Công ty TNHH TFV Industries

Interlift SL15L3

Tính năng nổi bật

  • Pin lithium sạc nhanh, không cần phòng sạc riêng
  • Hàng mới 100% sản xuất năm 2025
  • Tay điện giúp di chuyển pallet nhẹ nhàng, tiết kiệm sức lao động

Cam kết sản phẩm

  • Bảo hành: 6 tháng cho xe và pin đi kèm
  • Hãng Interlift, xuất xứ Trung Quốc

Thông số kỹ thuật

Tải trọng1,5 tấn
Nguồn động lựcĐiện
HãngInterlift
ModelSL15L3 — Interlift SL15L3
Xuất xứTrung Quốc
Mã hàngXM.EP15IN
Bảo hành6 tháng cho xe và pin đi kèm
Tải trọng nâng1.500 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng càng200 mm
Trọng lượng xe142 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.398 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải4,2/4,5 km/h
Ắc quy24/20, 24/30, 24/40, 24/60, 48/20, 48/30 V/Ah
Người vận hànhđi bộ điều khiển
Phiên bản đang chọn
Chiều cao nâng200 mm
Kích thước càng1.220 × 685 mm
PinLithium 24V20Ah
Sạc24V
Interlift · xe nâng tay điện · đi bộ điều khiển

Xe nâng tay điện Interlift SL15L3 1,5 tấn — xe 142 kg, quay 1.398 mm, ắc quy rời thay nhanh

Xe nâng tay điện đi bộ điều khiển cho kho, siêu thị, xưởng: nâng 1.500 kg tại tâm tải 600 mm, thân dài 1.603 mm, ắc quy rời 24V hoặc 48V với 6 mức dung lượng, phanh điện từ kèm phanh motor.

1.500 kgTải trọng nâng tại tâm tải 600 mm
142 kgTrọng lượng xe
1.398 mmBán kính quay nhỏ nhất
4,2/4,5 km/hTốc độ có / không tải

Xe nâng tay điện Interlift SL15L3 là xe nâng tay điện đi bộ điều khiển tải 1,5 tấn, thuộc dòng xe nâng tay điện Interlift trong nhóm xe nâng tay điện của Interlift. Đây là một trong hai model xe nâng tay điện Interlift được khách hỏi mua nhiều nhất tại TFV (cùng bản 2 tấn SL20L3 — chung thân xe). Xe thay cho xe nâng tay cơ khi hàng nặng, quãng kéo dài hoặc người kéo phải làm cả ca: người vận hành đi bộ phía sau, bấm nút trên tay lái để nâng và chạy, không phải bơm, không phải kéo bằng sức. Bài này chỉ dùng số trong tờ thông số của hãng, để anh/chị đối chiếu với hàng và kho trước khi hỏi giá.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn khi hàng tới 1,5 tấn, nền trong nhà phẳng, cần xe gọn nhẹ (142 kg) để đi lối hẹp, vào thang máy chở hàng. Hàng hay sát 1,5 tấn hoặc có lúc nặng hơn → SL20L3 cùng thân xe, tải 2 tấn. Kéo đi xa cả ca → xem xe đứng lái SL20.
Xe nâng tay điện Interlift SL15L3 1,5 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng tay điện Interlift SL15L3: gọn nhẹ, ắc quy rời, hai lớp phanh

Xe 142 kg, dài 1.603 mm — vào được lối hẹp và thang máy chở hàng. SL15L3 là xe nâng tay điện cỡ nhỏ: trọng lượng xe 142 kg, chiều dài tổng thể 1.603 mm, thân rộng 550 hoặc 685 mm theo cỡ càng, bán kính quay nhỏ nhất 1.398 mm. Hãng mô tả xe đơn giản, linh hoạt, dễ vận hành; kết cấu gọn, quay vòng hẹp; xe nhẹ nên dùng được trong thang máy chở hàng; chạy êm, độ ồn tại tai người lái không quá 70 dB(A).

  • Lối đi 1.804 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng, 1.854 mm với pallet 800×1200 đặt dọc càng
  • Càng dài 1.150 mm, hạ thấp nhất 85 mm, nâng càng 200 mm
01Khung nhẹ mà chắcHãng thiết kế kết cấu để xe vẫn nhẹ nhưng khung xương chắc. Xe nhẹ thì đỡ tốn sức khi phải đẩy tay lúc hết điện, đỡ tải cho sàn lửng và thang máy.
02Thiết kế mở, thay ắc quy nhanhToàn xe thiết kế mở, ắc quy tháo lắp dễ, bảo dưỡng thuận tiện. Mua thêm một bộ ắc quy dự phòng (tùy chọn) thì hết điện chỉ việc thay bộ đã sạc, xe chạy tiếp, kéo dài giờ làm.
03Hai lớp phanh, chống va khi lùiĐầu tay lái có công tắc chống va khi lùi. Phanh khi chạy dùng cả phanh điện từ lẫn phanh motor — hai lớp bảo vệ cho người đi bộ phía sau xe.
04Nâng bằng điện, hạ bằng cần tayNút nâng điện nằm trên tay lái, người vận hành không phải bơm. Khi hạ, kéo cần trên tay lái và chỉnh được tốc độ hạ — hạ chậm với hàng dễ vỡ.
05Vỏ kim loại che motor và bánhNắp kim loại cứng bảo vệ motor, bánh lái và che chân người vận hành khỏi va chạm.
06Motor 0,75 kW, điều khiển DCMotor di chuyển 0,75 kW (định mức 60 phút), điều khiển tốc độ DC, lái cơ; bánh PU: bánh lái Φ210×70 mm, bánh tải Φ80×60 mm.

Theo mô tả sản phẩm và tờ thông số của hãng.

Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện Interlift SL15L3

Bảng trên là thông số chính TFV dùng để báo giá; bảng dưới là tờ thông số 2024 của hãng, dịch sang tiếng Việt. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.

Thông số chính (SL15L3)Giá trị
Tải trọng nâng1.500 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng càng200 mm
Trọng lượng xe142 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.398 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải4,2/4,5 km/h
Ắc quy24/20, 24/30, 24/40, 24/60, 48/20, 48/30 V/Ah
Người vận hànhđi bộ điều khiển

Bảng thông số đầy đủ

Hạng mụcSL15L3
Đặc điểm chung
Nguồn động lựcĐiện
Kiểu vận hànhĐi bộ điều khiển
Tải trọng nâng định mức1.500 kg
Tâm tải (c)600 mm
Khoảng cách tâm trục bánh tải đến mặt càng (x)944 mm
Chiều dài cơ sở (y)1.243 mm
Trọng lượng xe142 kg
Bánh xe
Loại bánhBánh PU (polyurethane)
Bánh lái, đường kính × rộngΦ210×70 mm
Bánh tải, đường kính × rộngΦ80×60 mm
Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động)1x / 4
Khoảng cách bánh tải (b11)400 / 535 mm
Kích thước
Chiều cao nâng càng (h3)200 mm
Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất (h14)740 / 1.160 mm
Chiều cao càng khi hạ thấp nhất (h13)85 mm
Chiều dài tổng thể (l1)1.603 mm
Chiều dài đến mặt càng (l2)453 mm
Chiều rộng thân xe (b1 / b2)550 / 685 mm
Càng dày / rộng / dài (s / e / l)50 / 150 / 1.150 mm
Bề rộng ngoài hai càng (b5)550 / 685 mm
Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (m2)35 mm
Lối đi, pallet 1000×1200 đặt ngang càng (Ast)1.804 mm
Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc càng (Ast)1.854 mm
Bán kính quay nhỏ nhất (Wa)1.398 mm
Vận hành
Tốc độ di chuyển có / không tải4,2 / 4,5 km/h
PhanhPhanh điện từ
Động cơ, ắc quy, điều khiển
Motor di chuyển (định mức 60 phút)0,75 kW
Ắc quy (điện áp / dung lượng)24V / 20 Ah; 24V / 30 Ah; 24V / 40 Ah; 24V / 60 Ah; 48V / 20 Ah; 48V / 30 Ah
Khối lượng ắc quy (±5%)6; 8,2; 10,2; 13,2; 10,2; 13,2 kg
Điều khiển di chuyểnĐiều khiển tốc độ DC
Độ ồn tại tai người lái≤ 70 dB(A)
Kiểu láiLái cơ

Nguồn: tờ thông số 2024 của hãng. Những mục hãng chưa công bố rõ cho model này (tốc độ nâng / hạ, khả năng leo dốc, công suất motor nâng) TFV xác nhận theo báo giá.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng tay điện Interlift SL15L3

Bấm vào ảnh để xem lớn. TFV gửi thêm ảnh thực tế của đúng chiếc xe khi báo giá.

Xe nâng tay điện Interlift SL15L3 1,5 tấn — nhìn chéo phía trước
Interlift SL15L3 nhìn chéo phía trước

Interlift SL15L3 có hợp hàng và kho của anh/chị?

Gửi khối lượng hàng, loại pallet, nền và quãng chạy — TFV đối chiếu với tờ thông số trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng tay điện Interlift SL15L3 1,5 tấn giá bao nhiêu?

Giá theo dung lượng ắc quy, cỡ càng, bộ sạc, có mua thêm bộ ắc quy dự phòng hay không và số lượng. TFV báo giá theo đúng cấu hình.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. Bấm "Nhận báo giá" để TFV gửi giá đúng cấu hình.

SL15L3 có những phiên bản nào?

SL15L3 có một thân xe; phần chọn là ắc quy và cỡ càng. Tờ thông số ghi 6 lựa chọn ắc quy: 24V 20 / 30 / 40 / 60 Ah và 48V 20 / 30 Ah, khối lượng ắc quy chỉ 6–13,2 kg. Bề rộng ngoài hai càng 550 hoặc 685 mm.

24V · 20 Ah6 kg
24V · 30 Ah8,2 kg
24V · 40 Ah10,2 kg
24V · 60 Ah13,2 kg
48V · 20 Ah10,2 kg
48V · 30 Ah13,2 kg
550 mmBề rộng càng
685 mmBề rộng càng
Ắc quy theo hãng

Interlift SL15L3 dùng ắc quy gì?

Theo tờ thông số, SL15L3 dùng ắc quy rời, chọn hệ 24V (20 / 30 / 40 / 60 Ah) hoặc 48V (20 / 30 Ah). Khối lượng ắc quy chỉ 6–13,2 kg (±5%), nên tháo ra sạc hoặc thay bộ dự phòng rất nhanh.

24V / 48Vđiện áp6 lựa chọn theo tờ thông số
20–60 Ahdung lượng24V: 20–60 Ah · 48V: 20–30 Ah
6–13,2 kgkhối lượng ắc quyTháo rời, có thể mua thêm bộ dự phòng

Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, quãng đường, độ dốc và số lượt mỗi giờ — TFV chọn dung lượng ắc quy và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh Interlift SL15L3 với SL20L3, SL20L3E-E, SL20S6, SL15

Thông sốSL15L3SL20L3SL20L3E-ESL20S6SL15
Kiểu vận hànhĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiển
Tải trọng nâng1.500 kg2.000 kg2.000 kg1.500–2.000 kg1.500 kg
Chiều cao nâng càng200 mm200 mm200 mm200 mm180–200 mm
Trọng lượng xe142 kg146 kg160 kg140–148 kg—
Bán kính quay nhỏ nhất1.398 mm1.398 mm1.398 mm1.364 mm1.434 mm
Tốc độ có / không tải4,2/4,5 km/h4,2/4,5 km/h4,2/4,5 km/h4,2/4,5 km/h4,2/4,5 km/h
Ắc quy (V / Ah)24V 20–60 Ah; 48V 20–30 Ah24V 20–60 Ah; 48V 20–30 Ah48V / 15 Ah2 × 12V / 65 Ah; 48V / 20 hoặc 30 Ah2 × 12V / 75 Ah

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là hãng chưa công bố. Xem đủ 27 model ở trang dòng xe nâng tay điện Interlift; model cùng dòng: SL20L3 · SL20L3E-E · SL20S6 · SL15.

Ứng dụng

Xe nâng tay điện Interlift SL15L3 phù hợp với doanh nghiệp nào?

🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🛒Siêu thị, cửa hàng bán lẻ
🏭Nhà xưởng sản xuất
🛗Kho nhiều tầng có thang máy chở hàng

SL15L3 hợp chuyển pallet đoạn ngắn đến trung bình trên nền phẳng trong nhà: từ xe tải xuống kho, giữa các khu trong xưởng, ra quầy hàng.

⚠ Không nên chọn SL15L3 khi hàng thường xuyên trên 1,5 tấn (chọn SL20L3); nền ngoài trời, gồ ghề, đá dăm — gầm xe 35 mm, bánh PU nhỏ; cần xếp pallet lên kệ — càng chỉ nâng 200 mm, cần xe nâng điện stacker; kéo quãng dài cả ca — người đi bộ sẽ mệt, nên xem xe đứng lái.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện Interlift SL15L3?

01Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet một mặt hay hai mặt, chiều cao lỗ luồn càng.
02Nền & lối điNền trong nhà có phẳng không, có dốc, cầu dẫn, gờ cửa, khe sàn không; bề rộng lối đi chỗ hẹp nhất.
03Quãng chạyQuãng đường mỗi lượt, số lượt mỗi giờ — để chọn xe đi bộ, đứng lái hay ngồi lái.
04Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca mỗi ngày, có chỗ và thời gian sạc không, nguồn điện tại kho.

SL15L3 nâng càng 200 mm, càng hạ thấp nhất 85 mm, càng dài 1.150 mm — đo chiều cao lỗ luồn và chiều dài pallet trước khi chọn.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng tay điện Interlift SL15L3 tại TFV?

  • Hỏi rõ tải, loại pallet, nền, quãng đường và số ca trước khi báo giá — chọn đúng xe đi bộ, đứng lái hay ngồi lái
  • Báo giá theo đúng phiên bản: tải, ắc quy, bộ sạc
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ có tải trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành các chức năng an toàn trên tay lái và cách sạc, cất ắc quy đúng cách
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
  • Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Trang bị

Tiêu chuẩn

Nút nâng điện trên tay láiCần hạ chỉnh tốc độCông tắc chống va khi lùiPhanh điện từ + phanh motorVỏ kim loại bảo vệBánh PULái cơ

Tùy chọn / phiên bản

Ắc quy 24V 20 / 30 / 40 / 60 AhẮc quy 48V 20 / 30 AhBộ ắc quy dự phòngBề rộng càng 550 / 685 mm

Theo tờ thông số và mô tả của hãng.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện Interlift SL15L3

SL15L3 nâng được bao nhiêu?

Tải định mức 1.500 kg tại tâm tải 600 mm, nâng càng 200 mm — đủ để nhấc pallet khỏi sàn và di chuyển. Xe không dùng để xếp hàng lên kệ.

SL15L3 khác SL20L3 thế nào?

Cùng thân xe, cùng kích thước, cùng tốc độ và lựa chọn ắc quy. SL15L3 tải 1.500 kg, xe 142 kg; SL20L3 tải 2.000 kg, xe 146 kg. Hàng hay sát 1,5 tấn thì nên chọn SL20L3 cho dư tải.

Ắc quy dùng được bao lâu một lần sạc?

Hãng không công bố số giờ. Thời gian chạy tùy dung lượng ắc quy chọn (20–60 Ah), tải và quãng đường. Ca dài thì nên chọn dung lượng lớn hoặc mua thêm bộ ắc quy dự phòng để thay.

Có đi được thang máy chở hàng không?

Hãng mô tả xe nhẹ, dùng được trong thang máy chở hàng. Trọng lượng xe 142 kg; anh/chị cộng thêm khối lượng hàng và người rồi so với tải thang máy, và so chiều dài xe 1.603 mm cộng pallet với cabin.

Xe chạy được ngoài trời, lên dốc không?

Không nên. Gầm xe 35 mm, bánh PU nhỏ, xe dành cho nền bê tông phẳng trong nhà. Có cầu dẫn, gờ cửa thì TFV khảo sát trước khi báo giá.

Hết điện giữa ca thì sao?

Tháo ắc quy rời ra, lắp bộ đã sạc sẵn (bộ dự phòng là tùy chọn). Nếu không có bộ dự phòng, xe vẫn đẩy tay được vì thân xe nhẹ.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì TFV gửi ảnh tem model, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng tay điện Interlift SL15L3 đúng cấu hình

Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và ắc quy
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Video sản phẩm

Model cùng dòng