Công ty TNHH TFV Industries

Dòng · MiMA

MiMA MN xe nâng điện đối trọng đứng lái 1,8 tấn

1 modelGiới thiệu MiMA MN xe nâng điện đối trọng đứng lái 1,8 tấn ›

Model MiMA MN xe nâng điện đối trọng đứng lái 1,8 tấn

MiMA · Banyitong · xe nâng đối trọng đứng lái

Xe nâng điện đứng lái MiMA MN — thân hẹp cho lối đi rất hẹp

Dòng MN hiện có một model MN18: nâng 1.800 kg, rộng 1.067 mm, quay vòng 1.488 mm, khung 3 tầng tự do tới 6,2 m.

1,8 tấnTải trọng nâng tại tâm tải 500 mm
1.067 mmChiều rộng thân
1.488 mmBán kính quay vòng
6,2 mChiều cao nâng lớn nhất

Xe nâng điện đứng lái MiMA MN là dòng xe nâng đối trọng đứng lái của MiMA — Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc). Dòng hiện có một model MN18. Khác xe ngồi lái, người lái đứng trên bàn đạp, lên xuống nhanh; thân hẹp, quay vòng nhỏ, hãng nêu hợp chỗ chật và lối đi rất hẹp (VNA). Trang này so dòng MN với các dòng ba bánh ngồi lái để anh/chị chọn kiểu xe trước khi chọn model.

✓
Kết luận chọn nhanhLên xuống xe liên tục, lối hẹp, hàng tới 1,8 tấn → MN18. Muốn ngồi lái, chạy 14–15 km/h → 2TKC16 / 2TKC20. Hàng tới 1–1,5 tấn, kho rất chật → TKA10 / TKA15.
Xe nâng điện đứng lái MiMA MN toàn cảnh
Model

Xe nâng điện đứng lái MiMA MN gồm model nào?

Dòng MN hiện có một model trên trang hãng và catalog 02/2025.

Xe nâng điện đứng lái MiMA MN181,8 tấn

MN18

  • Rộng 1.067 mm, dài 2.695 mm
  • Quay vòng 1.488 mm
  • Chạy 12 / 12 km/h, leo dốc 15%
  • Ắc quy 48V / 700Ah, lithium 48V / 460Ah
Xe nâng điện 3 bánh MiMA TKCNgồi lái

Dòng TKC (so sánh)

  • 1,6–2 tấn, 14–15 km/h
  • Quay vòng 1.595 mm
  • Rộng 1.100–1.160 mm
Xe nâng điện 3 bánh MiMA TKANgồi lái

Dòng TKA (so sánh)

  • 1–1,5 tấn, 6 km/h
  • Quay vòng từ 1.255 mm
  • Rộng 912–1.010 mm

MN18 lấy số trang hãng bản 24/08/2026 (mới hơn catalog 02/2025).

So sánh

So sánh xe nâng điện đứng lái MiMA MN18 với xe 3 bánh ngồi lái

MN18 đặt cạnh các model ba bánh MiMA gần tải và kích thước.

Thông sốTKA15MN182TKC162TKC20
Tải trọng nâng1.500 kg1.800 kg1.600 kg2.000 kg
Tốc độ di chuyển có / không tải6 / 7 km/h12 / 12 km/h15 / 15 km/h14 / 15 km/h
Tốc độ nâng có / không tải125 / 200 mm/s350 / 700 mm/s400 / 550 mm/s360 / 550 mm/s
Leo dốc có / không tải5 / 10 %15 / 15 %15 / 15 %15 / 15 %
Lực kéo lớn nhấtchưa công bốchưa công bốchưa công bốchưa công bố
Motor di chuyển / nângAC 2,3 / 3 kWAC 4,5 × 2 / 10,6 kWAC 4,8 × 2 / 12 kWAC 4,8 × 2 / 12 kW
Ắc quy axít tiêu chuẩn24V / 350Ah48V / 700Ah48V / 400Ah48V / 490Ah
Pin lithium24V / 200Ah48V / 460Ah48V / 300Ah48V / 410Ah
LốpPU · φ285×100Lốp đặc · 406×152×266,7Lốp đặc · 18×7-8Lốp đặc · 200/50-10
Chiều dài tới mặt càng1.576 mm1.775 mm1.960 mm1.965 mm
Chiều rộng tổng thể912 mm1.067 / 1.065 mm1.100 / 1.070 mm1.160 / 1.070 mm
Mui che người lái1.965 mm2.261 mm2.105 mm2.105 mm
Bán kính quay vòng1.415 mm1.488 mm1.595 mm1.595 mm
Lối đi pallet 1000×1200 ngang2.925 mm3.108 mm3.286 mm3.291 mm

Nguồn: trang hãng MN18, TKC16–20; catalog TKA.

Đọc bảng thông số

Cách đọc thông số xe nâng điện đứng lái MiMA MN: 6 con số cần xem

Tải định mức và tâm tải 500 mmTải định mức 1.800 kg của MN18 là tải khi trọng tâm hàng cách mặt đứng của càng 500 mm. Kiện dài, hàng cồng kềnh có trọng tâm xa hơn thì tải cho phép giảm — catalog MiMA có biểu đồ tải theo tâm tải 500–1.000 mm, TFV gửi kèm báo giá.
Chiều cao khung khi hạ và nâng tự doChiều cao khung khi hạ quyết định xe có lọt cửa kho, cửa container hay không; nâng tự do cho biết càng lên được bao nhiêu trước khi khung vươn cao hơn thân xe — quan trọng khi xếp hàng trong container. MN18 khung 45T hạ cao 2.035 mm, nâng tự do 1.021 mm; khung 62T hạ cao 2.577 mm.
Chiều cao mui cheMui che là điểm cao nhất của thân xe khi khung hạ thấp hơn mui. Mui MN18 2.261 mm.
Lối đi xếp dỡ (Ast)Ast là bề rộng lối đi nhỏ nhất để xe quay 90° xếp pallet vào kệ; hãng đo với pallet 1000×1200 đặt ngang và 800×1200 đặt dọc. MN18 3.108 mm với pallet 1000×1200 ngang.
Công suất motor S2 60 phút / S3 15%Công suất motor di chuyển ghi theo chế độ S2 60 phút (chạy liên tục 60 phút), motor nâng theo S3 15% (làm việc ngắt quãng, 15% thời gian có tải). MN18: hai motor di chuyển AC 4,5 kW, motor nâng AC 10,6 kW.
Leo dốc có / không tảiLeo dốc trong bảng là khả năng lớn nhất trong thời gian ngắn (theo cách đo của hãng), không phải độ dốc chạy liên tục cả ca. MN18 15% có và không tải, đo trên xe lắp khung 3 tầng.
Khác nhau ở đâu

Xe nâng MiMA MN đứng lái hay xe 3 bánh ngồi lái?

Theo bảng hãng, MN18 và xe ba bánh ngồi lái khác nhau ở các điểm sau:

Thân và quay vòngMN18 rộng 1.067 mm, dài 2.695 mm, quay vòng 1.488 mm. 2TKC16 rộng 1.100 mm, quay vòng 1.595 mm. TKA15 rộng 912 mm, quay vòng 1.415 mm.
Tốc độMN18 12 / 12 km/h; TKC 14–15 km/h; TKA 6 / 7 km/h.
Chiều cao nângMN18 khung 3 tầng tự do tới 6,2 m; TKC tới 6 m; TKA tới 4–4,5 m.
PinMN18 ắc quy 48V / 700Ah (1.050 kg) hoặc lithium 48V / 460Ah; TKC 48V 400–490Ah; TKA 24V 300–480Ah.

Số liệu MN18 theo bản nào?

Catalog MN18 02/2025 và trang hãng sửa 24/08/2026 lệch ở ba dòng: tải trục có tải trước / sau 5.099 / 704 kg (catalog) so với 5.553 / 517 kg (trang hãng), tải trục không tải trước 2.662 so với 2.669 kg, bề rộng giá càng 996 so với 970 mm. Bài dùng trang hãng, bản mới hơn. Các số còn lại — tải, kích thước, tốc độ, motor, pin — trùng nhau giữa hai bản.

Đứng lái hợp việc gì?

Hãng liệt kê cho MN18: hàng vừa và nhỏ, vận chuyển trong nhà và ngoài trời, dỡ container, logistics tần suất cao, kho lạnh và vùng cao nơi xe động cơ đốt trong kém. Người lái đứng trên bàn cao 235 mm, lên xuống không phải trèo qua ghế — hợp ca có nhiều lần rời xe để kiểm hàng, quét mã.

Chọn theo nhu cầu

Chọn xe nâng điện đứng lái MiMA MN hay dòng khác theo nhu cầu

Người lái lên xuống liên tụcMN18 — đứng lái, bàn đứng cao 235 mm.
Kho lạnh, vùng caoMN18 — hãng nêu dùng được cho kho lạnh và vùng cao nơi xe động cơ đốt trong kém.
Ngồi lái, chạy nhanh hơn2TKC16 / 2TKC20 — 14–15 km/h.
Hàng nhẹ, kho rất chậtTKA10, TKA15, TKA15F09.
Nâng cao tới 6,2 m trong lối hẹpMN18 khung 62T — hạ cao 2.577 mm, nâng tự do 1.563 mm; tải giảm theo biểu đồ hãng.
Dỡ hàng containerMN18 khung 45T — hạ cao 2.035 mm, nâng tự do 1.021 mm; mui 2.261 mm. TFV đo cửa container trước khi chốt.
Chưa chắc chọn model nào?Gửi khối lượng hàng, chiều cao, lối đi, độ dốc và số ca — TFV đề xuất model kèm biểu đồ tải. Nhờ TFV chọn
Khung nâng · trang bị

Khung nâng xe nâng điện đứng lái MiMA MN: chọn chiều cao nào?

MN18 dùng khung 3 tầng nâng tự do toàn phần, chín mức từ 3,3 đến 6,2 m; trọng lượng xe tăng từ 4.084 kg (33T) lên 4.270 kg (62T), góc nghiêng khung 3 / 5°.

MN18 · cao nhất 6,2 m

3,3 m3 tầng tự do (33T)
cao khi hạ 1.635 mm
4,0 m3 tầng tự do (40T)
cao khi hạ 1.868 mm
4,5 m3 tầng tự do (45T)
cao khi hạ 2.035 mm
5,0 m3 tầng tự do (50T)
cao khi hạ 2.202 mm
5,5 m3 tầng tự do (55T)
cao khi hạ 2.368 mm
6,2 m3 tầng tự do (62T) · cao nhất
cao khi hạ 2.577 mm

Tải cho phép giảm khi nâng cao và khi lắp bộ công tác — TFV gửi biểu đồ tải theo đúng khung.

Trang bị tiêu chuẩn
Hai motor AC cầu trướcLái EPSBộ điều khiển MOSFETPhanh tái sinh, chống trôi lùiOPSĐèn LEDPin rút cạnhKhung 3 tầng tự do
Tùy chọn của hãng
Pin lithiumDịch giá

Theo tài liệu MiMA.

Công nghệ chung

Xe nâng điện đứng lái MiMA MN có gì?

Tay điều khiển xe nâng điện đứng lái MiMA MN
01

Tay điều khiển tích hợp, tựa lưng có tay vịn

Tay điều khiển tích hợp, tựa lưng có tay vịn cho người đứng lái; khung tầm nhìn rộng.

  • Lái trợ lực điện AC
  • Bàn đứng cao 235 mm
Núm lái xe nâng điện MiMA MN
02

Hai motor AC cầu trước, bộ điều khiển MOSFET

Hai motor AC 4,5 kW dẫn động cầu trước, lái EPS, hệ AC không cần bảo dưỡng; bộ điều khiển MOSFET, phanh tái sinh, chống trôi lùi.

  • Motor nâng AC 10,6 kW
  • Phanh điện từ
Càng nâng xe nâng điện MiMA MN
03

An toàn: OPS, giảm tốc khi quay vòng

Giới hạn chiều cao nâng, giảm tốc khi quay vòng, tự điều chỉnh tốc độ hạ, đệm hạ; đèn LED; OPS.

  • Áp suất thủy lực 25 MPa
Xe nâng điện đứng lái MiMA MN nhìn chéo phía sau
04

Pin đặt thấp, rút cạnh, mui thấp

Pin đặt thấp cho trọng tâm thấp; rút pin bên hông; mui cực thấp làm việc được trong container.

  • Mui 2.261 mm
  • Tùy chọn dịch giá
Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng điện đứng lái MiMA MN

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng MiMA trên trang MN18.

Xe nâng điện MiMA MN — nhìn chéo phía trước
Nhìn chéo phía trước
Xe nâng điện MiMA MN — tay điều khiển tích hợp và màn hình
Tay điều khiển tích hợp và màn hình
Xe nâng điện MiMA MN — nhìn chéo phía sau
Nhìn chéo phía sau
Xe nâng điện MiMA MN — càng nâng và giá càng
Càng nâng và giá càng
Xe nâng điện MiMA MN — núm lái trợ lực điện
Núm lái trợ lực điện

Lối đi rất hẹp, người lái lên xuống liên tục?

TFV đo lối đi, chiều cao kệ và cửa container trước khi đề xuất MN18.

Tính chi phí cho tôi
Giá bán

Giá xe nâng điện đứng lái MiMA MN

Giá theo cấu hình: khung 3 tầng 3,3–6,2 m và loại pin.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm biểu đồ tải.

Xe nâng điện đứng lái MiMA MN — khoang pin và đối trọng
Phiên bản pin

Chọn ắc quy axít hay pin lithium cho xe nâng điện đứng lái MiMA MN?

Pin theo bảng hãng. Pin và bộ sạc là phần của từng cấu hình, chọn cùng khung nâng khi báo giá.

700Ahắc quy axít 48VTiêu chuẩn, nặng 1.050 kg · rút pin cạnh tối đa 700Ah
460Ahlithium 48VTiêu chuẩn bản lithium, nặng 240 kg
810 kgchênh khối lượngAxít nặng hơn lithium — tính vào đối trọng

Đổi loại pin cần đối chiếu cấu hình hãng vì khối pin là một phần đối trọng. Giờ chạy một lần sạc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường và độ dốc — TFV tính theo ca làm việc thực tế.

Ứng dụng

Xe nâng điện đứng lái MiMA MN phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng điện đứng lái MiMA MN làm việc
📦Hàng vừa và nhỏ
🚚Trong nhà, ngoài trời, dỡ container
🔁Logistics tần suất cao
❄️Kho lạnh, nhiệt độ thấp

Ứng dụng theo tài liệu hãng.

⚠ Không nên chọn xe nâng điện đứng lái MiMA MN khi nền quá lún, nhiều ổ gà; độ dốc vượt 15%; không bố trí được nguồn sạc. Môi trường lạnh sâu, bụi dẫn điện, nguy cơ cháy nổ cần cấu hình chuyên dụng xác nhận riêng với hãng.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện đứng lái MiMA MN?

1Hàng nângKhối lượng lớn nhất, kích thước kiện / pallet, vị trí trọng tâm.
2Chiều cao & lối điChiều cao nâng, cửa, dầm, trần; bề rộng lối đi; có vào container không.
3Nền & độ dốcNền trong / ngoài trời, cầu dẫn, sàn lửng, độ dốc lớn nhất.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện.

Xe lên container, cầu dẫn, sàn lửng, thang máy cần kiểm tra tải trục và sức chịu của sàn — trọng lượng MN18 theo trang hãng 4.270 kg gồm pin.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng điện đứng lái MiMA MN tại TFV?

1994năm MiMA (Banyitong, Hợp Phì) thành lập — hơn 600 nhân sự, trên 50 bằng sáng chế, nhà máy 72.000 m²
  • Khảo sát tải, lối đi, chiều cao kệ, cửa container trước khi báo giá
  • Báo giá theo đúng cấu hình hãng: model, kiểu khung, loại pin và bộ sạc
  • Đồng bộ xe, pin, bộ sạc trước bàn giao; nghiệm thu bằng tải đại diện
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
  • Hàng chính hãng, xuất hóa đơn VAT; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng điện đứng lái MiMA MN — ảnh hãng MiMA

Ảnh hãng MiMA.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện đứng lái MiMA MN

Dòng xe nâng điện đứng lái MiMA MN có những model nào?

Hiện có một model MN18, tải 1.800 kg.

Xe đứng lái khác xe ngồi lái thế nào?

Người lái đứng trên bàn đạp, lên xuống nhanh khi phải rời xe liên tục; thân MN18 hẹp, quay vòng 1.488 mm. Xe ngồi lái MiMA TKC chạy nhanh hơn (14–15 km/h so với 12 km/h).

MN18 nâng cao tối đa bao nhiêu?

Khung 3 tầng nâng tự do toàn phần tới 6,2 m (62T). Tải giảm khi nâng cao.

MN18 có pin lithium không?

Có: lithium 48V / 460Ah (240 kg); ắc quy axít tiêu chuẩn 48V / 700Ah (1.050 kg).

MN18 dùng trong kho lạnh được không?

Trang hãng nêu MN18 dùng cho kho lạnh và môi trường nhiệt độ thấp; TFV xác nhận cấu hình với hãng.

Xe vào container được không?

Hãng nêu mui cực thấp cho phép làm việc trong container; mui 2.261 mm. TFV đo cửa container trước khi chốt.

Giá xe nâng MiMA MN18 bao nhiêu?

Giá theo cấu hình (khung × pin). TFV báo giá kèm biểu đồ tải.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá xe nâng điện đứng lái MiMA MN đúng cấu hình

Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm biểu đồ tải theo khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút