Cam kết sản phẩm
- Hãng Interlift, xuất xứ Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
| Tải trọng | 2 tấn |
|---|---|
| Nguồn động lực | Điện |
| Hãng | Interlift |
| Model | CBD20-B — Interlift CBD20-B |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Tải trọng nâng | 2.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng càng | 200 mm |
| Trọng lượng xe | 200 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.425 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 4,2/4,5 km/h |
| Ắc quy | 4×12/32 V/Ah |
| Người vận hành | đi bộ điều khiển |
Xe nâng tay điện Interlift CBD20-B 2 tấn — hệ 48V, gọn cho lối hẹp
Kéo 2.000 kg tại tâm tải 600 mm, hệ điện 48V, xe nặng 200 kg, quay vòng 1.425 mm. Chạy được khi tay lái dựng đứng để xoay trở ở lối hẹp, dùng được trong thang máy chở hàng.
Xe nâng tay điện Interlift CBD20-B là xe kéo pallet điện hoàn toàn — chạy và nâng đều bằng điện — tải 2 tấn, đi bộ điều khiển, thuộc dòng xe nâng tay điện Interlift trong nhóm xe nâng tay điện của Interlift. Đây là cỡ xe phổ biến cho kho hàng, xưởng, siêu thị. Bài tổng hợp đúng những gì tờ thông số 2024 công bố về CBD20-B.
Đánh giá xe nâng tay điện Interlift CBD20-B: gọn, khỏe, dễ dùng
Gọn, nhẹ, dùng được trong thang máy hàng
Tờ thông số mô tả CBD20-B kết cấu gọn, quay vòng hẹp, nhẹ, dùng được trong thang máy chở hàng, chạy êm.
- Dài 1.628 mm, rộng 560 / 685 mm
- Nặng 200 kg kèm ắc quy
Chạy được với tay lái dựng đứng
Xe có sẵn chức năng chạy khi tay lái dựng đứng: ở lối đi hẹp, người vận hành vẫn điều khiển xe linh hoạt mà không cần hạ tay lái ra xa thân xe.
Hệ điện 48V
Hệ 48V cho lực kéo khỏe. Motor di chuyển 1 kW, motor nâng 0,8 kW, chạy 4,2 km/h có tải; nâng có tải 28 mm/s.
- Leo dốc tối đa 3% có tải, 10% không tải
Vỏ kim loại bảo vệ motor, bánh và chân người vận hành
Vỏ kim loại chắc che motor và bánh lái, đồng thời che chân người vận hành.
Tay lái lò xo khí
Tay lái dùng lò xo khí chất lượng tốt: buông tay, tay lái tự về chậm, bền.
- Chiều cao tay lái 725 / 1.160 mm
Giới hạn nâng tự ngắt
Càng lên tới đỉnh, hệ thống tự ngắt điện nâng, dừng êm, đỡ hao điện và kéo dài tuổi thọ hệ thủy lực.
Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện Interlift CBD20-B
Bảng chính theo thông số TFV đã chốt cho CBD20-B; bảng đầy đủ dịch từ tờ thông số 2024.
| Thông số chính | CBD20-B |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 2.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng càng | 200 mm |
| Trọng lượng xe | 200 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.425 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 4,2 / 4,5 km/h |
| Ắc quy | 4 × 12V / 32 Ah |
| Người vận hành | Đi bộ điều khiển |
Bảng thông số đầy đủ CBD20-B
| Thông số | CBD20-B |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Nguồn động lực | Điện (ắc quy) |
| Kiểu vận hành | Đi bộ điều khiển |
| Tải trọng nâng (Q) | 2.000 kg |
| Tâm tải (c) | 600 mm |
| Tâm trục bánh tải đến mặt càng (x) | 944 mm |
| Chiều dài cơ sở (y) | 1.262 mm |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 200 kg |
| Bánh xe | |
| Loại bánh | PU (polyurethane) |
| Cỡ bánh lái (Φ × rộng) | Φ210 × 70 mm |
| Cỡ bánh tải dưới càng (Φ × rộng) | Φ80 × 60 mm |
| Số bánh: lái (x = dẫn động) + phụ / bánh tải | 1 bánh lái dẫn động / 4 bánh tải |
| Vết bánh phía càng (b11) | 410 / 535 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao nâng càng (h3) | 200 mm |
| Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất (h14) | 725 / 1.160 mm |
| Chiều cao càng khi hạ (h13) | 85 mm |
| Chiều dài tổng thể (l1) | 1.628 mm |
| Chiều dài đến mặt càng (l2) | 478 mm |
| Chiều rộng tổng thể (b1 / b2) | 560 / 685 mm |
| Càng: dày / rộng / dài (s / e / l) | 50 / 150 / 1.150 mm |
| Bề rộng ngoài hai càng (b5) | 560 / 685 mm |
| Khoảng sáng gầm (m2) | 35 mm |
| Lối đi, pallet 1000 × 1200 đặt ngang (Ast) | 1.831 mm |
| Lối đi, pallet 800 × 1200 đặt dọc (Ast) | 1.881 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất (Wa) | 1.425 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 4,2 / 4,5 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 28 / 38 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 58 / 42 mm/s |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 3 / 10 % |
| Phanh | Phanh điện từ |
| Động cơ, ắc quy, điều khiển | |
| Motor di chuyển (định mức 60 phút) | 1 kW |
| Motor nâng (S3 15%) | 0,8 kW |
| Ắc quy (điện áp / dung lượng) | 4 × 12V / 32 Ah |
| Khối lượng ắc quy | 40 kg |
| Điều khiển di chuyển | DC |
| Độ ồn tại tai người vận hành | ≤70 dB(A) |
| Kiểu lái | Cơ khí |
Nguồn: tờ thông số 2024 của Interlift. Dòng nào nguồn không công bố thì không ghi.
Hình ảnh xe nâng tay điện Interlift CBD20-B
CBD20-B hợp việc gì, hàng nào?
CBD20-B hợp việc chuyển pallet tới 2 tấn trong nhà: nhận hàng từ xe tải xuống kho, chuyển pallet giữa các khu, đưa hàng lên tầng bằng thang máy chở hàng. Càng dài 1.150 mm, nâng 200 mm.
- Lối đi 1.831 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang
- Lối đi 1.881 mm với pallet 800×1200 đặt dọc
- Khoảng sáng gầm 35 mm — nền phẳng trong nhà
CBD20-B có vừa hàng và lối đi của kho?
Gửi khối lượng hàng, loại pallet, bề rộng lối đi và quãng đường — TFV đối chiếu với bảng thông số CBD20-B trước khi báo giá.
Xe nâng tay điện Interlift CBD20-B giá bao nhiêu?
Giá theo cấu hình, bộ sạc và số lượng. TFV báo giá theo đúng nhu cầu của anh/chị.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. TFV gửi báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.
Xe nâng tay điện Interlift CBD20-B dùng ắc quy gì?
Theo tờ thông số, CBD20-B dùng 4 bình 12V / 32 Ah (hệ 48V), khối lượng ắc quy khoảng 40 kg.
Nguồn không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, quãng đường, độ dốc và số lượt mỗi giờ — TFV chọn dung lượng ắc quy và cách sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.
So sánh CBD20-B với SM20, CBD20J-RM, CBD20-ELI, CBD20J-LI4
| Thông số | CBD20-B | SM20 | CBD20J-RM | CBD20-ELI | CBD20J-LI4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 2.000 kg | 2.000 kg | 2.000 kg | 2.000 kg | 1.500–2.000 kg |
| Kiểu vận hành | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển |
| Chiều cao nâng càng | 200 mm | 200 mm | 200 mm | 200 mm | 200 mm |
| Trọng lượng xe | 200 kg | 155 kg | 400 kg | 146 kg | 119–128 kg |
| Bán kính quay | 1.425 mm | 1.415 mm | 1.455 mm | 1.398 mm | 1.355 mm |
| Chiều dài tổng thể | 1.628 mm | 1.620 mm | 1.630 mm | 1.603 mm | 1.550 mm |
| Tốc độ có / không tải | 4,2 / 4,5 km/h | 4,2 / 4,5 km/h | 4,6 / 5,0 km/h | 4,2 / 4,5 km/h | 4,2 / 4,5 km/h |
| Ắc quy | 4 × 12V / 32 Ah | 2 × 12V / 32 Ah | 4 × 12V / 65 Ah | — | Lithium 24V hoặc 48V |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là nguồn không công bố. Cùng tải 2 tấn; CBD20J-RM có bàn đạp và ắc quy lớn hơn, SM20 nâng tay. Model khác cùng dòng: SM20 · CBD20J-RM · CBD20-ELI · CBD20J-LI4. Xem cả dòng ở trang xe nâng tay điện Interlift.
Xe nâng tay điện Interlift CBD20-B phù hợp với doanh nghiệp nào?
Gợi ý theo tải 2 tấn và thân gọn của CBD20-B; nguồn ghi xe dùng được trong thang máy chở hàng.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện Interlift CBD20-B?
CBD20-B dài 1.628 mm, quay vòng 1.425 mm. Nếu dùng thang máy hàng, đo lòng thang và tải thang — xe nặng 200 kg cộng tải hàng.
Vì sao nên mua xe nâng tay điện Interlift CBD20-B tại TFV?
- Khảo sát tải, lối đi, thang máy hàng trước khi báo giá
- Chọn bộ sạc theo ca làm việc
- Hướng dẫn người vận hành chạy tay lái dựng đứng, giới hạn nâng
- Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử có tải trước bàn giao
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Trang bị theo tờ thông số
Theo tờ thông số 2024 của Interlift.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện Interlift CBD20-B
CBD20-B kéo đủ 2.000 kg trong mọi trường hợp không?
2.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm, hàng nằm đều trên hai càng. Hàng lệch tâm, dài hơn càng, hoặc chạy trên dốc thì nên chở nhẹ hơn. TFV kiểm tra pallet và hàng thực tế trước khi báo giá.
Chạy tay lái dựng đứng là gì?
Là chế độ cho xe chạy khi tay lái đang dựng đứng gần thân xe, để xoay trở trong lối hẹp mà người vận hành không cần đứng xa xe.
CBD20-B có vào thang máy hàng được không?
Tờ thông số ghi xe dùng được trong thang máy chở hàng. Xe dài 1.628 mm, nặng 200 kg — anh/chị đo lòng thang và tải thang trước.
CBD20-B dùng ắc quy gì?
4 bình 12V / 32 Ah, hệ 48V, khối lượng ắc quy khoảng 40 kg.
CBD20-B khác SM20 thế nào?
Cùng 2 tấn. CBD20-B nâng điện, hệ 48V; SM20 nâng càng bằng tay, ắc quy 2 bình 12V / 32 Ah, nhẹ hơn (155 kg).
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh tem model, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng tay điện Interlift CBD20-B đúng cấu hình
Gửi tải, loại pallet và ca làm việc hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản và ắc quy
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883