Xe nâng điện SOCMA HNF140-600EL 14 tấn
Xe nâng điện SOCMA HNF140-600EL 14 tấn: tâm tải 600 mm, nâng 3.000 mm, pin lithium 580 V / 175 kWh sạc 0,8–1,0 giờ, mô-tơ 100 kW. Báo giá 30 phút!
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giá
- Hãng:
- SOCMA
- Dòng:
- SOCMA HNF-EL xe nâng điện lithium hạng nặng 10–50 tấn
- Tải trọng:
- 14 tấn
- Nguồn động lực:
- Điện
Mục lục
- Xe nâng điện SOCMA HNF140-600EL 14 tấn — tâm tải 600 mm, pin 175 kWh sạc 0,8–1,0 giờ
- Đánh giá xe nâng điện SOCMA HNF140-600EL: 14 tấn tâm tải 600 mm, pin 175 kWh
- Tải 14 tấn tại tâm tải 600 mm, nâng 3.000 mm
- Pin 580 V / 175 kWh, sạc 0,8–1,0 giờ
- Tiết kiệm điện: thủy lực cảm biến tải, thu hồi năng lượng khi phanh
- Cabin kín điều hòa, tay điều khiển tập trung
- Thông số kỹ thuật xe nâng điện SOCMA HNF140-600EL
- Hình ảnh xe nâng điện SOCMA HNF140-600EL
- Xe nâng điện SOCMA HNF140-600EL có hợp hàng và bãi của anh/chị?
- Xe nâng điện SOCMA HNF140-600EL giá bao nhiêu?
- Xe nâng điện SOCMA HNF140-600EL dùng pin gì, sạc bao lâu?
- So sánh xe nâng điện SOCMA HNF140-600EL với các model tâm tải 600 mm
- Xe nâng điện SOCMA HNF140-600EL phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện SOCMA HNF140-600EL?
- Vì sao nên mua xe nâng điện SOCMA HNF140-600EL tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện SOCMA HNF140-600EL
- Nhận báo giá xe nâng điện SOCMA HNF140-600EL đúng cấu hình
Xe nâng điện SOCMA HNF140-600EL 14 tấn — tâm tải 600 mm, pin 175 kWh sạc 0,8–1,0 giờ
Nâng 14.000 kg tại tâm tải 600 mm lên 3.000 mm, quay 5.800 mm — pin lithium 580 V / 175 kWh sạc 0,8–1,0 giờ, mô-tơ di chuyển 100 kW, chạy 16/20 km/h.
Xe nâng điện SOCMA HNF140-600EL là xe nâng đối trọng chạy điện tải 14 tấn trong nhóm tâm tải 600 mm của SOCMA, đứng giữa HNF135-600EL (13,5 tấn) và HNF150-600EL (15 tấn). Xe dùng chung nền công nghệ HNF-EL: pin LFP CATL, mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu, thủy lực cảm biến tải. Xe thuộc dòng xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL trong nhóm xe nâng điện của SOCMA. Bài này chỉ dùng số SOCMA công bố để anh/chị đối chiếu với hàng và bãi của mình trước khi hỏi giá.
Đánh giá xe nâng điện SOCMA HNF140-600EL: 14 tấn tâm tải 600 mm, pin 175 kWh
Tải 14 tấn tại tâm tải 600 mm, nâng 3.000 mm
HNF140-600EL nâng 14.000 kg khi trọng tâm hàng cách mặt càng 600 mm, khung tiêu chuẩn cao 3.000 mm. Đây là tải định mức — hàng dài hơn, trọng tâm xa hơn hoặc khung cao hơn thì tải cho phép giảm, TFV gửi bảng tải theo đúng cấu hình. Bán kính quay nhỏ nhất 5.800 mm.
- Chạy 16 km/h có tải, 20 km/h không tải
- Leo dốc 15% có tải, 20% không tải
Pin 580 V / 175 kWh, sạc 0,8–1,0 giờ
Pin lithium sắt phốt phát 580 V / 175 kWh, sạc 0,8–1,0 giờ theo công suất bộ sạc, mô-tơ di chuyển 100 kW. Dòng HNF-EL dùng pin CATL: ổn định nhiệt tốt, trên 2.800 chu kỳ sạc xả sâu, có BMS giám sát và hệ làm mát, sưởi pin bằng chất lỏng.
- Mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
- Thu hồi năng lượng khi phanh
Tiết kiệm điện: thủy lực cảm biến tải, thu hồi năng lượng khi phanh
SOCMA công bố dòng HNF-EL tiết kiệm trên 30% năng lượng so với xe đốt trong: thủy lực cảm biến tải hai bơm hợp dòng tự chỉnh lưu lượng theo tải, điều khiển phối công suất động đổi tốc độ mô-tơ theo tải, mô-tơ truyền động trực tiếp nối cầu có phanh tái sinh. Chi phí bảo dưỡng giảm 50% so với xe dầu vì không thay nhớt, không thay lọc động cơ.
- Tùy chọn bơm biến thiên để tiết kiệm thêm
- Hệ chẩn đoán lỗi báo mã lỗi, hướng dẫn từ xa
Cabin kín điều hòa, tay điều khiển tập trung
Theo catalogue dòng HNF-EL: cabin tầm nhìn rộng, điều hòa nóng lạnh, ghế OPS, tay điều khiển trợ lực tập trung và màn hình cảm ứng chuẩn ô tô. Mô-tơ điện rung ít hơn động cơ dầu, không khí thải, tiếng ồn thấp — người lái đỡ mệt khi chạy cả ca. Lái thủy lực toàn phần, xy-lanh lái nằm ngang.
- Tùy chọn hệ an toàn AI 360°: nhận diện người đi bộ, cảnh báo cả hai phía
- Hệ điện IP67, dây dẫn chống cháy
Thông số kỹ thuật xe nâng điện SOCMA HNF140-600EL
Thông số model theo SOCMA. Dòng nào hãng chưa công bố cho model này thì không ghi.
| Thông số (HNF140-600EL) | Giá trị |
|---|---|
| Thông số chính | |
| Hãng / dòng | SOCMA / HNF100-500EL (HNF-EL Series) |
| Kiểu xe | Xe nâng đối trọng chạy điện, pin lithium |
| Tải trọng nâng | 14.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 5.800 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 16/20 km/h |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 15/20 % |
| Pin và mô-tơ | |
| Pin | Lithium sắt phốt phát (LFP), 580 V / 175 kWh |
| Thời gian sạc (theo công suất bộ sạc) | 0,8–1,0 giờ |
| Mô-tơ di chuyển | 100 kW |
Nguồn: SOCMA. Kích thước, lốp, trọng lượng và bảng tải theo khung của HNF140-600EL: TFV gửi theo cấu hình cùng báo giá.
Hình ảnh xe nâng điện SOCMA HNF140-600EL
Bấm vào ảnh để xem lớn. HNF140-600EL chưa có bộ ảnh riêng trên web hãng; ảnh dưới đây là ảnh dòng HNF-EL trong catalogue SOCMA. TFV gửi ảnh đúng xe khi báo giá.
Xe nâng điện SOCMA HNF140-600EL có hợp hàng và bãi của anh/chị?
Gửi khối lượng, kích thước hàng, chiều cao đặt hàng và mặt bãi — TFV đối chiếu với bảng thông số trước khi báo giá.
Xe nâng điện SOCMA HNF140-600EL giá bao nhiêu?
Giá theo cấu hình: chiều cao khung, dung lượng pin, công suất bộ sạc, phụ kiện (định vị càng có dịch ngang là tiêu chuẩn; nối càng, kẹp cuộn… là tùy chọn), hệ an toàn AI 360°. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần.
Giá thay đổi theo thời điểm, số lượng và ưu đãi khi mua.
Xe nâng điện SOCMA HNF140-600EL dùng pin gì, sạc bao lâu?
Theo bảng SOCMA: pin lithium sắt phốt phát 580 V / 175 kWh, sạc 0,8–1,0 giờ tùy công suất bộ sạc, mô-tơ di chuyển 100 kW. Pin CATL có BMS giám sát quá sạc, quá xả, quá dòng, cách điện và nhiệt độ.
Hãng ghi dòng HNF-EL chạy liên tục 4–8 giờ, trên 2.800 chu kỳ sạc. Thời gian chạy thực tế tùy tải, quãng đường, số lượt nâng — TFV chọn bộ sạc và tư vấn nguồn điện theo ca làm việc của anh/chị.
So sánh xe nâng điện SOCMA HNF140-600EL với các model tâm tải 600 mm
| Model | Tải trọng | Tâm tải | Cao nâng | Trọng lượng xe | Pin LFP | Sạc | Mô-tơ di chuyển | Tốc độ có/không tải | Leo dốc có/không tải | Bán kính quay |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HNF100-600EL | 10.000 kg | 600 mm | 3.000 mm | 14.800 kg | 618 V / 141 kWh | 1,0–1,2 giờ | 100 kW | 16/20 km/h | 20/22 % | 4.500 mm |
| HNF135-600EL | 13.500 kg | 600 mm | 3.000 mm | 18.700 kg | 580 V / 175 kWh | 0,8–1,0 giờ | 100 kW | 16/20 km/h | 20/22 % | 5.500 mm |
| HNF140-600EL | 14.000 kg | 600 mm | 3.000 mm | — | 580 V / 175 kWh | 0,8–1,0 giờ | 100 kW | 16/20 km/h | 15/20 % | 5.800 mm |
| HNF150-600EL | 15.000 kg | 600 mm | 3.000 mm | 21.000 ±500 kg | 580 V / 175 kWh | 0,8–1,0 giờ | 100 kW | 16/20 km/h | 15/20 % | 5.800 mm |
| HNF160-600EL | 16.000 kg | 600 mm | 3.000 mm | — | 580 V / 175 kWh | 0,8–1,0 giờ | 120 kW | 16/20 km/h | 15/20 % | 4.950 mm |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là số chưa được xác nhận để đăng. HNF135 đến HNF160-600EL cùng dùng pin 175 kWh, sạc 0,8–1,0 giờ. Xem cả 17 model ở trang xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL.
Xe nâng điện SOCMA HNF140-600EL phù hợp với doanh nghiệp nào?
Theo catalogue HNF-EL: sân bay, cảng, bến tàu, nhà máy thép, kho bãi, logistics.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện SOCMA HNF140-600EL?
Gửi kích thước cửa, lối đi và chỗ quay đầu (xe cần bán kính quay 5.800 mm) — TFV đối chiếu với bản vẽ xe theo cấu hình.
Vì sao nên mua xe nâng điện SOCMA HNF140-600EL tại TFV?
- Khảo sát hàng, mặt bãi, lối đi và điểm đặt sạc trước khi báo giá — chọn đúng tải, tâm tải và chiều cao khung
- Báo giá theo đúng cấu hình: khung nâng, dung lượng pin, bộ sạc, phụ kiện (định vị càng, nối càng, kẹp cuộn…)
- Tư vấn nguồn điện cho trạm sạc công suất lớn tại nhà xưởng, cảng, bãi
- Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành màn hình, tay điều khiển và các cảnh báo an toàn của xe
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Dàn xe HNF-EL (ảnh catalogue SOCMA).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo catalogue HNF-EL của SOCMA.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện SOCMA HNF140-600EL
HNF140-600EL nâng được bao nhiêu?
14.000 kg tại tâm tải 600 mm, khung tiêu chuẩn nâng 3.000 mm.
Pin và thời gian sạc?
Pin lithium sắt phốt phát 580 V / 175 kWh, sạc 0,8–1,0 giờ theo công suất bộ sạc.
Tốc độ và leo dốc?
Chạy 16 km/h có tải, 20 km/h không tải; leo dốc 15% có tải, 20% không tải.
Kích thước và trọng lượng xe?
TFV gửi bản vẽ, kích thước và trọng lượng theo cấu hình cùng báo giá.
Nên chọn HNF140-600EL hay HNF150-600EL?
Hàng quanh 14 tấn chọn HNF140-600EL; muốn dư tải cho hàng 15 tấn chọn HNF150-600EL. Hai model cùng pin 175 kWh, cùng tốc độ và leo dốc.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, kèm cấu hình khung, pin và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng điện SOCMA HNF140-600EL đúng cấu hình
Chọn sẵn cấu hình hoặc để TFV đề xuất theo hàng và bãi của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng cấu hình khung, pin, bộ sạc và phụ kiện
- Khảo sát bãi và nguồn điện miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883