Cam kết sản phẩm
- Hãng Interlift, xuất xứ Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
| Tải trọng | 1,5 tấn |
|---|---|
| Nguồn động lực | Điện |
| Hãng | Interlift |
| Model | SL15 — Interlift SL15 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Tải trọng nâng | 1.500 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng càng | 180–200 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.434 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 4,2/4,5 km/h |
| Ắc quy | 2×12/75 V/Ah |
| Người vận hành | đi bộ điều khiển |
Xe nâng tay điện Interlift SL15 1,5 tấn — trọng tâm thấp, có bản càng thấp SL15L
Xe đi bộ điều khiển dùng ắc quy 2 × 12V / 75 Ah: nâng 1.500 kg, quay 1.434 mm, mọi nút trên tay lái, công tắc chống nước cho kho lạnh, ẩm, bụi. Bản SL15L hạ càng xuống 65 mm.
Xe nâng tay điện Interlift SL15 là xe nâng tay điện đi bộ điều khiển tải 1,5 tấn, thuộc dòng xe nâng tay điện Interlift trong nhóm xe nâng tay điện của Interlift. SL15 dùng hai bình ắc quy 12V / 75 Ah, có hai phiên bản: SL15 nâng càng 200 mm, càng hạ thấp nhất 85 mm; SL15L nâng 180 mm, càng hạ thấp nhất chỉ 65 mm — luồn được pallet có lỗ thấp. Hãng nhấn mạnh trọng tâm thấp, quay vòng hẹp và công tắc chống nước, hợp kho lạnh, kho ẩm, nơi nhiều bụi. Bài này chỉ dùng số trong tờ thông số của hãng để anh/chị đối chiếu trước khi hỏi giá.
Đánh giá xe nâng tay điện Interlift SL15: trọng tâm thấp, tay lái gom đủ nút, chống nước
Trọng tâm thấp, quay vòng 1.434 mm. Hãng nhấn mạnh SL15 có bán kính quay nhỏ và trọng tâm thấp nên lái ổn định. Xe dài 1.624 mm, thân rộng 560 hoặc 685 mm theo cỡ càng, lối đi 1.840 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng, 1.890 mm với pallet 800×1200 đặt dọc càng.
- Tốc độ 4,2 / 4,5 km/h có / không tải
- Leo dốc 6% có tải, 10% không tải theo tờ thông số
Theo mô tả sản phẩm và tờ thông số của hãng.
Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện Interlift SL15
Bảng trên là thông số chính TFV dùng để báo giá; bảng dưới là tờ thông số 2024 của hãng, dịch sang tiếng Việt. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.
| Thông số chính (SL15) | Giá trị |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 1.500 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng càng | 180–200 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.434 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 4,2/4,5 km/h |
| Ắc quy | 2×12/75 V/Ah |
| Người vận hành | đi bộ điều khiển |
Bảng thông số đầy đủ
| Hạng mục | SL15 | SL15L |
|---|---|---|
| Đặc điểm chung | ||
| Nguồn động lực | Điện | Điện |
| Kiểu vận hành | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển |
| Tải trọng nâng định mức | 1.500 kg | 1.500 kg |
| Tâm tải (c) | 600 mm | 600 mm |
| Khoảng cách tâm trục bánh tải đến mặt càng (x) | 944 mm | 944 mm |
| Chiều dài cơ sở (y) | 1.272 mm | 1.272 mm |
| Bánh xe | ||
| Loại bánh | Bánh PU (polyurethane) | Bánh PU (polyurethane) |
| Bánh lái, đường kính × rộng | Φ210×70 mm | Φ210×70 mm |
| Bánh tải, đường kính × rộng | Φ80×60 mm | Φ80×60 mm |
| Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động) | 4 / 1x | 4 / 1x |
| Khoảng cách bánh tải (b11) | 410 / 535 mm | 410 / 535 mm |
| Kích thước | ||
| Chiều cao nâng càng (h3) | 200 mm | 180 mm |
| Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất (h14) | 790 / 1.210 mm | 790 / 1.210 mm |
| Chiều cao càng khi hạ thấp nhất (h13) | 85 mm | 65 mm |
| Chiều dài tổng thể (l1) | 1.624 mm | 1.624 mm |
| Chiều dài đến mặt càng (l2) | 474 mm | 474 mm |
| Chiều rộng thân xe (b1 / b2) | 560 / 685 mm | 560 / 685 mm |
| Càng dày / rộng / dài (s / e / l) | 50 / 150 / 1.150 mm | 50 / 150 / 1.150 mm |
| Bề rộng ngoài hai càng (b5) | 560 / 685 mm | 560 / 685 mm |
| Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (m2) | 35 mm | 15 mm |
| Lối đi, pallet 1000×1200 đặt ngang càng (Ast) | 1.840 mm | 1.840 mm |
| Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc càng (Ast) | 1.890 mm | 1.890 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất (Wa) | 1.434 mm | 1.434 mm |
| Vận hành | ||
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 4,2 / 4,5 km/h | 4,2 / 4,5 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 27 / 33 mm/s | 27 / 33 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 33 / 23 mm/s | 33 / 23 mm/s |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 6 / 10 % | 6 / 10 % |
| Phanh | Phanh điện từ | Phanh điện từ |
| Động cơ, ắc quy, điều khiển | ||
| Motor di chuyển (định mức 60 phút) | 0,75 kW | 0,75 kW |
| Motor nâng (định mức S3 15%) | 0,8 kW | 0,8 kW |
| Ắc quy (điện áp / dung lượng) | 2 × 12V / 75 Ah | 2 × 12V / 75 Ah |
| Khối lượng ắc quy (±5%) | 40 kg | 40 kg |
| Điều khiển di chuyển | Điều khiển tốc độ DC | Điều khiển tốc độ DC |
| Độ ồn tại tai người lái | ≤ 70 dB(A) | ≤ 70 dB(A) |
| Kiểu lái | Lái cơ | Lái cơ |
Nguồn: tờ thông số 2024 của hãng. Trọng lượng xe SL15 / SL15L TFV xác nhận theo báo giá.
Hình ảnh xe nâng tay điện Interlift SL15
Bấm vào ảnh để xem lớn. TFV gửi thêm ảnh thực tế của đúng chiếc xe khi báo giá.
Interlift SL15 có hợp hàng và kho của anh/chị?
Gửi khối lượng hàng, loại pallet, nền và quãng chạy — TFV đối chiếu với tờ thông số trước khi báo giá.
Xe nâng tay điện Interlift SL15 1,5 tấn giá bao nhiêu?
Giá theo phiên bản (SL15 hoặc SL15L), loại ắc quy (axit chì hoặc lithium tùy chọn), cỡ càng và số lượng.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. Bấm "Nhận báo giá" để TFV gửi giá đúng cấu hình.
SL15 có những phiên bản nào?
Tờ thông số ghi hai phiên bản cùng tải 1.500 kg, cùng ắc quy 2 × 12V / 75 Ah, cùng kích thước thân. Khác nhau ở chiều cao càng: SL15 nâng 200 mm, càng hạ thấp nhất 85 mm, gầm 35 mm; SL15L nâng 180 mm, càng hạ thấp nhất 65 mm, gầm 15 mm.
Interlift SL15 dùng ắc quy gì?
Theo tờ thông số, SL15 dùng 2 × 12V / 75 Ah, khối lượng ắc quy 40 kg. Hãng có tùy chọn ắc quy lithium mật độ cao cùng thể tích khoang, ghi thời gian dùng tăng gấp đôi.
Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, quãng đường, độ dốc và số lượt mỗi giờ — TFV chọn dung lượng ắc quy và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.
So sánh Interlift SL15 với SL15GI, SL15L3, SL20S5
| Thông số | SL15 | SL15GI | SL15L3 | SL20S5 |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu vận hành | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển |
| Tải trọng nâng | 1.500 kg | 1.500 kg | 1.500 kg | 1.500–2.000 kg |
| Chiều cao nâng càng | 180–200 mm | 200 mm | 200 mm | 200 mm |
| Trọng lượng xe | — | — | 142 kg | 245–265 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.434 mm | 1.425 mm | 1.398 mm | 1.315 mm |
| Tốc độ có / không tải | 4,2/4,5 km/h | 4,2/4,5 km/h | 4,2/4,5 km/h | 4,2/4,5 km/h |
| Ắc quy (V / Ah) | 2 × 12V / 75 Ah | 2 × 12V / 75 Ah | 24V 20–60 Ah; 48V 20–30 Ah | 2 × 12V / 75 hoặc 100 Ah |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là hãng chưa công bố. Xem đủ 27 model ở trang dòng xe nâng tay điện Interlift; model cùng dòng: SL15GI · SL15L3 · SL20S5.
Xe nâng tay điện Interlift SL15 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Theo mô tả của hãng: công tắc chống nước chịu lạnh, ẩm, bụi; trọng tâm thấp, lái ổn định trong lối hẹp.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện Interlift SL15?
Đo chiều cao lỗ luồn của pallet: dưới 85 mm thì chọn bản SL15L (càng hạ thấp nhất 65 mm). Càng dài 1.150 mm.
Vì sao nên mua xe nâng tay điện Interlift SL15 tại TFV?
- Hỏi rõ tải, loại pallet, nền, quãng đường và số ca trước khi báo giá — chọn đúng xe đi bộ, đứng lái hay ngồi lái
- Báo giá theo đúng phiên bản: tải, ắc quy, bộ sạc
- Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ có tải trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành các chức năng an toàn trên tay lái và cách sạc, cất ắc quy đúng cách
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
- Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Tiêu chuẩn
Tùy chọn / phiên bản
Theo tờ thông số và mô tả của hãng.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện Interlift SL15
SL15 và SL15L khác nhau thế nào?
Cùng tải 1.500 kg, cùng ắc quy và kích thước thân. SL15 nâng 200 mm, càng hạ thấp nhất 85 mm; SL15L nâng 180 mm, càng hạ thấp nhất 65 mm — luồn được pallet lỗ thấp, đổi lại gầm chỉ 15 mm.
SL15 có dùng trong kho lạnh được không?
Hãng ghi công tắc vi động chống nước nhập khẩu từ Đức chịu được lạnh, ẩm, bụi. Nhiệt độ kho cụ thể TFV xác nhận theo báo giá.
Ắc quy dùng được bao lâu?
Hãng không công bố số giờ. Ắc quy 2 × 12V / 75 Ah; chọn lithium tùy chọn thì hãng ghi thời gian dùng tăng gấp đôi.
SL15 khác SL15L3 thế nào?
SL15 dùng hai bình 12V / 75 Ah, quay 1.434 mm, có bản càng thấp; SL15L3 dùng ắc quy rời nhẹ 24V / 48V, xe chỉ 142 kg, quay 1.398 mm.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì TFV gửi ảnh tem model, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng tay điện Interlift SL15 đúng cấu hình
Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản và ắc quy
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883