Xe nâng 3 hướng đứng lái MiMA MC15 1,5 tấn
Xe nâng 3 hướng đứng lái MiMA MC15 1,5 tấn: lối xếp hàng 1.600 mm, khung 3 tầng nâng 6,5 m, pin lithium 48 V / 280 Ah. Chính hãng, VAT. Báo giá 30 phút.
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giá1 phiên bản
- Hãng:
- MiMA
- Dòng:
- MiMA MC xe nâng 3 chiều đứng lái 0,7–1,6 tấn
- Tải trọng:
- 1,5 tấn
- Nguồn động lực:
- Điện
- Phiên bản:
- MIMA-MC15
Mục lục
- Xe nâng 3 hướng đứng lái MiMA MC15 1,5 tấn — xếp pallet trong lối đi 1,6 m
- Đánh giá xe nâng 3 hướng đứng lái MiMA MC15: 1,5 tấn, lối đi 1,6 m, pin lithium
- Càng xoay 180° — lấy, cất pallet hai bên lối đi 1.600 mm
- Khung 3 tầng nâng tự do, nâng cao 6,5 m
- Pin lithium 48 V / 280 Ah — sạc đầy 2–3 giờ, sạc tranh thủ giữa ca
- Di chuyển 11 km/h, nâng 0,35 m/s
- Đứng lái, có camera càng — căn pallet chính xác ở tầng cao
- Dẫn hướng lối đi: ray cơ khí hay băng từ — chốt theo kho
- Thông số kỹ thuật xe nâng 3 hướng đứng lái MiMA MC15
- Hình ảnh xe nâng 3 hướng MiMA MC15: ảnh xe cùng dòng MC
- Lối đi giữa hai dãy kệ đang 3–4 m?
- Xe nâng 3 hướng đứng lái MiMA MC15 giá bao nhiêu?
- MC15 dùng khung nâng nào?
- MC15 cần lối đi và kệ thế nào?
- Pin lithium cho xe nâng 3 hướng MiMA MC15
- So sánh MiMA MC15 với MC08, MC12 và MC16: nên chọn bản nào?
- Xe nâng 3 hướng MiMA MC15 phù hợp với kho nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng 3 hướng MiMA MC15?
- Vì sao nên mua xe nâng 3 hướng MiMA MC15 tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng 3 hướng đứng lái MiMA MC15
- Nhận báo giá xe nâng 3 hướng MiMA MC15 đúng cấu hình
Xe nâng 3 hướng đứng lái MiMA MC15 1,5 tấn — xếp pallet trong lối đi 1,6 m
Tải 1.500 kg tại tâm tải 600 mm, khung 3 tầng nâng tự do 6.500 mm, pin lithium 48 V / 280 Ah sạc đầy 2–3 giờ. Càng xoay 180° để lấy, cất pallet hai bên lối đi mà thân xe không quay đầu.
Xe nâng 3 hướng đứng lái MiMA MC15 là xe nâng điện lối đi rất hẹp (VNA) tải 1,5 tấn thuộc dòng xe nâng 3 chiều đứng lái MiMA MC — "3 hướng" và "3 chiều" là hai cách gọi cùng một loại xe: càng lấy được pallet ở bên trái, bên phải và phía trước. MC15 đứng lái, dùng khung 3 tầng nâng tự do 6.500 mm, pin lithium 48 V / 280 Ah và cần lối xếp hàng 1.600 mm. MiMA là thương hiệu của Banyitong (Hợp Phì, Trung Quốc), thành lập năm 1994, chuyên xe nâng lối hẹp.
Đánh giá xe nâng 3 hướng đứng lái MiMA MC15: 1,5 tấn, lối đi 1,6 m, pin lithium
Càng xoay 180° — lấy, cất pallet hai bên lối đi 1.600 mm
Điểm khác của xe nâng 3 hướng so với xe nâng thường là thân xe không phải quay vào kệ. Xe chạy dọc lối đi, còn cụm càng ở đầu khung xoay 180° để đưa pallet vào ô kệ bên trái hoặc bên phải, hoặc lấy hàng phía trước. Nhờ vậy MC15 chỉ cần lối xếp hàng 1.600 mm — con số TFV đặt ngay trong tiêu đề video giới thiệu xe. Xe nâng đối trọng phải quay cả thân xe cùng pallet 90° trong lối đi nên cần lối rộng hơn nhiều; phần diện tích lối đi thu lại được chuyển thành dãy kệ mới.
- Lối xếp hàng tối thiểu 1.600 mm
- Lấy hàng ở ba hướng: trái, phải, phía trước
Khung 3 tầng nâng tự do, nâng cao 6,5 m
MC15 dùng khung 3 tầng nâng tự do, chiều cao nâng 6.500 mm. "Nâng tự do" nghĩa là càng lên được một đoạn đầu mà chiều cao khung chưa tăng — có ích khi xe làm việc dưới dầm kệ thấp, dưới mái che hay đi qua cửa kho. Tải định mức 1.500 kg tại tâm tải 600 mm; như mọi xe nâng, tải cho phép giảm dần khi càng lên cao, nên TFV gửi bảng tải đúng khung cùng báo giá.
- Tâm tải 600 mm — tính cho pallet sâu 1.200 mm
- Tốc độ nâng 0,35 m/s
Pin lithium 48 V / 280 Ah — sạc đầy 2–3 giờ, sạc tranh thủ giữa ca
Ở MC08, MC12, MC16 pin axít là tiêu chuẩn, lithium là tuỳ chọn; MC15 dùng pin lithium 48 V / 280 Ah làm cấu hình chuẩn. Pin sạc đầy trong 2–3 giờ và sạc tranh thủ được lúc nghỉ giữa ca, nên với ca làm việc thông thường kho ít phải thay pin giữa chừng. Tuổi thọ 3.000–4.000 chu kỳ ở 25 °C, tính đến khi pin còn ≥ 70 % dung lượng. Pin lithium không phải châm nước như ắc quy axít.
- 3.000–4.000 chu kỳ ở 25 °C, còn ≥ 70 % dung lượng
- Sạc đầy 2–3 giờ
Di chuyển 11 km/h, nâng 0,35 m/s
Theo thông số TFV, MC15 chạy 11 km/h và nâng 0,35 m/s. Trong kho lối hẹp, một chu trình gồm chạy dọc lối đi, nâng lên ô kệ, xoay càng, đưa pallet vào rồi hạ về: tốc độ chạy quyết định phần di chuyển giữa các dãy, tốc độ nâng quyết định phần lên tầng cao. Tốc độ thực tế trong lối đi còn phụ thuộc cách dẫn hướng và mức giới hạn tốc độ đặt cho kho. Catalog hãng ghi MC08, MC12, MC16 chạy 7,5 / 8 km/h — hai nguồn khác nhau, TFV xác nhận lại tốc độ MC15 khi báo giá.
- 11 km/h — thông số TFV
- Nâng 0,35 m/s
Đứng lái, có camera càng — căn pallet chính xác ở tầng cao
MC15 là xe đứng lái: người lái đứng trên sàn xe, lên xuống nhanh giữa các lần lấy hàng. Ở tầng 5–6 m, người lái khó nhìn rõ mũi càng so với lỗ pallet; camera gắn ở càng truyền hình về màn hình trong khoang lái để căn càng vào pallet và ô kệ chính xác hơn, bớt va chạm vào dầm kệ. Video TFV cũng giới thiệu hệ camera hỗ trợ lấy hàng của MC15.
- Camera càng
- Đứng lái
Dẫn hướng lối đi: ray cơ khí hay băng từ — chốt theo kho
Xe 3 hướng chạy trong lối đi chỉ rộng hơn thân xe một chút nên phải được dẫn hướng. Dòng MC của MiMA có hai cách: ray dẫn hướng cơ khí đặt ở chân kệ, hoặc dẫn hướng từ bằng băng từ / dây âm sàn — khi đó hàng đặt thẳng xuống sàn, không cần ray và dầm chân kệ. Video TFV giới thiệu MC15 chạy dẫn hướng từ tính; mã hàng MIMA-MC15 chưa ghi cách dẫn hướng, nên TFV xác nhận cấu hình dẫn hướng khi khảo sát kho và báo giá.
- Ray: cần dầm chân kệ
- Băng từ: hàng đặt thẳng xuống sàn
Thông số kỹ thuật xe nâng 3 hướng đứng lái MiMA MC15
Thông số TFV theo mã hàng MIMA-MC15. Hãng chưa phát hành catalog MC15 nên bảng chỉ ghi số đã có; kích thước, trọng lượng, motor TFV gửi cùng báo giá.
| Thông số (model MC15) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | MiMA (Banyitong Science & Technology) |
| Dòng | MC — xe nâng 3 hướng (3 chiều) đứng lái |
| Mã hàng TFV | MIMA-MC15 |
| Kiểu điều khiển | Đứng lái |
| Tải trọng nâng định mức | 1.500 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Khung nâng & lối đi | |
| Kiểu khung | Khung 3 tầng nâng tự do |
| Chiều cao nâng | 6.500 mm |
| Lối xếp hàng tối thiểu | 1.600 mm |
| Càng | Xoay 180°, lấy hàng ba hướng |
| Camera | Camera càng |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển | 11 km/h |
| Tốc độ nâng | 0,35 m/s |
| Pin | |
| Loại pin | Lithium 48 V / 280 Ah |
| Tuổi thọ pin | 3.000–4.000 chu kỳ ở 25 °C (còn ≥ 70 % dung lượng) |
| Thời gian sạc đầy | 2–3 giờ |
| Sạc tranh thủ | Có |
| Chưa có số | |
| Kích thước, trọng lượng xe, bán kính quay, motor, lối đi chính | Hãng chưa phát hành tài liệu MC15 — TFV gửi cùng báo giá |
Nguồn: thông số TFV — mã hàng MIMA-MC15. Không lấy số từ MC12 / MC16 vì là model khác.
Hình ảnh xe nâng 3 hướng MiMA MC15: ảnh xe cùng dòng MC
Hãng chưa có ảnh riêng của MC15. Ảnh dưới là xe cùng dòng MC (MC12 / MC16, MC08) trên trang hãng MiMA — thân xe MC15 thực tế khác, xem video TFV "Xe nâng ba hướng MiMA MC15" trên kênh YouTube TFV. Bấm vào ảnh để xem lớn.
Lối đi giữa hai dãy kệ đang 3–4 m?
TFV đo kệ và lối đi, rồi tính số dãy kệ thêm được khi thu lối xếp hàng về 1.600 mm với MC15.
Xe nâng 3 hướng đứng lái MiMA MC15 giá bao nhiêu?
Giá theo cấu hình mã hàng MIMA-MC15 (khung 3 tầng 6,5 m, pin lithium 48 V / 280 Ah) và cách dẫn hướng lối đi. TFV báo giá kèm bảng tải.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình khung, pin và cách dẫn hướng lối đi.
MC15 dùng khung nâng nào?
Mã hàng MIMA-MC15 dùng khung 3 tầng nâng tự do, chiều cao nâng 6.500 mm. Hãng chưa công bố bảng khung MC15 (chiều cao khi thu, khi vươn, đoạn nâng tự do) — TFV gửi cùng báo giá.
MC15 cần lối đi và kệ thế nào?
Lối xếp hàng — khoảng thông thủy giữa hai mặt pallet trong dãy kệ — tối thiểu 1.600 mm. Lối đi chính ở đầu dãy phải đủ để xe vào lối hẹp; con số này phụ thuộc kích thước thân xe mà hãng chưa công bố cho MC15, nên TFV đo mặt bằng rồi xác nhận. Dãy kệ cần thẳng hàng, dầm kệ trên cùng thấp hơn chiều cao nâng 6,5 m một khoảng đủ để đưa pallet vào.
Tải cho phép giảm dần khi khung lên cao. TFV gửi bảng tải đúng khung cùng báo giá.
Pin lithium cho xe nâng 3 hướng MiMA MC15
MC15 chạy pin lithium 48 V / 280 Ah. Theo thông số TFV, pin đạt 3.000–4.000 chu kỳ sạc ở 25 °C (tính đến khi còn ≥ 70 % dung lượng), sạc đầy trong 2–3 giờ và sạc tranh thủ được lúc nghỉ giữa ca.
Kho nóng hơn 25 °C thì số chu kỳ thực tế thường thấp hơn — gửi TFV nhiệt độ kho và số giờ chạy mỗi ca để tính lịch sạc.
So sánh MiMA MC15 với MC08, MC12 và MC16: nên chọn bản nào?
MC08
700 kg- Khung 3,0–6,0 m
- Dài 2.600 mm, quay vòng 1.600 mm
- Lối xếp hàng 1.500 mm
Chọn cho kệ tầng thấp – trung, sàn lửng, hàng nhẹ.
MC12
1.200 kg- Khung 3,0–9,0 m
- Dài 2.960 mm, quay vòng 1.910 mm
- Lối xếp hàng 1.600 mm
Chọn cho pallet tới 1,2 tấn, kệ tới 9 m.
MC15
1.500 kg- Khung 3 tầng nâng tự do 6,5 m
- Pin lithium 48 V / 280 Ah
- Lối xếp hàng 1.600 mm
Chọn cho pallet tới 1,5 tấn, nâng tới 6,5 m, muốn sạc tranh thủ.
MC16
1.600 kg- Khung 3,0–10,0 m
- Dài 3.000 mm, quay vòng 1.980 mm
- Lối xếp hàng 1.600 mm
Chọn cho pallet tới 1,6 tấn, kệ tới 10 m.
| Thông số | MC08 | MC12 | MC15 | MC16 |
|---|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 700 kg | 1.200 kg | 1.500 kg | 1.600 kg |
| Tâm tải | 550 mm | 550 mm | 600 mm | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 3,0–6,0 m | 3,0–9,0 m | 6,5 m (khung 3 tầng) | 3,0–10,0 m |
| Chiều dài tổng | 2.600 mm | 2.960 mm | — | 3.000 mm |
| Chiều rộng tổng | 1.475 mm | 1.475 mm | — | 1.575 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.600 mm | 1.910 mm | — | 1.980 mm |
| Trọng lượng xe gồm pin | 2.870 kg | 4.860 kg | — | 5.330 kg |
| Lối xếp hàng tối thiểu | 1.500 mm | 1.600 mm | 1.600 mm | 1.600 mm |
| Lối đi chính tối thiểu | ≥ 2.950 + 350 mm | ≥ 3.350 + 350 mm | — | ≥ 3.450 + 350 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 7,5 / 8 km/h | 7,5 / 8 km/h | 11 km/h | 7,5 / 8 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 350 / 400 mm/s | 300 / 300 mm/s | 350 mm/s | 300 / 300 mm/s |
| Kích thước càng | 1.100 / 100 / 35 mm | 1.200 / 125 / 50 mm | — | 1.200 / 125 / 50 mm |
| Motor di chuyển / nâng | 4,5 / 8,6 kW AC | 5,5 / 15 kW AC | — | 5,5 / 15 kW AC |
| Pin tiêu chuẩn | 48 V / 200 Ah | 48 V / 390 Ah | Lithium 48 V / 280 Ah | 48 V / 480 Ah |
| Pin lithium tuỳ chọn | 48 V / 200 Ah | 48 V / 300 Ah | Tiêu chuẩn là lithium | 48 V / 300 Ah |
Nguồn: MC08, MC12, MC16 theo bảng thông số và bảng khung nâng trong catalog 3-Way Pallet Stacker V202501; MC15 theo thông số TFV (mã hàng MIMA-MC15) — hãng chưa phát hành tài liệu MC15, ô "—" là chưa có số. MC08, MC12, MC16 khác nhau ở tải, kích thước thân, motor và pin, cùng tốc độ 7,5 / 8 km/h; MC15 chạy pin lithium 48 V / 280 Ah, di chuyển 11 km/h. Xem trang xe nâng 3 chiều đứng lái MiMA MC. Cần người lái lên cao cùng hàng: xem MiMA MCC16; ngồi lái: MiMA MCA16; kệ thấp, dắt lái: MiMA MCD06.
Xe nâng 3 hướng MiMA MC15 phù hợp với kho nào?
Ứng dụng theo loại xe 3 hướng và thông số TFV của MC15; video TFV giới thiệu MC15 trong kho doanh nghiệp công – thương.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng 3 hướng MiMA MC15?
Hãng chưa công bố trọng lượng MC15 — nếu xe chạy trên sàn lửng hoặc sàn có tầng hầm, gửi tải trọng thiết kế của sàn để TFV kiểm tra cùng báo giá.
Vì sao nên mua xe nâng 3 hướng MiMA MC15 tại TFV?
- Khảo sát kệ, lối đi, chiều cao trần và cửa kho trước khi báo giá
- Đo lối đi, dầm kệ và chọn cách dẫn hướng trước khi chốt cấu hình
- Hàng chính hãng MiMA, xuất hóa đơn VAT đầy đủ
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Ảnh dòng MC (MC12 / MC16) — ảnh hãng; thân xe MC15 xem video TFV.
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo mã hàng MIMA-MC15; hãng chưa phát hành danh mục trang bị MC15.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng 3 hướng đứng lái MiMA MC15
MiMA MC15 là loại xe nâng gì?
Xe nâng 3 hướng (còn gọi xe nâng 3 chiều) đứng lái cho kho lối đi rất hẹp, thuộc dòng MiMA MC cùng MC08, MC12, MC16. Càng xoay 180° để lấy, cất pallet hai bên lối đi mà thân xe không quay.
MC15 nâng được bao nhiêu kg, cao bao nhiêu?
1.500 kg tại tâm tải 600 mm; khung 3 tầng nâng tự do, chiều cao nâng 6.500 mm. Tải cho phép giảm khi càng lên cao — TFV gửi bảng tải cùng báo giá.
Lối đi cần rộng bao nhiêu?
Lối xếp hàng tối thiểu 1.600 mm. Lối đi chính ở đầu dãy TFV đo mặt bằng rồi xác nhận, vì hãng chưa công bố kích thước thân xe MC15.
MC15 dùng pin gì, sạc bao lâu?
Pin lithium 48 V / 280 Ah, sạc đầy 2–3 giờ, sạc tranh thủ được giữa ca; tuổi thọ 3.000–4.000 chu kỳ ở 25 °C (còn ≥ 70 % dung lượng).
MC15 khác MC16 thế nào?
MC15: 1.500 kg, khung 3 tầng 6,5 m, pin lithium 48 V / 280 Ah, 11 km/h (thông số TFV). MC16: 1.600 kg, khung tới 10,0 m, pin 48 V / 480 Ah (lithium tuỳ chọn 300 Ah), 7,5 / 8 km/h (catalog hãng). Cùng tâm tải 600 mm và lối xếp hàng 1.600 mm.
Vì sao chưa có catalog MC15?
Hãng MiMA chưa phát hành tài liệu riêng cho MC15. Số trên trang theo thông số TFV của mã hàng MIMA-MC15; kích thước, trọng lượng và motor TFV gửi kèm báo giá.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; ắc quy / pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá. Xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng và pin của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng 3 hướng MiMA MC15 đúng cấu hình
Gửi chiều cao kệ, bề rộng lối đi và khối lượng pallet, hoặc để TFV đề xuất model. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung nâng
- Khảo sát kho, lối đi, kệ miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883