Dòng · Zowell
Zowell WSHM xe nâng điện đa hướng & nâng hông 3–5 tấn
4 modelGiới thiệu Zowell WSHM xe nâng điện đa hướng & nâng hông 3–5 tấn ›
Model Zowell WSHM xe nâng điện đa hướng & nâng hông 3–5 tấn
- 3 tấn
- Điện
Zowell · Zowell WSHM xe nâng điện đa hướng & nâng hông 3–5 tấn
Zowell WSHM30
Liên hệ báo giá
- 4 tấn
- Điện
Zowell · Zowell WSHM xe nâng điện đa hướng & nâng hông 3–5 tấn
Zowell WSHM40
Liên hệ báo giá
- 5 tấn
- Điện
Zowell · Zowell WSHM xe nâng điện đa hướng & nâng hông 3–5 tấn
Zowell WSHM150
Liên hệ báo giá
- 5 tấn
- Điện
Zowell · Zowell WSHM xe nâng điện đa hướng & nâng hông 3–5 tấn
Zowell WSHM50
Liên hệ báo giá
Xe nâng đa hướng hạng nặng Zowell WSHM — 4 model 3–5 tấn cho hàng siêu dài
Hàng dài trên 15 m, lối đi xếp hàng bên ≤2.750 mm, nâng 3–10 m, chạy thẳng – chạy ngang – xoay tại chỗ, cabin kín, lốp cao su đặc, leo dốc từ 12%.
Xe nâng đa hướng hạng nặng Zowell WSHM là dòng xe nâng điện đa hướng hạng nặng của Zowell (Suzhou Pioneer, Tô Châu), tải trọng 3–5 tấn, dành cho hàng siêu dài, siêu nặng trong lối đi cực hẹp và cả ngoài sân. Hãng đặt tên dòng là "Crab Lux" — xe chạy thẳng, chạy ngang, xoay tại chỗ như con cua. WSHM nằm trong nhóm xe nâng chuyên dụng của TFV, gồm 4 model WSHM30, WSHM40, WSHM50 và WSHM150. Bài này giúp anh/chị chọn đúng model theo hàng và đường chạy.
Xe nâng đa hướng Zowell WSHM gồm những model nào?
WSHM30 · WSHM40 · WSHM50
- Tâm tải 600 mm, có bảng số của hãng
- Nặng 6.600–8.000 kg gồm pin
- Bánh dẫn động φ680×248 mm
- Bản: WSHM30S, WSHM40, WSHM50, WSHM50S
WSHM150 — xe nâng hông
- Hàng trên 15 m, từ 5 tấn
- Nâng 3–10 m, lối đi ≤2.750 mm
- Dẫn động toàn bánh, lái chéo thủy lực
- Hãng chưa đăng bảng số chi tiết
Theo web Zowell.
Bảng so sánh các model xe nâng đa hướng Zowell WSHM
Số liệu bảng hãng (tới mục bánh xe) và mô tả chung của dòng.
| Thông số | WSHM30S | WSHM40 | WSHM50 | WSHM50S | WSHM150 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 3.000 kg | 4.000 kg | 5.000 kg | 5.000 kg | 5.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm | 600 mm | 600 mm | 600 mm | — |
| Chiều dài cơ sở | 1.905 mm | 2.045 mm | 2.045 mm | 2.045 mm | — |
| Trọng lượng xe gồm pin | 6.700 kg | 6.600 kg | 7.300 kg | 8.000 kg | — |
| Khối lượng pin (±5%) | 1.400 kg | 1.500 kg | 1.500 kg | 1.500 kg | — |
| Vệt bánh trước | 2.015 mm | 2.035 mm | 2.035 mm | 2.035 mm | — |
| Bánh dẫn động / bánh tải | φ680×248 / φ405×220 | φ680×248 / φ405×220 | φ680×248 / φ405×220 | φ680×248 / φ405×220 | — |
| Lốp | Cao su đặc | Cao su đặc | Cao su đặc | Cao su đặc | Cao su đặc |
| Chiều cao nâng (mô tả dòng) | 3–10 m | 3–10 m | 3–10 m | 3–10 m | 3–10 m |
| Lối đi xếp hàng bên (mô tả dòng) | ≤2.750 mm | ≤2.750 mm | ≤2.750 mm | ≤2.750 mm | ≤2.750 mm |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: p123, p119. Hãng chưa đăng kích thước, tốc độ, motor, pin — TFV hỏi hãng khi báo giá.
Zowell WSHM khác dòng xe nâng đa hướng RSEW thế nào?
RSEW
2,5–3 tấn- Cabin bán kín, bánh PU
- Gầm nhỏ nhất 32 mm — nền phẳng trong nhà
- Hàng dài tới 10 m, lối đi chạy ngang từ 2.580 mm
- Nặng 4.300–4.550 kg, pin 48V
WSHM
3–5 tấn- Cabin kín, lốp cao su đặc nhập khẩu
- Bánh dẫn động φ680 mm, leo dốc từ 12%
- Hàng trên 15 m, lối đi xếp hàng bên ≤2.750 mm
- Nặng 6.600–8.000 kg gồm pin
Chọn WSHM khi hàng vừa dài vừa nặng, phải ra sân
RSEW gọn, nhẹ, hợp kho kệ trong nhà nền phẳng. WSHM hạng nặng hơn hẳn: bánh lớn, lốp đặc, cabin kín và phanh toàn bánh cho phép chở hàng dài, nặng qua đường nhựa, ổ gà, dốc — hãng nêu đây là bài toán trung chuyển hàng lớn giữa trong nhà và ngoài sân mà nhiều doanh nghiệp gặp.
Cả hai đều chạy ngang và xoay tại chỗ
Hai dòng cùng nguyên lý xe nâng đa hướng: chạy thẳng như xe nâng thường, chạy ngang để hàng dài nằm dọc lối đi, xoay tại chỗ để quay đầu trong lối hẹp. Khác nhau ở tải, kích thước hàng và mặt đường.
Xe nâng đa hướng Zowell WSHM có gì chung?
Chạy thẳng, chạy ngang, xoay tại chỗ
Người lái chuyển tự do giữa chạy thẳng, chạy ngang và xoay tại chỗ. Công nghệ có bằng sáng chế giữ xe thẳng hướng khi chạy ngang quãng dài; góc bánh khóa bằng thủy lực ở từng chế độ.
Phanh toàn bánh, vững khi phanh gấp đầy tải
Phanh toàn bánh và phanh đỗ; hãng công bố phanh khẩn cấp đầy tải khi chạy ngang tốc độ tối đa, thân xe vẫn giữ tư thế ổn định. Hãng nêu WSHM hiệu suất cao, tỷ lệ hỏng thấp, chi phí bảo trì thấp.
Hình ảnh xe nâng đa hướng Zowell WSHM
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng trên trang p123 và p119.
Video xe nâng đa hướng hạng nặng Zowell WSHM
Video trên kênh YouTube của TFV (@xenangtfv).
Đang chuyển hàng dài bằng cẩu hoặc hai xe nâng?
TFV khảo sát đường chạy, kệ và hàng thật để tính phương án một xe nâng đa hướng.
Giá xe nâng đa hướng Zowell WSHM theo từng model
Giá theo model, chiều cao nâng và bộ càng theo hàng.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng, bộ công tác và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải.
Xe nâng đa hướng Zowell WSHM làm ngoài trời thế nào?
Hãng thiết kế WSHM để trung chuyển hàng lớn giữa trong nhà và ngoài sân: lốp cao su đặc nhập khẩu, cabin kín tiêu chuẩn, dẫn động toàn bánh cho đường dốc từ 12%.
Bảng hãng không ghi điện áp và dung lượng pin.
Xe nâng đa hướng Zowell WSHM phù hợp với doanh nghiệp nào?
Ngành hàng theo mô tả của Zowell.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng đa hướng hạng nặng Zowell WSHM?
Xe nặng 6.600–8.000 kg gồm pin — kiểm tra sức chịu của sàn, cầu dẫn, hố ga trên đường chạy.
Vì sao nên mua xe nâng đa hướng hạng nặng Zowell WSHM tại TFV?
- Khảo sát hàng, kệ, lối đi và mặt nền trước khi chọn model, bộ công tác và chiều cao khung
- Báo giá theo đúng cấu hình, kèm bảng tải theo khung và bộ công tác; hỏi hãng bảng thông số đầy đủ cho đúng phiên bản
- Nghiệm thu bằng hàng thật của anh/chị trước bàn giao
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Hàng chính hãng, hóa đơn VAT; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng đa hướng Zowell WSHM (ảnh hãng, p123).
Câu hỏi thường gặp về xe nâng đa hướng Zowell WSHM
Dòng Zowell WSHM gồm những model nào?
Bốn model: WSHM30 (3 tấn, bản WSHM30S), WSHM40 (4 tấn), WSHM50 (5 tấn, bản WSHM50 và WSHM50S) và WSHM150 (xe nâng hông 5 tấn).
WSHM khác RSEW thế nào?
WSHM là dòng hạng nặng: 3–5 tấn, hàng dài trên 15 m, cabin kín, lốp cao su đặc, bánh dẫn động φ680 mm, leo dốc từ 12% — chạy được ngoài trời. RSEW 2,5–3 tấn, cabin bán kín, bánh PU, cho nền phẳng trong nhà.
Lối đi tối thiểu bao nhiêu?
Hãng công bố lối đi xếp hàng bên của dòng WSHM không quá 2.750 mm. Lối đi thực tế tính theo kiện hàng và bộ càng.
WSHM dùng pin gì?
Bảng hãng trên web chỉ ghi khối lượng pin (1.400–1.500 kg), chưa ghi điện áp và dung lượng. TFV xác nhận theo cấu hình khi báo giá.
Xe chạy ngoài trời được không?
Được — lốp cao su đặc nhập khẩu, cabin kín tiêu chuẩn, dẫn động công suất lớn cho dốc từ 12%, phanh toàn bánh.
Giá xe nâng đa hướng Zowell WSHM bao nhiêu?
Giá theo model, chiều cao nâng và bộ càng. TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe nâng đa hướng hạng nặng Zowell WSHM đúng cấu hình
Chọn sẵn model hoặc gửi kích thước hàng và đường chạy để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung và bộ công tác
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883