Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 1,5–2 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 1,5–2 tấn: 6 model 4 và 3 bánh, chạy 15–16 km/h, quay vòng từ 1.565 mm. Chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá 30 phút!

Xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 1,5–2 tấn
Baoli · KION Group · xe nâng điện đối trọng series 1292

Xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 — 6 model 1,5–2 tấn, 4 bánh và 3 bánh

Hai dòng trên cùng dải tải 1.500–2.000 kg: KBE 4 bánh lốp hơi leo dốc 18%, KBET 3 bánh hai motor quay vòng chỉ 1.565 mm — cùng bộ điều khiển số KION 80V, đi cùng pin lithium LTU 80V của TFV hoặc bình axít.

1,5–2 tấnTải trọng nâng tại tâm tải 500 mm
15–16 km/hTốc độ di chuyển có tải
6 model3 bản 4 bánh · 3 bản 3 bánh
1.565 mmBán kính quay vòng nhỏ nhất (KBET15/18)

Xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 là nhóm xe nâng điện đối trọng ngồi lái, tải trọng 1,5–2 tấn, của Baoli — thương hiệu xe nâng thuộc tập đoàn KION (Đức), sản xuất tại nhà máy KION ở Tế Nam, Trung Quốc. Hãng gọi đây là series 1292, gồm bản 4 bánh (KBE) và bản 3 bánh (KBET). Đây là dải tải thay trực tiếp xe nâng dầu 1,5–2 tấn trong kho hàng, siêu thị phân phối và nhà xưởng. Bài này giúp anh/chị chọn đúng một trong 6 model TFV đang bán.

✓
Kết luận chọn nhanhLối đi hẹp, nền phẳng trong nhà, xoay trở nhiều → KBET 3 bánh (quay vòng 1.565–1.610 mm). Chạy cả trong kho lẫn sân nền bằng, có dốc tới 18% → KBE 4 bánh lốp hơi. Hàng sát 2 tấn: KBET20-Li-01 nếu kho hẹp, KBE20S-Li-01 nếu cần xe 4 bánh.
Xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 toàn cảnh
2 dòng · 6 model

Xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 gồm những dòng và model nào?

Cùng dải tải 1,5–2 tấn, Baoli chia thành bản 4 bánh và bản 3 bánh. Bấm tên model để xem trang chi tiết.

Xe nâng điện Baoli KBE 15–20 4 bánh4 bánh

Dòng KBE 15–20 (4 bánh)

  • Lốp hơi trước / sau, cầu lái đúc liền khối
  • Một motor di chuyển JULI 8,8 kW, motor nâng 11,5 kW
  • 15 km/h, leo dốc 18% có tải (KBE20S: 15%)
  • Quay vòng 1.870 mm (KBE20S: 1.970 mm)
  • Độ ồn tại ghế lái 65 dB(A)
Xe nâng điện 3 bánh Baoli KBET 15–203 bánh

Dòng KBET 15–20 (3 bánh)

  • Lốp đặc, cầu lái mâm xoay 90°
  • Hai motor di chuyển JULI 2 × 4,6 kW, motor nâng 11,5 kW
  • 16 km/h, leo dốc 18% có tải cả 3 model
  • Quay vòng 1.565 mm (KBET20: 1.610 mm)
  • Giới hạn tốc độ vào cua tiêu chuẩn

Theo datasheet và tài liệu giới thiệu của Baoli.

So sánh

Bảng so sánh 6 model xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20

Thông số chung của từng model theo datasheet hãng — cùng điều kiện đo, đọc ngang để so.

Thông sốKBE15-Li-01KBE18-Li-01KBE20S-Li-01KBET15-Li-01KBET18-Li-01KBET20-Li-01
Kiểu xe4 bánh4 bánh4 bánh3 bánh3 bánh3 bánh
Tải trọng nâng1.500 kg1.800 kg2.000 kg1.500 kg1.800 kg2.000 kg
Tốc độ di chuyển có / không tải15 / 15 km/h15 / 15 km/h15 / 15 km/h16 / 16 km/h16 / 16 km/h16 / 16 km/h
Tốc độ nâng có tải0,36 m/s0,32 m/s0,32 m/s0,36 m/s0,32 m/s0,32 m/s
Leo dốc có / không tải18 / 20 %18 / 20 %15 / 18 %18 / 20 %18 / 20 %18 / 20 %
Lực kéo lớn nhất có tải10.700 N10.600 N10.500 N10.500 N10.300 N11.300 N
Motor di chuyển / nâng8,8 / 11,5 kW8,8 / 11,5 kW8,8 / 11,5 kW2 × 4,6 / 11,5 kW2 × 4,6 / 11,5 kW2 × 4,6 / 11,5 kW
Bộ điều khiểnSố KION 80VSố KION 80VSố KION 80VSố KION 80VSố KION 80VSố KION 80V
Trọng lượng xe2.970 kg3.200 kg3.425 kg2.930 kg3.215 kg3.500 kg
Chiều dài tổng thể3.188 mm3.188 mm3.232 mm2.928 mm2.928 mm2.965 mm
Chiều rộng tổng thể1.120 mm1.120 mm1.220 mm1.120 mm1.180 mm1.180 mm
Bán kính quay vòng1.870 mm1.870 mm1.970 mm1.565 mm1.565 mm1.610 mm
Lối đi pallet 1000×1200 ngang3.526 mm3.526 mm3.626 mm3.251 mm3.251 mm3.296 mm
Khoảng sáng gầm giữa hai trục120 mm120 mm120 mm100 mm100 mm100 mm
Loại lốpLốp hơiLốp hơiLốp hơiLốp đặcLốp đặcLốp đặc
Lốp trước6.50-10 / 14PR6.50-10 / 14PR23×9-10 / 16PR18×7-8200/50-10200/50-10
Áp suất dầu cho bộ công tác150 bar170 bar185 bar150 bar170 bar185 bar
Độ ồn tại ghế lái65 dB(A)65 dB(A)65 dB(A)68 dB(A)68 dB(A)68 dB(A)

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: datasheet KBE15/18-Li-01, KBES20-Li-01 12/2023 và datasheet KBET15/18/20-Li-01 11/2025. Pin, sạc, khung nâng và càng thuộc từng phiên bản (mã hàng) nên không nằm trong bảng model.

Khác nhau ở đâu

Baoli KBE 4 bánh và KBET 3 bánh khác nhau thế nào?

4 bánh

KBE 15–20

15 km/h
  • Lốp hơi 6.50-10 (KBE20S: 23×9-10), vững trên nền sân
  • Leo dốc 18 / 20 % (KBE20S: 15 / 18 %)
  • Khoảng sáng gầm 120 mm
  • Quay vòng 1.870–1.970 mm

KBE15-Li-01 · KBE18-Li-01 · KBE20S-Li-01

VS
3 bánh

KBET 15–20

16 km/h
  • Lốp đặc, hai bánh sau đặt sát nhau trên cầu xoay 90°
  • Hai motor di chuyển 2 × 4,6 kW, mỗi motor một bánh
  • Leo dốc 18 / 20 % cả 3 model
  • Quay vòng 1.565–1.610 mm, lối đi từ 3.251 mm

KBET15-Li-01 · KBET18-Li-01 · KBET20-Li-01

KBET 3 bánh: tiết kiệm gần 300 mm lối đi

Nhờ cầu lái mâm xoay 90° và hai motor di chuyển điều khiển riêng từng bánh, KBET15-Li-01 quay vòng 1.565 mm và cần lối đi 3.251 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang — ít hơn 305 mm và 275 mm so với KBE15-Li-01 4 bánh (1.870 mm và 3.526 mm). Xe 3 bánh còn chạy nhanh hơn (16 so với 15 km/h). Đổi lại xe dùng lốp đặc, khoảng sáng gầm 100 mm — hợp nền phẳng trong nhà.

KBE 4 bánh: vững hơn, lốp hơi êm hơn

KBE 4 bánh dùng lốp hơi trước và sau, khoảng sáng gầm 120 mm, vệt bánh sau rộng 900 mm nên đứng vững khi chạy qua nền sân, cầu dẫn. KBE15 và KBE18-Li-01 leo dốc 18% có tải như KBET; riêng KBE20S-Li-01 leo 15% có tải nhưng thân rộng hơn và lốp trước 23×9-10 / 16PR.

Xe nâng điện 3 bánh Baoli KBET15-Li-01 nhìn ngang
Chọn theo nhu cầu

Chọn model xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 theo nhu cầu

Hàng tới 1,5 tấn, kho kệ lối đi hẹpKBET15-Li-01 — quay vòng 1.565 mm, lối đi 3.251 mm, nâng 0,36 m/s.
Hàng tới 1,5 tấn, chạy cả sân nền bằng, dốc nhiềuKBE15-Li-01 — lốp hơi, leo dốc 18% có tải, nâng 0,36 m/s.
Hàng 1,2–1,8 tấn, kho hẹpKBET18-Li-01 — vẫn quay vòng 1.565 mm, lốp trước 200/50-10.
Hàng 1,2–1,8 tấn, thay xe dầu 4 bánhKBE18-Li-01 — cùng thân KBE15, leo dốc 18% có tải.
Hàng sát 2 tấn, kho hẹpKBET20-Li-01 — lực kéo 11.300 N, quay vòng 1.610 mm.
Hàng sát 2 tấn, cần xe 4 bánhKBE20S-Li-01 — thân rộng 1.220 mm, lốp trước 23×9-10. Nhờ TFV chọn
Công nghệ chung

Xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 có gì chung?

Bộ điều khiển số KION xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20
01

Công nghệ KION: bộ điều khiển số, motor JULI

Cả 6 model dùng bộ điều khiển số KION 80V và motor JULI (thương hiệu motor của KION), phần mềm phát triển tại Đức, điều khiển motor theo thời gian thực để nâng hạ chính xác. Hãng công bố xe leo dốc 18% khi đầy tải (trừ KBE20S-Li-01: 15%), khởi hành giữa dốc và giữ tốc độ leo trên 2 km/h.

  • Motor nâng 11,5 kW ở cả 6 model
  • Nhà máy KION Tế Nam 220.000 m², công suất 40.000 xe/năm
Đối trọng thấp và đèn hậu LED xe nâng điện Baoli KBE15-Li-01
02

An toàn cho người lái và hàng

Seat OPS tự ngắt di chuyển, nâng hạ khi người lái rời ghế; càng hạ chậm lại khi gần sàn để bảo vệ hàng — cả hai là trang bị tiêu chuẩn. Đối trọng phía sau nhỏ, hạ thấp nên lùi xe nhìn rõ. Giới hạn tốc độ vào cua (Curve Control) là trang bị tiêu chuẩn ở cả KBE và KBET.

  • Nút dừng khẩn cấp trong tầm tay
  • Mui che hàn liền khối, đạt thử rơi ISO 6055
Cabin và màn hình màu xe nâng điện Baoli KBE15-Li-01Ghế lái xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20Sàn để chân và bàn đạp xe nâng điện Baoli KBET15-Li-01Khung nâng tầm nhìn rộng xe nâng điện Baoli KBET15-Li-01
03

Cabin dễ lái, quen tay thợ xe dầu

Màn hình màu 3,5 inch, trợ lực lái, trụ lái chỉnh được, ghế chỉnh được, sàn để chân rộng, khung nâng tầm nhìn rộng. Đội lái đang quen xe nâng dầu chuyển sang xe điện Baoli không phải tập lại từ đầu.

Cầu lái đúc liền khối xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20Xe nâng điện Baoli KBET thử nghiệm phun nướcXe nâng điện Baoli KBE thử nghiệm dầm mưaXe nâng điện Baoli KBE thử nghiệm kho lạnh
04

Khung gầm bền, bảo trì nhanh hơn 15%

Cầu lái đúc liền khối, khung nâng kiểu hook-on, màn hình báo mã lỗi — hãng công bố thời gian thay phụ tùng chính giảm 15%. Xe qua thử dầm mưa JB/T 10750-2018, thử va đập khung nâng hơn 10.000 lần, thử theo ISO 6292. Xe điện không có dầu động cơ, lọc nhiên liệu, khí xả.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng của hai dòng 4 bánh (KBE) và 3 bánh (KBET).

Xe nâng điện 3 bánh Baoli KBET15-Li-01 nâng hàng trong kho kệ
KBET 3 bánh trong kho kệ (ảnh hãng)
Xe nâng điện Baoli KBE15-Li-01 nâng hàng trong kho kệ
KBE 4 bánh trong kho kệ (ảnh hãng)
Xe nâng điện Baoli KBE15-Li-01 trong nhà xưởng
KBE 4 bánh trong nhà xưởng
Xe nâng điện Baoli KBE15-Li-01 nhìn ngang
KBE 4 bánh nhìn ngang
Xe nâng điện 3 bánh Baoli KBET15-Li-01 vận hành giữa hai dãy kệ
KBET 3 bánh giữa hai dãy kệ
Xe nâng điện Baoli KBE15-Li-01 nhìn chéo phía sau
KBE 4 bánh nhìn chéo sau
Xe nâng điện 3 bánh Baoli KBET15-Li-01 nhìn chéo phía sau
KBET 3 bánh nhìn chéo sau
Xe nâng điện 3 bánh Baoli KBET15-Li-01 nhìn ngang
KBET 3 bánh nhìn ngang
Thân xe nâng điện 3 bánh Baoli KBET18-Li-01
Thân xe KBET18
Cabin xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20
Cabin, màn hình màu 3,5 inch
Xe nâng điện 3 bánh Baoli KBET nhìn thẳng phía sau
KBET: hai bánh sau trên cầu xoay

Đang chạy xe nâng dầu 1,5–2 tấn?

TFV tính chi phí điện – dầu theo đúng ca làm việc của anh/chị trước khi chuyển đổi.

Tính chi phí cho tôi
Giá bán

Giá xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 theo từng dòng

Mỗi model có 10 phiên bản (mã hàng) = 2 loại pin (lithium LTU / bình axít) × 5 kiểu khung: 3, 4, 5 m tiêu chuẩn, 3 tầng chui container 4,7 m và 3 tầng 6 m. Giá theo đúng mã hàng.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng mã hàng kèm bảng tải.

Xe nâng điện Baoli KBET15-Li-01 nhìn chéo phía sau, khoang pin và đối trọng
Phiên bản pin

Chọn pin lithium LTU hay bình axít cho xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20?

Xe nâng điện Baoli từ 3,8 tấn trở xuống của TFV dùng pin lithium LTU 80V 230 Ah do TFV lắp ráp — không phải bộ pin tiêu chuẩn trong tài liệu hãng. Pin và bộ sạc là phần của từng phiên bản (mã hàng), nên anh/chị chọn ở đầu trang chứ không nằm trong thông số model.

230 AhLTU 80VPin lithium TFV lắp ráp
8–10 giờxe 1,5–1,8 tấnKBE15/18-Li-01, KBET15/18-Li-01 · một lần sạc
6–8 giờxe 2,0 tấnKBE20S-Li-01, KBET20-Li-01 · một lần sạc

Giờ chạy một lần sạc theo TFV; còn tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường, độ dốc, nhiệt độ. TFV chọn bộ sạc theo thời gian nghỉ giữa ca. Có cả phiên bản bình axít cho ngân sách thấp hơn.

Ứng dụng

Xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 làm việc trong nhà xưởng
🚚Logistics & thương mại điện tử
🥤Thực phẩm – đồ uống, bia
🚗Ô tô & phụ tùng
🔌Điện gia dụng
💊Hóa chất – dược phẩm
🧴Hóa mỹ phẩm, may mặc
📡Năng lượng, viễn thông
🏭Nhà xưởng sản xuất công nghiệp

Ngành theo tài liệu Baoli.

⚠ Không nên chọn xe nâng điện KBE & KBET 15–20 khi nền quá lún, nhiều ổ gà, thường xuyên ngập nước; độ dốc vượt khả năng leo của model (15–18% có tải); hàng thường xuyên vượt 2 tấn; không bố trí được nguồn sạc. Bản 3 bánh lốp đặc chỉ nên chạy nền phẳng. Môi trường lạnh sâu, bụi dẫn điện, nguy cơ cháy nổ cần cấu hình chuyên dụng xác nhận riêng.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20?

1Hàng nângKhối lượng lớn nhất, kích thước kiện / pallet, vị trí trọng tâm.
2Chiều cao & lối điChiều cao nâng, cửa, dầm, trần; bề rộng lối đi; có vào container không.
3Nền & độ dốcNền trong / ngoài trời, cầu dẫn, sàn lửng, độ dốc lớn nhất.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện.

Xe lên container, cầu dẫn, sàn lửng cần kiểm tra tải trục và sức chịu của sàn — trọng lượng xe theo tài liệu hãng từ 2.930 kg (KBET15-Li-01) đến 3.500 kg (KBET20-Li-01), chưa tính thay đổi do pin LTU và bộ công tác.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 tại TFV?

52xe Baoli KBE25/30/35 TFV đã bàn giao đang chạy tại khách, được TFV theo dõi dịch vụ trên hệ thống
  • Khảo sát tải, lối đi, chiều cao kệ, cửa container trước khi báo giá
  • Pin lithium LTU 80V 230 Ah do TFV lắp ráp: 8–10 giờ với xe 1,5–1,8 tấn, 6–8 giờ với xe 2,0 tấn một lần sạc
  • Đồng bộ xe, pin LTU, BMS, bộ sạc trước bàn giao; nghiệm thu bằng tải đại diện
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
  • Hàng chính hãng; giao sai hàng hoàn tiền 100%
TFV bàn giao lô xe nâng điện Baoli cho khách

TFV bàn giao lô xe nâng điện Baoli cho khách.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20

Dòng xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 gồm những model nào?

Sáu model TFV đang kinh doanh: KBE15-Li-01, KBE18-Li-01, KBE20S-Li-01 (4 bánh) và KBET15-Li-01, KBET18-Li-01, KBET20-Li-01 (3 bánh). Tải trọng 1.500, 1.800 và 2.000 kg.

Nên chọn xe 4 bánh KBE hay 3 bánh KBET?

KBE 4 bánh lốp hơi, vững hơn khi chạy nền sân, leo dốc 18% có tải (KBE20S-Li-01 15%). KBET 3 bánh lốp đặc, hai motor di chuyển, cầu lái 90° nên quay vòng chỉ 1.565–1.610 mm — hợp kho lối đi hẹp, nền phẳng.

Chữ "Li" trong tên model có phải là pin lithium?

Không. "Li" là tên xuất khẩu của hãng. Loại pin nằm ở mã hàng: hậu tố L là lithium, A là bình axít — model nào trong dòng cũng có cả hai.

Xe dùng pin gì?

Xe nâng điện Baoli từ 3,8 tấn trở xuống của TFV dùng pin lithium LTU 80V 230 Ah do TFV lắp ráp: chạy 8–10 giờ một lần sạc với xe 1,5–1,8 tấn, 6–8 giờ với xe 2,0 tấn (tùy tải và cách chạy); có cả phiên bản bình axít. Pin và sạc là phần của từng mã hàng.

KBE20S-Li-01 khác KBE15/18-Li-01 thế nào?

KBE20S-Li-01 (tài liệu hãng ghi KBES20-Li-01) nâng 2 tấn, thân rộng 1.220 mm và dài 3.232 mm, lốp trước 23×9-10, quay vòng 1.970 mm, leo dốc 15% có tải. KBE15 và KBE18-Li-01 dùng chung thân rộng 1.120 mm, quay vòng 1.870 mm, leo dốc 18% có tải.

Xe có vào được container không?

Được — mọi model đều có phiên bản khung 3 tầng chui container 4,7 m. TFV kiểm tra chiều cao cửa container và tải sàn trước khi chốt.

Giá xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 bao nhiêu?

Giá theo từng mã hàng (model × loại pin × khung). TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải; để lại thông tin ở form cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bo điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 đúng cấu hình

Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm bảng tải theo khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

Dòng xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 gồm những model nào?

Sáu model TFV đang kinh doanh: KBE15-Li-01, KBE18-Li-01, KBE20S-Li-01 (4 bánh) và KBET15-Li-01, KBET18-Li-01, KBET20-Li-01 (3 bánh). Tải trọng 1.500, 1.800 và 2.000 kg.

Nên chọn xe 4 bánh KBE hay 3 bánh KBET?

KBE 4 bánh lốp hơi, vững hơn khi chạy nền sân, leo dốc 18% có tải (KBE20S-Li-01 15%). KBET 3 bánh lốp đặc, hai motor di chuyển, cầu lái 90° nên quay vòng chỉ 1.565–1.610 mm — hợp kho lối đi hẹp, nền phẳng.

Chữ "Li" trong tên model có phải là pin lithium?

Không. "Li" là tên xuất khẩu của hãng. Loại pin nằm ở mã hàng: hậu tố L là lithium, A là bình axít — model nào trong dòng cũng có cả hai.

Xe dùng pin gì?

Xe nâng điện Baoli từ 3,8 tấn trở xuống của TFV dùng pin lithium LTU 80V 230 Ah do TFV lắp ráp: chạy 8–10 giờ một lần sạc với xe 1,5–1,8 tấn, 6–8 giờ với xe 2,0 tấn (tùy tải và cách chạy); có cả phiên bản bình axít. Pin và sạc là phần của từng mã hàng.

KBE20S-Li-01 khác KBE15/18-Li-01 thế nào?

KBE20S-Li-01 (tài liệu hãng ghi KBES20-Li-01) nâng 2 tấn, thân rộng 1.220 mm và dài 3.232 mm, lốp trước 23×9-10, quay vòng 1.970 mm, leo dốc 15% có tải. KBE15 và KBE18-Li-01 dùng chung thân rộng 1.120 mm, quay vòng 1.870 mm, leo dốc 18% có tải.

Xe có vào được container không?

Được — mọi model đều có phiên bản khung 3 tầng chui container 4,7 m. TFV kiểm tra chiều cao cửa container và tải sàn trước khi chốt.

Giá xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 bao nhiêu?

Giá theo từng mã hàng (model × loại pin × khung). TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải; để lại thông tin ở form cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bo điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan