Xe nâng container SOCMA HNRS1009 10 tấn (reach stacker)
Xe nâng container SOCMA HNRS1009 10 tấn: nâng 16.200 mm, xếp 6 tầng container 9'6", động cơ Cummins, quay trong 6.753 mm. Nhận báo giá 30 phút!
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giá
- Hãng:
- SOCMA
- Dòng:
- SOCMA thiết bị cảng: reach stacker và cẩu container
- Tải trọng:
- 10 tấn
- Nguồn động lực:
- Dầu
Mục lục
- Xe nâng container SOCMA HNRS1009 10 tấn — xếp 6 tầng container, thân gọn nhất dòng
- Đánh giá Xe nâng container SOCMA HNRS1009
- Nâng cao 16.200 mm, xếp 6 tầng container
- Thân gọn, xoay trở trong bãi chật
- Cabin tầm nhìn rộng, nhiều lớp an toàn
- Khung thép cường độ cao cho bãi khắc nghiệt
- Thông số kỹ thuật Xe nâng container SOCMA HNRS1009
- Hình ảnh Xe nâng container SOCMA HNRS1009
- HNRS1009 có hợp bãi container của anh/chị?
- Xe nâng container SOCMA HNRS1009 giá bao nhiêu?
- HNRS1009 dùng động cơ gì?
- So sánh HNRS1009 với các xe nâng container SOCMA khác
- Xe nâng container SOCMA HNRS1009 phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá HNRS1009?
- Vì sao nên mua Xe nâng container SOCMA HNRS1009 tại TFV?
- Câu hỏi thường gặp về Xe nâng container SOCMA HNRS1009
- Nhận báo giá SOCMA HNRS1009 đúng cấu hình
Xe nâng container SOCMA HNRS1009 10 tấn — xếp 6 tầng container, thân gọn nhất dòng
Tải 10 / 9 / 5 tấn ở hàng container 1 / 2 / 3, nâng cao 16.200 mm, xếp 6 tầng container 9'6" — động cơ Cummins, hộp số DANA, cầu Kessler, xe nặng 39 tấn.
Xe nâng container SOCMA HNRS1009 là xe nâng container kiểu cần vươn (reach stacker) tải 10 tấn, thuộc dòng thiết bị cảng SOCMA trong nhóm xe nâng chuyên dụng. Đây là xe nhẹ và gọn nhất trong 4 reach stacker SOCMA: nặng 39 tấn, quay trong 6.753 mm, lối đi 8.072 mm với container 20 ft — nhưng nâng cao nhất dòng, 16.200 mm, xếp được 6 tầng container 9'6". Bài này tổng hợp đúng số SOCMA công bố để anh/chị đối chiếu với bãi của mình trước khi hỏi giá.
Đánh giá Xe nâng container SOCMA HNRS1009
Nâng cao 16.200 mm, xếp 6 tầng container
Theo bảng SOCMA, HNRS1009 có chiều cao nâng lớn nhất trong các reach stacker của hãng: 16.200 mm, góc cần 0–65°, xếp chồng 6 tầng container 9'6". Tải cho phép 10 tấn ở hàng thứ nhất, 9 tấn ở hàng thứ hai và 5 tấn ở hàng thứ ba.
- Tốc độ nâng có / không tải 450 / 400 mm/s
- Khung chụp ZDJ100 nặng 4 tấn
Thân gọn, xoay trở trong bãi chật
Xe dài 11.031 mm, rộng 4.049 mm, chiều dài cơ sở 5.000 mm, bán kính quay trong 6.753 mm. Lối đi cần có là 8.072 mm với container 20 ft và 12.684 mm với container 40 ft. Hãng mô tả HNRS1009 có hệ lái và điều khiển chính xác để đặt container gọn trong khu bãi đông.
- Tốc độ chạy có / không tải 28 / 25 km/h
- Leo dốc có / không tải 33 / 27 %
Cabin tầm nhìn rộng, nhiều lớp an toàn
Hãng mô tả cabin tầm nhìn tốt, điều khiển theo công thái học, ghế ngồi thoải mái. Hệ an toàn gồm kiểm soát ổn định tải, phanh tự động và nút dừng khẩn cấp.
Khung thép cường độ cao cho bãi khắc nghiệt
SOCMA dùng thép cường độ cao, thiết kế chịu mài mòn và thời tiết để xe chạy được ở bãi nắng, mưa, bụi. Động cơ diesel chọn vì bền, dễ bảo dưỡng.
Thông số kỹ thuật Xe nâng container SOCMA HNRS1009
Bảng theo thông số SOCMA công bố. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.
| Thông số (model HNRS1009) | Giá trị |
|---|---|
| Thông số đã chốt | |
| Hãng / dòng | SOCMA · Port Machinery |
| Kiểu xe | Xe nâng container cần vươn (reach stacker), diesel |
| Tải trọng nâng hàng 1 / 2 / 3 | 10 / 9 / 5 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 16.200 mm |
| Xếp chồng | 6 tầng container 9'6" |
| Động cơ · hộp số · cầu | Cummins · DANA · Kessler |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 28 / 25 km/h |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 33 / 27 % |
| Bán kính quay trong | 6.753 mm |
| Trọng lượng xe | 39.000 kg |
| Bảng catalogue SOCMA | |
| Khung chụp (spreader) | ZDJ100, nặng 4 tấn |
| Góc cần | 0–65° |
| Tốc độ nâng có / không tải | 450 / 400 mm/s |
| Áp suất thủy lực | 260 bar |
| Chiều dài lớn nhất | 11.031 mm |
| Chiều dài cơ sở | 5.000 mm |
| Chiều cao lớn nhất | 4.041 mm |
| Chiều rộng | 4.049 mm |
| Lối đi với container 20 ft | 8.072 mm |
| Lối đi với container 40 ft | 12.684 mm |
| Tiêu hao nhiên liệu | 12–14 L/giờ |
| Lốp | 14-24X28PR |
Nguồn: trang HNRS1009 trên socma-forklift.com (bảng thông số chung HNRS4531 / HNRS4545S / HNRS1009).
Hình ảnh Xe nâng container SOCMA HNRS1009
Ảnh SOCMA đăng ở trang reach stacker — hãng dùng chung bộ ảnh cho các xe nâng container diesel.
HNRS1009 có hợp bãi container của anh/chị?
Gửi loại container, số tầng xếp, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng tải từng hàng của xe trước khi báo giá.
Xe nâng container SOCMA HNRS1009 giá bao nhiêu?
Xe nâng container bán theo cấu hình. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.
Giá HNRS1009 phụ thuộc cấu hình khung chụp, lốp, trang bị cabin và thời gian giao. TFV gửi báo giá kèm bảng tải theo hàng container và tiến độ giao xe.
Giá thay đổi theo cấu hình, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
HNRS1009 dùng động cơ gì?
Theo bảng thông số SOCMA, HNRS1009 dùng động cơ diesel Cummins, hộp số DANA, cầu chủ động Kessler. Áp suất thủy lực 260 bar.
Lốp 14-24X28PR. Hãng mô tả động cơ diesel cho mô-men xoắn lớn, làm việc liên tục, bền và dễ bảo dưỡng. Mức tiêu hao thực tế tùy tải, quãng chạy và số lượt nâng mỗi giờ.
So sánh HNRS1009 với các xe nâng container SOCMA khác
| Thông số | HNRS1009 | HNRS4531 | HNRS4545S | HNRS4531-5E |
|---|---|---|---|---|
| Nguồn động lực | Diesel Cummins | Diesel Volvo / Cummins / Scania | Diesel Volvo / Cummins | Điện, pin CATL / BYD |
| Tải hàng 1 / 2 / 3 | 10 / 9 / 5 t | 45 / 31 / 16 t | 45 / 45 / 31 t | 45 / 31 / 16 t |
| Chiều cao nâng tối đa | 16.200 mm | 15.100 mm | 15.100 mm | 15.100 mm |
| Xếp chồng container 9'6" | 6 tầng | 5 tầng | 5 tầng | 5 tầng |
| Tốc độ nâng có / không tải | 450 / 400 mm/s | 420 / 250 mm/s | 400 / 220 mm/s | 420 / 250 mm/s |
| Tốc độ chạy có / không tải | 28 / 25 km/h | 25 / 21 km/h | 24 / 20 km/h | 25 / 21 km/h |
| Leo dốc có / không tải | 33 / 27 % | 39 / 32 % | 33 / 21 % | 39 / 32 % |
| Bán kính quay trong | 6.753 mm | 8.000 mm | 9.700 mm | 8.000 mm |
| Trọng lượng xe | 39.000 kg | 72.000 kg | 79.000 kg | 72.000 kg |
| Khung chụp (spreader) | ZDJ100, 4 t | SOCMA J450, 7,8 t | SOCMA J450, 7,8 t | SOCMA |
| Hộp số / cầu | DANA / Kessler | DANA / ATI, Kessler | DANA / ATI, Kessler | — / FUWA, Kessler |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "Hàng 1 / 2 / 3" là hàng container tính từ mép xe. "—" là hãng không công bố. Xem cả dòng ở trang thiết bị cảng SOCMA, nhóm xe nâng chuyên dụng.
Xe nâng container SOCMA HNRS1009 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá HNRS1009?
Vì sao nên mua Xe nâng container SOCMA HNRS1009 tại TFV?
- Khảo sát bãi trước khi báo giá: loại container, khối lượng container nặng nhất, số tầng xếp, hàng thứ mấy, mặt nền, lối đi
- Báo giá theo đúng cấu hình: nguồn động lực, khung chụp (spreader), lốp — kèm bảng tải theo hàng container
- Kiểm tra xe và chạy thử nâng hạ container trước bàn giao
- Hướng dẫn người lái đọc bảng tải và dùng các hệ an toàn của xe
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Ảnh SOCMA công bố.
Câu hỏi thường gặp về Xe nâng container SOCMA HNRS1009
HNRS1009 nâng được bao nhiêu tấn?
Theo bảng SOCMA: 10 tấn ở hàng container thứ nhất, 9 tấn ở hàng thứ hai, 5 tấn ở hàng thứ ba.
Tải "hàng 1 / 2 / 3" nghĩa là gì?
Là tải cho phép khi lấy container ở hàng thứ nhất, thứ hai, thứ ba tính từ mép xe. Càng vươn xa, tải cho phép càng giảm. TFV gửi bảng tải của đúng xe cùng báo giá.
HNRS1009 xếp được mấy tầng container?
6 tầng container 9'6", chiều cao nâng tối đa 16.200 mm — cao nhất trong các reach stacker SOCMA.
HNRS1009 dùng động cơ gì?
Động cơ Cummins, hộp số DANA, cầu Kessler; tiêu hao nhiên liệu hãng công bố 12–14 L/giờ.
HNRS1009 khác HNRS4531 thế nào?
HNRS1009 tải 10 / 9 / 5 tấn, nặng 39 tấn, quay trong 6.753 mm, xếp 6 tầng. HNRS4531 tải 45 / 31 / 16 tấn, nặng 72 tấn, quay trong 8.000 mm, xếp 5 tầng — cho container đầy hàng nặng.
Giá HNRS1009 bao nhiêu?
TFV báo giá theo cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang, chuyên viên gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá SOCMA HNRS1009 đúng cấu hình
Gửi loại container và bãi của anh/chị, hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng cấu hình và bảng tải
- Khảo sát bãi miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883