Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng điện Sany SCP40F7 4 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng điện Sany SCP40F7 4 tấn: nâng 3.000 mm, pin lithium 96V 44 kWh, chạy 16 km/h, quay vòng 2.450 mm. Chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá ngay!

Xe nâng điện Sany SCP40F7 4 tấn

Sản phẩm trong bài đánh giá

Sany SCP40F7
Sany SCP40F7

Liên hệ báo giá

Hãng:
Sany
Dòng:
Sany SCP20-40F7 xe nâng điện 2,0–4,0 tấn
Tải trọng:
4 tấn
Nguồn động lực:
Điện
Sany · dòng F7 · xe nâng điện đối trọng

Xe nâng điện Sany SCP40F7 4 tấn — pin lithium 96V / 44 kWh, lốp đặc

Nâng 4.000 kg tại tâm tải 500 mm, khung tiêu chuẩn 3.000 mm, giữ đủ 4.000 kg tới khung 4 m — pin lớn 96V / 44 kWh tiêu chuẩn, lốp đặc, khung thép chữ U kép, sạc 20–100% trong 2 giờ với bộ sạc 200A.

4.000 kgTải trọng nâng tại tâm tải 500 mm
44 kWhPin lithium 96V tiêu chuẩn
4.000 mmCòn đủ 4.000 kg tới khung S40
2.450 mmBán kính quay vòng

Xe nâng điện Sany SCP40F7 là xe nâng điện đối trọng ngồi lái tải 4 tấn, chạy pin lithium 96V, bản lớn nhất của dòng xe nâng điện Sany SCP20-40F7 trong nhóm xe nâng điện. Khác các bản nhỏ hơn, SCP40F7 lắp sẵn pin 44 kWh (gấp đôi 22 kWh), lốp đặc và khung nâng bằng thép chữ U kép 16J. Hợp kiện hàng nặng, ca dài, sân bãi. Bài này tổng hợp đúng những gì Sany công bố để anh/chị đối chiếu trước khi hỏi giá.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn khi kiện hàng tới 4 tấn, chạy ca dài cần pin lớn, hoặc nền bãi dễ làm thủng lốp hơi. Hàng tới 3,5 tấn mà lối đi chật hơn → SCP35F7 (rộng 1.250 mm, quay vòng 2.350 mm). Kiểm tra lối đi: SCP40F7 cần 4.340 mm với pallet 800×1200 dọc.
Xe nâng điện Sany SCP40F7 toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá Xe nâng điện Sany SCP40F7: hệ truyền động 8 trong 1, pin lithium 96V, quản lý qua đám mây

Hệ truyền động 8 trong 1 điện áp 96V của xe nâng điện Sany F7
01

Hệ truyền động 8 trong 1, điện áp 96V, làm mát bằng chất lỏng

Điểm khác lớn nhất của dòng F7 nằm ở cụm truyền động: Sany gom motor, bộ điều khiển và các khối điện chính thành một cụm "8 trong 1" chạy điện áp 96V, có hệ làm mát bằng chất lỏng — hãng giới thiệu là cụm truyền động 8 trong 1 đầu tiên trong ngành xe nâng. Motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu cho công suất lớn và hiệu suất cao; bộ điều khiển trung tâm VCU lõi kép do Sany tự phát triển phản hồi ở mức mili giây, nên xe tăng tốc nhanh, dừng êm và giữ xe trên dốc tốt.

  • Tiêu thụ điện thấp hơn tới 15%, sức kéo mạnh hơn 10% so với xe nâng điện phổ biến (theo Sany)
  • Kết cấu gọn hơn: chi phí bảo dưỡng trọn vòng đời giảm 30% (theo Sany)
Bó dây và giắc nối điện chuẩn ô tô của xe nâng điện Sany F7
02

Chống nước IP67 cho cụm điện chính, IPX4 cho cả xe

Cụm truyền động, pin và các linh kiện điện lõi đạt cấp bảo vệ IP67; toàn xe đạt IPX4 — chịu được nước bắn từ mọi hướng. Sany dùng bó dây và giắc nối theo chuẩn ô tô, gom gọn đường dây nên số điểm đấu nối điện chính giảm 90% so với xe phổ biến (theo Sany). Ít đầu nối là ít chỗ thấm nước, ít chỗ lỏng tiếp xúc — lợi thế khi xe chạy ra sân bãi, cầu dẫn, khu rửa.

  • Pin lithium tích hợp hệ quản lý pin BMS
  • Có bảo vệ khi sạc, mất nguồn, pin yếu và quá tải
Màn hình cảm ứng 7 inch trên xe nâng điện Sany F7
03

Màn hình 7 inch, T-BOX, nâng cấp và khóa xe từ xa

Xe có sẵn đồng hồ thông minh màn hình cảm ứng 7 inch: xem trạng thái, báo lỗi, chỉnh thông số, điều khiển từ xa. Hộp T-BOX lắp tiêu chuẩn nối xe với nền tảng đám mây Sany tự phát triển: tự chẩn đoán hệ truyền động, pin và mạch điện, định vị xe, giới hạn tốc độ, nâng cấp phần mềm qua mạng (OTA) và khóa xe từ xa có mã hóa. Chủ đội xe xem được tình trạng từng xe và điều phối đội xe trên cùng nền tảng.

  • Chẩn đoán lỗi từ xa: tiêu chuẩn
  • Thẻ IC cho người lái: tùy chọn (theo catalogue SCP30/35F7)
Đèn cảnh báo vùng nguy hiểm quanh xe nâng điện Sany F7
04

An toàn: ghế có công tắc OPS, giảm chấn khi hạ, cảnh báo người đi bộ

Ghế có công tắc nhận biết người ngồi (OPS) và giới hạn tốc độ khi người lái rời ghế. Khung nâng có giảm chấn khi hạ khung, khi hạ hàng và ở cuối xi lanh; hệ thủy lực chống va đập; có bảo vệ quá tải. Phần tùy chọn gồm hệ an toàn chủ động phát hiện người đi lại quanh xe để cảnh báo sớm, camera nhận diện khuôn mặt chống lái xe khi mệt mỏi, tự giảm tốc khi vào cua và đèn vạch vùng cảnh báo quanh xe.

  • Phanh chân thủy lực, phanh đỗ cơ khí
  • Đèn trước / sau tiêu chuẩn; đèn quay, đèn chiếu xanh, dải đèn viền là tùy chọn
Khoang kỹ thuật và quạt làm mát xe nâng điện Sany F7Vô lăng và bảng điều khiển xe nâng điện Sany F7Bộ điều khiển trong khoang xe nâng điện Sany F7Kỹ thuật viên bảo dưỡng pin xe nâng điện Sany
05

Chỗ ngồi rộng, dễ tháo lắp, bảo dưỡng nhanh

Khoang lái rộng, thao tác đơn giản. Ghế có giảm chấn giúp người lái đỡ mỏi cả ca; ghế treo và ghế Grammer là tùy chọn. Khung nâng tầm nhìn rộng. Sany bố trí linh kiện để kỹ thuật viên tới được mọi vị trí cần bảo dưỡng trong khoảng một phút sau khi mở nắp — ít giờ dừng máy hơn cho mỗi lần bảo dưỡng định kỳ.

Thông số

Thông số kỹ thuật Xe nâng điện Sany SCP40F7

Bảng thông số tiêu chuẩn theo tờ thông số SCP40F7 của Sany (bản 05/2026). Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.

Thông số (model SCP40F7)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngSany
DòngSany SCP20-40F7 (F7)
Kiểu xeXe nâng điện đối trọng, ngồi lái, pin lithium
Tải trọng nâng định mức (Q)4.000 kg
Tâm tải (c)500 mm
Khoảng nhô trước (x)490 mm
Chiều dài cơ sở (y)1.850 mm
Khối lượng
Tự trọng (không càng)5.855 kg
Tải trục trước / sau khi có tải8.675 / 1.180 kg
Tải trục trước / sau khi không tải2.480 / 3.375 kg
Bánh xe
Loại lốp tiêu chuẩnLốp đặc
Cỡ bánh trước250-15
Cỡ bánh sau21×8-9
Vệt bánh trước (b10)1.050 mm
Vệt bánh sau (b11)1.000 mm
Kích thước
Góc nghiêng khung trước / sau (α/β)6° / 12°
Chiều cao khung khi hạ (h1)2.140 mm
Nâng tự do (h2)120 mm
Chiều cao nâng tiêu chuẩn (h3)3.000 mm
Chiều cao khung khi nâng hết (h4)4.200 mm
Chiều cao mui bảo vệ (h6)2.210 mm
Chiều dài đến mặt càng (L2)2.860 mm
Chiều rộng tổng thể (b1)1.310 mm
Càng dày / rộng / dài (s/e/l)50 / 122 / 1.070 mm
Khoảng chỉnh càng250 – 1.100 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung (m1)140 mm
Khoảng sáng gầm giữa trục (m2)170 mm
Lối đi xếp dỡ, pallet 1000×1200 ngang (Ast)4.140 mm
Lối đi xếp dỡ, pallet 800×1200 dọc (Ast)4.340 mm
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (Wa)2.450 mm
Vận hành
Tốc độ chạy lớn nhất có / không tải16 / 17 km/h
Tốc độ nâng có / không tải350 / 380 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải420 / 440 mm/s
Lực kéo có / không tải17.300 / 15.800 N
Khả năng leo dốc có / không tải15 / 17%
Phanh chân / phanh đỗThủy lực / cơ khí
Motor, pin, điều khiển
Motor di chuyển (S2-60 phút)18 kW
Motor nâng (S3-15%)25 kW
Pin (điện áp / dung lượng)96V / 44 kWh
Khối lượng pin360 kg
Pin tùy chọn22 kWh (96V)
Bộ sạc tiêu chuẩn96V 100A (điện công nghiệp 380V)
Kiểu điều khiển di chuyểnAC / MOSFET
Áp suất cấp cho bộ công tác18,5 MPa

Nguồn: tờ thông số SCP40F7 của Sany (bản 05/2026) và trang sản phẩm SCP40F7 trên sanyroboticsglobal.com. Thông số có thể thay đổi theo lô hàng; TFV xác nhận theo đúng xe khi báo giá.

Khung nâng

Xe nâng điện Sany SCP40F7 có những khung nâng nào?

S là khung 2 tầng tầm nhìn rộng, D là khung 2 tầng nâng tự do toàn phần, T là khung 3 tầng nâng tự do toàn phần. Tải nâng giảm dần khi khung cao hơn.

KhungChiều cao nângTải nâng (bảng khung hãng)Cao khung khi hạCao khung khi nâng (không / có giá tựa hàng)Nâng tự doNghiêng trước / sau
S303.000 mm4.000 kg2.140 mm3.730 / 4.200 mm120 mm6 / 12°
S353.500 mm4.000 kg2.390 mm4.230 / 4.700 mm120 mm6 / 12°
S404.000 mm4.000 kg2.740 mm4.730 / 5.200 mm120 mm6 / 10°
S454.500 mm3.850 kg2.990 mm5.230 / 5.700 mm120 mm6 / 6°
S505.000 mm3.500 kg3.240 mm5.730 / 6.200 mm120 mm6 / 6°
D303.000 mm4.000 kg2.200 mm3.820 / 4.200 mm1.415 / 1.040 mm6 / 12°
T454.500 mm3.800 kg2.200 mm5.320 / 5.700 mm1.415 / 1.040 mm6 / 6°
T505.000 mm3.400 kg2.470 mm5.820 / 6.200 mm1.685 / 1.310 mm6 / 6°
T555.500 mm3.250 kg2.690 mm6.320 / 6.700 mm1.905 / 1.530 mm3 / 6°
T606.000 mm3.100 kg2.860 mm6.830 / 7.200 mm2.070 / 1.700 mm3 / 6°

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: bảng khung nâng trong tờ thông số SCP40F7 của Sany (bản 05/2026). Lắp bộ dịch càng thì tải giảm thêm theo bảng hãng. Khung nâng tự do (D, T) hợp làm việc trong container, dưới trần thấp hoặc sàn lửng.

Hình ảnh

Hình ảnh Xe nâng điện Sany SCP40F7

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh sản phẩm lấy từ trang SCP40F7 và tài liệu dòng F7 của Sany.

Xe nâng điện Sany SCP40F7 — ảnh hãng Sany
Ảnh hãng Sany
Xe nâng điện Sany SCP40F7 — ảnh sản phẩm 1
Ảnh sản phẩm SCP40F7
Xe nâng điện Sany SCP40F7 — ảnh sản phẩm 2
Ảnh sản phẩm SCP40F7
Xe nâng điện Sany SCP40F7 — ảnh sản phẩm 3
Ảnh sản phẩm SCP40F7
Cấu trúc hệ truyền động xe nâng điện Sany F7
Cụm truyền động đặt giữa xe (ảnh hãng)
Xe nâng điện Sany F7 với khung nâng cao
Khung nâng cao, dòng F7
Sơ đồ ký hiệu kích thước xe nâng điện Sany F7
Ký hiệu kích thước h1–h6, x, y
Sơ đồ lối đi xếp dỡ Ast xe nâng điện Sany F7
Cách tính lối đi Ast
Video

Video Xe nâng điện Sany SCP40F7: tính năng và thử nghiệm của Sany

Xe nâng điện Sany SCP40F7 có vừa kho và hàng của anh/chị?

Gửi khối lượng kiện hàng, chiều cao kệ, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số và bảng khung nâng trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng điện Sany SCP40F7 giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo cấu hình: chiều cao và kiểu khung nâng, dung lượng pin, bộ sạc, loại lốp, ghế, van điều khiển, bộ công tác. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

SCP40F7 có những cấu hình nào?

Thân xe SCP40F7 giữ nguyên; cấu hình khác nhau ở khung nâng (S30 · S35 · S40 · S45 · S50 · D30 · T45 · T50 · T55 · T60), pin, bộ sạc, lốp và phụ kiện. Khung tiêu chuẩn là S30 nâng 3.000 mm.

S30Khung tiêu chuẩn 3 m
S35–S50Khung 2 tầng 3,5–5 m
D30Nâng tự do 3 m
T45–T60Khung 3 tầng 4,5–6 m
44 kWhPin tiêu chuẩn
22 kWhPin tùy chọn

Tải nâng thực tế giảm dần khi khung cao — xem bảng khung ở trên, TFV gửi bảng tải theo đúng cấu hình.

Xe nâng điện Sany SCP40F7 lắp khung nâng cao
Xe nâng điện Sany SCP40F7 — pin lithium và cụm truyền động
Pin theo hãng

Xe nâng điện Sany SCP40F7 dùng pin gì?

Theo bảng thông số Sany, Xe nâng điện Sany SCP40F7 dùng pin lithium 96V / 44 kWh, khối lượng pin 360 kg; tùy chọn 22 kWh (96V). Pin tích hợp hệ quản lý BMS, cụm pin đạt IP67 và có làm mát bằng chất lỏng chuẩn ô tô. Hãng ghi sạc nhanh 20–100% trong 2 giờ với bộ sạc 200A (pin 44 kWh). Bộ sạc tiêu chuẩn 96V 100A (điện công nghiệp 380V).

96Vđiện ápCả 5 model dòng F7
44 kWhtiêu chuẩnKhối lượng pin 360 kg
22 kWhtùy chọnTheo bảng tùy chọn của hãng

Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn dung lượng pin và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị. Pin lithium sạc bù được trong giờ nghỉ, không cần phòng thay pin.

So sánh

So sánh Xe nâng điện Sany SCP40F7 với SCP20F7, SCP25F7, SCP30F7, SCP35F7

Xe nâng điện Sany SCP40F7 nhìn ngang
Thông sốSCP20F7SCP25F7SCP30F7SCP35F7SCP40F7
Tải trọng nâng2.000 kg2.500 kg3.000 kg3.500 kg4.000 kg
Tâm tải500 mm500 mm500 mm500 mm500 mm
Chiều cao nâng (khung tiêu chuẩn)3.000 mm3.000 mm3.000 mm3.000 mm3.000 mm
Chiều cao khung khi hạ2.000 mm2.000 mm2.130 mm2.130 mm2.140 mm
Chiều cao mui bảo vệ2.170 mm2.170 mm2.190 mm2.190 mm2.210 mm
Chiều dài đến mặt càng2.420 mm2.420 mm2.680 mm2.680 mm2.860 mm
Chiều rộng tổng thể1.230 mm1.230 mm1.250 mm1.250 mm1.310 mm
Càng dày / rộng / dài40 / 122 / 1.070 mm40 / 122 / 1.070 mm45 / 122 / 1.070 mm50 / 122 / 1.070 mm50 / 122 / 1.070 mm
Bán kính quay vòng2.100 mm2.100 mm2.350 mm2.350 mm2.450 mm
Lối đi, pallet 800×1200 dọc3.950 mm3.950 mm4.250 mm4.250 mm4.340 mm
Tốc độ chạy có / không tải20 / 20 km/h20 / 20 km/h16 / 17 km/h16 / 17 km/h16 / 17 km/h
Tốc độ nâng có / không tải500 / 510 mm/s500 / 510 mm/s350 / 400 mm/s350 / 400 mm/s350 / 380 mm/s
Leo dốc (có tải / không tải)20%20%17 / 18%16 / 18%15 / 17%
Motor chạy / nâng18 / 25 kW18 / 25 kW18 / 25 kW18 / 25 kW18 / 25 kW
Pin tiêu chuẩn96V / 22 kWh96V / 22 kWh96V / 22 kWh96V / 22 kWh96V / 44 kWh
Lốp tiêu chuẩnLốp hơi (khí nén)Lốp hơi (khí nén)Lốp hơi (khí nén)Lốp hơi (khí nén)Lốp đặc
Tự trọng3.650 kg3.950 kg4.670 kg5.100 kg5.855 kg

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: tờ thông số từng model của Sany. Xem cả dòng ở trang xe nâng điện Sany SCP20-40F7; model khác cùng dòng: SCP20F7 · SCP25F7 · SCP30F7 · SCP35F7. Xem thêm các xe khác của Sany.

Ứng dụng

Xe nâng điện Sany SCP40F7 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng điện Sany SCP40F7 làm việc trong nhà kho
🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🏭Nhà máy, xưởng sản xuất
📜Ngành giấy, bao bì
🍺Bia, nước giải khát
🌾Hàng bao, thực phẩm đóng thùng
♻️Phế liệu, tái chế

Ngành nghề theo danh sách bộ công tác Sany giới thiệu cho dòng F7 (kẹp cuộn giấy, kẹp thùng, càng đôi, đẩy kéo, kẹp kiện mềm). Hợp nhất: Kiện hàng tới 4 tấn, kệ tới 4 m vẫn giữ đủ 4.000 kg (khung S40), tới 6 m còn 3.100 kg (T60), lối đi từ khoảng 4,34 m với pallet 800×1200 dọc.

⚠ Không nên chọn SCP40F7 khi kiện hàng trên 4 tấn; lối đi giữa kệ hẹp hơn khoảng 4,14–4,34 m; dốc thường xuyên trên 15% khi có tải; nền cần lốp không để vết mà chưa đặt tùy chọn.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Xe nâng điện Sany SCP40F7?

1Hàng & palletKhối lượng kiện nặng nhất, kích thước pallet, vị trí trọng tâm hàng (tâm tải chuẩn 500 mm), hàng có cần kẹp, xoay hay dịch ngang không.
2Chiều cao nângTầng kệ trên cùng, chiều cao cửa, dầm, trần, cửa container — để chọn khung S, D hay T và kiểm tải còn lại ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, chỗ quay đầu, nền trong nhà hay sân bãi, dốc cầu dẫn — để chọn lốp và kiểm leo dốc.
4Ca làm việcSố giờ chạy mỗi ca, số ca mỗi ngày, giờ nghỉ có thể sạc bù, nguồn điện 380V tại chỗ đặt sạc.

Thân xe rộng 1.310 mm, quay vòng 2.450 mm, khung tiêu chuẩn khi hạ cao 2.140 mm, mui bảo vệ cao 2.210 mm theo bảng hãng — đo cửa, dầm và lối đi trước.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua Xe nâng điện Sany SCP40F7 tại TFV?

  • Khảo sát tải, kích thước pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi, nền kho trước khi báo giá — chọn đúng tải và đúng khung
  • Báo giá theo đúng cấu hình: khung nâng, dung lượng pin, bộ sạc, loại lốp, bộ công tác
  • Gửi bảng tải theo đúng khung nâng cùng báo giá — không ước đoán
  • Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
  • Hướng dẫn người lái các chức năng an toàn: công tắc ghế OPS, màn hình 7 inch, báo lỗi
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng điện Sany SCP40F7 trong nhà kho

Ảnh hãng Sany.

Trang bị
Trang bị Xe nâng điện Sany SCP40F7

Tiêu chuẩn

Hệ truyền động 8 trong 1, 96VPin lithium 96V / 44 kWhLốp đặcGhế tiêu chuẩn có công tắc OPSVan cơ OPS 2 tayMàn hình 7 inchT-BOX, chẩn đoán từ xaMui bảo vệ tiêu chuẩnĐèn trước / sauCàng 1.070 mmKhung S30 (3.000 mm)

Tùy chọn

Lốp không để vếtGhế treo · ghế GrammerVan cơ 3 / 4 tayTự giảm tốc khi vào cuaKhung 3,5–6 mCàng 1.220–2.000 mmĐường dầu phụ cho bộ công tácBộ dịch càng ngoàiPin 22 kWh (96V)Đèn quay, đèn chiếu xanh, dải đèn viền, đèn sương mù

Theo bảng tùy chọn trong tài liệu hãng.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về Xe nâng điện Sany SCP40F7

SCP40F7 nâng được 4 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. Theo bảng khung của hãng, tải giữ 4.000 kg tới khung 4 m (S30–S40) và khung D30, còn 3.850 kg ở 4,5 m (S45), 3.500 kg (S50) hoặc 3.400 kg (T50) ở 5 m, 3.250 kg ở 5,5 m và 3.100 kg ở 6 m.

Pin 44 kWh sạc bao lâu?

Hãng ghi pin 44 kWh sạc 20–100% trong 2 giờ với bộ sạc 200A. Bảng tùy chọn của SCP40F7 ghi bộ sạc tiêu chuẩn 96V 100A (điện công nghiệp 380V); bộ sạc 200A TFV xác nhận khi báo giá. Pin 22 kWh là tùy chọn.

SCP40F7 khác SCP35F7 thế nào?

SCP40F7 nâng 4.000 kg, pin tiêu chuẩn 44 kWh (SCP35F7: 22 kWh), lốp đặc tiêu chuẩn, rộng 1.310 mm, quay vòng 2.450 mm, tự trọng 5.855 kg. SCP35F7 gọn hơn: rộng 1.250 mm, quay vòng 2.350 mm.

Tốc độ và leo dốc của SCP40F7?

Theo tờ thông số: chạy 16 / 17 km/h có / không tải, nâng 350 / 380 mm/s, leo dốc 15 / 17%.

Xe có dùng lốp hơi được không?

Bảng tùy chọn của SCP40F7 chỉ ghi lốp đặc tiêu chuẩn và lốp không để vết tùy chọn; không có lốp hơi.

Bảo hành thế nào?

Sany công bố bảo hành 5 năm hoặc 10.000 giờ cho pin và hệ truyền động (hộp số bảo hành 1 năm) của SCP30F7 / SCP35F7 / SCP40F7. Các hạng mục khác và điều kiện áp dụng theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá Xe nâng điện Sany SCP40F7 đúng cấu hình

Chọn sẵn khung nâng và pin, hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng khung nâng, pin và bộ sạc
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

SCP40F7 nâng được 4 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. Theo bảng khung của hãng, tải giữ 4.000 kg tới khung 4 m (S30–S40) và khung D30, còn 3.850 kg ở 4,5 m (S45), 3.500 kg (S50) hoặc 3.400 kg (T50) ở 5 m, 3.250 kg ở 5,5 m và 3.100 kg ở 6 m.

Pin 44 kWh sạc bao lâu?

Hãng ghi pin 44 kWh sạc 20–100% trong 2 giờ với bộ sạc 200A. Bảng tùy chọn của SCP40F7 ghi bộ sạc tiêu chuẩn 96V 100A (điện công nghiệp 380V); bộ sạc 200A TFV xác nhận khi báo giá. Pin 22 kWh là tùy chọn.

SCP40F7 khác SCP35F7 thế nào?

SCP40F7 nâng 4.000 kg, pin tiêu chuẩn 44 kWh (SCP35F7: 22 kWh), lốp đặc tiêu chuẩn, rộng 1.310 mm, quay vòng 2.450 mm, tự trọng 5.855 kg. SCP35F7 gọn hơn: rộng 1.250 mm, quay vòng 2.350 mm.

Tốc độ và leo dốc của SCP40F7?

Theo tờ thông số: chạy 16 / 17 km/h có / không tải, nâng 350 / 380 mm/s, leo dốc 15 / 17%.

Xe có dùng lốp hơi được không?

Bảng tùy chọn của SCP40F7 chỉ ghi lốp đặc tiêu chuẩn và lốp không để vết tùy chọn; không có lốp hơi.

Bảo hành thế nào?

Sany công bố bảo hành 5 năm hoặc 10.000 giờ cho pin và hệ truyền động (hộp số bảo hành 1 năm) của SCP30F7 / SCP35F7 / SCP40F7. Các hạng mục khác và điều kiện áp dụng theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan