Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng điện MiMA MK35H 3,5 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng điện MiMA MK35H 3,5 tấn: chạy 18 km/h, leo dốc 18%, quay vòng 2.220 mm, motor AC 16,6/25,5 kW. Chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá 30 phút.

Xe nâng điện MiMA MK35H 3,5 tấn

Sản phẩm trong bài đánh giá

MiMA MK35H
MiMA MK35H

Liên hệ báo giá

Hãng:
MiMA
Dòng:
MiMA MK xe nâng điện đối trọng 1,5–5 tấn
Tải trọng:
3,5 tấn
Nguồn động lực:
Điện
MiMA · Banyitong · dòng MK

Xe nâng điện MiMA MK35H 3,5 tấn — xe điện đối trọng ngồi lái thay xe dầu

Nâng 3.500 kg, chạy 18 km/h khi có tải, leo dốc 18% có tải / 28% không tải, motor AC 16,6 / 25,5 kW.

3.500 kgTải trọng nâng tại tâm tải 500 mm
18 km/hTốc độ di chuyển có tải
18/28 %Leo dốc có tải / không tải
2.220 mmBán kính quay vòng

Xe nâng điện MiMA MK35H là xe nâng đối trọng 4 bánh ngồi lái, tải trọng 3,5 tấn, thuộc dòng xe nâng điện MiMA MK. MiMA là thương hiệu của Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc), thành lập năm 1994. MK35H có bảng thông số riêng — so với MK35M: tốc độ di chuyển 18 / 19 km/h so với 14 / 15 km/h, tốc độ nâng 380 / 520 mm/s so với 280 / 440 mm/s; so với MK35S: tốc độ di chuyển 18 / 19 km/h so với 12 / 13 km/h, tốc độ nâng 380 / 520 mm/s so với 260 / 400 mm/s; so với MK-L35: tốc độ di chuyển 18 / 19 km/h so với 12 / 13 km/h, tốc độ nâng 380 / 520 mm/s so với 260 / 400 mm/s. Dòng MK gồm các model 1,5–4 tấn trong catalog 2MK V202506 và MK45 / MK50 trên trang hãng.

✓
Kết luận chọn nhanhHợp hàng tới 3,5 tấn trong kho, xưởng, cần tốc độ 18 km/h và leo dốc 18%. Đừng chốt xe chỉ theo con số 3,5 tấn: kiểm tra tâm tải, tải còn lại ở chiều cao cần nâng, lối đi 3.889 mm, độ dốc và nguồn điện sạc.
Xe nâng điện MiMA MK35H 3,5 tấn toàn cảnh
Khác bản cùng tải ở đâu

Xe nâng điện MiMA MK35H khác MK35M, MK35S, MK-L35 ở đâu?

Cùng tải 3.500 kg, catalog MiMA in bảng riêng cho MK35H, MK35M, MK35S, MK-L35. Bảng dưới chỉ giữ các dòng có số khác nhau; hãng không giải thích nghĩa chữ cái trong tên model.

Dòng bảng khác nhauMK35HMK35MMK35SMK-L35
Tốc độ di chuyển có / không tải18 / 19 km/h14 / 15 km/h12 / 13 km/h12 / 13 km/h
Tốc độ nâng có / không tải380 / 520 mm/s280 / 440 mm/s260 / 400 mm/s260 / 400 mm/s
Lực kéo lớn nhất19.500 N17.000 N16.000 N16.000 N
Leo dốc có / không tải18 / 28 %15 / 23 %12 / 13 %12 / 13 %
Motor di chuyển (S2 60 phút)AC 16,6 kWAC 15 kWAC 15 kWAC 4 kW
Motor nâng (S3 15%)AC 25,5 kWAC 16 kWAC 16 kWAC 16 kW
Ắc quy axít tiêu chuẩnkhông có80V / 500Ah80V / 400Ah80V / 400Ah
Ắc quy axít tùy chọnkhông có400Ah500Ah500Ah
Khối lượng ắc quy axítkhông có1.320 kg1.120 kg1.120 kg
Pin lithium tiêu chuẩn80V / 400Ah80V / 300Ah80V / 300Ah80V / 300Ah
Pin lithium tùy chọn80V / 600Ah, 300Ah80V / 600Ah, 400Ah80V / 600Ah, 400Ah80V / 600Ah, 400Ah
Khối lượng pin lithium247 kg173 kg173 kg173 kg
✓
Chọn MK35H khicần xe chạy nhanh hơn MK35M (18 so với 14 km/h có tải); leo dốc tốt hơn MK35M (18% so với 15% có tải); dùng pin lithium 80V / 400Ah thay cho ắc quy axít của MK35M; chạy nhanh hơn MK35S (18 so với 12 km/h có tải); leo dốc tốt hơn MK35S (18% so với 12% có tải); dùng pin lithium 80V / 400Ah thay cho ắc quy axít của MK35S; chạy nhanh hơn MK-L35 (18 so với 12 km/h có tải); leo dốc tốt hơn MK-L35 (18% so với 12% có tải); dùng pin lithium 80V / 400Ah thay cho ắc quy axít của MK-L35.

Giống nhau giữa các model trên: tải trọng nâng, loại lốp, lốp trước, chiều dài tổng thể, chiều dài tới mặt càng, chiều rộng tổng thể, mui che người lái, bán kính quay vòng, lối đi pallet 1000×1200 ngang, áp suất hệ thủy lực.

Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng điện MiMA MK35H: tốc độ và lực kéo cao nhất nhóm cùng tải

Xe nâng điện MiMA MK35H nâng 3.500 kg, nhìn chéo phía trước
01

Nâng 3.500 kg, chạy 18 km/h khi có tải

MK35H nâng 3.500 kg tại tâm tải 500 mm, chạy 18 km/h khi có tải và 19 km/h khi không tải. Tốc độ nâng 380 / 520 mm/s, tốc độ hạ 400 / 400 mm/s (có / không tải). Trong nhóm 3,5 tấn của dòng MK, MK35H có tốc độ di chuyển cao nhất theo bảng hãng (MK35M 14 km/h, MK35S 12 km/h, MK-L35 12 km/h).

  • Lực kéo lớn nhất 19.500 N
  • Chiều cao nâng tiêu chuẩn 3.000 mm, nâng tự do 160 mm
  • Góc nghiêng khung 6 / 10° (trước / sau)
Xe nâng điện MiMA MK35H 3,5 tấn nhìn chéo phía trước bên phải
02

Leo dốc 18% có tải, 28% không tải

Motor di chuyển AC 16,6 kW (S2 60 phút) và motor nâng AC 25,5 kW (S3 15%) cho MK35H khả năng leo dốc 18% khi có tải. Hãng đo leo dốc ở chế độ S2 2 phút, trên xe tiêu chuẩn lắp khung 2 tầng thường. Catalog nêu thêm chức năng phanh khi đảo chiều và chống trôi khi dừng trên dốc.

  • Phanh chân thủy lực, phanh đỗ cơ khí
  • Khoảng sáng gầm giữa hai trục 135 mm, dưới khung 130 mm
  • Lốp hơi: trước 28×9-15-14PR, sau 18×7-8-14PR
Cụm cần điều khiển thủy lực xe nâng điện MiMA MK35H
03

Truyền động AC toàn phần, bộ điều khiển MOSFET

Trên MK35H, bộ điều khiển AC MOSFET điều khiển motor di chuyển 16,6 kW, motor nâng 25,5 kW và các thao tác lái, nghiêng khung bằng chương trình. Khi MK35H giảm tốc hoặc xuống dốc, motor di chuyển phát điện nạp ngược về bộ pin 80V (phanh tái sinh). Bộ điều khiển tiêu chuẩn là Inmotion; Curtis hoặc ZAPI là tùy chọn. Cùng tải, MK35M dùng motor 15 / 16 kW, MK35S dùng motor 15 / 16 kW, MK-L35 dùng motor 4 / 16 kW.

AC 16,6 kWmotor di chuyểnAC 25,5 kWmotor nâng21,5 MPaáp suất hệ thủy lực
Xe nâng điện MiMA MK35H nhìn chéo phía sau, đối trọng và đèn
04

An toàn: OPS, giới hạn chiều cao nâng, hạ chậm có đệm

MK35H có hệ OPS: người lái rời ghế thì xe ngừng vận hành. Khi hạ 3.500 kg hàng, xe tự giảm tốc độ hạ và đệm cuối hành trình để pallet không va nền (tốc độ hạ theo bảng 400 / 400 mm/s); chiều cao nâng có giới hạn. Đèn pha, xi nhan, đèn cảnh báo LED phục vụ ca đêm.

  • Nút dừng khẩn cấp, còi lùi, gương góc rộng
  • Tùy chọn: giới hạn tốc độ quay vòng, công tắc dây an toàn
  • Đèn cảnh báo không tiếng (tiêu chuẩn)
Ghế lái xe nâng điện MiMA MK35HCần thủy lực nhiều tay xe nâng điện MiMA MK35HBánh sau xe nâng điện MiMA MK35HCổng sạc xe nâng điện MiMA MK35H
05

Cabin MK35H: vô lăng chỉnh nghiêng, ghế chỉnh trước sau, màn hình LED

Ghế MK35H cao 1.135 mm tại điểm SIP, dưới mui 2.180 mm; vô lăng chỉnh góc nghiêng, ghế trượt trước sau, khung nâng tầm nhìn rộng. Màn hình LED cỡ lớn báo mức pin, giờ chạy, mã lỗi. Là model nhóm H, MK35H có thêm quạt làm mát, cổng USB và nút đảo chiều trên tay vịn.

  • Cần thủy lực nhiều tay (tiêu chuẩn)
  • Điều khiển đầu ngón tay tỉ lệ (tùy chọn)
  • Hộp đồ nghề, đầu nối REMA / Anderson
Xe nâng điện MiMA MK35H nhìn ngang, mui che thấp 2.180 mm
06

Pin đặt thấp, rút pin bên hông, mui 2.180 mm

Motor di chuyển của MK35H đặt ngang song song, khối pin 80V nằm thấp nên trọng tâm thấp, vào cua ổn định; pin rút bên hông để thay, bảo dưỡng. Mui 2.180 mm là loại mui cực thấp hãng dành cho container thường và nơi hạn chế chiều cao. Về nguồn điện của MK35H: bảng hãng không có bản ắc quy axít; xe dùng pin lithium 80V / 400Ah (247 kg), tùy chọn 80V / 600Ah, 300Ah.

  • Motor AC không chổi than, có cảm biến tốc độ và nhiệt độ
  • Tùy chọn dịch giá, định vị càng
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng điện MiMA MK35H

Thông số chung của MK35H theo bảng hãng, ghi đúng số in. Tốc độ, tốc độ nâng hạ, leo dốc hãng đo trên xe tiêu chuẩn.

Thông số (model MK35H)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngMiMA · Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc)
Tên trong bảng hãngModel MK35H
Kiểu xeXe nâng điện đối trọng 4 bánh, ngồi lái
Tải trọng nâng định mức3.500 kg
Tâm tải500 mm
Khoảng nhô trước (tâm cầu trước tới mặt càng)467 mm
Chiều dài cơ sở1.750 mm
Bánh xe
Loại lốpLốp hơi
Lốp trước28×9-15-14PR
Lốp sau18×7-8-14PR
Số bánh trước / sau (X = bánh chủ động)2X / 2
Vệt bánh trước1.040 mm
Vệt bánh sau990 mm
Khung nâng và kích thước
Góc nghiêng khung trước / sau6 / 10°
Chiều cao nâng tự do160 mm
Chiều cao nâng tiêu chuẩn3.000 mm
Chiều cao mui che người lái2.180 mm
Chiều cao ghế (điểm SIP)1.135 mm
Chiều cao chốt kéo330 mm
Chiều dài tổng thể3.622 mm
Chiều dài tới mặt càng2.552 mm
Chiều rộng tổng thể1.260 / 1.240 mm
Kích thước càng (dài / rộng / dày)1.070 / 125 / 50 mm
Cấp giá càng (ISO 2328)3A
Bề rộng giá càng1.100 mm
Độ mở càng (lớn nhất – nhỏ nhất)1.060 – 250 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung (có tải)130 mm
Khoảng sáng gầm giữa hai trục (có tải)135 mm
Lối đi pallet 1000×1200 đặt ngang3.889 mm
Lối đi pallet 800×1200 đặt dọc4.087 mm
Bán kính quay vòng2.220 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải18 / 19 km/h
Tốc độ nâng có / không tải380 / 520 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải400 / 400 mm/s
Lực kéo lớn nhất19.500 N
Khả năng leo dốc có / không tải18 / 28 %
Phanh chânThủy lực
Phanh đỗCơ khí
Truyền động và pin
Motor di chuyển (S2 60 phút)AC 16,6 kW
Motor nâng (S3 15%)AC 25,5 kW
Pin lithium tiêu chuẩn (điện áp / dung lượng)80V / 400Ah
Pin lithium tùy chọn80V / 600Ah, 300Ah
Khối lượng pin lithium247 kg
Áp suất hệ thủy lực21,5 MPa

Nguồn số liệu MK35H: catalog MiMA 2MK V202506, trang 4, cột MK35H.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng điện MiMA MK35H

Ảnh MK35H — bấm để xem lớn. Ảnh hãng MiMA trên trang MK15–MK40; các model MK 1,5–4 tấn dùng chung bộ ảnh, tem tải trên ảnh là xe 3 tấn.

Xe nâng điện MiMA MK35H — nhìn chéo phía trước bên trái
Nhìn chéo phía trước bên trái
Xe nâng điện MiMA MK35H — nhìn ngang toàn thân
Nhìn ngang toàn thân
Xe nâng điện MiMA MK35H — ghế lái có dây an toàn
Ghế lái có dây an toàn
Xe nâng điện MiMA MK35H — nhìn chéo phía sau, đối trọng
Nhìn chéo phía sau, đối trọng
Xe nâng điện MiMA MK35H — cụm cần điều khiển thủy lực
Cụm cần điều khiển thủy lực
Xe nâng điện MiMA MK35H — nhìn chéo phía trước bên phải
Nhìn chéo phía trước bên phải
Xe nâng điện MiMA MK35H — cổng sạc bên thân xe
Cổng sạc bên thân xe
Xe nâng điện MiMA MK35H — bánh sau và cầu lái
Bánh sau và cầu lái

Đang chạy xe nâng dầu 3,5 tấn?

TFV tính chi phí điện – dầu theo đúng ca làm việc của anh/chị trước khi chuyển đổi.

Tính chi phí cho tôi
Giá bán

Xe nâng điện MiMA MK35H giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo cấu hình: loại pin, kiểu khung và chiều cao nâng.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm biểu đồ tải.

MK35H có những phiên bản khung nào?

Model MK35H là thân xe; khung nâng và pin chọn theo bảng hãng. Bảng khung nhóm MK30–40 có ba kiểu: 2 tầng thường (mã L), 2 tầng nâng tự do toàn phần (mã Q) và 3 tầng nâng tự do toàn phần (mã T), chiều cao nâng từ 2,0 m. Khung cao nhất trong bảng là 3 tầng 7,0 m (70T). Khung 45T hạ xuống cao 2.175 mm, nâng tự do 970–975 mm — chiều cao TFV đối chiếu với cửa container khi tư vấn.

3,0 m2 tầng thường (30L)
cao khi hạ 2.145 mm
6,0 m2 tầng thường (60L)
cao khi hạ 3.745 mm
3,0 m2 tầng nâng tự do toàn phần (30Q)
nâng tự do 940–945 mm
4,5 m3 tầng (45T)
cao khi hạ 2.175 mm
6,0 m3 tầng (60T)
cao khi hạ 2.675 mm
7,0 m3 tầng (70T) · cao nhất
cao khi hạ 3.008 mm

Tải nâng thực tế giảm dần khi khung cao — TFV gửi biểu đồ tải theo đúng cấu hình.

Khung nâng xe nâng điện MiMA MK35H
Xe nâng điện MiMA MK35H — khoang pin và đối trọng
Phiên bản pin

Chọn dung lượng pin cho xe nâng điện MiMA MK35H?

Pin, bộ sạc theo đúng bảng thông số của MiMA cho MK35H. Pin và bộ sạc là phần của từng cấu hình, chọn cùng khung nâng khi báo giá.

400Ahlithium 80VTiêu chuẩn · nặng 247 kg
600Ah, 300Ahlithium tùy chọnDung lượng lớn hơn cho ca dài
Khôngắc quy axítBảng hãng không có bản axít cho MK35H

MK35H chỉ có pin lithium 80V trong bảng hãng. Giờ chạy một lần sạc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường và độ dốc — TFV tính theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh xe nâng điện MiMA MK35H với MK30H, MK38H: nên chọn model nào?

So MK35H với model gần nhất về tải và kích thước để chọn đúng xe.

MK30H

3.000 kg
  • 19 / 20 km/h · nâng 400 / 520 mm/s
  • Leo dốc 20 / 28 %, lực kéo 19.500 N
  • Motor AC 16,6 / 25,5 kW
  • Lithium 80V / 400Ah
Trang này

MK35H

3.500 kg
  • 18 / 19 km/h · nâng 380 / 520 mm/s
  • Leo dốc 18 / 28 %, lực kéo 19.500 N
  • Motor AC 16,6 / 25,5 kW
  • Lithium 80V / 400Ah

MK38H

3.800 kg
  • 17 / 18 km/h · nâng 360 / 520 mm/s
  • Leo dốc 15 / 28 %, lực kéo 19.500 N
  • Motor AC 16,6 / 25,5 kW
  • Lithium 80V / 400Ah
  • MK35H so với MK30H: tốc độ di chuyển 18 / 19 km/h so với 19 / 20 km/h; tốc độ nâng 380 / 520 mm/s so với 400 / 520 mm/s; leo dốc 18 / 28 % so với 20 / 28 %; chiều dài tới mặt càng 2.552 mm so với 2.547 mm.
  • MK35H so với MK38H: tốc độ di chuyển 18 / 19 km/h so với 17 / 18 km/h; tốc độ nâng 380 / 520 mm/s so với 360 / 520 mm/s; leo dốc 18 / 28 % so với 15 / 28 %; loại lốp Lốp hơi so với Lốp đặc.
Thông sốMK30HMK35HMK38H
Tải trọng nâng3.000 kg3.500 kg3.800 kg
Tốc độ di chuyển có / không tải19 / 20 km/h18 / 19 km/h17 / 18 km/h
Tốc độ nâng có / không tải400 / 520 mm/s380 / 520 mm/s360 / 520 mm/s
Leo dốc có / không tải20 / 28 %18 / 28 %15 / 28 %
Lực kéo lớn nhất19.500 N19.500 N19.500 N
Motor di chuyển / nângAC 16,6 / 25,5 kWAC 16,6 / 25,5 kWAC 16,6 / 25,5 kW
Ắc quy axít tiêu chuẩnkhông cókhông cókhông có
Pin lithium80V / 400Ah80V / 400Ah80V / 400Ah
LốpLốp hơi · 28×9-15-14PRLốp hơi · 28×9-15-14PRLốp đặc · 28×9-15
Chiều dài tới mặt càng2.547 mm2.552 mm2.552 mm
Chiều rộng tổng thể1.260 / 1.240 mm1.260 / 1.240 mm1.260 / 1.240 mm
Bán kính quay vòng2.220 mm2.220 mm2.220 mm
Lối đi pallet 1000×1200 ngang3.884 mm3.889 mm3.889 mm

Nguồn: bảng thông số hãng. Xem cả dòng ở trang xe nâng điện MiMA MK. Model liên quan: MK30H · MK38H · MK30M · MK30S · MK-L30 · MK35M · MK35S.

Ứng dụng

Xe nâng điện MiMA MK35H phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng điện MiMA MK35H trong kho
📦Bốc xếp, chất kệ hàng vừa và nặng
🚚Ra vào container
📏Nơi hạn chế chiều cao
🔧Lắp bộ công tác theo việc
🌙Làm ca đêm (đèn LED)
🔄Thay pin nhanh (rút bên hông)

Ứng dụng theo tài liệu hãng.

⚠ Không nên chọn MK35H khi nền quá lún, nhiều ổ gà, thường xuyên ngập nước; độ dốc vượt 18% khi có tải (28% khi không tải); không bố trí được nguồn sạc. Môi trường lạnh sâu, bụi dẫn điện, nguy cơ cháy nổ cần cấu hình chuyên dụng (hãng có tùy chọn kho lạnh và chống cháy nổ).
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện MiMA MK35H?

1Hàng nângKhối lượng lớn nhất, kích thước kiện / pallet, vị trí trọng tâm.
2Chiều cao & lối điChiều cao nâng, cửa, dầm, trần; bề rộng lối đi; có vào container không.
3Nền & độ dốcNền trong / ngoài trời, cầu dẫn, sàn lửng, độ dốc lớn nhất.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện.

Xe lên container, cầu dẫn, sàn lửng cần kiểm tra tải trục và sức chịu của sàn — bảng hãng chưa ghi trọng lượng xe MK35H, chưa tính bộ công tác.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng điện MiMA MK35H tại TFV?

1994năm MiMA (Banyitong, Hợp Phì) thành lập — hơn 600 nhân sự, trên 50 bằng sáng chế, nhà máy 72.000 m²
  • Khảo sát tải, lối đi, chiều cao kệ, cửa container trước khi báo giá
  • Báo giá theo đúng cấu hình hãng: model, kiểu khung, loại pin và bộ sạc
  • Đồng bộ xe, pin, bộ sạc trước bàn giao; nghiệm thu bằng tải đại diện
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
  • Hàng chính hãng, xuất hóa đơn VAT; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng điện MiMA MK35H — ảnh hãng MiMA

Ảnh hãng MiMA.

Trang bị
Trang bị xe nâng điện MiMA MK35H

Tiêu chuẩn

Bộ điều khiển InmotionCàng 1.070 mmNút dừng khẩn cấpOPSCòi lùiGương chiếu hậu góc rộngGhế, vô lăng chỉnh đượcCần thủy lực nhiều tayĐèn LED làm việcHệ AC toàn phầnHộp đồ nghề

Tùy chọn

Bộ điều khiển Curtis / ZAPIPin lithiumGiá chắn hàng rộng / caoGiới hạn tốc độ quay vòngThẻ từ NFCĐiều khiển đầu ngón tayBơm nước ắc quy tự độngKho lạnhChống cháy nổCàng dàiDịch giáĐịnh vị càngPin rút cạnhBình chữa cháyCông tắc dây an toàn

Trang bị của MK35H theo tài liệu MiMA (bảng cấu hình chung dòng MK).

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện MiMA MK35H

MK35H khác MK35M, MK35S, MK-L35 thế nào?

So với MK35M: tốc độ di chuyển 18 / 19 km/h so với 14 / 15 km/h; tốc độ nâng 380 / 520 mm/s so với 280 / 440 mm/s; lực kéo lớn nhất 19.500 N so với 17.000 N. So với MK35S: tốc độ di chuyển 18 / 19 km/h so với 12 / 13 km/h; tốc độ nâng 380 / 520 mm/s so với 260 / 400 mm/s; lực kéo lớn nhất 19.500 N so với 16.000 N. So với MK-L35: tốc độ di chuyển 18 / 19 km/h so với 12 / 13 km/h; tốc độ nâng 380 / 520 mm/s so với 260 / 400 mm/s; lực kéo lớn nhất 19.500 N so với 16.000 N. Số theo bảng hãng; hãng không giải thích nghĩa chữ cái trong tên model.

Khi nào nên chọn MK35H?

Khi cần xe chạy nhanh hơn MK35M (18 so với 14 km/h có tải); leo dốc tốt hơn MK35M (18% so với 15% có tải); dùng pin lithium 80V / 400Ah thay cho ắc quy axít của MK35M; chạy nhanh hơn MK35S (18 so với 12 km/h có tải); leo dốc tốt hơn MK35S (18% so với 12% có tải); dùng pin lithium 80V / 400Ah thay cho ắc quy axít của MK35S; chạy nhanh hơn MK-L35 (18 so với 12 km/h có tải); leo dốc tốt hơn MK-L35 (18% so với 12% có tải); dùng pin lithium 80V / 400Ah thay cho ắc quy axít của MK-L35. Nếu không cần các điểm này, so giá với model cùng tải còn lại.

MK35H nâng đủ 3,5 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 3.500 kg là tải định mức của MK35H tại tâm tải 500 mm; khung càng cao (cao nhất 7,0 m) hoặc lắp dịch giá thì tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng. TFV gửi biểu đồ tải cùng báo giá.

MK35H dùng ắc quy hay pin lithium?

MK35H dùng pin lithium 80V / 400Ah tiêu chuẩn, tùy chọn 80V / 600Ah, 300Ah; bảng hãng không có bản ắc quy axít.

MK35H có vào được container không?

Mui che MK35H cao 2.180 mm. Nên chọn khung nâng tự do toàn phần — khung 45T hạ xuống cao 2.175 mm. TFV đo cửa container và tải sàn trước khi chốt.

Có lắp bộ dịch giá, bộ kẹp cho MK35H được không?

Được. Với MK35H, dịch giá, định vị càng và các bộ công tác khác là tùy chọn của hãng; hệ thủy lực 21,5 MPa. Tải cho phép tính lại theo bộ công tác.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe MK35H?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng điện MiMA MK35H đúng cấu hình

Chọn phiên bản ở đầu trang hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm biểu đồ tải theo khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

MK35H khác MK35M, MK35S, MK-L35 thế nào?

So với MK35M: tốc độ di chuyển 18 / 19 km/h so với 14 / 15 km/h; tốc độ nâng 380 / 520 mm/s so với 280 / 440 mm/s; lực kéo lớn nhất 19.500 N so với 17.000 N. So với MK35S: tốc độ di chuyển 18 / 19 km/h so với 12 / 13 km/h; tốc độ nâng 380 / 520 mm/s so với 260 / 400 mm/s; lực kéo lớn nhất 19.500 N so với 16.000 N. So với MK-L35: tốc độ di chuyển 18 / 19 km/h so với 12 / 13 km/h; tốc độ nâng 380 / 520 mm/s so với 260 / 400 mm/s; lực kéo lớn nhất 19.500 N so với 16.000 N. Số theo bảng hãng; hãng không giải thích nghĩa chữ cái trong tên model.

Khi nào nên chọn MK35H?

Khi cần xe chạy nhanh hơn MK35M (18 so với 14 km/h có tải); leo dốc tốt hơn MK35M (18% so với 15% có tải); dùng pin lithium 80V / 400Ah thay cho ắc quy axít của MK35M; chạy nhanh hơn MK35S (18 so với 12 km/h có tải); leo dốc tốt hơn MK35S (18% so với 12% có tải); dùng pin lithium 80V / 400Ah thay cho ắc quy axít của MK35S; chạy nhanh hơn MK-L35 (18 so với 12 km/h có tải); leo dốc tốt hơn MK-L35 (18% so với 12% có tải); dùng pin lithium 80V / 400Ah thay cho ắc quy axít của MK-L35. Nếu không cần các điểm này, so giá với model cùng tải còn lại.

MK35H nâng đủ 3,5 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 3.500 kg là tải định mức của MK35H tại tâm tải 500 mm; khung càng cao (cao nhất 7,0 m) hoặc lắp dịch giá thì tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng. TFV gửi biểu đồ tải cùng báo giá.

MK35H dùng ắc quy hay pin lithium?

MK35H dùng pin lithium 80V / 400Ah tiêu chuẩn, tùy chọn 80V / 600Ah, 300Ah; bảng hãng không có bản ắc quy axít.

MK35H có vào được container không?

Mui che MK35H cao 2.180 mm. Nên chọn khung nâng tự do toàn phần — khung 45T hạ xuống cao 2.175 mm. TFV đo cửa container và tải sàn trước khi chốt.

Có lắp bộ dịch giá, bộ kẹp cho MK35H được không?

Được. Với MK35H, dịch giá, định vị càng và các bộ công tác khác là tùy chọn của hãng; hệ thủy lực 21,5 MPa. Tải cho phép tính lại theo bộ công tác.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe MK35H?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan