Xe nâng đa hướng MiMA MQ
Xe nâng đa hướng MiMA MQ đứng lái: MQ25 2,5 tấn thân hẹp, MQ30 3 tấn nâng tới 8 m, đi ngang – chéo – xoay tại chỗ. Chính hãng, VAT. Báo giá 30 phút.
Mục lục
- Xe nâng đa hướng MiMA MQ — 2 model đứng lái 2,5–3 tấn cho hàng dài lối hẹp
- Xe nâng đa hướng MiMA MQ gồm những model nào?
- Đánh giá nhanh từng model dòng MQ
- Bảng so sánh 2 model xe nâng đa hướng MiMA MQ
- Các model xe nâng đa hướng MiMA MQ khác nhau thế nào?
- Thân hẹp, xoay gọn
- Thân rộng, 4 điểm xoay, nâng cao
- Xe nâng đa hướng MiMA MQ so với các dòng xe nâng đa hướng MiMA khác
- Chọn model xe nâng đa hướng MiMA MQ theo kiện hàng và kho
- Xe nâng đa hướng MiMA MQ có gì chung?
- Đứng lái: lên xuống nhanh cho nhiều lượt ngắn
- Khung nâng tiến – lùi, giá càng rộng cho hàng dài
- Hệ AC, lái điện, phanh điện từ
- Tùy chọn theo hàng: định vị càng, 4 càng, camera
- Xe nâng đa hướng MiMA MQ di chuyển thế nào trong lối hẹp?
- So với xe nâng đối trọng và reach truck
- Hình ảnh xe nâng đa hướng MiMA MQ
- Kiện hàng dài hơn lối đi của xe nâng thường?
- Giá xe nâng đa hướng MiMA MQ theo từng model
- Pin xe nâng đa hướng MiMA MQ: từng model dùng pin gì?
- Xe nâng đa hướng MiMA MQ phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng đa hướng MiMA MQ?
- Vận hành an toàn với kiện hàng dài
- Vì sao nên mua xe nâng đa hướng MiMA MQ tại TFV?
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng đa hướng MiMA MQ
- Nhận báo giá xe nâng đa hướng MiMA MQ đúng cấu hình
Xe nâng đa hướng MiMA MQ — 2 model đứng lái 2,5–3 tấn cho hàng dài lối hẹp
MQ25 thân hẹp và MQ30 thân rộng: người lái đứng, xe đi thẳng – đi ngang – đi chéo – xoay tại chỗ để đưa thép hình, nhôm, gỗ dài qua lối hẹp.
Xe nâng đa hướng MiMA MQ là dòng xe nâng đa hướng đứng lái của MiMA, tải 2,5–3 tấn, gồm hai model MQ25 (thân hẹp) và MQ30 (thân rộng, 4 điểm xoay). Người lái đứng nên lên xuống xe nhanh — hợp kho hàng dài có nhiều lượt lấy hàng ngắn trong lối hẹp. MiMA là thương hiệu của Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc), thành lập năm 1994, chuyên xe nâng cho kho hẹp. Bài này giúp anh/chị chọn đúng model trong dòng MQ.
Xe nâng đa hướng MiMA MQ gồm những model nào?
Cùng dòng MQ (đứng lái), khác nhau ở tải, thân xe và pin. Bấm tên model để xem trang chi tiết.
MiMA MQ25
- Đứng lái, tâm tải 500 mm
- Nâng 3.000 / 4.500 mm
- Dài 2.250 / 2.300 mm, rộng 1.595 / 1.190 mm
- Pin Axít chì 48V/400Ah (K5), nặng 640 kg
MiMA MQ30
- Đứng lái, tâm tải 600 mm
- Nâng 8.000 mm
- Dài 2.000 mm, rộng 2.280 / 2.860 mm
- Pin Lithium 48V/460Ah
Tên model và tải ghi đúng chữ trên bảng thông số hãng.
Đánh giá nhanh từng model dòng MQ
MiMA MQ25 (2.500 kg). Thân hẹp, đứng lái, đi thẳng – đi ngang – đi chéo – xoay tại chỗ: MQ25 đưa thép hình, sắt cây, tôn tấm dọc lối đi hẹp mà không phải quay cả xe lẫn kiện hàng. Hợp kho lối hẹp cần chở hàng dài 2,5 tấn trở xuống, nền phẳng trong nhà, quãng chạy ngắn và thợ lái lên xuống xe liên tục. Hàng nặng hơn hoặc cần nâng trên 4,5 m, xem MQ30 hoặc dòng MQC.
MiMA MQ30 (3.000 kg). MQ30 là xe đa hướng đứng lái thân rộng, 4 điểm xoay của MiMA: nâng 3 tấn lên tới 8 m, chỉ 800 mm từ mặt càng tới đuôi xe khi thu khung — xếp hàng dài trong lối cực hẹp. Hợp kho hàng dài 3 tấn (nhôm định hình, thép, gỗ, cửa – vách kính, linh kiện thang máy) có lối xếp hẹp, cần nâng cao tới 8 m và người lái đứng quan sát bên hông. Hàng tới 2,5 tấn, lối hẹp hơn nữa: xem MQ25. Cần ngồi lái cả ca: dòng MQC.
Bảng so sánh 2 model xe nâng đa hướng MiMA MQ
Thông số chung của từng model theo tài liệu hãng — đọc ngang để so.
| Thông số | MQ25 | MQ30 |
|---|---|---|
| Tải trọng nâng định mức | 2.500 kg | 3.000 kg |
| Tâm tải | 500 mm | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 / 4.500 mm | 8.000 mm |
| Dài tổng thể | 2.250 / 2.300 mm | 2.000 mm |
| Rộng tổng thể | 1.595 / 1.190 mm | 2.280 / 2.860 mm |
| Xoay tại chỗ (đường kính) | 2.420 mm | — |
| Tốc độ đi thẳng | 7,0 – 9,0 km/h | 6 km/h |
| Tốc độ đi ngang | — | 6 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 240/320 · 220/300 mm/s | 0,2 / 0,3 m/s |
| Motor di chuyển / nâng | 5,5 / 8,6 kW | 8 / 12,5 kW |
| Pin (theo hãng) | Axít chì 48V/400Ah (K5), nặng 640 kg | Lithium 48V/460Ah |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalog, bảng thông số và trang sản phẩm MiMA của từng model. Khung, pin, càng, cabin là tùy chọn của từng phiên bản (mã hàng).
Các model xe nâng đa hướng MiMA MQ khác nhau thế nào?
Thân hẹp, xoay gọn
MQ25 rộng lớn nhất 1.595 mm, xoay tại chỗ trong đường kính 2.420 mm, tâm tải 500 mm, bánh PU, motor 5,5 / 8,6 kW, pin axít 48V/400Ah (lithium 48V/300Ah tùy chọn).
Thân rộng, 4 điểm xoay, nâng cao
MQ30 rộng 2.280 / 2.860 mm, tâm tải 600 mm, nâng tới 8 m, chỉ 800 mm từ mặt càng tới đuôi xe khi thu khung, pin lithium 48V/460Ah tiêu chuẩn, càng dài 1.200 mm.
Xe nâng đa hướng MiMA MQ so với các dòng xe nâng đa hướng MiMA khác
MiMA có 4 dòng xe nâng đa hướng, khác nhau ở kiểu lái và thân xe. Chọn dòng trước, rồi mới chọn model.
| Dòng | Kiểu xe | Tải | Hợp nhất khi |
|---|---|---|---|
| MiMA MQ (trang này) | Đứng lái | 2,5–3 tấn | Nhiều lượt lấy – cất ngắn, người lái lên xuống liên tục, nền phẳng trong nhà |
| MiMA MQK | Đối trọng ngồi lái | 3–4 tấn | Vừa pallet thường vừa hàng dài, cần khung nghiêng, chạy cả trong nhà lẫn ngoài bãi |
| MiMA MQZ | Reach ngồi lái hông | 2,5–3 tấn | Kho mật độ trung bình, hàng quay vòng nhanh, cần nâng cao tới 10,5 m |
| MiMA MQC | Thân rộng ngồi lái | 2,5–8 tấn | Kiện dài nặng, cồng kềnh, cần mở càng rộng, lốp đặc trong nhà và ngoài sân |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Tổng hợp từ tài liệu hãng của từng dòng. Xem tổng quan các nhóm xe tại trang xe nâng điện MiMA.
Chọn model xe nâng đa hướng MiMA MQ theo kiện hàng và kho
Xe nâng đa hướng MiMA MQ có gì chung?
Đứng lái: lên xuống nhanh cho nhiều lượt ngắn
Cả hai model đều đứng lái. MQ30 cho người lái đứng nghiêng bên hông, tầm nhìn cao; MQ25 có sàn đứng thấp 350 mm. Hợp nhịp lấy – cất hàng dày, quãng chạy ngắn.
Khung nâng tiến – lùi, giá càng rộng cho hàng dài
Khung nâng tiến ra hoặc thu về để lấy hàng trên kệ; giá càng rộng đỡ thanh profile, sắt cây, tôn tấm. MQ30 tiến khung bằng motor điện và xích con lăn, có liên động nâng – tiến khung.
Hệ AC, lái điện, phanh điện từ
Hệ điều khiển AC cho cả hai model; MQ25 có lái trợ lực điện EPS tiêu chuẩn, phanh chính và phanh đỗ điện từ. MQ30 có công tắc nhanh – chậm (chế độ rùa) và đo tốc độ bánh trước để đi ngang thẳng.
Tùy chọn theo hàng: định vị càng, 4 càng, camera
MQ30 có sẵn định vị càng, điều khiển đầu ngón, camera HD không dây. MQ25 có các tùy chọn định vị càng, bộ 4 càng, camera và màn hình màu, điều khiển đầu ngón, cấu hình kho lạnh.
Xe nâng đa hướng MiMA MQ di chuyển thế nào trong lối hẹp?
Xe nâng thường chỉ tiến – lùi và quay đầu, nên kiện dài nằm ngang phải có lối rộng hơn chiều dài kiện. Xe nâng đa hướng xoay được bánh lái để đi ngang, đưa kiện dài chạy dọc theo lối.
So với xe nâng đối trọng và reach truck
Tờ gấp của MiMA minh họa cùng một kho: dùng reach truck, sức chứa tăng khoảng 25% so với xe nâng đối trọng; dùng xe đa hướng, tăng khoảng 50%. Cũng tờ gấp đó ghi nhóm xe đa hướng MiMA đưa lối đi xuống tới 2,5 m, tăng sức chứa kho tới 150%, xử lý vật liệu dài tới 15 m. Đó là số hãng công bố cho cả nhóm; mức lợi thực tế ở kho anh/chị phụ thuộc chiều dài kiện, kệ và lối đi hiện có.
Hình ảnh xe nâng đa hướng MiMA MQ
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh trên trang sản phẩm hãng MiMA và ảnh cắt từ catalog của các model dòng MQ.
Kiện hàng dài hơn lối đi của xe nâng thường?
Gửi TFV bản vẽ kho và kích thước kiện dài nhất — TFV đối chiếu lối đi, bảng tải và chế độ di chuyển trước khi báo giá.
Giá xe nâng đa hướng MiMA MQ theo từng model
Giá theo cấu hình: model, chiều cao khung, loại pin hãng, càng và cabin. TFV lập mã hàng và báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải.
Pin xe nâng đa hướng MiMA MQ: từng model dùng pin gì?
MiMA dùng pin của hãng; loại pin là tùy chọn của từng phiên bản. Dưới đây là pin theo bảng thông số hãng của từng model.
Thời gian chạy một lần sạc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường, độ dốc và nhiệt độ — hãng không in số giờ chạy. TFV tính dung lượng và bộ sạc theo số ca và khoảng nghỉ sạc của kho.
Xe nâng đa hướng MiMA MQ phù hợp với doanh nghiệp nào?
Ngành theo catalog và trang sản phẩm MiMA.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng đa hướng MiMA MQ?
Kiện hàng dài cần đo cả vùng quay ở hai đầu lối và khoảng giao cắt, không chỉ bề rộng lối. Bán kính quay trong tài liệu hãng không thay cho việc thử tuyến chạy với đúng kiện hàng và cấu hình xe.
Vận hành an toàn với kiện hàng dài
Kiện dài có thể che tầm nhìn hoặc quét sang vùng bên cạnh khi xe đổi hướng. Trước khi đưa xe vào ca, nên quy định hướng di chuyển trong từng lối, vùng cấm người đi bộ, tốc độ tại điểm giao cắt và cách đặt kiện lên càng (tâm kiện nằm giữa hai càng, càng mở đủ rộng để kiện không võng). Không mặc định một xe đa hướng hợp mọi nền hay mọi điều kiện ngoài trời: xác nhận loại bánh, độ phẳng, độ dốc và giới hạn môi trường trong tài liệu của đúng model.
Vì sao nên mua xe nâng đa hướng MiMA MQ tại TFV?
- Khảo sát kiện hàng, lối đi, chiều cao kệ trước khi báo giá; báo giá kèm bảng tải theo đúng khung
- Nghiệm thu bằng kiện hàng đại diện khi bàn giao
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Hàng chính hãng, xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng đa hướng MiMA MQ (ảnh hãng).
Câu hỏi thường gặp về xe nâng đa hướng MiMA MQ
Dòng xe nâng đa hướng MiMA MQ gồm những model nào?
Hai model: MQ25 (2.500 kg, thân hẹp, tâm tải 500 mm) và MQ30 (3.000 kg, thân rộng 4 điểm xoay, tâm tải 600 mm, nâng tới 8 m). Cả hai đều đứng lái, chạy điện.
MQ25 và MQ30 khác nhau thế nào?
MQ25 nhỏ gọn hơn: rộng 1.595 mm, pin axít 48V/400Ah, bánh PU, nâng 3,0 hoặc 4,5 m theo khung (tờ gấp hãng). MQ30 thân rộng, tải 3 tấn ở tâm tải 600 mm, nâng tới 8 m, pin lithium 48V/460Ah, càng 1.200 mm, định vị càng tiêu chuẩn.
Xe đa hướng đứng lái hợp với kho nào?
Kho hàng dài có lối hẹp, nền phẳng trong nhà, nhiều lượt lấy – cất hàng ngắn cần người lái lên xuống xe liên tục. Chạy quãng dài cả ca thì xe ngồi lái (MQZ, MQC) dễ chịu hơn cho người lái.
Xe có chạy ngoài trời được không?
MQ25 dùng bánh PU, hợp nền phẳng trong nhà. MQ30 dùng bánh PU kết hợp bánh đặc. Tuyến chạy có sân ngoài trời nên xem dòng MQK hoặc MQC (lốp cao su đặc).
Lối đi tối thiểu bao nhiêu?
Catalog MQ30 ghi khoảng cách tối thiểu giữa hai dãy hàng 2.500 mm. Tờ gấp MiMA ghi nhóm xe đa hướng đưa lối đi xuống tới 2,5 m. Lối đi thực tế tính theo chiều dài và bề rộng kiện.
Pin của dòng MQ thế nào?
Theo hãng: MQ25 pin axít chì 48V/400Ah (lithium 48V/300Ah tùy chọn); MQ30 pin lithium 48V/460Ah tiêu chuẩn. TFV chọn dung lượng và bộ sạc theo số ca của kho.
Giá xe nâng đa hướng MiMA MQ bao nhiêu?
Giá theo cấu hình: chiều cao khung, loại pin, càng. TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải; để lại thông tin ở form cuối trang.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.
Dòng đa hướng khác của MiMA: MiMA MQK (đối trọng) · MiMA MQZ (ngồi lái) · MiMA MQC (thân rộng) · tổng quan xe nâng điện MiMA.
Nhận báo giá xe nâng đa hướng MiMA MQ đúng cấu hình
Gửi kích thước kiện hàng và bản vẽ kho, hoặc để TFV đề xuất model. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883