Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL 50 tấn — pin LFP 422 kWh

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL 50 tấn: tâm tải 1.200 mm, nâng 4.000 mm, pin LFP 618 V/422 kWh sạc 1,5–1,8 giờ, quay 8.400 mm. Báo giá tại TFV.

Xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL 50 tấn — pin LFP 422 kWh

Sản phẩm trong bài đánh giá

SOCMA HNF500-1200EL
SOCMA HNF500-1200EL

Liên hệ báo giá

Hãng:
SOCMA
Dòng:
SOCMA HNF-EL xe nâng điện lithium hạng nặng 10–50 tấn
Tải trọng:
50 tấn
Nguồn động lực:
Điện
SOCMA · dòng HNF-EL · xe nâng điện 50 tấn

Xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL 50 tấn — xe lớn nhất dòng HNF-EL

Nâng 50.000 kg tại tâm tải 1.200 mm, khung 4.000 mm, pin lithium sắt phốt phát 618 V / 422 kWh sạc 1,5–1,8 giờ, chiều dài cơ sở 6.000 mm, xe nặng 60.000 kg, lực kéo 200 kN.

50.000 kgTải trọng nâng tại tâm tải 1.200 mm
422 kWhPin LFP 618 V
6.000 mmChiều dài cơ sở
8.400 mmBán kính quay nhỏ nhất

Xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL là xe nâng đối trọng chạy pin lithium, tải 50 tấn — model lớn nhất của dòng xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL trong nhóm xe nâng điện của SOCMA. Xe giữ lốp 18.00-25-40PR, pin 422 kWh và chiều rộng 4.250 mm như HNF450, nhưng kéo dài chiều dài cơ sở lên 6.000 mm, tăng trọng lượng lên 60.000 kg và dùng càng dày 150 mm để gánh 50 tấn. SOCMA dùng chính xe HNF500-EL làm ảnh minh họa trong catalogue HNF-EL. Bài này chỉ dùng số trong catalogue HNF-EL V2025.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn khi hàng 45–50 tấn, khối gọn, trọng tâm gần càng, và bãi đủ rộng cho xe dài 10.900 mm, quay vòng 8.400 mm. Kiểm tra tải trọng nền: xe 60 tấn cộng 50 tấn hàng dồn lên cầu trước. Hàng quanh 40–45 tấn thì HNF450 ngắn hơn 500 mm, quay gọn hơn.
Xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL 50 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL: 50 tấn, chiều dài cơ sở 6.000 mm, càng dày 150 mm

Xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL nhìn ngang
01

Chiều dài cơ sở 6.000 mm, xe nặng 60 tấn, càng 2.440 × 300 × 150 mm

HNF500-1200EL nặng 60.000 kg trên sáu lốp 18.00-25-40PR, bốn lốp chủ động phía trước; vệt bánh trước 3.030 mm, sau 2.786 mm. Chiều dài cơ sở 6.000 mm — dài hơn HNF400/HNF450 500 mm — nên xe dài 10.900 mm kể cả càng và quay vòng 8.400 mm. Càng dày 150 mm, giá càng rộng 3.400 mm. Khung tiêu chuẩn nâng 4.000 mm, cao 4.750 mm khi hạ và 6.750 mm khi nâng hết; nghiêng trước 5° / sau 10°. Nóc đối trọng có lan can, cabin có cầu thang lên xuống.

  • Lực kéo 200 kN, leo dốc 15% khi có tải
  • Tốc độ nâng 200/220 mm/s, hạ 300/260 mm/s (có tải / không tải)
  • Chạy 20 km/h cả khi có tải và không tải
Khoang pin lithium trên thân xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL
02

Pin CATL lithium sắt phốt phát, có BMS và làm mát bằng chất lỏng

SOCMA dùng pin lithium sắt phốt phát (LFP) của CATL cho cả dòng HNF-EL. Hãng nhấn mạnh loại pin này bền nhiệt, giảm nguy cơ tự cháy do quá nhiệt so với pin lithium ba thành phần. Hệ quản lý pin (BMS) theo dõi liên tục quá sạc, quá xả, quá dòng, điện trở cách điện và nhiệt độ từng khối pin. Pin có cả làm mát và sưởi bằng chất lỏng, hãng công bố làm việc bình thường từ −30 °C đến +55 °C. Bản HNF500-1200EL dùng pin 422 kWh, điện áp 618 V, sạc 1,5–1,8 giờ theo công suất trạm sạc.

  • Pin LFP, không phải thay nước, không cần phòng sạc riêng như bình axít
  • Dòng HNF-EL cho đặt pin từ 70,5 kWh tới 525 kWh theo nhu cầu
  • Hãng công bố tuổi thọ pin 8–10 năm
Khoang điện, bộ điều khiển và mô-tơ của xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL
03

Mô-tơ nam châm vĩnh cửu, hãm tái sinh, thủy lực cảm biến tải

Xe dùng hai mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu: 157 kW cho di chuyển, nối thẳng vào cầu chủ động, và 120 kW cho bơm thủy lực. Khi xe phanh, mô-tơ di chuyển hãm tái sinh để nạp ngược điện vào pin. Hệ thủy lực cảm biến tải dùng hai bơm hợp dòng, tự chỉnh lưu lượng bơm theo tải, nên bơm không chạy phí khi xe đứng chờ. Bộ điều khiển nhận biết tải thay đổi và chỉnh tốc độ mô-tơ theo tải. Tổng hợp lại, SOCMA công bố dòng HNF-EL tiết kiệm hơn 30% năng lượng so với xe nâng đốt trong.

  • Hãm tái sinh: xuống dốc, phanh là nạp lại điện
  • Tùy chọn bơm biến thiên để tiết kiệm thêm
  • Áp suất hệ thống thủy lực 24 MPa, áp suất lái 14 MPa
Cabin xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL với ghế OPS và điều hòaVô lăng và bảng điều khiển xe SOCMA HNF500-1200ELMàn hình cảm ứng trong cabin xe SOCMA HNF500-1200ELTay điều khiển tập trung của xe SOCMA HNF500-1200EL
04

Cabin rộng, điều hòa nóng lạnh, ghế OPS, tay điều khiển tập trung

Cabin kín tầm nhìn rộng, có điều hòa nóng lạnh và ghế OPS kiểu hàng không: người lái rời ghế là hệ thống nhận biết. Các chức năng nâng, nghiêng, dịch càng gom về một tay điều khiển tập trung đặt cạnh ghế. Màn hình cảm ứng chuẩn ô tô hiển thị trạng thái pin, mô-tơ và mã lỗi. Mô-tơ điện rung ít và êm hơn động cơ dầu nhiều, người lái đỡ mệt khi làm cả ca.

  • Nâng, nghiêng, dịch càng trên cùng một tay điều khiển
  • Không khói xả, ồn thấp: làm được trong kho có mái
  • Nhiều thao tác cùng lúc, tốc độ làm việc nhanh (theo hãng)
Quạt làm mát điện tử phía sau xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL
05

Hệ điện IP67, chẩn đoán lỗi thông minh, chi phí bảo dưỡng giảm một nửa

Mô-tơ và bộ điều khiển chuẩn xe điện, hệ điện đạt cấp bảo vệ IP67, dây điện vật liệu chống cháy. Quạt điện tử và làm mát bằng chất lỏng giữ nhiệt độ ổn định, tránh xe tự ngắt vì quá nhiệt. Xe có sẵn hệ chẩn đoán và dự báo lỗi: kỹ thuật viên đọc mã lỗi để hướng dẫn người lái từ xa. Không có động cơ dầu nên không thay dầu máy, không thay lọc; SOCMA công bố chi phí bảo dưỡng thấp hơn khoảng 50% so với xe nâng dầu.

  • Tùy chọn hỗ trợ an toàn AI 360°: camera nhận diện người đi bộ trên đường chạy, cảnh báo cả người lái lẫn người đi bộ
  • Ít chi tiết hao mòn, ít hỏng vặt
  • SOCMA có đào tạo kiến thức bảo dưỡng cho khách hàng
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL

Bảng chính là các số TFV đã nạp cho model này; bảng đầy đủ bên dưới lấy từ catalogue "Electric Heavy Duty Forklift Series" V2025 của SOCMA.

Thông số chínhHNF500-1200EL
Tải trọng nâng50.000 kg
Tâm tải1.200 mm
Chiều cao nâng4.000 mm
Trọng lượng xe60.000 kg
Bán kính quay nhỏ nhất8.400 mm
Tốc độ di chuyển có / không tải20/20 km/h
Khả năng leo dốc có / không tải15/20 %
Pin lithium sắt phốt phát (LFP)618 V / 422 kWh
Thời gian sạc (theo công suất sạc)1,5–1,8 giờ
Mô-tơ di chuyển157 kW

Bảng thông số đầy đủ theo catalogue

Thông số (model HNF500-1200EL)Giá trị
Đặc điểm chung
Hãng / dòngSOCMA · HNF-EL (dòng HNF100-500EL)
Kiểu xeXe nâng điện đối trọng hạng nặng, ngồi lái, cabin kín
Nguồn điệnPin lithium
Tải trọng nâng định mức50.000 kg
Tâm tải1.200 mm
Chiều dài cơ sở6.000 mm
Trọng lượng xe60.000 kg
Bánh xe, gầm
Lốp trước / sau18.00-25-40PR / 18.00-25-40PR
Số bánh trước / sau (x = bánh chủ động)4x / 2
Vệt bánh trước / sau3.030 / 2.786 mm
Khung nâng, kích thước
Góc nghiêng khung trước / sau5/10°
Chiều cao khung khi hạ4.750 mm
Chiều cao nâng4.000 mm
Chiều cao khung khi nâng hết6.750 mm
Chiều cao đến nóc cabin3.900 mm
Chiều dài tổng (kể cả càng)10.900 mm
Chiều dài đến mặt càng8.350 mm
Chiều rộng tổng4.250 mm
Kích thước càng (dài × rộng × dày)2.440 × 300 × 150 mm
Bề rộng giá càng3.400 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung / giữa hai trục (có tải)300 / 460 mm
Bán kính quay nhỏ nhất8.400 mm
Vận hành
Tốc độ di chuyển có / không tải20/20 km/h
Tốc độ nâng có / không tải200/220 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải300/260 mm/s
Lực kéo200 kN
Khả năng leo dốc có / không tải15/20 %
Phanh chạyPhanh đĩa ướt
Phanh đỗKẹp đĩa, lò xo
Pin
Loại pinLithium sắt phốt phát (LFP), làm mát bằng chất lỏng
Năng lượng pin422 kWh
Dung lượng228 Ah
Điện áp618 V
Số chu kỳ sạc xả2.800 lần
Tuổi thọ lý thuyết8 năm
Thời gian sạc (theo công suất sạc)1,5–1,8 giờ
Điện năng tiêu thụ45–55 kWh/giờ
Mô-tơ, thủy lực, lái
Mô-tơ di chuyểnĐồng bộ nam châm vĩnh cửu, 157 kW
Truyền độngMô-tơ dẫn động trực tiếp
Mô-tơ bơm thủy lựcĐồng bộ nam châm vĩnh cửu, 120 kW
Áp suất hệ thống thủy lực24 MPa
Áp suất lái14 MPa
Kiểu láiTrợ lực thủy lực toàn phần, xi-lanh lái nằm ngang

Nguồn: catalogue SOCMA HNF-EL V2025 (bảng 28–50 tấn). Hãng ghi số liệu có thể thay đổi không báo trước; TFV gửi bảng thông số và bảng tải theo đúng cấu hình cùng báo giá.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL

HNF500-EL trong catalogue SOCMA, ảnh xe cùng họ khung 40–50 tấn trên trang 45 t của hãng và ảnh công trình trong catalogue HNF-EL.

Xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL nhìn ngang
HNF500-EL trong catalogue SOCMA
Xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL — ảnh xe cùng khung thân nhìn ngang
Khung 40–50 tấn nhìn ngang (ảnh hãng, trang 45 t)
Xe nâng điện SOCMA 45 tấn ảnh bìa hãng
Ảnh bìa trang 45 t của hãng
Xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL khung 40–50 tấn bên cẩu cảng
Xe khung 40–50 tấn bên cẩu (ảnh hãng)
Xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL nhìn chéo phía trước
Nhìn chéo phía trước
Xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL nhìn ngang bên phải
Nhìn ngang, lan can nóc đối trọng
Xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL nhìn chéo phía sau
Nhìn chéo phía sau
Xe nâng điện SOCMA 45 tấn nâng khối bê tông
Xe 45 tấn nâng khối bê tông (catalogue)
Xe nâng điện SOCMA 50 tấn bên bãi ống thép
Xe 50 tấn tại bãi ống (catalogue)

SOCMA HNF500-1200EL có vừa hàng và bãi của anh/chị?

Gửi khối lượng, kích thước hàng, ảnh mặt bãi và cửa xưởng — TFV đối chiếu với bảng thông số và bảng tải trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Hợp việc gì

SOCMA HNF500-1200EL hợp nâng hàng gì?

HNF500-1200EL hợp hàng 45–50 tấn, khối gọn, trọng tâm gần càng.

🪨Khối bê tông, khối đá siêu trọng
🧲Cuộn thép, phôi siêu trọng
🛢️Ống thép, bồn cỡ lớn
⚙️Máy biến áp, thiết bị siêu trọng

Catalogue SOCMA có ảnh xe 50 tấn làm việc tại bãi ống thép. Gắn bộ công tác (kẹp ống, cần cẩu…) thì tải cho phép giảm — TFV gửi bảng tải theo cấu hình.

Giá bán

Xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL giá bao nhiêu?

Xe nâng điện hạng nặng không có một giá chung: giá đi theo cấu hình pin, trạm sạc, bộ công tác gắn trước khung và trang bị cabin. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.

Những gì làm giá thay đổi

  • Dung lượng pin và công suất trạm sạc (sạc nhanh cần nguồn điện lớn hơn)
  • Bộ công tác gắn trước khung: đầu đâm cuộn, càng nối dài, cần cẩu, kẹp ống…
  • Tùy chọn an toàn: hỗ trợ AI 360° nhận diện người đi bộ
  • Bơm thủy lực biến thiên thay cho bơm tiêu chuẩn
  • Vận chuyển xe hạng nặng tới bãi, lắp đặt trạm sạc, đào tạo người lái

Giá còn thay đổi theo thời điểm nhập hàng, số lượng và ưu đãi lúc đặt hàng. Mỗi báo giá TFV ghi rõ cấu hình, thời gian giao và bảo hành.

Xe nâng điện SOCMA 50 tấn tại bãi ống thép
Khoang pin mở nắp trên xe nâng điện SOCMA dòng HNF-EL
Pin và sạc

SOCMA HNF500-1200EL dùng pin gì, sạc bao lâu?

Theo catalogue SOCMA, HNF500-1200EL dùng pin lithium sắt phốt phát (LFP) 422 kWh, 228 Ah, điện áp 618 V, làm mát bằng chất lỏng — cùng bộ pin với HNF400 và HNF450. Sạc 1,5–1,8 giờ tùy công suất trạm sạc; điện năng tiêu thụ 45–55 kWh mỗi giờ làm việc.

422 kWhnăng lượng pinPin LFP 228 Ah, điện áp 618 V
1,5–1,8 giờthời gian sạcTheo công suất trạm sạc, catalogue SOCMA
45–55 kWhmỗi giờ làm việcĐiện năng tiêu thụ theo catalogue

Pin LFP chịu hơn 2.800 lần sạc xả sâu, tuổi thọ lý thuyết 8 năm theo catalogue. Số giờ chạy thực tế tùy tải, quãng đường và số lượt nâng — TFV tính theo ca làm việc của anh/chị trước khi chọn trạm sạc.

So sánh

So sánh SOCMA HNF500-1200EL với HNF350, HNF400 và HNF450

HNF500 cùng lốp, cùng pin, cùng chiều rộng với HNF400/HNF450 nhưng dài hơn 500 mm và nặng hơn. HNF350 là xe lớn nhất khung nhỏ.

Thông sốHNF350-1250ELHNF400-1200ELHNF450-1200ELHNF500-1200EL
Tải trọng nâng35.000 kg40.000 kg45.000 kg50.000 kg
Tâm tải1.200 mm1.200 mm1.200 mm1.200 mm
Chiều cao nâng3.500 mm4.000 mm4.000 mm4.000 mm
Trọng lượng xe43.000 kg56.000 kg58.000 kg60.000 kg
Chiều dài cơ sở4.750 mm5.500 mm5.500 mm6.000 mm
Lốp16.00-25-32PR18.00-25-40PR18.00-25-40PR18.00-25-40PR
Chiều rộng tổng3.440 mm4.250 mm4.250 mm4.250 mm
Chiều dài tổng (có càng)9.450 mm10.400 mm10.400 mm10.900 mm
Bán kính quay6.800 mm7.900 mm7.900 mm8.400 mm
Tốc độ có / không tải24/22 km/h20/20 km/h20/20 km/h20/20 km/h
Lực kéo130 kN200 kN200 kN200 kN
Pin LFP580 V / 350 kWh618 V / 422 kWh618 V / 422 kWh618 V / 422 kWh
Thời gian sạc1,2–1,3 giờ1,5–1,8 giờ1,5–1,8 giờ1,5–1,8 giờ
Điện năng tiêu thụ35–45 kWh/giờ45–55 kWh/giờ45–55 kWh/giờ45–55 kWh/giờ

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalogue SOCMA HNF-EL V2025. "—" là số chưa công bố. Xem cả dòng ở trang xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL; toàn bộ xe nâng điện ở nhóm xe nâng điện; các dòng khác của hãng ở trang SOCMA.

Ứng dụng

Xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng điện SOCMA 50 tấn làm việc tại bãi ống thép
⚓Cảng, bến hàng siêu trọng
🏭Nhà máy thép, luyện kim
🛢️Bãi ống thép, dầu khí
⚡Nhà máy thiết bị điện, cơ khí nặng

Không khói xả, ồn thấp: xe 50 tấn làm được trong xưởng có mái. Pin 422 kWh tiêu thụ 45–55 kWh mỗi giờ làm việc theo catalogue.

⚠ Không nên chọn HNF500-1200EL khi bãi hẹp, lối chạy dưới khoảng 5 m hoặc không có chỗ quay vòng 8,4 m; cửa xưởng thấp hơn khoảng 4,9 m; nền không chịu được xe 60.000 kg cộng 50 tấn hàng; hàng luôn dưới 45 tấn (HNF450 ngắn và nhẹ hơn); không có nguồn điện đủ lớn cho trạm sạc.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá SOCMA HNF500-1200EL?

1Hàng cần nângKhối lượng lớn nhất, kích thước và vị trí trọng tâm của hàng (cuộn thép, khối đá, kết cấu thép, container…), hàng có nằm gọn trên càng không.
2Bãi và đường chạyMặt bãi (bê tông, đá dăm, đất nện), độ dốc lớn nhất, bề rộng lối chạy và chỗ quay đầu, chiều cao cửa xưởng và dầm.
3Điện và ca làm việcSố giờ làm mỗi ca, số ca mỗi ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện ba pha sẵn có tại chỗ đặt trạm sạc.
4Bộ công tácCó cần đầu đâm cuộn, càng nối dài, cần cẩu, kẹp ống hay khung chụp container không — bộ công tác làm giảm tải cho phép.

Xe rộng 4.250 mm, dài 10.900 mm kể cả càng, quay vòng 8.400 mm, nóc cabin 3.900 mm, khung cao 4.750 mm khi hạ — đo lối chạy, chỗ quay đầu, cửa xưởng và tải trọng nền (xe nặng 60.000 kg) trước khi hỏi giá.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL tại TFV?

  • Khảo sát hàng, bãi và nguồn điện trước khi báo giá — chọn đúng tải, đúng khung, đúng pin và trạm sạc
  • Báo giá theo đúng cấu hình: pin, trạm sạc, bộ công tác, trang bị cabin; ghi rõ trong báo giá
  • Kiểm tra xe, pin, trạm sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước khi bàn giao
  • Hướng dẫn người lái và thợ bảo dưỡng: sạc đúng cách, đọc mã lỗi trên màn hình, kiểm tra hằng ngày
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Xe nâng điện SOCMA khung 40–50 tấn cạnh cẩu tại nhà máy

Xe khung 40–50 tấn tại nhà máy SOCMA (ảnh hãng).

Trang bị
Tay điều khiển tập trung trong cabin xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL

Tiêu chuẩn

Pin CATL lithium sắt phốt phátBMS giám sát pin liên tụcLàm mát và sưởi pin bằng chất lỏngMô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửuHãm tái sinh thu hồi năng lượngThủy lực cảm biến tải, hai bơm hợp dòngGiá càng dịch ngang, chỉnh khoảng càngCabin kín, điều hòa nóng lạnhGhế OPSTay điều khiển tập trungMàn hình cảm ứngChẩn đoán lỗi thông minhHệ điện IP67Phanh đĩa ướtPhanh đỗ kẹp đĩa lò xo

Tùy chọn

Bơm thủy lực biến thiênHỗ trợ an toàn AI 360°Càng nối dàiĐầu đâm cuộn (coil ram)Cần cẩu gắn càngKhung nâng hai cầnKẹp ổn định ốngKẹp lốp xe mỏPin dung lượng khác (70,5–525 kWh)

Theo catalogue SOCMA HNF-EL V2025; giá càng dịch ngang, chỉnh khoảng càng hãng ghi là cấu hình tiêu chuẩn. Trang bị thực tế của từng xe TFV ghi trong báo giá.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL

HNF500-1200EL nâng đủ 50 tấn ở mọi vị trí không?

Không. 50.000 kg là tải định mức khi trọng tâm hàng cách mặt càng 1.200 mm và nâng trong chiều cao 4.000 mm của khung tiêu chuẩn. Hàng dài, trọng tâm xa hơn hoặc gắn thêm bộ công tác thì tải cho phép giảm. TFV gửi bảng tải theo đúng cấu hình cùng báo giá.

Pin của HNF500-1200EL sạc bao lâu, chạy được bao lâu?

Theo catalogue, pin 422 kWh của HNF500-1200EL sạc 1,5–1,8 giờ (tùy công suất trạm sạc), điện năng tiêu thụ 45–55 kWh mỗi giờ làm việc. SOCMA công bố dòng HNF-EL chạy liên tục 4–8 giờ tùy dung lượng pin và cường độ làm việc. TFV tính số giờ thực tế theo ca và chu kỳ nâng của anh/chị trước khi chọn pin và trạm sạc.

HNF500 khác HNF450 thế nào?

Cùng lốp 18.00-25-40PR, cùng pin 618 V / 422 kWh, cùng chiều rộng 4.250 mm và khung nâng 4.000 mm. HNF500 nâng 50 tấn, chiều dài cơ sở 6.000 mm (HNF450: 5.500 mm), dài 10.900 mm (HNF450: 10.400 mm), quay vòng 8.400 mm (HNF450: 7.900 mm), càng dày 150 mm (HNF450: 135 mm), nặng 60.000 kg (HNF450: 58.000 kg).

Xe điện có chạy ngoài trời, trời mưa được không?

Được. Hệ điện đạt cấp bảo vệ IP67, dây điện chống cháy, pin có làm mát và sưởi bằng chất lỏng, hãng công bố làm việc từ −30 °C đến +55 °C. SOCMA ghi dòng xe này dùng ở cảng, bến, sân bay, nhà máy thép và bãi kho.

Leo dốc được bao nhiêu?

Theo catalogue: 15% khi có tải và 20% khi không tải. Dốc cầu cảng, dốc vào xưởng nên đo trước để TFV đối chiếu.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

Xe nâng hạng nặng thường đặt theo cấu hình. TFV xác nhận thời gian sản xuất, vận chuyển và giao xe trong từng báo giá.

Nhận báo giá xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL đúng cấu hình

Gửi khối lượng hàng, tâm tải, mặt bãi và số ca làm việc — chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng pin, trạm sạc và bộ công tác
  • Khảo sát bãi và nguồn điện miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

HNF500-1200EL nâng đủ 50 tấn ở mọi vị trí không?

Không. 50.000 kg là tải định mức khi trọng tâm hàng cách mặt càng 1.200 mm và nâng trong chiều cao 4.000 mm của khung tiêu chuẩn. Hàng dài, trọng tâm xa hơn hoặc gắn thêm bộ công tác thì tải cho phép giảm. TFV gửi bảng tải theo đúng cấu hình cùng báo giá.

Pin của HNF500-1200EL sạc bao lâu, chạy được bao lâu?

Theo catalogue, pin 422 kWh của HNF500-1200EL sạc 1,5–1,8 giờ (tùy công suất trạm sạc), điện năng tiêu thụ 45–55 kWh mỗi giờ làm việc. SOCMA công bố dòng HNF-EL chạy liên tục 4–8 giờ tùy dung lượng pin và cường độ làm việc. TFV tính số giờ thực tế theo ca và chu kỳ nâng của anh/chị trước khi chọn pin và trạm sạc.

HNF500 khác HNF450 thế nào?

Cùng lốp 18.00-25-40PR, cùng pin 618 V / 422 kWh, cùng chiều rộng 4.250 mm và khung nâng 4.000 mm. HNF500 nâng 50 tấn, chiều dài cơ sở 6.000 mm (HNF450: 5.500 mm), dài 10.900 mm (HNF450: 10.400 mm), quay vòng 8.400 mm (HNF450: 7.900 mm), càng dày 150 mm (HNF450: 135 mm), nặng 60.000 kg (HNF450: 58.000 kg).

Xe điện có chạy ngoài trời, trời mưa được không?

Được. Hệ điện đạt cấp bảo vệ IP67, dây điện chống cháy, pin có làm mát và sưởi bằng chất lỏng, hãng công bố làm việc từ −30 °C đến +55 °C. SOCMA ghi dòng xe này dùng ở cảng, bến, sân bay, nhà máy thép và bãi kho.

Leo dốc được bao nhiêu?

Theo catalogue: 15% khi có tải và 20% khi không tải. Dốc cầu cảng, dốc vào xưởng nên đo trước để TFV đối chiếu.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

Xe nâng hạng nặng thường đặt theo cấu hình. TFV xác nhận thời gian sản xuất, vận chuyển và giao xe trong từng báo giá.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan