Xe nâng điện Baoli KBE18-Li-01 1,8 tấn
Xe nâng điện Baoli KBE18-Li-01 1,8 tấn: chạy 15 km/h, leo dốc 18%, quay vòng 1.870 mm, motor KION – JULI. Chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá 30 phút!
Sản phẩm trong bài đánh giá
Từ 410.000.000 ₫4 phiên bản
- Hãng:
- Baoli
- Dòng:
- Baoli KBE & KBET 15–20 xe nâng điện 1,5–2,0 tấn
- Tải trọng:
- 1,8 tấn
- Nguồn động lực:
- Điện
- Phiên bản:
- XM.B18BAS30, XM.B18BAT47, XM.B18BAT60.9999, KBE18
Mục lục
- Xe nâng điện Baoli KBE18-Li-01 1,8 tấn — xe điện 4 bánh gọn, leo dốc tốt
- Đánh giá xe nâng điện Baoli KBE18-Li-01: gọn, êm, leo dốc tốt
- Sức nâng 1,8 tấn, chạy 15 km/h cả khi có tải
- Leo dốc 18% có tải — khởi hành giữa dốc không trôi
- Thân gọn: quay vòng 1.870 mm, lối đi 3.526 mm
- An toàn: Seat OPS, hạ càng êm, tầm nhìn phía sau rộng
- Cabin dễ lái: màn hình màu 3,5 inch, sàn để chân rộng
- Khung gầm bền, bảo trì nhanh hơn 15%
- Thông số kỹ thuật xe nâng điện Baoli KBE18-Li-01
- Hình ảnh xe nâng điện Baoli KBE18-Li-01
- Đang chạy xe nâng dầu 1,5–1,8 tấn?
- Xe nâng điện Baoli KBE18-Li-01 giá bao nhiêu?
- KBE18-Li-01 có những phiên bản nào?
- Chọn pin lithium LTU hay bình axít cho xe nâng điện Baoli KBE18-Li-01?
- So sánh Baoli KBE18-Li-01 với KBE15-Li-01 và KBE20S-Li-01: nên chọn bản nào?
- Xe nâng Baoli KBE18-Li-01 phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng KBE18-Li-01?
- Vì sao nên mua xe nâng Baoli KBE18-Li-01 tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng Baoli KBE18-Li-01
- Nhận báo giá Baoli KBE18-Li-01 đúng cấu hình
Xe nâng điện Baoli KBE18-Li-01 1,8 tấn — xe điện 4 bánh gọn, leo dốc tốt
Nâng 1.800 kg, chạy 15 km/h cả khi có tải, leo dốc 18% có tải / 20% không tải, quay vòng 1.870 mm — bộ điều khiển số KION và motor JULI, phần mềm phát triển tại Đức.
Xe nâng điện Baoli KBE18-Li-01 là xe nâng đối trọng 4 bánh ngồi lái, tải trọng 1,8 tấn, thuộc nhóm xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 của Baoli — thương hiệu xe nâng của tập đoàn KION (Đức). Đây là cùng thân xe với KBE15-Li-01 nhưng nâng thêm 300 kg, vẫn leo dốc 18% khi có tải và quay vòng trong 1.870 mm. Xe hợp hàng 1,2–1,8 tấn, thay xe nâng dầu 1,5–1,8 tấn trong kho và xưởng.
Đánh giá xe nâng điện Baoli KBE18-Li-01: gọn, êm, leo dốc tốt
Sức nâng 1,8 tấn, chạy 15 km/h cả khi có tải
KBE18-Li-01 nâng 1.800 kg tại tâm tải 500 mm và chạy 15 / 15 km/h khi có / không tải — xe không chậm lại khi chở nặng. Tốc độ nâng 0,32 / 0,48 m/s, tốc độ hạ 0,44 / 0,48 m/s (có / không tải).
- Lực kéo lớn nhất 10.600 / 7.500 N
- Tăng tốc 6,34 / 5,67 giây (có / không tải)
- Độ ồn tại ghế lái chỉ 65 dB(A)
Leo dốc 18% có tải — khởi hành giữa dốc không trôi
Bộ điều khiển số KION 80V và motor JULI (thương hiệu motor của KION), phần mềm phát triển tại Đức, điều khiển motor theo thời gian thực. KBE18-Li-01 leo dốc 18 / 20% (có / không tải); hãng công bố khởi hành giữa dốc và giữ tốc độ leo trên 2 km/h khi đầy tải.
- Phanh tay cơ khí đỗ được ngang dốc khi đầy tải
- Motor di chuyển 8,8 kW, motor nâng 11,5 kW
Thân gọn: quay vòng 1.870 mm, lối đi 3.526 mm
Baoli thiết kế dòng này riêng cho xe điện nên thân ngắn, bán kính quay nhỏ, tiết kiệm lối đi trong kho. KBE18-Li-01 dài 3.188 mm, rộng 1.120 mm, cần lối đi 3.526 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang.
- Pin đặt thấp, trọng tâm thấp, xe vững
- Khoảng sáng gầm giữa hai trục 120 mm
An toàn: Seat OPS, hạ càng êm, tầm nhìn phía sau rộng
Người lái rời ghế, Seat OPS tự ngắt di chuyển và nâng hạ; càng hạ chậm lại khi gần sàn để bảo vệ hàng — cả hai là trang bị tiêu chuẩn. Đối trọng phía sau nhỏ, thiết kế hạ thấp nên lùi xe nhìn rõ hơn.
- Giới hạn tốc độ vào cua (Curve Control) tiêu chuẩn — tự giảm tốc khi vào cua
- Nút dừng khẩn cấp trong tầm tay
- Đèn LED trước, cụm đèn hậu LED tiêu chuẩn
Cabin dễ lái: màn hình màu 3,5 inch, sàn để chân rộng
Màn hình màu 3,5 inch hiển thị thông tin xe trong một cái liếc; trợ lực lái, trụ lái chỉnh được; ghế chỉnh được, sàn để chân rộng. Khung nâng tầm nhìn rộng giúp người lái thấy đầu càng khi xếp hàng lên kệ.
- Cổng USB, hộc để đồ
- Công tắc tiến / lùi tiện tay
- Chiều cao ghế 1.157 mm, mui che 2.150 mm
Khung gầm bền, bảo trì nhanh hơn 15%
Cầu lái đúc liền khối chịu xoắn tốt, giảm nguy cơ rò dầu xi lanh lái — hãng công bố tuổi thọ tăng 30%. Mui che hàn liền khối đạt thử rơi theo ISO 6055 (1,5 tấn hàng từ độ cao 3 m); xe qua thử dầm mưa JB/T 10750-2018 và thử kho lạnh -25 °C. Khung nâng kiểu hook-on, màn hình báo mã lỗi — hãng công bố thời gian thay phụ tùng chính giảm 15%.
- Dầu và lọc chất lượng cao, giãn chu kỳ thay
- Thử theo tiêu chuẩn KION và ISO 6292
Thông số kỹ thuật xe nâng điện Baoli KBE18-Li-01
Thông số chung của model theo tài liệu hãng. Bảng tải theo từng chiều cao khung gửi kèm báo giá.
| Thông số (model KBE18-Li-01) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng / tập đoàn | Baoli · KION Group |
| Dòng | KBE 15–20 · 4 bánh (series 1292) |
| Kiểu xe | Xe nâng điện đối trọng 4 bánh, ngồi lái |
| Tải trọng nâng định mức | 1.800 kg |
| Tâm tải | 500 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.405 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe (theo cấu hình hãng) | 3.200 kg |
| Tải trục có tải trước / sau | 4.495 / 505 kg |
| Tải trục không tải trước / sau | 1.430 / 1.770 kg |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | Lốp hơi (PN) |
| Lốp trước | 6.50-10 / 14PR |
| Lốp sau | 5.00-8 / 10PR |
| Số bánh trước / sau (× = bánh chủ động) | 2× / 2 |
| Vệt bánh trước / sau | 930 / 900 mm |
| Kích thước | |
| Chiều dài tổng thể | 3.188 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.120 mm |
| Chiều cao mui che người lái | 2.150 mm |
| Chiều cao ghế ngồi | 1.157 mm |
| Chiều cao chốt kéo | 640 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa hai trục | 120 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 đặt ngang | 3.526 mm |
| Lối đi pallet 800×1200 đặt dọc | 3.725 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.870 mm |
| Khoảng cách điểm xoay nhỏ nhất | 536 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 15 / 15 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,32 / 0,48 m/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 0,44 / 0,48 m/s |
| Lực kéo lớn nhất có / không tải | 10.600 / 7.500 N |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 18 / 20 % |
| Thời gian tăng tốc có / không tải | 6,34 / 5,67 s |
| Phanh chân | Cơ khí – thủy lực |
| Hệ truyền động | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 8,8 kW |
| Motor nâng (S3 15%) | 11,5 kW |
| Bộ điều khiển | Bộ điều khiển số KION 80V |
| Khác | |
| Áp suất dầu cho bộ công tác | 170 bar |
| Lưu lượng dầu cho bộ công tác | 22 l/phút |
| Độ ồn tại ghế lái | 65 dB(A) |
Nguồn: datasheet Baoli KBE15/18-Li-01, KBES20-Li-01 tháng 12/2023. Pin, bộ sạc, khung nâng và càng thuộc từng phiên bản (mã hàng) — chọn ở đầu trang.
Hình ảnh xe nâng điện Baoli KBE18-Li-01
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng của thân xe dòng KBE 15–20 (4 bánh) — ảnh chụp bản KBE15; KBE15 và KBE18-Li-01 dùng chung thân xe.
Đang chạy xe nâng dầu 1,5–1,8 tấn?
TFV tính chi phí điện – dầu theo đúng ca làm việc của anh/chị trước khi chuyển đổi.
Xe nâng điện Baoli KBE18-Li-01 giá bao nhiêu?
Giá khác nhau theo phiên bản (mã hàng): loại pin TFV cung cấp, kiểu khung và chiều cao nâng.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng mã hàng.
KBE18-Li-01 có những phiên bản nào?
Model KBE18-Li-01 là thân xe chung; pin, sạc, khung nâng và càng là phần của từng phiên bản. 10 phiên bản = 2 loại pin (lithium LTU / bình axít) × 5 kiểu khung, mỗi phiên bản một mã hàng.
Tải nâng thực tế giảm dần khi khung cao — TFV gửi bảng tải theo đúng phiên bản.
Chọn pin lithium LTU hay bình axít cho xe nâng điện Baoli KBE18-Li-01?
Xe nâng điện Baoli từ 3,8 tấn trở xuống của TFV dùng pin lithium LTU 80V 230 Ah do TFV lắp ráp — không phải bộ pin tiêu chuẩn trong tài liệu hãng. Pin và bộ sạc là phần của từng phiên bản (mã hàng), nên anh/chị chọn ở đầu trang chứ không nằm trong thông số model.
Giờ chạy một lần sạc theo TFV; còn tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường, độ dốc, nhiệt độ. TFV chọn bộ sạc theo thời gian nghỉ giữa ca. Có cả phiên bản bình axít cho ngân sách thấp hơn.
So sánh Baoli KBE18-Li-01 với KBE15-Li-01 và KBE20S-Li-01: nên chọn bản nào?
KBE15-Li-01
1.500 kg- 15 km/h · nâng 0,36 m/s
- Dài 3.188 mm, quay vòng 1.870 mm
- Leo dốc 18 / 20 %, lực kéo 10.700 N
Chọn khi hàng tới 1,5 tấn, cần nâng nhanh, dốc nhiều.
KBE18-Li-01
1.800 kg- 15 km/h · nâng 0,32 m/s
- Dài 3.188 mm, quay vòng 1.870 mm
- Leo dốc 18 / 20 %, lực kéo 10.600 N
Chọn khi hàng 1,2–1,8 tấn, thay xe dầu 1,5–1,8 tấn.
KBE20S-Li-01
2.000 kg- 15 km/h · nâng 0,32 m/s
- Dài 3.232 mm, quay vòng 1.970 mm
- Leo dốc 15 / 18 %, lực kéo 10.500 N
Chọn khi hàng sát 2 tấn, nền bằng, dốc ≤15%.
| Thông số | KBE15-Li-01 | KBE18-Li-01 | KBE20S-Li-01 |
|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 1.500 kg | 1.800 kg | 2.000 kg |
| Trọng lượng xe | 2.970 kg | 3.200 kg | 3.425 kg |
| Chiều dài tổng thể | 3.188 mm | 3.188 mm | 3.232 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.120 mm | 1.120 mm | 1.220 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.870 mm | 1.870 mm | 1.970 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 ngang | 3.526 mm | 3.526 mm | 3.626 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 15 / 15 km/h | 15 / 15 km/h | 15 / 15 km/h |
| Tốc độ nâng có tải | 0,36 m/s | 0,32 m/s | 0,32 m/s |
| Leo dốc có / không tải | 18 / 20 % | 18 / 20 % | 15 / 18 % |
| Lực kéo lớn nhất có tải | 10.700 N | 10.600 N | 10.500 N |
| Motor di chuyển / nâng | 8,8 / 11,5 kW | 8,8 / 11,5 kW | 8,8 / 11,5 kW |
| Lốp trước | 6.50-10 / 14PR | 6.50-10 / 14PR | 23×9-10 / 16PR |
| Áp suất dầu cho bộ công tác | 150 bar | 170 bar | 185 bar |
Nguồn: datasheet hãng 12/2023. Cần quay vòng hẹp hơn hay chạy nền sân nhiều hơn? Bản 3 bánh cùng tải là KBET18-Li-01. Xem cả 6 model trong một bảng ở trang xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20. Model khác cùng dòng: KBE15-Li-01 · KBE20S-Li-01 · KBET15-Li-01 · KBET18-Li-01 · KBET20-Li-01.
Xe nâng Baoli KBE18-Li-01 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Ngành theo tài liệu Baoli.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng KBE18-Li-01?
Xe lên container, cầu dẫn, sàn lửng cần kiểm tra tải trục và sức chịu của sàn — trọng lượng xe theo tài liệu hãng 3.200 kg, tải trục trước khi đầy tải 4.495 kg, chưa tính thay đổi do pin LTU và bộ công tác.
Vì sao nên mua xe nâng Baoli KBE18-Li-01 tại TFV?
- Khảo sát tải, lối đi, chiều cao kệ, cửa container trước khi báo giá
- Pin lithium LTU 80V 230 Ah do TFV lắp ráp: 8–10 giờ với xe 1,5–1,8 tấn, 6–8 giờ với xe 2,0 tấn một lần sạc
- Đồng bộ xe, pin LTU, BMS, bộ sạc trước bàn giao; nghiệm thu bằng tải đại diện
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Hàng chính hãng; giao sai hàng hoàn tiền 100%
TFV bàn giao lô xe nâng điện Baoli cho khách.
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo tài liệu Baoli; không gồm pin, sạc, khung — chọn theo phiên bản.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng Baoli KBE18-Li-01
KBE18-Li-01 nâng đủ 1,8 tấn ở mọi chiều cao không?
Không. 1.800 kg là tải danh định tại tâm tải 500 mm; ở khung cao hoặc khi lắp bộ dịch giá, tải còn lại giảm theo bảng tải của đúng khung và bộ công tác. TFV gửi bảng tải cùng báo giá.
Pin và sạc của KBE18-Li-01 thế nào?
Pin lithium LTU 80V 230 Ah do TFV lắp ráp, chạy 8–10 giờ một lần sạc với xe 1,8 tấn (tùy tải và cách chạy); bộ sạc chọn theo thời gian nghỉ giữa ca. Pin và sạc là phần của từng phiên bản (mã hàng), không phải của model. Có cả phiên bản bình axít.
KBE18-Li-01 (4 bánh) khác KBET18-Li-01 (3 bánh) thế nào?
Cùng tải 1,8 tấn và cùng bộ điều khiển KION 80V. KBE18-Li-01 4 bánh lốp hơi, một motor di chuyển 8,8 kW, chạy 15 / 15 km/h, quay vòng 1.870 mm. KBET18-Li-01 3 bánh lốp đặc, hai motor di chuyển 2 × 4,6 kW, chạy 16 / 16 km/h, quay vòng 1.565 mm — hợp lối đi hẹp. Xem bảng 6 model ở trang dòng xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20.
Chữ "Li" trong tên KBE18-Li-01 có nghĩa là xe pin lithium?
Không. "Li" là tên xuất khẩu của hãng. Loại pin nằm ở mã hàng: hậu tố L là lithium, A là bình axít.
Xe chạy được trong container không?
Được, chọn phiên bản khung 3 tầng chui container (4,7 m) có nâng tự do lớn. TFV kiểm tra chiều cao cửa container và tải sàn trước khi chốt.
Có lắp bộ dịch giá được không?
Được — xe có đường dầu cho bộ công tác 170 bar, 22 l/phút; hãng có tùy chọn dịch giá tích hợp hoặc kiểu hook-on. Tải còn lại tính lại theo bộ công tác.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bo điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá Baoli KBE18-Li-01 đúng cấu hình
Chọn phiên bản ở đầu trang hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883