Công ty TNHH TFV Industries

Dây curoa quạt xe nâng Mitsubishi động cơ S4S/F18C · 91921-06300

Đặt hàngFolangsi

Tính năng nổi bật

  • Ảnh chụp hàng thật tại kho TFV
  • Giá: liên hệ báo giá theo số lượng

Cam kết sản phẩm

  • Hãng Folangsi

Thông số kỹ thuật

HãngFolangsi
Mã hàng01.EN.00015
Mã OEM91921-06300
Mã TFVP.00868
Mã dâyAV13x1255 (1200 Li)
Dùng chođộng cơ Mitsubishi S4S, F18C
Chất liệucao su
HiệuFolangsi

Đặc điểm nổi bật của Dây curoa quạt xe nâng Mitsubishi động cơ S4S/F18C · 91921-06300

Dây curoa quạt xe nâng Mitsubishi S4S, F18C mã 91921-06300 (AV13x1255), hàng mới 100%, ảnh thật tại kho TFV, đối chiếu đúng mã. Liên hệ báo giá.

Nội dung chính
  1. 1.Dây curoa quạt xe nâng Mitsubishi S4S 91921-06300 dùng để làm gì
  2. 2.Đọc các mã trên dây curoa S4S: 91921-06300, AV13x1255, 1200 Li
  3. 2.1.Lưu ý: mã 16371-76011-71 không phải của dây S4S
  4. 3.Thông số dây curoa quạt Mitsubishi S4S
  5. 4.Dây curoa 91921-06300 lắp cho động cơ nào
  6. 4.1.Trường hợp động cơ F18C: đối chiếu trước khi đặt
  7. 5.Nhận biết dây curoa S4S đúng mã khi nhận hàng
  8. 5.1.Hàng thay thế Folangsi hay dây theo mã gốc?
  9. 6.Dấu hiệu dây curoa quạt S4S sắp hỏng
  10. 7.Kiểm tra dây curoa động cơ S4S trong lần bảo dưỡng
  11. 7.1.Kiểm tra khi máy tắt
  12. 7.2.Kiểm tra khi máy nổ (đứng ngoài vùng quay)
  13. 8.Các bước thay dây curoa quạt xe nâng Mitsubishi S4S
  14. 9.Lưu ý sử dụng dây curoa S4S cho bền
  15. 10.Đứt dây curoa S4S giữa ca: xử lý thế nào
  16. 11.Phụ tùng động cơ S4S nên kiểm tra cùng dây curoa
  17. 12.Vì sao đặt dây curoa S4S tại TFV
  18. 13.Báo giá dây curoa 91921-06300
  19. 14.Câu hỏi thường gặp về dây curoa quạt Mitsubishi S4S

Dây curoa quạt xe nâng Mitsubishi động cơ S4S mã 91921-06300 (mã dây AV13x1255, ký hiệu 1200 Li) là dây đai cao su dẫn động quạt làm mát, bơm nước và máy phát trên động cơ S4S, F18C. Bài viết giải thích cách đọc các mã trên dây, cách chắc chắn mình mua đúng, những dấu hiệu dây sắp hỏng và những gì cần chuẩn bị khi thay. Hàng tại kho TFV mang mã P.00868, hàng mới 100%, ảnh chụp thật.

Dây curoa quạt xe nâng Mitsubishi S4S 91921-06300 dùng để làm gì

Động cơ diesel Mitsubishi S4S có mặt trên khá nhiều xe nâng dầu đang chạy ở các kho, cảng, nhà máy tại Việt Nam. Phía đầu máy, một sợi dây curoa quạt ôm qua puly trục khuỷu và kéo theo ba thiết bị phụ: cánh quạt hút gió qua két nước, bơm nước đẩy nước làm mát vòng quanh thân máy, và máy phát điện sạc ắc quy.

Nói cách khác, dây curoa quạt xe nâng Mitsubishi S4S là mắt xích chung của hệ thống làm mát và hệ thống nạp điện. Nó không truyền lực xuống bánh xe, không liên quan tới hộp số — một điểm mà nhiều mô tả sản phẩm cũ, kể cả bản mô tả trước đây của TFV, đã viết nhầm.

Khi dây còn tốt, người lái gần như quên nó tồn tại. Khi dây trượt hoặc đứt, động cơ diesel nóng lên rất nhanh vì bơm nước ngừng quay, trong khi máy phát cũng ngừng sạc. Với động cơ diesel, quá nhiệt kéo dài là con đường ngắn nhất dẫn tới cong mặt máy, thổi gioăng — những sửa chữa tốn kém hơn sợi dây hàng chục lần.

Dây curoa quạt xe nâng Mitsubishi S4S mã 91921-06300 tại kho TFV
Dây curoa quạt cho động cơ Mitsubishi S4S, F18C — mã OEM 91921-06300, mã kho P.00868.

Đọc các mã trên dây curoa S4S: 91921-06300, AV13x1255, 1200 Li

Khách gọi tới TFV hỏi dây curoa S4S thường đọc một trong ba dãy ký tự khác nhau, và đôi khi lo rằng đó là ba sản phẩm khác nhau. Thực ra đó là ba cách gọi cho cùng một sợi dây:

MãLoại mãDùng khi nào
91921-06300Mã OEM (part number) theo danh mục phụ tùngKhi tra sách phụ tùng xe, đặt hàng theo mã gốc
AV13x1255Mã dây theo quy cách tiết diện và chiều dàiKhi đọc chữ in trên lưng dây cũ
1200 LiKý hiệu chiều dài đi kèm mã dâyKhi so với dây của nhà sản xuất khác
P.00868Mã nội bộ kho TFVKhi đối chiếu đơn hàng, tem trên dây

Theo quy ước chung của dây đai, chữ "AV" và con số đi kèm thể hiện tiết diện (bản) của dây, còn "Li" thường dùng để chỉ chiều dài đo theo mặt trong. Mỗi nhà sản xuất có thể in theo kiểu riêng, nên TFV khuyên anh/chị gửi nguyên văn dòng chữ trên dây cũ thay vì tự quy đổi.

Lưu ý: mã 16371-76011-71 không phải của dây S4S

Bản mô tả cũ của sản phẩm này từng có một dòng "Mã: 16371-76011-71". Đó là lỗi chép nhầm — mã 16371-76011-71 thuộc dây curoa quạt Toyota động cơ 1DZ, không phải dây cho Mitsubishi S4S. Mã đúng của sợi dây trong bài là 91921-06300. Nếu anh/chị từng lưu mã cũ trong hồ sơ bảo dưỡng, nên sửa lại để lần sau đặt không bị nhầm.

Thông số dây curoa quạt Mitsubishi S4S

Tên hàngDây curoa quạt làm mát động cơ xe nâng
Mã OEM91921-06300
Mã dâyAV13x1255 (1200 Li)
Mã TFVP.00868
Động cơMitsubishi S4S, F18C
Chất liệuCao su
HiệuFolangsi
Tình trạngHàng mới 100%, ảnh chụp hàng thật tại kho TFV
GiáLiên hệ báo giá theo số lượng
Đo chiều dài dây curoa quạt xe nâng Mitsubishi S4S AV13x1255
Ảnh đo chiều dài dây AV13x1255 tại kho, giúp so nhanh với dây đang dùng.

Cần thêm dây cho các động cơ khác trong cùng đội xe? Anh/chị có thể gửi yêu cầu báo giá một lần cho nhiều mã.

Dây curoa 91921-06300 lắp cho động cơ nào

Hồ sơ mã hàng ghi dây dùng cho hai động cơ: Mitsubishi S4S và F18C. TFV xác định tương thích theo động cơ chứ không theo model xe, vì cùng một tên model xe nâng có thể lắp nhiều loại máy tuỳ đời và tuỳ thị trường.

Động cơNhiên liệuMã dây curoa quạt TFVGhi chú
Mitsubishi S4SDiesel91921-06300 (AV13x1255)Theo hồ sơ mã hàng
F18C—91921-06300 (AV13x1255)Kho TFV còn mã dây khác cũng ghi F18C, cần đối chiếu

Trường hợp động cơ F18C: đối chiếu trước khi đặt

Trong danh mục của TFV, ngoài dây 91921-06300 còn có dây curoa quạt động cơ C240/F18C mã 20801-04091 (mã dây 17-470). Hai sợi khác quy cách nhưng cùng có F18C trong phần ứng dụng. Vì vậy với xe dùng F18C, anh/chị đừng chỉ dựa vào tên động cơ — hãy gửi ảnh chữ in trên dây cũ hoặc đo dây cũ, TFV sẽ chọn đúng sợi. Với S4S, hồ sơ chỉ có một mã là 91921-06300.

Nhận biết dây curoa S4S đúng mã khi nhận hàng

Khi nhận dây curoa quạt S4S từ TFV, anh/chị có thể tự kiểm trong vài phút:

  • Tem mã kho P.00868 buộc hoặc dán trên dây — khớp với mã trên phiếu xuất.
  • Chữ in trên lưng dây thể hiện quy cách AV13x1255 hoặc ký hiệu chiều dài tương ứng.
  • Bề mặt cao su đều màu, không có vết nứt, không phồng, mép không tưa.
  • So với dây cũ: đặt hai sợi song song; dây cũ đã chạy lâu thường dài hơn một chút do giãn, nhưng bản rộng và kiểu mặt trong phải giống.
Bó dây curoa quạt xe nâng Mitsubishi S4S F18C có tem TFV
Mỗi sợi dây trong bó đều có thẻ TFV để đối chiếu khi xuất kho.

Hàng thay thế Folangsi hay dây theo mã gốc?

Sợi 91921-06300 TFV có sẵn mang hiệu Folangsi — hàng thay thế theo đúng quy cách của mã gốc. Với phần lớn xe nâng làm kho, xưởng, đây là lựa chọn hợp lý về chi phí. Nếu đơn vị anh/chị có quy định chỉ dùng phụ tùng theo nhãn hiệu hãng xe, ghi chú điều đó khi gửi yêu cầu để TFV tư vấn riêng. TFV không đưa ra con số so sánh độ bền giữa các nhãn hiệu, vì độ bền thực tế phụ thuộc chủ yếu vào cách lắp và điều kiện làm việc.

Dấu hiệu dây curoa quạt S4S sắp hỏng

Động cơ diesel S4S có tiếng máy lớn, nên tiếng rít của dây đôi khi bị lấn át. Hãy để ý thêm các dấu hiệu khác:

  1. Tiếng "két" ngắn mỗi lần đạp ga mạnh, nhất là buổi sáng khi máy còn nguội.
  2. Kim nhiệt độ leo cao dần khi xe nâng hàng nặng liên tục, rồi hạ xuống khi xe nghỉ.
  3. Đèn báo sạc chập chờn hoặc ắc quy yếu dù mới thay.
  4. Bụi cao su đen bám quanh khu vực puly — dấu hiệu dây đang mòn.
  5. Vết nứt nhỏ chạy ngang mặt trong dây, dày dần theo thời gian.
  6. Dây bóng mặt, cứng, gõ vào nghe "cộc" thay vì mềm.
  7. Dây dính dầu diesel hoặc nhớt máy.

Thấy từ hai dấu hiệu trở lên, nên thay dây ở lần bảo dưỡng gần nhất. Chu kỳ thay định kỳ: theo sổ tay bảo dưỡng của hãng xe.

Bản rộng dây curoa quạt Mitsubishi S4S mã AV13x1255
Đo bản rộng dây mới — dây cũ mòn mặt sẽ hẹp và mỏng hơn rõ rệt.

Kiểm tra dây curoa động cơ S4S trong lần bảo dưỡng

Đưa việc kiểm tra dây curoa vào danh sách bảo dưỡng định kỳ của xe nâng S4S là cách rẻ nhất để tránh dừng xe đột xuất.

Kiểm tra khi máy tắt

  • Tắt máy, rút chìa, đợi máy nguội hẳn — puly và quạt có thể quay bất ngờ nếu máy còn nổ.
  • Soi đèn dọc dây, lật nhẹ để nhìn mặt trong.
  • Ấn vào giữa đoạn dây dài nhất để cảm nhận độ căng: phải có độ đàn hồi, không chùng nhão, không cứng đờ. Trị số cụ thể theo sổ tay của hãng xe.
  • Kiểm tra dây có nằm thẳng hàng trong rãnh các puly, không lệch ra mép.

Kiểm tra khi máy nổ (đứng ngoài vùng quay)

  • Quan sát dây có rung, đảo mạnh hay không — dây đảo thường do puly lệch hoặc ổ bi kém.
  • Lắng nghe tiếng rít khi tăng ga.
  • Xem đèn báo sạc trên bảng đồng hồ có tắt sau khi nổ máy.

Các bước thay dây curoa quạt xe nâng Mitsubishi S4S

Trình tự dưới đây mang tính tổng quát, áp dụng cho kiểu bố trí máy phát có thanh chỉnh căng thường gặp. Chi tiết và lực siết theo sổ tay sửa chữa của hãng.

  1. Đưa xe về vị trí bằng phẳng, hạ càng, kéo phanh tay, tắt máy và rút chìa.
  2. Tháo cực âm ắc quy.
  3. Mở nắp máy, tháo lưới hoặc ốp che quạt nếu cản trở.
  4. Nới bu lông bắt máy phát và bu lông thanh chỉnh căng.
  5. Đẩy máy phát vào phía thân máy để nhả dây, tháo dây cũ ra khỏi puly, luồn qua cánh quạt.
  6. Đối chiếu dây mới với dây cũ (mã in, bản rộng, chiều dài).
  7. Lau sạch rãnh puly; quay tay kiểm tra bơm nước và máy phát.
  8. Lắp dây mới vào đủ các puly, chắc chắn dây nằm trọn trong rãnh.
  9. Kéo máy phát ra để đạt độ căng chuẩn, siết bu lông thanh chỉnh rồi bu lông bắt.
  10. Lắp lại ốp che, đấu ắc quy.
  11. Nổ máy kiểm tra: không rít, dây chạy êm, đèn sạc tắt.
  12. Kiểm tra lại độ căng sau thời gian chạy rà ban đầu.

Không chắc chắn với thao tác? TFV có đội kỹ thuật dịch vụ — liên hệ TFV để được tư vấn.

Lưu ý sử dụng dây curoa S4S cho bền

  • Căng vừa đủ: căng quá làm hại ổ bi bơm nước và máy phát; chùng quá gây trượt, sinh nhiệt, chai dây.
  • Chặn nguồn dầu: động cơ diesel lâu năm hay rò dầu ở phớt đầu trục hoặc nắp máy; dầu dính vào là dây hỏng nhanh. Sửa chỗ rò trước rồi mới thay dây.
  • Không dùng chất xịt chống trượt: chỉ giảm tiếng tạm thời và làm cao su mềm, chảy.
  • Kiểm tra cánh quạt: cánh nứt, cong làm quạt rung, kéo dây đảo.
  • Theo dõi két nước: két bám bụi dày làm máy nóng dù dây và quạt tốt; vệ sinh két giúp hệ làm mát đỡ tải.
  • Để sẵn dây dự phòng: đội xe dùng S4S nên giữ ít nhất một sợi 91921-06300 trong kho.

Đứt dây curoa S4S giữa ca: xử lý thế nào

Dù kiểm tra kỹ đến đâu, vẫn có lúc dây curoa quạt đứt khi xe đang làm việc. Phản ứng đúng trong vài phút đầu quyết định động cơ S4S có bị ảnh hưởng hay không.

  1. Dừng nâng hạ, hạ hàng xuống nền an toàn ngay khi thấy kim nhiệt tăng vọt hoặc đèn sạc bật sáng.
  2. Tắt máy sớm. Không cố chạy nốt chuyến hàng: không có bơm nước, nhiệt độ trong máy tăng rất nhanh.
  3. Không mở nắp két nước khi máy còn nóng. Nước sôi và hơi áp suất có thể phun ra gây bỏng.
  4. Để máy nguội tự nhiên, không dội nước lạnh lên thân máy.
  5. Kiểm tra mức nước làm mát sau khi nguội, bổ sung nếu hao.
  6. Tìm nguyên nhân đứt: dây quá cũ, puly kẹt, cánh quạt va chạm, hay dầu dính vào. Thay dây mới mà không xử lý nguyên nhân thì dây mới cũng sẽ hỏng sớm.
  7. Theo dõi máy sau khi thay: nếu thấy hao nước bất thường, khói trắng hoặc dầu lẫn nước, cần kiểm tra gioăng mặt máy.
Dây curoa quạt xe nâng Mitsubishi S4S dự phòng trong kho TFV
Giữ sẵn dây dự phòng giúp xe S4S quay lại làm việc ngay sau sự cố đứt dây.

Phụ tùng động cơ S4S nên kiểm tra cùng dây curoa

Khi đã tháo dây curoa quạt, anh/chị đang đứng trước cả cụm đầu máy. Một vài hạng mục nên xem cùng lúc:

  • Gioăng mặt máy: nếu xe từng quá nhiệt vì đứt dây, hãy theo dõi dấu hiệu hao nước, khói trắng, nước có váng dầu. TFV có gioăng mặt máy Mitsubishi S4S mã 32A01-02203.
  • Nước làm mát: sau sự cố nóng máy, nên thay mới hoặc bổ sung đúng loại; tham khảo nước làm mát xe nâng OKI can 4 lít.
  • Puly và ổ bi bơm nước, máy phát: quay tay để phát hiện rơ, kêu.
  • Dây curoa các xe khác trong đội: nếu đội xe có cả xe Toyota hoặc động cơ C240, gom đơn một lần sẽ gọn hơn.

Xem thêm toàn bộ nhóm phụ tùng động cơ xe nâng và phụ tùng làm mát xe nâng.

Vì sao đặt dây curoa S4S tại TFV

  • Ảnh thật, hàng thật: ảnh trong bài chụp tại kho TFV, có tem mã P.00868.
  • Hàng mới 100%, phụ tùng nhập khẩu chính ngạch.
  • Đúng mã, đúng máy: TFV đối chiếu theo model xe, số khung, số động cơ hoặc ảnh dây cũ anh/chị gửi, đặc biệt quan trọng với trường hợp F18C có hai mã dây.
  • Một đầu mối: TFV là đại lý chính thức Baoli – KION Group, đồng thời cung cấp phụ tùng xe nâng cho nhiều hãng khác, tiện cho đội xe nhiều thương hiệu.

Báo giá dây curoa 91921-06300

Giá dây curoa quạt Mitsubishi S4S 91921-06300: liên hệ báo giá theo số lượng. Thông tin nên gửi kèm:

  • Tên hãng và model xe nâng, đời xe nếu có.
  • Số động cơ (đọc trên thân máy) — giúp phân biệt S4S với các động cơ khác.
  • Ảnh dòng chữ in trên lưng dây cũ.
  • Số lượng và nơi nhận hàng.

Hotline/Zalo: 0916929883. Hoặc gửi yêu cầu báo giá qua trang liên hệ, TFV sẽ phản hồi với mã và tình trạng hàng cụ thể.

Câu hỏi thường gặp về dây curoa quạt Mitsubishi S4S

Dây curoa quạt xe nâng Mitsubishi động cơ S4S/F18C mã 91921-06300· 2/10/2026

Hỏi đáp

?Dây AV13x1255 và mã 91921-06300 có phải là một không?

Đúng. 91921-06300 là mã OEM, AV13x1255 (1200 Li) là quy cách dây in trên sản phẩm. Cả hai cùng chỉ sợi dây mã kho TFV P.00868.

?Tôi thấy ở đâu đó ghi mã 16371-76011-71 cho dây S4S, đúng không?

Không đúng. 16371-76011-71 là mã dây curoa quạt Toyota động cơ 1DZ. Dây cho Mitsubishi S4S là 91921-06300.

?Xe tôi động cơ F18C, nên đặt mã nào?

TFV có hai mã dây cùng ghi F18C trong phần ứng dụng. Anh/chị gửi ảnh chữ in trên dây cũ hoặc số đo dây, TFV sẽ chọn đúng sợi.

?Dây Folangsi có thay được dây zin không?

Dây Folangsi làm theo quy cách của mã gốc, phù hợp phần lớn nhu cầu. Nếu đơn vị yêu cầu phụ tùng theo nhãn hiệu hãng xe, hãy ghi rõ để TFV tư vấn.

?Dây curoa quạt có liên quan tới hộp số không?

Không. Dây chỉ quay quạt làm mát, bơm nước và máy phát. Lực kéo xe không truyền qua dây này.

?TFV có sẵn hàng không?

Tình trạng kho thay đổi theo thời điểm. Gửi yêu cầu kèm số lượng, TFV báo tình trạng hàng và thời gian giao cụ thể.

?Có nên thay cả dây khi xe mới bị nóng máy một lần?

Nên kiểm tra kỹ dây, puly, bơm nước và két nước để tìm nguyên nhân. Nếu dây đã nứt, chai hoặc trượt thì thay; nếu dây còn tốt, nguyên nhân có thể nằm ở chỗ khác.

?TFV có nhận thay dây tại chỗ không?

TFV có đội kỹ thuật dịch vụ, anh/chị liên hệ để được tư vấn về thay dây hoặc bảo dưỡng xe.

Sản phẩm cùng loại