Xe nâng đa hướng MiMA MQ25 2,5 tấn
Xe nâng đa hướng MiMA MQ25 2,5 tấn đứng lái: đi ngang, đi chéo, xoay tại chỗ, thân rộng 1.595 mm cho hàng dài lối hẹp. Chính hãng, VAT. Báo giá 30 phút.
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giá
- Hãng:
- MiMA
- Dòng:
- MiMA MQ xe nâng đa hướng đứng lái 2,5–3 tấn
- Tải trọng:
- 2,5 tấn
- Nguồn động lực:
- Điện
Mục lục
- Xe nâng đa hướng MiMA MQ25 2,5 tấn — đứng lái thân hẹp cho hàng dài lối hẹp
- Đánh giá xe nâng đa hướng MiMA MQ25: gọn cho lối hẹp, đứng lái lên xuống nhanh
- Đi thẳng, đi ngang, đi chéo, xoay tại chỗ — hàng dài không phải quay đầu
- Thân hẹp: rộng 1.595 mm, xoay tại chỗ trong đường kính 2.420 mm
- Khung nâng tiến – lùi cả cụm, giá càng rộng cho hàng dài
- Hệ AC toàn phần: motor di chuyển 5,5 kW, motor nâng 8,6 kW
- Bánh PU bền, thân gọn chịu tải
- Tùy chọn theo hàng: định vị càng, bộ 4 càng, camera, kho lạnh
- Xe nâng đa hướng MiMA MQ25 di chuyển thế nào trong lối hẹp?
- So với xe nâng đối trọng và reach truck
- Thông số kỹ thuật xe nâng đa hướng MiMA MQ25
- Hình ảnh xe nâng đa hướng MiMA MQ25
- Kiện hàng dài hơn lối đi của xe nâng thường?
- Xe nâng đa hướng MiMA MQ25 giá bao nhiêu?
- MQ25 có những tùy chọn khung và chiều cao nào?
- Pin xe nâng đa hướng MiMA MQ25: dung lượng và cách thay theo hãng
- So sánh MQ25 với MQ30: nên chọn model nào?
- Xe nâng đa hướng MiMA MQ25 phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng đa hướng MiMA MQ25?
- Vận hành an toàn với kiện hàng dài
- Vì sao nên mua xe nâng đa hướng MiMA MQ25 tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng đa hướng MiMA MQ25
- Nhận báo giá xe nâng đa hướng MiMA MQ25 đúng cấu hình
Xe nâng đa hướng MiMA MQ25 2,5 tấn — đứng lái thân hẹp cho hàng dài lối hẹp
Thân hẹp, đứng lái, đi thẳng – đi ngang – đi chéo – xoay tại chỗ: MQ25 đưa thép hình, sắt cây, tôn tấm dọc lối đi hẹp mà không phải quay cả xe lẫn kiện hàng.
Xe nâng đa hướng MiMA MQ25 là xe nâng đa hướng đứng lái thân hẹp tải 2,5 tấn, thuộc dòng xe nâng đa hướng MiMA MQ (đứng lái) của MiMA — thương hiệu xe nâng kho hẹp của Banyitong Science & Technology, Hợp Phì, Trung Quốc, thành lập năm 1994. Xe nâng đa hướng (còn gọi xe nâng đa chiều, xe nâng 4 chiều) đi được theo nhiều hướng để chở và xếp hàng dài trong lối hẹp — bài này giúp anh/chị đánh giá MQ25 có đúng với kiện hàng và kho của mình không.
Đánh giá xe nâng đa hướng MiMA MQ25: gọn cho lối hẹp, đứng lái lên xuống nhanh
Đi thẳng, đi ngang, đi chéo, xoay tại chỗ — hàng dài không phải quay đầu
MQ25 có các chế độ đi thẳng, đi ngang, đi chéo, rẽ vuông góc và xoay tại chỗ. Khi đi ngang, kiện hàng dài nằm dọc theo lối đi, nên xe chở được thép hình, sắt cây, tôn tấm qua lối hẹp mà không phải xoay cả xe lẫn kiện.
- Hãng thiết kế cho xếp hàng lối hẹp và chở ngang hàng dài
- Lái trợ lực điện EPS là cấu hình tiêu chuẩn
Thân hẹp: rộng 1.595 mm, xoay tại chỗ trong đường kính 2.420 mm
Xe dài 2.250 mm (khung 2 tầng) hoặc 2.300 mm (khung 3 tầng), rộng lớn nhất 1.595 mm, lòng chân chống 892 mm. Đường kính xoay tại chỗ khi không tải là 2.420 mm — thông số cần đối chiếu với bề rộng lối đi thực tế tại điểm hẹp nhất của kho.
- Chiều dài cơ sở 1.700 mm
- Khoảng sáng gầm dưới khung khi có tải 80 mm
Khung nâng tiến – lùi cả cụm, giá càng rộng cho hàng dài
Khung nâng tiến ra hoặc thu về nguyên cụm, đi cùng giá càng rộng 1.088 mm để đỡ thanh profile, sắt cây, tấm kim loại. Tầm vươn 783 mm với khung 2 tầng và 733 mm với khung 3 tầng, tốc độ vươn 160 mm/s.
- Càng 40 × 122 × 920 mm, mở càng 292–772 mm
- Góc nghiêng càng 2° trước / 5° sau
Hệ AC toàn phần: motor di chuyển 5,5 kW, motor nâng 8,6 kW
Hãng dùng hệ AC toàn phần cho cả di chuyển và nâng, cho phản hồi nhanh, điều khiển chính xác, tuổi thọ dài và tiêu thụ điện thấp. Motor di chuyển 5,5 kW (S2 60 phút), motor nâng 8,6 kW (S3 15%).
- Tốc độ nâng 240/320 mm/s (khung 2 tầng)
- Phanh chính và phanh đỗ điện từ
Bánh PU bền, thân gọn chịu tải
Bánh polyurethane cho nền bê tông phẳng trong nhà: bánh trước φ267×114 mm, bánh sau φ380×165 mm, thêm bánh cân bằng φ204×76 mm. Hãng mô tả thân xe gọn, chịu tải tốt, phù hợp vận hành dài hạn.
- Số bánh 2 trước / 1 chủ động + 2 sau
- Leo dốc 10% khi đi thẳng, 5% khi đi ngang
Tùy chọn theo hàng: định vị càng, bộ 4 càng, camera, kho lạnh
Cấu hình tiêu chuẩn gồm càng 920 mm, bánh PU, đèn xanh và đèn cảnh báo, điều khiển joystick, lái EPS, sạc thông minh. Hãng có tùy chọn khung cao hơn, bộ 4 càng, định vị càng, pin lithium 48V/300Ah, camera kèm màn hình màu, điều khiển đầu ngón, gương cầu và cấu hình kho lạnh.
Xe nâng đa hướng MiMA MQ25 di chuyển thế nào trong lối hẹp?
Xe nâng thường chỉ tiến – lùi và quay đầu, nên kiện dài nằm ngang phải có lối rộng hơn chiều dài kiện. Xe nâng đa hướng xoay được bánh lái để đi ngang, đưa kiện dài chạy dọc theo lối.
So với xe nâng đối trọng và reach truck
Tờ gấp của MiMA minh họa cùng một kho: dùng reach truck, sức chứa tăng khoảng 25% so với xe nâng đối trọng; dùng xe đa hướng, tăng khoảng 50%. Cũng tờ gấp đó ghi nhóm xe đa hướng MiMA đưa lối đi xuống tới 2,5 m, tăng sức chứa kho tới 150%, xử lý vật liệu dài tới 15 m. Đó là số hãng công bố cho cả nhóm; mức lợi thực tế ở kho anh/chị phụ thuộc chiều dài kiện, kệ và lối đi hiện có.
Thông số kỹ thuật xe nâng đa hướng MiMA MQ25
Thông số chung của model theo tài liệu hãng MiMA, giữ đúng chữ và số trong bảng hãng. Bảng tải theo từng chiều cao khung gửi kèm báo giá.
| Thông số (model MQ25) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | MiMA — Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc) |
| Dòng | MQ — đa hướng đứng lái |
| Kiểu lái / nguồn | Đứng lái · điện ắc quy |
| Tải trọng nâng định mức | 2.500 kg |
| Tâm tải | 500 mm |
| Trục trước tới mặt càng (khung 2 tầng / 3 tầng) | 608 / 558 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.700 mm |
| Nhô trước | 175 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe gồm pin (khung nâng 3.000 / 4.500 mm) | ≈3.700 / ≈3.900 kg |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | Polyurethane (PU) |
| Bánh trước / bánh sau | φ267×114 / φ380×165 mm |
| Bánh cân bằng | φ204×76 mm |
| Số bánh trước / sau (x = chủ động) | 2 / 1x + 2 |
| Vệt bánh trước / sau | 1.304 / 726 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao nâng (khung 2 tầng / khung 3 tầng nâng tự do) | 3.000 / 4.500 mm |
| Nâng tự do (khung 2 tầng) | 80 mm |
| Góc nghiêng càng trước / sau | 2° / 5° |
| Chiều cao mui che | 2.300 mm |
| Chiều cao sàn đứng | 350 mm |
| Chiều cao chân chống | 405 mm |
| Dài tổng thể (gồm càng) — khung 2 / 3 tầng | 2.250 / 2.300 mm |
| Dài tới mặt càng | 1.330 / 1.380 mm |
| Rộng tổng thể | 1.595 / 1.190 mm |
| Kích thước càng | 40 × 122 × 920 mm |
| Rộng giá càng | 1.088 mm |
| Khoảng mở càng ngoài | 292 – 772 mm |
| Lòng chân chống | 892 mm |
| Tầm vươn khung (khung 2 / 3 tầng) | 783 / 733 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung, có tải | 80 mm |
| Đường kính xoay tại chỗ, không tải | 2.420 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 7,0 – 9,0 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải (khung 2 tầng · 3 tầng) | 240/320 · 220/300 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải (khung 2 tầng · 3 tầng) | 340/290 · 310/260 mm/s |
| Tốc độ vươn khung | 160 mm/s |
| Leo dốc khi đi thẳng / đi ngang | 10 % / 5 % |
| Phanh chính / phanh đỗ | Điện từ / điện từ |
| Hệ truyền động và pin (theo hãng) | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 5,5 kW AC |
| Motor nâng (S3 15%) | 8,6 kW AC |
| Lái | Trợ lực điện EPS |
| Pin tiêu chuẩn | Axít chì 48V/400Ah (K5), nặng 640 kg |
| Pin lithium (tùy chọn hãng) | 48V/300Ah |
Nguồn: bảng thông số trên trang MQ25 của hãng — hãng ghi hai cột MQ25 (khung 2 tầng) và MQ25SQ (khung 3 tầng nâng tự do), là hai tùy chọn khung của cùng model; tải, trọng lượng, chiều cao nâng và tốc độ theo tờ gấp V202406. Khung nâng, càng, cabin và loại pin là tùy chọn của từng phiên bản (mã hàng).
Hình ảnh xe nâng đa hướng MiMA MQ25
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh trên trang sản phẩm của hãng MiMA và catalog.
Kiện hàng dài hơn lối đi của xe nâng thường?
Gửi TFV bản vẽ kho và kích thước kiện dài nhất — TFV đối chiếu lối đi, bảng tải và chế độ di chuyển trước khi báo giá.
Xe nâng đa hướng MiMA MQ25 giá bao nhiêu?
Giá theo cấu hình: chiều cao khung, loại pin hãng, càng và cabin. TFV lập mã hàng và báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình.
MQ25 có những tùy chọn khung và chiều cao nào?
Model MQ25 là thân xe chung; chiều cao khung, loại pin, càng và cabin là phần của từng phiên bản (mã hàng). Các mốc khung theo tài liệu hãng:
Tờ gấp hãng V202406 ghi hai phiên bản khung MQ2530 / MQ2545SQ (số 30 / 45 là chiều cao nâng); trang web hãng giới thiệu dải nâng 3–8 m. Bảng tải đúng khung gửi kèm báo giá.
Pin xe nâng đa hướng MiMA MQ25: dung lượng và cách thay theo hãng
MiMA dùng pin của hãng cho MQ25; loại pin (axít chì hay lithium) là tùy chọn của từng phiên bản. Thông số dưới đây giữ đúng bảng hãng.
Thời gian chạy một lần sạc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường, độ dốc và nhiệt độ — hãng không in số giờ chạy cho MQ25. TFV tính dung lượng và bộ sạc theo số ca, khoảng nghỉ sạc và nguồn điện thực tế của kho.
So sánh MQ25 với MQ30: nên chọn model nào?
MQ25
- Tải 2.500 kg · 3.000 / 4.500 mm
- Dài 2.250 / 2.300 mm, rộng 1.595 / 1.190 mm
- Pin Axít chì 48V/400Ah (K5), nặng 640 kg
Chọn khi: kho lối hẹp cần chở hàng dài 2,5 tấn trở xuống, nền phẳng trong nhà, quãng chạy ngắn và thợ lái lên xuống xe liên tục.
MQ30
- Tải 3.000 kg · 8.000 mm
- Dài 2.000 mm, rộng 2.280 / 2.860 mm
- Pin Lithium 48V/460Ah
Chọn khi: kho hàng dài 3 tấn (nhôm định hình, thép, gỗ, cửa – vách kính, linh kiện thang máy) có lối xếp hẹp, cần nâng cao tới 8 m và người lái đứng quan sát bên hông.
| Thông số | MQ25 | MQ30 |
|---|---|---|
| Tải trọng nâng định mức | 2.500 kg | 3.000 kg |
| Tâm tải | 500 mm | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 / 4.500 mm | 8.000 mm |
| Dài tổng thể | 2.250 / 2.300 mm | 2.000 mm |
| Rộng tổng thể | 1.595 / 1.190 mm | 2.280 / 2.860 mm |
| Xoay tại chỗ (đường kính) | 2.420 mm | — |
| Tốc độ đi thẳng | 7,0 – 9,0 km/h | 6 km/h |
| Tốc độ đi ngang | — | 6 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 240/320 · 220/300 mm/s | 0,2 / 0,3 m/s |
| Motor di chuyển / nâng | 5,5 / 8,6 kW | 8 / 12,5 kW |
| Pin (theo hãng) | Axít chì 48V/400Ah (K5), nặng 640 kg | Lithium 48V/460Ah |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalog / bảng thông số / trang sản phẩm MiMA của từng model. Xem cả dòng trong một bảng ở trang xe nâng đa hướng MiMA MQ. Dòng đa hướng khác của MiMA: MiMA MQK (đối trọng) · MiMA MQZ (ngồi lái) · MiMA MQC (thân rộng) · tổng quan xe nâng điện MiMA.
Xe nâng đa hướng MiMA MQ25 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Ngành theo catalog và trang sản phẩm MiMA. Chung một điều kiện: hàng dài hoặc cồng kềnh phải di chuyển dọc lối đi hẹp.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng đa hướng MiMA MQ25?
Kiện hàng dài cần đo cả vùng quay ở hai đầu lối và khoảng giao cắt, không chỉ bề rộng lối. Bán kính quay trong tài liệu hãng không thay cho việc thử tuyến chạy với đúng kiện hàng và cấu hình xe.
Vận hành an toàn với kiện hàng dài
Kiện dài có thể che tầm nhìn hoặc quét sang vùng bên cạnh khi xe đổi hướng. Trước khi đưa xe vào ca, nên quy định hướng di chuyển trong từng lối, vùng cấm người đi bộ, tốc độ tại điểm giao cắt và cách đặt kiện lên càng (tâm kiện nằm giữa hai càng, càng mở đủ rộng để kiện không võng). Không mặc định một xe đa hướng hợp mọi nền hay mọi điều kiện ngoài trời: xác nhận loại bánh, độ phẳng, độ dốc và giới hạn môi trường trong tài liệu của đúng model.
Vì sao nên mua xe nâng đa hướng MiMA MQ25 tại TFV?
- Khảo sát kiện hàng, lối đi, chiều cao kệ trước khi báo giá; báo giá kèm bảng tải theo đúng khung
- Nghiệm thu bằng kiện hàng đại diện khi bàn giao
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Hàng chính hãng, xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng đa hướng MiMA MQ25 (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo tài liệu MiMA (tờ gấp V202406, mục Standard & Optional).
Câu hỏi thường gặp về xe nâng đa hướng MiMA MQ25
MQ25 nâng đủ 2,5 tấn ở mọi chiều cao không?
Không. 2.500 kg là tải định mức tại tâm tải 500 mm. Tải còn lại ở từng chiều cao khung theo bảng tải hãng. TFV gửi bảng tải đúng khung cùng báo giá.
Xe nâng đa hướng MQ25 chở được hàng dài bao nhiêu?
Tờ gấp MiMA ghi nhóm xe đa hướng xử lý vật liệu dài tới 15 m. Với MQ25, chiều dài chở được còn tùy khoảng mở càng (292 – 772 mm), số điểm đỡ, độ võng của kiện và lối đi. TFV đối chiếu kích thước kiện thật trước khi chốt cấu hình.
MQ25 dùng pin gì?
Theo hãng: Axít chì 48V/400Ah (K5), nặng 640 kg; tùy chọn 300 Ah 48V lithium. Loại pin là tùy chọn của từng phiên bản; TFV chọn dung lượng và bộ sạc theo số ca và khoảng nghỉ sạc của kho.
MQ25 có chạy ngoài trời được không?
MQ25 dùng bánh PU (hợp nền bê tông phẳng trong nhà), phù hợp nhất nền phẳng trong nhà. Nếu tuyến chạy có sân ngoài trời, anh/chị cho TFV biết để xem xe có lốp đặc (dòng MQK, MQC).
MQ25 khác MQ30 thế nào?
MQ30: 3.000 kg, đứng lái, dài 2.000 mm, rộng 2.280 / 2.860 mm. MQ25: 2.500 kg, dài 2.250 / 2.300 mm, rộng 1.595 / 1.190 mm. Xem bảng so sánh ở trên.
Lối đi tối thiểu cho MQ25 là bao nhiêu?
Hãng không in một con số lối đi chung cho MQ25, vì lối đi phụ thuộc chiều dài và bề rộng kiện. Tờ gấp MiMA ghi nhóm xe đa hướng đưa lối đi xuống tới 2,5 m. Tham khảo thêm: rộng xe 1.595 / 1.190 mm, đường kính xoay tại chỗ 2.420 mm. TFV tính lối đi theo bản vẽ kho và kích thước kiện.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng đa hướng MiMA MQ25 đúng cấu hình
Gửi kích thước kiện hàng và bản vẽ kho, hoặc để TFV đề xuất model. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883