Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 3 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 3 tấn đứng lái: nâng tới 8 m, mặt càng tới đuôi xe 800 mm, lối xếp 2.500 mm, pin lithium hãng. Chính hãng, VAT. Báo giá 30 phút.

Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 3 tấn

Sản phẩm trong bài đánh giá

MiMA MQ30
MiMA MQ30

Liên hệ báo giá

Hãng:
MiMA
Dòng:
MiMA MQ xe nâng đa hướng đứng lái 2,5–3 tấn
Tải trọng:
3 tấn
Nguồn động lực:
Điện
Mục lục
  1. Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 3 tấn — đứng lái thân rộng, nâng tới 8 m
  2. Đánh giá xe nâng đa hướng MiMA MQ30: gọn cho lối hẹp, đứng lái lên xuống nhanh
  3. Thân rộng, 4 điểm xoay: nâng 3 tấn lên tới 8 m
  4. Chỉ 800 mm từ mặt càng tới đuôi xe khi thu khung
  5. Khung tiến bằng motor điện và xích con lăn, liên động thủy lực
  6. Chế độ rùa và đo tốc độ bánh trước: đi ngang thẳng, lấy hàng chính xác
  7. Đứng lái bên hông, dẫn động đơn 4 điểm xoay
  8. Điều khiển đầu ngón, camera HD không dây, định vị càng tiêu chuẩn
  9. Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 di chuyển thế nào trong lối hẹp?
  10. So với xe nâng đối trọng và reach truck
  11. Thông số kỹ thuật xe nâng đa hướng MiMA MQ30
  12. Hình ảnh xe nâng đa hướng MiMA MQ30
  13. Kiện hàng dài hơn lối đi của xe nâng thường?
  14. Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 giá bao nhiêu?
  15. MQ30 có những tùy chọn khung và chiều cao nào?
  16. Pin xe nâng đa hướng MiMA MQ30: dung lượng và cách thay theo hãng
  17. So sánh MQ30 với MQ25: nên chọn model nào?
  18. Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 phù hợp với doanh nghiệp nào?
  19. Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng đa hướng MiMA MQ30?
  20. Vận hành an toàn với kiện hàng dài
  21. Vì sao nên mua xe nâng đa hướng MiMA MQ30 tại TFV?
  22. Tiêu chuẩn
  23. Tùy chọn
  24. Câu hỏi thường gặp về xe nâng đa hướng MiMA MQ30
  25. Nhận báo giá xe nâng đa hướng MiMA MQ30 đúng cấu hình
MiMA · dòng MQ · đứng lái

Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 3 tấn — đứng lái thân rộng, nâng tới 8 m

MQ30 là xe đa hướng đứng lái thân rộng, 4 điểm xoay của MiMA: nâng 3 tấn lên tới 8 m, chỉ 800 mm từ mặt càng tới đuôi xe khi thu khung — xếp hàng dài trong lối cực hẹp.

3.000 kgTải nâng tại tâm tải 600 mm
8 mChiều cao nâng lớn nhất
800 mmMặt càng tới đuôi xe khi thu khung
2.500 mmKhoảng cách tối thiểu giữa hai dãy hàng

Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 là xe nâng đa hướng đứng lái thân rộng tải 3 tấn, thuộc dòng xe nâng đa hướng MiMA MQ (đứng lái) của MiMA — thương hiệu xe nâng kho hẹp của Banyitong Science & Technology, Hợp Phì, Trung Quốc, thành lập năm 1994. Xe nâng đa hướng (còn gọi xe nâng đa chiều, xe nâng 4 chiều) đi được theo nhiều hướng để chở và xếp hàng dài trong lối hẹp — bài này giúp anh/chị đánh giá MQ30 có đúng với kiện hàng và kho của mình không.

✓
Kết luận chọn nhanhHợp kho hàng dài 3 tấn (nhôm định hình, thép, gỗ, cửa – vách kính, linh kiện thang máy) có lối xếp hẹp, cần nâng cao tới 8 m và người lái đứng quan sát bên hông. Hàng tới 2,5 tấn, lối hẹp hơn nữa: xem MQ25. Cần ngồi lái cả ca: dòng MQC.
Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 3 tấn toàn cảnh (ảnh catalog)
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng đa hướng MiMA MQ30: gọn cho lối hẹp, đứng lái lên xuống nhanh

Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 — toàn cảnh (ảnh catalog)
01

Thân rộng, 4 điểm xoay: nâng 3 tấn lên tới 8 m

MQ30 là xe đa hướng đứng lái thân rộng, 4 điểm xoay, hãng ra mắt cho việc chở và xếp hàng dài trong lối cực hẹp. Tải 3.000 kg tại tâm tải 600 mm, dải nâng 4,6–8 m.

  • Trọng lượng xe gồm pin 5.630 kg
  • Rộng tổng thể 2.280 / 2.860 mm
Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 — nhìn chéo phía trước, giá càng định vị
02

Chỉ 800 mm từ mặt càng tới đuôi xe khi thu khung

Khi thu khung, khoảng cách từ mặt càng tới đuôi xe chỉ 800 mm; hãng nhận làm chân chống theo chiều dài kho yêu cầu. Khoảng cách tối thiểu giữa hai dãy hàng 2.500 mm, lối ray thông thường 2.200 mm, lối ray dẫn hướng tối thiểu 2.100 mm.

  • Dài tổng thể 2.000 mm
  • Tầm vươn khung 1.300 mm
Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 — khung nâng lên cao
03

Khung tiến bằng motor điện và xích con lăn, liên động thủy lực

Khung tiến ra nhờ motor điện và xích con lăn, cho phép chỉnh khoảng tiến chính xác và giảm lắc khung. Chức năng liên động cho nâng – hạ càng và tiến khung chạy đồng thời, rút ngắn thời gian mỗi lần xếp hàng.

  • Tốc độ vươn khung 0,18 m/s
  • Nâng tự do 1.525 mm
Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 — núm lái xoay và công tắc thủy lực
04

Chế độ rùa và đo tốc độ bánh trước: đi ngang thẳng, lấy hàng chính xác

MQ30 thêm công tắc nhanh – chậm (chế độ rùa) giúp đi ngang chính xác khi vào lấy hàng. Bánh trước có đo tốc độ để xe giữ thẳng khi đi ngang. Xe có các chế độ đi thẳng, đi ngang, đi chéo, xoay tâm và chế độ xếp hàng.

  • Tốc độ đi thẳng và đi ngang 6 km/h
  • Leo dốc 6% có tải, 8% không tải
Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 — cabin đứng lái (ảnh catalog)
05

Đứng lái bên hông, dẫn động đơn 4 điểm xoay

Người lái đứng nghiêng bên hông, tầm nhìn cao và linh hoạt. Kết cấu dẫn động đơn 4 điểm xoay giúp phía dẫn động chịu tải ít hơn và tốn ít điện hơn khi vận hành.

  • Chiều cao sàn đứng 620 mm
  • Độ ồn tại tai người lái 75 dB(A)
Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 — màn hình LCDXe nâng đa hướng MiMA MQ30 — bàn điều khiển thủy lực nhiều cầnXe nâng đa hướng MiMA MQ30 — điều khiển đầu ngón (ảnh catalog)Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 — bộ định vị càng (ảnh catalog)
06

Điều khiển đầu ngón, camera HD không dây, định vị càng tiêu chuẩn

Cấu hình tiêu chuẩn gồm càng dài 1.200 mm, bánh PU kết hợp bánh đặc, đèn xanh và đèn cảnh báo, pin lithium 48V/460Ah, điều khiển đầu ngón, định vị càng, camera HD không dây và màn hình LCD. Tùy chọn: khung cao hơn, bộ 4 càng.

Cách xe di chuyển

Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 di chuyển thế nào trong lối hẹp?

Xe nâng thường chỉ tiến – lùi và quay đầu, nên kiện dài nằm ngang phải có lối rộng hơn chiều dài kiện. Xe nâng đa hướng xoay được bánh lái để đi ngang, đưa kiện dài chạy dọc theo lối.

Đi ngangKiện dài nằm dọc lối đi; xe chạy ngang qua lối hẹp và cửa xưởng — chế độ dùng nhiều nhất với hàng dài.
Đi thẳngChạy như xe nâng thường để chở hàng quãng dài, vào kệ pallet thông thường.
Đi chéo, chỉnh hướng chéoTiếp cận vị trí xếp theo góc, chỉnh lệch khi vào lối.
Xoay tại chỗ, rẽ vuông gócXoay quanh tâm xe và rẽ vuông góc bán kính nhỏ ở đầu lối.

So với xe nâng đối trọng và reach truck

Tờ gấp của MiMA minh họa cùng một kho: dùng reach truck, sức chứa tăng khoảng 25% so với xe nâng đối trọng; dùng xe đa hướng, tăng khoảng 50%. Cũng tờ gấp đó ghi nhóm xe đa hướng MiMA đưa lối đi xuống tới 2,5 m, tăng sức chứa kho tới 150%, xử lý vật liệu dài tới 15 m. Đó là số hãng công bố cho cả nhóm; mức lợi thực tế ở kho anh/chị phụ thuộc chiều dài kiện, kệ và lối đi hiện có.

Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 — xe đa hướng nâng gỗ dài trong kho (ảnh tờ gấp hãng)
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng đa hướng MiMA MQ30

Thông số chung của model theo tài liệu hãng MiMA, giữ đúng chữ và số trong bảng hãng. Bảng tải theo từng chiều cao khung gửi kèm báo giá.

Thông số (model MQ30)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngMiMA — Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc)
DòngMQ — đa hướng đứng lái
Kiểu lái / nguồnĐứng lái · điện ắc quy
Tải trọng nâng định mức3.000 kg
Tâm tải600 mm
Nhô trước1.015 mm
Chiều dài cơ sở1.625 mm
Trọng lượng
Trọng lượng xe gồm pin5.630 kg (thay đổi theo khung và cấu hình)
Bánh xe
Loại lốpPU
Bánh trướcφ330×145 mm
Bánh sau15×8-11.25 / 381×203×285,8 SM
Bánh tự lựaφ254×65 mm
Số bánh trước / sau + bánh tự lựa (x = chủ động)2 / 3 / 1x
Vệt bánh sau / trước1.632 / 1.660 mm
Kích thước
Góc nghiêng khung / càng trước / sau3° / 5°
Chiều cao khung khi hạ2.555 mm
Nâng tự do1.525 mm
Chiều cao nâng (bảng thông số)4.600 mm
Chiều cao nâng lớn nhất8.000 mm
Chiều cao khung khi nâng5.645 mm
Chiều cao mui che (có đèn)2.550 mm (2.700 mm)
Chiều cao sàn đứng620 mm
Chiều cao chân chống420 mm
Dài tổng thể2.000 mm
Mặt càng tới đuôi xe800 mm
Rộng tổng thể2.280 / 2.860 mm
Kích thước càng50 × 150 × 1.200 mm
Khoảng mở càng ngoài560 – 2.800 mm
Lòng chân chống1.000 mm
Tầm vươn khung1.300 mm
Khoảng sáng gầm giữa hai trục75 mm
Lối ray thông thường / lối ray dẫn hướng tối thiểu2.200 / 2.100 mm
Khoảng cách tối thiểu giữa hai dãy hàng (Ast)2.500 mm
Thân xe tới chân chống2.000 mm
Hiệu suất
Tốc độ đi thẳng có / không tải6 km/h
Tốc độ đi ngang có / không tải6 km/h
Tốc độ nâng có / không tải0,2 / 0,3 m/s
Tốc độ hạ có / không tải0,3 / 0,2 m/s
Tốc độ vươn khung0,18 / 0,18 m/s
Leo dốc có / không tải6 % / 8 %
Phanh chínhĐiện từ
Hệ truyền động và pin (theo hãng)
Motor di chuyển (S2 60 phút)8 kW
Motor nâng (S3 15%)12,5 kW
Điều khiểnAC
Pin tiêu chuẩnLithium 48V/460Ah
Độ ồn tại tai người lái75 dB(A)

Nguồn: catalog MiMA MQ30 V202402; chiều cao nâng lớn nhất 8.000 mm theo tờ gấp V202406 và trang MQ30 của hãng. Khung nâng, càng, cabin và loại pin là tùy chọn của từng phiên bản (mã hàng).

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng đa hướng MiMA MQ30

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh trên trang sản phẩm của hãng MiMA và catalog.

Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 — toàn cảnh (ảnh catalog)
Toàn cảnh (ảnh catalog)
Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 — nhìn chéo phía trước, giá càng định vị
Nhìn chéo phía trước, giá càng định vị
Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 — khung nâng lên cao
Khung nâng lên cao
Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 — nhìn chéo phía trước, chân chống
Nhìn chéo phía trước, chân chống
Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 — nhìn chéo phía sau, cabin đứng lái
Nhìn chéo phía sau, cabin đứng lái
Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 — bàn điều khiển thủy lực nhiều cần
Bàn điều khiển thủy lực nhiều cần
Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 — màn hình LCD
Màn hình LCD
Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 — cần điều khiển thủy lực
Cần điều khiển thủy lực
Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 — núm lái xoay và công tắc thủy lực
Núm lái xoay và công tắc thủy lực
Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 — cabin đứng lái (ảnh catalog)
Cabin đứng lái (ảnh catalog)
Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 — bộ định vị càng (ảnh catalog)
Bộ định vị càng (ảnh catalog)
Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 — điều khiển đầu ngón (ảnh catalog)
Điều khiển đầu ngón (ảnh catalog)

Kiện hàng dài hơn lối đi của xe nâng thường?

Gửi TFV bản vẽ kho và kích thước kiện dài nhất — TFV đối chiếu lối đi, bảng tải và chế độ di chuyển trước khi báo giá.

Gửi bản vẽ kho cho TFV
Giá bán

Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 giá bao nhiêu?

Giá theo cấu hình: chiều cao khung, loại pin hãng, càng và cabin. TFV lập mã hàng và báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình.

MQ30 có những tùy chọn khung và chiều cao nào?

Model MQ30 là thân xe chung; chiều cao khung, loại pin, càng và cabin là phần của từng phiên bản (mã hàng). Các mốc khung theo tài liệu hãng:

4,6 mKhung trong bảng thông số · tự do 1.525 mm
8,0 mChiều cao nâng lớn nhất
Nâng caoTùy chọn khung cao của hãng

Trang hãng ghi dải nâng 4,6–8 m. Tải còn lại ở từng chiều cao theo bảng tải hãng — TFV gửi kèm báo giá.

Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 — khung nâng lên cao
Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 — nhìn chéo phía sau, cabin đứng lái
Pin theo hãng

Pin xe nâng đa hướng MiMA MQ30: dung lượng và cách thay theo hãng

MiMA dùng pin của hãng cho MQ30; loại pin (axít chì hay lithium) là tùy chọn của từng phiên bản. Thông số dưới đây giữ đúng bảng hãng.

460 Ah48V lithiumTiêu chuẩn theo hãng
ACđiều khiểnMotor 8 / 12,5 kW
75 dBđộ ồnTại tai người lái

Thời gian chạy một lần sạc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường, độ dốc và nhiệt độ — hãng không in số giờ chạy cho MQ30. TFV tính dung lượng và bộ sạc theo số ca, khoảng nghỉ sạc và nguồn điện thực tế của kho.

So sánh

So sánh MQ30 với MQ25: nên chọn model nào?

đứng lái

MQ25

  • Tải 2.500 kg · 3.000 / 4.500 mm
  • Dài 2.250 / 2.300 mm, rộng 1.595 / 1.190 mm
  • Pin Axít chì 48V/400Ah (K5), nặng 640 kg

Chọn khi: kho lối hẹp cần chở hàng dài 2,5 tấn trở xuống, nền phẳng trong nhà, quãng chạy ngắn và thợ lái lên xuống xe liên tục.

Trang này

MQ30

  • Tải 3.000 kg · 8.000 mm
  • Dài 2.000 mm, rộng 2.280 / 2.860 mm
  • Pin Lithium 48V/460Ah

Chọn khi: kho hàng dài 3 tấn (nhôm định hình, thép, gỗ, cửa – vách kính, linh kiện thang máy) có lối xếp hẹp, cần nâng cao tới 8 m và người lái đứng quan sát bên hông.

Thông sốMQ25MQ30
Tải trọng nâng định mức2.500 kg3.000 kg
Tâm tải500 mm600 mm
Chiều cao nâng3.000 / 4.500 mm8.000 mm
Dài tổng thể2.250 / 2.300 mm2.000 mm
Rộng tổng thể1.595 / 1.190 mm2.280 / 2.860 mm
Xoay tại chỗ (đường kính)2.420 mm—
Tốc độ đi thẳng7,0 – 9,0 km/h6 km/h
Tốc độ đi ngang—6 km/h
Tốc độ nâng có / không tải240/320 · 220/300 mm/s0,2 / 0,3 m/s
Motor di chuyển / nâng5,5 / 8,6 kW8 / 12,5 kW
Pin (theo hãng)Axít chì 48V/400Ah (K5), nặng 640 kgLithium 48V/460Ah

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalog / bảng thông số / trang sản phẩm MiMA của từng model. Xem cả dòng trong một bảng ở trang xe nâng đa hướng MiMA MQ. Dòng đa hướng khác của MiMA: MiMA MQK (đối trọng) · MiMA MQZ (ngồi lái) · MiMA MQC (thân rộng) · tổng quan xe nâng điện MiMA.

Ứng dụng

Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 — ngành ứng dụng theo catalog hãng
🔩Ống thép, thép hình, sắt cây
🪵Gỗ, ván, tấm vật liệu
🪟Nhôm định hình, cửa, vách kính
🏗️Vật liệu, cấu kiện xây dựng
☀️Năng lượng tái tạo
🛗Linh kiện thang máy
🧵Nhựa, dệt may
🏭Bãi hàng rời, xưởng sản xuất

Ngành theo catalog và trang sản phẩm MiMA. Chung một điều kiện: hàng dài hoặc cồng kềnh phải di chuyển dọc lối đi hẹp.

⚠ Không nên chọn MQ30 khi hàng chủ yếu là pallet tiêu chuẩn chạy ở lối rộng — xe nâng đối trọng thường đơn giản và kinh tế hơn; nền nhiều ổ gà, khe lớn, ngập nước; độ dốc vượt khả năng leo của xe (6% có tải, 8% không tải); không bố trí được chỗ và nguồn điện sạc pin.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng đa hướng MiMA MQ30?

1Kiện hàngKhối lượng lớn nhất, chiều dài – rộng – cao kiện, vị trí trọng tâm, số điểm đỡ và độ võng cho phép.
2Lối đi & kệBề rộng lối tại điểm hẹp nhất, cửa, cột, vùng quay đầu lối; chiều cao tầng kệ trên cùng.
3Nền & độ dốcNền trong nhà hay ngoài bãi, độ phẳng, khe, dốc lớn nhất trên tuyến chạy.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại điểm sạc.

Kiện hàng dài cần đo cả vùng quay ở hai đầu lối và khoảng giao cắt, không chỉ bề rộng lối. Bán kính quay trong tài liệu hãng không thay cho việc thử tuyến chạy với đúng kiện hàng và cấu hình xe.

Vận hành an toàn với kiện hàng dài

Kiện dài có thể che tầm nhìn hoặc quét sang vùng bên cạnh khi xe đổi hướng. Trước khi đưa xe vào ca, nên quy định hướng di chuyển trong từng lối, vùng cấm người đi bộ, tốc độ tại điểm giao cắt và cách đặt kiện lên càng (tâm kiện nằm giữa hai càng, càng mở đủ rộng để kiện không võng). Không mặc định một xe đa hướng hợp mọi nền hay mọi điều kiện ngoài trời: xác nhận loại bánh, độ phẳng, độ dốc và giới hạn môi trường trong tài liệu của đúng model.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng đa hướng MiMA MQ30 tại TFV?

4showroom TFV: Hà Nội, Phú Thọ, TP.HCM, Đồng Nai
  • Khảo sát kiện hàng, lối đi, chiều cao kệ trước khi báo giá; báo giá kèm bảng tải theo đúng khung
  • Nghiệm thu bằng kiện hàng đại diện khi bàn giao
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Hàng chính hãng, xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng đa hướng MiMA MQ30

Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 (ảnh hãng).

Trang bị
Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 — bàn điều khiển thủy lực nhiều cần

Tiêu chuẩn

Càng dài 1.200 mmBánh PU + bánh đặcĐèn xanh / đèn cảnh báoPin lithium 48V/460AhĐiều khiển đầu ngónĐịnh vị càngCamera HD không dây + màn hình LCD

Tùy chọn

Khung nâng cao hơnBộ 4 càng

Theo tài liệu MiMA (tờ gấp V202406, mục Standard & Optional).

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng đa hướng MiMA MQ30

MQ30 nâng đủ 3 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 3.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm. Tải còn lại ở từng chiều cao khung theo bảng tải hãng. TFV gửi bảng tải đúng khung cùng báo giá.

Xe nâng đa hướng MQ30 chở được hàng dài bao nhiêu?

Tờ gấp MiMA ghi nhóm xe đa hướng xử lý vật liệu dài tới 15 m. Với MQ30, chiều dài chở được còn tùy khoảng mở càng (560 – 2.800 mm), số điểm đỡ, độ võng của kiện và lối đi. TFV đối chiếu kích thước kiện thật trước khi chốt cấu hình.

MQ30 dùng pin gì?

Theo hãng: Lithium 48V/460Ah; tùy chọn 460 Ah 48V lithium. Loại pin là tùy chọn của từng phiên bản; TFV chọn dung lượng và bộ sạc theo số ca và khoảng nghỉ sạc của kho.

MQ30 có chạy ngoài trời được không?

Được với nền bê tông hoặc sân tương đối phẳng: MQ30 dùng bánh PU kết hợp bánh đặc. Nền nhiều ổ gà, khe lớn, ngập nước thì không nên dùng.

MQ30 khác MQ25 thế nào?

MQ25: 2.500 kg, đứng lái, dài 2.250 / 2.300 mm, rộng 1.595 / 1.190 mm. MQ30: 3.000 kg, dài 2.000 mm, rộng 2.280 / 2.860 mm. Xem bảng so sánh ở trên.

Lối đi tối thiểu cho MQ30 là bao nhiêu?

Catalog MQ30 ghi khoảng cách tối thiểu giữa hai dãy hàng 2.500 mm, lối ray thông thường 2.200 mm, lối ray dẫn hướng tối thiểu 2.100 mm. Kiện dài hơn hoặc rộng hơn cần tính lại theo kích thước thật.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng đa hướng MiMA MQ30 đúng cấu hình

Gửi kích thước kiện hàng và bản vẽ kho, hoặc để TFV đề xuất model. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm bảng tải theo khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

MQ30 nâng đủ 3 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 3.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm. Tải còn lại ở từng chiều cao khung theo bảng tải hãng. TFV gửi bảng tải đúng khung cùng báo giá.

Xe nâng đa hướng MQ30 chở được hàng dài bao nhiêu?

Tờ gấp MiMA ghi nhóm xe đa hướng xử lý vật liệu dài tới 15 m. Với MQ30, chiều dài chở được còn tùy khoảng mở càng (560 – 2.800 mm), số điểm đỡ, độ võng của kiện và lối đi. TFV đối chiếu kích thước kiện thật trước khi chốt cấu hình.

MQ30 dùng pin gì?

Theo hãng: Lithium 48V/460Ah; tùy chọn 460 Ah 48V lithium. Loại pin là tùy chọn của từng phiên bản; TFV chọn dung lượng và bộ sạc theo số ca và khoảng nghỉ sạc của kho.

MQ30 có chạy ngoài trời được không?

Được với nền bê tông hoặc sân tương đối phẳng: MQ30 dùng bánh PU kết hợp bánh đặc. Nền nhiều ổ gà, khe lớn, ngập nước thì không nên dùng.

MQ30 khác MQ25 thế nào?

MQ25: 2.500 kg, đứng lái, dài 2.250 / 2.300 mm, rộng 1.595 / 1.190 mm. MQ30: 3.000 kg, dài 2.000 mm, rộng 2.280 / 2.860 mm. Xem bảng so sánh ở trên.

Lối đi tối thiểu cho MQ30 là bao nhiêu?

Catalog MQ30 ghi khoảng cách tối thiểu giữa hai dãy hàng 2.500 mm, lối ray thông thường 2.200 mm, lối ray dẫn hướng tối thiểu 2.100 mm. Kiện dài hơn hoặc rộng hơn cần tính lại theo kích thước thật.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan