Xe nâng điện SOCMA HNF135-600EL 13,5 tấn
Xe nâng điện SOCMA HNF135-600EL 13,5 tấn: nâng 3.000 mm, pin lithium 580 V / 175 kWh sạc 0,8–1,0 giờ, leo dốc 20%, quay 5.500 mm. Báo giá 30 phút!
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giá
- Hãng:
- SOCMA
- Dòng:
- SOCMA HNF-EL xe nâng điện lithium hạng nặng 10–50 tấn
- Tải trọng:
- 13,5 tấn
- Nguồn động lực:
- Điện
Mục lục
- Xe nâng điện SOCMA HNF135-600EL 13,5 tấn — leo dốc 20%, pin 175 kWh sạc 0,8–1,0 giờ
- Đánh giá xe nâng điện SOCMA HNF135-600EL: 13,5 tấn, leo dốc tốt, hạ càng nhanh
- Thân 3.000 mm cơ sở, rộng 2.250 mm, nặng 18.700 kg
- Pin 580 V / 175 kWh, sạc 0,8–1,0 giờ
- Khung 3.000 mm, hạ càng 450 mm/s khi có tải
- Cabin kín điều hòa, tay điều khiển tập trung
- Thông số kỹ thuật xe nâng điện SOCMA HNF135-600EL
- Hình ảnh xe nâng điện SOCMA HNF135-600EL
- Xe nâng điện SOCMA HNF135-600EL có hợp hàng và bãi của anh/chị?
- Xe nâng điện SOCMA HNF135-600EL giá bao nhiêu?
- Xe nâng điện SOCMA HNF135-600EL dùng pin gì, sạc bao lâu?
- So sánh xe nâng điện SOCMA HNF135-600EL với các model tâm tải 600 mm
- Xe nâng điện SOCMA HNF135-600EL phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện SOCMA HNF135-600EL?
- Vì sao nên mua xe nâng điện SOCMA HNF135-600EL tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện SOCMA HNF135-600EL
- Nhận báo giá xe nâng điện SOCMA HNF135-600EL đúng cấu hình
Xe nâng điện SOCMA HNF135-600EL 13,5 tấn — leo dốc 20%, pin 175 kWh sạc 0,8–1,0 giờ
Nâng 13.500 kg tại tâm tải 600 mm lên 3.000 mm, xe nặng 18.700 kg, quay 5.500 mm — pin lithium 580 V / 175 kWh sạc 0,8–1,0 giờ, mô-tơ di chuyển 100 kW, leo dốc 20/22%.
Xe nâng điện SOCMA HNF135-600EL là xe nâng đối trọng chạy điện tải 13,5 tấn, nằm giữa HNF100-600EL (10 tấn) và nhóm 14–16 tấn. Xe giữ tâm tải 600 mm, càng 1.200 mm và khung 3.000 mm như HNF100-600EL, nhưng thân lớn hơn, lốp 11.00-20 và pin 175 kWh. Xe thuộc dòng xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL trong nhóm xe nâng điện của SOCMA. Bài này chỉ dùng số SOCMA công bố để anh/chị đối chiếu với hàng và bãi của mình trước khi hỏi giá.
Đánh giá xe nâng điện SOCMA HNF135-600EL: 13,5 tấn, leo dốc tốt, hạ càng nhanh
Thân 3.000 mm cơ sở, rộng 2.250 mm, nặng 18.700 kg
Theo bảng hãng: chiều dài cơ sở 3.000 mm, dài tổng thể 6.055 mm (có càng), rộng 2.250 mm, cao đến nóc cabin 3.000 mm. Bốn lốp trước (cầu chủ động) và hai lốp sau cùng cỡ 11.00-20-16PR. Quay 5.500 mm; khoảng sáng gầm giữa trục 350 mm khi có tải.
- Leo dốc 20% có tải, 22% không tải
- Chạy 16/20 km/h có / không tải
Pin 580 V / 175 kWh, sạc 0,8–1,0 giờ
Pin lithium sắt phốt phát 175 kWh (302 Ah, 580 V), 2.800 chu kỳ sạc, tuổi thọ lý thuyết 8 năm. Sạc 0,8–1,0 giờ theo công suất bộ sạc — nhanh hơn HNF100-600EL dù pin lớn hơn. Điện năng tiêu thụ 19–25 kWh/h theo bảng hãng.
- Mô-tơ di chuyển 100 kW, mô-tơ thủy lực 75 kW
- Lực kéo 54 kN
Khung 3.000 mm, hạ càng 450 mm/s khi có tải
Khung khi hạ cao 3.120 mm, nâng hết 4.620 mm. Càng 1.200 × 180 × 90 mm, giá càng rộng 2.250 mm, định vị càng có dịch ngang là trang bị tiêu chuẩn. Tốc độ nâng 220/270 mm/s; tốc độ hạ có tải 450 mm/s — nhanh hơn HNF100 và HNF150-600EL (340 mm/s) theo bảng hãng. Hệ thủy lực cảm biến tải, áp suất 20 MPa.
- Góc nghiêng khung 6° trước / 12° sau
- Tùy chọn bơm biến thiên
Cabin kín điều hòa, tay điều khiển tập trung
Theo catalogue dòng HNF-EL: cabin tầm nhìn rộng, điều hòa nóng lạnh, ghế OPS, tay điều khiển trợ lực tập trung và màn hình cảm ứng chuẩn ô tô. Mô-tơ điện rung ít hơn động cơ dầu, không khí thải, tiếng ồn thấp — người lái đỡ mệt khi chạy cả ca. Lái thủy lực toàn phần, xy-lanh lái nằm ngang.
- Tùy chọn hệ an toàn AI 360°: nhận diện người đi bộ, cảnh báo cả hai phía
- Hệ điện IP67, dây dẫn chống cháy
Thông số kỹ thuật xe nâng điện SOCMA HNF135-600EL
Thông số model theo SOCMA. Dòng nào hãng chưa công bố cho model này thì không ghi.
| Thông số (HNF135-600EL) | Giá trị |
|---|---|
| Thông số chính | |
| Hãng / dòng | SOCMA / HNF100-500EL (HNF-EL Series) |
| Kiểu xe | Xe nâng đối trọng chạy điện, pin lithium |
| Tải trọng nâng | 13.500 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm |
| Trọng lượng xe | 18.700 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 5.500 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 16/20 km/h |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 20/22 % |
| Pin và mô-tơ | |
| Pin | Lithium sắt phốt phát (LFP), 580 V / 175 kWh |
| Thời gian sạc (theo công suất bộ sạc) | 0,8–1,0 giờ |
| Mô-tơ di chuyển | 100 kW |
| Dung lượng pin | 302 Ah |
| Số chu kỳ sạc | 2.800 |
| Tuổi thọ pin lý thuyết | 8 năm |
| Điện năng tiêu thụ | 19–25 kWh/h |
| Mô-tơ thủy lực | 75 kW |
| Áp suất hệ thủy lực / áp suất lái | 20 / 14 MPa |
| Khung gầm và kích thước | |
| Chiều dài cơ sở | 3.000 mm |
| Lốp trước | 11.00-20-16PR |
| Lốp sau | 11.00-20-16PR |
| Số lốp trước / sau | 4 (cầu chủ động) / 2 |
| Vết bánh trước / sau | 1.677 / 2.013 mm |
| Góc nghiêng khung trước / sau | 6° / 12° |
| Chiều cao khung khi hạ / khi nâng hết | 3.120 / 4.620 mm |
| Chiều cao đến nóc cabin | 3.000 mm |
| Chiều dài tổng thể (có càng) | 6.055 mm |
| Chiều dài đến mặt càng | 4.855 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 2.250 mm |
| Càng dài × rộng × dày | 1.200 × 180 × 90 mm |
| Bề rộng giá càng | 2.250 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung / giữa trục (có tải) | 225 / 350 mm |
| Tính năng làm việc | |
| Tốc độ nâng có / không tải | 220/270 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 450/300 mm/s |
| Lực kéo | 54 kN |
Nguồn: bảng thông số trong catalogue HNF-EL của SOCMA (bản 2025). Số nào không có trong bảng, TFV xin hãng theo cấu hình cùng báo giá.
Hình ảnh xe nâng điện SOCMA HNF135-600EL
Bấm vào ảnh để xem lớn. HNF135-600EL chưa có bộ ảnh riêng trên web hãng; ảnh dưới đây là ảnh dòng HNF-EL trong catalogue SOCMA. TFV gửi ảnh đúng xe khi báo giá.
Xe nâng điện SOCMA HNF135-600EL có hợp hàng và bãi của anh/chị?
Gửi khối lượng, kích thước hàng, chiều cao đặt hàng và mặt bãi — TFV đối chiếu với bảng thông số trước khi báo giá.
Xe nâng điện SOCMA HNF135-600EL giá bao nhiêu?
Giá theo cấu hình: chiều cao khung, dung lượng pin, công suất bộ sạc, phụ kiện (định vị càng có dịch ngang là tiêu chuẩn; nối càng, kẹp cuộn… là tùy chọn), hệ an toàn AI 360°. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần.
Giá thay đổi theo thời điểm, số lượng và ưu đãi khi mua.
Xe nâng điện SOCMA HNF135-600EL dùng pin gì, sạc bao lâu?
Theo bảng SOCMA: pin lithium sắt phốt phát 580 V / 175 kWh, sạc 0,8–1,0 giờ tùy công suất bộ sạc, mô-tơ di chuyển 100 kW. Dung lượng 302 Ah, 2.800 chu kỳ sạc, tuổi thọ lý thuyết 8 năm, điện năng tiêu thụ 19–25 kWh/h.
Hãng ghi dòng HNF-EL chạy liên tục 4–8 giờ, trên 2.800 chu kỳ sạc. Thời gian chạy thực tế tùy tải, quãng đường, số lượt nâng — TFV chọn bộ sạc và tư vấn nguồn điện theo ca làm việc của anh/chị.
So sánh xe nâng điện SOCMA HNF135-600EL với các model tâm tải 600 mm
| Model | Tải trọng | Tâm tải | Cao nâng | Trọng lượng xe | Pin LFP | Sạc | Mô-tơ di chuyển | Tốc độ có/không tải | Leo dốc có/không tải | Bán kính quay |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HNF100-600EL | 10.000 kg | 600 mm | 3.000 mm | 14.800 kg | 618 V / 141 kWh | 1,0–1,2 giờ | 100 kW | 16/20 km/h | 20/22 % | 4.500 mm |
| HNF135-600EL | 13.500 kg | 600 mm | 3.000 mm | 18.700 kg | 580 V / 175 kWh | 0,8–1,0 giờ | 100 kW | 16/20 km/h | 20/22 % | 5.500 mm |
| HNF140-600EL | 14.000 kg | 600 mm | 3.000 mm | — | 580 V / 175 kWh | 0,8–1,0 giờ | 100 kW | 16/20 km/h | 15/20 % | 5.800 mm |
| HNF150-600EL | 15.000 kg | 600 mm | 3.000 mm | 21.000 ±500 kg | 580 V / 175 kWh | 0,8–1,0 giờ | 100 kW | 16/20 km/h | 15/20 % | 5.800 mm |
| HNF160-600EL | 16.000 kg | 600 mm | 3.000 mm | — | 580 V / 175 kWh | 0,8–1,0 giờ | 120 kW | 16/20 km/h | 15/20 % | 4.950 mm |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là số chưa được xác nhận để đăng. HNF135-600EL giữ mức leo dốc 20/22% như HNF100-600EL, nhưng dùng pin 175 kWh như nhóm 14–16 tấn. Xem cả 17 model ở trang xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL.
Xe nâng điện SOCMA HNF135-600EL phù hợp với doanh nghiệp nào?
Theo catalogue HNF-EL: sân bay, cảng, bến tàu, nhà máy thép, kho bãi, logistics.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện SOCMA HNF135-600EL?
HNF135-600EL rộng 2.250 mm, khung khi hạ cao 3.120 mm, quay 5.500 mm theo bảng hãng.
Vì sao nên mua xe nâng điện SOCMA HNF135-600EL tại TFV?
- Khảo sát hàng, mặt bãi, lối đi và điểm đặt sạc trước khi báo giá — chọn đúng tải, tâm tải và chiều cao khung
- Báo giá theo đúng cấu hình: khung nâng, dung lượng pin, bộ sạc, phụ kiện (định vị càng, nối càng, kẹp cuộn…)
- Tư vấn nguồn điện cho trạm sạc công suất lớn tại nhà xưởng, cảng, bãi
- Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành màn hình, tay điều khiển và các cảnh báo an toàn của xe
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Dàn xe HNF-EL (ảnh catalogue SOCMA).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo catalogue HNF-EL của SOCMA.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện SOCMA HNF135-600EL
HNF135-600EL nâng được bao nhiêu?
13.500 kg tại tâm tải 600 mm, khung tiêu chuẩn nâng 3.000 mm. Trọng tâm xa hơn hoặc khung cao hơn thì tải giảm — TFV gửi bảng tải theo cấu hình.
Pin và thời gian sạc?
Pin lithium sắt phốt phát 580 V / 175 kWh (302 Ah), sạc 0,8–1,0 giờ theo công suất bộ sạc.
Xe nặng bao nhiêu?
18.700 kg theo bảng hãng. Kiểm tra tải sàn, cầu dẫn và phương tiện chở xe khi giao.
HNF135-600EL khác HNF150-600EL thế nào?
HNF135-600EL tải 13,5 tấn, nặng 18.700 kg, rộng 2.250 mm, quay 5.500 mm, leo dốc 20/22%. HNF150-600EL tải 15 tấn, nặng 21.000 ±500 kg, rộng 2.555 mm, quay 5.800 mm, leo dốc 15/20%. Cả hai dùng pin 580 V / 175 kWh.
Có ảnh thật của xe không?
Web hãng chưa đăng bộ ảnh riêng cho HNF135-600EL. TFV gửi ảnh đúng xe, tem model và cấu hình khi báo giá.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, kèm cấu hình khung, pin và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng điện SOCMA HNF135-600EL đúng cấu hình
Chọn sẵn cấu hình hoặc để TFV đề xuất theo hàng và bãi của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng cấu hình khung, pin, bộ sạc và phụ kiện
- Khảo sát bãi và nguồn điện miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883