng thật trước khi chốt model.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe kéo điện Zowell XTH60 tại TFV?

  • Khảo sát tuyến chở hàng, lối đi, độ dốc trước khi báo giá
  • Tư vấn chọn đúng model trong 14 model xe kéo điện Zowell từ 2 đến 25 tấn theo đoàn hàng thực tế
  • Báo giá theo đúng model, phiên bản và bảng thông số của hãng
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
TFV bàn giao lô xe cho khách

TFV bàn giao lô xe cho khách.

Trang bị
Xe kéo điện Zowell XTH60 nhìn ngang

Điểm chính theo trang hãng

Kéo 6 tấn với hệ điện 48VMotor 4 kW đặt ngangBánh lái trước đôiGiá chở hàng phía sauGhế treo rộngPhanh tang trống thủy lực

Tóm từ đoạn mô tả, bảng thông số và ảnh trên trang hãng.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện Zowell XTH60

XTH60 kéo được bao nhiêu?

Tải kéo 6.000 kg — tổng khối lượng đoàn hàng (hàng + rơ moóc) trên mặt bằng, lực kéo định mức 1.170 N, lực kéo lớn nhất 4.410 N. Lên dốc, mặt đường xấu thì khối lượng kéo được giảm; TFV tính theo đúng tuyến trước khi chốt.

XTH60 có nâng hàng được không?

Không. XTH60 là xe kéo: kéo rơ moóc, xe goòng qua móc kéo. Muốn nâng hàng lên kệ, lên xe tải thì cần xe nâng ở hai đầu tuyến.

XTH60 chạy nhanh bao nhiêu?

7 km/h khi có tải và 15 km/h khi không tải, theo bảng thông số hãng.

XTH60 dùng pin gì?

Theo báo giá của hãng, XTH60 dùng pin lithium 48V/300Ah. Bộ sạc và cấu hình pin cụ thể ghi trong báo giá.

Nên chọn XTH60 hay XTH70?

Hợp nhà máy ô tô, kho logistics kéo đoàn hàng 4–6 tấn, tuyến dài, cả trong nhà và ngoài trời (bản cabin). Đoàn hàng tới 7 tấn chọn XTH70 — cùng thân, motor 5 kW.

Móc kéo XTH60 có khớp rơ moóc đang dùng không?

Chiều cao móc kéo / kéo của XTH60: 275 / 325 / 375 mm. Gửi TFV chiều cao móc rơ moóc để chọn đúng mức.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV cho từng cấu hình, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; phiên bản, tùy chọn khác tiêu chuẩn có thể kéo dài thời gian giao.

Nhận báo giá xe kéo điện Zowell XTH60 đúng cấu hình

Chọn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo đoàn hàng và tuyến của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng model và phiên bản
  • Khảo sát tuyến miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

XTH60 kéo được bao nhiêu?

Tải kéo 6.000 kg — tổng khối lượng đoàn hàng (hàng + rơ moóc) trên mặt bằng, lực kéo định mức 1.170 N, lực kéo lớn nhất 4.410 N. Lên dốc, mặt đường xấu thì khối lượng kéo được giảm; TFV tính theo đúng tuyến trước khi chốt.

XTH60 có nâng hàng được không?

Không. XTH60 là xe kéo: kéo rơ moóc, xe goòng qua móc kéo. Muốn nâng hàng lên kệ, lên xe tải thì cần xe nâng ở hai đầu tuyến.

XTH60 chạy nhanh bao nhiêu?

7 km/h khi có tải và 15 km/h khi không tải, theo bảng thông số hãng.

XTH60 dùng pin gì?

Theo báo giá của hãng, XTH60 dùng pin lithium 48V/300Ah. Bộ sạc và cấu hình pin cụ thể ghi trong báo giá.

Nên chọn XTH60 hay XTH70?

Hợp nhà máy ô tô, kho logistics kéo đoàn hàng 4–6 tấn, tuyến dài, cả trong nhà và ngoài trời (bản cabin). Đoàn hàng tới 7 tấn chọn XTH70 — cùng thân, motor 5 kW.

Móc kéo XTH60 có khớp rơ moóc đang dùng không?

Chiều cao móc kéo / kéo của XTH60: 275 / 325 / 375 mm. Gửi TFV chiều cao móc rơ moóc để chọn đúng mức.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV cho từng cấu hình, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; phiên bản, tùy chọn khác tiêu chuẩn có thể kéo dài thời gian giao.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan