Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng địa hình SOCMA HNY80 8 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng địa hình SOCMA HNY80 8 tấn: động cơ Cummins QSB4.5-C130 97 kW, lốp 17.5-25, phanh ướt, cơ sở 2.800 mm, dịch càng ngang. TFV báo giá trong 30 phút.

Xe nâng địa hình SOCMA HNY80 8 tấn

Sản phẩm trong bài đánh giá

SOCMA HNY80
SOCMA HNY80

Liên hệ báo giá

Hãng:
SOCMA
Dòng:
SOCMA xe nâng địa hình 3–16 tấn
Tải trọng:
8 tấn
Nguồn động lực:
Dầu
SOCMA · dòng Rough Terrain Forklift · 8 tấn

Xe nâng địa hình SOCMA HNY80 8 tấn — Cummins 97 kW, phanh ướt

Nâng 8.000 kg trên nền gồ ghề: động cơ Cummins QSB4.5-C130 97 kW, lốp hơi 17.5-25 phía trước, phanh ướt, chiều dài cơ sở 2.800 mm và dịch càng ngang theo tên trang hãng.

8.000 kgTải trọng nâng định mức
97 kWCummins QSB4.5-C130 tại 2.200 v/ph
600 N·mMô-men xoắn lớn nhất tại 1.500 v/ph
2.580 mmChiều rộng tổng thể

Xe nâng địa hình SOCMA HNY80 là xe nâng dầu 8 tấn cho bãi ngoài trời, thuộc dòng xe nâng địa hình SOCMA trong nhóm xe nâng chuyên dụng. Trang hãng gọi xe là xe nâng địa hình 4x4, lốp địa hình, có dịch càng ngang, dùng cả để nâng container. Bài này tổng hợp đúng số hãng công bố để anh/chị đối chiếu trước khi hỏi giá.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn khi hàng 5–8 tấn, bãi đất, sỏi, dốc nhẹ và cần máy khỏe. Hàng tới 10 tấn: chọn HNY100 — cùng động cơ, cùng khung cơ sở.
Xe nâng địa hình SOCMA HNY80 8 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng địa hình SOCMA HNY80

Xe nâng địa hình SOCMA HNY80 phía sau và lốp lớn
01

Tải 8 tấn, khung vững

Tải định mức 8.000 kg cho việc nâng nặng. Chiều dài cơ sở 2.800 mm và thân rộng 2.580 mm giúp xe vững mà vẫn xoay trở được trong nhiều kiểu bãi.

Lốp hơi địa hình xe nâng SOCMA HNY80
02

Lốp hơi 17.5-25 cho nền gồ ghề

Lốp hơi trước 17.5-25-36PR, sau 12.5/80-18-18PR. Hãng ghi bộ lốp này tăng độ bám và cho xe chạy êm hơn trên nền không bằng phẳng.

Cabin xe nâng địa hình SOCMA HNY80
03

Phanh ướt, phanh đỗ cơ khí

Phanh chính kiểu phanh ướt, phanh đỗ cơ khí — hãng ghi hệ phanh này cho lực dừng tin cậy khi chở và bốc hàng. Cabin kín, vô lăng và cần điều khiển gom trước mặt người lái.

Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng địa hình SOCMA HNY80

Theo trang sản phẩm của hãng. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.

Thông số (model HNY80)Giá trị
Đặc điểm chung
Hãng / dòngSOCMA · Rough Terrain Forklift
Tải trọng nâng định mức8.000 kg
Kích thước, lốp
Chiều dài cơ sở2.800 mm
Chiều rộng tổng thể2.580 mm
Lốp trước / sau17.5-25-36PR / 12.5/80-18-18PR (lốp hơi)
Động cơ, phanh
Động cơCummins QSB4.5-C130
Công suất97 kW tại 2.200 vòng/phút
Mô-men xoắn lớn nhất600 N·m tại 1.500 vòng/phút
Phanh chính / phanh đỗPhanh ướt / cơ khí

Nguồn: trang HNY80 trên socma-forklift.com. Hãng không công bố chiều cao nâng, tốc độ, % leo dốc, trọng lượng xe; TFV gửi bảng thông số theo cấu hình cùng báo giá.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng địa hình SOCMA HNY80

Xe nâng địa hình SOCMA HNY80 trong xưởng
HNY80 tại xưởng hãng
Xe nâng địa hình SOCMA HNY80 nhìn phía sau
Nhìn phía sau
Xe nâng địa hình SOCMA HNY80 nhìn ngang
Nhìn ngang
Xe nâng địa hình SOCMA HNY80 nâng khối hàng
Nâng khối hàng nặng
Xe nâng địa hình SOCMA HNY80 toàn thân
Toàn thân xe
Giá bán

Xe nâng địa hình SOCMA HNY80 giá bao nhiêu?

Giá theo cấu hình: khung nâng, dịch càng, cabin, lốp. TFV báo giá theo đúng cấu hình.

Giá thay đổi theo thời điểm nhập hàng, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

Khoang động cơ xe nâng địa hình SOCMA HNY80
Động cơ theo hãng

Xe nâng địa hình SOCMA HNY80 dùng động cơ gì?

Động cơ Cummins QSB4.5-C130: công suất 97 kW tại 2.200 vòng/phút, mô-men xoắn lớn nhất 600 N·m tại 1.500 vòng/phút. Hãng ghi cấu hình này cho xe hiệu năng mạnh trong điều kiện làm việc nặng.

97 kWcông suấtTại 2.200 vòng/phút
600 N·mmô-men xoắnTại 1.500 vòng/phút
Cumminshãng động cơQSB4.5-C130
So sánh

So sánh SOCMA HNY80 với model cùng dòng

Thông số5 tấnHNY80HNY100HNFC160-1000
Tải trọng nâng5.000 kg8.000 kg10.000 kg16.000 kg
Động cơDieselCummins 97 kWCummins 97 kWDiesel
Chiều dài cơ sở—2.800 mm2.800 mm—
Chiều rộng—2.580 mm2.580 mm—
Phanh—Phanh ướtPhanh ướt—

Xem cả dòng ở trang xe nâng địa hình SOCMA; xe nhỏ hơn: 3 tấn.

Ứng dụng

SOCMA HNY80 phù hợp với doanh nghiệp nào?

🏗️Công trường, kết cấu thép
📦Bãi container, bãi hàng
⛏️Mỏ, bãi vật liệu
🌲Bãi gỗ
⚠ Không nên chọn HNY80 khi hàng thường xuyên trên 8 tấn (xem HNY100) hoặc xe chỉ chạy trong kho nền phẳng, lối đi hẹp.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá SOCMA HNY80?

1HàngKhối lượng lớn nhất, kích thước, vị trí trọng tâm.
2Nền & dốcLoại nền, độ dốc, bãi có ngập mùa mưa không.
3Chiều caoCần nâng hàng lên bao cao, có cần dịch càng không.
4Ca làm việcSố giờ chạy mỗi ngày, quãng đường trong bãi.
Vì sao TFV

Vì sao nên mua SOCMA HNY80 tại TFV?

  • Khảo sát hàng, nền bãi trước khi báo giá
  • Báo giá theo đúng cấu hình khung nâng, dịch càng, cabin
  • Chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng địa hình SOCMA HNY80 tại nhà máy hãng
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về SOCMA HNY80

HNY80 nâng được bao nhiêu?

Tải định mức 8.000 kg. Tải thực tế giảm khi nâng cao hoặc trọng tâm hàng xa — TFV gửi bảng tải theo cấu hình.

HNY80 dùng động cơ gì?

Cummins QSB4.5-C130, 97 kW tại 2.200 vòng/phút, 600 N·m tại 1.500 vòng/phút.

HNY80 khác HNY100 thế nào?

Cùng động cơ, cùng chiều dài cơ sở 2.800 mm, cùng chiều rộng 2.580 mm và bộ lốp. HNY100 nâng 10.000 kg, HNY80 nâng 8.000 kg.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá SOCMA HNY80 đúng cấu hình

Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng cấu hình
  • Khảo sát bãi miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

HNY80 nâng được bao nhiêu?

Tải định mức 8.000 kg. Tải thực tế giảm khi nâng cao hoặc trọng tâm hàng xa — TFV gửi bảng tải theo cấu hình.

HNY80 dùng động cơ gì?

Cummins QSB4.5-C130, 97 kW tại 2.200 vòng/phút, 600 N·m tại 1.500 vòng/phút.

HNY80 khác HNY100 thế nào?

Cùng động cơ, cùng chiều dài cơ sở 2.800 mm, cùng chiều rộng 2.580 mm và bộ lốp. HNY100 nâng 10.000 kg, HNY80 nâng 8.000 kg.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan