Cam kết sản phẩm
- Hãng Zowell, xuất xứ Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
| Tải trọng | 4 tấn |
|---|---|
| Nguồn động lực | Điện |
| Hãng | Zowell |
| Model | WSHM40 — Zowell WSHM40 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Đặc điểm chung | |
| Kiểu vận hành | Ngồi lái, cabin kín |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.045 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe (gồm pin) | 6.600 kg |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | Lốp cao su đặc chịu mài mòn |
| Bánh tải phía trước | φ405×220 mm (bánh tải) |
| Bánh dẫn động phía sau | φ680×248 mm (bánh dẫn động) |
| Số bánh dẫn động / bánh tải | 1× / 2 |
| Vệt bánh trước | 2.035 mm |
| Kích thước | |
| Lối đi xếp hàng bên | ≤ 2.750 mm |
| Hiệu suất | |
| Khả năng leo dốc | ≥ 12 % |
| Phanh | Phanh toàn bánh + phanh đỗ |
| Khác | |
| Hàng dài | trên 15 m |
| Pin & khung (theo hãng) | |
| Khối lượng pin (±5%) | 1.500 kg |
| Chiều cao nâng | 3–10 m |
Xe nâng đa hướng Zowell WSHM40 4 tấn — hàng siêu dài, lối đi ≤2.750 mm, làm được ngoài trời
Nâng 4.000 kg tại tâm tải 600 mm, chạy thẳng – chạy ngang – xoay tại chỗ, nâng 3–10 m, cabin kín, lốp cao su đặc, leo dốc từ 12%.
Xe nâng đa hướng Zowell WSHM40 là xe nâng điện đa hướng hạng nặng, ngồi lái trong cabin kín, tải trọng 4 tấn, thuộc dòng xe nâng đa hướng hạng nặng Zowell WSHM trong nhóm xe nâng chuyên dụng. Xe chạy thẳng, chạy ngang và xoay tại chỗ, dành cho hàng siêu dài và nặng trong lối đi cực hẹp — và chạy được cả ngoài sân nhờ lốp cao su đặc. Model 4 tấn: chiều dài cơ sở 2.045 mm, nặng 6.600 kg gồm pin — nhẹ nhất trong ba model có bảng số. Zowell là thương hiệu của Suzhou Pioneer (Tô Châu, Trung Quốc).
Đánh giá xe nâng đa hướng Zowell WSHM40: hàng dài, nặng, lối đi hẹp
Hàng siêu dài, siêu nặng: trên 15 m, tới 5 tấn
Zowell thiết kế dòng WSHM (tên gọi "Crab Lux") cho xếp dỡ, nâng cao hàng siêu dài và nặng — ví dụ hàng trên 15 m, từ 5 tấn trở lên — với chiều cao nâng 3–10 m. Hãng giới thiệu đây là xe đa hướng đầu tiên ở Trung Quốc cho hàng dài nặng 5 tấn, có nhiều công nghệ được cấp bằng sáng chế, tỷ lệ hỏng thấp, chi phí bảo trì thấp. WSHM40 nâng 4.000 kg tại tâm tải 600 mm.
- Chiều dài cơ sở 2.045 mm
- Trọng lượng xe 6.600 kg (WSHM40)
Lối đi xếp hàng bên ≤2.750 mm, chạy ngang giữ thẳng hướng
Dòng WSHM được thiết kế riêng cho lối đi cực hẹp: lối đi xếp hàng bên không quá 2.750 mm. Công nghệ có bằng sáng chế giúp xe giữ thẳng hướng khi chạy ngang quãng dài — điều quan trọng khi hàng dài cả chục mét nằm sát kệ hai bên.
- Hợp kệ công xôn chứa ống, tấm, gỗ
- Nâng 3–10 m theo chiều cao khung
Chạy thẳng, chạy ngang, xoay tại chỗ
WSHM có nhiều chế độ lái — chạy thẳng, chạy ngang và xoay tại chỗ — dễ vận hành, chuyển đổi tự do. Hãng dùng hai công nghệ có bằng sáng chế là dẫn động toàn bánh và lái chéo đồng bộ thủy lực; góc bánh được khóa bằng thủy lực ở từng chế độ để xe và hàng qua đoạn dốc êm.
- Ảnh hãng: chạy tiến / lùi, xoay 360° tại chỗ, chạy ngang
Phanh toàn bánh, cabin kín, lốp đặc cho ngoài trời
Xe dùng phanh toàn bánh và phanh đỗ; hãng công bố phanh khẩn cấp đầy tải khi đang chạy ngang tốc độ tối đa, thân xe vẫn giữ tư thế ổn định. Lốp cao su đặc nhập khẩu tiêu chuẩn chống mài mòn, chống đâm thủng, chống trượt trên đường nhựa, ổ gà, đường trơn; cabin kín tiêu chuẩn cách âm, chống bụi, làm việc ngoài trời không ngại gió, sương, mưa. Khả năng leo dốc từ 12% trở lên.
- Bánh dẫn động φ680×248 mm, bánh tải φ405×220 mm
- Vệt bánh trước 2.035 mm
Thông số kỹ thuật xe nâng đa hướng Zowell WSHM40
Số liệu theo bảng hãng (tới mục bánh xe) và phần mô tả chung của dòng WSHM.
| Thông số (model WSHM40) | WSHM40 |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng / nhà sản xuất | Zowell · Suzhou Pioneer |
| Nguồn động lực | Điện |
| Kiểu vận hành | Ngồi lái, cabin kín |
| Tải trọng nâng định mức | 4.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.045 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe (gồm pin) | 6.600 kg |
| Khối lượng pin (±5%) | 1.500 kg |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | Lốp cao su đặc chịu mài mòn |
| Bánh tải phía trước | φ405×220 mm (bánh tải) |
| Bánh dẫn động phía sau | φ680×248 mm (bánh dẫn động) |
| Số bánh dẫn động / bánh tải | 1× / 2 |
| Vệt bánh trước | 2.035 mm |
| Theo mô tả của hãng (chung dòng WSHM) | |
| Chiều cao nâng | 3–10 m |
| Lối đi xếp hàng bên | ≤ 2.750 mm |
| Hàng dài | trên 15 m |
| Khả năng leo dốc | ≥ 12 % |
| Phanh | Phanh toàn bánh + phanh đỗ |
Nguồn: bảng thông số và mô tả trên web Zowell (trang p123). Bảng hãng trên web chưa công bố kích thước tổng thể, tốc độ, motor và pin; TFV hỏi hãng bảng thông số đầy đủ theo cấu hình khi báo giá.
Hình ảnh xe nâng đa hướng Zowell WSHM40
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng trên trang dòng WSHM (p123) — các model WSHM cùng kiểu thân xe, tem trên thân ghi tải trọng.
Video xe nâng đa hướng Zowell WSHM40
Video của hãng Zowell đăng trên trang sản phẩm (p123) — TFV chưa có video riêng cho model này.
Đang chuyển hàng dài bằng cẩu hoặc hai xe nâng?
TFV khảo sát đường chạy, kệ và hàng thật để tính phương án một xe nâng đa hướng.
Xe nâng đa hướng Zowell WSHM40 giá bao nhiêu?
Giá theo phiên bản, chiều cao nâng (3–10 m) và bộ càng theo hàng.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng, bộ công tác và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải.
Xe nâng đa hướng Zowell WSHM40 làm việc ngoài trời thế nào?
Nhiều doanh nghiệp phải chuyển hàng dài, nặng giữa kho và sân. Hãng trang bị cho WSHM lốp cao su đặc nhập khẩu, cabin kín tiêu chuẩn và dẫn động công suất lớn để leo dốc từ 12% — hãng nêu xe làm việc liên tục được trong điều kiện ngoài trời khắc nghiệt.
Bảng hãng không ghi điện áp và dung lượng pin — TFV xác nhận theo cấu hình khi báo giá.
So sánh Zowell WSHM40 với WSHM30 và WSHM50: nên chọn bản nào?
WSHM30
3.000 kg- Bản: WSHM30S
- Chiều dài cơ sở 1.905 mm
- Nặng 6.700 kg gồm pin
Chọn khi hàng tới 3 tấn, cần chiều dài cơ sở ngắn nhất.
WSHM40
4.000 kg- Bản: WSHM40
- Chiều dài cơ sở 2.045 mm
- Nặng 6.600 kg gồm pin
Chọn khi hàng tới 4 tấn.
WSHM50
5.000 kg- Bản: WSHM50, WSHM50S
- Chiều dài cơ sở 2.045 mm
- Nặng 7.300 / 8.000 kg gồm pin
Chọn khi hàng tới 5 tấn, có bản WSHM50 và WSHM50S.
| Thông số | WSHM30S | WSHM40 | WSHM50 | WSHM50S |
|---|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 3.000 kg | 4.000 kg | 5.000 kg | 5.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm | 600 mm | 600 mm | 600 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.905 mm | 2.045 mm | 2.045 mm | 2.045 mm |
| Trọng lượng xe gồm pin | 6.700 kg | 6.600 kg | 7.300 kg | 8.000 kg |
| Khối lượng pin (±5%) | 1.400 kg | 1.500 kg | 1.500 kg | 1.500 kg |
| Vệt bánh trước | 2.015 mm | 2.035 mm | 2.035 mm | 2.035 mm |
Nguồn: bảng p123. Model 5 tấn chuyên hàng siêu dài làm ngoài trời: WSHM150. Hàng 2,5–3 tấn trong nhà nền phẳng: xe nâng đa hướng Zowell RSEW. Hàng pallet vào kệ cao trong lối đi hẹp: xe nâng khớp nối Zowell JSH20. Xem cả dòng ở trang xe nâng đa hướng hạng nặng Zowell WSHM.
Xe nâng đa hướng WSHM40 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Ngành hàng theo mô tả của Zowell: ống, tấm, gỗ súc, nội thất, nệm, cuộn vải, kính, khuôn nặng, tủ, hộp, thang máy và hàng pallet tiêu chuẩn.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng đa hướng WSHM40?
Xe nặng 6.600 kg gồm pin — kiểm tra sức chịu của sàn, cầu dẫn, hố ga trên đường chạy.
Vì sao nên mua xe nâng đa hướng Zowell WSHM40 tại TFV?
- Khảo sát hàng, kệ, lối đi và mặt nền trước khi chọn model, bộ công tác và chiều cao khung
- Báo giá theo đúng cấu hình, kèm bảng tải theo khung và bộ công tác; hỏi hãng bảng thông số đầy đủ cho đúng phiên bản
- Nghiệm thu bằng hàng thật của anh/chị trước bàn giao
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Hàng chính hãng, hóa đơn VAT; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng đa hướng Zowell WSHM (ảnh hãng, p123).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo mô tả của Zowell.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng đa hướng WSHM40
WSHM40 nâng đủ 4 tấn ở mọi chiều cao không?
Không. 4.000 kg là tải danh định tại tâm tải 600 mm. Khung càng cao hoặc hàng càng dài, trọng tâm xa thì tải còn lại càng giảm. TFV hỏi hãng bảng tải theo đúng chiều cao và gửi kèm báo giá.
WSHM40 khác dòng RSEW thế nào?
WSHM là dòng hạng nặng: 3–5 tấn, hàng dài trên 15 m, cabin kín, lốp cao su đặc, leo dốc từ 12%, chạy được ngoài trời. RSEW 2,5–3 tấn, cabin bán kín, bánh PU, dành cho nền phẳng trong nhà. Xem xe nâng đa hướng Zowell RSEW.
WSHM40 cần lối đi rộng bao nhiêu?
Hãng công bố lối đi xếp hàng bên của dòng WSHM không quá 2.750 mm. Lối đi thực tế tính theo kiện hàng và bộ càng — TFV đo khi khảo sát.
Xe chạy ngoài trời được không?
Được — hãng thiết kế WSHM cho cả đường nhựa, ổ gà, đường trơn: lốp cao su đặc nhập khẩu chống mài mòn, chống đâm thủng, chống trượt; cabin kín tiêu chuẩn cách âm, chống bụi, che mưa gió; khả năng leo dốc từ 12%.
Xe có những chế độ lái nào?
Chạy thẳng (tiến / lùi), chạy ngang và xoay tại chỗ; người lái chuyển đổi tự do. Góc bánh được khóa bằng thủy lực ở từng chế độ để xe giữ hướng.
Chữ "S" trong WSHM50S, WSHM30S là gì?
Hãng chưa công bố khác biệt của bản S trên bảng thông số — chỉ thấy bản S nặng hơn (WSHM50S 8.000 kg so với WSHM50 7.300 kg). TFV xác nhận cấu hình với hãng khi báo giá.
Hàng dài bao nhiêu thì nên dùng WSHM?
Hãng nêu WSHM dành cho hàng siêu dài, siêu nặng — ví dụ hàng trên 15 m, từ 5 tấn trở lên (model 5 tấn), nâng cao 3–10 m.
Bảo hành và giao xe thế nào?
Theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá; thời gian giao xác nhận theo từng đơn.
Nhận báo giá Zowell WSHM40 đúng cấu hình
Gửi kích thước, khối lượng hàng và đường chạy — TFV đề xuất phiên bản và khung. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung và bộ công tác
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883