Xe nâng container SOCMA HNRS4531 45 tấn (reach stacker)
Xe nâng container SOCMA HNRS4531 45 tấn: tải 45/31/16 t theo hàng, nâng 15.100 mm, xếp 5 tầng, động cơ Volvo/Cummins/Scania. Nhận báo giá 30 phút!
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giá
- Hãng:
- SOCMA
- Dòng:
- SOCMA thiết bị cảng: reach stacker và cẩu container
- Tải trọng:
- 45 tấn
- Nguồn động lực:
- Dầu
Mục lục
- Xe nâng container SOCMA HNRS4531 45 tấn — container đầy hàng, leo dốc 39 %
- Đánh giá Xe nâng container SOCMA HNRS4531
- Kết cấu tính bằng phần tử hữu hạn, chống lật động
- Cabin: màn hình màu lớn, cần điều khiển đa năng
- Cần nâng thẳng đứng, tự về vị trí
- Khung chụp dễ kiểm tra, dễ bảo dưỡng
- Thông số kỹ thuật Xe nâng container SOCMA HNRS4531
- Hình ảnh Xe nâng container SOCMA HNRS4531
- HNRS4531 có hợp bãi container của anh/chị?
- Xe nâng container SOCMA HNRS4531 giá bao nhiêu?
- HNRS4531 dùng động cơ gì?
- So sánh HNRS4531 với các xe nâng container SOCMA khác
- Xe nâng container SOCMA HNRS4531 phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá HNRS4531?
- Vì sao nên mua Xe nâng container SOCMA HNRS4531 tại TFV?
- Câu hỏi thường gặp về Xe nâng container SOCMA HNRS4531
- Nhận báo giá SOCMA HNRS4531 đúng cấu hình
Xe nâng container SOCMA HNRS4531 45 tấn — container đầy hàng, leo dốc 39 %
Tải 45 / 31 / 16 tấn ở hàng container 1 / 2 / 3, nâng cao 15.100 mm, xếp 5 tầng container 9'6" — động cơ Volvo, Cummins hoặc Scania, hộp số DANA, leo dốc có tải 39 %.
Xe nâng container SOCMA HNRS4531 là xe nâng container kiểu cần vươn (reach stacker) cho container đầy hàng, tải 45 tấn ở hàng thứ nhất, thuộc dòng thiết bị cảng SOCMA trong nhóm xe nâng chuyên dụng. Xe nâng cao 15.100 mm, xếp 5 tầng container 9'6", chạy 25 km/h khi có tải và leo dốc 39 % — cao nhất trong các reach stacker diesel của SOCMA. Bài này tổng hợp đúng số SOCMA công bố để anh/chị đối chiếu với bãi của mình trước khi hỏi giá.
Đánh giá Xe nâng container SOCMA HNRS4531
Kết cấu tính bằng phần tử hữu hạn, chống lật động
SOCMA công bố thân và cần xe được tính bằng phương pháp phần tử hữu hạn (FEA) và mô phỏng động lực học; xe có hệ bảo vệ chống lật động, thủy lực cảm biến tải (load sense) và thép khung chụp chất lượng cao. Xe có bình chữa cháy tự động.
- Chống va chạm cho khung chụp và cần
- Cân tải chính xác trên xe
Cabin: màn hình màu lớn, cần điều khiển đa năng
Giao tiếp CAN Bus, màn hình màu lớn hiện trạng thái xe, cần điều khiển đa năng gom mọi thao tác trong tầm tay. Hãng mô tả cabin tầm nhìn rộng, ghế và bố trí điều khiển theo công thái học để người lái đỡ mỏi cả ca.
- Tự dò lỗi và báo theo thời gian thực
- Nút dừng khẩn cấp, kiểm soát ổn định tải
Cần nâng thẳng đứng, tự về vị trí
Hãng công bố công nghệ nâng cần thẳng đứng và tự trả cần về vị trí, cùng áp suất ngược thủy lực tự thích ứng khi thu cần — giúp đặt container chính xác lên tầng cao trong bãi chật.
Khung chụp dễ kiểm tra, dễ bảo dưỡng
Khung chụp (spreader) thiết kế để kiểm tra và bảo dưỡng dễ; thép cường độ cao, hãng mô tả xe chịu được thời tiết và điều kiện bãi khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật Xe nâng container SOCMA HNRS4531
Bảng theo thông số SOCMA công bố. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.
| Thông số (model HNRS4531) | Giá trị |
|---|---|
| Thông số đã chốt | |
| Hãng / dòng | SOCMA · Port Machinery |
| Kiểu xe | Xe nâng container cần vươn (reach stacker), diesel |
| Tải trọng nâng hàng 1 / 2 / 3 | 45 / 31 / 16 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 15.100 mm |
| Xếp chồng | 5 tầng container 9'6" |
| Động cơ · hộp số | Volvo / Cummins / Scania · DANA |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 25 / 21 km/h |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 39 / 32 % |
| Bán kính quay trong | 8.000 mm |
| Trọng lượng xe | 72.000 kg |
| Bảng catalogue SOCMA | |
| Cầu chủ động | ATI / Kessler |
| Khung chụp (spreader) | SOCMA J450, nặng 7,8 tấn |
| Góc cần | 0–60° |
| Tốc độ nâng có / không tải | 420 / 250 mm/s |
| Áp suất thủy lực | 262 bar |
| Chiều dài lớn nhất | 11.300 mm |
| Chiều dài cơ sở | 6.000 mm |
| Chiều cao lớn nhất | 4.625 mm |
| Chiều rộng | 6.053–12.185 mm |
| Lối đi với container 20 ft | 11.797 mm |
| Lối đi với container 40 ft | 13.965 mm |
| Tiêu hao nhiên liệu | 18–20 L/giờ |
| Lốp | 18-25X40PR |
Nguồn: trang HNRS4531 trên socma-forklift.com (bảng thông số chung HNRS4531 / HNRS4545S / HNRS1009).
Hình ảnh Xe nâng container SOCMA HNRS4531
Ảnh SOCMA đăng ở trang reach stacker — hãng dùng chung bộ ảnh cho các xe nâng container diesel.
HNRS4531 có hợp bãi container của anh/chị?
Gửi loại container, số tầng xếp, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng tải từng hàng của xe trước khi báo giá.
Xe nâng container SOCMA HNRS4531 giá bao nhiêu?
Xe nâng container bán theo cấu hình. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.
Giá HNRS4531 khác nhau theo động cơ (Volvo, Cummins hoặc Scania), cầu (ATI hoặc Kessler), khung chụp và trang bị cabin. TFV gửi báo giá kèm bảng tải theo hàng container và tiến độ giao xe.
Giá thay đổi theo cấu hình, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
HNRS4531 dùng động cơ gì?
Theo bảng thông số SOCMA, HNRS4531 dùng động cơ diesel Volvo / Cummins / Scania, hộp số DANA, cầu chủ động ATI / Kessler. Áp suất thủy lực 262 bar.
Lốp 18-25X40PR. Hãng mô tả động cơ diesel cho mô-men xoắn lớn, làm việc liên tục, bền và dễ bảo dưỡng. Mức tiêu hao thực tế tùy tải, quãng chạy và số lượt nâng mỗi giờ.
So sánh HNRS4531 với các xe nâng container SOCMA khác
| Thông số | HNRS1009 | HNRS4531 | HNRS4545S | HNRS4531-5E |
|---|---|---|---|---|
| Nguồn động lực | Diesel Cummins | Diesel Volvo / Cummins / Scania | Diesel Volvo / Cummins | Điện, pin CATL / BYD |
| Tải hàng 1 / 2 / 3 | 10 / 9 / 5 t | 45 / 31 / 16 t | 45 / 45 / 31 t | 45 / 31 / 16 t |
| Chiều cao nâng tối đa | 16.200 mm | 15.100 mm | 15.100 mm | 15.100 mm |
| Xếp chồng container 9'6" | 6 tầng | 5 tầng | 5 tầng | 5 tầng |
| Tốc độ nâng có / không tải | 450 / 400 mm/s | 420 / 250 mm/s | 400 / 220 mm/s | 420 / 250 mm/s |
| Tốc độ chạy có / không tải | 28 / 25 km/h | 25 / 21 km/h | 24 / 20 km/h | 25 / 21 km/h |
| Leo dốc có / không tải | 33 / 27 % | 39 / 32 % | 33 / 21 % | 39 / 32 % |
| Bán kính quay trong | 6.753 mm | 8.000 mm | 9.700 mm | 8.000 mm |
| Trọng lượng xe | 39.000 kg | 72.000 kg | 79.000 kg | 72.000 kg |
| Khung chụp (spreader) | ZDJ100, 4 t | SOCMA J450, 7,8 t | SOCMA J450, 7,8 t | SOCMA |
| Hộp số / cầu | DANA / Kessler | DANA / ATI, Kessler | DANA / ATI, Kessler | — / FUWA, Kessler |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "Hàng 1 / 2 / 3" là hàng container tính từ mép xe. "—" là hãng không công bố. Xem cả dòng ở trang thiết bị cảng SOCMA, nhóm xe nâng chuyên dụng.
Xe nâng container SOCMA HNRS4531 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá HNRS4531?
Vì sao nên mua Xe nâng container SOCMA HNRS4531 tại TFV?
- Khảo sát bãi trước khi báo giá: loại container, khối lượng container nặng nhất, số tầng xếp, hàng thứ mấy, mặt nền, lối đi
- Báo giá theo đúng cấu hình: nguồn động lực, khung chụp (spreader), lốp — kèm bảng tải theo hàng container
- Kiểm tra xe và chạy thử nâng hạ container trước bàn giao
- Hướng dẫn người lái đọc bảng tải và dùng các hệ an toàn của xe
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Ảnh SOCMA công bố.
Câu hỏi thường gặp về Xe nâng container SOCMA HNRS4531
HNRS4531 nâng được bao nhiêu tấn?
Theo bảng SOCMA: 45 tấn ở hàng container thứ nhất, 31 tấn ở hàng thứ hai, 16 tấn ở hàng thứ ba.
Tải "hàng 1 / 2 / 3" nghĩa là gì?
Là tải cho phép khi lấy container ở hàng thứ nhất, thứ hai, thứ ba tính từ mép xe. Càng vươn xa, tải cho phép càng giảm. TFV gửi bảng tải của đúng xe cùng báo giá.
HNRS4531 dùng động cơ gì?
Động cơ Volvo, Cummins hoặc Scania (theo cấu hình), hộp số DANA, cầu ATI hoặc Kessler. Tiêu hao nhiên liệu hãng công bố 18–20 L/giờ.
HNRS4531 khác HNRS4545S thế nào?
HNRS4531 tải 45 / 31 / 16 tấn, quay trong 8.000 mm, leo dốc có tải 39 %. HNRS4545S tải 45 / 45 / 31 tấn — vẫn 45 tấn ở hàng thứ hai — nhưng nặng 79 tấn và quay trong 9.700 mm.
Có bản chạy điện không?
Có: HNRS4531-5E cùng tải 45 / 31 / 16 tấn, chiều cao nâng 15.100 mm, dùng pin CATL hoặc BYD.
Giá HNRS4531 bao nhiêu?
TFV báo giá theo cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang, chuyên viên gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá SOCMA HNRS4531 đúng cấu hình
Gửi loại container và bãi của anh/chị, hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng cấu hình và bảng tải
- Khảo sát bãi miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883