Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim
Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim: rộng 980 mm, quay 1.200 mm, nâng 1.600 mm, định vị ±10 mm, pin lithium 6–8 giờ. TFV khảo sát kho miễn phí.
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giá
- Hãng:
- Sany
- Dòng:
- Sany xe nâng stacker tự động 1,4–3,0 tấn
- Tải trọng:
- 1,4 tấn
- Nguồn động lực:
- Điện
Mục lục
- Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim — thân rộng 980 mm, quay 1.200 mm, cho lối đi hẹp
- Đánh giá Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim
- Thân siêu gọn cho lối đi hẹp
- An toàn cảm nhận, tránh vật cản động
- Tự nhận pallet không chuẩn, tự chỉnh góc càng
- Thông số kỹ thuật Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim
- Hình ảnh Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim
- Video xe nâng stacker tự hành Sany làm việc thực tế
- Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim hợp với kho và pallet nào?
- Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim có chạy được trong kho của anh/chị?
- Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim giá bao nhiêu?
- Dự án slim 1,4 tấn gồm những gì?
- Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim dùng pin gì?
- So sánh Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim với các model cùng dòng
- Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim?
- Vì sao nên làm dự án Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim với TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn / cấu hình
- Câu hỏi thường gặp về Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim
- Đặt lịch khảo sát dự án Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim
Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim — thân rộng 980 mm, quay 1.200 mm, cho lối đi hẹp
Stacker không người lái nhỏ gọn nhất của dòng: tải 1.400 kg, nâng 1.600 mm, tự trọng 680 kg, dẫn đường laser SLAM hoặc gương phản quang, định vị ≤ ±10 mm và ±1°. Sany thiết kế riêng cho lối đi hẹp và kho chứa dày.
Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim là xe nâng stacker chạy điện, không người lái, thân hẹp — Sany gọi là "1.4t Slim Automated Stacking Forklift". Xe nhận lệnh từ hệ thống điều phối, tự chạy tới vị trí, tự dò pallet, nâng và đặt hàng ở độ cao tới 1.600 mm. Hãng mô tả đây là xe "sinh ra cho lối đi hẹp": thân rộng 980 mm, bán kính quay 1.200 mm — nhỏ nhất trong 8 model của dòng — để kho xếp được dày hơn mà xe vẫn luồn được giữa các dãy hàng. Xe thuộc dòng xe nâng stacker tự động Sany trong nhóm xe nâng tự động & AGV của Sany. Bài này chỉ dùng số Sany công bố, để anh/chị hình dung dự án trước khi TFV tới khảo sát.
Đánh giá Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim
Theo giới thiệu của Sany trên trang sản phẩm và catalogue sản phẩm tự động của hãng.
Thân siêu gọn cho lối đi hẹp
Sany gọi 1,4 tấn Slim là "vua lối đi hẹp": thiết kế siêu gọn để đi qua những lối hẹp nhất, nhờ đó kho bố trí được nhiều dãy hàng hơn trên cùng diện tích. Theo bảng hãng, xe dài 1.700 mm, rộng 980 mm, cao 2.035 mm, bán kính quay 1.200 mm và tự trọng chỉ 680 kg — nhẹ nhất dòng, đỡ tải cho sàn lửng và nền yếu.
- Bán kính quay 1.200 mm — nhỏ nhất trong 8 model
- Tự trọng 680 kg, bằng khoảng một nửa tải định mức
An toàn cảm nhận, tránh vật cản động
Hãng kết hợp cảm biến an toàn với thuật toán tránh vật cản động: xe tự phát hiện người, xe khác, hàng rơi trên đường và đi vòng qua khi đang chạy ở nhịp cao. Bảng hãng ghi bộ an toàn gồm lidar an toàn 360°, bộ chạm an toàn (contact-based), camera an toàn 3D lập thể và nút dừng khẩn cấp; màn hình báo nguồn và trạng thái, có đèn và còi cảnh báo.
- Tránh vật cản động khi chạy nhịp cao
- Lidar 360° + camera 3D lập thể + nút dừng khẩn
Tự nhận pallet không chuẩn, tự chỉnh góc càng
Chức năng dò pallet của xe nhận ra pallet không chuẩn và tự chỉnh góc, tư thế càng trước khi luồn vào — mỗi lần lấy hàng đều chính xác và vững, kể cả với pallet méo, lệch. Đây là điểm Sany nhấn cho kịch bản kho chứa dày: lối hẹp, pallet không đồng nhất, lưu lượng cao.
- Tự chỉnh góc và tư thế càng
- Hợp kho có nhiều loại pallet
Thông số kỹ thuật Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim
Theo bảng "Standard Parameter List — Automated Forklift" trong catalogue sản phẩm tự động Sany. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.
| Thông số (Slim 1,4 tấn) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | Sany (Sany Robotics) |
| Dòng | Xe nâng stacker tự động Sany |
| Tên hãng | 1.4t Slim Automated Stacking Forklift |
| Kiểu xe | Stacker tự động thân hẹp (Slim) |
| Tải định mức | 1.400 kg |
| Chiều cao nâng | 1.600 mm |
| Kích thước dài × rộng × cao | 1.700 × 980 × 2.035 mm |
| Bán kính quay | 1.200 mm |
| Tự trọng | 680 kg |
| Di chuyển và dẫn đường | |
| Tốc độ có tải | 1 m/s (3,6 km/h) |
| Tốc độ không tải | 1,5 m/s (5,4 km/h) |
| Gia tốc tối đa | ≥ 0,5 m/s² |
| Khả năng leo dốc | 3% |
| Dẫn đường | Laser SLAM / gương phản quang |
| Độ chính xác định vị | ≤ ±10 mm, ±1° |
| Kiểu chuyển động | Tiến, lùi, quay |
| Kết nối | WIFI hoặc 5G |
| Pin và sạc | |
| Loại pin | Lithium sắt phosphate (LFP) |
| Điện áp / dung lượng | 24V / 105 Ah |
| Thời gian làm việc | 6–8 giờ |
| Thời gian sạc | ≤ 2 giờ |
| An toàn và môi trường | |
| Bảo vệ an toàn | Lidar an toàn 360°, bộ chạm an toàn, camera an toàn 3D lập thể, nút dừng khẩn cấp |
| Báo trạng thái | Màn hình báo nguồn và trạng thái, đèn và còi cảnh báo |
| Môi trường làm việc | 0–45 °C; độ ẩm 15–90%, không đọng sương |
Nguồn: catalogue "Manual of Unmanned Products of SANY Robotics" và trang sản phẩm trên sanyroboticsglobal.com. Tốc độ km/h đổi từ m/s của hãng. Hãng không công bố tâm tải và bảng tải theo chiều cao trong các tài liệu này — TFV xin hãng xác nhận cùng phương án dự án.
Hình ảnh Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng đăng trên trang sản phẩm.
Video xe nâng stacker tự hành Sany làm việc thực tế
Xe nâng stacker tự hành Sany tự đệm và chuyển vật tư giữa hai công đoạn sản xuất, tự cập máy, kệ và thiết bị.
Xe nâng stacker tự hành Sany xếp chồng giá kính thành phẩm mật độ cao, chính xác, không va chạm.
Video ứng dụng do Sany công bố; mẫu xe trong video có thể khác model này, cùng công nghệ tự hành của hãng.
Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim hợp với kho và pallet nào?
Catalogue Sany liệt kê các loại pallet và giá đỡ xe tự động của hãng xử lý: pallet ba hướng, pallet chín chân, pallet hai mặt bốn hướng, pallet một hướng; container tiêu chuẩn và không tiêu chuẩn, giá xếp chồng, lồng gập, lồng đáy phẳng, lồng lồng-xếp. Pallet của kho TFV kiểm tra thực tế khi khảo sát.
Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim có chạy được trong kho của anh/chị?
Gửi bản vẽ kho, loại pallet, số pallet mỗi giờ — TFV đối chiếu với thông số hãng và hẹn lịch khảo sát.
Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim giá bao nhiêu?
Xe nâng tự động bán theo dự án. Giá phụ thuộc số xe, cấu hình pin và bộ sạc, chiều cao nâng, phần mềm điều phối và mức tích hợp WMS/MES. TFV báo giá sau khi khảo sát mặt bằng và lưu lượng.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng xe và phạm vi tích hợp tại thời điểm báo.
Dự án slim 1,4 tấn gồm những gì?
Một dự án xe tự động không chỉ có xe: còn bản đồ kho (laser SLAM hoặc gương phản quang), mạng WIFI hoặc 5G, phần mềm điều phối, kết nối WMS/MES và trạm sạc. Số xe cần thiết phụ thuộc lưu lượng pallet mỗi giờ và quãng đường mỗi chuyến.
TFV gửi phương án gồm số xe, sơ đồ tuyến và hạng mục tích hợp sau khi khảo sát.
Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim dùng pin gì?
Theo bảng thông số Sany, xe dùng pin lithium sắt phosphate 24V / 105 Ah, thời gian làm việc 6–8 giờ một lần sạc, sạc ≤ 2 giờ.
Giờ chạy thực tế tùy tải, quãng đường, số lượt nâng mỗi giờ. Khi khảo sát, TFV tính số xe và lịch sạc xen giờ nghỉ để đội xe chạy liên tục theo ca.
So sánh Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim với các model cùng dòng
| Thông số | Slim 1,4 t | SCD16A7 | SCD16A8 | Stacking 2 t | Straddle 2 t | SCD20A7 | SCD20A8 | Stacking 3 t |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kiểu | Stacker tự động thân hẹp | Stacker lái thông minh A7 | Stacker tự động hoàn toàn A8 | Stacker tự động xếp chồng | Stacker tự động chân rộng ôm pallet | Stacker lái thông minh A7 | Stacker tự động hoàn toàn A8 | Stacker tự động tải nặng |
| Tải định mức | 1.400 kg | 1.600 kg | 1.600 kg | 2.000 kg | 2.000 kg | 2.000 kg | 2.000 kg | 3.000 kg |
| Chiều cao nâng | 1.600 mm | 2.500–3.600 mm | 2.500–3.600 mm | 2.500 mm | 2.500 mm | 2.500–3.600 mm | 2.500–3.600 mm | 2.500 mm |
| Dài × rộng × cao | 1.700 × 980 × 2.035 mm | 2.120 × 960 × 2.560 mm | 2.120 × 960 × 2.560 mm | 2.960 × 1.120 × 2.200 mm | 2.277 × 2.176 × 2.200 mm | 2.120 × 960 × 2.560 mm | 2.120 × 960 × 2.560 mm | 2.419 × 1.360 × 2.200 mm |
| Bán kính quay | 1.200 mm | 1.670 mm | 1.670 mm | 1.665 mm | 1.815 mm | 1.670 mm | 1.670 mm | 1.800 mm |
| Tự trọng | 680 kg | 1.420 kg | 1.420 kg | 1.800 kg | 1.450 kg | 1.445 kg | 1.445 kg | 2.500 kg |
| Pin lithium sắt phosphate | 24V / 105 Ah | 48V / 100 Ah | 48V / 100 Ah | 24V / 200 Ah | 24V / 200 Ah | 48V / 100 Ah | 48V / 100 Ah | 24V / 300 Ah |
| Tốc độ có tải | 1 m/s (3,6 km/h) | 2 m/s (7,2 km/h) | 2 m/s (7,2 km/h) | 1 m/s (3,6 km/h) | 1 m/s (3,6 km/h) | 2 m/s (7,2 km/h) | 2 m/s (7,2 km/h) | 1 m/s (3,6 km/h) |
| Leo dốc | 3% | 10% / 16% | 10% / 16% | 3% | 3% | 8% / 16% | 8% / 16% | 3% |
| Thời gian sạc | ≤ 2 giờ | 2 giờ (chuẩn); 1 giờ (cấu hình cao) | 2 giờ (chuẩn); 1 giờ (cấu hình cao) | ≤ 2 giờ | ≤ 2 giờ | 2 giờ (chuẩn); 1 giờ (cấu hình cao) | 2 giờ (chuẩn); 1 giờ (cấu hình cao) | ≤ 2 giờ |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalogue sản phẩm tự động Sany (bảng thông số). Xem cả dòng ở trang xe nâng stacker tự động Sany; model khác cùng dòng: SCD16A7 · SCD16A8 · Stacking 2 t · Straddle 2 t · SCD20A7 · SCD20A8 · Stacking 3 t.
Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim phù hợp với doanh nghiệp nào?
Kho chứa dày, lối đi hẹp; chuyển pallet giữa khu sản xuất và khu chờ; chồng hàng thấp hoặc đặt pallet lên tầng kệ dưới 1.600 mm; nhà máy muốn tự động hoá tuyến ngắn lặp lại nhiều lần mỗi ca.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim?
Xe tự động cần nền phẳng, mạng WIFI hoặc 5G phủ kín tuyến chạy và khu vực xe làm việc được đánh dấu rõ. Thân xe 1.700 × 980 × 2.035 mm, bán kính quay 1.200 mm theo bảng hãng.
Vì sao nên làm dự án Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim với TFV?
- Khảo sát mặt bằng miễn phí: lối đi, nền, dốc, cửa, vị trí kệ và điểm giao nhận pallet
- Tính số xe theo lưu lượng pallet mỗi giờ và số ca — không bán thừa xe
- Làm việc cùng Sany Robotics để dựng bản đồ, cài tuyến và kết nối WMS/MES/ERP của anh/chị
- Chạy thử bằng pallet và hàng thật của kho trước khi nghiệm thu
- Đào tạo người giám sát: xử lý báo lỗi, dừng khẩn cấp, sạc pin, bảo dưỡng định kỳ
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
- Hàng chính hãng Sany, xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Xe tự động Sany tại công trình (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn / cấu hình
Theo bảng thông số và trang sản phẩm Sany.
Câu hỏi thường gặp về Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim
Xe 1,4 tấn Slim nâng cao được bao nhiêu?
Theo bảng hãng: 1.600 mm, tải định mức 1.400 kg. Cần đặt hàng cao hơn thì xem SCD16A8 hoặc SCD20A8 nâng 2.500–3.600 mm.
Vì sao chọn bản Slim thay vì stacker 2 tấn?
Slim rộng 980 mm, quay 1.200 mm, nặng 680 kg — gọn và nhẹ hơn nhiều so với stacker 2 tấn (rộng 1.120 mm, quay 1.665 mm, nặng 1.800 kg). Đổi lại tải và chiều cao nâng thấp hơn.
Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim nâng đủ 1.400 kg ở mọi độ cao không?
1.400 kg là tải định mức theo bảng hãng. Hãng chưa công bố tâm tải và bảng tải theo chiều cao trong tài liệu TFV có — TFV xin hãng xác nhận theo đúng pallet và chiều cao đặt hàng của anh/chị.
Xe có cần người lái không?
Không. Xe tự chạy theo lệnh từ hệ thống điều phối; người giám sát chỉ xử lý khi xe báo lỗi hoặc dừng khẩn cấp.
Kết nối với WMS/MES của công ty được không?
Xe liên lạc qua WIFI hoặc 5G với hệ thống điều phối. Việc kết nối WMS/MES/ERP làm theo dự án: TFV cùng Sany Robotics khảo sát hệ thống đang dùng rồi đề xuất cách nối.
Xe chạy trong môi trường nào?
Bảng hãng: 0–45 °C; độ ẩm 15–90%, không đọng sương. Nền nhà xưởng cần phẳng; dốc tối đa theo bảng là 3%.
Giá bao nhiêu?
Xe tự động bán theo dự án: giá phụ thuộc số xe, cấu hình pin/sạc, chiều cao nâng và phần tích hợp hệ thống. TFV báo sau khi khảo sát mặt bằng.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV và hãng, ghi rõ trong báo giá dự án.
Đặt lịch khảo sát dự án Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim
Để lại thông tin kho và lưu lượng pallet. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính để hẹn lịch khảo sát.
- Khảo sát mặt bằng miễn phí
- Phương án số xe, tuyến chạy, tích hợp WMS/MES
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883