Xe kéo điện Zowell XTH70 7 tấn
Xe kéo điện Zowell XTH70 kéo 7 tấn: ngồi lái, 7/15 km/h, pin 48V/320Ah. Hàng chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá 30 phút!
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giá
- Hãng:
- Zowell
- Dòng:
- Zowell XTH xe kéo điện ngồi lái 6–7 tấn
- Tải trọng:
- 7 tấn
- Nguồn động lực:
- Điện
Mục lục
- Xe kéo điện Zowell XTH70 7 tấn — thân XTH60, motor 5 kW
- Đánh giá xe kéo điện Zowell XTH70: kéo 7 tấn, motor 5 kW
- Kéo 7 tấn với hệ điện 48V
- Motor 5 kW đặt ngang, điều khiển transistor
- Bánh lái trước đôi lốp hơi, trục trước gắn chốt giữa
- Giá chở hàng phía sau, móc kéo 3 mức
- Ghế treo rộng, bậc lên thấp, nút nhích xe
- Phanh tang trống thủy lực, pin thay bên hông
- Thông số kỹ thuật xe kéo điện Zowell XTH70
- Đọc thông số xe kéo điện Zowell XTH70 thế nào cho đúng?
- Hình ảnh xe kéo điện Zowell XTH70
- Đang dùng xe nâng chở hàng đi xa?
- Xe kéo điện Zowell XTH70 giá bao nhiêu?
- XTH70 có những phiên bản nào?
- Xe kéo điện Zowell XTH70 dùng pin gì?
- So sánh xe kéo điện Zowell XTH70 với XTH60 và TSA1250
- Xe kéo điện Zowell XTH70 phù hợp với doanh nghiệp nào?
- XTH70 thay xe nâng chở hàng đi xa thế nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện Zowell XTH70?
- Vận hành và bảo dưỡng xe kéo điện Zowell XTH70 đúng cách
- Tính khối lượng đoàn hàng thế nào?
- Vì sao nên mua xe kéo điện Zowell XTH70 tại TFV?
- Điểm chính theo trang hãng
- Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện Zowell XTH70
- Nhận báo giá xe kéo điện Zowell XTH70 đúng cấu hình
Xe kéo điện Zowell XTH70 7 tấn — thân XTH60, motor 5 kW
Kéo đoàn hàng tới 7.000 kg, ngồi lái, hệ điện 48V, motor 5 kW, lực kéo lớn nhất 4.410 N. Cùng thân XTH60: dài 2.052 mm, rộng 984 mm.
Xe kéo điện Zowell XTH70 là xe kéo điện ngồi lái, tải kéo 7 tấn, thuộc xe kéo điện Zowell XTH của Zowell — thương hiệu xe nâng, xe kéo của Suzhou Pioneer Material Handling (Trung Quốc). XTH70 không phải xe nâng: xe kéo đoàn rơ moóc, xe goòng nối sau móc kéo, chở vật tư từ kho ra dây chuyền, giữa các phân xưởng, từ bến hàng về kho — một chuyến thay cho nhiều lượt xe nâng chở từng pallet. Bài dưới đây đi qua thông số hãng, cách đọc thông số, hình ảnh, phiên bản và cách chọn giữa XTH70 với XTH60, TSA1250.
Đánh giá xe kéo điện Zowell XTH70: kéo 7 tấn, motor 5 kW
Kéo 7 tấn với hệ điện 48V
Hệ điện 48V cho hiệu suất tối ưu khi làm việc nặng. Hãng giới thiệu dòng xe kéo 6 tấn này là lựa chọn lý tưởng khi cần chuyển nhanh nhiều rơ moóc trong công nghiệp, thương mại và xưởng sửa chữa chuyên dụng, rất phổ biến trong ngành ô tô và logistics.
- Tải kéo 7.000 kg
- Lực kéo lớn nhất 4.410 N
- 7 km/h có tải, 15 km/h không tải
Motor 5 kW đặt ngang, điều khiển transistor
Motor di chuyển đặt ngang cho sức kéo và khả năng leo dốc tốt; hệ điều khiển transistor tăng tốc êm và dùng pin hiệu quả hơn. Motor 5 kW (S2 60 phút), điều khiển AC, leo dốc 5 % có tải, 25 % không tải.
- Độ ồn dưới 70 dB(A)
Bánh lái trước đôi lốp hơi, trục trước gắn chốt giữa
Bánh lái trước đôi lốp hơi giúp đánh lái nhẹ, chạy êm và tăng tuổi thọ lốp; trục trước gắn chốt ở giữa cho xe êm hơn. Kết cấu ba bánh, chiều dài cơ sở ngắn cho bán kính quay gọn trong không gian hẹp.
- Chiều dài cơ sở 1.350 mm
- Lốp 3.50-5-6PR trước, 4.00-8-6PR sau
Giá chở hàng phía sau, móc kéo 3 mức
Giá chở hàng phía sau để đặt kiện, thùng nhỏ chắc chắn. Móc kéo chỉnh ba mức cao 275 / 325 / 375 mm.
- Khung thép liền khối loại dày
Ghế treo rộng, bậc lên thấp, nút nhích xe
Ghế rộng, êm, giảm mỏi khi lái lâu; ghế treo có tay vịn, tựa lưng nhiều góc, đế trượt và dây an toàn. Bậc lên thấp có chống trượt. Nút nhích (inching) cho xe tiến, lùi chậm mà không cần đạp ga — nối móc với rơ moóc dễ hơn. Cần số tiến / lùi, chân ga đặt sàn, vô lăng nhỏ đánh lái nhẹ.
- Chiều cao ghế 822 mm, sàn bước 424 mm
Phanh tang trống thủy lực, pin thay bên hông
Phanh tang trống thủy lực cho xe dừng êm cả khi kéo nặng. Pin tháo lắp bên hông rút ngắn thời gian thay pin, hợp điều kiện làm việc cường độ cao. Pin 48V/320Ah, nặng 540 kg.
- Xe nặng 1.548 kg chưa gồm pin; 2.088 kg gồm pin (theo bảng hãng, pin 540 kg)
Thông số kỹ thuật xe kéo điện Zowell XTH70
Thông số model XTH70 theo bảng của hãng. Đọc kỹ ba dòng quan trọng nhất: tải kéo, lực kéo và tốc độ có tải.
| Thông số (model XTH70) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | Zowell |
| Dòng | Zowell XTH |
| Kiểu xe | Xe kéo điện, ngồi lái |
| Nguồn điện | Pin (Battery) |
| Tải kéo (Q) | 7.000 kg (7 tấn) |
| Chiều dài cơ sở | 1.350 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe | 1.548 kg chưa gồm pin; 2.088 kg gồm pin (theo bảng hãng, pin 540 kg) |
| Tải trục không tải trước / sau | 470 / 1.078 kg |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | Lốp hơi |
| Cỡ lốp trước | 3.50-5-6PR |
| Cỡ lốp sau | 4.00-8-6PR |
| Số bánh trước / sau (x = chủ động) | 1 / 2x (cầu sau chủ động) |
| Vệt bánh trước / sau | 245 / 860 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao khung bảo vệ (h6) | 1.245 mm |
| Chiều cao ghế / sàn bước | 822 / 424 mm |
| Chiều cao móc kéo | 275 / 325 / 375 mm |
| Chiều dài tổng thể | 2.052 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 984 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa hai trục (nhỏ nhất) | 95 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 7 / 15 km/h |
| Lực kéo lớn nhất có / không tải | 4.410 N |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 5 / 25 % |
| Phanh chân | Thủy lực (tang trống) |
| Motor và pin | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 5 kW |
| Pin (điện áp / dung lượng) | 48V / 320Ah |
| Trọng lượng pin | 540 kg |
| Khác | |
| Kiểu điều khiển di chuyển | AC |
| Độ ồn | < 70 dB(A) |
Nguồn: bảng thông số trang XTH70 trên zowellforklifts.com. Tải kéo là khối lượng kéo trên mặt bằng; lên dốc, mặt đường xấu thì giảm.
Đọc thông số xe kéo điện Zowell XTH70 thế nào cho đúng?
Bốn con số quyết định XTH70 có kéo nổi đoàn hàng trên tuyến của anh/chị hay không.
Tất cả số trên lấy từ bảng thông số trang hãng.
Hình ảnh xe kéo điện Zowell XTH70
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh lấy từ trang XTH70 và các trang cùng thân xe của hãng.
Đang dùng xe nâng chở hàng đi xa?
TFV xem tuyến chở hàng của anh/chị và tính số chuyến khi đổi sang xe kéo + rơ moóc.
Xe kéo điện Zowell XTH70 giá bao nhiêu?
Giá XTH70 phụ thuộc phiên bản, cấu hình pin, sạc và số lượng đặt — TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng, phiên bản và ưu đãi tại thời điểm mua. Không niêm yết giá theo quyết định của TFV.
XTH70 có những phiên bản nào?
Phiên bản là cách trang bị khác nhau của cùng model XTH70; bảng thông số chính giống nhau.
Bản cabin nửa kín, cabin kín của thân XTH có trên trang XTH60; với XTH70 TFV xác nhận theo từng báo giá.
Xe kéo điện Zowell XTH70 dùng pin gì?
Theo bảng thông số của hãng, XTH70 dùng pin 48V/320Ah, trọng lượng pin 540 kg. Bộ sạc và cấu hình pin cụ thể TFV ghi trong báo giá theo đúng phiên bản.
Pin tháo lắp bên hông — chạy nhiều ca có thể chuẩn bị thêm bộ pin để thay giữa ca. Chọn pin đúng ca làm việc, không phải chọn lớn nhất.
So sánh xe kéo điện Zowell XTH70 với XTH60 và TSA1250
XTH70
7.000 kg- Ngồi lái
- Lực kéo định mức 1.750 hoặc 1.170 N (đang xác nhận)
- Tốc độ 7 / 15 km/h
- Pin 48V/320Ah, 540 kg
XTH60
6.000 kg- Ngồi lái
- Lực kéo định mức 1.170 N
- Tốc độ 7 / 15 km/h
- Pin Lithium 48V/300Ah
| Thông số | XTH70 | XTH60 | TSA1250 |
|---|---|---|---|
| Kiểu lái | Ngồi lái | Ngồi lái | Ngồi lái (cabin) |
| Tải kéo định mức | 7.000 kg | 6.000 kg | 25.000 kg |
| Lực kéo định mức | 1.750 hoặc 1.170 N (đang xác nhận) | 1.170 N | 13 kN |
| Lực kéo lớn nhất | 4.410 N | 4.410 N | 18 kN |
| Tốc độ có / không tải | 7 / 15 km/h | 7 / 15 km/h | 10 / 20 km/h |
| Motor di chuyển | 5 kW | 4 kW | 23 kW |
| Pin | 48V/320Ah, 540 kg | Lithium 48V/300Ah | 80V/630Ah, 1.615 kg |
| Trọng lượng xe | 1.548 kg chưa gồm pin; 2.088 kg gồm pin (theo bảng hãng, pin 540 kg) | 1.248 kg chưa gồm pin; 1.788 kg gồm pin (theo bảng hãng) | 4.530 kg |
| Dài × rộng | 2.052 × 984 mm | 2.052 × 984 mm | 3.355 × 1.450 mm |
| Bán kính quay vòng | — | — | 3.500 mm |
| Leo dốc có / không tải | 5 / 25 % | 5 / 25 % | 5 / 25 % |
| Chiều cao móc kéo | 275 / 325 / 375 mm | 275 / 325 / 375 mm | 304,8 / 400 mm |
Nguồn: bảng thông số trang hãng của từng model. "—": hãng chưa công bố trên trang model. Xem cả dòng ở trang xe kéo điện Zowell XTH, hoặc cả nhóm xe kéo điện. Các dòng xe kéo điện Zowell: Zowell XT 2–3 tấn · Zowell XTE 3–10 tấn · Zowell XTA 4 tấn · Zowell XTH 6–7 tấn · Zowell XTB 3–20 tấn · Zowell TSA 25 tấn.
Xe kéo điện Zowell XTH70 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Theo đoạn giới thiệu XTH60 của hãng: phổ biến trong ngành ô tô và logistics; có cabin che thời tiết khi dùng ngoài trời.
XTH70 thay xe nâng chở hàng đi xa thế nào?
Muốn tính số chuyến và số rơ moóc cho tuyến của mình, anh/chị gửi TFV chiều dài tuyến, khối lượng hàng mỗi ngày và số ca; TFV đề xuất cấu hình XTH70 hoặc XTH60 phù hợp, kèm lưu ý về mặt đường và độ dốc thực tế.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện Zowell XTH70?
Chiều cao móc kéo XTH70: 275 / 325 / 375 mm — gửi kèm chiều cao móc của rơ moóc đang dùng để TFV chọn đúng.
Vận hành và bảo dưỡng xe kéo điện Zowell XTH70 đúng cách
Xe kéo chạy tuyến lặp lại cả ca, nên vài phút kiểm tra đầu ca và bảo dưỡng theo giờ chạy quyết định tuổi thọ xe và pin.
Tính khối lượng đoàn hàng thế nào?
Cộng khối lượng hàng với khối lượng vỏ của từng rơ moóc, xe goòng trong đoàn — đó là con số phải so với tải kéo của xe kéo điện Zowell XTH70. Tuyến có dốc, cầu dẫn, nền gồ ghề thì để dư sức kéo, hoặc gửi TFV thông tin tuyến để thử với đoàn hàng thật trước khi chốt model.
Vì sao nên mua xe kéo điện Zowell XTH70 tại TFV?
- Khảo sát tuyến chở hàng, lối đi, độ dốc trước khi báo giá
- Tư vấn chọn đúng model trong 14 model xe kéo điện Zowell từ 2 đến 25 tấn theo đoàn hàng thực tế
- Báo giá theo đúng model, phiên bản và bảng thông số của hãng
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
TFV bàn giao lô xe cho khách.
Điểm chính theo trang hãng
Tóm từ đoạn mô tả, bảng thông số và ảnh trên trang hãng.
Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện Zowell XTH70
XTH70 kéo được bao nhiêu?
Tải kéo 7.000 kg — tổng khối lượng đoàn hàng (hàng + rơ moóc) trên mặt bằng, lực kéo lớn nhất 4.410 N. Lên dốc, mặt đường xấu thì khối lượng kéo được giảm; TFV tính theo đúng tuyến trước khi chốt.
XTH70 có nâng hàng được không?
Không. XTH70 là xe kéo: kéo rơ moóc, xe goòng qua móc kéo. Muốn nâng hàng lên kệ, lên xe tải thì cần xe nâng ở hai đầu tuyến.
XTH70 chạy nhanh bao nhiêu?
7 km/h khi có tải và 15 km/h khi không tải, theo bảng thông số hãng.
XTH70 dùng pin gì?
Theo bảng hãng, XTH70 dùng pin 48V/320Ah, nặng 540 kg. Bộ sạc và cấu hình pin cụ thể ghi trong báo giá.
Nên chọn XTH70 hay XTH60?
Hợp đoàn hàng 6–7 tấn trên tuyến dài trong nhà máy, kho logistics. Đoàn hàng tới 6 tấn thì XTH60 đủ; nặng hơn nhiều thì xem TSA1250 (25 tấn).
Móc kéo XTH70 có khớp rơ moóc đang dùng không?
Chiều cao móc kéo / kéo của XTH70: 275 / 325 / 375 mm. Gửi TFV chiều cao móc rơ moóc để chọn đúng mức.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV cho từng cấu hình, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; phiên bản, tùy chọn khác tiêu chuẩn có thể kéo dài thời gian giao.
Nhận báo giá xe kéo điện Zowell XTH70 đúng cấu hình
Chọn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo đoàn hàng và tuyến của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng model và phiên bản
- Khảo sát tuyến miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883