Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng stacker tự động Sany 1,4–3 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng stacker tự động Sany 1,4–3 tấn: 8 model, không người lái hoặc lái thông minh A7, nâng tới 3.600 mm, định vị ±10 mm, pin lithium. TFV khảo sát dự án.

Xe nâng stacker tự động Sany 1,4–3 tấn
Sany · xe nâng tự động & AGV · stacker tự động

Xe nâng stacker tự động Sany 1,4–3 tấn — 8 model không người lái và lái thông minh, nâng tới 3.600 mm

Dòng stacker tự động của Sany Robotics cho kho và nhà máy trong nhà: từ bản Slim 1,4 tấn cho lối đi hẹp, bản 2–3 tấn xếp chồng bốn lớp, tới SCD16/SCD20 hai bản A7 lái thông minh và A8 tự động hoàn toàn — dẫn đường laser SLAM, định vị ≤ ±10 mm, pin lithium.

1,4–3 tấnTải định mức
8 model1 Slim · 3 tự động 24V · 4 SCD A7/A8
3.600 mmChiều cao nâng lớn nhất (SCD16/SCD20)
±10 mmĐịnh vị, ±1° — cả dòng

Xe nâng stacker tự động Sany (Sany gọi là "Automated Stacking Forklift") là nhóm xe nâng stacker chạy điện có thể tự chạy không người lái, tải 1,4–3 tấn, nằm trong nhóm xe nâng tự động & AGV của Sany trên web TFV. Xe nhận nhiệm vụ từ hệ thống điều phối qua WIFI hoặc 5G, tự chạy tới điểm lấy hàng, tự dò pallet, nâng và đặt pallet lên kệ hoặc lên chồng hàng. Sany Robotics — công ty con của Tập đoàn Sany chuyên kho thông minh và logistics — làm đủ dải xe không người lái: xe nâng đối trọng trong nhà và ngoài trời, AGV, robot bốc xếp, robot xếp chồng. Bài này giúp anh/chị chọn đúng một trong 8 model của dòng stacker, chỉ dùng số hãng công bố.

✓
Kết luận chọn nhanhLối đi hẹp, hàng tới 1,4 tấn → Slim 1,4 tấn. Xếp chồng nhiều tầng hàng tới 2–3 tấn, đặt tới 2.500 mm → stacker tự động 2 tấn / 3 tấn, pallet cần chân ôm ngoài → straddle 2 tấn. Kệ tới 3.600 mm, cần chạy nhanh, leo dốc → SCD16 / SCD20: muốn giữ người lái thì bản A7, tự động hoàn toàn thì A8.
Xe nâng stacker tự động Sany — ảnh đại diện dòng
3 nhóm · 8 model

Xe nâng stacker tự động Sany gồm những loại nào?

Theo bảng thông số hãng, 8 model chia thành ba nhóm theo thân xe, hệ điện và cách lái. Bấm tên model để xem trang chi tiết.

Slim 1,4 tấn — SanyThân hẹp

Slim 1,4 tấn

  • Rộng 980 mm, quay 1.200 mm
  • Nâng 1.600 mm, nặng 680 kg
  • Pin lithium 24V / 105 Ah
  • Tự chỉnh góc càng với pallet không chuẩn
Stacking 2 t · Straddle 2 t · Stacking 3 t — SanyTự động 24V

Stacking 2 t · Straddle 2 t · Stacking 3 t

  • Tải 2.000 / 2.000 / 3.000 kg, nâng 2.500 mm
  • Xếp chồng bốn lớp, thành công trên 99%
  • Nhận pallet lệch ±100 mm, ±10°
  • Pin lithium 24V / 200–300 Ah
SCD16 · SCD20 — SanyA7 lái thông minh · A8 tự động

SCD16 · SCD20

  • Tải 1.600 / 2.000 kg, nâng 2.500–3.600 mm
  • Chạy 2 m/s, leo dốc 8–10% đầy tải
  • Pin lithium 48V / 100 Ah, sạc 1–2 giờ
  • A7: người lái hoặc tự lái · A8: tự động hoàn toàn

Theo catalogue sản phẩm tự động Sany và trang từng model trên sanyroboticsglobal.com.

So sánh

Bảng so sánh 8 model xe nâng stacker tự động Sany

Đọc ngang để so. Leo dốc nhóm SCD ghi đầy tải / không tải. A7 và A8 dùng chung một cột thông số trong bảng hãng.

Thông sốSlim 1,4 tSCD16A7SCD16A8Stacking 2 tStraddle 2 tSCD20A7SCD20A8Stacking 3 t
KiểuStacker tự động thân hẹpStacker lái thông minh A7Stacker tự động hoàn toàn A8Stacker tự động xếp chồngStacker tự động chân rộng ôm palletStacker lái thông minh A7Stacker tự động hoàn toàn A8Stacker tự động tải nặng
Tải định mức1.400 kg1.600 kg1.600 kg2.000 kg2.000 kg2.000 kg2.000 kg3.000 kg
Chiều cao nâng1.600 mm2.500–3.600 mm2.500–3.600 mm2.500 mm2.500 mm2.500–3.600 mm2.500–3.600 mm2.500 mm
Dài × rộng × cao1.700 × 980 × 2.035 mm2.120 × 960 × 2.560 mm2.120 × 960 × 2.560 mm2.960 × 1.120 × 2.200 mm2.277 × 2.176 × 2.200 mm2.120 × 960 × 2.560 mm2.120 × 960 × 2.560 mm2.419 × 1.360 × 2.200 mm
Bán kính quay1.200 mm1.670 mm1.670 mm1.665 mm1.815 mm1.670 mm1.670 mm1.800 mm
Tự trọng680 kg1.420 kg1.420 kg1.800 kg1.450 kg1.445 kg1.445 kg2.500 kg
Pin lithium sắt phosphate24V / 105 Ah48V / 100 Ah48V / 100 Ah24V / 200 Ah24V / 200 Ah48V / 100 Ah48V / 100 Ah24V / 300 Ah
Tốc độ có tải1 m/s (3,6 km/h)2 m/s (7,2 km/h)2 m/s (7,2 km/h)1 m/s (3,6 km/h)1 m/s (3,6 km/h)2 m/s (7,2 km/h)2 m/s (7,2 km/h)1 m/s (3,6 km/h)
Leo dốc3%10% / 16%10% / 16%3%3%8% / 16%8% / 16%3%
Thời gian sạc≤ 2 giờ2 giờ (chuẩn); 1 giờ (cấu hình cao)2 giờ (chuẩn); 1 giờ (cấu hình cao)≤ 2 giờ≤ 2 giờ2 giờ (chuẩn); 1 giờ (cấu hình cao)2 giờ (chuẩn); 1 giờ (cấu hình cao)≤ 2 giờ

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalogue "Manual of Unmanned Products of SANY Robotics", bảng "Standard Parameter List — Automated Forklift". Tốc độ km/h đổi từ m/s của hãng. Cả 8 model định vị ≤ ±10 mm, ±1°, pin lithium sắt phosphate, làm việc 6–8 giờ.

Khác nhau ở đâu

SCD bản A7 lái thông minh và bản A8 tự động khác nhau thế nào?

Lái thông minh

SCD16A7 · SCD20A7

Người lái / tự lái
  • Chuyển được giữa chế độ có người lái và tự lái
  • Hợp giai đoạn đầu dự án, tuyến còn thay đổi
  • Tải 1.600 / 2.000 kg, nâng 2.500–3.600 mm
  • Pin 48V / 100 Ah, chạy 2 m/s

SCD16A7 · SCD20A7

VS
Tự động hoàn toàn

SCD16A8 · SCD20A8

Không người lái
  • Nhận nhiệm vụ từ hệ thống điều phối, tự chạy
  • Hợp tuyến ổn định, chạy nhiều ca, nối WMS/MES
  • Cùng tải, cùng chiều cao nâng như bản A7
  • 3D laser + thị giác, định vị ±10 mm, ±1°

SCD16A8 · SCD20A8

SCD16 hay SCD20?

Cùng thân 2.120 × 960 × 2.560 mm, cùng bán kính quay 1.670 mm và pin 48V / 100 Ah. SCD16 tải 1.600 kg, nặng 1.420 kg, leo dốc 10% đầy tải, càng 65 / 185 / 1.150 mm, gầm 90 mm. SCD20 tải 2.000 kg, nặng 1.445 kg, leo dốc 8% đầy tải, càng 55 / 180 / 1.150 mm, gầm 85 mm.

Vì sao có bản A7?

Nhiều kho chưa thể chuyển hết sang không người lái ngay: tuyến còn đổi, có ca làm việc bất thường, người vận hành cần làm quen. Bản A7 cho phép dùng xe như stacker có người lái ở những lúc đó và giao cho xe tự chạy khi tuyến đã ổn định — không phải mua hai loại xe.

Xe nâng stacker Sany SCD16A7 bản lái thông minh
Chọn theo nhu cầu

Chọn model xe nâng stacker tự động Sany theo nhu cầu

Lối đi hẹp, kho chứa dày, hàng tới 1,4 tấnSlim 1,4 tấn — rộng 980 mm, quay 1.200 mm, nâng 1.600 mm.
Xếp chồng nhiều tầng, hàng tới 2 tấnStacker tự động 2 tấn — xếp chồng bốn lớp, thành công trên 99%.
Pallet cần chân xe đứng ngoài, hàng tới 2 tấnStraddle 2 tấn — chân rộng, thân 2.277 × 2.176 mm.
Hàng nặng tới 3 tấnStacker tự động 3 tấn — pin 24V / 300 Ah, nâng 2.500 mm.
Kệ tới 3.600 mm, hàng tới 1,6 tấnSCD16A8 tự động hoặc SCD16A7 lái thông minh — leo dốc 10% đầy tải.
Kệ tới 3.600 mm, hàng tới 2 tấnSCD20A8 tự động hoặc SCD20A7 lái thông minh — leo dốc 8% đầy tải.
Chuyển pallet đường dài, không cần nâng caoDòng xe nâng tay tự động Sany. Nhờ TFV chọn
Công nghệ

Xe nâng stacker tự động Sany dùng công nghệ gì?

Cảm biến an toàn xe nâng stacker tự động Sany
01

An toàn 360° cho hàng, xe và người

Cả 8 model có lidar an toàn 360°, bộ chạm an toàn, camera an toàn 3D lập thể và nút dừng khẩn cấp; màn hình báo nguồn, trạng thái, kèm đèn và còi cảnh báo. Trang công nghệ của catalogue kể thêm lidar an toàn gắn nghiêng, radar 3D và 2D, camera AI 2D, cảnh báo bằng giọng nói, cảm biến chống va đầu càng. Nhóm SCD bảo vệ 3D bằng 3D laser, thị giác 3D, laser 2D và thanh chạm.

  • Tránh vật cản động (Slim 1,4 tấn, SCD A7/A8)
  • Dừng khẩn cấp trên thân xe
Càng xe nâng stacker tự động Sany nhận pallet
02

Tự nhận pallet, kể cả pallet không chuẩn

Thư viện mẫu pallet phong phú, quét và dựng mô hình pallet nhanh; hãng ghi xe chấp nhận pallet lệch ±100 mm và ±10°. Bản Slim tự chỉnh góc, tư thế càng với pallet không chuẩn; nhóm SCD có chức năng nhận pallet thích ứng. Catalogue liệt kê pallet ba hướng, chín chân, hai mặt bốn hướng, một hướng và các loại lồng thép.

  • Lệch ±100 mm, ±10° vẫn lấy được
  • Pallet và lồng thép nhiều loại
Xếp chồng chính xác xe nâng stacker tự động Sany 3 tấn
03

Xếp chồng bốn lớp, thành công trên 99%

Nhóm stacker 2 tấn, straddle 2 tấn và 3 tấn có hiệu chỉnh và bảo vệ xếp chồng bốn lớp, kèm tự học sâu; hãng ghi tỷ lệ xếp thành công trên 99%. Xe kết hợp 3D SLAM, thị giác, học sâu và dò lỗ pallet để kiểm tra suốt quá trình xếp, đặt chồng chính xác theo ba chiều.

  • Chống va chồng hàng
  • Tự học cách xếp
Dẫn đường laser SLAM xe nâng stacker tự động Sany SCD20
04

Dẫn đường laser SLAM, định vị ±10 mm

Bảng hãng ghi dẫn đường laser SLAM hoặc gương phản quang, định vị ≤ ±10 mm và ±1° cho cả dòng. 3D SLAM ước lượng tư thế xe theo 6 bậc tự do từ đám mây điểm 3D, hãng ghi chịu được thay đổi môi trường tới 30%. Nhóm SCD kết hợp 3D laser với thị giác và tự thích nghi khi kho thay đổi.

  • Không cần dán băng từ trên sàn
  • Kết nối WIFI hoặc 5G
Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng stacker tự động Sany

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng đăng trên trang dòng và trang từng model; ảnh công trình là ảnh chung các xe tự động Sany.

Xe tự động Sany giữa các dãy lồng hàng — ảnh hãng
Xe tự động Sany giữa các dãy lồng hàng
Xe tự động Sany cạnh kệ hàng — ảnh hãng
Xe tự động Sany cạnh kệ hàng
SCD16 A7/A8 — ảnh hãng
SCD16 A7/A8
SCD20 A7/A8 — ảnh hãng
SCD20 A7/A8
Slim 1,4 tấn — ảnh hãng
Slim 1,4 tấn
Xe tự động Sany trong nhà xưởng — ảnh hãng
Xe tự động Sany trong nhà xưởng
Stacker tự động 2 tấn — ảnh hãng
Stacker tự động 2 tấn
Straddle 2 tấn — ảnh hãng
Straddle 2 tấn
Stacker tự động 3 tấn — ảnh hãng
Stacker tự động 3 tấn
Xe tự động Sany cạnh kệ cuộn hàng — ảnh hãng
Xe tự động Sany cạnh kệ cuộn hàng
Xe tự động Sany tại nhà máy — ảnh hãng
Xe tự động Sany tại nhà máy
Video

Video xe nâng stacker tự hành Sany tại các dự án

Xe nâng stacker tự hành Sany cấp và xếp giá kính ô tô ở khu lắp ráp – sấy nhiệt cao: nhận lệnh từ PDA, xếp 2 tầng, căn chỉnh ±5 mm (dự án Saint-Gobain do Sany công bố).

Xe nâng stacker tự hành Sany xếp chồng giá kính thành phẩm mật độ cao, chính xác, không va chạm.

Xe nâng stacker tự hành Sany xếp chồng nhiều tầng bồn IBC trên pallet nhựa ngay trên nền kho hóa chất, không cần kệ.

Xe nâng stacker tự hành Sany xếp chồng nhiều tầng hàng bao mềm trong kho thành phẩm, tự thu hồi pallet rỗng (dự án Wanhua do Sany công bố).

Xe nâng stacker tự hành Sany lấy và xếp chồng pallet thùng phuy nhiều tầng trong kho hàng lỏng.

Hệ thống xe nâng tự hành Sany thay xe nâng người lái chạy 24/7 ở nhà máy sợi hóa học, định vị 3D SLAM trên nền thép (dự án Jilin Qifeng do Sany công bố).

Xe nâng stacker tự hành Sany tự đệm và chuyển vật tư giữa hai công đoạn sản xuất, tự cập máy, kệ và thiết bị.

Video ứng dụng do Sany công bố; tên khách hàng là thông tin hãng công bố.

Chưa biết chọn stacker tự động Sany nào?

Gửi bản vẽ kho, loại pallet, chiều cao kệ, số pallet mỗi giờ — TFV đối chiếu với bảng thông số và hẹn lịch khảo sát.

Đặt lịch khảo sát
Giá & dự án

Giá xe nâng stacker tự động Sany tính thế nào?

Xe tự động bán theo dự án, không bán lẻ theo từng xe. Giá phụ thuộc số xe, model, cấu hình pin và bộ sạc, chiều cao nâng, phần mềm điều phối, mức tích hợp WMS/MES và cải tạo mặt bằng nếu cần.

TFV báo giá sau khi khảo sát mặt bằng và lưu lượng. Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng xe và phạm vi tích hợp.

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước và loại pallet (một mặt, hai mặt, kín đáy, lồng thép), pallet có đặt lệch không, bao nhiêu loại.
2Mặt bằngBản vẽ kho, bề rộng lối đi, chiều cao kệ và tầng đặt hàng, dốc, gờ cửa, khe sàn, khu có người đi lại.
3Lưu lượngSố pallet cần chuyển mỗi giờ, quãng đường mỗi chuyến, số ca mỗi ngày, giờ nghỉ có thể sạc.
4Hệ thốngĐang dùng WMS, MES hay ERP nào, sóng WIFI trong kho, có muốn nối xe với cửa cuốn, băng tải, thang máy hàng không.
Xe nâng stacker tự động Sany SCD16A8 — pin lithium 48V
Pin theo hãng

Xe nâng stacker tự động Sany dùng pin gì?

Cả dòng dùng pin lithium sắt phosphate, hãng ghi 6–8 giờ làm việc một lần sạc. Nhóm 24V: Slim 1,4 tấn 105 Ah, stacker và straddle 2 tấn 200 Ah, stacker 3 tấn 300 Ah, sạc ≤ 2 giờ. Nhóm SCD A7/A8: 48V / 100 Ah, sạc 2 giờ với bộ chuẩn 48V 50A hoặc 1 giờ với bộ cấu hình cao 48V 100A có sạc tự động.

LFPloại pinLithium sắt phosphate, cả dòng
6–8 giờlàm việcTheo bảng hãng
1–2 giờsạcTheo model và bộ sạc

Giờ chạy thực tế tùy tải, quãng đường và số lượt nâng. TFV tính số xe và lịch sạc xen giờ nghỉ để đội xe chạy liên tục theo ca.

Ứng dụng

Xe nâng stacker tự động Sany phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng tự động Sany trong kho lồng hàng
🏭Nhà máy sản xuất nhiều ca
🏬Kho thành phẩm, trung tâm phân phối
📦Xếp chồng pallet, lồng thép
🔁Tuyến chuyển hàng lặp lại

Catalogue Sany nêu các bài toán dòng xe này nhắm tới: kho chứa dày với lối hẹp, pallet không chuẩn, lưu lượng cao; xếp chồng nhiều tầng chính xác trong nhà, chống va chồng hàng.

⚠ Không nên chọn stacker tự động Sany khi xe phải chạy ngoài trời, mưa, nền gồ ghề — dòng này làm việc trong nhà (0–45 °C với nhóm 24V; -5–40 °C với nhóm SCD); dốc vượt 3% (nhóm 24V) hoặc 8–10% đầy tải (nhóm SCD); hàng nặng hơn 3 tấn; cần đặt cao hơn 3.600 mm; tuyến và vị trí hàng thay đổi mỗi ngày mà không có hệ thống quản lý vị trí.
Vì sao TFV

Vì sao nên làm dự án stacker tự động Sany với TFV?

  • Khảo sát mặt bằng miễn phí: lối đi, nền, dốc, cửa, vị trí kệ và điểm giao nhận pallet
  • Tính số xe theo lưu lượng pallet mỗi giờ và số ca — không bán thừa xe
  • Làm việc cùng Sany Robotics để dựng bản đồ, cài tuyến và kết nối WMS/MES/ERP của anh/chị
  • Chạy thử bằng pallet và hàng thật của kho trước khi nghiệm thu
  • Đào tạo người giám sát: xử lý báo lỗi, dừng khẩn cấp, sạc pin, bảo dưỡng định kỳ
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
  • Hàng chính hãng Sany, xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Xe tự động Sany vận hành tại nhà máy

Xe tự động Sany tại công trình (ảnh hãng).

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng stacker tự động Sany

Dòng xe nâng stacker tự động Sany gồm những model nào?

Tám model: 1,4 tấn Slim; stacker tự động 2 tấn; straddle 2 tấn; stacker tự động 3 tấn; SCD16A7, SCD16A8 (1,6 tấn); SCD20A7, SCD20A8 (2 tấn).

A7 và A8 khác nhau thế nào?

Cùng một xe, cùng bảng thông số. A7 là bản lái thông minh — chuyển được giữa có người lái và tự lái; A8 là bản tự động hoàn toàn, chạy theo lệnh hệ thống.

Model nào nâng cao nhất?

SCD16A7/A8 và SCD20A7/A8: 2.500–3.600 mm. Bản 2 tấn, straddle 2 tấn và 3 tấn nâng 2.500 mm; bản Slim 1,4 tấn nâng 1.600 mm.

Model nào chạy nhanh nhất, leo dốc tốt nhất?

Nhóm SCD A7/A8: 2 m/s (7,2 km/h), leo dốc 10% (SCD16) và 8% (SCD20) khi đầy tải. Nhóm 24V chạy 1 m/s có tải, leo dốc 3%.

Pin loại gì, chạy được bao lâu?

Cả dòng dùng pin lithium sắt phosphate, hãng ghi 6–8 giờ làm việc. Nhóm 24V sạc ≤ 2 giờ; nhóm SCD 48V / 100 Ah sạc 2 giờ (bộ 48V 50A) hoặc 1 giờ (bộ 48V 100A, sạc tự động).

Xe có tự kết nối với WMS/MES không?

Xe liên lạc qua WIFI hoặc 5G với hệ thống điều phối. Kết nối WMS/MES/ERP làm theo dự án — TFV cùng Sany Robotics khảo sát và đề xuất.

Giá xe nâng stacker tự động Sany bao nhiêu?

Bán theo dự án: giá phụ thuộc số xe, cấu hình và phạm vi tích hợp. TFV báo sau khi khảo sát mặt bằng.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV và hãng, ghi rõ trong báo giá dự án.

Đặt lịch khảo sát dự án stacker tự động Sany

Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo kho và lưu lượng của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Khảo sát mặt bằng miễn phí
  • Phương án số xe, tuyến chạy, tích hợp WMS/MES
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Đặt lịch khảo sát

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

Dòng xe nâng stacker tự động Sany gồm những model nào?

Tám model: 1,4 tấn Slim; stacker tự động 2 tấn; straddle 2 tấn; stacker tự động 3 tấn; SCD16A7, SCD16A8 (1,6 tấn); SCD20A7, SCD20A8 (2 tấn).

A7 và A8 khác nhau thế nào?

Cùng một xe, cùng bảng thông số. A7 là bản lái thông minh — chuyển được giữa có người lái và tự lái; A8 là bản tự động hoàn toàn, chạy theo lệnh hệ thống.

Model nào nâng cao nhất?

SCD16A7/A8 và SCD20A7/A8: 2.500–3.600 mm. Bản 2 tấn, straddle 2 tấn và 3 tấn nâng 2.500 mm; bản Slim 1,4 tấn nâng 1.600 mm.

Model nào chạy nhanh nhất, leo dốc tốt nhất?

Nhóm SCD A7/A8: 2 m/s (7,2 km/h), leo dốc 10% (SCD16) và 8% (SCD20) khi đầy tải. Nhóm 24V chạy 1 m/s có tải, leo dốc 3%.

Pin loại gì, chạy được bao lâu?

Cả dòng dùng pin lithium sắt phosphate, hãng ghi 6–8 giờ làm việc. Nhóm 24V sạc ≤ 2 giờ; nhóm SCD 48V / 100 Ah sạc 2 giờ (bộ 48V 50A) hoặc 1 giờ (bộ 48V 100A, sạc tự động).

Xe có tự kết nối với WMS/MES không?

Xe liên lạc qua WIFI hoặc 5G với hệ thống điều phối. Kết nối WMS/MES/ERP làm theo dự án — TFV cùng Sany Robotics khảo sát và đề xuất.

Giá xe nâng stacker tự động Sany bao nhiêu?

Bán theo dự án: giá phụ thuộc số xe, cấu hình và phạm vi tích hợp. TFV báo sau khi khảo sát mặt bằng.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV và hãng, ghi rõ trong báo giá dự án.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan