Công ty TNHH TFV Industries

Cam kết sản phẩm

  • Hãng Zowell, xuất xứ Trung Quốc

Thông số kỹ thuật

Tải trọng10 tấn
Nguồn động lựcĐiện
HãngZowell
ModelXTE100 — Zowell XTE100
Xuất xứTrung Quốc
Đặc điểm chung
DòngZowell XTE (trợ lực lái điện)
Kiểu xeXe kéo điện, đứng lái
Nguồn điệnPin (Battery)
Tải kéo (Q)10.000 kg (10 tấn)
Lực kéo định mức (F)2.500 N
Chiều dài cơ sở1.270 mm
Trọng lượng
Trọng lượng xe2.000 kg
Tải trục không tải trước / sau1.432 / 586 kg
Bánh xe
Loại lốpPU (polyurethane)
Cỡ lốp trướcØ312 × 140 mm
Cỡ lốp sauØ250 × 110 mm
Bánh phụØ150 × 60 mm
Số bánh trước / sau (x = chủ động)1x-4 / 2 (theo cách ghi của hãng)
Vệt bánh trước / sau830 / 1.066 mm
Kích thước
Chiều cao khung bảo vệ (h6)1.550 mm
Chiều cao sàn đứng200 mm
Chiều cao tay lái ở vị trí lái1.165–1.243 mm
Chiều cao móc kéo218 / 304 mm
Chiều dài tổng thể1.882 mm
Chiều rộng tổng thể1.220 mm
Khoảng sáng gầm giữa hai trục62 mm (nhỏ nhất)
Bán kính quay vòng (nhỏ nhất)1.650 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải3 / 3,5 km/h
Lực kéo định mức có / không tải2.500 N
Lực kéo lớn nhất có / không tải7.500 N
Khả năng leo dốc tối đa có / không tải2,5 / 8 %
Phanh chânĐiện từ
Hệ truyền động
Motor di chuyển (S2 60 phút)4,5 kW
Kiểu điều khiển di chuyểnAC
Khác
Độ ồn tại vị trí lái (EN 12053)< 70 dB(A)
Móc kéo (DIN 15170)Kiểu chốt khóa (latch)
Pin & khung (theo hãng)
Pin (điện áp / dung lượng K5)48V / 280Ah
Zowell · xe kéo điện · dòng Zowell XTE

Xe kéo điện Zowell XTE100 10 tấn — đứng lái, lực kéo tối đa 7.500 N

Kéo đoàn hàng tới 10.000 kg, lực kéo lớn nhất 7.500 N, motor 4,5 kW, điện 48V. Đứng lái với trợ lực lái điện, thân 1.882 × 1.220 mm.

10.000 kgTải kéo định mức
2.500 NLực kéo định mức
3/3,5 km/hTốc độ có / không tải
1.650 mmBán kính quay vòng

Xe kéo điện Zowell XTE100 là xe kéo điện đứng lái, tải kéo 10 tấn, thuộc xe kéo điện Zowell XTE của Zowell — thương hiệu xe nâng, xe kéo của Suzhou Pioneer Material Handling (Trung Quốc). XTE100 không phải xe nâng: xe kéo đoàn rơ moóc, xe goòng nối sau móc kéo, chở vật tư từ kho ra dây chuyền, giữa các phân xưởng, từ bến hàng về kho — một chuyến thay cho nhiều lượt xe nâng chở từng pallet. Bài dưới đây đi qua thông số hãng, cách đọc thông số, hình ảnh, phiên bản và cách chọn giữa XTE100 với XTE40, XTH60.

✓
Kết luận chọn nhanhHợp kéo đoàn hàng nặng 5–10 tấn trên tuyến ngắn, nền phẳng trong xưởng, không cần chạy nhanh (3 / 3,5 km/h). Cần tốc độ cao hơn cho tuyến dài thì xem XTH60 (ngồi lái, 6 tấn, 7 / 15 km/h).
Xe kéo điện Zowell XTE100 10 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe kéo điện Zowell XTE100: kéo nặng, đứng lái

Xe kéo điện Zowell XTE100: đứng lái, trợ lực lái điện, kéo 10 tấn
01

Đứng lái, trợ lực lái điện, kéo 10 tấn

Hãng giới thiệu dòng XTE 10 tấn hợp dùng ở nơi chật hẹp và chuyển nhiều lượt hàng trên quãng đường trung bình; tên trang model ghi rõ bản có trợ lực lái điện (electric power steering). XTE100 kéo đoàn hàng tới 10.000 kg, lực kéo định mức 2.500 N, lực kéo lớn nhất 7.500 N.

  • 3 km/h có tải, 3,5 km/h không tải
  • Chiều dài cơ sở 1.270 mm
  • Motor di chuyển 4,5 kW, điều khiển AC
Xe kéo điện Zowell XTE100: nút nhích xe ở hai bên thân — nối rơ moóc dễ
02

Nút nhích xe ở hai bên thân — nối rơ moóc dễ

Mỗi bên thân xe có một công tắc nhích (inching). Người lái cho xe nhích tới, lùi từng chút để khớp móc kéo với rơ moóc, xe đẩy, giúp tăng năng suất của xe kéo.

  • Nhãn FWD / REV rõ ràng trên nút (ảnh hãng)
  • Hữu ích khi nối nhiều rơ moóc mỗi ca
Xe kéo điện Zowell XTE100: pin tháo lắp bên hông, bảo dưỡng không phải nhấc pin
03

Pin tháo lắp bên hông, bảo dưỡng không phải nhấc pin

Pin nạp và tháo ra bên hông xe, nên việc bảo dưỡng hằng ngày như kiểm tra, châm dung dịch làm được mà không phải nhấc pin lên. Tháo nắp phía trước là tiếp cận rõ hệ điều khiển và hệ truyền động để bảo trì.

  • Pin 48V/280Ah theo bảng hãng
  • Nắp trước tháo rời, bảo trì nhanh
Xe kéo điện Zowell XTE100: kẹp tài liệu phía trước, hộp đựng đồ tiện tay
04

Kẹp tài liệu phía trước, hộp đựng đồ tiện tay

Giấy tờ giao nhận kẹp ngay phía trước xe, người lái xem được khi chạy tuyến — hãng nói rõ mục đích là tăng hiệu quả làm việc. Hộp đựng thiết kế thuận tay để giấy tờ, dụng cụ.

  • Hợp tuyến giao hàng theo phiếu, theo đơn
  • Không phải để giấy tờ trên sàn đứng
Xe kéo điện Zowell XTE100: tựa lưng rộng có tay vịn, sàn đứng giảm chấn
05

Tựa lưng rộng có tay vịn, sàn đứng giảm chấn

Tựa lưng rộng có tay vịn hai bên để người lái tựa vào thoải mái, an toàn hơn. Sàn đứng kiểu nổi chống trượt và giảm chấn. Tay lái chỉnh được trong dải rộng, hợp thói quen lái của từng người.

  • Sàn đứng cao 200 mm, tay lái 1.165–1.243 mm
Xe kéo điện Zowell XTE100: bánh pu cỡ lớn, bốn bánh phụ, móc kéo chốt khóa
06

Bánh PU cỡ lớn, bốn bánh phụ, móc kéo chốt khóa

XTE100 dùng lốp PU Ø312 × 140 mm phía trước, Ø250 × 110 mm phía sau, thêm bánh phụ Ø150 × 60 mm; vệt bánh 830 / 1.066 mm. Móc kéo kiểu chốt khóa (latch) theo DIN 15170, chỉnh hai mức 218 / 304 mm.

  • Thân 1.882 × 1.220 mm, quay vòng 1.650 mm
  • Khoảng sáng gầm 62 mm — dùng trên nền phẳng
Thông số

Thông số kỹ thuật xe kéo điện Zowell XTE100

Thông số model XTE100 theo bảng của hãng. Đọc kỹ ba dòng quan trọng nhất: tải kéo, lực kéo và tốc độ có tải.

Thông số (model XTE100)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngZowell
DòngZowell XTE (trợ lực lái điện)
Kiểu xeXe kéo điện, đứng lái
Nguồn điệnPin (Battery)
Tải kéo (Q)10.000 kg (10 tấn)
Lực kéo định mức (F)2.500 N
Chiều dài cơ sở1.270 mm
Trọng lượng
Trọng lượng xe2.000 kg
Tải trục không tải trước / sau1.432 / 586 kg
Bánh xe
Loại lốpPU (polyurethane)
Cỡ lốp trướcØ312 × 140 mm
Cỡ lốp sauØ250 × 110 mm
Bánh phụØ150 × 60 mm
Số bánh trước / sau (x = chủ động)1x-4 / 2 (theo cách ghi của hãng)
Vệt bánh trước / sau830 / 1.066 mm
Kích thước
Chiều cao khung bảo vệ (h6)1.550 mm
Chiều cao sàn đứng200 mm
Chiều cao tay lái ở vị trí lái1.165–1.243 mm
Chiều cao móc kéo218 / 304 mm
Chiều dài tổng thể1.882 mm
Chiều rộng tổng thể1.220 mm
Khoảng sáng gầm giữa hai trục (nhỏ nhất)62 mm
Bán kính quay vòng (nhỏ nhất)1.650 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải3 / 3,5 km/h
Lực kéo định mức có / không tải2.500 N
Lực kéo lớn nhất có / không tải7.500 N
Khả năng leo dốc tối đa có / không tải2,5 / 8 %
Phanh chânĐiện từ
Motor và pin
Motor di chuyển (S2 60 phút)4,5 kW
Pin (điện áp / dung lượng K5)48V / 280Ah
Khác
Kiểu điều khiển di chuyểnAC
Độ ồn tại vị trí lái (EN 12053)< 70 dB(A)
Móc kéo (DIN 15170)Kiểu chốt khóa (latch)

Nguồn: bảng thông số trang XTE100 trên zowellforklifts.com. Tải kéo là khối lượng kéo trên mặt bằng; lên dốc, mặt đường xấu thì giảm.

Đọc thông số

Đọc thông số xe kéo điện Zowell XTE100 thế nào cho đúng?

Bốn con số quyết định XTE100 có kéo nổi đoàn hàng trên tuyến của anh/chị hay không.

Tải kéo 10.000 kg là gì?Là tổng khối lượng đoàn hàng — hàng cộng rơ moóc, xe goòng — mà XTE100 kéo được trên mặt bằng phẳng. Đây không phải sức nâng: xe kéo kéo hàng đi, không nâng hàng lên kệ.
Lực kéo định mức và lực kéo lớn nhấtLực kéo định mức 2.500 N là lực ở móc kéo khi xe chạy đều trong thời gian dài. Lực kéo lớn nhất 7.500 N là mức xe đạt trong thời gian ngắn khi khởi hành, vượt gờ, lên dốc ngắn.
Leo dốc 2,5 / 8 %Số đầu là khi có tải, số sau khi không tải. Có tải 2,5 % nghĩa là tuyến có dốc dài cần thử với đoàn hàng thật trước khi chốt; cầu dẫn ngắn thì xe dùng lực kéo lớn nhất.
Chiều cao móc kéoXTE100: 218 / 304 mm. Móc kéo phải khớp chiều cao thanh kéo rơ moóc để đoàn xe chạy thẳng, không nhún — gửi TFV chiều cao móc rơ moóc đang dùng.

Tất cả số trên lấy từ bảng thông số trang hãng.

Hình ảnh

Hình ảnh xe kéo điện Zowell XTE100

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh lấy từ trang XTE100 và các trang cùng thân xe của hãng.

Xe kéo điện Zowell XTE100 — nhìn chéo (ảnh dựng của hãng)
Nhìn chéo (ảnh dựng của hãng)
Xe kéo điện Zowell XTE100 — nhìn ngang: sàn đứng, tựa lưng
Nhìn ngang: sàn đứng, tựa lưng
Xe kéo điện Zowell XTE100 — nhìn thẳng
Nhìn thẳng
Xe kéo điện Zowell XTE100 — nhìn chéo phía sau
Nhìn chéo phía sau
Xe kéo điện Zowell XTE100 — nhìn chéo
Nhìn chéo
Xe kéo điện Zowell XTE100 — nhìn thẳng phía móc kéo
Nhìn thẳng phía móc kéo
Xe kéo điện Zowell XTE100 — nhìn chéo
Nhìn chéo
Xe kéo điện Zowell XTE100 — nhìn ngang
Nhìn ngang

Đang dùng xe nâng chở hàng đi xa?

TFV xem tuyến chở hàng của anh/chị và tính số chuyến khi đổi sang xe kéo + rơ moóc.

Tính cho tôi
Giá bán

Xe kéo điện Zowell XTE100 giá bao nhiêu?

Giá XTE100 phụ thuộc phiên bản, cấu hình pin, sạc và số lượng đặt — TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng, phiên bản và ưu đãi tại thời điểm mua. Không niêm yết giá theo quyết định của TFV.

Pin Xe kéo điện Zowell XTE100
Pin và sạc

Xe kéo điện Zowell XTE100 dùng pin gì?

Theo bảng thông số của hãng, XTE100 dùng pin 48V/280Ah. Bộ sạc và cấu hình pin cụ thể TFV ghi trong báo giá theo đúng phiên bản.

48VĐiện ápTheo bảng hãng
280AhDung lượngChuẩn K5 (5 giờ)
4,5 kWMotor di chuyểnTheo bảng hãng

Pin tháo lắp bên hông — chạy nhiều ca có thể chuẩn bị thêm bộ pin để thay giữa ca. Chọn pin đúng ca làm việc, không phải chọn lớn nhất.

So sánh

So sánh xe kéo điện Zowell XTE100 với XTE40 và XTH60

Trang này

XTE100

10.000 kg
  • Đứng lái
  • Lực kéo định mức 2.500 N
  • Tốc độ 3 / 3,5 km/h
  • Pin 48V/280Ah
VS

XTE40

4.000 kg
  • Đứng lái
  • Lực kéo định mức 1.000 N
  • Tốc độ 5,5 / 7 km/h
  • Pin 24V/325Ah, 310 kg
Thông sốXTE100XTE40XTH60
Kiểu láiĐứng láiĐứng láiNgồi lái
Tải kéo định mức10.000 kg4.000 kg6.000 kg
Lực kéo định mức2.500 N1.000 N1.170 N
Lực kéo lớn nhất7.500 N2.700 N4.410 N
Tốc độ có / không tải3 / 3,5 km/h5,5 / 7 km/h7 / 15 km/h
Motor di chuyển4,5 kW2 kW4 kW
Pin48V/280Ah24V/325Ah, 310 kgLithium 48V/300Ah
Trọng lượng xe2.000 kg775 kg1.248 kg chưa gồm pin; 1.788 kg gồm pin (theo bảng hãng)
Dài × rộng1.882 × 1.220 mm1.442 × 792 mm2.052 × 984 mm
Bán kính quay vòng1.650 mm1.210 mm—
Leo dốc có / không tải2,5 / 8 %3,8 / 15 %5 / 25 %
Chiều cao móc kéo218 / 304 mm170 / 220 / 270 mm275 / 325 / 375 mm

Nguồn: bảng thông số trang hãng của từng model. "—": hãng chưa công bố trên trang model. Xem cả dòng ở trang xe kéo điện Zowell XTE, hoặc cả nhóm xe kéo điện. Các dòng xe kéo điện Zowell: Zowell XT 2–3 tấn · Zowell XTE 3–10 tấn · Zowell XTA 4 tấn · Zowell XTH 6–7 tấn · Zowell XTB 3–20 tấn · Zowell TSA 25 tấn.

Ứng dụng

Xe kéo điện Zowell XTE100 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe kéo điện Zowell XTE100 làm việc thực tế
🏗️Mặt bằng rộng
🔁Giao hàng tần suất cao
⏱️Giờ làm việc dài
🛞Nền xấu, cần bánh đặc
↔️Không gian thao tác hẹp
🏭Làm việc trên sàn xưởng
🔄Luân chuyển trong khu nhà máy
📦Chở thành phẩm

Tám tình huống hãng liệt kê ở mục "xe kéo điện Zowell dùng ở đâu".

XTE100 thay xe nâng chở hàng đi xa thế nào?

Trước: xe nâng chạy con thoiMỗi lượt xe nâng chở một pallet từ kho ra dây chuyền rồi chạy rỗng quay về. Tuyến càng dài, xe nâng càng mất nhiều thời gian chạy đường thay vì nâng hàng, và phải có thêm xe, thêm người lái.
Sau: XTE100 kéo đoàn rơ moócHàng được xếp sẵn lên đoàn rơ moóc ở kho, XTE100 kéo cả đoàn tới 10.000 kg đi một chuyến, chạy rỗng về với 3,5 km/h. Xe nâng ở lại hai đầu tuyến lo việc nâng, xếp — đúng việc của xe nâng.

Muốn tính số chuyến và số rơ moóc cho tuyến của mình, anh/chị gửi TFV chiều dài tuyến, khối lượng hàng mỗi ngày và số ca; TFV đề xuất cấu hình XTE100 hoặc XTE40 phù hợp, kèm lưu ý về mặt đường và độ dốc thực tế.

⚠ Không nên chọn XTE100 khi tuyến dài cần chạy nhanh (tối đa 3,5 km/h); tuyến có dốc (leo dốc 2,5 % khi có tải); nền ngoài trời, nhiều gờ (gầm 62 mm); đoàn hàng trên 10 tấn (xem XTB200A, TSA1250).
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện Zowell XTE100?

1Đoàn hàngTổng khối lượng một chuyến (hàng + rơ moóc / xe goòng), số rơ moóc, kiểu móc nối.
2Tuyến đườngChiều dài tuyến, số lượt mỗi ca, lối đi hẹp nhất, chỗ quay đầu.
3Mặt đường & độ dốcTrong nhà / ngoài trời, gờ, cầu dẫn, độ dốc lớn nhất trên tuyến.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, thời gian nghỉ có thể sạc hoặc thay pin.

Chiều cao móc kéo XTE100: 218 / 304 mm — gửi kèm chiều cao móc của rơ moóc đang dùng để TFV chọn đúng.

Vận hành

Vận hành và bảo dưỡng xe kéo điện Zowell XTE100 đúng cách

Xe kéo chạy tuyến lặp lại cả ca, nên vài phút kiểm tra đầu ca và bảo dưỡng theo giờ chạy quyết định tuổi thọ xe và pin.

Kiểm tra đầu caMức pin trên đồng hồ, dây sạc và đầu cắm; lốp không nứt, không kẹt vật lạ; phanh chân và phanh đỗ ăn đều; còi, đèn, đèn cảnh báo; công tắc ngắt điện khẩn cấp; chốt móc kéo khóa chắc trước khi chạy.
Khi kéo đoàn hàngKhông vượt tải kéo của xe; nối và tháo rơ moóc khi xe đứng yên; vào cua chậm với đoàn dài để các rơ moóc sau không cắt góc; lên, xuống dốc chậm; không chở người trên rơ moóc; xếp hàng thấp, cân hai bên.
Sạc pinSạc ở khu thoáng, xa vật dễ cháy; dùng đúng bộ sạc đi kèm pin XTE100; không để pin cạn kiệt rồi mới sạc; với pin cần châm dung dịch thì kiểm tra mức dung dịch theo lịch của nhà cung cấp pin.
Bảo dưỡng theo giờ chạyTFV theo dõi giờ chạy của từng xe và hẹn bảo dưỡng: motor, bộ điều khiển, phanh, cơ cấu lái, lốp, móc kéo. Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống của TFV.

Tính khối lượng đoàn hàng thế nào?

Cộng khối lượng hàng với khối lượng vỏ của từng rơ moóc, xe goòng trong đoàn — đó là con số phải so với tải kéo của xe kéo điện Zowell XTE100. Tuyến có dốc, cầu dẫn, nền gồ ghề thì để dư sức kéo, hoặc gửi TFV thông tin tuyến để thử với đoàn hàng thật trước khi chốt model.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe kéo điện Zowell XTE100 tại TFV?

  • Khảo sát tuyến chở hàng, lối đi, độ dốc trước khi báo giá
  • Tư vấn chọn đúng model trong 14 model xe kéo điện Zowell từ 2 đến 25 tấn theo đoàn hàng thực tế
  • Báo giá theo đúng model, phiên bản và bảng thông số của hãng
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
TFV bàn giao lô xe cho khách

TFV bàn giao lô xe cho khách.

Trang bị
Xe kéo điện Zowell XTE100 nhìn ngang

Điểm chính theo trang hãng

Đứng láiNút nhích xe ở hai bên thânPin tháo lắp bên hôngKẹp tài liệu phía trướcTựa lưng rộng có tay vịnBánh PU cỡ lớn

Tóm từ đoạn mô tả, bảng thông số và ảnh trên trang hãng.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện Zowell XTE100

XTE100 kéo được bao nhiêu?

Tải kéo 10.000 kg — tổng khối lượng đoàn hàng (hàng + rơ moóc) trên mặt bằng, lực kéo định mức 2.500 N, lực kéo lớn nhất 7.500 N. Lên dốc, mặt đường xấu thì khối lượng kéo được giảm; TFV tính theo đúng tuyến trước khi chốt.

XTE100 có nâng hàng được không?

Không. XTE100 là xe kéo: kéo rơ moóc, xe goòng qua móc kéo. Muốn nâng hàng lên kệ, lên xe tải thì cần xe nâng ở hai đầu tuyến.

XTE100 chạy nhanh bao nhiêu?

3 km/h khi có tải và 3,5 km/h khi không tải, theo bảng thông số hãng.

XTE100 dùng pin gì?

Theo bảng hãng, XTE100 dùng pin 48V/280Ah. Bộ sạc và cấu hình pin cụ thể ghi trong báo giá.

Nên chọn XTE100 hay XTE40?

Hợp kéo đoàn hàng nặng 5–10 tấn trên tuyến ngắn, nền phẳng trong xưởng, không cần chạy nhanh (3 / 3,5 km/h). Cần tốc độ cao hơn cho tuyến dài thì xem XTH60 (ngồi lái, 6 tấn, 7 / 15 km/h).

Móc kéo XTE100 có khớp rơ moóc đang dùng không?

Chiều cao móc kéo / kéo của XTE100: 218 / 304 mm. Gửi TFV chiều cao móc rơ moóc để chọn đúng mức.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV cho từng cấu hình, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; phiên bản, tùy chọn khác tiêu chuẩn có thể kéo dài thời gian giao.

Nhận báo giá xe kéo điện Zowell XTE100 đúng cấu hình

Chọn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo đoàn hàng và tuyến của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng model và phiên bản
  • Khảo sát tuyến miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Model cùng dòng